Iran chấp nhận một cuộc chiến vĩnh viễn

Nguồn: Mohammad Ayatollahi Tabaar, “Iran Embraces a Forever War,” Foreign Affairs, 02/06/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Về tính toán chiến lược mới của Tehran.

Trong hai tháng qua, Iran và Mỹ đã tiến hành các cuộc đàm phán hòa bình ngắt quãng và không thành công. Sau khi đạt được một thỏa thuận ngừng bắn mong manh vào đầu tháng 4, giới chức từ hai nước đã trao đổi — và sau đó bác bỏ — các đề xuất dài hạn. Họ từng tuyên bố rằng đang tiến gần đến một thỏa thuận nào đó, để rồi ngay sau đó lại tấn công lẫn nhau bằng một loạt máy bay không người lái và tên lửa. “Thành thật mà nói, tôi không quan tâm liệu mọi chuyện kết thúc hay chưa,” Trump nói khi được hỏi về các báo cáo cho rằng Iran đang cắt đứt đàm phán. Ông tuyên bố rằng các cuộc thảo luận đã “bắt đầu trở nên rất nhàm chán.”

Tehran và Washington có thể vẫn sẽ đạt được một thỏa thuận nào đó trong những tháng tới; các nhà lãnh đạo cấp cao nhất của cả hai bên dường như không nóng lòng muốn quay lại các cuộc giao tranh khốc liệt (dù trong nội bộ Iran, một số quan chức cấp cao lại muốn điều này). Nhưng ngay cả khi đạt được thỏa thuận, Iran và Mỹ vẫn sẽ mắc kẹt trong một cuộc xung đột rộng lớn hơn, tiếp tục đấu khẩu và tấn công quân sự lẫn nhau. Một phần là vì hai quốc gia vẫn còn những khác biệt quá lớn trong các tranh chấp cốt lõi. Washington vẫn đang yêu cầu Tehran dỡ bỏ hoàn toàn chương trình làm giàu hạt nhân, giao nộp toàn bộ uranium đã làm giàu, chấm dứt hỗ trợ cho các đồng minh trong khu vực, và mở cửa lại Eo biển Hormuz. Tuy nhiên, Iran đã nhiều lần từ chối từ bỏ việc làm giàu uranium. Họ tuyên bố chỉ có thể xem xét các yêu cầu khác của Washington sau khi Mỹ công nhận quyền kiểm soát của Iran đối với Eo biển Hormuz, bồi thường thiệt hại chiến tranh cho người dân Iran, chấm dứt cuộc chiến của Israel ở Lebanon và giải băng tài sản của Iran.

Nhưng còn một lý do khác khiến hai bên không thể tạo ra một nền hòa bình thực sự: Iran đã kết luận rằng xung đột mang lại lợi thế hơn so với ngoại giao. Suy cho cùng, cuộc chiến dường như đang giúp Tehran gia tăng quyền lực quốc tế của mình. Bằng cách tấn công các nước Ả Rập có căn cứ của Mỹ, Iran đã thành công gây chia rẽ giữa các quan chức Mỹ và các đối tác vùng Vịnh Ba Tư của họ — những người đang cực kỳ muốn có một giải pháp lâu dài. Bằng cách đóng cửa Eo biển Hormuz, họ buộc một loạt các quốc gia trên toàn cầu phải thừa nhận sức mạnh của Iran và tự đàm phán số phận các tàu thuyền của mình. Còn các thỏa thuận trước đây với Mỹ thì luôn bị đổ vỡ.

Do đó, chiến lược của Cộng hòa Hồi giáo không chỉ đơn thuần là sống sót và trụ vững lâu hơn Mỹ, như người ta thường lầm tưởng. Iran thậm chí không thực sự cố gắng giải quyết các tranh chấp với Washington. Thay vào đó, họ muốn thay đổi căn bản cách mà Mỹ, các đồng minh của Mỹ, và cả thế giới rộng lớn hơn đối xử với Tehran. Họ khao khát trở thành một cực trong trật tự đa cực, và họ tin rằng cuộc chiến đang giúp mình đạt được mục tiêu đó.

