Nước Đức đã đánh mất điều mình làm tốt nhất

Nguồn: Konstantin Richter, “Germany Has Lost What It Did Best,” New York Times, 01/06/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Đây là một thời kỳ khó khăn đối với nước Đức. Một năm sau khi Thủ tướng Friedrich Merz lên nắm quyền, tỷ lệ tín nhiệm của ông đang ở mức thấp và chính phủ liên minh do ông lãnh đạo hoàn toàn không được lòng dân. Tận dụng sự bất mãn lan rộng, đảng cực hữu Lựa chọn Thay thế cho Nước Đức (AfD) đang vươn lên trong các cuộc thăm dò, nhích dần đến đỉnh cao quyền lực. Tệ hơn nữa, nước Mỹ, trong cơn thịnh nộ của Trump, đã tuyên bố rút quân khỏi Đức, gây nguy hiểm cho mối quan hệ địa chính trị nền tảng giữa hai bên. Tất cả những đặc điểm từng định hình quá khứ gần đây của nước Đức — sự ổn định chính trị, sự gắn kết xã hội, và chính sách đối ngoại theo chủ nghĩa Đại Tây Dương — đều đang bị đe dọa.

Tuy nhiên, ẩn dưới tất cả những vấn đề này là một rắc rối sâu xa hơn. Nền kinh tế Đức, từng được biết đến với tính hiệu quả, trật tự và ổn định, đang rơi vào một mớ hỗn độn. Không chỉ là những con số thê thảm — dù về cơ bản đất nước đã chìm trong suy thoái suốt ba năm qua. Hay chuyện cứ độ một tuần lại có một công ty lâu đời nổi tiếng khác tuyên bố sa thải hàng nghìn nhân viên. (Mới nhất là Commerzbank, được thành lập vào năm 1870.) Hay chuyện tháng trước, tờ tuần san danh tiếng Die Zeit bắt đầu đăng tải một loạt bài mang tên “Những lĩnh vực mà nước Đức vẫn còn hoạt động tốt” — tất cả có nghĩa là tình hình thực sự phải rất tệ.

Không, điều tồi tệ nhất là nền kinh tế năng động của chúng tôi đã mang lại cho nước Đức thời hậu chiến một bản sắc. Bất chấp mọi khiếm khuyết, chúng tôi từng có một đất nước vận hành trơn tru hơn những nơi khác. Giờ thì không còn vậy nữa, và chúng tôi đang hoang mang. Dù vậy, một nền kinh tế mạnh hơn vẫn là điều khả thi. Nó có thể không làm thay đổi quỹ đạo chính trị của đất nước, và chắc chắn sẽ không xoa dịu được một Tổng thống Trump đang bất bình. Nhưng nó có thể đảo ngược tình thế trì trệ và khôi phục sức bền huyền thoại của các doanh nghiệp Đức.

Các nhà bình luận có xu hướng tập trung vào những rắc rối của ngày hôm nay. Tuy nhiên, những thăng trầm của nền kinh tế lại là một câu chuyện xưa cũ hơn nhiều. Ở thời kỳ thịnh vượng nhất, Đức là một quốc gia có thuế cao, lương cao và bộ máy hành chính khổng lồ — một điều cần nhớ đối với những ai cho rằng công thức để đổi mới chỉ đơn giản là cắt giảm chi phí kinh doanh. Trong những thập kỷ tăng trưởng mạnh mẽ thời hậu chiến, bản thân nền kinh tế Đức cũng giống như loại sản phẩm mà nó đã chế tạo một cách xuất sắc: một cỗ máy đắt tiền, cực kỳ phức tạp, với các bánh răng ăn khớp nhịp nhàng.

