Mô hình Hợp Phì và những kinh nghiệm cho Việt Nam

Tác giả: Phạm Quang Vinh

Trong hai thập niên, Hợp Phì từ vị trí nằm ngoài nhóm tám mươi đã vươn vào nhóm hai mươi thành phố hàng đầu Trung Quốc về quy mô kinh tế, đồng thời xây dựng được nhiều cụm công nghiệp công nghệ cao có sức cạnh tranh lớn. Thành phố hiện có ba cụm công nghiệp chiến lược mới cấp quốc gia, gồm thiết bị hiển thị thế hệ mới, mạch tích hợp và trí tuệ nhân tạo; bên cạnh đó, các ngành xe năng lượng mới, điện tử và thiết bị gia dụng thông minh cũng đã hình thành những cụm sản xuất quy mô rất lớn. Câu chuyện về mô hình Hợp Phì thường được kể như một chuỗi đầu tư táo bạo từ vốn công theo kiểu “chính quyền đầu tư mạo hiểm”. Nhưng một phần quan trọng và ít được chú ý hơn của mô hình Hợp Phì nằm ở cách một chính quyền cấp thành phố thuộc tỉnh, trong khuôn khổ quyền hạn và công cụ vốn có, từng bước xây dựng năng lực tổ chức phát triển của chính mình. Ở khía cạnh đó, mô hình Hợp Phì là một kinh nghiệm đáng tham khảo cho các địa phương Việt Nam. Continue reading “Mô hình Hợp Phì và những kinh nghiệm cho Việt Nam”

Sự trỗi dậy thầm lặng của quyền lực mềm Trung Quốc trong giới trẻ Việt Nam

Nguồn: Hoàng Thị Hà & Phạm Thị Phương Thảo, “The Quiet Rise of China’s Soft Power Among Vietnam’s Youth”, Fulcrum, 07/09/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Giới trẻ Việt Nam ngày càng bị thu hút bởi văn hóa và các cơ hội kinh tế gắn với Trung Quốc, ngay cả khi những nhạy cảm lâu đời vẫn tồn tại.

Việt Nam thường được viện dẫn như một minh chứng cho những giới hạn của quyền lực mềm Trung Quốc ở Đông Nam Á: một thiên niên kỷ chống lại sự thống trị của Trung Quốc, một cuộc chiến tranh biên giới vẫn còn in đậm trong ký ức, những tranh chấp hàng hải chưa được giải quyết và các cuộc khảo sát giới tinh hoa liên tục cho thấy mức độ hoài nghi sâu sắc đối với Bắc Kinh. Tuy nhiên, phía sau những căng thẳng chiến lược ấy, một sự chuyển dịch âm thầm hơn đang diễn ra: giới trẻ Việt Nam ngày càng cởi mở hơn với văn hóa, ngôn ngữ, lối sống và các cơ hội kinh tế gắn với Trung Quốc. Từ những dòng người xếp hàng mua đồ chơi Labubu đến cuộc đua tìm kiếm các vị trí việc làm đòi hỏi tiếng Trung, từ nội dung Trung Quốc tràn ngập mạng xã hội đến số lượng kỷ lục sinh viên Việt Nam lựa chọn du học tại các trường đại học Trung Quốc, Trung Quốc đang ngày càng hiện diện sâu hơn trong đời sống thường nhật của giới trẻ Việt Nam. Continue reading “Sự trỗi dậy thầm lặng của quyền lực mềm Trung Quốc trong giới trẻ Việt Nam”

