
Nguồn: Vương Tòng Việt, 王从越:美俄关系世纪回望:相互牵引的“双子星”, aisixiang, 07/08/2026.
Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan
Lời dẫn: Những tương tác cá nhân giữa các nhà lãnh đạo có thể tạm thời làm thay đổi bầu không khí chính sách, nhưng khó có thể lay chuyển cấu trúc sâu xa được tạo nên bởi ký ức lịch sử, thế lưỡng nan an ninh, bản sắc quốc gia và trật tự quan. Từ sát cánh chống chủ nghĩa phát xít đến đối đầu kéo dài trong Chiến tranh Lạnh; từ giai đoạn xích lại gần nhau ngắn ngủi sau khi Liên Xô tan rã đến cuộc đối đầu toàn diện sau khủng hoảng Ukraine, quan hệ Mỹ – Nga luôn dao động giữa hợp tác và cạnh tranh. Nhân dịp nước Mỹ kỷ niệm 250 năm lập quốc, bài viết nhìn lại mối duyên nợ kéo dài hàng thế kỷ giữa hai quốc gia, qua đó cố gắng lý giải gốc rễ của cuộc cạnh tranh trường kỳ giữa hai cường quốc xoay quanh sứ mệnh lịch sử, an ninh chiến lược của mỗi bên cũng như quyền định hình trật tự thế giới, đằng sau những tương tác giữa các nhà lãnh đạo và những biến động trong chính sách của họ.
Gần đây, chính quyền Trump một lần nữa phát đi tín hiệu gây sức ép với Nga, cho biết Mỹ có thể sớm khôi phục và tiếp tục tăng cường các biện pháp trừng phạt nhằm vào Nga. Trong khi đó, thái độ của Trump đối với Zelensky cũng có sự thay đổi rõ rệt. Trong chuyến thăm Mỹ của Zelensky, Trump đã từ bỏ những lời khiển trách công khai trước đây mà chuyển sang đánh giá tích cực về năng lực lãnh đạo của ông, đồng thời bày tỏ sự ghi nhận đối với năng lực tác chiến mà Ukraine thể hiện.
Giới quan sát từng cho rằng, so với các đời tổng thống Mỹ tiền nhiệm, giữa Trump và Putin duy trì một sự ngầm hiểu cá nhân khá đặc biệt, cả hai cũng từng nhiều lần công khai khẳng định phong cách lãnh đạo của nhau. Tuy nhiên, từ việc liên tục phát đi thiện chí với Putin cho đến việc thay đổi cách đánh giá đối với Zelensky, thái độ của Trump đối với lãnh đạo hai bên trong cuộc xung đột Nga – Ukraine luôn thay đổi theo tình hình chiến trường, tiến triển của đàm phán và lợi ích thực tế. Sự chuyển biến này cũng cho thấy rằng, dù tương tác cá nhân giữa các nhà lãnh đạo có thể tác động đến bầu không khí chính sách, nhưng rất khó thay đổi chiều hướng vận động của quan hệ giữa các quốc gia vốn được định hình bởi lợi ích quốc gia và cục diện chiến lược.
Điều này không khỏi khiến người ta phải suy ngẫm: Tại sao giữa Mỹ và Nga dường như luôn giằng co liên tục giữa hợp tác và đối đầu? Tại sao mỗi lần quan hệ lắng dịu đều khó duy trì lâu dài, và mỗi lần xích lại gần nhau về mặt chiến lược thì cuối cùng lại tái diễn kịch bản cạnh tranh?
Từ một thuộc địa gồm 13 bang nằm biệt lập ở một góc Đại Tây Dương cho đến một siêu cường toàn cầu có ảnh hưởng sâu sắc đến sự vận động của trật tự thế giới ngày nay, câu chuyện về nước Mỹ luôn gắn liền với quá trình không ngừng khám phá thế giới bên ngoài, và cũng luôn đi kèm với sự định nghĩa và kiến tạo hình ảnh về “kẻ khác ở bên ngoài”. Trong tầm nhìn chiến lược kéo dài hai thế kỷ rưỡi của nước Mỹ, Nga chắc chắn là thực thể độc đáo nhất, lớn mạnh nhất và có tầm ảnh hưởng mạnh mẽ nhất.
