
Nguồn: Neil Thomas và Haolan Wang, “What Five Decades of Summits Reveal About U.S.-China Relations”, Foreign Policy, 27/04/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Sai lầm lớn nhất khi đánh giá hội nghị thượng đỉnh giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và người đồng cấp Trung Quốc Tập Cận Bình tại Bắc Kinh vào tháng tới là kỳ vọng vào một bước đột phá ngoạn mục. Những lời kêu gọi từ các học giả Mỹ và Trung Quốc về một thỏa thuận lớn giữa hai siêu cường sẽ rơi vào quên lãng. Tuy nhiên, sai lầm lớn thứ hai là coi thường cuộc gặp đã được lên kế hoạch này, cho rằng nó chỉ là một màn kịch vô nghĩa. Sự kiện này sẽ không chỉ dừng lại ở việc ông Tập dành cho ông Trump “cái ôm nồng hậu” như vị Tổng thống Mỹ kỳ vọng.
Cả hai cách nhìn đó đều bỏ qua những bài học từ hơn năm thập kỷ hội nghị thượng đỉnh giữa các Tổng thống Mỹ và lãnh đạo Trung Quốc. Những cuộc gặp này hiếm khi xoay chuyển được bản chất mối quan hệ giữa hai nước. Điều mà chúng có thể làm — nếu được xử lý khéo léo — là giảm bớt tính bất ổn cho một cuộc cạnh tranh vốn dĩ đầy rủi ro. Điều này càng trở nên cấp thiết hơn trong bối cảnh cuộc chiến của ông Trump với Iran đang gây ra cú sốc năng lượng toàn cầu và khoét sâu thêm sự bất ổn cho một trật tự quốc tế đang rạn nứt.
Kết luận này được rút ra từ cơ sở dữ liệu về các hội nghị thượng đỉnh song phương, các cuộc gặp bên lề và điện đàm do Trung tâm Phân tích Trung Quốc thuộc Viện Chính sách Xã hội châu Á tổng hợp. Dữ liệu này theo dõi 136 cuộc đối thoại trực tiếp giữa các Tổng thống Mỹ và các nhà lãnh đạo tối cao Trung Quốc — từ cuộc gặp giữa Tổng thống Richard Nixon và Chủ tịch Đảng Cộng sản Mao Trạch Đông vào tháng 2/1972 cho đến cuộc điện đàm giữa ông Trump và ông Tập vào tháng 2 vừa qua. Những dữ liệu lịch sử đó là lời cảnh báo chống lại cả sự lạc quan viển vông lẫn thái độ hoài nghi cực đoan.
Khi ông Trump đặt chân đến Bắc Kinh vào ngày 14/5, ông sẽ trở thành Tổng thống Mỹ đầu tiên thăm Trung Quốc sau gần một thập kỷ. Lần gần nhất là tháng 11/2017 — cũng chính là ông Trump. Trong những năm kể từ đó, mối quan hệ giữa hai quốc gia hùng mạnh nhất thế giới đã hứng chịu những đòn nặng nề từ cuộc chiến thương mại, đại dịch, sự cố khinh khí cầu do thám và suýt rơi vào khủng hoảng vì vấn đề Đài Loan. Tổng thống Joe Biden chưa từng đặt chân đến Trung Quốc, trở thành Tổng thống Mỹ đầu tiên kể từ thời Jimmy Carter rời nhiệm sở mà không ghé thăm quốc gia này. Cuộc gặp gần nhất giữa ông Trump và ông Tập diễn ra vào tháng 10 tại Busan, Hàn Quốc — một cuộc gặp bên lề đã mang lại thỏa thuận đình chiến thuế quan ngắn hạn và cam kết sẽ gặp lại nhau tại Bắc Kinh.
Các kênh liên lạc cấp tổng thống đã trở nên mong manh cùng với sự xuống dốc của mối quan hệ. Theo dữ liệu của chúng tôi, từ đầu thập kỷ này đến nay, lãnh đạo hai nước trung bình chỉ có 2,5 cuộc trao đổi song phương mỗi năm — giảm từ mức 4,6 lần trong những năm 2010 và 5,6 lần trong những năm 2000. Ba phần tư các cuộc tiếp xúc kể từ năm 2020 là điện đàm thay vì gặp trực tiếp — hình thức phù hợp hơn cho việc xây dựng quan hệ và quản lý khủng hoảng — so với tỷ lệ chỉ hơn một nửa trong hai thập kỷ trước đó. Đúng vào lúc mối quan hệ trở nên nguy hiểm nhất, kênh liên lạc cấp cao nhất của nó lại dần thêm mong manh.
