Tập trung quyền lực dưới thời TBT Tô Lâm: Tác động chính trị và kinh tế đối với Việt Nam

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Ngày 7 tháng 4 năm 2026, Quốc hội khóa mới của Việt Nam đã nhất trí bầu ông Tô Lâm, Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam, làm Chủ tịch nước, đưa ông trở thành nhà lãnh đạo quyền lực nhất đất nước trong nhiều thập kỷ. Với việc nắm giữ cả hai chức vụ cao nhất, ông Tô Lâm trên thực tế đã trở thành người nắm quyền lực tối cao ở Việt Nam, đánh dấu một sự thay đổi đáng kể so với truyền thống lãnh đạo tập thể của đất nước, nơi tổng bí thư được xem là người đứng đầu trong số những người ngang hàng chứ không phải là một nhà lãnh đạo tối cao có vị trí áp đảo. Sự tập trung quyền lực này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Điều đó tốt hay xấu cho tương lai chính trị và kinh tế của Việt Nam?

Sự thăng tiến quyền lực của ông Tô Lâm bắt nguồn từ vai trò người thực thi chính trên thực tế trong chiến dịch chống tham nhũng quy mô lớn của cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng. Ông Tô Lâm đã thực hiện điều này trong nhiệm kỳ làm Bộ trưởng Công an từ năm 2016 đến năm 2024. Chiến dịch này đã hạ bệ hoặc gạt ra bên lề nhiều chính trị gia cấp cao, nhiều người trong số đó có thể đã trở thành đối thủ chính trị của ông. Với tư cách nguyên Bộ trưởng Công an, ông tiếp tục nắm giữ ảnh hưởng đáng kể đối với bộ này, cho phép ông duy trì đòn bẩy đáng kể đối với các chính trị gia và quan chức chính phủ hàng đầu nhờ vào quyền lực điều tra rộng lớn của bộ. Đòn bẩy này cho phép ông vô hiệu hóa những người “đối lập” và dẫn dắt Việt Nam từng bước hướng tới mô hình quản trị tập trung hơn mà hầu như không gặp phải sự phản kháng nào.

Quyền lực hiện đang nằm chắc trong tay ông Tô Lâm. Bên cạnh việc nắm giữ hai vị trí cao nhất, ông còn khéo léo bố trí các đồng minh chủ chốt vào những vai trò có ảnh hưởng ở cả trung ương và địa phương. Ví dụ, ông Lê Minh Hưng, nguyên Thống đốc Ngân hàng Nhà nước và có quan hệ gần gũi với Bộ Công an, được bầu làm Thủ tướng cùng ngày. Ông Lương Tam Quang, đồng hương Hưng Yên của ông Tô Lâm, giữ chức Bộ trưởng Công an. Ông Trần Lưu Quang, một đồng minh thân cận khác, được bổ nhiệm làm Bí thư Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế chính của đất nước. Trong khi đó, ông Nguyễn Duy Ngọc, một tướng Công an, từng giữ chức Bí thư Thành ủy Hà Nội trong thời gian ngắn trước khi đảm nhiệm vị trí lãnh đạo Ban Tổ chức Trung ương đầy quyền lực.

Dưới thời ông Tô Lâm, ảnh hưởng của ngành công an và “phe Hưng Yên” đặc biệt đáng chú ý. Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 14 của Đảng Cộng sản Việt Nam hồi tháng 1, các chính trị gia quê gốc Hưng Yên đã giành được 20 ghế, tương đương 10%, trong Ban chấp hành Trung ương Đảng gồm 200 ủy viên. Đây là một tỷ lệ lớn bất thường nếu xét đến việc sau sáp nhập, Hưng Yên là tỉnh nhỏ nhất về diện tích và chỉ chiếm khoảng 3,5% dân số cả nước. Hơn nữa, ba lãnh đạo từ Bộ Công an đã được bầu vào Bộ Chính trị gồm 19 người (chiếm 15,7%), và bảy người được bầu vào Ban chấp hành Trung ương Đảng (chiếm 3,5%), cho thấy quyền lực và ảnh hưởng ngày càng tăng của bộ này.

