
Nguồn: Alessio Terzi và Stefano Marcuzzi, “SpaceX Is the New East India Company”, Project Syndicate, 08/06/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Khi SpaceX niêm yết một phần cổ phiếu trên sàn Nasdaq vào cuối tuần này, với mức định giá dự kiến khoảng 1,75 nghìn tỷ USD, đây sẽ là vụ phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) lớn nhất trong lịch sử. Các nhà đầu tư đang được yêu cầu định giá cho một công ty không chỉ chế tạo tên lửa, vận hành mạng lưới internet vệ tinh thống trị toàn cầu, mà còn ngày càng đảm trách cả hệ thống liên lạc quân sự cho Mỹ và các đồng minh — mặc dù những mảng kinh doanh thành công này phải gánh thêm dự án AI đốt tiền mà Elon Musk đã gộp chung vào cùng một cấu trúc tập đoàn.
Bản cáo bạch của SpaceX kể một câu chuyện đầy tham vọng và độc nhất: đây là một nhà vô địch công nghệ tăng trưởng cao, xứng đáng đứng ngang hàng với những công ty lớn nhất và quyền lực nhất thế giới. Nhưng lịch sử lại gợi ra một con đường khác — ít an tâm hơn — bởi doanh nghiệp mà SpaceX giống nhất không phải là Apple hay Nvidia, mà là Công ty Đông Ấn, một đế chế từng tồn tại gần 300 năm.
Để công bằng mà nói, SpaceX sẽ không thu thuế hay cai trị dân cư như cách các công ty đặc quyền được thành lập vào đầu thời kỳ hiện đại từng làm. Không gian không có cư dân (theo những gì chúng ta biết). Tuy nhiên, chúng ta đang đối mặt với một thực thể hoạt động vượt ngoài tầm với của bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào, và đã tích lũy được những quyền lực khổng lồ mà các chính phủ đang phải chật vật giành lại một cách muộn màng.
Trong khoảng thời gian từ năm 1570 đến 1860, các quốc gia châu Âu đã triển khai sức mạnh tại và băng qua các đại dương vốn chưa được quản lý thông qua các công ty cổ phần đặc quyền — trong đó các công ty Đông Ấn của Anh, Hà Lan và Pháp là những cái tên tiêu biểu nhất.
Các công ty đặc quyền này là những thực thể lai đầy quyền lực, vừa là liên doanh thương mại vừa là công cụ của nhà nước. Chúng tạo ra sự độc quyền, khai thác khoảng trống pháp lý để tự viết ra luật chơi, và thực hiện các chức năng của một quốc gia — từ đúc tiền, kiểm soát dân cư địa phương cho đến tiến hành chiến tranh và ký kết hiệp ước. Edmund Burke từng gọi Công ty Đông Ấn là “một quốc gia ẩn dưới lớp áo của một thương nhân”, và cấu trúc tương tự hiện đang được tái lập trên quỹ đạo Trái Đất.
Đầu tiên, hãy xem xét vấn đề độc quyền. Bằng cách hạ cánh và tái sử dụng các bộ đẩy, SpaceX đã giải quyết được nghịch lý “con gà và quả trứng”. Vì khả năng tái sử dụng chỉ mang lại lợi nhuận khi tần suất phóng cao, công ty đã xây dựng Starlink — một chùm hàng nghìn vệ tinh mà việc phát triển và duy trì chúng đảm bảo một nhịp độ phóng ổn định. Các đối thủ nếu không có cả tên lửa lẫn nhu cầu trong nước về kết nối vệ tinh sẽ khó lòng chen chân vào.
Như chúng tôi đã dẫn chứng trong một bài nghiên cứu mới, thị phần của SpaceX trong tổng khối lượng hàng hóa phóng lên quỹ đạo toàn cầu đã tăng từ dưới 10% vào năm 2014 lên gần 80% hiện nay, và đạt mức 94% tại Mỹ, nơi NASA là một trong những khách hàng lớn nhất. Trong quá trình đó, SpaceX đã chiếm lĩnh những vị trí quỹ đạo và phổ vô tuyến khan hiếm, dựng lên rào cản gia nhập cho những người đến sau. Đây không còn là thị trường độc quyền nhóm trong sách giáo khoa công nghệ nữa — nó giống với một thứ gì đó xưa cũ hơn.
Tiếp đến là khoảng trống pháp lý. Hiệp ước Ngoài không gian năm 1967 được viết cho một thế giới mà các chính phủ nắm giữ độc quyền về không gian. Hiệp ước nêu rõ rằng “không gian bên ngoài không thuộc diện chiếm hữu quốc gia thông qua tuyên bố chủ quyền, bằng cách sử dụng hoặc chiếm đóng, hay bằng bất kỳ hình thức nào khác,” và dành không gian “vì lợi ích… của toàn nhân loại”; tuy nhiên, nó lại không cung cấp bộ máy thực thi.
Chính ở kẽ hở thênh thang này, Mỹ đã ban hành Đạo luật Cạnh tranh Phóng tàu Vũ trụ Thương mại vào năm 2015 và Hiệp định Artemis vào năm 2020, khẳng định rằng việc khai thác tài nguyên không phải là “chiếm hữu.” Đó chính xác là thay đổi mà SpaceX cần. Tương tự như vậy, hiến chương của một công ty ba thế kỷ trước vừa là giấy phép giao thương, vừa là một yêu sách đơn phương được khoác lên mình lớp vỏ luật pháp. Trong cả hai trường hợp, những kẻ đi đầu đều tự viết luật cho chính mình.
