
Tác giả: Lê Hồng Hiệp
Ngày 5 tháng 9 năm 2026, hàng triệu học sinh Việt Nam bước vào năm học mới trong một hệ thống trường học không còn giống như khi các em bắt đầu kỳ nghỉ hè hồi tháng 5. Đây là kết quả của cuộc tái tổ chức sâu rộng nhất đối với mạng lưới trường công lập của Việt Nam trong nhiều thập niên. Chỉ trong vòng 14 tháng, hơn 11.000 trường học trên cả nước đã được sáp nhập, tạo thành một mạng lưới gồm ít cơ sở hơn nhưng có quy mô lớn hơn.
Chiến dịch sáp nhập này không nên chỉ được nhìn nhận như một cuộc cải cách giáo dục, mà còn như một thử nghiệm quản trị công nói chung. Đây cũng là một trong những phép thử trong nước rõ nét nhất cho đến nay đối với phong cách quản trị mà Tổng Bí thư Tô Lâm ưa chuộng: tinh gọn bộ máy, đặt ra những mục tiêu định lượng đầy tham vọng với thời hạn chặt chẽ, và ngày càng dựa vào giám sát số để phát hiện và xử lý các vấn đề nảy sinh sau khi chính sách được triển khai.
Tại phần lớn các trường được sáp nhập, chính sách này có thể được biện minh như một biện pháp nâng cao hiệu quả, phù hợp với chương trình cải cách “đột phá” nói chung của ông. Tuy nhiên, sự xuất hiện của những trường có quy mô quá lớn, các phản ánh về việc gia đình học sinh gặp bất tiện vì phải đi xa hơn nhiều để đến trường, cùng những vấn đề khác của quá trình sáp nhập cho thấy tính cứng nhắc — và nguy cơ phản tác dụng — của một cách tiếp cận mang tính tập trung cao độ và bị chi phối quá mức bởi các chỉ tiêu định lượng.
Chủ trương này bắt nguồn từ một chỉ thị của Thủ tướng chính phủ yêu cầu các địa phương cắt giảm số lượng cơ sở giáo dục công lập ít nhất 30% so với mốc ngày 1 tháng 7 năm 2025; những địa phương có điều kiện thuận lợi hơn được khuyến khích cắt giảm tới 50% trước ngày 30 tháng 8 năm 2026. Bộ Giáo dục và Đào tạo ước tính chương trình này sẽ dẫn tới việc sáp nhập hơn 11.000 trường, điều chuyển hơn 20.000 cán bộ quản lý trường học, phần lớn xuất thân là giáo viên, và đưa khoảng 11.000 người trong số đó trở lại giảng dạy trực tiếp trên lớp.
Chương trình này phù hợp với Nghị quyết số 71 của Bộ Chính trị, ban hành tháng 8 năm 2025 về phát triển “đột phá” giáo dục và đào tạo, vốn là một phần của chương trình cải cách rộng lớn hơn gắn với Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế; Nghị quyết 66 về cải cách pháp luật; và Nghị quyết 68 về phát triển khu vực tư nhân. Đây là những “trụ cột” chính sách trung tâm trong chương trình phát triển mà Tổng Bí thư Tô Lâm thúc đẩy cho giai đoạn tiếp theo của Việt Nam.
Cải cách này có những lý lẽ thuyết phục. Mạng lưới trường học của Việt Nam từ lâu đã bị phân mảnh thành một số lượng lớn các cơ sở tương đối nhỏ, thường có hiệu trưởng, hiệu phó và bộ máy hành chính riêng bất kể quy mô tuyển sinh. Việc sáp nhập cho phép các địa phương tập trung nguồn lực đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất và điều chuyển cán bộ quản lý dư thừa trở lại các lớp học đang thiếu giáo viên, qua đó góp phần giảm bớt tình trạng thiếu giáo viên kéo dài.
Tuy nhiên, những chi phí của cải cách đã bộc lộ gần như ngay lập tức. Tại tỉnh Thanh Hóa, hơn 400 học sinh bị phụ huynh cho nghỉ học trong nhiều ngày để phản đối một phương án sáp nhập khiến quãng đường đến trường tăng thêm hơn hai kilômét và buộc các em phải băng qua một tuyến tỉnh lộ. Các nhà phân tích đã cảnh báo rằng việc giảm số lượng đơn vị hành chính sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu khoản tiết kiệm tạo ra không được chuyển hóa thành chất lượng giảng dạy và điều kiện lớp học tốt hơn. Họ cũng bày tỏ lo ngại rằng sự phân cấp giữa cơ sở trung tâm và phân hiệu có thể làm giảm tinh thần của giáo viên và nhân viên, đồng thời ảnh hưởng đến cảm nhận về sự bình đẳng giữa các điểm trường.
