Kịch bản hậu xung đột: Bắc Kinh tính kế cai trị Đài Loan ra sao?

Nguồn:  Jude Blanchette và Richard McGregor, “After the Invasion: China Considers the Problem of Ruling Taiwan”, War on the Rocks, 05/06/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Vào tháng 8 năm 2024, các học giả tại một tổ chức tư vấn có trụ sở ở Hạ Môn đã công bố một bài nghiên cứu thúc giục Bắc Kinh ngay lập tức thành lập một chính phủ Đài Loan bí mật tại đại lục nhằm chuẩn bị cho việc tiếp quản toàn diện hòn đảo này. Họ khẳng định: “Việc chuẩn bị một kế hoạch tiếp quản toàn diện Đài Loan sau khi thống nhất là điều cấp bách.” Các học giả này đưa ra bài viết vào một thời điểm đầy căng thẳng đối với Bắc Kinh.

Chỉ vài tháng trước đó, Đảng Dân tiến (DPP) với lập trường chống Trung Quốc đã lên nắm quyền sau chiến thắng trong cuộc bầu cử người đứng đầu chính quyền lần thứ ba liên tiếp. Điều bất thường đối với một ấn phẩm Trung Quốc về một chủ đề nhạy cảm như vậy là bài báo đã đưa ra một vài thừa nhận thẳng thắn: rằng làn sóng phản đối thống nhất bên trong Đài Loan đã sâu sắc hơn chứ không hề dịu đi; rằng mô hình quản trị hậu năm 1997 của Hồng Kông không còn phù hợp với Đài Loan; và rằng nhiều quan chức Trung Quốc thậm chí còn thiếu những hiểu biết cơ bản về các điều kiện chính trị và xã hội trên hòn đảo này. Bài nghiên cứu chỉ lưu hành được một thời gian ngắn trước khi biến mất khỏi không gian mạng Trung Quốc — điều này càng tô đậm tính chất nhạy cảm của chủ đề và sự hiếm hoi của những lời bộc bạch thẳng thắn như vậy.

Bên ngoài Trung Quốc, các phân tích về Đài Loan phần lớn vẫn chỉ tập trung vào cơ chế của một lệnh phong tỏa hàng hải hoặc một cuộc tiếp quản bằng quân sự tiềm tàng — và điều này là dễ hiểu. Một cuộc tấn công của Trung Quốc vào Đài Loan sẽ được xếp vào hàng những sự kiện gây gián đoạn kinh tế và quân sự nghiêm trọng nhất của thế kỷ 21. Thế nhưng, việc quá chú trọng vào cách thức Bắc Kinh có thể sử dụng vũ lực để đánh chiếm Đài Loan đã phải đánh đổi bằng một câu hỏi có tầm quan trọng tương đương: họ sẽ cố gắng cai trị hòn đảo này như thế nào sau đó. Bài viết ở Hạ Môn đáng chú ý không phải vì nó đại diện cho chính sách chính thức, mà vì nó đã thừa nhận một cuộc tranh luận rộng lớn hơn — và phần lớn là kín tiếng — đang diễn ra về chủ đề này bên trong Trung Quốc.

Tương tự như những cuộc thảo luận thời kỳ đầu về cuộc chiến ở Ukraine, việc chỉ thu hẹp tầm nhìn vào các kết quả trên chiến trường đã che lấp đi một bài toán có khả năng khó khăn hơn và mang tính quyết định hơn: vấn đề chiếm đóng hậu xung đột. Một chiến thắng quân sự — ngay cả khi đạt được với cái giá đắt đỏ đến mấy — cũng không thể giải quyết được vấn đề Đài Loan theo cách định nghĩa của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Thay vào đó, nó sẽ kích hoạt một giai đoạn kéo dài và đầy bất định, được ghi dấu bởi những thách thức gay gắt về quản trị và hành chính, nguy cơ thiếu hụt tính chính danh, cùng những cuộc đối đầu dai dẳng giữa một cường quốc chiến thắng từ bên ngoài và một xã hội phản kháng.

