
Nguồn: Sebastian Contin Trillo-Figueroa, “The reshaping of global trade as EU, China and US shift to enforcement”, Nikkei Asia, 12/09/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh
Việc sàng lọc và phân loại rủi ro pháp lý đang ngày càng trở thành trọng tâm của quá trình thẩm định.
Sự phân tách thành ba cực (trifurcation) đang trở thành một trật tự mới, trong đó doanh nghiệp phải hoạt động dưới sự chi phối của ba hệ thống pháp lý có những quy định xung đột với nhau. Các khái niệm “tách rời” hay “phân tách thành hai khối” không còn phản ánh chính xác cách thương mại toàn cầu vận hành, bởi cả hai đều giả định một thế giới chỉ bị chia thành hai hệ thống cạnh tranh.
Doanh nghiệp hiện phải hoạt động trong ba trật tự pháp lý chồng lấn, mỗi trật tự đều tuyên bố quyền chi phối đối với cùng một hoạt động. Washington thực thi ảnh hưởng thông qua đồng USD, hệ thống tài chính Mỹ và những quy định mở rộng phạm vi kiểm soát công nghệ của nước này sang cả các sản phẩm được sản xuất ở nước ngoài. Brussels xây dựng bộ công cụ an ninh kinh tế xoay quanh quyền tiếp cận thị trường, biến việc tuân thủ quy định thành cái giá phải trả để tham gia một trong những thị trường lớn nhất thế giới. Bắc Kinh cũng mở rộng phạm vi áp dụng luật pháp ra ngoài lãnh thổ, nhưng bổ sung một yếu tố mà hai bên kia không có: Trung Quốc đồng thời hạn chế khả năng tiếp cận của các cơ quan nước ngoài đối với những thông tin cần thiết để thực thi pháp luật, tiến hành điều tra và bảo vệ thị trường của họ.
Sự chuyển hướng này bắt đầu từ tranh chấp liên quan đến Nuctech, nhà sản xuất máy quét an ninh sân bay của Trung Quốc. Tháng 12/2025, EU đẩy mạnh cuộc điều tra đối với công ty này theo Quy định về Trợ cấp Nước ngoài. Đến tháng 5/2026, Bắc Kinh đáp trả bằng cách cấm các thực thể Trung Quốc cung cấp thông tin để đáp ứng những yêu cầu mà họ coi là biểu hiện của việc “thực thi quyền tài phán ngoài lãnh thổ không phù hợp”.
Các Nghị định số 834 và 835 của Trung Quốc thiết lập khuôn khổ hạn chế việc tuân thủ các biện pháp của nước ngoài, bao gồm cả những yêu cầu cung cấp thông tin đối với các thực thể Trung Quốc. Nghị định số 837 bổ sung các biện pháp kiểm soát đối với đầu tư ra nước ngoài, đồng thời trao cho cơ quan chức năng thẩm quyền rộng hơn để bảo vệ chủ quyền, an ninh và lợi ích phát triển của Trung Quốc.
Cơ chế này được kích hoạt lần thứ hai vào ngày 19/8, khi Trung Quốc yêu cầu các tổ chức và cá nhân không hỗ trợ cuộc điều tra của EU đối với JD.com, qua đó củng cố lập trường phản đối của Bắc Kinh đối với việc EU áp dụng các quy định của mình cho những hoạt động diễn ra trong thị trường chung châu Âu.
Việc khiến hoạt động hợp tác trở nên tốn kém có thể làm suy yếu một vụ việc ngay từ giai đoạn tiền xét xử, chuyển trọng tâm đối đầu từ kết quả của quy trình pháp lý sang câu hỏi liệu quá trình thực thi có thể diễn ra hay không. Các cuộc điều tra về trừng phạt, trợ cấp hay kiểm soát xuất khẩu đều bắt đầu bằng việc thu thập bằng chứng; vì vậy, hạn chế khả năng tiếp cận thông tin có thể ngăn các cơ quan chức năng tiến tới xem xét bản chất của vụ việc.