Sự tập trung quyền lực này mang lại những tác động tích cực lẫn tiêu cực. Về mặt tích cực, “Ê-kíp Tô Lâm” được kỳ vọng sẽ đoàn kết, nhất quán và hiệu quả hơn. Khi sự cản trở từ các phe phái khác giảm xuống, việc thông qua và thực thi chính sách nhanh chóng và hiệu quả hơn sẽ trở thành thông lệ. Điều này sẽ thúc đẩy các cải cách cần thiết, đáp ứng mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số đầy tham vọng của Việt Nam trong những năm tới nhằm đưa đất nước đạt được vị thế quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.

Quan trọng hơn, các quan chức có quan hệ thân thiết với ông Tô Lâm sẽ được hưởng lợi từ sự bảo vệ chính trị mạnh mẽ hơn, cho phép họ thực hiện các chính sách mà không phải canh cánh lo sợ về các cuộc điều tra hay thanh trừng trong tương lai. Điều này đặc biệt quan trọng: Nhiều quan chức Việt Nam, kể cả những người giữ chức vụ ở cấp bộ và lãnh đạo địa phương, được cho là đã ngần ngại đưa ra các quyết định quan trọng do lo sợ về những hậu quả chính trị và pháp lý, đặc biệt là trong chiến dịch chống tham nhũng của ông Nguyễn Phú Trọng. Với sự bảo trợ chính trị của ông Tô Lâm, các lãnh đạo trong các bộ ngành và chính quyền địa phương hiện đã sẵn sàng hơn trong việc đưa ra các quyết định táo bạo để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Xu hướng này đã thể hiện rõ: kể từ khi ông Tô Lâm lên nắm quyền Tổng Bí thư vào tháng 8 năm 2024, nhiều dự án, cả công và tư, đã được cấp phép, tái khởi động hoặc đẩy nhanh tiến độ. Trong số này có các dự án trong lĩnh vực bất động sản và cơ sở hạ tầng, nhiều dự án trong số đó đã bị trì hoãn kéo dài.

Tuy nhiên, các mặt trái cũng không kém phần quan trọng. Việc thu hẹp không gian thảo luận chính sách và các tranh luận nội bộ mang tính phê phán có nguy cơ tạo ra một “buồng vọng”, làm tăng rủi ro xảy ra những sai lầm chính sách nghiêm trọng. Sự phá vỡ cân bằng phe phái truyền thống, với bộ máy công an và “phe Hưng Yên” thống trị chính trường, có thể làm suy yếu sự đoàn kết và dân chủ nội Đảng. Đồng thời, Bộ Công an và các doanh nghiệp có quan hệ thân thiết với bộ này đang tận dụng quyền lực áp đảo của ông Tô Lâm để nhanh chóng mở rộng phạm vi kinh doanh và ảnh hưởng kinh tế, làm dấy lên lo ngại về tình trạng gia tăng chủ nghĩa thân hữu và tham nhũng. Một cuộc khủng hoảng kế nhiệm cũng có thể xảy ra nếu ông Tô Lâm nghỉ hưu hoặc gặp vấn đề về sức khỏe, vì hệ thống hiện phụ thuộc quá nhiều vào một cá nhân thay vì các cơ chế lãnh đạo tập thể được thể chế hóa. Điều này có thể dẫn đến đấu đá chính trị gay gắt và bất ổn hệ thống về lâu dài.

Những hệ quả của việc ông Tô Lâm tập trung quyền lực đối với triển vọng chính trị và kinh tế của Việt Nam cuối cùng sẽ phụ thuộc vào cách ông sử dụng mức độ quyền lực chưa từng có này. Nếu được sử dụng một cách khôn ngoan để thúc đẩy lợi ích quốc gia và thực hiện các cải cách có ý nghĩa, nó có thể đưa Việt Nam tiến gần hơn tới các mục tiêu phát triển và tăng cường sự dẻo dai về chính trị và kinh tế của đất nước. Tuy nhiên, nếu quyền lực này bị lạm dụng để củng cố lợi ích cá nhân hoặc phe phái, nó có nguy cơ làm suy yếu sự năng động kinh tế của Việt Nam, làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư và đe dọa tính chính danh cũng như sự ổn định lâu dài của chế độ. Do đó, sự thành công trong tương lai của Việt Nam phụ thuộc vào việc quyền lực tập trung của ông Tô Lâm sẽ trở thành công cụ cho một nền quản trị mạnh mẽ, hiệu quả, hay là nguồn cơn của những bất ổn tiềm tàng mới.

Một phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên chuyên trang Fulcrum, ngày 13/04/2026.