Ví dụ nổi bật nhất là trường tiểu học mới sáp nhập ở Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, nơi 13 trường trước đây được hợp nhất thành một thực thể duy nhất, trải rộng trên 18 điểm trường, với 287 lớp và hơn 10.500 học sinh — lớn gấp khoảng ba lần quy mô của một trường điển hình hình thành sau sáp nhập. Một cựu cán bộ giáo dục đã công khai đặt câu hỏi liệu một ban lãnh đạo duy nhất có thể quản trị hiệu quả một trường có quy mô như vậy hay không. Ngoài gánh nặng hành chính, việc quản lý 18 cơ sở nằm rải rác tại nhiều địa điểm cũng có thể khiến việc duy trì chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất và tiêu chuẩn quản lý đồng đều trong toàn trường trở nên khó khăn hơn, qua đó làm gia tăng nguy cơ xuất hiện chênh lệch giữa các điểm trường.
Vấn đề một phần bắt nguồn từ chính cơ chế khuyến khích của cải cách. Trong khi các chỉ thị đặt ra mục tiêu định lượng rõ ràng về việc giảm số lượng cơ sở giáo dục, chúng dường như lại không quy định mức trần đối với quy mô của các trường hình thành sau sáp nhập. Chẳng hạn, Khánh Hòa đã cắt giảm mạng lưới từ 728 trường xuống còn 246 trường, đồng thời cắt giảm 640 vị trí hiệu trưởng và hiệu phó. Việc sáp nhập quyết liệt như vậy đã góp phần tạo ra những cơ sở có quy mô quá lớn, như trường tiểu học Nha Trang. Khi hiệu quả được đo chủ yếu bằng số lượng cơ sở bị cắt giảm, chính quyền địa phương có thể có động lực sáp nhập vượt quá mức tối ưu xét từ góc độ giáo dục.
Cách tiếp cận quyết liệt này cũng phù hợp với niềm tin rộng hơn của Tổng Bí thư Tô Lâm vào mô hình quản trị số tập trung, vốn được ông xem là một phương thức để phát hiện và xử lý những vấn đề có thể phát sinh sau sáp nhập. Tháng 6 năm 2026, ông kêu gọi Việt Nam “chuyển mạnh từ tư duy quản lý giáo dục sang quản trị phát triển giáo dục” và ủng hộ xây dựng một hệ thống dữ liệu quốc gia thống nhất có khả năng nhận diện theo thời gian thực tình trạng thiếu giáo viên, quá tải lớp học và nguy cơ học sinh bỏ học. Điều này phản ánh cùng một niềm tin vào giám sát số tập trung vốn cũng hiện diện trong các lĩnh vực khác của chương trình cải cách mà ông theo đuổi, đặc biệt là quá trình tinh gọn bộ máy hành chính.
Năm học 2026–2027 sẽ là phép thử thực sự đầu tiên xem lợi ích của việc sáp nhập có vượt trội so với những rủi ro hay không. Câu hỏi then chốt là liệu sau tái cấu trúc, học sinh có được hưởng chất lượng giảng dạy tốt hơn và đồng đều hơn, cơ sở vật chất đầy đủ hơn và công tác quản lý nhà trường hiệu quả hơn hay không. Cần đặc biệt chú ý đến các trường sáp nhập có quy mô rất lớn, như trường tiểu học Nha Trang. Nếu xuất hiện bằng chứng cho thấy chất lượng giáo dục, khả năng tiếp cận trường học hoặc hiệu quả quản lý suy giảm tại những trường quá lớn, chính phủ nên cân nhắc áp đặt mức trần đối với quy mô trường sau sáp nhập và tách những cơ sở quá lớn thành các đơn vị nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
Ý nghĩa của vấn đề vượt ra ngoài lĩnh vực giáo dục. Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần coi giáo dục là hạ tầng đầu vào cho các tham vọng về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và trí tuệ nhân tạo trong Nghị quyết 57, khi nói với các cán bộ quản lý giáo dục rằng đào tạo “phải đi trước một bước” so với các ngành công nghiệp chiến lược của đất nước. Do đó, một chiến dịch sáp nhập làm suy yếu chất lượng lớp học sẽ làm tổn hại chính nguồn cung nhân lực mà chương trình phát triển của Việt Nam phụ thuộc vào.
Vì vậy, chương trình sáp nhập trường học là một phép thử đặc biệt rõ nét đối với việc liệu một mô hình hành chính xoay quanh tốc độ, hợp nhất, mục tiêu định lượng và giám sát số có thể tạo ra những cải thiện thực chất, thay vì chỉ đơn thuần làm cho sơ đồ tổ chức trở nên gọn nhẹ hơn hay không. Thành công của chương trình sẽ không phụ thuộc vào việc bao nhiêu trường biến mất khỏi thống kê chính thức, mà vào việc chất lượng giảng dạy, khả năng tiếp cận và trách nhiệm giải trình có thực sự được cải thiện tại những cơ sở còn lại hay không.
Một phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên Fulcrum, ngày 22/9/2026.
Hình: Bảo Châu – Báo Thanh Niên