Một sự tương đồng khác là việc xóa nhòa ranh giới giữa chủ quyền và tư nhân. Hãy nhớ lại sự việc năm 2022 khi Musk từ chối kích hoạt Starlink trên vùng Crimea để ngăn chặn một cuộc tấn công của Ukraine vào hạm đội Nga. Một cá nhân tư nhân đã thực thi quyền phủ quyết hiệu quả đối với quyết định của một quốc gia có chủ quyền, và ngay cả chính phủ Mỹ cũng không dễ dàng bác bỏ được điều đó. Khi các hoạt động chuyển dần lên Mặt Trăng, SpaceX sẽ ở vị thế có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến việc thiết lập các tiêu chuẩn, quản lý yêu sách tài nguyên và kiểm soát các “vùng an toàn” mà Hiệp định Artemis cho phép các quốc gia tuyên bố. Như vậy, một công ty tư nhân có thể đưa ra câu trả lời cho những câu hỏi vốn mang tính chủ quyền cốt lõi.
Giống như việc Anh cấp đặc quyền cho Công ty Đông Ấn để ngăn Hà Lan thâu tóm thị trường gia vị, Mỹ đã trao quyền cho SpaceX trong cuộc đua giành ưu thế chiến lược không gian trước Trung Quốc. Tuy nhiên, công ty này càng trở nên không thể thay thế, thẩm quyền của nhà nước sẽ càng bị xói mòn. Sự mong manh này đã bộc lộ rõ nét vào năm ngoái khi Tổng thống Donald Trump và Musk nổ ra tranh cãi công khai. Ông Trump đe dọa hủy bỏ các hợp đồng chính phủ của SpaceX, còn Musk đe dọa cắt đứt quyền truy cập của chính phủ Mỹ vào Trạm Vũ trụ Quốc tế. Một thế lực có chủ quyền trên danh nghĩa bỗng thấy mình phụ thuộc vào một tác nhân mà họ chỉ có thể lấy lòng chứ không thể ra lệnh.
Bài học từ kỷ nguyên của các công ty đặc quyền là một khi quyền lực như vậy đã bén rễ, việc thu hồi lại là cực kỳ khó khăn. Anh chỉ thực sự kiểm soát được Công ty Đông Ấn vào năm 1858, sau khi một nạn đói, một cuộc khủng hoảng tài chính và một cuộc nổi dậy bạo lực — thứ mà người Anh gọi là “Cuộc nổi loạn lớn” còn người Ấn gọi là “Cuộc chiến giành độc lập lần thứ nhất” — khiến họ không thể tiếp tục đứng nhìn. Nhưng vào thời điểm đó, cái giá phải trả là cực kỳ khủng khiếp.
Lịch sử này cũng gợi ý những gì các chính phủ nên làm ngay bây giờ, trước khi quá muộn. Mục tiêu của việc tái lập quyền kiểm soát không phải là để triệt hạ một nhà vô địch, mà là để hạn chế sự phụ thuộc của nhà nước vào thực thể đó. Các công ty tương đương ở châu Âu của Công ty Đông Ấn là những tham chiếu hữu ích hơn trong trường hợp này. Hoàng gia Bồ Đào Nha và Pháp từng nắm giữ cổ phần trong các công ty đặc quyền tương ứng của họ, từ đó đảm bảo được một mức độ kiểm soát chiến lược từ bên trong. Một ghế trong hội đồng quản trị do chính phủ chỉ định tại các công ty nắm giữ quyền lực kiểu chủ quyền — hoặc một cổ phần thiểu số như cách Mỹ vừa thực hiện với Intel — sẽ đảm bảo sự giám sát đối với các vùng an toàn, yêu sách tài nguyên và cơ sở hạ tầng trọng yếu mà không làm thui chột những động lực tư nhân đã tạo nên sự năng động cho ngành này.
Cánh cửa để giành lấy sự kiểm soát đối với hành vi của những “thế lực công nghệ mới” hiện nay đang đóng lại rất nhanh. Câu hỏi dành cho các nhà hoạch định chính sách là liệu việc hiểu rõ những gì Công ty Đông Ấn đã trở thành có đủ để giữ cho “người kế vị” của nó ở thế kỷ 21 không đi vào vết xe đổ đó hay không. Vụ IPO của SpaceX chính là thời điểm thích hợp để đặt ra câu hỏi này.
ALESSIO TERZI là Trợ lý Giáo sư tại Trường Chính sách Công Bennett thuộc Đại học Cambridge, giảng viên thỉnh giảng chuyên ngành Kinh tế học tại Sciences Po và là tác giả của cuốn Growth for Good: Reshaping Capitalism to Save Humanity from Climate Catastrophe.
STEFANO MARCUZZI là Trợ lý Giáo sư chuyên ngành Lịch sử Quan hệ Quốc tế tại Trung tâm Nghiên cứu Quốc phòng Cao cấp (CASD).