Thị thực khởi nghiệp và cuộc cạnh tranh nhân tài mà Việt Nam chưa có

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Tech Visa của Pháp, Thị thực Nhân tài Toàn cầu (Global Talent Visa) của Anh và Tech.Pass của Singapore đều xem chính sách nhập cư là một công cụ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chứ không chỉ là công cụ điều tiết thị trường lao động. Các chương trình này chủ động cạnh tranh để thu hút các nhà sáng lập nước ngoài, các nhà điều hành công nghệ cấp cao và nhà đầu tư, thay vì xử lý họ theo cùng cơ chế áp dụng cho lao động có kỹ năng thông thường.
      • Tuy cùng hướng tới một mục tiêu, ba mô hình được thiết kế theo những cách rất khác nhau. Pháp gắn thị thực với một hệ sinh thái khởi nghiệp hữu hình do nhà nước xây dựng; Anh trao quyền đánh giá chuyên môn cho một cơ quan xác nhận độc lập hoạt động theo cơ chế bình duyệt đồng cấp; còn Singapore từ bỏ hoàn toàn việc đánh giá mang tính chủ quan để áp dụng các ngưỡng tài chính cứng. Mỗi mô hình đều có những điểm yếu riêng, từ ma sát hành chính, cuộc khủng hoảng gần như làm tê liệt cơ quan xác nhận của Anh năm 2023, đến quy mô tiếp nhận rất nhỏ và chỉ dành cho nhóm tinh hoa của Singapore. Continue reading “Thị thực khởi nghiệp và cuộc cạnh tranh nhân tài mà Việt Nam chưa có”

Trở về quê hương: Gắn kết kiều bào và đảo ngược chảy máu chất xám

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Công viên Khoa học Tân Trúc của Đài Loan và việc Israel tiếp nhận gần một triệu người nhập cư từ Liên Xô là hai trường hợp kinh điển về cách một quốc gia chuyển nguồn nhân tài ở nước ngoài thành tài sản công nghệ trong nước. Tuy nhiên, hai trường hợp này phản ánh hai bài toán có cấu trúc khác nhau. Đài Loan lựa chọn thu hút trở về một cộng đồng kiều dân phân tán nhưng đã thành đạt bằng cách xây dựng một “bãi đáp” chuyên biệt kết hợp với các mạng lưới nghề nghiệp phi chính thức. Trong khi đó, Israel phải tiếp nhận đột ngột một lượng lớn người nhập cư có kỹ năng nhưng chưa được phân loại, thông qua các chương trình đào tạo lại và hệ thống vườn ươm do nhà nước vận hành. Cả hai mô hình chỉ thành công khi được hỗ trợ bởi những thể chế bổ sung như năng lực R&D quân sự, các trường đại học và vốn đầu tư mạo hiểm — những yếu tố mà chương này coi là điều kiện nền tảng chứ không phải các chi tiết ngẫu nhiên. Cộng đồng người Việt ở nước ngoài có đặc điểm gần với trường hợp Đài Loan hơn nhiều so với Israel; vì vậy, điều này cần định hướng cách Hà Nội lựa chọn và vận dụng các công cụ chính sách. Continue reading “Trở về quê hương: Gắn kết kiều bào và đảo ngược chảy máu chất xám”

Chủ quyền AI, và ai đang nắm giữ nó

Tác giả: Phạm Vũ Thiều Quang

Mỹ vừa chào bán cho các đối tác khái niệm “chuỗi AI có chủ quyền”, nhưng đồng thời cảnh báo các chính phủ đừng dại dột tự tái tạo toàn bộ chuỗi công nghệ này trong biên giới của mình. Đằng sau nghịch lý ấy là một bài học lịch sử từ hơn sáu thập kỷ trước. Một nguyên tắc ra đời nhằm bảo vệ quyền tự chủ của các quốc gia yếu thế không đồng nghĩa với việc những quốc gia đó đương nhiên có đủ năng lực để tận dụng nó một cách hiệu quả.

Tháng 6/2026, Thứ trưởng Ngoại giao Mỹ phụ trách Kinh tế Jacob Helberg lên tiếng cảnh báo các quốc gia về “bẫy chủ quyền số”. Mở đầu bài bình luận, Helberg nhận xét rằng hiếm có khái niệm nào dễ làm hài lòng các chính phủ như “chủ quyền số”. Cụm từ này mang đầy sức nặng của sự độc lập, phẩm giá tự chủ và lời hứa về quyền tự quyết vận mệnh quốc gia. Đáng chú ý, chính Helberg lại là kiến trúc sư trưởng của Pax Silica, sáng kiến do Washington dẫn dắt nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược, bán dẫn và hạ tầng AI giữa những đối tác mà Mỹ coi là đáng tin cậy. Nói cách khác, Washington vừa khuyên thế giới đừng quá say mê theo đuổi một nền chủ quyền công nghệ hoàn toàn độc lập, vừa ráo riết xây dựng một khuôn khổ để định hình lại chuỗi AI cho phần còn lại của thế giới. Continue reading “Chủ quyền AI, và ai đang nắm giữ nó”

