
Nguồn: Ji Xianbai, “China’s growing role in Southeast Asia’s debt resilience”, East Asia Forum, 01/09/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh
Đông Nam Á đang phải đối mặt với một cú sốc giá năng lượng trên toàn khu vực. Chi phí nhập khẩu nhiên liệu gia tăng, gánh nặng trợ giá lớn hơn, áp lực lạm phát và biến động tỷ giá đang thu hẹp dư địa tài khóa và khiến công tác quản lý kinh tế vĩ mô trở nên khó khăn hơn, đặc biệt tại những nền kinh tế vốn có khả năng chống chịu hạn chế trước các cú sốc do những điểm yếu sẵn có về tài khóa, cán cân đối ngoại và nợ công.
Năm 2024, nợ công và nợ được chính phủ bảo lãnh của Lào ước tính tương đương 94% GDP, trong khi Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tiếp tục cảnh báo về tình trạng căng thẳng đối với cả nợ nước ngoài lẫn tổng thể nghĩa vụ nợ của nước này. Myanmar phải đối mặt với tình hình nghiêm trọng hơn nhiều kể từ cuộc đảo chính năm 2021, do sự kết hợp giữa áp lực nợ, thiếu hụt ngoại tệ, bất ổn chính trị và năng lực nhà nước suy yếu. Campuchia bước vào cú sốc năng lượng với tình hình nợ ít căng thẳng hơn, nhưng dư địa tài khóa tương đối hạn chế trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại, xuất khẩu suy yếu và khu vực tài chính bộc lộ nhiều điểm mong manh. Cú sốc năng lượng vì thế đang gia tăng áp lực tài khóa và làm tăng nguy cơ các nước này mất khả năng kiểm soát những khó khăn vốn đã tồn tại.
Trung Quốc giữ vai trò then chốt trong bài toán nợ của khu vực, khi nắm giữ khoảng một phần ba tổng nợ công và nợ được chính phủ bảo lãnh của Lào, cũng như khoảng một phần ba nợ công nước ngoài của Campuchia. Trong hoạt động cho vay song phương, Bắc Kinh từ lâu ưu tiên các giải pháp đạt được thông qua đàm phán trực tiếp nhằm duy trì quan hệ với nước đi vay. Trong đại dịch COVID-19, Trung Quốc đã triển khai nhiều biện pháp như hoãn trả nợ, cung cấp hỗ trợ thanh khoản và hoán đổi nợ lấy cổ phần cho Lào, qua đó giúp nước này tránh rơi vào tình trạng vỡ nợ toàn diện và góp phần ổn định thị trường ngoại hối. Tại Myanmar, Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc và Ngân hàng Phát triển Trung Quốc cũng tạm hoãn thu hồi nợ đối với hàng chục khoản vay. Campuchia, do không rơi vào một cuộc khủng hoảng nợ công tương tự, tiếp tục duy trì quan hệ đối tác dài hạn với Trung Quốc chủ yếu trong các lĩnh vực tài trợ cơ sở hạ tầng, thương mại và đầu tư, thay vì phải dựa vào các biện pháp tái cơ cấu nợ mang tính khẩn cấp.
Trong cả ba trường hợp, Trung Quốc đều hành xử như một chủ nợ song phương mang tính thương mại. Việc Bắc Kinh ưu tiên các thỏa thuận song phương thường bị chỉ trích với lập luận rằng các vấn đề nợ nên được xử lý thông qua những khuôn khổ đa phương. Tuy nhiên, phương thức song phương không đơn thuần là lựa chọn do phía chủ nợ áp đặt. Chính các chính phủ đi vay cũng thường ưa chuộng đàm phán trực tiếp vì cách tiếp cận này mang lại mức độ linh hoạt cao hơn và dễ kiểm soát hơn về mặt chính trị.
Phần lớn các nền kinh tế Đông Nam Á hiện không có một cơ chế toàn diện có thể điều phối việc xử lý nợ với tất cả các chủ nợ lớn. Khuôn khổ Chung về Xử lý Nợ của G20, được triển khai vào tháng 11/2020, chỉ áp dụng cho những nước đủ điều kiện tham gia Sáng kiến Hoãn Thanh toán Nợ, khiến phần lớn các quốc gia Đông Nam Á nằm ngoài phạm vi áp dụng. Lào, Myanmar, Campuchia và Timor-Leste về nguyên tắc đủ điều kiện tham gia, nhưng chỉ khi họ chính thức yêu cầu được áp dụng cơ chế này. Kể từ khi khuôn khổ được thiết lập, mới chỉ có bốn quốc gia tham gia là Chad, Zambia, Ethiopia và Ghana.
Tỷ lệ tham gia thấp cho thấy nhiều chính phủ, đặc biệt tại Đông Nam Á, vẫn rất dè dặt trước các điều kiện gắn với chương trình của IMF, sự không chắc chắn về quy mô hỗ trợ có thể nhận được, cũng như nguy cơ tổn hại uy tín tín dụng và gây phản ứng tiêu cực trên thị trường nếu tiến hành tái cơ cấu nợ chính thức. Trong trường hợp một chủ nợ song phương lớn chiếm tỷ trọng đáng kể, đàm phán trực tiếp có thể tạo ra kết quả nhanh hơn và phù hợp hơn với hoàn cảnh cụ thể, chẳng hạn như hoãn thanh toán, tái cấp vốn hoặc kéo dài kỳ hạn nợ. Các nước Đông Nam Á nhìn chung có xu hướng ưu tiên phương án này khi áp lực nợ gia tăng.