CHỊU ẢNH HƯỞNG

Cộng hòa Hồi giáo chẳng còn xa lạ gì với các cuộc xung đột với Washington. Thực tế, ngay từ những ngày đầu, chế độ này đã tập trung phần lớn chính sách đối ngoại của mình vào việc đối đầu với Mỹ. Nhưng cạnh tranh chính trị nội bộ bên trong Iran đã giúp kìm hãm sự bốc đồng và đôi khi buộc chế độ phải tìm kiếm các cơ hội ngoại giao. Mô hình này đạt đến đỉnh điểm vào năm 2015, khi vị tổng thống thực dụng của Iran, Hassan Rouhani, tận dụng chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử để đàm phán một thỏa thuận hạt nhân với Mỹ, bất chấp sự phản đối của Lãnh tụ Tối cao Iran Ali Khamenei. Nhưng sự sụp đổ của thỏa thuận đó — do sự rút lui của Mỹ — cùng những cuộc chiến tiếp nối với Washington đã làm thay đổi gần như hoàn toàn cán cân quyền lực nội bộ về phía những nhà lãnh đạo cho rằng thỏa hiệp mang lại nhiều nguy hiểm hơn là đối đầu. Đặc biệt là sau khi Mỹ bắt đầu chiến dịch ném bom kéo dài vào ngày 28 tháng 2, những tiếng nói thận trọng hơn trong chế độ phần lớn đã im lặng hoặc gia nhập vào hàng ngũ những người theo đường lối cứng rắn.

Kết quả là phe cứng rắn hiện đang nắm quyền kiểm soát đất nước một cách vững chắc. Họ cảm thấy những lý lẽ của mình đã được minh chứng qua kết quả của cuộc chiến. Chẳng hạn, nhiều người trong nhóm đã dành hàng thập kỷ để đe dọa đóng cửa Eo biển Hormuz và tấn công các cơ sở hạ tầng trên khắp khu vực. Nhưng họ đã bị kìm hãm bởi những đồng nghiệp thực dụng hơn — những người sợ rằng việc làm đó sẽ dẫn đến sự trả đũa quân sự ồ ạt và từ đó gây ra phản ứng dữ dội trong nước. Thế nhưng, khi Tehran cuối cùng cũng làm đến cùng sau khi Mỹ và Israel tiêu diệt Khamenei và tàn phá các cơ sở hạ tầng quân sự lẫn dân sự trên khắp đất nước, nhiều người thuộc tầng lớp tinh hoa và người dân Iran đã hò reo ăn mừng. Cộng hòa Hồi giáo đã nhanh chóng giành được lợi thế. Các quốc gia Ả Rập, vì lo sợ thảm họa kinh tế, đã thúc đẩy Mỹ tìm kiếm hòa bình. Các quốc gia châu Á — trong cơn khát dầu mỏ và khí đốt từ vùng Vịnh Ba Tư — đã nài nỉ Iran để các tàu của họ được qua lại an toàn. Thậm chí các nhà lãnh đạo châu Âu cũng chuyển sang giọng điệu nhượng bộ hơn. Thủ tướng Đức Friedrich Merz — người trước đó đã ca ngợi Israel vì làm “công việc bẩn thỉu thay chúng ta” chống lại Iran — đã tìm cách để Berlin giữ khoảng cách với các chiến dịch này và tuyên bố rằng Tehran đã “làm bẽ mặt” Washington. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron thì loại trừ bất kỳ động thái triển khai quân sự nào tới khu vực. Nhiều quan chức châu Âu mở lại các kênh liên lạc với những người đồng cấp Iran. Thứ trưởng Ngoại giao Na Uy thậm chí đã đến thăm Tehran để tìm kiếm một giải pháp.

Kết quả này không có gì đáng ngạc nhiên. Các quốc gia Ả Rập không muốn bị tấn công, và Eo biển Hormuz là một huyết mạch quan trọng đối với nhiều loại hàng hóa thiết yếu, bao gồm cả nhiên liệu hóa thạch. Việc đóng cửa eo biển này nhờ đó đã xóa bỏ sự bất đối xứng tồn tại hàng thập kỷ giữa Tehran và Washington. Trước đây, Washington nắm giữ lợi thế rõ rệt trong chiến tranh kinh tế vì họ có thể sử dụng các lệnh trừng phạt đơn phương và quyền kiểm soát đồng đô la để cản trở khả năng Iran tiếp cận nền kinh tế toàn cầu — và Tehran gần như không thể làm gì để đáp trả. Nhưng bây giờ, họ có thể — và họ đã làm thế. Bằng cách phong tỏa eo biển, Iran đã đảm bảo rằng người tiêu dùng Mỹ sẽ cảm nhận được nỗi đau kinh tế mỗi khi họ đi đổ xăng và đến cửa hàng tạp hóa. Các nhà lãnh đạo Iran tin rằng, theo thời gian, những áp lực kinh tế trong nước này sẽ buộc Trump phải nới lỏng việc thực thi các lệnh trừng phạt. Đương nhiên, việc đóng cửa eo biển cũng gây tổn hại cho phần còn lại của thế giới. Nhưng đối với Tehran, đó lại là điều có lợi, bởi vì nó có thể buộc các quốc gia khác phải tìm kiếm các thỏa thuận thương mại và tài chính song phương với Iran để đổi lấy quyền tiếp cận eo biển — nhằm lách các lệnh trừng phạt của Mỹ.

