Putin sẽ biến lệnh ngừng bắn thành vũ khí

Nguồn: Michael Kimmage và Hanna Notte, “Putin Will Turn a Cease-Fire Into a Weapon,” Foreign Affairs, 14/07/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Chiến thuật cũ của Nga ở Ukraine nay được dùng theo cách mới.

Nhìn lại vòng đàm phán hòa bình gần đây nhất với Nga cũng là nhìn lại một câu chuyện đầy thất vọng. Sau khi phát động cuộc xâm lược Ukraine vào tháng 3/2014, sáp nhập Crimea và đưa cả lực lượng chính quy lẫn bán quân sự vào vùng Donbas ở miền đông Ukraine, Moscow đã ký một loạt thỏa thuận ngừng bắn tại Minsk, thủ đô Belarus, vào tháng 9/2014 và tháng 2/2015. Tuy nhiên, Nga vẫn giữ nguyên quyền kiểm soát và tiếp tục quân sự hóa những vùng lãnh thổ đã chiếm được ở Ukraine. Các thỏa thuận Minsk không giải quyết được bất kỳ vấn đề cốt lõi nào, nhưng châu Âu và Mỹ vẫn chấp nhận chúng – cho đến tháng 2/2022, khi Nga phát động cuộc xâm lược toàn diện nhằm vào Ukraine.

Tiến trình Minsk cho thấy cách Putin luôn kết hợp ngoại giao truyền thống với lối hành xử côn đồ. Dù sở hữu một cỗ máy chiến tranh hùng hậu, ông vẫn khao khát được nhìn nhận như một chính khách châu Âu, giống như Joseph Stalin trước đây và nhiều Sa hoàng Nga trước Cách mạng Bolshevik năm 1917. Đối với Putin, ngoại giao chỉ là chiến tranh được tiến hành bằng những phương tiện khác. Trong quá khứ, ông đã sử dụng các cuộc đàm phán về Ukraine để đánh lạc hướng, khiến các nước châu Âu mất cảnh giác. Mục tiêu của ông là kích động bất ổn chính trị ở Kyiv, làm suy giảm sự quan tâm của châu Âu và khoét sâu những rạn nứt trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương thông qua làn sóng chủ nghĩa dân túy. Khi các thỏa thuận Minsk không mang lại kết quả như mong muốn, Putin lại quay trở về với chiến tranh.

Nếu cuối cùng Putin chấp nhận một lệnh ngừng bắn, dù toàn diện hay từng phần, nhiều khả năng chiến lược của ông sẽ không khác mấy so với một thập kỷ trước. Cho đến nay, nhà lãnh đạo Nga vẫn kiên quyết từ chối ngừng chiến sự nếu Ukraine chưa chấp nhận những nhượng bộ đáng kể. Ông khẳng định Nga theo đuổi một giải pháp toàn diện chứ không chỉ đơn thuần là tạm đình chỉ giao tranh. Nhưng nếu đồng ý đình chiến, Putin sẽ coi đó là một con đường vòng để đạt được những mục tiêu chiến tranh mà ông không thể giành được trên chiến trường. Ông sẽ lợi dụng một nền hòa bình nửa vời để kích động bất ổn chính trị tại Ukraine, đồng thời khuyến khích các lực lượng thân Nga ở châu Âu thúc đẩy việc bình thường hóa quan hệ với Moscow. Ông cũng hy vọng rằng bằng cách để Tổng thống Mỹ Donald Trump nhận công lao cho lệnh ngừng bắn, có thể khoét sâu thêm những bất đồng giữa Mỹ và châu Âu.

