Công cuộc chống khủng bố tiếp thêm quyền lực cho “đế chế” Donald Trump

Nguồn: “How counterterrorism has empowered Donald Trump’s imperial presidency”, The Economist, 10/09/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Sau 25 năm, có lẽ đã đến lúc cải cách những chính sách bắt nguồn từ sự kiện 11/9.

Hai mươi lăm năm sau sự kiện 11/9, ngày càng nhiều người Mỹ không còn ký ức trực tiếp về các vụ tấn công đó. Hơn 100 triệu người, tương đương khoảng một phần ba dân số Mỹ, thậm chí còn chưa chào đời khi sự kiện xảy ra. Tuy nhiên, bộ máy chống khủng bố mà Tổng thống George W. Bush và Quốc hội xây dựng để ứng phó — từ những đạo luật vội vã trao quyền tiến hành chiến tranh, các thẩm quyền giám sát, việc nới rộng quyền hoạt động của CIA cho đến hàng loạt cơ quan hành chính mới — phần lớn vẫn tồn tại, ngay cả khi mối đe dọa từ chủ nghĩa thánh chiến bạo lực đã suy giảm đáng kể.

Việc Donald Trump sử dụng những quyền hạn này đang làm dấy lên một cuộc tranh luận mới về nhu cầu kiềm chế quyền lực hành pháp. Theo một cuộc thăm dò mới của YouGov, 48% người Mỹ cho rằng các cuộc chiến ở nước ngoài và hoạt động giám sát được triển khai sau 11/9 là xứng đáng với cái giá phải trả. Tuy nhiên, chỉ 37% cử tri Dân chủ đồng tình, so với 71% cử tri Cộng hòa. Trong một số nhóm thuộc đảng Dân chủ, thảo luận về cải cách đang ngày càng gia tăng. Dan Herman thuộc Trung tâm vì Tiến bộ Mỹ, một tổ chức tư vấn có quan hệ gần gũi với đảng Dân chủ, nhận định: “Chúng ta đang có cơ hội để kiềm chế một số quyền hạn này và tái cấu trúc những cơ quan từng bị lạm dụng.”

Bộ máy chống khủng bố của Mỹ ban đầu được xây dựng với sự ủng hộ mạnh mẽ của cả hai đảng. Khi những chiếc máy bay bị không tặc đâm vào Trung tâm Thương mại Thế giới và Lầu Năm Góc, nước Mỹ chuẩn bị tinh thần cho khả năng sẽ còn nhiều cuộc tấn công khác. Giới tình báo lo ngại al-Qaeda có thể sử dụng vũ khí hóa học, sinh học, thậm chí vũ khí hạt nhân. Khủng bố nhanh chóng trở thành mối quan tâm hàng đầu của cử tri Mỹ.

Nhưng làn sóng tấn công tiếp nối mà nhiều người từng lo sợ đã không xảy ra. Mỹ phát động các cuộc chiến ở nước ngoài với tổng chi phí khoảng 8 nghìn tỷ USD, khiến khoảng 900.000 người thiệt mạng và có thể đã kích thích thêm nhiều hành động khủng bố hơn là ngăn chặn chúng. Dẫu vậy, cuộc phản công ban đầu ở Afghanistan và những chiến dịch tập trung hơn nhằm vào al-Qaeda sau đó vẫn đạt được thành công đáng kể. Kể từ 11/9, al-Qaeda chỉ thực hiện được một vụ tấn công gây chết người trên lãnh thổ Mỹ: vụ một sĩ quan không quân Ả Rập Saudi sát hại ba người Mỹ tại một căn cứ hải quân năm 2019. Các vụ tấn công khủng bố rải rác khác, chủ yếu do những cá nhân tự cực đoan hóa theo tư tưởng thánh chiến thực hiện, đã khiến 122 người thiệt mạng tại Mỹ kể từ năm 2001 — chỉ là một phần rất nhỏ so với quy mô mà giới chức từng lo ngại. Ngày nay, chưa tới 1% người Mỹ coi khủng bố là vấn đề quan trọng nhất mà đất nước phải đối mặt.

Nguồn lực khổng lồ mà Mỹ đổ vào bộ máy chống khủng bố đóng vai trò quan trọng trong kết quả đó. Quốc hội thành lập Bộ An ninh Nội địa với nhiệm vụ “bảo vệ nước Mỹ trước các mối đe dọa hoặc các cuộc tấn công khủng bố”. Số lực lượng đặc nhiệm chống khủng bố liên ngành của FBI, vốn có nhiệm vụ kết nối và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan liên bang và địa phương, tăng từ 35 lên hơn 200 đơn vị. Việc phát hiện và chia sẻ thông tin tình báo tốt hơn đã giúp ngăn chặn nhiều âm mưu tấn công. Hoạt động giám sát cũng đóng góp vào kết quả này, dù mức độ cần thiết của những thẩm quyền giám sát sâu rộng vẫn gây nhiều tranh cãi. Ở tuyến đầu, các chiến dịch không kích và máy bay không người lái của Mỹ đã làm suy yếu nghiêm trọng nhiều mạng lưới thánh chiến tại Pakistan và Trung Đông, dù với cái giá rất lớn.