Bài học đầu tiên từ cơ sở dữ liệu này là: thành công không nên được đo bằng việc ông Trump và ông Tập có đưa ra tuyên bố bóng bẩy nào hay không, mà là liệu họ có để lại một cơ chế ngoại giao vững chắc hơn những gì họ tiếp nhận hay không. Các hội nghị thượng đỉnh thường được đánh giá qua các kết quả cụ thể: kế hoạch hành động, thỏa thuận kinh doanh, tuyên bố chung. Những điều đó quan trọng. Nhưng lịch sử cho thấy câu hỏi quan trọng hơn là liệu một cuộc gặp có tạo ra các cơ chế bền vững giúp việc xử lý các khủng hoảng trong tương lai trở nên dễ dàng hơn hay không.
Một bài học cảnh tỉnh là hội nghị thượng đỉnh tháng 4/2017 giữa ông Trump và ông Tập tại khu nghỉ dưỡng Mar-a-Lago. Hai bên công bố cơ chế Đối thoại Toàn diện Mỹ-Trung cấp nội các — một cấu trúc bốn trụ cột bao gồm ngoại giao và an ninh, kinh tế, thực thi pháp luật và an ninh mạng, cùng các vấn đề xã hội và văn hóa. Cơ chế này được ca ngợi là nền tảng sẽ củng cố chương trình nghị sự đầy tham vọng cho quan hệ song phương, và hai nhà lãnh đạo đã thực hiện số lượng kỷ lục là chín cuộc điện đàm trong năm đó. Nhưng đến cuối năm 2018, cơ chế này gần như đã chết yểu: ba trong số các cuộc đối thoại chỉ họp đúng một lần, và tất cả bị cuốn phăng bởi cuộc chiến thương mại mà ông Trump phát động vào năm 2018.
Như với các hội nghị trước, việc thực thi cam kết sẽ quan trọng hơn bất cứ điều gì được công bố tại cuộc họp. Những điểm mấu chốt cần theo dõi là tiến triển của các cam kết trước chuyến đi dự kiến của ông Tập đến Florida để tham dự hội nghị thượng đỉnh G-20 vào tháng 12; liệu ông có thực hiện một chuyến thăm độc lập tới Mỹ trước thời điểm đó hay không; và liệu ông Trump có quyết định tham dự hội nghị APEC tại Thâm Quyến vào tháng 11 hay không.
Bài học thứ hai là ngoại giao cấp lãnh đạo đóng vai trò quan trọng nhất khi mối quan hệ trở nên lỏng lẻo. Trong những giai đoạn bình lặng, bộ máy hành chính cấp dưới sẽ đảm nhận phần việc khó khăn. Khi các kênh đó bị đình trệ, nguyên thủ trở thành quan chức duy nhất có thẩm quyền để làm rõ các ưu tiên, cho phép nhượng bộ và tạo bảo trợ chính trị cho cấp dưới.
Đó chính là thành tựu của cuộc gặp giữa ông Biden và ông Tập vào tháng 11/2023 tại Woodside, California. Hội nghị thượng đỉnh đó đã phục hồi quan hệ ngoại giao sau sự cố khinh khí cầu do thám Trung Quốc vào tháng 1 cùng năm; khôi phục kênh liên lạc quân sự sau khi Bắc Kinh đóng băng để phản đối chuyến thăm Đài Loan của Chủ tịch Hạ viện Nancy Pelosi năm 2022; và mở ra một giai đoạn mới của hợp tác chống ma túy đối với fentanyl — điều mà ông Trump vẫn tiếp tục thúc đẩy cho đến nay.
Quan hệ Mỹ-Trung hiện nay tương đối bình ổn, nhưng các tiếp xúc cấp làm việc giữa hai chính phủ vẫn thưa thớt bất thường — một phần vì ông Trump đóng vai trò quá trung tâm trong chính sách với Trung Quốc. Như cựu nhà ngoại giao Mỹ Ryan Hass đã nói năm ngoái, ông Trump “tự mình là người phụ trách vấn đề Trung Quốc.” Điều đó biến ông thành người duy nhất có thể làm cho công việc tiến triển.
Bài học thứ ba là các hội nghị thượng đỉnh hiệu quả nhất thường tập trung vào các vấn đề có thể giải quyết được, thay vì những kỳ vọng trừu tượng về mối quan hệ rộng lớn hơn. Tại Sunnylands vào tháng 6/2013, ông Tập đã sử dụng cuộc gặp gỡ thân mật với ông Obama để thúc đẩy “mô hình quan hệ nước lớn kiểu mới” — một khái niệm mà Washington chưa bao giờ thực sự chấp nhận và nhanh chóng mất đi sức hút khi căng thẳng mạng và tranh chấp hàng hải leo thang.
Ngược lại, tuyên bố về chính sách khí hậu giữa ông Obama và ông Tập vào tháng 11/2014 là một thử nghiệm có trọng tâm và cụ thể hơn trong việc xác định các ưu tiên chung. Nó tạo ra các cam kết cụ thể từ hai quốc gia phát thải carbon lớn nhất thế giới và tạo động lực hướng tới việc hoàn tất Hiệp định Paris 2015.