Bổ sung nguồn nhân lực: Cải cách giáo dục và bài toán phát triển nhân tài

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Tất cả các chương trước của cuốn sách đều phân tích những điều kiện thể chế tiên quyết để chuyển nguồn vốn và các cải cách pháp lý thành các kết quả công nghệ có giá trị thương mại và chiến lược. Chương này tập trung vào một ràng buộc còn cơ bản hơn, đồng thời cũng là giới hạn của tất cả những điều kiện đó: Việt Nam hiện đơn giản là chưa đào tạo đủ số lượng nhà khoa học, kỹ sư và kỹ thuật viên cần thiết để hiện thực hóa những tham vọng được trình bày trong phần còn lại của cuốn sách. Không một cơ chế bảo vệ trách nhiệm pháp lý, quyền tự chủ đại học hay hệ thống sở hữu trí tuệ rõ ràng nào có thể thay thế được những con người chưa được đào tạo. Continue reading “Bổ sung nguồn nhân lực: Cải cách giáo dục và bài toán phát triển nhân tài”

Doanh nghiệp nhà nước với vai trò động lực đổi mới sáng tạo

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Các tập đoàn quy mô lớn có quan hệ với nhà nước có thể trở thành động lực thực sự của đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ là những “con bò sữa” của ngân sách, nhưng chỉ khi đáp ứng những điều kiện cụ thể và khắt khe: có sứ mệnh công nghệ dài hạn đủ đáng tin cậy, có quy mô đủ lớn để hấp thụ rủi ro của các khoản đầu tư thâm dụng vốn, và đặc biệt quan trọng là phải có cơ chế ngăn doanh nghiệp trở thành nơi chỉ biết hấp thụ trợ cấp. Mô hình nhà nước phát triển của Hàn Quốc và cơ cấu công ty nắm giữ (holding company) gắn với Temasek của Singapore cung cấp cơ chế đó theo hai cách khác nhau; cả hai đều đã tạo dựng được những doanh nghiệp công nghệ đẳng cấp thế giới từ nền tảng gắn với nhà nước. Continue reading “Doanh nghiệp nhà nước với vai trò động lực đổi mới sáng tạo”

Ai sở hữu ý tưởng? Chuyển giao công nghệ và khoảng cách thương mại hóa

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Đạo luật Bayh–Dole năm 1980 chỉ tạo ra một thay đổi pháp lý tưởng chừng rất hạn hẹp: cho phép các trường đại học Mỹ, thay vì chính phủ liên bang, sở hữu các bằng sáng chế hình thành từ nghiên cứu do liên bang tài trợ. Tuy nhiên, liên minh vận động cho đạo luật này cho rằng sự thay đổi đó đã tạo động lực hình thành một bộ máy chuyển giao công nghệ mà đến nay được ước tính đã mang lại tác động kinh tế trị giá 1,3 nghìn tỷ USD và tạo ra hơn 11.000 công ty khởi nghiệp từ các trường đại học. Các nhà sử học kinh tế vẫn tranh luận về mức độ đóng góp trực tiếp của Bayh–Dole vào sự tăng trưởng này, so với vai trò thúc đẩy và chuẩn hóa một xu hướng thương mại hóa vốn đã xuất hiện trước năm 1980. Trong lịch sử, hệ thống khoa học và công nghệ của Việt Nam gần như vận hành theo nguyên tắc mặc định ngược lại: kết quả nghiên cứu do nhà nước tài trợ mặc nhiên được coi là tài sản của nhà nước hoặc thuộc sở hữu không được xác định rõ ràng giữa nhà nước và tổ chức chủ trì. Điều này khiến các nhà nghiên cứu hầu như không có quyền lợi lâu dài đối với sáng chế của mình, vì thế cũng ít có động lực đăng ký bằng sáng chế, chưa nói đến việc thành lập doanh nghiệp dựa trên sáng chế đó. Continue reading “Ai sở hữu ý tưởng? Chuyển giao công nghệ và khoảng cách thương mại hóa”

