
Tác giả: Phạm Vũ Thiều Quang
Mỹ vừa chào bán cho các đối tác khái niệm “chuỗi AI có chủ quyền”, nhưng đồng thời cảnh báo các chính phủ đừng dại dột tự tái tạo toàn bộ chuỗi công nghệ này trong biên giới của mình. Đằng sau nghịch lý ấy là một bài học lịch sử từ hơn sáu thập kỷ trước. Một nguyên tắc ra đời nhằm bảo vệ quyền tự chủ của các quốc gia yếu thế không đồng nghĩa với việc những quốc gia đó đương nhiên có đủ năng lực để tận dụng nó một cách hiệu quả.
Tháng 6/2026, Thứ trưởng Ngoại giao Mỹ phụ trách Kinh tế Jacob Helberg lên tiếng cảnh báo các quốc gia về “bẫy chủ quyền số”. Mở đầu bài bình luận, Helberg nhận xét rằng hiếm có khái niệm nào dễ làm hài lòng các chính phủ như “chủ quyền số”. Cụm từ này mang đầy sức nặng của sự độc lập, phẩm giá tự chủ và lời hứa về quyền tự quyết vận mệnh quốc gia. Đáng chú ý, chính Helberg lại là kiến trúc sư trưởng của Pax Silica, sáng kiến do Washington dẫn dắt nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược, bán dẫn và hạ tầng AI giữa những đối tác mà Mỹ coi là đáng tin cậy. Nói cách khác, Washington vừa khuyên thế giới đừng quá say mê theo đuổi một nền chủ quyền công nghệ hoàn toàn độc lập, vừa ráo riết xây dựng một khuôn khổ để định hình lại chuỗi AI cho phần còn lại của thế giới.
Lập luận của Helberg nhắm thẳng vào quan niệm rằng mỗi quốc gia cần tự xây dựng một hệ sinh thái đám mây, một mô hình ngôn ngữ và một “nhà vô địch quốc gia” trong lĩnh vực AI. Ông viện dẫn nỗ lực của Liên Hợp Quốc nhằm thu hẹp khoảng cách số toàn cầu, trong đó có đề xuất bảo đảm mức năng lực tối thiểu về điện toán, dữ liệu và mô hình, đi kèm một quỹ toàn cầu trị giá 1–3 tỷ USD. Dù trên thực tế tài liệu của Liên Hợp Quốc không hề yêu cầu mỗi nước phải nội địa hóa toàn bộ chuỗi AI, Helberg vẫn cảnh báo gay gắt rằng nếu “bốn mươi chính phủ lần lượt đứng lên” theo đuổi cách hiểu đó, kết quả sẽ chỉ là “một sự tầm thường được đồng bộ hóa, một hành tinh của những bản sao dưới quy mô”.
Để hiểu rõ hơn toan tính này, cần nhìn vào tốc độ mở rộng của Pax Silica. Sáng kiến được khởi động từ tháng 12/2025 với chỉ 7 quốc gia ký tuyên bố chung, nhưng đến cuối tháng 6/2026 đã quy tụ 24 thành viên. Đỉnh điểm là tại hội nghị thượng đỉnh Pax Silica lần thứ hai ở Washington, nơi 35 nền kinh tế cùng Liên minh châu Âu ký Tuyên bố chung về Cơ hội AI. Cốt lõi của nỗ lực tập hợp lực lượng này được Helberg tóm gọn trong một câu: nếu thế kỷ XX vận hành bằng dầu mỏ và thép, thì thế kỷ XXI sẽ vận hành bằng năng lực tính toán và những loại khoáng sản nuôi dưỡng nó.
Song song với mặt trận ngoại giao, Bộ Thương mại Mỹ cũng triển khai Chương trình Xuất khẩu AI Mỹ, mở đường cho các liên danh doanh nghiệp chào bán trọn gói toàn bộ chuỗi công nghệ, từ phần cứng, trung tâm dữ liệu và mô hình nền tảng đến ứng dụng và an ninh mạng, ra thị trường quốc tế. Giám đốc Văn phòng Chính sách Khoa học và Công nghệ Nhà Trắng Michael Kratsios cũng sử dụng chính khái niệm “chủ quyền” để quảng bá chương trình, gọi đây là cách Mỹ chia sẻ với thế giới một hệ thống AI vừa đáng tin cậy vừa có chủ quyền.
KHI “CHỦ QUYỀN” TRỞ THÀNH CÔNG CỤ
Nghịch lý không đơn giản nằm ở chỗ Washington vừa ủng hộ vừa phản đối chủ quyền AI. Chính Kratsios từng nói các nước nên phát triển doanh nghiệp AI bản địa và coi “tự chủ chiến lược” là một mục tiêu cần thiết. Điều Mỹ phản đối là cách hiểu chủ quyền đồng nghĩa với tự cung tự cấp: mỗi nước phải tự có chip, đám mây, dữ liệu, mô hình và ứng dụng riêng mới đủ tư cách tham gia nền kinh tế AI.
Theo cách nhìn của Washington, một quốc gia vẫn có thể sở hữu một nền AI có chủ quyền ngay cả khi sử dụng nền tảng công nghệ Mỹ, miễn là họ kiểm soát được chính sách, dữ liệu, cách thức triển khai và xây dựng được năng lực bản địa trên nền tảng đó. Vì vậy, cốt lõi của nghịch lý nằm ở quyền định nghĩa. Mỹ khuyến khích các quốc gia phát triển năng lực nội tại, nhưng theo một cấu trúc xoay quanh hệ sinh thái công nghệ do Washington làm trung tâm. Mọi nỗ lực xây dựng một chuỗi cung ứng hoàn toàn tách biệt đều bị nhìn nhận với sự nghi ngờ.
