
Nguồn: Richard Haass, “Building Alliances of America’s Allies”, Project Syndicate, 02/06/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Chính quyền nhiệm kỳ hai của Tổng thống Mỹ Donald Trump ngay từ đầu đã thể hiện rõ lập trường rằng họ sẽ tái định hình chính sách đối ngoại của nước Mỹ theo những phương thức mang tính bản lề. Chiến lược An ninh Quốc gia của chính quyền này, được công bố vào tháng 11 năm ngoái, đã tuyên bố thẳng thừng rằng: “Kỷ nguyên nước Mỹ đơn độc gánh vác toàn bộ trật tự thế giới như người khổng lồ Atlas đã chấm dứt” — một sự chuyển dịch đặc biệt hệ trọng đối với hàng loạt đồng minh và đối tác của Washington, những bên vốn từ lâu luôn coi việc dựa dẫm vào Mỹ là nguyên lý cốt lõi trong nền an ninh quốc gia của họ.
Biểu hiện mới nhất cho cách tiếp cận này của Mỹ vừa xuất hiện vào tuần trước, trong bài phát biểu của Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth tại Singapore trước hội nghị gồm các bộ trưởng quốc phòng và chuyên gia: “Chúng tôi cần những đối tác, chứ không cần những người cần bảo hộ,” ông tuyên bố. “Chúng tôi tìm kiếm các mối liên minh được xây dựng trên nền tảng chia sẻ trách nhiệm, chứ không phải sự phụ thuộc. Đây chính là sự trưởng thành của các mối quan hệ đồng minh của chúng tôi trong một kỷ nguyên mới.”
Luồng tư duy này của người Mỹ phản ánh một phần quan điểm đang ngày càng phổ biến rằng suốt một thời gian quá dài, các đối tác an ninh của quốc gia này đã không gánh vác phần trách nhiệm tương xứng. Nhận định này có quá nhiều cơ sở thực tế, khi mà nhiều đồng minh của Mỹ hoàn toàn có đủ tiềm lực kinh tế để chi tiêu mạnh tay hơn cho quốc phòng. Điều giữ chân họ lại từ trước đến nay chính là nền chính trị nội địa và thậm chí là một tâm lý mặc định rằng nước Mỹ sẽ luôn đứng ra bảo vệ họ, dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa. Tư tưởng đó sẽ không còn được chấp nhận tại Washington nữa.
Việc các đồng minh và đối tác của Mỹ gánh vác trách nhiệm ngay tại các khu vực sát sườn với họ cũng là điều hợp lý. Nước Mỹ đang sở hữu những trọng trách toàn cầu độc nhất và sâu rộng trên nhiều chiến trường — bao gồm châu Âu, Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, Trung Đông và Tây Bán Cầu — điều này cho thấy một động lực lớn hơn từ phía Mỹ: thu hẹp khoảng cách giữa năng lực quân sự và các cam kết của nước này. Khoảng cách này sẽ ngay lập tức lộ rõ nếu nhiều tình huống khẩn cấp phát sinh cùng một lúc — và đây hoàn toàn không phải là một giả định viển vông, nếu nhìn vào số lượng các mối đe dọa, cả tiềm tàng lẫn hiện hữu, từ các chủ thể nhà nước và phi nhà nước đang bủa vây nước Mỹ cùng các đối tác an ninh của mình.
Thế nhưng, cuộc chiến Iran đã phơi bày một cách đầy nhức nhối khoảng cách giữa năng lực và cam kết của Mỹ. Nước Mỹ không chỉ thiếu hụt các hệ thống quân sự phù hợp cho thời điểm hiện tại, mà còn thiếu cả một nền tảng sản xuất công nghiệp cho phép chế tạo chúng một cách nhanh chóng, giá rẻ và với số lượng lớn. Ở phương diện này, nước Mỹ nên học hỏi từ Ukraine — quốc gia đã nổi lên như một kho vũ khí đương đại của nền dân chủ và đang dẫn dắt thế giới trong việc sản xuất cũng như ứng dụng drone.
Vì những lý do này cùng nhiều nguyên nhân khác — đặc biệt là bản chất khó lường của một chính sách đối ngoại Mỹ không còn xem các đồng minh là những đối tượng đặc quyền và nghiễm nhiên nhận được sự ủng hộ vô điều kiện — các đối tác truyền thống của Mỹ đã bắt đầu phải tính toán lại chiến lược an ninh quốc gia của chính họ. Họ hoàn toàn có lý khi làm như vậy.
Để bắt đầu, họ nên chi tiêu nhiều hơn cho quốc phòng — nhưng chi như thế nào mới là điều quan trọng hơn chi bao nhiêu. Việc gia tăng tỷ trọng GDP dành cho quốc phòng là điều kiện cần nhưng chưa bao giờ là đủ. Châu Âu chi rất nhiều tiền cho khí tài quân sự, nhưng hiệu quả tổng thể của cả khối lại thấp hơn tổng lực của từng quốc gia thành viên cộng lại.