Nếu những lợi ích chính trị thu được từ lệnh ngừng bắn không đáp ứng kỳ vọng, Putin hoàn toàn có thể quay trở lại chiến trường bất cứ lúc nào, bởi điều duy nhất ông phải đánh đổi chỉ là khoảng thời gian nghỉ ngơi mà lệnh ngừng bắn mang lại cho Ukraine. Vì vậy, các nhà hoạch định chính sách ở Mỹ và châu Âu cần hết sức thận trọng khi theo đuổi mục tiêu chính đáng là chấm dứt chiến tranh. Việc đơn thuần tạm dừng giao tranh ở Ukraine gần như không mở ra cơ hội kết thúc cuộc xung đột rộng lớn hơn. Nếu không có một sự thay đổi căn bản trong tính toán chiến lược của Putin, đó rất có thể chỉ là bước chuyển sang giai đoạn tiếp theo của cuộc chiến.

NGÕ CỤT

Dự án chính trị của Nga đối với Ukraine đã thất bại nặng nề. Điện Kremlin chưa bao giờ tập hợp đủ sức mạnh áp đảo để biến Ukraine thành một quốc gia chư hầu – điều vốn đòi hỏi phải kiểm soát và chiếm đóng lâu dài toàn bộ đất nước. Năm 2022, Nga phát động cuộc xâm lược một quốc gia rộng lớn với hơn 35 triệu dân chỉ bằng khoảng 150.000 binh sĩ. Khi đó, Moscow kỳ vọng sẽ nhanh chóng phơi bày sự yếu kém và thiếu chính danh của chính quyền Ukraine, kích động nổi dậy trong các khu vực thân Nga và buộc phần còn lại của đất nước chấp nhận một chính phủ thân thiện với Moscow. Thế nhưng, sau bốn năm chiến tranh khốc liệt, kết quả lại hoàn toàn ngược lại. Cuộc chiến chỉ khiến Ukraine trở nên thù địch với Nga hơn bao giờ hết, và có lẽ tình trạng đó sẽ kéo dài trong nhiều năm, nếu không muốn nói là nhiều thế hệ. Sau khi tiêu tốn khối lượng khổng lồ nhân lực và vật lực, Putin giờ đây không còn con đường rõ ràng nào dẫn tới một chiến thắng quân sự. Sau tất cả những nỗ lực ấy, ông đã tự đẩy mình vào một ngõ cụt.

Để cứu vãn tình thế, Putin có một số lựa chọn nhằm leo thang xung đột, nhưng mỗi lựa chọn đều đi kèm những rủi ro và hạn chế đáng kể. Ông có thể tận dụng lợi thế dân số của Nga – khoảng 143 triệu người – bằng cách ban hành lệnh tổng động viên. Tuy nhiên, làn sóng người Nga rời khỏi đất nước sau đợt động viên một phần vào mùa thu năm 2022 cho thấy một quyết định như vậy sẽ cực kỳ mất lòng dân, đặc biệt tại các thành phố lớn. Là người am hiểu lịch sử, Putin hẳn không quên rằng chính sự bất mãn của người dân và binh sĩ trong Thế chiến I đã góp phần lật đổ chế độ Sa hoàng vào tháng 2/1917. Ông cũng tận mắt chứng kiến cuộc chiến không có lối thoát ở Afghanistan đã làm Liên Xô suy yếu như thế nào vào cuối những năm 1980, mặc dù sau này chính ông đã hậu thuẫn một chiến dịch nhằm viết lại lịch sử để biến cuộc chiến đó thành một thiên anh hùng ca. Nói ngắn gọn, Putin không thể bỏ qua những ràng buộc chính trị trong nước đang ngăn cản ông tiến hành một cuộc chiến tranh tổng lực.