Nền tảng pháp lý cho “cuộc chiến chống khủng bố” của Tổng thống Bush là những biện pháp được Quốc hội thông qua và tới nay vẫn là các công cụ quyền lực. Điển hình là Nghị quyết Ủy quyền Sử dụng Vũ lực Quân sự (AUMF), cho phép tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào al-Qaeda và các tổ chức liên kết với nhóm này. Các tổng thống thuộc cả hai đảng sau đó đều mở rộng cách diễn giải AUMF vượt xa ý định ban đầu của Quốc hội. Nghị quyết này được sử dụng để tiến hành những cuộc chiến không chính thức tại những nơi xa xôi như Syria, Yemen và Somalia. Năm ngoái, Trump thậm chí viện dẫn AUMF để tấn công các mục tiêu của Nhà nước Hồi giáo (IS) ở Nigeria, sau khi cáo buộc chính phủ nước này không bảo vệ đầy đủ cộng đồng Kitô giáo.

Các chương trình giám sát như Mục 702 cho phép cơ quan tình báo theo dõi các nghi phạm nước ngoài ở ngoài lãnh thổ Mỹ mà không cần lệnh riêng của tòa án, đồng thời trong quá trình đó có thể thu thập cả thông tin liên lạc của công dân Mỹ. Những đạo luật khác mở rộng khả năng chỉ định các tổ chức nước ngoài là khủng bố và gia tăng quyền lực của Bộ Tài chính trong việc truy quét các mạng lưới tài trợ cho khủng bố.

Kể từ khi trở lại Nhà Trắng, Trump đã sử dụng những công cụ này cho nhiều mục đích mới. Chính quyền của ông mở rộng đáng kể phạm vi của khái niệm “khủng bố”, đưa hàng loạt băng đảng ma túy Mỹ Latinh vào danh sách các tổ chức khủng bố nước ngoài. Chiến dịch không kích nhằm vào những tàu bị nghi vận chuyển ma túy tại vùng biển Caribe và Thái Bình Dương đến nay đã khiến ít nhất 277 người thiệt mạng. Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth gần đây tuyên bố rằng các nhóm “khủng bố buôn ma túy” chính là “ISIS và al-Qaeda của Tây Bán cầu” và “phải bị đối xử tương xứng”.

Chính quyền Trump cũng tận dụng các công cụ được xây dựng sau 11/9 để thúc đẩy chương trình nghị sự trong nước. Bộ An ninh Nội địa trở thành một công cụ chủ chốt trong chiến dịch trục xuất của Trump khi hàng nghìn nhân viên, kể cả những người từng chuyên trách chống khủng bố, được điều chuyển sang thực thi luật nhập cư. Một chỉ thị tổng thống ký tháng 9/2025 yêu cầu các lực lượng đặc nhiệm chống khủng bố của FBI theo dõi các phong trào cánh tả phi tập trung như Antifa, vốn bị chính quyền mô tả là “khủng bố trong nước”. Bộ Ngoại giao cũng đưa một số nhánh Antifa hoạt động ở nước ngoài vào danh sách các tổ chức khủng bố nước ngoài và gây sức ép để các đồng minh có động thái tương tự.

Chính quyền cũng sử dụng mạnh tay các công cụ tài chính vốn được thiết kế cho hoạt động chống khủng bố. Tại Minneapolis, các đặc vụ liên bang đã vận dụng thẩm quyền có từ Đạo luật Patriot năm 2001 để thu thập hồ sơ tài chính của các công đoàn và nhóm cấp tiến mà không cần lệnh của tòa án. Tại Texas, tháng 6 vừa qua, tám người biểu tình phản đối Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan (ICE) bị kết án dựa trên cáo buộc “hỗ trợ vật chất” cho khủng bố — một điều khoản vốn ban đầu được thiết kế để truy tố những người tài trợ cho al-Qaeda và ISIS.

Cho đến nay, các nỗ lực cải cách vẫn chỉ ở giai đoạn đầu. Quốc hội đã để Mục 702 hết hiệu lực vào tháng 6, một phần vì lo ngại chính quyền Trump đang chính trị hóa bộ máy tình báo, dù một số thẩm quyền liên quan vẫn tiếp tục có hiệu lực cho tới đầu năm 2027. Những diễn biến tiếp theo sẽ là phép thử đối với nhóm nghị sĩ ủng hộ cải cách tại Quốc hội. Đảng Dân chủ muốn siết chặt các cơ chế bảo vệ, nhưng hiện vẫn ở thế thiểu số trong cơ quan lập pháp.

Tim Kaine, thượng nghị sĩ Dân chủ bang Virginia, đã kêu gọi Quốc hội bãi bỏ AUMF năm 2001 nhưng gặp khó khăn trong việc tập hợp đủ sự ủng hộ. Việc cải tổ những cơ quan được thành lập sau 11/9, như Bộ An ninh Nội địa, cũng có thể vấp phải trở ngại chính trị đáng kể. Daniel Byman thuộc Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) lưu ý rằng các chính trị gia Dân chủ thường mạnh mẽ chỉ trích sự lạm quyền khi ở phe đối lập, nhưng có thể trở nên kém nhiệt tình hơn với việc loại bỏ các công cụ chống khủng bố một khi họ quay trở lại nắm quyền.

Có lẽ nước Mỹ phải chờ tới một thế hệ nghị sĩ trẻ hơn, những người chỉ còn những ký ức mờ nhạt hoặc không có ký ức trực tiếp về 11/9, mới có đủ động lực để thúc đẩy thay đổi. Herman nhận xét rằng những người Mỹ trưởng thành trong 25 năm qua “rất muốn đấu tranh chống lại những hành vi lạm quyền mà tất cả chúng ta đang chứng kiến”.