Là một học giả quan hệ quốc tế nhiều năm theo dõi sự vận động của quan hệ giữa các cường quốc, tôi thường không khỏi ngạc nhiên trước sự căng thẳng kỳ lạ trong quan hệ Mỹ – Nga (Liên Xô). Hai nước cách nhau cả đại dương, hoàn toàn khác biệt về truyền thống lịch sử, thể chế chính trị, văn hóa tôn giáo và bản sắc quốc gia, nhưng trong hơn một thế kỷ qua lại cùng nhau định hình những đường nét cơ bản của nền chính trị quốc tế hiện đại. Đây là một mối quan hệ “vừa yêu vừa ghét” dai dẳng và phức tạp: Hai bên từng sát cánh chống lại kẻ thù chung, nhưng cũng từng coi nhau là đối thủ chiến lược lớn nhất; từng có những khoảnh khắc ngắn ngủi thắp lên hy vọng hợp tác, nhưng rồi liên tục rơi vào vòng xoáy đối đầu và nghi kỵ. Cả Mỹ và Nga đều tin chắc rằng mình mang trên vai một “thiên mệnh” (Manifest Destiny và huyền thoại “Đệ Tam La Mã”) phải cứu rỗi thế giới hoặc tái định hình trật tự. Sự va chạm giữa hai dạng chủ nghĩa thiên sai này đã định sẵn rằng giao điểm trong tầm nhìn của hai bên sẽ luôn tóe lên những tia lửa.
Nếu bóc tách lịch sử theo chiều dọc và nhìn lại bên kia từ góc độ của chính mỗi bên, có thể nhận ra rằng đằng sau những thăng trầm của quan hệ Mỹ – Nga thực chất luôn tồn tại một logic rõ ràng và ổn định: Hai nước giống như một cặp “sao đôi” cùng vận hành trên bầu trời chính trị quốc tế, vừa hút lẫn nhau, vừa định hình lẫn nhau, đồng thời cũng tiêu hao lẫn nhau; hết lần này đến lần khác xích lại gần rồi lại tách rời nhau, không ngừng định hình lẫn nhau trong sự va chạm giữa lợi ích chiến lược và bản sắc quốc gia, nhưng rốt cuộc vẫn khó có thể thực sự hòa nhập với nhau.
Một thế kỷ duyên nợ: Quan hệ Mỹ – Nga đã rơi vào vòng xoáy đối đầu như thế nào?
Trong văn hóa chiến lược và tâm lý công chúng Mỹ, hình ảnh về nước Nga đã trải qua một quá trình biến đổi lâu dài và phức tạp: Từ một “kẻ dị biệt chuyên chế và nguy hiểm” trong những năm đầu Chiến tranh Lạnh, đến một “thành viên mới có triển vọng hòa nhập vào hệ thống phương Tây” sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, rồi trở thành “một quốc gia theo chủ nghĩa xét lại, tìm cách thách thức trật tự quốc tế hiện hành” như ngày nay. Dù thời đại không ngừng biến chuyển, cách Mỹ nhìn nhận Nga vẫn luôn mang màu sắc giá trị quan vô cùng đậm nét.
Trong nhiều thế kỷ, Nga đã luôn dao động giữa châu Âu và Á – Âu, không ngừng tìm kiếm vị trí của mình giữa hai ngả “hướng Tây” và “quay sang phương Đông”. Từ thời Peter Đại đế khởi xướng cuộc “cải cách Tây hóa”, đến những cuộc tranh luận nảy lửa giữa “phái Slav” và “phái Tây phương” ở thế kỷ 19, cho đến việc toàn diện ngả về phương Tây sau khi Liên Xô sụp đổ, xã hội Nga luôn tồn tại một mâu thuẫn tinh thần sâu sắc: Một mặt, Mỹ đại diện cho sự hiện đại hóa, đổi mới công nghệ và kinh tế phồn vinh, là hình mẫu phát triển mà không ít tầng lớp tinh hoa Nga hướng tới; mặt khác, Mỹ lại luôn bị coi là lực lượng bên ngoài lớn nhất có thể đe dọa đến an ninh quốc gia và vị thế đại quốc của Nga. Chính vì vậy, nhận thức của Nga về Mỹ luôn dao động mạnh giữa “học hỏi” và “cảnh giác”, giữa “xích lại gần” và “kháng cự”. Tôi đã lựa chọn một số thời điểm then chốt trong lịch sử quan hệ Mỹ – Nga để nhìn lại cách hai bên, qua từng lựa chọn chiến lược, đã bỏ lỡ những cơ hội hợp tác, ngày càng gia tăng sự nghi kỵ lẫn nhau, để rồi cuối cùng rơi vào vòng xoáy đối đầu như ngày nay.