Còn một lý do cuối cùng giải thích tại sao Cộng hòa Hồi giáo xem cuộc chiến này là có ích. Theo quan điểm của họ, cuộc xung đột sẽ buộc Washington phải xem xét lại nhận định rằng Tehran yếu. Suy cho cùng, nước Mỹ đã phải chịu đựng nhiều tổn thất hơn những gì Nhà Trắng tiết lộ; theo các báo cáo tin tức của Mỹ, các cuộc tấn công của Iran vào các căn cứ Mỹ có hiệu quả và tính sát thương đáng ngạc nhiên, thậm chí còn vô hiệu hóa được các radar phòng thủ tên lửa đắt tiền. Các kho vũ khí tên lửa của Iran cũng còn nguyên vẹn hơn so với những gì các quan chức Mỹ tuyên bố. Tất nhiên, Iran đã phải chịu những đòn giáng nặng nề, và quân đội Mỹ cùng Israel vẫn mạnh hơn rất nhiều so với lực lượng vũ trang của Tehran. Nhưng Cộng hòa Hồi giáo đã đi đến kết luận rằng dù đối thủ của họ có hùng mạnh đến đâu, cả Israel lẫn Mỹ đều không thể đánh bại Iran trên chiến trường. Do đó, việc kéo dài cuộc chiến là một cách để chứng minh rằng đánh giá trước đây của Washington về Iran — rằng quân đội của họ đã cạn kiệt và chế độ đang ở trên bờ vực sụp đổ — là sai lầm.

ĐÙA VỚI LỬA

Tầng lớp tinh hoa theo đường lối cứng rắn của Iran có lẽ đã đồng thuận rộng rãi rằng tiếp tục đối đầu với Washington là cần thiết. Nhưng họ có một số bất đồng về chiến thuật, đặc biệt là về việc Tehran nên tiến xa đến đâu trong việc trả đũa các cuộc tấn công của Mỹ. Một số nhà hoạch định chính sách lập luận rằng Iran đã quá kiềm chế trong thời kỳ sau thỏa thuận ngừng bắn, và thay vì chỉ phóng vài tên lửa và máy bay không người lái vào các căn cứ của Mỹ ở Trung Đông, họ nên nhắm thẳng mục tiêu vào các binh sĩ Mỹ một cách trực tiếp và liên tục. Theo họ, chỉ có những chiếc túi đựng xác mới buộc Washington phải tính toán lại cái giá thực sự của việc tiếp tục đối đầu. Những người khác thì cho rằng Iran nên tập trung hơn vào việc bảo vệ Hezbollah ở Lebanon — lực lượng vẫn đang bị Israel tấn công — bao gồm cả việc đánh vào nhiều tài sản của Mỹ hơn với hy vọng buộc Washington phải kiềm chế đối tác của mình. Giới tinh hoa Iran đôi khi cũng tranh cãi về cách kết hợp sức ép quân sự với can dự ngoại giao có chọn lọc. Những cuộc tranh luận này diễn ra công khai trên đài truyền hình do nhà nước kiểm soát và tại các cuộc biểu tình ủng hộ chính phủ, nơi một số nhân vật cáo buộc những người khác là quá nôn nóng đàm phán. Những lời buộc tội như vậy càng trở nên mạnh mẽ hơn sau mỗi vòng đàm phán không thành công, và những thất bại lặp đi lặp lại đó càng khiến người dân Iran trở nên đa nghi hơn đối với Washington. Trong môi trường này, việc công khai ủng hộ ngoại giao có thể khiến người ta phải trả giá đắt.

Dù vậy, vẫn còn một số chính trị gia Iran lo ngại rằng giới lãnh đạo đất nước đang đi quá giới hạn và ủng hộ việc đưa ra những nhượng bộ để đạt được một thỏa thuận. Họ cảnh báo rằng việc tiếp tục làm gián đoạn các thị trường năng lượng toàn cầu có thể khiến phần lớn thế giới đoàn kết chống lại Tehran thay vì chống lại Washington; rằng Mỹ vẫn giữ các công cụ — bao gồm cả các cuộc tấn công mạng — mà họ chưa triển khai nhưng có thể gây ra sự tê liệt tàn khốc hơn nhiều; và rằng việc tiếp tục chiến đấu có thể gây ra thiệt hại tương đương hàng thập kỷ đối với cơ sở hạ tầng của Iran. Suy cho cùng, cuộc chiến đã tàn phá nghiêm trọng các ngành công nghiệp thép, khí đốt và hóa dầu của Iran, dẫn đến những thiếu hụt đau đớn ở trong nước.