Ẩn sau cuộc tranh luận khái niệm này còn là một khoảng cách lớn về năng lực thực tế. Việc một quốc gia mong muốn kiểm soát dữ liệu, mô hình hay năng lực tính toán không có nghĩa họ sẵn có vốn, hạ tầng điện, công nghệ, nhân lực và quy mô thị trường để hiện thực hóa tham vọng ấy. Quyền bình đẳng về nguyên tắc chưa bao giờ tự động san bằng khoảng cách về năng lực thực thi giữa các quốc gia.
Rộng hơn, sự phân hóa này gợi lại một logic kinh tế chính trị đã tồn tại hàng trăm năm. Chủ nghĩa trọng thương cổ điển thường gắn với bảo hộ, theo đuổi thặng dư thương mại và tích lũy các nguồn lực chiến lược cho nhà nước. Nhưng căn nguyên sâu xa của các chính sách đó chính là nỗi ám ảnh về sự phụ thuộc. Một quốc gia không chỉ tính toán lợi ích thu được từ thương mại, mà còn cân nhắc xem hai bên đang phụ thuộc vào nhau tới mức nào. Khi quan hệ thuận lợi, giao thương mang lại lợi ích chung; nhưng khi quan hệ rạn nứt, ưu thế sẽ thuộc về bên có nhiều lựa chọn thay thế hơn và chịu ít tổn thất hơn. Nói cách khác, sức mạnh tương đối nhằm vô hiệu hóa khả năng gây sức ép của đối phương thường được đặt cao hơn lợi ích kinh tế tuyệt đối. Cùng nhìn vào một giao dịch xuyên biên giới, nếu Adam Smith thấy một nguồn lợi cần khai thác, thì người theo chủ nghĩa trọng thương lại nhìn thấy một điểm yếu có thể bị đối phương thao túng.
Đặt lăng kính này vào cuộc đua AI hiện nay, khát vọng kiểm soát năng lực tính toán, dữ liệu và mô hình của các chính phủ trở nên hoàn toàn dễ hiểu. “Chủ quyền” giờ đây vượt khỏi ý nghĩa của quyền tự quyết để trở thành thước đo khả năng chống chịu: một quốc gia sẽ thiệt hại đến đâu nếu nguồn cung công nghệ bị gián đoạn, và đối tác có thể sử dụng chính sự phụ thuộc đó làm đòn bẩy gây sức ép ở mức nào. Thế giới từng trải qua một kịch bản tương tự trong quá khứ, chỉ khác về bối cảnh và loại tài nguyên.
BÀI HỌC NĂM 1962
Ngày 14/12/1962, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 1803 về chủ quyền vĩnh viễn đối với tài nguyên thiên nhiên. Hoàn cảnh ra đời của văn kiện phản ánh rõ thời cuộc: hàng loạt quốc gia vừa thoát khỏi ách thuộc địa nhưng thiếu trầm trọng cả vốn lẫn công nghệ, trong khi các nguồn tài nguyên chiến lược trên chính lãnh thổ của họ vẫn bị ràng buộc bởi những hợp đồng nhượng quyền do phương Tây thiết lập từ thời họ chưa có vị thế thương lượng. Nghị quyết 1803 vì thế được kỳ vọng sẽ củng cố nền độc lập kinh tế, tạo điểm tựa pháp lý để các nước đang phát triển giành lại quyền định đoạt việc thăm dò và khai thác tài nguyên. Tuy nhiên, quyền pháp lý trên giấy chỉ thực sự tạo ra sức mạnh khi người nắm giữ có đủ công cụ và năng lực để thực thi nó.
Thực tế khắc nghiệt đó được phơi bày rõ vào ngày 17/10/1973. Ngay sau khi chiến tranh Yom Kippur bùng nổ, 11 thành viên Tổ chức các nước Arab xuất khẩu dầu mỏ (OAPEC) bắt đầu sử dụng năng lượng làm vũ khí bằng cách liên tục cắt giảm sản lượng. Sau đó là lệnh cấm vận dầu mỏ nhằm vào Mỹ và các đồng minh, cùng quyết định đơn phương nâng giá niêm yết thêm 70% của sáu thành viên OPEC vùng Vịnh. Dù nguyên nhân trực tiếp của cuộc khủng hoảng là địa chính trị, chứ không phải Nghị quyết 1803, sự kiện năm 1973 vẫn phơi bày một sự thật cốt lõi: sức mạnh của một nhóm quốc gia trở nên ghê gớm khi họ vừa kiểm soát được tài nguyên, vừa nắm giữ một nguồn cung mà thị trường không thể tìm ra phương án thay thế trong ngắn hạn.
Sự đảo chiều đó đồng thời làm lộ rõ một nghịch lý nội tại của luật pháp quốc tế. Nghị quyết 1803 không thể dành riêng quyền định đoạt tài nguyên cho các nước nghèo, bởi điều đó sẽ mâu thuẫn với nguyên tắc bình đẳng chủ quyền của Liên Hợp Quốc. Văn kiện phải trao quyền ngang nhau cho mọi thành viên. Nhưng bình đẳng trên giấy chưa bao giờ tự động tạo ra năng lực bình đẳng ngoài thực tế. Một nguyên tắc được thiết kế để khắc phục bất cân xứng cuối cùng vẫn vấp phải một giới hạn căn bản: nó có thể san bằng tuyên bố pháp lý, nhưng không thể xóa bỏ chênh lệch về năng lực thực thi.