Năm 1947: Mỹ – Xô từ đồng minh trở thành kẻ thù kinh niên
Trong Thế chiến thứ hai, Mỹ và Liên Xô, với tư cách là những đồng minh quan trọng trong cuộc chiến chống phát xít, đã cùng đánh bại Đức Quốc xã. Tháng 4/1945, binh sĩ Mỹ và Liên Xô hội quân bên sông Elbe trên đất Đức. Hình ảnh lịch sử ấy từng được xem là biểu tượng cho việc hai cường quốc cùng chung tay duy trì hòa bình thế giới. Tuy nhiên, chiến tranh chưa kết thúc được bao lâu, những đồng minh năm xưa đã nhanh chóng chuyển sang đối đầu.
Năm 1946, Đại biện lâm thời Mỹ tại Liên Xô George Kennan đã gửi về Washington bản Bức điện dài (Long Telegram) nổi tiếng; sang năm sau, ông lại dùng bút danh “X” để đăng bài viết Nguồn gốc hành vi của Xô viết (The Sources of Soviet Conduct) trên tạp chí Foreign Affairs, qua đó hệ thống hóa chiến lược “kiềm chế” sẽ ảnh hưởng đến chính sách của Mỹ trong nhiều thập niên sau đó. Theo Kennan, Liên Xô không phải là một cường quốc truyền thống có thể thay đổi hành vi thông qua thỏa hiệp, mà là một quốc gia bị chi phối bởi hệ tư tưởng và chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi nỗi lo an ninh mang tính lịch sử. Nó vừa kế thừa truyền thống theo đuổi chiều sâu chiến lược của nước Nga Sa hoàng, vừa sử dụng hệ tư tưởng cách mạng để tạo tính chính danh cho sự bành trướng đó. Do đó, Mỹ bắt buộc phải tiến hành kiềm chế sự bành trướng của Liên Xô bằng một phương thức lâu dài, kiên định và nhẫn nại, chứ không thể đặt hy vọng vào sự hòa giải trong ngắn hạn.
Kể từ đó, Mỹ từng bước từ bỏ ảo tưởng về việc tiếp tục hợp tác thời chiến, đồng thời coi Liên Xô là đối thủ cạnh tranh chiến lược chủ yếu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Trong nhiều thập kỷ, từ Học thuyết Truman, Kế hoạch Marshall, đến việc thành lập NATO, và rồi đến sự đối đầu giữa các khối trên phạm vi toàn cầu, chiến lược của Mỹ đối với Liên Xô hầu như đều được xây dựng trên khung nhận thức do Kennan đặt nền móng.
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, trong mắt Mỹ, nước Nga (Liên Xô) không chỉ sở hữu sức mạnh hạt nhân đủ khả năng hủy diệt thế giới, mà còn đại diện cho một con đường phát triển đối lập căn bản với trật tự tự do. Chính vì lẽ đó, việc sau này Ronald Reagan gọi Liên Xô là “Đế chế Ác quỷ” (Evil Empire) không đơn thuần là một khẩu hiệu chính trị, mà là sự biểu đạt tự nhiên của một văn hóa chiến lược đã được Mỹ tích lũy trong thời gian dài.
Về phía Moskva, sự thay đổi nhanh chóng của trật tự quốc tế thời hậu chiến cũng đồng nghĩa với việc một sức ép an ninh mới đang hình thành. Sau khi trải qua hai cuộc thế chiến, đặc biệt là tổn thất khổng lồ hơn 20 triệu người mà Liên Xô phải gánh chịu trong Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại, Điện Kremlin luôn cho rằng một nguyên nhân quan trọng khiến Nga nhiều lần phải đối mặt với các cuộc xâm lược từ bên ngoài trong lịch sử là do thiếu một vùng đệm chiến lược đủ lớn. Do đó, việc thiết lập một loạt chính quyền thân thiện tại Đông Âu và xây dựng một vành đai an ninh không đơn thuần xuất phát từ ý đồ mở rộng ý thức hệ, mà trước hết là sự cân nhắc thực tế dựa trên nhu cầu sinh tồn và an ninh quốc gia.
