Chỉ ngoại giao không đủ để xây dựng chuỗi cung ứng năng lượng sạch

Nguồn: Sarah Ladislaw, “Diplomacy shifts faster than clean energy supply chains can be built”, Nikkei Asia, 22/07/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Chính phủ các nước cần cam kết theo đuổi một chiến lược công nghiệp nhất quán và rõ ràng.

Khi Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi thăm Ấn Độ vào đầu tháng 7, an ninh năng lượng là một trong những vấn đề được ưu tiên hàng đầu, tương tự như trong chuyến công du Trung Đông và châu Âu của Thủ tướng Narendra Modi hồi tháng 5. Tình hình tại eo biển Hormuz đã làm gia tăng những lo ngại về tính dễ tổn thương của ngành dầu khí. Tuy nhiên, cả hai nhà lãnh đạo đều nhấn mạnh một vấn đề còn quan trọng hơn: xây dựng vị thế cạnh tranh trong các ngành công nghiệp năng lượng tiên tiến cũng có ý nghĩa thiết yếu đối với tăng trưởng, việc làm và vị thế dẫn đầu về công nghệ. Để làm được điều đó, cần có sự cam kết lâu dài đối với phát triển công nghiệp, chứ không chỉ dừng lại ở tham vọng ngoại giao.

Trong một bài viết trước thềm Hội nghị Thượng đỉnh G7 tại Pháp hồi tháng 6, bà Takaichi đã nêu rõ vai trò mà Nhật Bản muốn đảm nhận: thúc đẩy những thay đổi mang tính cấu trúc trong chuỗi cung ứng và lĩnh vực năng lượng, thay vì chỉ ứng phó với tình hình trước mắt. Câu hỏi trọng tâm là liệu những quan hệ đối tác này có thực sự tạo ra sự phối hợp trong phát triển công nghiệp hay không.

Các hệ thống năng lượng tiên tiến như pin, xe điện, năng lượng mặt trời, năng lượng gió và năng lượng hạt nhân đang nằm trong số những lĩnh vực sản xuất tăng trưởng nhanh nhất của nền kinh tế toàn cầu. Tầm quan trọng của chúng không còn giới hạn trong ngành năng lượng, mà đã trở thành nền tảng cho các trung tâm dữ liệu AI, robot tiên tiến và điện toán công nghiệp thế hệ tiếp theo. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất vẫn tập trung ở mức rất cao. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Trung Quốc kiểm soát khoảng 85% chuỗi cung ứng năng lượng mặt trời, 84% sản lượng pin và 74% sản lượng vỏ tuabin gió. Báo cáo Triển vọng Công nghệ Năng lượng 2026 của IEA cho biết, trong mỗi chuỗi cung ứng lớn đều có ít nhất một công đoạn thượng nguồn mà nếu thiếu nhà cung cấp lớn nhất, chưa đến một phần tư nhu cầu toàn cầu có thể được đáp ứng. Xây dựng những ngành công nghiệp vừa có sức cạnh tranh, vừa có khả năng chống chịu khó hơn rất nhiều so với việc chỉ đạt được một trong hai mục tiêu đó.

Một phần năng lực sản xuất đang dịch chuyển ra khỏi Trung Quốc, và Nhật Bản đang nắm giữ một vị thế vững chắc trong quá trình này. Trong lĩnh vực vật liệu pin, bao gồm màng ngăn, chất điện phân và vật liệu hóa học dùng cho cực âm, các công ty Nhật Bản vẫn duy trì những lợi thế khó sao chép, đặc biệt về chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc. Hitachi Energy dẫn đầu thế giới về các hệ thống truyền tải điện một chiều cao áp (HVDC), trong khi Mitsubishi Electric giữ vị thế hàng đầu về chất bán dẫn công suất và tự động hóa lưới điện. Nhật Bản cũng đứng đầu Chỉ số Độ phức tạp Xanh của Đại học Harvard, cho thấy nước này có khả năng đóng góp vào nhiều chuỗi giá trị năng lượng sạch khác nhau.

Những thế mạnh này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh IEA ước tính đầu tư vào lưới điện toàn cầu đã đạt từ 600 tỷ đến 800 tỷ USD mỗi năm, còn cơ sở hạ tầng trí tuệ nhân tạo đang thúc đẩy nhu cầu điện tăng lên mức chưa từng có. Các quốc gia như Ấn Độ, Canada, Úc và nhiều nước Đông Nam Á đang xây dựng những trung tâm sản xuất mới. Đây là một bước tiến đáng kể, nhưng vẫn còn hạn chế. Các trung tâm này cũng thường xuyên phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc, dù mục tiêu của những nỗ lực đa dạng hóa chính là giảm bớt sự phụ thuộc đó.