Một lựa chọn khác là gia tăng các đợt oanh tạc nhằm buộc Ukraine khuất phục. Trong bối cảnh Ukraine thiếu hụt tên lửa đánh chặn Patriot, Nga có thể tiếp tục tăng cường các cuộc tấn công bằng tên lửa đạn đạo nhằm vào các thành phố của Ukraine trong những tháng tới và trong mùa đông. Tuy nhiên, việc cố tình gây ra đau khổ trên diện rộng để giành ưu thế là một canh bạc đầy rủi ro. Nó có thể khiến người dân Ukraine càng quyết tâm kháng chiến, giống như những gì đã xảy ra sau hàng loạt tội ác chiến tranh mà quân đội Nga gây ra trong những tuần đầu của cuộc xâm lược năm 2022. Điều tương tự cũng đúng với khả năng sử dụng vũ khí hạt nhân ở Ukraine. Một bước đi như vậy sẽ chỉ khiến Nga đánh mất sự ủng hộ của Trung Quốc và Ấn Độ – hai quốc gia đã trở thành phao cứu sinh kinh tế của Moscow. Ngoài ra, Putin cũng có thể mở rộng các cuộc không kích sang “hậu phương chiến lược” của Ukraine, tấn công các cơ sở hạ tầng quốc phòng tại những nước châu Âu đang hỗ trợ Kyiv, chẳng hạn như Ba Lan hoặc các nước vùng Baltic. Tuy nhiên, đây là lựa chọn cực kỳ nguy hiểm, bởi nó có thể kéo theo phản ứng quân sự từ châu Âu, thậm chí cả Mỹ. Với bản tính luôn thận trọng trước rủi ro, Putin hẳn sẽ phải cân nhắc rất kỹ trước khi chấp nhận những hậu quả như vậy.

Trong lúc cân nhắc các lựa chọn của mình, việc thiếu thành công trên chiến trường cùng gánh nặng kinh tế và xã hội của cuộc chiến đã bắt đầu tạo ra những tác động lan tỏa ngay trong lòng nước Nga. Những bất đồng, dù còn nhỏ, về cuộc chiến kéo dài của Putin đang dần xuất hiện trong giới chuyên gia, những người có ảnh hưởng và cả xã hội Nga nói chung. Cho đến nay, phần lớn người dân Nga vẫn chấp nhận cái gọi là “chiến dịch quân sự đặc biệt” ở nước láng giềng. Tuy nhiên, các cuộc tấn công tầm xa của Ukraine đã đưa chiến tranh đến gần cuộc sống của họ hơn bao giờ hết. Bên cạnh đó, quyết định siết chặt kiểm soát Internet của Điện Kremlin cũng đang gây ra tâm lý bất an trong xã hội. Nếu tình trạng bế tắc hiện nay tiếp diễn, làn sóng bất mãn trong nước nhiều khả năng sẽ ngày càng gia tăng. Dù những yếu tố này chưa đủ để đe dọa trực tiếp quyền lực của Putin, ông là một chính trị gia quá dày dạn để có thể xem nhẹ chúng.

Trong suốt cuộc chiến, Putin liên tục tuyên bố rằng chiến thắng đã ở rất gần và rằng “không có nơi nào quân đội Nga không tiến lên”. Giờ đây, chính những tuyên bố ấy đang quay lại ám ảnh ông. Putin sẽ không từ bỏ các mục tiêu chiến tranh của mình, nhưng ông có thể thay đổi cách tiếp cận. Nếu một giải pháp toàn diện vẫn ngoài tầm với, cuối cùng ông có thể coi một lệnh ngừng bắn – hoặc một phiên bản ngừng bắn chỉ mang tính hình thức – là lựa chọn khả dĩ hơn so với việc tiếp tục chiến đấu.

GẮN KẾT VÀ PHÁ VỠ CÁC MỐI QUAN HỆ

Nếu chấp nhận một lệnh ngừng bắn, mục tiêu của Putin sẽ không chỉ giới hạn ở Ukraine. Ông luôn xem Nga là một cường quốc toàn cầu, và cuộc xâm lược Ukraine năm 2022 chính là biểu hiện rõ nhất cho tham vọng đó. Putin muốn tái định hình “vùng cận biên” của Nga – tức các quốc gia giáp biên giới – theo mô hình Belarus, nơi Tổng thống Alexander Lukashenko phụ thuộc chặt chẽ vào Điện Kremlin. Đối với ông, việc xây dựng một vành đai các nước láng giềng dễ kiểm soát là con đường để khôi phục vị thế của Nga như một cường quốc hàng đầu ở châu Âu. Nếu khuất phục được Ukraine, Moscow rất có thể sẽ tìm cách đàm phán với Mỹ về một cấu trúc an ninh mới của châu Âu, qua đó giành được vị thế gần như ngang hàng với Washington. Khi đó, Nga sẽ nổi lên như một cực quyền lực có vị thế đặc biệt trong trật tự quốc tế. Cùng với Trung Quốc, Moscow sẽ tìm cách định hình quá trình suy giảm ảnh hưởng của phương Tây, đồng thời thúc đẩy một thế giới đa cực.