Đối với năm 2026, một chương trình nghị sự hướng đến hành động cụ thể sẽ xoay quanh thương mại, đầu tư, quản lý khủng hoảng và cán cân quân sự. Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer đã phát tín hiệu rằng ông Trump sẽ tìm kiếm “sự ổn định” thay vì một sự tái thiết lập toàn diện, và các cuộc đàm phán Mỹ-Trung gần đây tại Paris đã tập trung vào nguồn cung đất hiếm và phác thảo về một “Ủy ban Thương mại” chung — song song với đó, một “Ủy ban Đầu tư” cũng đang được thảo luận. Điều đó có thể mang lại một kết quả khiêm tốn nhưng có giá trị: một quy trình bài bản hơn để xử lý các tranh chấp trong những phần của quan hệ kinh tế mà cả hai bên vẫn muốn duy trì.
Về các điểm nóng chiến lược như Đài Loan, an ninh Trung Đông và kiểm soát xuất khẩu chip tiên tiến, khả năng đạt được thỏa thuận thực chất là rất thấp. Nhưng điều có thể đạt được là những tín hiệu rõ ràng hơn, các lằn ranh đỏ được xác định rõ hơn và các kênh liên lạc đáng tin cậy hơn.
Bài học thứ tư là đừng quá chú trọng vào bề nổi ngoại giao. Trường hợp điển hình là sự đón tiếp xa hoa mà ông Tập dành cho ông Trump tại Bắc Kinh vào tháng 11/2017 — bao gồm bữa ăn riêng tại Tử Cấm Thành, yến tiệc tại Đại lễ đường Nhân dân và hơn 250 tỷ USD trong các thương vụ thương mại, tất cả được đóng gói như một chuyến “thăm cấp nhà nước cộng thêm”.
Tuy nhiên, cảnh tượng hoành tráng đó đã che đậy thực tế rằng gần như không có sự đồng thuận chiến lược nào thực sự tồn tại. Cuộc điều tra thương mại theo Mục 301 — vốn trở thành cơ sở pháp lý cho cuộc chiến thuế quan — đã được khởi xướng từ nhiều tháng trước, và sự nồng hậu của chuyến thăm không ngăn được mối quan hệ trượt dài vào đối đầu trong những tháng và năm sau đó. Những bức ảnh đẹp không đảm bảo được các kết quả chiến lược. Những hợp đồng mua máy bay và đậu nành lớn dự kiến được công bố vào tháng tới cũng vậy.
Các chỉ số đáng tin cậy hơn thường có phần tẻ nhạt hơn. Liệu hội nghị thượng đỉnh có tạo ra lịch trình cho các cuộc tiếp xúc lãnh đạo trong tương lai không? Liệu nó có khôi phục hoặc tăng cường liên lạc quân sự không? Liệu nó có làm sâu sắc thêm các mối liên hệ cấp làm việc về các vấn đề như fentanyl, kiểm soát vũ khí và nghiên cứu ung thư không? Liệu nó có tạo ra các quy trình đáng tin cậy để quản lý tranh chấp thương mại và đầu tư mà không đụng đến các hạn chế an ninh quốc gia nhạy cảm nhất không? Nếu câu trả lời là có, chuyến đi Bắc Kinh sẽ xứng đáng với công sức bỏ ra.
Mục tiêu tại Bắc Kinh không nên là giải quyết cuộc cạnh tranh Mỹ-Trung, mà là áp đặt một khuôn khổ kiểm soát lên cuộc cạnh tranh đó. Trong một mối quan hệ mà bản chất là cạnh tranh chiến lược, thành quả giá trị nhất sẽ là một hệ điều hành có thể dự báo được: những lằn ranh đỏ rõ ràng hơn, các cơ chế đáng tin cậy hơn để xử lý va chạm, và sự thấu hiểu sâu sắc hơn về cả những lợi ích chung lẫn các điểm khác biệt trong những thách thức xuyên quốc gia như trí tuệ nhân tạo, xung đột khu vực và vấn đề eo biển Đài Loan. Điều đó sẽ mang lại cho các quan chức và doanh nghiệp ở cả hai nước định hướng rõ ràng hơn về nơi nào nên cạnh tranh và nơi nào nên hợp tác.
Cơ sở dữ liệu của chúng tôi cho thấy các tương tác cấp tổng thống nhất quán hơn trong những năm Washington theo đuổi chiến lược can dự với Bắc Kinh, với hy vọng thúc đẩy sự hội tụ theo trật tự quốc tế do Mỹ dẫn đầu. Kỳ vọng đó từ lâu đã tan biến — nhưng nhu cầu về ngoại giao cấp lãnh đạo thì chỉ có tăng lên.
Neil Thomas là nghiên cứu viên về chính trị Trung Quốc tại Trung tâm Phân tích Trung Quốc thuộc Viện Chính sách Hiệp hội Châu Á (ASPI).
Haolan Wang là trợ lý nghiên cứu tại Trung tâm Phân tích Trung Quốc thuộc Viện Chính sách Hiệp hội Châu Á (ASPI).