Trong mắt giới lãnh đạo Liên Xô, việc Mỹ đưa ra Học thuyết Truman, thực thi Kế hoạch Marshall và thúc đẩy thành lập NATO không chỉ có nghĩa là phe tư bản bắt đầu liên minh lại để kiềm chế các nước xã hội chủ nghĩa, mà còn có nghĩa là Mỹ đang mượn viện trợ kinh tế, liên minh quân sự và các thiết lập thể chế để từng bước xác lập trật tự quốc tế hậu chiến do chính mình dẫn dắt. Do đó, Moscow tin rằng, điều Mỹ thực sự tìm kiếm không phải là hợp tác hậu chiến, mà là sử dụng sức mạnh kinh tế và quân sự của mình để xây dựng một thế giới đơn cực lấy Mỹ làm trung tâm, trong đó Liên Xô trở thành trở ngại chiến lược lớn nhất đối với trật tự ấy.
Chính trong quá trình sự cảnh giác lẫn nhau không ngừng gia tăng này, hai bên dần rơi vào một “thế lưỡng nan an ninh” điển hình: Mỹ coi NATO là phương tiện để ngăn chặn sự bành trướng của Liên Xô, trong khi Liên Xô lại xem NATO là sự bao vây quân sự nhắm vào chính mình; Mỹ nhấn mạnh kiềm chế là để bảo vệ thế giới tự do, còn Liên Xô lại tin rằng bản thân đang bảo vệ an ninh quốc gia và chiều sâu chiến lược của phe xã hội chủ nghĩa. Cả hai bên đều coi chính sách của mình là mang tính phòng thủ, nhưng lại diễn giải hành động của đối phương như những tín hiệu mang tính tấn công.
Năm 1991: Thời khắc gần kề hòa giải nhất và cũng là nỗi thất vọng sâu sắc nhất
Đêm Giáng sinh năm 1991, lá cờ đỏ tung bay suốt gần 70 năm trên nóc Điện Kremlin từ từ hạ xuống, một kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh kéo dài gần nửa thế kỷ chính thức khép lại.
Đối với Mỹ vào thời điểm đó, điều này không chỉ đồng nghĩa với thắng lợi trong cuộc cạnh tranh chiến lược, mà còn mang ý nghĩa là mô hình dân chủ tự do dường như đã hoàn thành một cuộc vượt lên mang tính lịch sử đối với một con đường hiện đại hóa khác. George H.W. Bush đưa ra khái niệm “Trật tự Thế giới mới” (New World Order), Francis Fukuyama công bố Sự cáo chung của lịch sử và con người cuối cùng (The End of History and the Last Man), còn Washington tràn ngập một bầu không khí lạc quan chưa từng có.
Trong giai đoạn này, cách Mỹ nhìn nhận Nga phần nhiều mang theo sự tự tin của kẻ chiến thắng, đồng thời cũng pha chút kỳ vọng của một “người thầy”. Washington tin rằng, chỉ cần thúc đẩy cải cách kinh tế thị trường, dân chủ hóa chính trị và toàn cầu hóa kinh tế, Nga cuối cùng sẽ trở thành một thành viên của trật tự quốc tế tự do. Chính quyền Clinton không chỉ tích cực ủng hộ chính quyền Yeltsin tiến hành cải cách, mà còn thúc đẩy Nga gia nhập Nhóm G8, với hy vọng từng bước đưa nước này vào hệ thống quốc tế do phương Tây dẫn dắt.
Trong khi đó, Nga cũng bước vào một “thời khắc hướng Tây” chưa từng có. Chính quyền Yeltsin hy vọng thông qua việc hội nhập toàn diện với phương Tây để đạt được phục hồi kinh tế và chấn hưng đất nước; không ít trí thức tinh hoa Nga tin rằng, một khi Chiến tranh Lạnh đã kết thúc, Nga đương nhiên phải trở thành một thành viên của đại gia đình châu Âu, cùng Mỹ xây dựng một thế giới mới cởi mở hơn mà không còn đối đầu ý thức hệ.
Đây là thời kỳ mà quan hệ Mỹ – Nga tiến gần nhất tới một cuộc hòa giải thực sự. Trong bối cảnh đó, Nga không chỉ chấp nhận sự chấm dứt của Hiệp ước Warsaw, mà còn chấp nhận hàng loạt thực tế lớn hình thành sau Chiến tranh Lạnh, trong đó có việc nước Đức thống nhất và tiếp tục ở lại NATO, với hy vọng đổi lại sự tin tưởng và chấp nhận từ phương Tây.