Tháp ngà, lồng sắt: Tự chủ đại học – điều kiện tiên quyết ít được nhắc đến

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Mọi cải cách được phân tích trong các chương trước của cuốn sách này, từ quỹ đầu tư mạo hiểm, ưu đãi thuế cho R&D, ưu tiên mua sắm công, phát triển thị trường vốn, đến cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với cán bộ dám chấp nhận rủi ro, đều dựa trên một giả định chung: phải tồn tại một nền tảng nghiên cứu đủ năng lực để tạo ra những kết quả xứng đáng được đầu tư, mua sắm hoặc đưa ra thị trường. Kinh nghiệm từ Sáng kiến Xuất sắc (Excellence Initiative) của Đức và mô hình đại học cấp đất (land-grant universities) của Hoa Kỳ cho thấy chất lượng nghiên cứu thường được cải thiện khi quyền tự chủ của các cơ sở giáo dục đại học, như quyền quyết định mức lương, tuyển sinh và phân bổ ngân sách mà không phải xin phê duyệt từng khoản chi từ cơ quan quản lý, được kết hợp với nguồn lực tài chính đầy đủ, các cơ chế cạnh tranh và một nền văn hóa nghiên cứu mạnh. Tuy nhiên, bản thân quyền tự chủ hiếm khi đủ để tạo nên sự xuất sắc. Continue reading “Tháp ngà, lồng sắt: Tự chủ đại học – điều kiện tiên quyết ít được nhắc đến”

Mục lục ‘Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam’

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

PHẦN I — TÀI TRỢ CHO NỀN KINH TẾ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO

Chương 1. Đặt cược vào thất bại: Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và chính trị học của vốn rủi ro

Yozma của Israel và Temasek-EDBI của Singapore cho thấy vốn nhà nước có thể kéo theo tư nhân nếu tách khỏi né tránh rủi ro hành chính. Việt Nam thiếu vốn giai đoạn hạt giống và Series A; nút thắt nằm ở quản trị, không phải nguồn vốn.

Chương 2. Nợ cho những kẻ mơ mộng: Tín dụng chính sách và giới hạn của việc cho start-up vay vốn

Tín dụng chính sách Hàn Quốc, đối lập tài trợ và vốn cổ phần Israel, cho thấy start-up ít phù hợp với công cụ nợ. Chương này xem xét Quỹ Hỗ trợ Đầu tư theo Nghị định 182, gợi ý rằng Việt Nam chọn cho vay, trợ cấp vì an toàn chính trị hơn rủi ro vốn cổ phần. Continue reading “Mục lục ‘Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam’”

Cải cách thị trường vốn và cơ chế thoái vốn mà Việt Nam còn thiếu

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Một hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm là một vòng tuần hoàn, chứ không phải một giao dịch đơn lẻ: dòng vốn phải có khả năng đi vào cũng như đi ra. Tất cả các chương trước của cuốn sách đều tập trung trả lời câu hỏi làm thế nào để đưa vốn đến các doanh nghiệp công nghệ giai đoạn đầu của Việt Nam; chương này đặt ra câu hỏi mà các chương trước mặc nhiên giả định đã có lời giải: sau khi đầu tư vào một doanh nghiệp khởi nghiệp của Việt Nam, nhà đầu tư sẽ thoái vốn và thu hồi lợi nhuận bằng cách nào, và liệu thị trường vốn Việt Nam có mang lại cho họ một con đường thoái vốn đủ tin cậy hay không? Continue reading “Cải cách thị trường vốn và cơ chế thoái vốn mà Việt Nam còn thiếu”

Nhà nước với vai trò khách hàng: Mua sắm công và bài toán “khách hàng đầu tiên”