Đài Loan sẽ đặt ra những thách thức khác biệt hoàn toàn về mặt bản chất so với những gì Bắc Kinh từng đối mặt ở Hồng Kông, Tân Cương, Tây Tạng hay các vùng ngoại vi khác. Đài Loan là một nền dân chủ tự do có thu nhập cao với một bản sắc chính trị mạnh mẽ, các thể chế dân sự dày đặc, một nền văn hóa pháp lý độc lập, một hệ thống truyền thông tự do náo nhiệt và sự hội nhập sâu rộng vào các mạng lưới kinh tế, công nghệ cao và thông tin toàn cầu. Việc cai trị một xã hội như vậy bằng vũ lực sẽ dội những chi phí lâu dài và đắt đỏ về chính trị, kinh tế và an ninh lên nhà nước Trung Quốc, và ngược lại sẽ định hình nền chính trị nội địa cũng như vị thế quốc tế của Bắc Kinh trong nhiều thập kỷ. Thách thức của Trung Quốc không gì khác hơn là một cuộc biến đổi toàn diện đối với cấu trúc và bản sắc của một xã hội và một cộng đồng dân cư vốn nhìn nhận Đảng Cộng sản Trung Quốc phần lớn như một thực thể đối địch.

Theo một cuộc thăm dò ý kiến gần đây của Hội đồng các Vấn đề Đại lục (MAC) — một khảo sát theo dõi định kỳ có uy tín của Đài Loan — khoảng 7% người trưởng thành (tương đương với khoảng 1,3 triệu người) ủng hộ việc tuyên bố độc lập ngay lập tức. Một số lượng lớn hơn ủng hộ việc tách biệt vĩnh viễn khỏi đại lục mà không cần đưa ra một tuyên bố độc lập chính thức. Dưới sự cai trị của Bắc Kinh, bất kỳ ai duy trì các lập trường này đều đối mặt với nguy cơ ngồi tù. Nhiều trăm nghìn người có thể bị tước quyền bầu cử. Tất cả đều có khả năng bị loại trừ khỏi bộ máy công quyền ở mọi cấp chính quyền.

Nếu sử dụng thước đo là sự định danh đảng phái, số lượng người có quyền tự do chính trị bị đe dọa trực tiếp thậm chí còn cao hơn. Khoảng một phần ba cử tri Đài Loan tự nhận là những người ủng hộ Đảng Dân tiến — bên mà Đảng Cộng sản Trung Quốc coi là cái nôi, nếu không muốn nói là nơi thúc đẩy, tâm lý bài Bắc Kinh. Con số đó tương đương với khoảng 6,5 triệu người. Bộ máy hành chính, cùng với các luật sư, nhà báo, nhà hoạt động xã hội dân sự và thậm chí cả các nhà lãnh đạo doanh nghiệp, sẽ phải thể hiện lòng trung thành với Đảng Cộng sản Trung Quốc nếu không muốn đối mặt với nguy cơ mất việc hoặc bị tống vào tù.

Để không ai phải nghi ngờ về việc liệu Bắc Kinh có sẵn lòng thực hiện các cuộc trấn áp quy mô lớn như vậy hay không, đã có một ví dụ hiển hiện ngay trước mắt. Từ năm 2017, thực hiện theo mệnh lệnh của Tổng bí thư Tập Cận Bình, các nhà chức trách ở Tân Cương đã đưa tới một triệu người Duy Ngô Nhĩ, Kazakh và các thành viên thuộc các nhóm sắc tộc Trung Á khác vào các nhà tù và trại cải tạo, nơi họ “trải qua các khóa cải tạo tư tưởng nhằm biến họ thành những người ủng hộ đảng có tư duy thế tục và lòng yêu nước.” Khu vực này đã được đặt dưới một hệ thống giám sát toàn diện, và những đứa trẻ bị tách khỏi gia đình được gửi đến các trường nội trú đặc biệt.

Bên trong Trung Quốc, một số nhà phân tích đang phải vật lộn với thực tế này. Trong thập kỷ qua, các học giả, chuyên gia pháp lý và nhà nghiên cứu chính sách Trung Quốc đã chuyển dịch trọng tâm sang bài toán cai trị hậu thống nhất. Với sự cấp bách và cụ thể hơn, Đài Loan được định khung như một thách thức quản trị gay gắt liên quan đến an ninh chế độ, kiểm soát thể chế, biến đổi bản sắc và quản lý sự phản kháng lâu dài trong bối cảnh chịu sự giám sát quốc tế cao độ. Trong khi việc sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực vẫn là trung tâm trong chiến lược Đài Loan của Bắc Kinh, các tác giả Trung Quốc nhấn mạnh vào tiến trình sắp xếp các thể chế, kiến trúc pháp lý và sự hội nhập chính trị lâu dài.