Đây không phải những công cụ hoàn toàn mới. Điểm khác biệt nằm ở việc ai đang nắm giữ chúng và chúng được sử dụng để chống lại ai. EU từng xây dựng phiên bản ban đầu của những công cụ này nhằm tự bảo vệ trước Washington; giờ đây, Bắc Kinh lại đang sử dụng chính loại công cụ đó đối với Brussels.
Khoảng trống này cũng không tự nhiên xuất hiện. Cơ chế đa phương được thiết kế để phân xử những tranh chấp liên quan đến quyền tài phán chồng lấn đã không còn đủ số lượng thẩm phán cần thiết kể từ tháng 12/2019, do Washington từ chối bổ nhiệm thành viên mới cho Cơ quan Phúc thẩm của WTO. Sự phân mảnh thành ba cực vì thế không chỉ phản ánh xu hướng các cường quốc khẳng định quyền lực, mà còn lấp vào khoảng trống do cơ chế phân xử đa phương bị tê liệt để lại.
Tuy nhiên, ba cực này vẫn chưa phản ánh toàn bộ bức tranh. Nhật Bản là ví dụ điển hình cho nhóm quốc gia có vị thế thương mại đứng ngay phía sau. Tokyo cũng nắm giữ những “nút thắt” chiến lược của riêng mình. Các doanh nghiệp như Nikon, Tokyo Electron, Screen Holdings và Advantest đều giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng thiết bị bán dẫn, lĩnh vực mà Washington đang tìm cách kiểm soát ngay từ thượng nguồn. Năm 2023, Tokyo điều chỉnh các biện pháp kiểm soát xuất khẩu để tương thích với 23 danh mục hạn chế của Mỹ, qua đó hạn chế khả năng tiếp cận thiết bị của Trung Quốc. Dù vậy, đây vẫn là việc kiểm soát các điểm nút chiến lược, chứ không phải áp đặt quyền tài phán ngoài lãnh thổ.
Một phép thử gay gắt hơn xuất hiện vào đầu năm 2026, sau khi Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi tuyên bố rằng một cuộc tấn công của Trung Quốc vào Đài Loan có thể tạo ra một “mối đe dọa sống còn”. Bắc Kinh sau đó áp đặt các quy định cấp phép mới đối với hàng hóa lưỡng dụng, trực tiếp hạn chế 20 công ty Nhật Bản và đưa 20 công ty khác vào danh sách theo dõi.
Nhật Bản không tạo thành một cực thứ tư, nhưng là đại diện nổi bật nhất của nhóm các cường quốc tầm trung có ảnh hưởng tập trung trong một số lĩnh vực cụ thể, song không sở hữu đầy đủ công cụ để vừa mở rộng luật pháp của mình ra bên ngoài lãnh thổ, vừa ngăn luật pháp nước khác tác động vào bên trong biên giới. Đòn bẩy của Tokyo nằm ở quyền cấp phép đối với các thiết bị do doanh nghiệp Nhật sản xuất, chứ không dựa trên yêu sách điều chỉnh hành vi diễn ra ở nước ngoài. Một điểm nghẽn chiến lược vì thế có thể tạo ra sức ép ở mức tương đương một cực quyền lực mà không cần sở hữu toàn bộ bộ máy quyền lực tương ứng. Hàn Quốc, Hà Lan và Đài Loan cũng thuộc nhóm này.
Một khi một chính phủ chứng minh được rằng việc ngăn cản quyền tiếp cận bằng chứng tự thân đã là một công cụ quyền lực, bất kỳ quốc gia nào kiểm soát một điểm nghẽn quan trọng cũng có thể xây dựng phiên bản riêng của những sắc lệnh tương tự. Kết quả có thể là sự hình thành của một mạng lưới các khu vực tài phán có khả năng cản trở việc thực thi pháp luật trong phạm vi của mình, đồng thời chống lại những nỗ lực từ bên ngoài nhằm vượt qua các giới hạn đó. Khi ngày càng nhiều cường quốc tầm trung có được năng lực này, mạng lưới ấy có thể tiếp tục mở rộng.