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Đối với mọi doanh nghiệp công nghệ ở giai đoạn đầu, rào cản mang tính sống còn không phải là thiếu vốn, ưu đãi thuế hay nhân lực, mà là không có khách hàng đầu tiên. Hoa Kỳ giải quyết vấn đề này phần lớn nhờ hoàn cảnh lịch sử: trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các chương trình mua sắm quân sự và không gian đã biến Chính phủ Liên bang thành khách hàng tiêu thụ toàn bộ lượng mạch tích hợp được sản xuất trong nước vào năm 1962, qua đó giúp Fairchild Semiconductor phát triển thành doanh nghiệp đặt nền móng cho Thung lũng Silicon. Sau này, Hoa Kỳ tìm cách thể chế hóa cơ chế này thông qua Chương trình Nghiên cứu Đổi mới Doanh nghiệp Nhỏ (SBIR), theo đó một tỷ lệ bắt buộc trong ngân sách nghiên cứu và phát triển của các cơ quan liên bang được dành cho doanh nghiệp nhỏ, với quy mô hiện khoảng 4 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, việc chương trình từng bị gián đoạn gần sáu tháng trong giai đoạn 2025–2026 trước khi được Quốc hội gia hạn cho thấy ngay cả một công cụ chính sách đã vận hành ổn định và có cơ chế phân bổ rõ ràng vẫn có thể chịu tác động từ các yếu tố chính trị.[1]  Continue reading “Nhà nước với vai trò khách hàng: Mua sắm công và bài toán “khách hàng đầu tiên””

Đánh thuế tham vọng: Ưu đãi thuế R&D và kiến trúc tài khóa của đổi mới sáng tạo

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Về bản chất kinh tế, ưu đãi thuế và tài trợ trực tiếp đều hướng tới cùng một mục tiêu: giảm chi phí sau thuế của hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Tuy nhiên, hai công cụ này vận hành theo những logic hành chính gần như đối lập. Tài trợ trực tiếp được phê duyệt trước khi kinh phí được giải ngân, nên quyết định của cơ quan nhà nước luôn gắn với trách nhiệm giải trình. Ngược lại, ưu đãi thuế chỉ được doanh nghiệp yêu cầu sau khi khoản chi R&D đã phát sinh và chỉ được cơ quan thuế xem xét nếu sau này có thanh tra. Vì vậy, khả năng áp dụng rộng rãi công cụ ưu đãi thuế không phụ thuộc chủ yếu vào mức độ tham vọng của chính sách, mà vào năng lực của cơ quan thuế trong việc xác minh liệu khoản chi được kê khai có thực sự là hoạt động R&D hay chỉ là chi phí sản xuất, kinh doanh thông thường được “gắn nhãn” để hưởng ưu đãi. Continue reading “Đánh thuế tham vọng: Ưu đãi thuế R&D và kiến trúc tài khóa của đổi mới sáng tạo”

Lĩnh vực xử lý rác thải điện tử của ASEAN tác động tới ngoại giao tài nguyên Mỹ – Nhật

Nguồn: Christian Cerne, “ASEAN’s e-waste economy reshapes US–Japan resource diplomacy”, East Asia Forum, 07/08/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Tại chợ Nhật Tảo, khu chợ tái chế thiết bị điện tử phi chính thức lớn nhất TP.HCM, người lao động đã thu gom, tháo dỡ và tận dụng máy tính cũ suốt hơn hai thập kỷ qua. Trong bối cảnh các chính phủ và doanh nghiệp tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang tìm cách biến rác thải điện tử thành một kênh mới cho ngoại giao tài nguyên, những hệ thống mà họ đang xây dựng sẽ phụ thuộc rất lớn vào các mạng lưới tái chế trên khắp ASEAN, trong đó có những khu chợ như Nhật Tảo.

Trước khi các thiết bị điện tử bị loại bỏ có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho những linh kiện mới, chúng phải trải qua một chuỗi xử lý gồm thu gom, phân loại, tháo dỡ, tách các thành phần có giá trị khỏi rác thải, rồi đưa những vật liệu thu hồi được vào một hệ thống đủ đáng tin cậy để phục vụ giao dịch thương mại. Đồng, vàng, kim loại đất hiếm và vật liệu dùng cho pin đều có thể được tái chế để sản xuất linh kiện mới. Continue reading “Lĩnh vực xử lý rác thải điện tử của ASEAN tác động tới ngoại giao tài nguyên Mỹ – Nhật”

Cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư khoa học và công nghệ rủi ro cao

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Một quy định pháp luật cho phép thất bại không đồng nghĩa với việc cán bộ thực thi thực sự cảm thấy mình được phép thất bại. Trên phương diện pháp lý, Việt Nam đã phần nào giải quyết vấn đề này. Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị khẳng định chủ trương chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, trong khi Nghị quyết số 193/2025/QH15 của Quốc hội miễn trách nhiệm dân sự cho các nhà nghiên cứu và cán bộ thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước nếu thất bại do nguyên nhân khách quan và đã thực hiện đúng quy trình. Tuy nhiên, đến giữa năm 2026, tỷ lệ giải ngân của ngân sách khoảng 103,4 nghìn tỷ đồng dành cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số mới chỉ đạt 14,78%. Theo chính Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ, nguyên nhân chủ yếu không nằm ở sự thiếu hụt quy định pháp luật mà ở tâm lý e ngại, không dám ký quyết định của nhiều cán bộ. Continue reading “Cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư khoa học và công nghệ rủi ro cao”

Nợ cho kẻ mộng mơ: Vốn vay chính sách và giới hạn của việc cho startup vay vốn

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Nợ không phải là công cụ phù hợp đối với các start-up chưa có doanh thu. Một khoản vay thông thường dựa trên tài sản bảo đảm, dù có lãi suất thấp hay được Nhà nước bảo lãnh ở mức cao đến đâu, vẫn phải được hoàn trả bất kể hoạt động kinh doanh thành công hay thất bại. Trong khi đó, một start-up chưa có doanh thu và không sở hữu tài sản hữu hình gần như không có cách nào an toàn để thực hiện nghĩa vụ này. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc nợ luôn là lựa chọn sai đối với mọi doanh nghiệp non trẻ. Các công cụ như nợ mạo hiểm (venture debt), tài trợ dựa trên doanh thu (revenue-based financing) hay các công cụ chuyển đổi vẫn có thể phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đã tạo ra doanh thu hoặc đã huy động được vốn cổ phần theo định giá. Continue reading “Nợ cho kẻ mộng mơ: Vốn vay chính sách và giới hạn của việc cho startup vay vốn”

Đặt cược vào thất bại: Các quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và khía cạnh chính trị của vốn rủi ro

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Chương trình Yozma của Israel (1993) và mô hình phân tầng EDBI–Temasek–SEEDS Capital của Singapore cho thấy vốn nhà nước có thể đóng vai trò chất xúc tác trong việc hình thành hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm và thu hút vốn tư nhân. Tuy nhiên, điều này chỉ thành công khi chính phủ giới hạn vai trò của mình ở việc lựa chọn nhà quản lý quỹ, trao toàn quyền quyết định đầu tư cho các chuyên gia, đồng thời chấp nhận ngay từ đầu rằng phần lớn các khoản đầu tư riêng lẻ sẽ thất bại.
      • Dù áp dụng hai mô hình thể chế khác nhau, Israel và Singapore đều hướng tới cùng một mục tiêu: tách biệt quyết định đầu tư khỏi sự can thiệp hành chính. Yozma thực hiện điều này thông qua mô hình quỹ đầu tư vào quỹ có thời hạn và cơ chế tư nhân hóa được thiết kế sẵn, trong khi Singapore xây dựng một hệ thống thường trực dựa trên việc chỉ định các đối tác đồng đầu tư tư nhân. Điểm chung của cả hai là quan chức nhà nước chỉ quyết định ai quản lý quỹ, chứ không quyết định doanh nghiệp nào được đầu tư. Continue reading “Đặt cược vào thất bại: Các quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và khía cạnh chính trị của vốn rủi ro”

Từ xuất khẩu sang nhập khẩu công nhân: Thực trạng lao động mới của Việt Nam

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Một bài đăng gần đây trên mạng xã hội đã thu hút sự chú ý lớn tại Việt Nam với nội dung: “Ngày càng nhiều thanh niên Bangladesh đến Đông Nam Bộ làm công nhân”. Những bức ảnh đi kèm cho thấy hàng trăm lao động Bangladesh tham dự buổi hướng dẫn về pháp luật và an toàn giao thông tại một nhà máy ở miền Nam Việt Nam. Hình ảnh này tạo cảm giác khá lạ lẫm, bởi Việt Nam từ lâu được biết đến là một quốc gia xuất khẩu lao động, với hàng trăm nghìn người Việt đang làm việc tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và các nước Trung Đông.