Nếu lịch sử chỉ dừng ở đó, năm 1973 sẽ mãi là câu chuyện truyền cảm hứng về việc các quốc gia yếu thế cuối cùng tích lũy đủ năng lực vật chất để biến quyền pháp lý thành quyền lực thương lượng. Nhưng dầu mỏ có một đặc tính then chốt mà năng lực tính toán không có, và chính khác biệt này quyết định số phận của hai thời đại. Dầu mỏ gắn với lãnh thổ. Để giành lại quyền định đoạt, các quốc gia Arab chỉ cần một sắc lệnh quốc hữu hóa để thu hồi tài sản vốn đã nằm trên lãnh thổ của mình. Ngược lại, chip bán dẫn, mô hình ngôn ngữ và hạ tầng phần mềm không tồn tại theo logic địa lý như vậy. Một quốc gia đi sau trong năm 2026 không có bất kỳ “mỏ AI” nào dưới lòng đất để quốc hữu hóa ở những tầng công nghệ mang tính quyết định. Vì vậy, kịch bản năm 1973 chỉ có thể lặp lại một nửa: những người nắm giữ các “nút thắt cổ chai” vẫn là những cường quốc vốn đã mạnh, nhưng sẽ không có một cú sốc nào tự động giúp khối các nước yếu thế đảo ngược cán cân như OPEC từng làm.
Khác biệt còn nằm ở chỗ điểm nghẽn bền vững nhất của AI không phụ thuộc vào một nguyên liệu vật chất riêng lẻ mà ăn sâu vào toàn bộ hệ sinh thái công cụ và nhân lực. GPU, framework, dịch vụ đám mây, chuẩn dữ liệu và đội ngũ kỹ sư thường được xây dựng xoay quanh một kiến trúc lõi trong nhiều năm. Nếu một mỏ dầu có thể đổi chủ chỉ sau một quyết định hành chính, thì một hệ sinh thái phần mềm gần như bất động trước các mệnh lệnh chính trị. Giá trị cốt lõi của nó được kết tinh từ hàng triệu giờ lao động kỹ thuật, và nền tảng tri thức đó không thể được sao chép hay dịch chuyển tức thời sang một hệ thống khác. Chính vì vậy, chi phí chuyển đổi (switching cost), chứ không phải quyền sở hữu trên danh nghĩa, mới là thước đo thực chất nhất của thứ được gọi là chủ quyền công nghệ.
Thực tế đó định hình lại toàn bộ giới hạn kỳ vọng của các quốc gia đi sau. Cuộc khủng hoảng năm 1973 từng kết thúc bằng một cuộc đảo chiều ngoạn mục, biến những bên phải chấp nhận luật chơi thành những người có quyền đặt ra điều kiện. Với AI ngày nay, phép màu đó sẽ không xảy ra, và cũng không có chính sách nào đủ sức tự tạo ra một kết cục tương tự. Điều khả thi hơn nằm ở việc mở rộng “biên độ chịu đựng”: giảm thiểu thiệt hại nếu đối tác bất ngờ thay đổi điều kiện, đồng thời tối đa hóa cái giá đối phương phải trả nếu muốn biến sự phụ thuộc thành công cụ gây sức ép. Hiểu theo cách này, chủ quyền thực chất là bài toán quản trị rủi ro và hạn chế tổn thất, chứ không phải cuộc đua giành lấy quyền lực tuyệt đối. So với những kỳ vọng lớn lao thường gắn với hai chữ “chủ quyền”, đây là một mục tiêu khiêm tốn hơn nhưng thực tế hơn nhiều.
NHỮNG NÚT THẮT MỚI
Năm 2026, khoảng cách giữa ngôn ngữ chủ quyền và năng lực thực thi hiện lên rất rõ trong dữ liệu. Dữ liệu của Trung tâm An ninh Mỹ Mới (CNAS), theo dõi 185 dự án AI do nhà nước hậu thuẫn, cho thấy mức độ tập trung nguồn lực đáng kinh ngạc. Hạ tầng chiếm tới 59% số dự án, mô hình 32% và dữ liệu chỉ 9%, nhưng dòng tiền lại tập trung mạnh hơn nhiều. Trung Đông và Đông Á chiếm hơn 80% tổng giá trị đầu tư được công khai; 10 quốc gia chi tiêu lớn nhất chiếm khoảng 90%, trong đó riêng UAE và Nhật Bản đã chiếm gần hai phần ba. Dù những con số này bao gồm cả ngân sách cam kết lẫn tiền đã giải ngân, mức chênh lệch vẫn quá rõ ràng. Mọi quốc gia đều có thể nói về tự chủ, nhưng năng lực tài chính để biến khẩu hiệu đó thành cơ sở hạ tầng chỉ nằm trong tay một nhóm nhỏ những nước giàu.