Tuy nhiên, diễn biến thực tế lại khắc nghiệt hơn nhiều so với dự liệu. Cùng với việc cải cách thị trường được triển khai toàn diện, những chương trình cải cách tiêu biểu như “liệu pháp sốc” (shock therapy) nhanh chóng được thực hiện. Chỉ trong vài năm, nền kinh tế Nga suy thoái nghiêm trọng, lạm phát phi mã lan rộng khắp cả nước, tài sản nhà nước thất thoát với quy mô lớn trong quá trình tư nhân hóa, của cải xã hội nhanh chóng tập trung vào tay một nhóm nhỏ các tài phiệt mới nổi, trong khi mức sống của người dân bình thường sụt giảm mạnh. Đất nước có thời điểm rơi vào một cuộc khủng hoảng tài chính và xã hội nghiêm trọng.
Khoảng cách tâm lý to lớn này khiến ngày càng nhiều người Nga bắt đầu tin rằng điều Mỹ thực sự muốn nhìn thấy không phải là một nước Nga hồi sinh, mà là một nước Nga đủ yếu, đủ phụ thuộc vào phương Tây và không còn khả năng thách thức vị thế lãnh đạo của Mỹ. Cảm giác thất vọng sâu sắc ấy cũng trở thành một trong những nền tảng xã hội quan trọng cho sự trỗi dậy trở lại của chủ nghĩa dân tộc Nga về sau, đồng thời tạo nên nền tảng dư luận rộng rãi cho thời kỳ Putin vốn nhấn mạnh hơn vào chủ quyền quốc gia, phẩm giá cường quốc và sự tự chủ chiến lược.
Năm 1999: Bước ngoặt then chốt làm tan vỡ ảo tưởng hòa giải
Tháng 3/1999, NATO dưới sự dẫn dắt của Mỹ đã tiến hành chiến dịch không kích kéo dài 78 ngày nhằm vào Cộng hòa Liên bang Nam Tư mà không được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (LHQ) cho phép.
Từ góc nhìn của Washington, đây là hành động cần thiết nhằm duy trì ổn định khu vực và ngăn chặn một thảm họa nhân đạo. Thế nhưng trong mắt Moscow, điều này không chỉ đồng nghĩa với việc các nguyên tắc của luật pháp quốc tế bị phá vỡ, mà còn cho thấy trật tự an ninh châu Âu đang trải qua một sự thay đổi mang tính căn bản sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.
Nam Tư không chỉ là một đối tác quan trọng lâu năm của Nga, mà còn là một mối liên kết quan trọng của dân tộc Slav và văn minh Chính thống giáo. Việc Belgrade bị ném bom không chỉ chạm đến tình cảm dân tộc của xã hội Nga, mà còn khiến Moscow lần đầu tiên cảm nhận một cách trực tiếp rằng: Mỹ hoàn toàn có thể gạt bỏ khuôn khổ LHQ, chỉ dựa vào NATO để đơn phương tiến hành các hành động quân sự.
Chính trong bối cảnh đó đã xảy ra sự kiện mà sau này được biết đến rộng rãi với tên gọi “Cú quay đầu của Primakov”. Khi đó, Thủ tướng Nga Yevgeny Primakov đang trên đường bay tới Washington để thăm Mỹ. Sau khi biết NATO đã bắt đầu không kích Nam Tư, ông lập tức ra lệnh cho chuyên cơ quay đầu giữa không phận Đại Tây Dương và trở về Moscow. Mặc dù quyết định này chỉ là một động thái ngoại giao mang tính biểu tượng, nó đã trở thành dấu mốc quan trọng cho bước ngoặt trong tâm lý chiến lược của Nga.
Điều càng khiến Nga lo ngại hơn là, gần như cùng thời điểm đó, NATO đã hoàn tất đợt mở rộng đầu tiên về phía Đông sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, với việc Ba Lan, Hungary và Cộng hòa Czech chính thức gia nhập NATO. Moscow dần nhận ra rằng, NATO sẽ không vì Chiến tranh Lạnh kết thúc mà rút khỏi vũ đài lịch sử, mà đang không ngừng tiến về phía không gian chiến lược truyền thống của Nga.