Người Trung Quốc có kinh nghiệm sâu rộng trong việc khuất phục các vùng ngoại vi phản kháng — tại Tân Cương, cũng như tại Tây Tạng và gần đây nhất là Hồng Kông. Theo một báo cáo năm 2026 của Bộ Quốc phòng Mỹ, “Dù các quan chức của họ không bao giờ sử dụng thuật ngữ này, [Đảng Cộng sản Trung Quốc] đã đạt được những gì mà họ coi là thành công vang dội liên tục trong các cuộc ‘chiếm đóng’ trước đây.” Đồng thời, các bài viết của Trung Quốc về Đài Loan cũng hé lộ những nỗi bất an thường trực về tính chính danh, năng lực quản lý và tính bền vững lâu dài của việc cai trị một xã hội đã phát triển bên ngoài quỹ đạo chính trị của Trung Quốc trong hơn bảy thập kỷ.

Đảng Cộng sản Trung Quốc có kinh nghiệm dày dặn trong việc cai trị những xã hội mà họ tiếp quản với tư cách là một thế lực cai trị ngoại lai. Từ thập niên 1950 trở đi, đảng đã áp đặt các mô hình khác biệt lên Tân Cương và Tây Tạng — hai khu vực vốn dĩ trên danh nghĩa là các vùng “tự trị” — từ đó từng bước xóa nhòa bất kỳ sự khác biệt nào về hành chính hay văn hóa từng tồn tại trước đây. Gần đây hơn, Bắc Kinh đã đẩy nhanh tiến trình hội nhập của Hồng Kông vào hệ thống của đại lục. Thông qua các chiến thuật chiến tranh pháp lý, đe dọa, bỏ tù các đối thủ chính trị, cùng sự thâm nhập và lôi kéo thể chế, Trung Quốc đã triệt hạ nền chính trị dân chủ, kiềm chế các tòa án độc lập, làm rỗng ruột xã hội dân sự và đặt các tổ chức tôn giáo dưới sự kiểm soát chặt chẽ hơn của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Lời hứa về mô hình “Một quốc gia, hai chế độ” — vốn từng được đưa ra như một mô hình bền vững cho 50 năm đầu tiên của Hồng Kông hậu bàn giao năm 1997 — giờ đây vận hành chủ yếu như một khẩu hiệu mang tính chuyển tiếp.

Đài Loan sẽ đặt ra một thách thức ở một cấp độ lớn hơn nhiều. Hòn đảo này đã được quản trị độc lập kể từ thập niên 1940 và là một nền dân chủ phát triển mạnh mẽ từ giữa thập niên 1990, nhưng sự phản kháng của nó đối với các thế lực cai trị bên ngoài đã có từ trước khi nền chính trị hiện đại ra đời. Các dự án thuộc địa của Tây Ban Nha và Hà Lan đã thất bại, và nhà Thanh từng phải đối mặt với các cuộc nổi dậy lặp đi lặp lại. Thời kỳ cai trị thuộc địa của Nhật Bản (1895–1945) mang lại sự hiện đại hóa nhưng cũng đi kèm với sự phản kháng dai dẳng, thường bị đàn áp dã man. Việc tiếp quản của Quốc Dân Đảng hậu năm 1945 cũng diễn ra theo cùng một kịch bản: củng cố chế độ độc tài, trấn áp đẫm máu và thanh trừng các đối thủ.

Kể từ khi tiến trình tự do hóa chính trị bắt đầu vào giữa thập niên 1980, Đài Loan đã phát triển thành một nền dân chủ tự do vận hành hiệu quả. Quyền lực thay đổi thông qua các cuộc bầu cử; cơ quan lập pháp và chính quyền địa phương có tiếng nói thực chất; biểu tình được bình thường hóa; các tòa án độc lập hơn; xã hội dân sự bén rễ sâu sắc; các công ty tư nhân hoạt động theo luật pháp thay vì mệnh lệnh hành chính; và quân đội đã được phi chính trị hóa để trở thành một thể chế quốc gia chứ không phải một quân đội của riêng đảng phái nào.

Những thay đổi chính trị này đi kèm với một ý thức ngày càng sâu sắc về bản sắc Đài Loan. Bất chấp những tuyên bố của Bắc Kinh về một “bản sắc Trung Hoa” vĩnh cửu, sự định danh với Đài Loan đã mạnh lên trong những thập kỷ gần đây và giờ đây đã được lồng ghép vào các thể chế dân sự và sự cạnh tranh đảng phái. Sự phân tách về mặt bản sắc này không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên — trái lại, nó mang tính cấu trúc. Nói ngắn gọn, các đặc điểm định hình nên Đài Loan hiện đại hoàn toàn không tương thích với mô hình quản trị kiểu Lenin độc tài của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Một chiến thắng quân sự của Quân đội Trung Quốc (PLA) về mặt lý thuyết có thể đập tan sự phản kháng và cho phép Bắc Kinh áp đặt quyền kiểm soát. Nhưng nhiều khả năng Trung Quốc sẽ phải đối mặt với một cuộc chiến kéo dài để cai trị một xã hội vốn xem họ như một thế lực chiếm đóng.