Đáng chú ý hơn, sự phụ thuộc không biến mất chỉ vì một cụm máy chủ được gắn nhãn “có chủ quyền”. Hơn 60% số dự án CNAS theo dõi có ít nhất một đối tác nước ngoài, và 80% trong số đó có sự tham gia của doanh nghiệp Mỹ, trong đó riêng NVIDIA cung cấp GPU cho 45% các dự án hạ tầng. Ở tầng mô hình, xu hướng tương tự cũng xuất hiện: Llama của Meta hiện diện trong 14 trên tổng số 25 dự án, theo sau là Mistral của Pháp, Google và Alibaba. Từ bộ dữ liệu này, CNAS rút ra một kết luận thẳng thắn: đối với phần lớn nền kinh tế, chủ quyền AI thực chất là nghệ thuật quản lý sự phụ thuộc. Các chính phủ phải xác định tầng công nghệ nào có ý nghĩa sống còn để tự chủ, đồng thời chấp nhận phụ thuộc bên ngoài ở các tầng còn lại.
Ấn Độ và Liên minh châu Âu là hai ví dụ tiêu biểu. New Delhi chọn chiến lược “phân tán sự phụ thuộc”. Với ngân sách khoảng 1,25 tỷ USD cho IndiaAI Mission, nước này trải rộng danh mục nhà cung cấp từ NVIDIA, AMD đến Intel và Google TPU nhằm xây dựng năng lực tính toán trong nước mà không theo đuổi ảo tưởng về một chuỗi phần cứng hoàn toàn thuần Ấn Độ. Brussels lại chọn con đường đắt đỏ hơn: dùng tiền để mua năng lực nội địa hóa. Gói đầu tư có thể lên tới 30 tỷ euro, gồm cả vốn công lẫn tư, dành cho các “AI Gigafactories” của châu Âu vẫn đi kèm khẳng định rằng EU không chủ trương tách rời khỏi công nghệ bên ngoài. Tuy nhiên, cả hai mô hình đều vấp phải giới hạn về quy mô. Theo Báo cáo Chỉ số AI 2026 của Đại học Stanford, nỗ lực của nhà nước vẫn lép vế trước sức mạnh của thị trường: riêng vốn đầu tư tư nhân vào AI tại Mỹ trong năm 2025 đã đạt 285,9 tỷ USD, trong khi Goldman Sachs dự báo con số này sẽ tăng hơn gấp đôi lên 581 tỷ USD trong năm 2026.
Ở một thái cực khác, các quốc gia Vùng Vịnh lại phơi bày giới hạn mang tính pháp lý. Tháng 11/2025, Cục Công nghiệp và An ninh (BIS) thuộc Bộ Thương mại Mỹ cấp phép cho G42 của UAE và HUMAIN của Ả Rập Xê Út mỗi bên mua tối đa 35.000 chip NVIDIA Blackwell GB300, kèm các cơ chế giám sát an ninh nghiêm ngặt. Nhưng đến tháng 7/2026, Washington quyết định nâng riêng UAE lên nhóm nước A:5. Quy định được đăng trên Công báo Liên bang này mở đường cho Ngoại lệ Giấy phép về Thẩm quyền Thương mại Chiến lược theo 15 CFR §740.20, cùng một danh sách người dùng cuối được chỉ định, trong khi Ả Rập Xê Út chưa được hưởng cơ chế tương tự.
Khoảng cách giữa hai địa vị này không nằm ở số lượng chip. Một giấy phép xuất khẩu chỉ cho phép chuyển giao một lượng hàng nhất định, có thời hạn và có thể bị rút lại; trong khi một quyết định phân loại lại đi cùng danh sách người dùng cuối tạo ra một địa vị pháp lý ổn định hơn, không tự động hết hạn và làm thay đổi căn bản khả năng hoạch định chiến lược dài hạn của bên mua. Đây là điểm mà những phân tích bề nổi về “quyền tiếp cận chip” thường bỏ qua. Năng lực xây dựng hạ tầng AI của một quốc gia cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào việc họ được phép mua bao nhiêu chip, mà còn nằm ở hình thức pháp lý của đặc quyền đó và mức độ dễ dàng mà Washington có thể thu hồi nó.
Hai cường quốc từng sử dụng dầu mỏ để nâng cao vị thế mặc cả trên bàn cờ quốc tế nay lại chật vật vì phụ thuộc vào một loại đầu vào rất khó thay thế trong ngắn hạn. Khả năng xây dựng hạ tầng AI của họ, xét cho cùng, không hoàn toàn được quyết định tại Abu Dhabi hay Riyadh, mà phần lớn vẫn nằm trong các quy chế xuất khẩu được xây dựng ở Washington.
MỘT LỰA CHỌN KHÁC TỪ TRUNG QUỐC
Từng là mục tiêu chịu sức ép lớn nhất từ những nút thắt công nghệ do Mỹ kiểm soát, đến năm 2026 Trung Quốc đã bước sang một vị thế mới. Nền kinh tế lớn thứ hai thế giới bắt đầu cung cấp cho các quốc gia khác những lựa chọn thay thế, trước hết ở tầng phần mềm. Báo cáo Chỉ số AI 2026 của Stanford cho thấy khoảng cách hiệu năng giữa các mô hình ngôn ngữ hàng đầu của Mỹ và Trung Quốc về cơ bản đã thu hẹp mạnh. Nếu tháng 5/2023 Mỹ dẫn trước từ 17,5 đến 31,6 điểm phần trăm trên các thước đo tổng hợp, thì đến tháng 3/2026 khoảng cách chỉ còn 2,7%. Mỹ vẫn giữ lợi thế áp đảo về vốn và tạo ra nhiều mô hình nổi bật hơn, nhưng Trung Quốc dẫn đầu về số lượng công bố khoa học và chiếm tới 69,7% bằng sáng chế AI toàn cầu.