Tuy nhiên, hiện tượng này phản ánh một sự chuyển dịch mang tính cơ cấu, chứ không phải một diễn biến bất thường. Sự xuất hiện của lao động phổ thông nước ngoài đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng dài hạn và, trên nhiều phương diện, là hệ quả của thành công kinh tế của Việt Nam hơn là biểu hiện của sự yếu kém. Thách thức thực sự không nằm ở việc Việt Nam có nên nhập khẩu lao động phổ thông hay không, mà ở cách quản lý quá trình này trong khi vẫn bảo đảm quyền lợi của người lao động trong nước. Continue reading “Từ xuất khẩu sang nhập khẩu công nhân: Thực trạng lao động mới của Việt Nam”

Tăng tốc ‘vươn mình’: Việt Nam đang học tập Trung Quốc như thế nào?

Nguồn: Hoàng Thị Hà và Phạm Thị Phương Thảo, “Fast-Tracking “National Rise”: How Vietnam Is Learning from China”, FULCRUM, 03/07/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Chính sách Trung Quốc của Việt Nam thường được kể qua lăng kính ngờ vực lịch sử, tranh chấp Biển Đông và sự cần thiết phải bảo vệ chủ quyền của một quốc gia nhỏ trước người hàng xóm hống hách. Câu chuyện này có thật. Tuy nhiên, nó bỏ qua một động lực khác có khả năng đưa quan hệ hai nước xích lại gần nhau hơn: việc Hà Nội chủ động học hỏi từ Bắc Kinh nhằm tăng tốc “kỷ nguyên vươn mình” — tầm nhìn đầy tham vọng của Tổng Bí thư Tô Lâm. Việt Nam ngày càng nhìn nhận Trung Quốc qua một chương trình phát triển hướng tới tương lai — không chỉ là đối tác quan trọng về đầu tư và thương mại, mà còn là nguồn học hỏi chính về cách một nhà nước mạnh có thể thúc đẩy chuyển đổi kinh tế. Continue reading “Tăng tốc ‘vươn mình’: Việt Nam đang học tập Trung Quốc như thế nào?”

Từ Việt Nam đến Iran: Ngoại giao thời chiến và những thỏa thuận bí mật

Nguồn:  Pierre Asselin, “From Vietnam to Iran: Wartime Diplomacy and Secret Deals”, War on the Rocks, 24/06/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Chiến tranh hiếm khi kết thúc bằng một hành động ngoại giao đơn lẻ. Thông thường, nó phải trải qua hàng loạt lệnh ngừng bắn, khung thỏa thuận, biên bản ghi nhớ, cũng như những dàn xếp tạm thời hoặc thậm chí bí mật trước khi bất kỳ ai có thể xác định được liệu hòa bình có thực sự trong tầm tay hay không. Bản ghi nhớ giữa chính quyền Trump với Iran cần được hiểu theo khía cạnh đó. Cả về hình thức lẫn logic, nó gợi nhớ đến một nỗ lực của Mỹ trước đây nhằm đàm phán rút lui khỏi một cuộc xung đột không được lòng dân: Hiệp định Hòa bình Paris năm 1973.

Bốn bên chính trong Chiến tranh Việt Nam (1965-1975) — Mỹ, Việt Nam Cộng hòa, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa Miền Nam Việt Nam (thường được gọi là Việt Cộng) — đã ký Hiệp định Chấm dứt Chiến tranh và Lập lại Hòa bình tại Việt Nam vào ngày 27/1/1973. Thỏa thuận này là kết quả của hơn bốn năm đàm phán công khai, nửa công khai và bí mật diễn ra tại thủ đô nước Pháp. Continue reading “Từ Việt Nam đến Iran: Ngoại giao thời chiến và những thỏa thuận bí mật”