Trong thập kỷ qua, cách định khung của Bắc Kinh về câu hỏi Đài Loan đã trải qua một cuộc biến đổi âm thầm nhưng mang tính nền tảng. Những gì vốn từng được đưa ra chủ yếu như một dự án “thống nhất hòa bình” dưới một sự sắp xếp thể chế linh hoạt thì ngày càng được định khung lại thành một nhiệm vụ “về sự toàn vẹn quốc gia trọn vẹn.”

Trong các tài liệu học thuật và hoạch định chính sách của Trung Quốc, Đài Loan giờ đây ít được coi là một vùng lãnh thổ đang chờ đợi một sự dàn xếp thể chế, mà được đối xử nhiều hơn như một xã hội phức tạp về mặt chính trị, đầy tranh chấp về mặt tư tưởng, nơi mà việc sáp nhập sẽ đặt ra những rủi ro gay gắt đối với an ninh chế độ. Hệ quả là, công tác quản trị — thay vì đàm phán — đã trở thành trung tâm trong tư duy chiến lược của Bắc Kinh.

Trong phần lớn thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh, cách định khung ưa thích của Bắc Kinh về vấn đề Đài Loan dựa trên công thức kép “thống nhất hòa bình” và “Một quốc gia, hai chế độ”. Trong những ngày đầu khi Đặng Tiểu Bình bước lên đỉnh cao quyền lực, nhà lãnh đạo Trung Quốc lúc bấy giờ đã đề xuất với Đài Loan một thỏa thuận: họ có thể giữ nguyên các hệ thống quản trị, kinh tế và xã hội, thậm chí cả quân đội, miễn là Đài Bắc thừa nhận mình là một phần của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, ngôn từ tương đối bao dung này đã dần bị loại bỏ và thay thế bằng sự nhấn mạnh vào “sự thống nhất hoàn toàn của tổ quốc”, làm thay đổi hoàn toàn thứ tự ưu tiên và hạn chế đáng kể phạm vi tự trị dành cho Đài Bắc. Sự nhấn mạnh vào việc thống nhất “hoàn toàn” báo hiệu rằng kết quả có thể chấp nhận được phải triệt tiêu hoàn toàn bản sắc chính trị riêng biệt của Đài Loan chứ không chỉ đơn thuần là quản lý nó.

Chính sách của Bắc Kinh trước đây thường giả định rằng những khác biệt về bản sắc giữa Đài Loan và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chỉ là bề nổi hoặc có thể nhào nặn được, và rằng sự hội nhập kinh tế cùng các hoạt động giao lưu nhân dân sẽ dần làm dịu đi sự phản kháng. Giới học thuật đương đại tỏ ra bi quan hơn. Nhiều nhà phân tích Trung Quốc giờ đây chấp nhận thực tế rằng hàng thập kỷ chia rẽ đã tạo ra một bản sắc khác biệt tại Đài Loan — một bản sắc gắn liền một cách rõ ràng với quyền tự trị dân chủ và sự phản đối quản trị độc tài. Do đó, sự phân tách bản sắc không còn là một bài toán phụ để giải quyết sau khi thống nhất, mà là một trở ngại trung tâm phải được đối đầu trực diện thông qua vũ lực, cải tạo tư tưởng và cuộc biến đổi xã hội lâu dài.

Nhìn một cách tổng thể, những chuyển dịch này đánh dấu một bước đi rời xa tư duy thỏa hiệp để hướng tới một tư duy mang tính đồng hóa trực tiếp hơn.

Trong các bài viết học thuật của Trung Quốc, các mô hình để tiếp quản Đài Loan xuất hiện dưới một loạt các hình thái hỗn tạp. Có “thống nhất hòa bình”, “thống nhất quân sự”, “thống nhất cưỡng bức”, “thống nhất dựa trên quản trị”, “thống nhất đàm phán”, “thống nhất thông minh hoặc chiến lược”, “thống nhất dựa trên hội nhập”, “thống nhất kết hợp”, v.v. Năm hình thái được thảo luận nhiều nhất là các mô hình thống nhất hòa bình, quân sự, cưỡng bức, dựa trên quản trị và thông minh.