Trong suốt cuộc chiến, Moscow đã khéo léo vun đắp quan hệ với các đối tác ngoài phương Tây. Bị cắt đứt khỏi châu Âu và hứng chịu các lệnh trừng phạt nặng nề, Nga đã mở rộng những lối thoát kinh tế về phía đông và phía nam. Trong khi bị cô lập về ngoại giao với các thủ đô phương Tây, Moscow lại tăng cường vai trò trong BRICS – khối ban đầu gồm Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi – cùng nhiều diễn đàn quốc tế khác. Ở phần lớn các khu vực ngoài châu Âu và một số đồng minh phương Tây, Nga vẫn được nhìn nhận là một đối tác thương mại quan trọng và một chủ thể địa chính trị có ảnh hưởng.

Tuy nhiên, dù đã tìm được nhiều cơ hội để mở rộng ảnh hưởng trên toàn cầu, gần đây Moscow ngày càng gặp khó khăn trong việc khai thác các cơ hội đó. Cuộc chiến ở Ukraine đã tiêu tốn phần lớn nguồn lực của Nga. Hệ quả là, kể từ năm 2022, vị thế của Moscow dần suy giảm tại Trung Đông, thể hiện qua việc mất đi những đồng minh như cựu Tổng thống Syria Bashar al-Assad, cũng như tại Nam Caucasus, nơi Mỹ đã vượt Nga về ảnh hưởng ngoại giao. Tại vùng Sahel ở châu Phi, các cam kết an ninh của Nga cũng ngày càng bị đặt dấu hỏi. Sự hiện diện quân sự của Moscow quá nhỏ bé và thiếu hiệu quả để có thể giúp Mali đối phó với các lực lượng nổi dậy.

Dẫu vậy, xét trên phương diện quan hệ với Mỹ, Putin vẫn đạt được một số kết quả nhất định. Một trong những mục tiêu của cuộc xâm lược Ukraine năm 2022 là buộc Mỹ phải thu hẹp hiện diện quân sự quanh biên giới Nga. Ban đầu, mục tiêu này dường như phản tác dụng khi cuộc chiến khiến Phần Lan và Thụy Điển gia nhập NATO. Tuy nhiên, kể từ khi Donald Trump trở lại Nhà Trắng, quan hệ xuyên Đại Tây Dương bắt đầu xuất hiện những rạn nứt rõ rệt. Điều 5 của NATO – điều khoản về phòng thủ tập thể – giờ đây không còn được xem là tuyệt đối đáng tin cậy. Chính quyền Trump không còn mặn mà với việc bảo đảm an ninh cho châu Âu, thậm chí còn công bố kế hoạch rút một số khí tài quân sự khỏi lục địa này trước khi các nước châu Âu đủ khả năng thay thế, qua đó làm suy yếu năng lực phòng thủ của chính họ.

Những thay đổi này, dù một phần phản ánh phong cách khó đoán của Trump, nhiều khả năng sẽ tiếp tục để lại ảnh hưởng ngay cả sau khi ông rời nhiệm sở. Đối với Putin, việc Mỹ ngày càng giữ khoảng cách với châu Âu là một món quà chiến lược, và ông sẽ tìm mọi cách để xu hướng đó tiếp diễn.

Trong khi Mỹ giảm dần vai trò răn đe Nga tại châu Âu, bản thân châu Âu lại gia tăng đáng kể sự hỗ trợ dành cho Ukraine. Đến năm 2026, đối thủ mà Putin phải đối mặt không còn chủ yếu là Washington, mà chính là châu Âu. Từ lâu, Điện Kremlin vẫn chế giễu châu Âu như một tập hợp các quốc gia hậu dân tộc, suy đồi và luôn răm rắp làm theo Washington. Nhưng Moscow đang dần nhận ra đó chỉ là một hình ảnh biếm họa.