Đối với các nước đi sau, hấp dẫn hơn cả thứ hạng là việc Trung Quốc lấy tính mở, chi phí thấp và khả năng tùy biến làm giá trị cốt lõi khi xuất khẩu công nghệ. Riêng mô hình Qwen của Alibaba đã tạo ra hơn 100.000 phiên bản phái sinh trên Hugging Face. Các mô hình “trọng số mở” (open-weight) như Kimi K3 của Moonshot AI hay dòng GLM của Z.AI cũng đã chen chân vào nhóm dẫn đầu trên nhiều bảng xếp hạng năng lực tổng hợp. Cùng với sự trỗi dậy của DeepSeek, những bước tiến này gửi đi một thông điệp rõ ràng: lựa chọn một hệ sinh thái ngoài Mỹ không còn đồng nghĩa với việc phải chấp nhận công nghệ hạng hai.
Bắc Kinh nhanh chóng chuyển hóa lợi thế kỹ thuật này thành một lập trường đối ngoại sắc nét. Thông qua Sáng kiến Quản trị Trí tuệ nhân tạo Toàn cầu năm 2023, Trung Quốc tuyên bố mọi quốc gia, bất kể quy mô hay thể chế, đều có quyền bình đẳng trong phát triển AI. Đỉnh điểm là tháng 7/2026, khi đại diện 29 quốc gia tập trung tại Thượng Hải để ký Hiệp định thành lập Tổ chức Hợp tác Trí tuệ nhân tạo Thế giới (WAICO). Tại đây, Chủ tịch Tập Cận Bình cam kết cung cấp 5.000 suất đào tạo AI trong vòng 5 năm cho các nước đang phát triển, đồng thời thiết lập nhiều trung tâm hợp tác với ASEAN, Liên minh châu Phi và Liên đoàn Arab.
Tuy nhiên, nếu áp dụng chính lăng kính “chi phí chuyển đổi” để đánh giá công nghệ Trung Quốc, bức tranh lập tức trở nên phức tạp hơn. Ở tầng mô hình, Bắc Kinh thực sự mang lại những giá trị đáng kể. Các mô hình mở cho phép một quốc gia tải về, tùy biến và vận hành trên hạ tầng nội địa, qua đó giúp họ dễ dàng chuyển sang lựa chọn khác nếu nhà cung cấp thay đổi điều kiện. Nhưng ở tầng phần cứng, câu chuyện gần như ngược lại. Dòng chip Ascend của Huawei bị gắn chặt với một hệ sinh thái phần mềm riêng. Một đội ngũ kỹ sư vốn quen với nền tảng NVIDIA nếu chuyển sang Huawei có thể phải viết lại phần đáng kể mã nguồn. Chi phí chuyển đổi này có thể bào mòn phần lớn lợi thế về giá, trong khi sản lượng chip Ascend còn bị hạn chế bởi các nút thắt về bộ nhớ và phải ưu tiên thị trường trong nước.
Vì vậy, ở tầng hạ tầng phần cứng, Trung Quốc vẫn chưa thể cung cấp một phương án thay thế hoàn chỉnh cho phần còn lại của thế giới. Dù mô hình có thể là nguồn mở, cuối cùng chúng vẫn phải chạy trên phần cứng của một ai đó. Nếu một quốc gia thay mô hình Mỹ bằng mô hình Trung Quốc nhưng vẫn vận hành trên GPU Mỹ, họ thực chất chỉ chuyển sự phụ thuộc từ một mắt xích sang mắt xích khác.
Có lẽ quan trọng hơn, lập trường ủng hộ tính mở của Bắc Kinh gắn chặt với vị thế hiện tại của nước này hơn là với một nguyên tắc bất biến. Tháng 7/2026, Financial Times đưa tin Bộ Thương mại Trung Quốc đang tham vấn các doanh nghiệp trong nước về khả năng siết kiểm soát xuất khẩu đối với trọng số mô hình tiên tiến, dữ liệu huấn luyện và thiết kế chip, thậm chí bao gồm phương án cấm các xưởng đúc nước ngoài sản xuất chip dựa trên thiết kế của doanh nghiệp Trung Quốc.
Dù những đề xuất đó chưa được thông qua, xu hướng đã khá rõ: khi một công nghệ trở thành tài sản chiến lược độc tôn, bên nắm giữ nó sẽ có động cơ dựng lên các hàng rào bảo hộ, bất chấp những tuyên bố trước đó về quyền tiếp cận bình đẳng. Việc sử dụng AI như công cụ cấm vận cũng không còn chỉ là một nguy cơ lý thuyết. Việc Anthropic của Mỹ đình chỉ quyền truy cập hai mô hình Claude Fable và Mythos trong gần ba tuần vào tháng 6/2026 đã tạo ra một tiền lệ đáng chú ý: chính phủ nước sở tại có thể thu hồi quyền tiếp cận một mô hình tiên tiến, và rủi ro cuối cùng lại rơi vào khách hàng ở nước khác.