Mô hình tương đồng được thảo luận nhiều nhất — và có tính chất chính trị nổi bật nhất — là Crimea. Vụ sáp nhập năm 2014 của Nga thường được đưa ra như một mô hình đánh chiếm lãnh thổ thành công bởi một cường quốc có mối bang giao thân cận với Bắc Kinh, mang lại những bài học không chỉ trong việc chinh phạt mà còn trong việc quản trị hậu xung đột. Theo cách kể này, Crimea cho thấy cách Moscow làm mờ nhòa ranh giới giữa dân thường và binh sĩ, dựa vào các bộ phận dân cư địa phương có thiện cảm, và chuyển dịch nhanh chóng từ chiếm đóng sang củng cố chính trị. Tuy nhiên, Đài Loan sẽ không mang lại cho Bắc Kinh một công chúng dễ tiếp nhận, và bản sắc dân chủ khác biệt của nó có khả năng sẽ lấn át bất kỳ lời kêu gọi nào về việc chia sẻ chung nguồn gốc sắc tộc. Do đó, điểm hấp dẫn chính của Crimea là nó đã được đánh chiếm và bảo an một cách thần tốc — tương tự như những gì Bắc Kinh kỳ vọng sẽ thực hiện ở Đài Loan.

Các học giả Trung Quốc ngày càng thừa nhận rằng sự ổn định đạt được thông qua ép buộc không đồng nghĩa với tính chính danh. Sự tuân thủ có thể được thực thi bằng luật pháp, nhưng sự chấp nhận thì không. Một xã hội có thể im lặng nhưng lại ly tâm về mặt chính trị; có thể trật tự nhưng lại phản kháng về mặt tâm lý. Sự khác biệt này là trung tâm trong những nỗi lo ngại của Bắc Kinh về Đài Loan, nơi các bản sắc riêng biệt đã bén rễ sâu sắc qua nhiều thế hệ.

Quản trị hậu thống nhất, như được hình dung trong các tài liệu Trung Quốc, không phải là một sự tiếp cận lỏng lẻo. Nó đòi hỏi một sự hiện diện an ninh thường trực, giám sát trên diện rộng, thẩm tra chính trị liên tục, giám sát thể chế và quản lý bản sắc một cách chủ động. Các biện pháp này đòi hỏi tài nguyên, sự phối hợp và năng lực của bộ máy hành chính xuyên suốt nhiều thập kỷ, cũng như sự chú ý chính trị thường trực tại trung tâm quyền lực. Áp dụng vào Đài Loan, điều này dấy lên khả năng về một sự trì trệ lâu dài thay vì hội nhập.

Bắc Kinh ngày càng hiểu rõ quy mô và tính chất phức tạp của thách thức mà họ phải đối mặt, thế nhưng vẫn bị ràng buộc bởi các hạn chế chính trị và tư tưởng vốn làm giảm khả năng giải quyết các mâu thuẫn cốt lõi của họ. Quyền tự trị là cần thiết nhưng không đáng tin cậy; kiểm soát là hiệu quả nhưng mang tính bào mòn; ổn định là có thể đạt được, nhưng tính chính danh vẫn là điều xa xỉ. Bất kỳ thành công nào cũng sẽ phải trả giá đắt, bị tranh chấp và đầy bất định về mặt lâu dài. Trong kịch bản tồi tệ nhất, có thể xảy ra một sự sụp đổ hoàn toàn của trật tự dân sự và chính trị.

Theo nghĩa này, bài toán khó nhất đối với Bắc Kinh không phải là ở việc đánh chiếm Đài Loan mà là ở việc cai trị nó. Liệu Đảng Cộng sản Trung Quốc có thể dung hòa các yêu cầu kiểm soát với nhu cầu chính danh hay không vẫn là câu hỏi trung tâm chưa có lời giải trong chiến lược Đài Loan của họ.

Câu hỏi tương tự cũng cần phải được đặt ra để định hình sự hậu thuẫn của phương Tây dành cho Đài Loan. Các hợp đồng bán trang thiết bị quân sự để tăng cường năng lực tự vệ của Đài Loan vẫn là nền tảng cho sự sinh tồn của họ như một thực thể tự trị. Tương tự như vậy, Mỹ và các đồng minh có lợi ích trong việc thắt chặt chính những loại thể chế và phẩm chất dân chủ vốn làm cho Đài Loan trở nên khó nuốt trôi đối với Bắc Kinh. Việc củng cố nền dân chủ của Đài Loan cần phải được đặt vào vị trí trung tâm ngang tầm với việc tăng cường sức mạnh quân sự của hòn đảo này. Sự sinh tồn của quốc gia này phụ thuộc vào điều đó.

JUDE BLANCHETTE là Giáo sư danh dự về Nghiên cứu Trung Quốc và là Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Trung Quốc thuộc Tập đoàn RAND.

RICHARD MCGREGOR là chuyên gia nghiên cứu cao cấp về Đông Á tại Viện Lowy.