Những bánh răng đó bao gồm một hệ thống giáo dục hướng tới việc cung cấp cho các doanh nghiệp những người lao động thành thạo về kỹ thuật; các nhà quản lý được đào tạo để trở thành kỹ sư hoặc nhà khoa học, chứ không phải nhân viên hành chính tổng hợp; các ngân hàng và công ty bảo hiểm nắm giữ cổ phần lớn trong các công ty lớn nhất, đồng thời tập trung vào các mục tiêu dài hạn hơn là lợi nhuận ngắn hạn; và quan hệ lao động ổn định mang lại cho người lao động những công việc an toàn, lương cao, cũng như trao cho họ tiếng nói trong các quyết định quan trọng. Cùng với nhau, các yếu tố này đóng góp vào ưu thế công nghệ vốn từ lâu gắn liền với thương hiệu Made in Germany.

Tuy nhiên, khi nền kinh tế Mỹ vượt lên vào thập niên 1990, được thúc đẩy bởi sức mạnh tài chính của Phố Wall và tinh thần khởi nghiệp mãnh liệt của Thung lũng Silicon, chúng tôi đã cạn kiệt ý tưởng. Khao khát những điều mới mẻ, nền kinh tế Đức đã mở cửa cho vốn nước ngoài: các ngân hàng và công ty bảo hiểm bán cổ phần của họ trong các công ty Đức, trong khi các giám đốc điều hành doanh nghiệp nhắm đến các nhà đầu tư quốc tế. Trong nỗ lực giành lại khả năng cạnh tranh, chính phủ của Gerhard Schröder đã cải cách thị trường lao động cứng nhắc của đất nước và xóa bỏ một số biện pháp bảo vệ mà người lao động từng được hưởng.

Bề ngoài, nước Đức đã phát triển mạnh mẽ trong hai thập kỷ đầu của thế kỷ mới, vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính tốt hơn nhiều nước khác và giữ vững cốt lõi công nghiệp của mình. Nhưng nhìn lại, chúng tôi chỉ đang sống bằng thời gian vay mượn. Ví dụ, các nhà sản xuất xe hơi đã bán hàng triệu chiếc xe ở Đông Á nhưng lại thất bại trong việc đầu tư vào quá trình chuyển đổi sang xe điện vốn rất cần thiết. Sự pha trộn tương tự giữa tâm lý ngại rủi ro và tư duy ngắn hạn cũng là đặc điểm của các công ty Đức khác. Thứ giúp duy trì lợi nhuận chính là sự kết hợp giữa khí đốt giá rẻ của Nga, một thị trường Trung Quốc bùng nổ và trật tự thương mại tự do đa phương do Mỹ dẫn đầu.

Trật tự đó giờ đã biến mất, bị chia cắt bởi chủ nghĩa bảo hộ của Mỹ, sự cạnh tranh của Trung Quốc và sự gián đoạn do trí tuệ nhân tạo gây ra. Nhưng thất bại này không nhất thiết trở thành đòn chí mạng. Nước Đức vẫn có thể đại tu mô hình kinh doanh của mình, tái trang bị những yếu tố thành công của hệ thống cũ cho một môi trường mới đầy biến động. Có ba lĩnh vực chính cần tập trung.

Đầu tiên là vấn đề tài chính. Nhiều tập đoàn Đức hiện do các nhà đầu tư không phải người Đức sở hữu phần lớn, và một số công ty Mittelstand quan trọng của đất nước — những doanh nghiệp quy mô vừa, thuộc sở hữu gia đình — đã bị thâu tóm bởi các quỹ đầu tư tư nhân hoặc các nguồn tiền từ bên ngoài khác. Tất nhiên, ảnh hưởng của những nhà đầu tư độc lập tập trung chủ yếu vào kết quả tài chính có thể mang lại lợi ích. Nhưng mọi chuyện đã đi quá xa. Các công ty lâu đời cần một sự hậu thuẫn vững chắc cho phép họ lên kế hoạch dài hạn, còn các công ty non trẻ cần được nuôi dưỡng kiên nhẫn hơn.

Chính phủ dường như cũng đồng tình. Nhận ra rằng có quá nhiều nguồn lực tài chính khổng lồ của đất nước đang nằm im lìm trong các bất động sản, tài sản có thu nhập cố định hoặc tài khoản tiết kiệm cá nhân, chính phủ đã thành lập một sáng kiến đầu tư mang tên “Deutschlandfonds” (Quỹ Đức). Được thiết kế để hỗ trợ các nhà đầu tư tư nhân muốn rót vốn vào các ngành công nghiệp tăng trưởng và các lĩnh vực quan trọng mang tính chiến lược khác, quỹ này là một bước đi đúng hướng. Nhưng rõ ràng còn nhiều điều có thể làm hơn thế.