Cuộc cạnh tranh Mỹ – Trung vì thế đang trực tiếp thu hẹp dư địa lựa chọn của các quốc gia. Tháng 8/2026, một bản dự thảo nội bộ của Bộ Ngoại giao Mỹ, được Reuters đưa tin, đã gửi tín hiệu cảnh báo tới 35 thành viên ký Tuyên bố chung Pax Silica, ám chỉ rằng việc “bắt cá hai tay”, tức tham gia đồng thời cả các khuôn khổ do Mỹ và Trung Quốc thiết kế, khó có thể tương thích với tư cách một đối tác đáng tin cậy của Washington. Động thái này có thể liên quan đến Kazakhstan, quốc gia hiếm hoi vừa tham gia Pax Silica vừa có mặt tại WAICO, đồng thời sở hữu nguồn khoáng sản lớn có vai trò quan trọng đối với chuỗi sản xuất chip. Bài học năm 1973 một lần nữa hiện lên: quyền lực thực sự trên trường quốc tế không sinh ra từ tuyên ngôn pháp lý, mà từ việc nắm giữ thứ tài nguyên mà người khác cần nhưng không thể dễ dàng thay thế. Hơn nửa thế kỷ trước đó là dầu mỏ; ngày nay, AI đang tái tạo cùng một cán cân khắc nghiệt ở những tầng công nghệ mới.
CHỦ QUYỀN BÊN TRONG SỰ PHỤ THUỘC
Tuy nhiên, sẽ là sai lầm nếu chỉ xem khát vọng chủ quyền công nghệ như một vỏ bọc của chủ nghĩa bảo hộ. Nó cần được đặt trong bối cảnh những bất cân xứng sâu sắc trên toàn cầu. Châu Phi, chẳng hạn, chiếm khoảng 18% dân số thế giới nhưng nắm chưa tới 1% công suất trung tâm dữ liệu toàn cầu. Những hạn chế về điện lưới, kết nối, vốn và khả năng tiếp cận điện toán đám mây khiến chi phí phát triển AI ở nhiều quốc gia châu Phi cao hơn đáng kể so với các nền kinh tế phát triển.
Bên cạnh hạ tầng vật chất, ngôn ngữ và văn hóa cũng tạo ra một dạng bất bình đẳng tinh vi không kém. Việc AI Singapore phải phát triển SEA-LION bắt nguồn từ một thực tế rõ ràng: các mô hình toàn cầu hiện vẫn chủ yếu được huấn luyện trên dữ liệu tiếng Anh và vì thế không phản ánh đầy đủ những sắc thái ngôn ngữ, văn hóa đặc thù của Đông Nam Á. Một nghiên cứu của Carnegie Endowment công bố tháng 1/2025 từng cho thấy khi được yêu cầu dịch 30 câu từ tiếng Anh sang tiếng Sunda, ngôn ngữ được hàng chục triệu người sử dụng tại Indonesia, phiên bản ChatGPT lúc đó không dịch đúng trọn vẹn bất kỳ câu nào. Dù các thế hệ AI sau này tiếp tục cải thiện, bất cân xứng về dữ liệu ngôn ngữ vẫn là một điểm nghẽn mang tính cấu trúc và sẽ không tự biến mất nếu các quốc gia đi sau chỉ chờ các tập đoàn công nghệ nước ngoài dành sự chú ý cho mình.
Khát vọng xây dựng các hệ thống AI thấm nhuần ngôn ngữ, pháp luật, tập quán và ký ức lịch sử của một dân tộc hoàn toàn không đồng nghĩa với chủ nghĩa bảo hộ mù quáng. Tuy nhiên, với những quốc gia hạn chế về vốn và hạ tầng, tham vọng nội địa hóa mọi tầng của hệ sinh thái AI là thiếu thực tế. Theo một bản góp ý chính sách dành cho Kenya của Global Center on AI Governance tháng 8/2026, phương án khả thi nhất là kết hợp linh hoạt giữa năng lực tính toán trong nước ở quy mô vừa phải với việc thuê ngoài dịch vụ quốc tế, đồng thời xây dựng một hành lang pháp lý đủ chặt để xác định loại dữ liệu lõi nào bắt buộc phải lưu trữ trong nước và những điều kiện nghiêm ngặt nào được áp dụng đối với nhà cung cấp.
Cũng cần thẳng thắn thừa nhận lập luận mạnh nhất của những người phản đối việc phân tán năng lực: kinh tế học quy mô. Hiệu suất của AI tăng mạnh theo quy mô hạ tầng. Vì vậy, nếu mỗi nước tự xây một hệ thống nhỏ, phân mảnh, năng lực chung có thể bị kéo xuống, trong khi từng quốc gia có thể hưởng lợi nhiều hơn nếu kết nối trực tiếp với những hệ thống tiên tiến nhất thế giới. Duy trì kiến trúc đa nhà cung cấp để tránh phụ thuộc cũng luôn đắt đỏ hơn, chậm hơn và đòi hỏi năng lực vận hành cao hơn. Trong một số giai đoạn, việc chính phủ chấp nhận đánh đổi một phần tự chủ để lấy tốc độ triển khai hoàn toàn có thể là một tính toán hợp lý. Đó là một sự đánh đổi thực tế bằng ngân sách thật, chứ không phải một ngụy biện lý thuyết.