Năm 2003: Từ bất đồng giá trị đến cạnh tranh về trật tự
Năm 2003, Mỹ bỏ qua Hội đồng Bảo an LHQ và phát động chiến tranh với Iraq, lấy lý do Iraq sở hữu “vũ khí hủy diệt hàng loạt”. Tuy nhiên, sau khi chiến tranh kết thúc, lý do cốt lõi này chưa bao giờ được chứng minh. Cuộc chiến này không chỉ làm suy yếu thêm uy tín của cơ chế an ninh tập thể của LHQ, mà còn củng cố niềm tin của Nga rằng Mỹ đang dùng tiêu chuẩn của chính mình để tái định nghĩa các quy tắc quốc tế. Gần như cùng thời điểm, lần lượt diễn ra “Cách mạng Hoa hồng” ở Georgia (2003), “Cách mạng Cam” ở Ukraine (2004) và “Cách mạng Hoa Tulip” ở Kyrgyzstan (2005).
Từ góc nhìn của phương Tây, những biến động chính trị này thể hiện quá trình chuyển đổi dân chủ và sự lựa chọn của người dân. Nhưng trong mắt Nga, chúng lại cho thấy Mỹ và các nước phương Tây đang thông qua dân chủ, tự do, nhân quyền cũng như các tổ chức phi chính phủ để không ngừng tác động đến tiến trình chính trị tại các quốc gia xung quanh Nga, đồng thời tìm cách thay đổi cán cân quyền lực vốn có trong khu vực.
Sự dồn dập của chuỗi sự kiện này khiến Điện Kremlin ngày càng tin chắc rằng: Trọng tâm chiến lược của Mỹ không chỉ đơn thuần là duy trì vị thế lãnh đạo toàn cầu, mà là không ngừng ép chặt không gian chiến lược của Nga, đồng thời thúc đẩy NATO và Liên minh Châu Âu (EU) liên tục mở rộng về phía Đông.
Tại Hội nghị An ninh Munich năm 2007, Putin đã trình bày bài phát biểu gây chú ý rộng rãi sau đó, công khai chỉ trích Mỹ thúc đẩy trật tự thế giới đơn cực, đồng thời chỉ ra rằng không một quốc gia nào có thể đơn phương quyết định phương hướng phát triển của cộng đồng quốc tế. Bài phát biểu này thường được coi là cột mốc quan trọng đánh dấu việc Nga chính thức kết thúc giai đoạn thu hẹp chiến lược sau Chiến tranh Lạnh, đồng thời cũng có nghĩa là Nga bắt đầu chủ động hơn trong việc tìm cách khôi phục ảnh hưởng của một cường quốc. Hai bên Mỹ – Nga không chỉ dừng ở việc tranh giành lợi ích, mà còn bắt đầu cạnh tranh quyền định hình diễn ngôn về trật tự quốc tế.
Kể từ đây, hình ảnh của Mỹ trong nhận thức chiến lược của Nga đã có sự thay đổi về mặt bản chất. Mỹ không còn là một hình mẫu hiện đại hóa đáng để học hỏi, cũng không chỉ đơn thuần là một đối thủ cạnh tranh giàu thực lực, mà đã dần trở thành một lực lượng bên ngoài đang cố gắng tái thiết môi trường an ninh xung quanh, ảnh hưởng đến sự tự chủ chiến lược của Nga, và thậm chí thao túng phương hướng phát triển chính trị của nước này.
Giai đoạn 2008-2014: Mối quan hệ Mỹ – Nga quay lại vòng xoáy kiềm chế và đối đầu
Nếu như cuộc xung đột Nga – Georgia năm 2008 chỉ là một lời cảnh báo, thì cuộc khủng hoảng Crimea năm 2014 đã hoàn toàn đập tan kỳ vọng chiến lược kéo dài hơn 20 năm của Mỹ.
Trong quan điểm của chính quyền Obama và giới thiết chế (establishment) tại Washington, Nga không còn muốn hội nhập vào trật tự quốc tế hiện hành, mà đã bắt đầu chủ động thách thức cấu trúc an ninh châu Âu được hình thành sau Chiến tranh Lạnh. Mỹ nhận ra rằng, nước Nga từng được đặt nhiều kỳ vọng, được hy vọng sẽ dần hoàn tất quá trình “chuyển đổi” thông qua toàn cầu hóa và hợp tác thể chế, đã không phát triển theo quỹ đạo mà phương Tây dự liệu.
Kể từ đó, “quốc gia xét lại” (revisionist state) dần trở thành một khái niệm quan trọng trong các văn kiện chính thức của Mỹ khi mô tả Nga. Nga bị xem là một đối thủ thách thức quan trọng đang sử dụng sức mạnh quân sự, công cụ năng lượng, không gian mạng và hoạt động truyền thông để không ngừng tái định hình cán cân quyền lực khu vực. Từ các biện pháp trừng phạt kinh tế đến cô lập ngoại giao, từ tăng cường triển khai lực lượng ở sườn đông NATO đến việc liên tục cung cấp hỗ trợ cho Ukraine, chính sách của Mỹ đối với Nga một lần nữa quay trở lại quỹ đạo chiến lược lấy răn đe và ngăn chặn làm trọng tâm.