Hiện nay, chính châu Âu đang lấp khoảng trống mà Mỹ để lại sau khi Trump cắt giảm hỗ trợ dành cho Ukraine. Lục địa này cũng từng bước giảm phụ thuộc vào Washington bằng cách tăng mạnh đầu tư cho năng lực quốc phòng của chính mình, bao gồm cả các loại vũ khí tấn công tầm xa có khả năng vươn tới lãnh thổ Nga. Đồng thời, châu Âu kiên quyết phản đối bất kỳ cuộc đàm phán nào với Moscow nếu điều đó phải đánh đổi bằng lợi ích của Ukraine. Trên con đường khuất phục Kyiv, trở ngại lớn nhất của Putin – ngoài chính Ukraine – hiện nay chính là châu Âu.

NHƯỢNG BỘ CHỨ KHÔNG TỪ BỎ

Putin sẽ chỉ chấp nhận một lệnh ngừng bắn nếu nó giúp thúc đẩy các mục tiêu chiến tranh ban đầu của ông. Trên thực tế, các điều khoản cụ thể của một thỏa thuận ngừng bắn có lẽ không quan trọng bằng những gì ông dự định làm sau khi thỏa thuận đó có hiệu lực.

Gần như chắc chắn, Putin sẽ gắn việc ủng hộ lệnh ngừng bắn với yêu cầu tổ chức bầu cử tại Ukraine. Trong quá trình đó, Nga nhiều khả năng sẽ sử dụng các biện pháp phá hoại nhằm làm suy giảm tính toàn vẹn của cuộc bầu cử, thao túng không gian thông tin và khuếch đại các cáo buộc tham nhũng nhắm vào Tổng thống Volodymyr Zelensky cùng các đồng minh chính trị của ông. Bất kỳ biểu hiện bất ổn nào tại Ukraine cũng sẽ được Moscow phóng đại và truyền bá tại châu Âu như một lý do để ngăn cản Ukraine hội nhập vào các thể chế chính trị, pháp lý và an ninh của lục địa này.

Nga tin rằng sự ủng hộ của châu Âu đối với Ukraine sẽ duy trì chừng nào chiến sự còn tiếp diễn, nhưng sẽ suy giảm đáng kể khi tiếng súng lắng xuống. Khi đó, Moscow sẽ có cơ hội cô lập Ukraine khỏi châu Âu và cản trở tiến trình gia nhập Liên minh châu Âu của nước này.

Nga cũng có thể đề xuất những vòng đàm phán hòa bình kéo dài, lòng vòng và bế tắc về các điều khoản của một thỏa thuận. Moscow sẽ tìm cách gạt các quốc gia Baltic và các nước Đông Âu khác ra bên lề bất cứ khi nào có thể, đồng thời khuyến khích những nước châu Âu có lập trường mềm mỏng hơn hợp pháp hóa sự hiện diện quân sự của Nga tại các vùng lãnh thổ đang bị chiếm đóng vào thời điểm ngừng bắn.

Đây chính là chiến thuật mà Nga từng áp dụng trong các năm 2014 và 2015. Khi đó, Moscow liên tục yêu cầu cộng đồng quốc tế công nhận cái gọi là “Cộng hòa Nhân dân Donetsk” và “Cộng hòa Nhân dân Luhansk” tự xưng – hai vùng lãnh thổ ở miền đông Ukraine do các lực lượng ly khai được Nga hậu thuẫn kiểm soát – đồng thời tìm kiếm sự thừa nhận ngầm đối với việc Nga sáp nhập Crimea. Mặc dù chiến lược này không đạt được kết quả ở Donetsk và Luhansk, nhưng lại phát huy tác dụng ở Crimea, nơi theo thời gian dần không còn là một vấn đề ưu tiên trong chương trình nghị sự của châu Âu và Mỹ.