Điều tương tự cũng xảy ra với các quốc gia Ả Rập đang phải đối mặt với Iran. Tại châu Á, hệ thống liên minh trục và nan hoa với Washington làm trung tâm cần phải nhường chỗ cho một cách tiếp cận mang tính mạng lưới, nơi các đồng minh của Mỹ chủ động hợp tác sâu rộng hơn với nhau và đóng các vai trò bổ trợ cho nhau trong việc răn đe cũng như ứng phó với các hành vi xâm lược.
Một sự hợp tác quốc phòng thực chất đòi hỏi các hệ thống vũ khí phải được điều chỉnh theo đúng bối cảnh chiến lược của từng địa phương — phản ánh cục diện địa lý, nguồn nhân lực sẵn có, năng lực cũng như chiến lược của kẻ thù tiềm tàng, và cả nguồn viện trợ có thể kỳ vọng một cách hợp lý từ bên ngoài. Nó cũng đòi hỏi các chính phủ sẵn sàng tích hợp các lực lượng phòng thủ với nhau, thay vì tình trạng chồng chéo, tự thân vận động ở từng quốc gia.
Sự tự lực cánh sinh cao hơn có thể và nên là một cấu phần trong các tính toán chiến lược, nhưng khả năng tự cung tự cấp hoàn toàn hiếm khi là một lựa chọn thực tế — nếu không muốn nói là bất khả thi. Thay vào đó, việc tạo dựng các mối quan hệ đối tác mới và sâu sắc hơn mới là lối đi khả dĩ. Các mối quan hệ đối tác này có thể bao gồm việc hợp tác sản xuất trang thiết bị và đạn dược, chia sẻ thông tin tình báo, cũng như lên kế hoạch và huấn luyện cho các chiến dịch triển khai quân sự và tác chiến chung.
Những đối tác rõ ràng nhất có thể được tìm thấy ngay tại khu vực của họ: Nhật Bản và Hàn Quốc là những cái tên hiện lên ngay lập tức, tương tự là các quốc gia châu Âu đang lo ngại về Nga và các nước Trung Đông đang bất an trước Iran.
Thế nhưng, các mối quan hệ đối tác không nhất thiết chỉ giới hạn trong phạm vi nội vùng. Ả Rập Saudi đang thiết lập các mối ràng buộc mới với Ukraine để tận dụng kinh nghiệm sâu rộng của quốc gia này trong việc sản xuất và triển khai drone. Hàn Quốc thì đang đầu tư vào các dây chuyền sản xuất tên lửa ngay tại Ba Lan.
Việc các quốc gia tái định hình — thay vì rũ bỏ — mối quan hệ an ninh với Mỹ cũng là một bước đi hợp lý. Chẳng có lý do gì để hướng tới — và có mọi lý do để kháng cự lại — một cuộc ly hôn chính trị. Nhưng để mối quan hệ với Mỹ vận hành hiệu quả trong bối cảnh ngày nay, các bên cần phải định nghĩa lại sự phân công lao động, tư duy lại về các vai trò và cấu trúc lại hệ thống chỉ huy để trao cho các đối tác một tiếng nói trọng lượng hơn.
Hoàn toàn có thể có một khía cạnh ngoại giao đan xen vào tất cả những điều này, nhằm nỗ lực hạ nhiệt căng thẳng với các đối thủ tiềm tàng hoặc hiện hữu tại khu vực: đó là Trung Quốc hay Bắc Triều Tiên ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, Nga ở châu Âu, hoặc Iran ở Trung Đông. Thế nhưng, các đối thủ đó chỉ nên được tiếp cận từ một vị thế có sức mạnh quân sự áp đảo — điều mà, như đã nêu ở trên, đòi hỏi phải có các mối quan hệ đối tác mới và sâu sắc hơn. Việc cố gắng nhân nhượng bất kỳ ai trong số họ một cách đơn độc, hoặc trong bối cảnh thiếu một cán cân quân sự có lợi và không có năng lực răn đe hiệu quả, sẽ là một hành động khờ dại, nguy hiểm — hoặc là cả hai.
Trong một thế giới mà nước Mỹ không còn là chỗ dựa đáng tin cậy như trước đây, mục tiêu tối thượng không phải là sự ổn định bằng mọi giá, mà phải là một sự ổn định dựa trên các điều khoản nhất quán với lợi ích quốc gia và lợi ích của phương Tây. Điều này hoàn toàn có thể đạt được — nhưng chỉ khi các đồng minh của Mỹ nhận thức được thực tế mới này và hành động dứt khoát, cả trên phương diện độc lập lẫn tập thể, để đương đầu với thách thức.
Richard Haass là Chủ tịch Danh dự của Hội đồng Quan hệ Đối ngoại, cố vấn cao cấp tại Centerview Partners, và Học giả Xuất sắc tại Đại học New York. Ông từng giữ chức Giám đốc Hoạch định Chính sách của Bộ Ngoại giao Mỹ (2001–03), đồng thời là đặc phái viên của Tổng thống George W. Bush tại Bắc Ireland và Điều phối viên về Tương lai của Afghanistan.