Tuy nhiên, kinh tế học quy mô không thể tự giải quyết rủi ro chính trị. Lập luận về chi phí chỉ còn nguyên giá trị khi quan hệ quốc tế diễn ra thuận lợi, nhưng nó né tránh một câu hỏi cốt lõi: điều gì xảy ra khi điều kiện tiếp cận đột ngột bị siết lại? Chính ở điểm mù đó, giá trị của chủ quyền mới thực sự xuất hiện. Một quốc gia không nhất thiết phải tự đúc từng con chip hay tự huấn luyện mọi mô hình nền tảng mới có thể được coi là có quyền tự chủ. Điều sống còn là họ phải kiểm soát được các lớp ứng dụng thiết yếu nhất, hiểu sâu hệ thống đang vận hành, có khả năng kiểm định độc lập, giữ dữ liệu nhạy cảm trong phạm vi an toàn và luôn duy trì một lối thoát để chuyển sang nhà cung cấp khác khi cần. Chủ quyền, theo cách hiểu này, không đối lập với hội nhập; nó là khả năng duy trì vị thế mặc cả ngay trong chính mạng lưới hội nhập.
Nhìn từ góc độ đó, bước đi của Brazil vào tháng 8/2026 là một ví dụ đáng chú ý. Brasilia công bố gói ngân sách khoảng 2,3 tỷ real để phát triển song song hai siêu máy tính AI: một dự án hợp tác với Huawei và iFlytek của Trung Quốc, dự án còn lại sử dụng công nghệ NVIDIA của Mỹ. Brazil đồng thời nằm trong nhóm 29 quốc gia sáng lập WAICO. Mục tiêu mà chính phủ công khai rất thực dụng: tránh rơi vào tình trạng phụ thuộc độc quyền. Hai dự án này không tự động tạo ra chủ quyền, nhưng chúng gửi đi một tín hiệu quan trọng: cạnh tranh giữa các siêu cường không nhất thiết chỉ tạo ra bế tắc cho các nước nhỏ. Nguy cơ mất tự chủ chỉ thực sự xuất hiện khi một hệ sinh thái bắt đầu áp đặt luật chơi độc quyền, buộc các quốc gia phải chọn phe và tước đi những lựa chọn cuối cùng của họ.
Việt Nam hiện đang đứng ngay trước khoảng trống chiến lược đó.
QUYỀN LỰA CHỌN CỦA VIỆT NAM
Nhìn vào bản đồ phân cực trong khu vực, vị trí của Hà Nội mang sắc thái đặc biệt. Trong khi nhiều quốc gia ASEAN như Indonesia, Malaysia, Campuchia, Lào và Myanmar là thành viên sáng lập WAICO, còn Singapore đã ký Tuyên bố Pax Silica, Việt Nam vẫn đứng ngoài cả hai khuôn khổ. Với thị trường hơn 100 triệu dân, vị trí ngày càng rõ trong chuỗi cung ứng điện tử khu vực và một hệ sinh thái công nghệ đang được cả hai siêu cường chú ý, sự vắng mặt này có thể trở thành lợi thế đàm phán nếu đó là một lựa chọn có chủ đích, nhưng cũng có thể chứa đựng nhiều rủi ro nếu chỉ phản ánh sự chần chừ.
Trường hợp Kazakhstan cho thấy khoảng trống chiến lược này đang nhanh chóng thu hẹp. Khi Washington bắt đầu sử dụng các khuôn khổ hợp tác để gây sức ép buộc đối tác “chọn phe”, chi phí của việc trì hoãn sẽ không còn cố định. Càng để lâu, khả năng Việt Nam tham gia có chọn lọc vào cả hai hệ sinh thái càng thu hẹp, nhường chỗ cho kịch bản phải chấp nhận luật chơi do các cường quốc định đoạt. Dĩ nhiên, ngoài hai cực này vẫn còn Đối thoại Toàn cầu về Quản trị AI do Liên Hợp Quốc thiết lập, vừa tổ chức phiên họp đầu tiên tại Geneva vào tháng 7/2026. Là diễn đàn duy nhất không yêu cầu thành viên gắn chặt với một hệ sinh thái công nghệ cụ thể, đây có thể là không gian phù hợp để Việt Nam củng cố vị thế mà không phải đánh đổi quan hệ song phương với bất kỳ cường quốc nào.
Ở trong nước, các chuỗi công nghệ cũng đang đan xen theo những cách phức tạp, khó chia thành các khối tách biệt. Đầu tháng 2/2026, G42 của Abu Dhabi ký Thỏa thuận Hợp tác Khung với liên danh FPT và Việt Thái, đặt mục tiêu triển khai năng lực điện toán đám mây tại ba trung tâm dữ liệu lớn ở Việt Nam với cam kết tiêu thụ dịch vụ lên tới 1 tỷ USD. Khi nói về bước đi này, Chủ tịch FPT Trương Gia Bình thẳng thắn thừa nhận Việt Nam không thể đơn độc. Trong các lĩnh vực lõi như bán dẫn, AI, điện toán đám mây và an ninh mạng, việc xây dựng liên minh chiến lược với những đối tác đáng tin cậy là điều kiện sống còn.
Dù thỏa thuận này chưa công bố chi tiết về loại chip hay mô hình được sử dụng, dấu ấn công nghệ Mỹ đã hiện diện sâu trong nhiều mảng khác của hệ sinh thái AI Việt Nam. Đầu tháng 6/2026, FPT và NVIDIA ra mắt Nemotron-Personas-Vietnam, một tập dữ liệu quy mô lớn phản ánh đặc điểm nhân khẩu học, ngôn ngữ và bối cảnh xã hội của Việt Nam phục vụ mục đích thương mại. Đồng thời, Viettel AI đang tinh chỉnh Nemotron 3 Super cho các ứng dụng pháp lý, còn FPT vận hành hạ tầng GPU Cloud dựa trên nền tảng NVIDIA.