Trong khi đó, cấu trúc ba cực hiện nay có thể chỉ mang tính chuyển tiếp. Brussels, chẳng hạn, có thể đứng về phía Washington trong vấn đề công nghệ, đối đầu với Bắc Kinh về xe điện hoặc chất bán dẫn, nhưng lại rơi vào thế trung gian trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, tùy từng trường hợp cụ thể. Nếu điều đó xảy ra, cấu trúc ba cực có thể bị nén lại thành hai, khiến EU không còn là một đối trọng ngang hàng mà trở thành bên chịu tác động của quá trình tái phân cực. Nhóm các cực quyền lực có thể hợp nhất thành một cấu trúc lưỡng cực, trong khi số lượng quốc gia kiểm soát các nút thắt chiến lược lại tiếp tục gia tăng.
Trong lúc đó, các tập đoàn đa quốc gia phải đối mặt với những nghĩa vụ ngày càng khó dung hòa. Luật pháp châu Âu có thể yêu cầu công khai thông tin, trong khi luật pháp Trung Quốc lại cấm điều đó, còn các biện pháp kiểm soát của Mỹ áp đặt một nhóm nghĩa vụ thứ ba. Hợp tác với Brussels có thể khiến doanh nghiệp bị Bắc Kinh trừng phạt; tuân thủ Washington lại có thể khiến họ bị châu Âu giám sát chặt chẽ hơn. Tuân thủ pháp luật giờ đây không còn đơn thuần là đáp ứng những yêu cầu mâu thuẫn, mà trở thành bài toán cân đối giữa các loại rủi ro pháp lý.
Áp lực này sẽ buộc cơ cấu doanh nghiệp phải thay đổi. Hoạt động thu mua, công nghệ thông tin, quản trị dữ liệu và chuỗi cung ứng đều phải được thiết kế lại để thích ứng với những yêu sách chủ quyền chồng chéo. Các công ty phải đa dạng hóa nhà cung cấp, tách biệt các nền tảng công nghệ và phân vùng dữ liệu để việc tuân thủ quy định tại một thị trường không tạo ra rủi ro pháp lý tại thị trường khác. Quy trình thẩm định ngày càng trở thành một hoạt động sàng lọc và phân loại rủi ro pháp lý: chính phủ nào có thể áp mức phạt nặng nhất, thị trường nào quan trọng nhất và cường quốc nào sẵn sàng trừng phạt mạnh tay để tạo tiền lệ.
Trước đây, người ta thường mặc nhiên cho rằng thương mại có thể vượt qua biên giới trong khi chủ quyền quốc gia vẫn dừng lại ở đường biên giới đó. Giờ đây, giả định ấy không còn đúng. Các quy định có hiệu lực ngoài lãnh thổ ngày càng đi theo hàng hóa, máy chủ, dữ liệu và hợp đồng. Điều quyết định không còn chỉ là liệu một giao dịch có hợp pháp hay không, mà là nó có thể “sống sót” qua sự kiểm soát của bao nhiêu cơ quan thực thi pháp luật, và mắt xích yếu nhất trong chuỗi đó còn có thể duy trì vị thế của mình trong bao lâu.
Giai đoạn cạnh tranh tiếp theo sẽ mang lại lợi thế cho những bên kiểm soát các yếu tố không thể dễ dàng thay thế: khoáng sản thiết yếu, các nút thắt công nghệ then chốt và cơ sở hạ tầng tài chính.
Tóm lại, thực thi pháp luật xuyên biên giới đang trở thành một dạng quyền lực. Mạng lưới các quốc gia có khả năng vận dụng quyền lực đó sẽ góp phần định hình trật tự toàn cầu mới. Cuộc cạnh tranh này diễn ra giữa các chủ thể có chủ quyền: ai sẽ vươn lên, ai sẽ giữ được vị thế và ai sẽ buộc phải nhượng bộ. Những doanh nghiệp cố gắng làm hài lòng tất cả các bên sẽ không có ghế tại bàn đàm phán; họ chỉ là những bên phải trả chi phí cho cuộc chơi.
Sebastian Contin Trillo-Figueroa là chuyên gia chiến lược địa chính trị làm việc tại châu Á, tập trung nghiên cứu mối quan hệ đan xen giữa châu Âu, châu Á và Mỹ.