Cấu trúc ngoại giao của Nhật Bản rất phù hợp để chuyển hóa sức mạnh công nghiệp của nước này thành các chuỗi cung ứng bền vững, kết nối các đồng minh và đối tác. Tầm nhìn chung Nhật Bản – Ấn Độ trong thập kỷ tới bao gồm mục tiêu thu hút 10 nghìn tỷ yên, tương đương khoảng 62 tỷ USD, vốn đầu tư tư nhân từ Nhật Bản, đồng thời khởi động một sáng kiến an ninh kinh tế bao trùm các chuỗi cung ứng trọng yếu, chất bán dẫn và năng lượng sạch. Các tổ chức tài chính của Nhật Bản, gồm Tổ chức An ninh Kim loại và Năng lượng Nhật Bản (JOGMEC), Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC) và Bảo hiểm Xuất khẩu và Đầu tư Nhật Bản (NEXI), vẫn nằm trong số những cơ chế hợp tác công – tư hiệu quả nhất trên thế giới.

Ưu tiên hiện nay là khâu thực thi: đưa vốn vào những dự án cụ thể, thay vì chỉ xây dựng các khuôn khổ và tuyên bố những tham vọng rộng lớn. Kinh nghiệm của chính Nhật Bản trong lĩnh vực đất hiếm là một lời cảnh báo. Mức độ phụ thuộc của nước này vào đất hiếm nhập khẩu từ Trung Quốc đã tăng trở lại, từ mức thấp 58% vào năm 2020 lên 63% vào năm 2024, khi các nỗ lực đa dạng hóa mất dần động lực. Đa dạng hóa không phải là một quá trình có thể tự duy trì.

Xu hướng này cũng diễn ra tại nhiều quốc gia khác. Mỹ đã xây dựng được một hệ thống năng lượng sạch đáng kể nhờ Đạo luật Giảm Lạm phát năm 2022. Tuy nhiên, tổ chức phi đảng phái E2 (Economy + Environment) của Mỹ ước tính rằng chỉ riêng trong năm 2025, các dự án trị giá 35 tỷ USD đã bị hủy bỏ hoặc thu hẹp quy mô do niềm tin vào các khoản tín dụng thuế suy giảm. Đạo luật Công nghiệp Không phát thải ròng của EU lại thiếu những ưu đãi tài chính tương đương, trong khi Northvolt, từng là nhà sản xuất pin hàng đầu châu Âu, đã tuyên bố phá sản vào tháng 3/2025. Úc cắt giảm 1,3 tỷ đô la Úc, tương đương 910 triệu USD, ngân sách dành cho năng lượng sạch trong năm 2026, còn sự thiếu rõ ràng về cơ chế hỗ trợ giá của Mỹ đã làm lung lay các khoản đầu tư vào đất hiếm. Viện Kinh tế Năng lượng và Phân tích Tài chính (IEEFA) nhận thấy rằng chương trình ưu đãi liên kết sản xuất pin (PLI) của Ấn Độ mới chỉ đưa vào vận hành công suất 1,4 gigawatt-giờ, so với mục tiêu 50 GWh. Trên khắp các thị trường, tham vọng chính trị đang vượt xa những cam kết lâu dài cần thiết để biến đa dạng hóa thành một tiến trình bền vững.

Để thu hẹp khoảng cách đó, cần có những thỏa thuận thương mại và chính sách cụ thể, được hậu thuẫn bởi một chiến lược công nghiệp rõ ràng. Chuyên môn của Nhật Bản về vật liệu pin và năng lực tài chính của nước này, khi kết hợp với quy mô sản xuất của Ấn Độ, có thể giúp xây dựng những chuỗi cung ứng thượng nguồn mà không nước nào có thể tự mình phát triển. Nguồn khoáng sản quan trọng của Canada và Úc có thể hỗ trợ hoạt động sản xuất của các nước đồng minh. Nền tảng sản xuất có chi phí cạnh tranh của Đông Nam Á có thể được tích hợp vào các chuỗi cung ứng khu vực, thay vì bị đẩy ra bên lề. Nhật Bản có công nghệ, các thể chế tài chính và mạng lưới quan hệ ngoại giao cần thiết để đóng vai trò mắt xích trung tâm trong hệ thống này. Nước này không phải là một nhân tố mới, mà là một quốc gia đã nỗ lực giải quyết những thách thức trên lâu hơn phần lớn các nước khác.

Vai trò lãnh đạo của bà Takaichi tại Hội nghị Thượng đỉnh G7 ở Pháp tháng trước, cùng với những sáng kiến song phương tiềm năng sau đó, đã tạo ra cơ hội để đẩy nhanh những nỗ lực này. Ngoại giao đã tạo ra những điều kiện mà cách đây 5 năm chưa từng tồn tại. Câu hỏi còn lại là liệu các khoản đầu tư và quan hệ đối tác tiếp theo có đủ cụ thể, được phối hợp hiệu quả và duy trì đủ lâu để xây dựng những chuỗi cung ứng thực sự có sức cạnh tranh hay không. Bởi đó là con đường duy nhất để đạt được an ninh lâu dài và lợi thế chiến lược.

Sarah Ladislaw là giám đốc sáng lập Trung tâm Chiến lược Công nghiệp Năng lượng Mới (NEIS), tổ chức hỗ trợ phát triển các hệ thống năng lượng tiên tiến. Trước đây, bà từng là cố vấn đặc biệt cho Tổng thống và giám đốc cấp cao phụ trách năng lượng và biến đổi khí hậu tại Hội đồng An ninh Quốc gia dưới thời Tổng thống Joe Biden.