Đối với Washington lúc này, Nga không chỉ là một đối thủ cạnh tranh mang tính khu vực, mà còn là một đối thủ chiến lược quan trọng đang cố gắng tái thiết các quy tắc quốc tế và thách thức vị thế lãnh đạo toàn cầu của Mỹ. Sau khi cuộc khủng hoảng Ukraine leo thang toàn diện vào năm 2022, nhận thức này càng được củng cố sâu sắc, và ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính sách đối với Nga của Mỹ cho đến tận ngày nay.
Còn từ góc nhìn của Nga, cuộc xung đột Nga – Georgia năm 2008 và cuộc khủng hoảng Crimea năm 2014 hoàn toàn không phải là việc Nga chủ động thách thức trật tự quốc tế hiện hành, mà là sự bùng phát tập trung của những mâu thuẫn an ninh châu Âu tích tụ trong thời gian dài kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.
Đối với Moscow, việc NATO liên tục mở rộng về phía Đông từ lâu đã không ngừng tiến sát các ranh giới an ninh truyền thống của Nga, trong khi khả năng Ukraine và Georgia gia nhập NATO trong tương lai bị xem là đã chạm tới lằn ranh đỏ chiến lược mà Nga không thể chấp nhận. Đặc biệt, sau khi Hội nghị Thượng đỉnh NATO tại Bucharest năm 2008 tuyên bố rõ rằng Ukraine và Georgia sẽ trở thành thành viên NATO trong tương lai, Nga càng tin rằng Mỹ và các đồng minh chưa hề từ bỏ ý định tiếp tục tái định hình cấu trúc an ninh châu Âu, mà thay vào đó đang không ngừng thu hẹp không gian đệm chiến lược của Nga.
Sau khi cuộc khủng hoảng Ukraine bùng nổ năm 2014, Nga lại càng xem biến động chính trị tại Kiev là kết quả của quá trình phương Tây can thiệp lâu dài vào chính trị nội bộ Ukraine. Theo quan điểm của Điện Kremlin, Crimea không chỉ liên quan đến an ninh chiến lược của Hạm đội Biển Đen, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về lịch sử, dân tộc và bản sắc quốc gia. Do đó, Nga luôn kiên định cho rằng: Các hành động liên quan đến Crimea trước hết là để bảo vệ lợi ích an ninh cốt lõi của chính mình, chứ không đơn thuần là tìm cách mở rộng lãnh thổ.
Cùng với việc bất đồng giữa hai bên xung quanh vấn đề Ukraine ngày càng mở rộng, Nga càng tin chắc rằng mục tiêu cuối cùng của Mỹ không phải là chung sống hòa bình với Nga, mà là không ngừng thúc đẩy NATO mở rộng về phía Đông, làm suy yếu ảnh hưởng của Nga tại không gian Á – Âu, đồng thời thông qua các biện pháp trừng phạt kinh tế, cô lập chính trị và phổ biến các giá trị phương Tây để liên tục định hình một môi trường chiến lược bất lợi hơn cho Nga.
Đến đây, chút kỳ vọng cuối cùng giữa Mỹ và Nga về việc cùng nhau xây dựng trật tự an ninh châu Âu hậu Chiến tranh Lạnh về cơ bản đã hoàn toàn tan biến.
Quan hệ Mỹ – Nga: Chỉ dấu cho sự vận động của chính trị quốc tế hiện đại
Đứng tại mốc thời gian lịch sử đặc biệt của năm 2026, nước Mỹ chính thức đón chào kỷ niệm 250 năm lập quốc.
Trải qua hai thế kỷ rưỡi biến động dữ dội, trật tự thế giới đã vài lần được tái thiết, các cường quốc trỗi dậy rồi suy vong, thời đại hết thăng lại trầm. Nước Mỹ đã thay đổi sâu sắc hệ thống quốc tế hiện đại, trong khi nước Nga cũng ảnh hưởng sâu sắc đến quỹ đạo phát triển của chính trị thế giới theo cách của riêng mình.