Nhưng Tehran đã kết luận rằng những rủi ro này vẫn sẽ hiện hữu ngay cả khi họ cố gắng tạo ra một thỏa thuận lớn. Họ thực sự tin rằng sự thỏa hiệp sẽ chỉ đẩy Iran vào tình thế nguy hiểm hơn. Các cuộc tấn công của Israel và Washington vào tháng 6 năm 2025 và tháng 2 năm 2026 đều diễn ra ngay giữa lúc các bên đang tiến hành đàm phán, và do đó nhiều quan chức của chế độ tin rằng Mỹ xem thiện chí của Iran là dấu hiệu của sự yếu đuối. Kết quả là giới lãnh đạo Cộng hòa Hồi giáo đã điều chỉnh lại chiến lược của mình cho phù hợp, sử dụng đàm phán như một công cụ để quản lý chiến tranh. Họ tham gia vào các cuộc đàm phán chủ yếu để chứng minh cho các quốc gia khác thấy rằng họ nghiêm túc về ngoại giao — qua đó giảm bớt áp lực quốc tế — và họ làm vậy để kiểm soát nhịp độ của cuộc xung đột. Tuy nhiên, họ từ chối đưa ra những đề xuất có thể làm giảm lợi thế của mình hoặc phát đi tín hiệu về sự yếu thế. Ở khía cạnh này, phương pháp tiếp cận ngoại giao của Iran đã mô phỏng một cách hiệu quả những gì họ thấy trong chính sách của Washington — cụ thể là: hãy trở nên khó đoán, chỉ đàm phán từ thế mạnh, và đòi hỏi những nhượng bộ lớn trong khi bản thân chỉ nhượng bộ rất ít. Đó là lý do tại sao giới tinh hoa Iran đã nghĩ đến việc quay lại chiến đấu và từ chối xem xét các yêu cầu của Washington cho đến khi các quan chức Mỹ đáp ứng yêu cầu của họ.

Kết quả là một động lực có tổng bằng không khiến nền hòa bình thực sự gần như bất khả thi, chí ít là vào lúc này. Chế độ Iran tin rằng sự đối đầu sẽ củng cố sức mạnh của họ. Họ sẵn sàng chịu đựng nỗi đau kinh tế nếu có thể kiểm soát được Eo biển Hormuz. Trái lại, cho đến nay, Mỹ vẫn từ chối để eo biển này lọt vào tay Iran. Điều đó có nghĩa là thế giới có thể sẽ phải chấp nhận một trạng thái bình thường mới, trong đó Mỹ duy trì một hình thức phong tỏa nào đó đối với Iran, còn Iran duy trì một kiểu phong tỏa nào đó đối với Hormuz, và cả hai bên liên tục tham gia vào các cuộc giao tranh nhỏ lẻ và thậm chí có thể quay lại một cuộc xung đột toàn diện.

Một kết quả như vậy sẽ là điều tồi tệ đối với 90 triệu dân Iran — những người đang chứng kiến mức sống của họ liên tục chạm đáy mới. Nó cũng sẽ là điều tồi tệ đối với hàng tỷ người trên khắp thế giới đang phụ thuộc vào Eo biển Hormuz để lấy dầu mỏ, khí đốt và phân bón. Nhưng về phần chế độ Iran, nó không hề tệ chút nào. Cộng hòa Hồi giáo vẫn đang duy trì chức năng, hoạt động hiệu quả và gắn kết. Họ đã chứng minh rằng mình có thể chịu đựng được những áp lực vô cùng khắc nghiệt. Quan trọng hơn hết, họ đã chứng minh được rằng mình có thể đơn phương làm suy yếu nền kinh tế toàn cầu — và vì lẽ đó, họ là một thế lực đáng gờm.

Mohammad Ayatollahi Tabaar là Giáo sư Quan hệ Quốc tế tại Trường Chính phủ và Dịch vụ Công Bush thuộc Đại học Texas A&M, Nghiên cứu viên tại Viện Chính sách Công Baker thuộc Đại học Rice, Nghiên cứu viên không thường trú tại Trường Kennedy thuộc Đại học Harvard, và Học giả không thường trú tại Quỹ Carnegie vì Hòa bình Quốc tế. Ông là tác giả cuốn Religious Statecraft: The Politics of Islam in Iran.