Tuy nhiên, Trung Quốc cũng đang từng bước tăng cường tham gia vào cơ chế quản trị nợ đa phương. Trước đây, Bắc Kinh chủ yếu xử lý các vấn đề nợ thông qua kênh song phương, nhưng việc tham gia Sáng kiến Hoãn Thanh toán Nợ của G20 trong giai đoạn 2020–2021 đánh dấu một bước chuyển đáng kể. Đây là lần đầu tiên Trung Quốc tự nguyện tham gia một nỗ lực giảm nhẹ nợ mang tính đa phương. Kể từ đó, Bắc Kinh đã thúc đẩy những cải cách nhấn mạnh việc chia sẻ gánh nặng công bằng hơn giữa các nhóm chủ nợ, đồng thời đề xuất đưa các đánh giá chung của chủ nợ tham gia sâu hơn vào quy trình Phân tích Tính bền vững Nợ do IMF và Ngân hàng Thế giới thực hiện.
Những bước đi này giúp Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng đối với quá trình định hình các quy tắc quản trị nợ quốc tế, đồng thời khiến nước này gắn bó hơn với tính công bằng, độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống. Khi mức độ tham gia vào quá trình xây dựng nguyên tắc ngày càng sâu, trách nhiệm của Trung Quốc cũng gia tăng tương ứng, và cam kết của Bắc Kinh đối với các cơ chế đa phương nhiều khả năng sẽ tiếp tục được củng cố.
Trung Quốc hiện cũng thử nghiệm một số cơ chế mới có thể mang lại lợi ích cho Đông Nam Á. Tháng 10/2025, Kenya chuyển đổi ba khoản vay tại Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc từ USD sang nhân dân tệ, đồng thời chuyển cơ chế tính lãi sang tham chiếu lãi suất cho vay cơ bản của Trung Quốc thay vì mức lãi suất thả nổi bằng USD cao hơn, qua đó giúp giảm chi phí vốn. Việc chuyển nghĩa vụ nợ sang nhân dân tệ có thể giảm áp lực lên cán cân thanh toán và nới lỏng những hạn chế về ngoại hối, vốn là một trong những nguyên nhân cốt lõi của nhiều cuộc khủng hoảng nợ công khi nguồn thu chủ yếu bằng nội tệ nhưng nghĩa vụ nợ nước ngoài lại phải thanh toán bằng USD. Tuy nhiên, nước đi vay vẫn phải quản lý rủi ro tỷ giá giữa nhân dân tệ và đồng nội tệ, bởi sự mất giá của đồng nội tệ có thể làm tăng chi phí trả nợ về dài hạn.
Đối với Trung Quốc, tái cấp vốn bằng nhân dân tệ cũng góp phần thúc đẩy quá trình quốc tế hóa đồng tiền này bằng cách đưa nó sâu hơn vào hoạt động tài chính đối ngoại chính thức, quản lý dự trữ và hợp tác tài chính khu vực. Quá trình này gắn việc tái cơ cấu nợ với sự phát triển rộng hơn của hạ tầng tài chính bằng nhân dân tệ, bao gồm các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ, cơ chế thanh toán và hệ thống thanh toán xuyên biên giới — những lĩnh vực mà Đông Nam Á đã có những bước tiến đáng kể trong hợp tác với Trung Quốc.
Cách tiếp cận này phản ánh mô hình chủ nợ đặc thù của Trung Quốc, trong đó hoạt động cho vay ra nước ngoài gắn chặt với quan hệ kinh tế song phương, hợp tác cơ sở hạ tầng và các nguồn tài chính được nhà nước hỗ trợ. Tái cấp vốn bằng nhân dân tệ vì thế cho phép việc quản lý nợ được lồng ghép vào những khuôn khổ hợp tác kinh tế rộng lớn hơn, thay vì chỉ được xử lý như một vấn đề tài chính độc lập.
Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng của các chính phủ Đông Nam Á trong việc áp dụng các cơ chế tái cơ cấu nợ dựa trên nhân dân tệ, cũng như ủng hộ những sáng kiến quản trị nợ đa phương và khu vực có liên quan, sẽ phụ thuộc đáng kể vào chính trị trong nước và thái độ đối với Trung Quốc, vốn khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia trong khu vực. Xét cho cùng, tương lai của quản lý nợ tại Đông Nam Á sẽ phụ thuộc vào cách các giải pháp song phương tương tác với cơ chế quản trị đa phương, cũng như cách những công cụ tài chính mới nổi định hình mối quan hệ giữa hai phương thức này trong bối cảnh các rủi ro của khu vực không ngừng thay đổi.
Ji Xianbai là Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nam Á và Đông Nam Á thuộc Trường Nghiên cứu Toàn cầu và Khu vực, đồng thời là Phó Giáo sư tại Trường Nghiên cứu Quốc tế, Đại học Nhân dân Trung Quốc.