Sự hiện diện này không đồng nghĩa với việc chủ quyền công nghệ của Việt Nam bị xói mòn. Ngược lại, Nemotron-Personas-Vietnam cho thấy một khả năng quan trọng: sử dụng công nghệ bên ngoài để tạo ra một tài sản dữ liệu mang tính bản địa mà đối tác ngoại không thể dễ dàng tự xây dựng. Vấn đề thực sự nằm ở mức độ kiểm soát mà Việt Nam giữ lại: dữ liệu được quản lý ra sao, hệ thống có cho phép kiểm định độc lập hay không, khối lượng công việc có dễ dàng chuyển sang kiến trúc khác hay không, và mức độ gián đoạn sẽ lớn đến đâu nếu nhà cung cấp bất ngờ thay đổi điều kiện tiếp cận.
Sự trỗi dậy của các mô hình Trung Quốc rõ ràng đã mở rộng không gian lựa chọn. Các mô hình open-weight như Kimi, GLM hay DeepSeek tạo thêm nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam thử nghiệm, tinh chỉnh và triển khai trong nước. Nhưng sự tồn tại của hai nhóm nhà cung cấp đối nghịch không tự động đồng nghĩa với việc một quốc gia đã thoát khỏi sự phụ thuộc. Hạ tầng GPU, framework, đám mây, chuẩn dữ liệu và thói quen kỹ thuật của đội ngũ nhân sự thường đã hình thành quanh một kiến trúc lõi trong nhiều năm. Nếu chi phí chuyển đổi vẫn quá cao, việc rời NVIDIA để chuyển sang chip Trung Quốc, hay thay một nền tảng Mỹ bằng một nền tảng Trung Quốc, có thể chỉ đơn thuần là dịch chuyển “điểm nghẽn” phụ thuộc từ bờ này sang bờ kia Thái Bình Dương.
Vì vậy, hợp tác với các tập đoàn công nghệ lớn hoàn toàn không phải là lựa chọn sai đối với Việt Nam hay bất kỳ quốc gia đi sau nào. Nội địa hóa toàn bộ chuỗi từ chip, đám mây đến mô hình và ứng dụng vừa tốn kém vừa thiếu thực tế. Ngược lại, hợp tác chiến lược có thể giúp mua được thời gian, năng lực và tri thức mà thị trường trong nước chưa thể tự xây dựng. Điều quan trọng là phải tận dụng khoảng thời gian đó để tạo ra thêm lựa chọn, thay vì tự trói mình sâu hơn vào một hệ sinh thái duy nhất.
Nếu quá tập trung vào mục tiêu tái tạo toàn bộ chuỗi công nghệ, ngân sách quốc gia có thể bị hút vào những trung tâm dữ liệu khổng lồ trong khi vẫn phụ thuộc vào nhiều đầu vào nhập khẩu. Ngược lại, nếu mục tiêu là gia tăng quyền tự quyết, những khoản đầu tư ít phô trương hơn đôi khi tạo ra sức mạnh mặc cả lớn hơn: xây dựng kho dữ liệu tiếng Việt độc quyền mà đối tác nước ngoài không thể tự tạo; thiết kế quy tắc mua sắm công nhằm hạn chế tình trạng khóa chặt nhà cung cấp; phát triển năng lực kiểm định hệ thống độc lập; xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật cho phép dữ liệu và khối lượng công việc dễ dàng dịch chuyển giữa các nền tảng; và quan trọng nhất, đào tạo một đội ngũ kỹ sư đủ giỏi để làm chủ, tùy biến và sẵn sàng thay đổi công nghệ khi cần.
Nhìn lại cảnh báo của Jacob Helberg, có thể ông đúng ở một điểm: nếu hàng chục quốc gia cùng đổ tiền để xây dựng những “bản sao manh mún”, đó có thể là một sự lãng phí khổng lồ. Nhưng cũng không nên quên rằng lời khuyên ấy được đưa ra từ chính cường quốc đang muốn công nghệ của mình trở thành nền móng cho hạ tầng AI toàn cầu. Việc Bắc Kinh cung cấp một lựa chọn thay thế có thể làm suy yếu vị thế độc tôn của Washington, nhưng không có gì bảo đảm một cường quốc công nghệ mới sẽ đứng ngoài quy luật của quyền lực chính trị. Nghị quyết 1803 từng tạo cho các quốc gia yếu thế một hành lang pháp lý để bảo vệ tài nguyên, nhưng cú sốc dầu mỏ năm 1973 mới cho thấy thực tế khắc nghiệt: quyền lợi chỉ biến thành đòn bẩy khi một bên nắm giữ thứ mà người khác cần nhưng không thể thay thế. Hơn sáu thập kỷ sau, cuộc đua AI đang lặp lại bài học đó dưới một hình thức mới.
Xét cho cùng, chủ quyền AI không đồng nghĩa với bài ngoại hay biệt lập. Nó được đo bằng vị trí của một quốc gia trong mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau: đối tác cần họ đến đâu, họ cần đối tác đến mức nào, và khi luật chơi bất ngờ thay đổi, họ còn bao nhiêu dư địa để xoay xở. Một nguyên tắc được sinh ra để bảo vệ quyền tự quyết của bên yếu chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó giúp ngăn bất kỳ thế lực mạnh nào biến mình thành con đường phát triển duy nhất và không thể thay thế.