Tuy nhiên, quan hệ Mỹ – Nga dường như mãi mắc kẹt trong vòng lặp của lịch sử. Cuộc xung đột Nga – Ukraine vẫn tiếp diễn, và cấu trúc an ninh châu Âu đang trải qua quá trình tái cấu trúc sâu sắc nhất kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Các cơ chế kiểm soát vũ khí không ngừng bị suy yếu, lòng tin chiến lược gần như cạn kiệt, trong khi ngoài những kênh liên lạc tối thiểu nhằm kiểm soát khủng hoảng, các hoạt động giao lưu chính trị, kinh tế, công nghệ và nhân văn giữa Mỹ và Nga đều đã thu hẹp đáng kể.
Nhìn lại lịch sử hơn một thế kỷ qua, giữa hai nước không phải chưa từng có hợp tác, cũng không phải chưa từng có thiện chí. Trong thời kỳ Nội chiến Mỹ thế kỷ 19, Sa hoàng Alexander II từng phái hạm đội tới thăm New York và San Francisco, dùng hành động thực tế để bày tỏ sự ủng hộ đối với chính quyền Liên bang của Lincoln; trong Thế chiến thứ hai, Mỹ và Liên Xô sát cánh chống chủ nghĩa phát xít, cùng tạo nên khoảnh khắc lịch sử hội quân bên sông Elbe; sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, hai nước từng có lúc tin rằng một thế giới mới không còn đối đầu đang mở ra; sau sự kiện 11/9, Putin cũng lập tức gọi điện cho Bush, bày tỏ ủng hộ Mỹ tiến hành các hoạt động chống khủng bố.
Tuy nhiên, những sự hợp tác ngắn ngủi đó cuối cùng đều không thể làm thay đổi chiều hướng tổng thể trong sự phát triển của mối quan hệ song phương. Thứ thực sự khó lòng vượt qua chưa bao giờ là những bất đồng chính sách nhất thời, mà là ký ức lịch sử tích tụ lâu ngày, văn hóa chiến lược hoàn toàn đối lập, cùng sự hiểu biết hoàn toàn khác biệt của đôi bên về trật tự thế giới.
Mỹ luôn củng cố vị thế lãnh đạo toàn cầu của mình thông qua bóng hình của “kẻ khác quan trọng” là Nga, trong khi Nga cũng không ngừng củng cố bản sắc của một cường quốc thông qua việc đáp trả những sức ép chiến lược từ Mỹ.
Đây có lẽ là điểm đáng suy ngẫm nhất trong quan hệ Mỹ – Nga.
Hai nước Mỹ – Nga giống như một cặp “sao đôi” trên bầu trời chính trị quốc tế hiện đại – cùng chia sẻ một khoảng trời, nhưng lại tuân theo những quỹ đạo khác nhau; dõi theo nhau, kéo ghì lấy nhau, và cũng kiềm tỏa lẫn nhau. Giữa hai bên không phải chưa từng xích lại gần, nhưng rốt cuộc vẫn khó lòng thực sự hòa làm một; không phải không có hợp tác, nhưng rốt cuộc vẫn không thể thoát khỏi sự cạnh tranh.
Mối duyên nợ “vừa yêu vừa ghét” kéo dài hơn một thế kỷ giữa Mỹ và Nga không chỉ là lịch sử quan hệ giữa hai nước, mà còn là lịch sử vận động của chính trị quốc tế hiện đại. Trong tương lai, bất kể cục diện quốc tế thay đổi ra sao, bất kể hai nước trải qua bao nhiêu lần thay đổi lãnh đạo, chuyển hướng chính sách hay thậm chí những giai đoạn hòa dịu tạm thời, chừng nào những lực lượng sâu xa định hình quan hệ song phương vẫn còn tồn tại, cặp “sao đôi” này sẽ vẫn tiếp tục vận hành trên những quỹ đạo riêng và định nghĩa lẫn nhau thông qua sự quan sát đối phương. Quan hệ hai nước sẽ vẫn dao động qua lại giữa cạnh tranh, răn đe, hợp tác có giới hạn và kiểm soát khủng hoảng. Sự căng thẳng mang tính cấu trúc tồn tại lâu dài này vừa là đặc trưng nổi bật nhất của quan hệ Mỹ – Nga, vừa là đầu mối quan trọng không thể bỏ qua để hiểu về diễn biến của chính trị quốc tế trong thế kỷ 21.
Tác giả Vương Tòng Việt là Nghiên cứu viên sau tiến sĩ và Trợ lý nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và An ninh, Đại học Thanh Hoa.