Một mục tiêu khác của lệnh ngừng bắn sẽ là khoét sâu hơn nữa những rạn nứt vốn đã tồn tại giữa Mỹ và châu Âu. Putin có thể tận dụng cơ hội để xây dựng hình ảnh Trump như nhà lãnh đạo đã chấm dứt chiến tranh – một “sứ giả hòa bình” của châu Âu. Điện Kremlin thậm chí có thể tính toán thời điểm tiến hành chiến dịch ca ngợi này trùng với cuộc bầu cử giữa kỳ của Mỹ vào tháng 11, qua đó củng cố vị thế của các ứng cử viên Cộng hòa được Trump hậu thuẫn và làm giảm khả năng Washington quay trở lại với các chính sách ủng hộ châu Âu, NATO và Ukraine. Sau khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực, Nga cũng có thể công khai hoặc bí mật hậu thuẫn các đảng phái ở châu Âu đang kêu gọi bình thường hóa quan hệ với Moscow.

Bằng cách chấp nhận một lệnh ngừng bắn nhưng không từ bỏ những mục tiêu cốt lõi của cuộc chiến, Putin sẽ có thêm thời gian để xoa dịu dư luận trong nước, đồng thời điều chuyển một phần nguồn lực nhằm củng cố vị thế của Nga tại châu Phi, Trung Đông và Nam Caucasus. Làm như vậy cũng đồng nghĩa với việc ông phần nào lắng nghe những cảnh báo từ một bộ phận giới tinh hoa Nga, những người cho rằng Ukraine chỉ là một mặt trận trong cuộc đối đầu rộng lớn hơn giữa Nga và phương Tây, và việc dồn toàn bộ nguồn lực vào một cuộc chiến không có hồi kết là điều thiếu khôn ngoan.

Một lệnh ngừng bắn cũng sẽ cho phép Putin tận dụng mọi cơ hội do những biến động chính trị bất ngờ tại Ukraine, châu Âu hoặc Mỹ tạo ra. Trên hết, ông sẽ tiếp tục tìm kiếm khả năng xuất hiện bất ổn chính trị ở Kyiv – mục tiêu mà Moscow đã kiên trì theo đuổi kể từ năm 2015.

Vì vậy, khi cân nhắc đàm phán với Nga, các nhà lãnh đạo Ukraine, châu Âu và Mỹ cần nhìn xa hơn mục tiêu đạt được một lệnh ngừng bắn. Việc Kyiv tìm kiếm một thỏa thuận với Moscow là điều hoàn toàn dễ hiểu. Tuy nhiên, một nền hòa bình bền vững chỉ có thể hình thành khi các tính toán chiến lược của Nga thực sự thay đổi. Ukraine cùng các đối tác cần buộc Moscow từ bỏ tham vọng thống trị nước láng giềng – điều khó có thể xảy ra chừng nào Putin vẫn còn nắm quyền tại Điện Kremlin.

Bài học lẽ ra phải được rút ra từ các năm 2014 và 2015, khi phương Tây đánh giá thấp sự cứng rắn và tính toán của Putin, là cần giúp Ukraine xây dựng nền tảng an ninh và độc lập lâu dài. Nếu chiến sự thực sự chấm dứt, thay vì vội vàng tự chúc mừng mình, Ukraine, châu Âu và Mỹ nên tiếp tục tập trung vào chiến lược “chia để trị” mà Putin theo đuổi. Trên thực tế, đó rất có thể chính là lý do khiến Nga sẵn sàng cân nhắc một lệnh ngừng bắn ngay từ đầu.

Michael Kimmage là Giám đốc Viện Kennan và là tác giả cuốn Collisions: The Origins of the War in Ukraine and the New Global Instability.

Hanna Notte là Giám đốc Chương trình Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân Á-Âu tại Trung tâm Nghiên cứu Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân James Martin, đồng thời là tác giả cuốn sách sắp xuất bản We Shall Outlast Them: Putin’s Global Campaign to Defeat the West.