Tiếp theo là giáo dục. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp kép nổi tiếng của Đức, cho phép học sinh hoàn thành việc học nghề ngay tại nơi làm việc, từ lâu đã đảm bảo rằng nền công nghiệp có được nguồn lao động tay nghề cao mà họ cần. Nhưng hệ thống này hiện đang thiếu người đăng ký, một phần do suy giảm dân số, và một phần vì quá nhiều người trẻ chọn theo đuổi các ngành nghề khác. Hơn nữa, các học sinh trung học Đức đang phải chật vật với chính những môn học mà đất nước từng xuất sắc nhất: toán và khoa học tự nhiên.

Nhìn chung, nước Đức đang không đầu tư đủ cho giáo dục — và số tiền được đầu tư cũng không đủ để thúc đẩy sự xuất sắc về khoa học và công nghệ mà nền kinh tế đang rất cần. Các trường đại học kỹ thuật từng đào tạo ra vô số nhân vật đoạt giải Nobel liên tục bị xếp sau các đối thủ được tài trợ tốt hơn ở những nước khác. Việc quay trở lại với các dự án nghiên cứu táo bạo như trong quá khứ — điển hình là sự hợp tác giữa chính phủ, giới học thuật và doanh nghiệp tư nhân — sẽ là một bước khởi đầu.

Cuối cùng là thị trường lao động. Mô hình phúc lợi của nước Đức đã trở nên quá tốn kém, và người Đức sẽ cần phải làm việc nhiều giờ hơn và nhiều năm hơn để duy trì nó. Dù vậy, những thay đổi nên được theo đuổi với tinh thần Sozialpartnerschaft — tức các quan hệ lao động dựa trên sự đồng thuận đã đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thời hậu chiến. Sự tin tưởng lẫn nhau đã bị xói mòn trong những thập kỷ gần đây, và cả hai bên đều phải chịu trách nhiệm về điều này. Các lãnh đạo doanh nghiệp đã phung phí thiện chí bằng cách tự thưởng cho mình những mức lương xa hoa, trong khi các công đoàn lại thường xuyên từ chối ngay cả những thỏa hiệp nhỏ nhất và dễ dàng quay lại với ngôn từ mang tính đấu tranh giai cấp.

Điều thú vị là sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo có thể giúp ích. Xét đến quy mô dẫn đầu về công nghệ của Mỹ, có lẽ quá ngây thơ khi cho rằng nước Đức có thể giành được một phần của miếng bánh. Nhưng trí tuệ nhân tạo lại rất phù hợp để bổ sung cho những thế mạnh truyền thống của Đức về kỹ thuật chất lượng cao. Và một cách tiếp cận có tính đến lợi ích của người lao động có thể đảm bảo một kết quả như mong muốn: công nghệ cải thiện công việc của con người thay vì thay thế họ hàng loạt.

Tất nhiên là không thể quay lại quá khứ. Nhưng có một điều quý giá đã bị mất đi: sự tự tin bẩm sinh vào thế mạnh của đất nước. Ngày nay, tâm trạng chung ở Đức quá ảm đạm. Điều còn thiếu là một ý thức sáng suốt về hướng nên tiến tới. Để thích ứng, nền kinh tế — vẫn đang lớn thứ ba thế giới — cần sự đầu tư thông minh, sự ủng hộ của công chúng và một niềm tin vững chắc vào bản thân. Điều đó sẽ không chấm dứt ngay các vấn đề của đất nước, nhưng nó có thể đưa người Đức trở lại con đường dẫn đến sự thịnh vượng.

Konstantin Richter là một nhà báo và là tác giả của nhiều cuốn sách, mà gần đây nhất là Dreihundert Männer — câu chuyện về sự thăng trầm của giới doanh nghiệp Đức.