
Nguồn: Rebecca Patterson, “Beware the Costs of the Global Rearmament Boom”, Council on Foreign Relations, 02/06/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh
Những khoản tăng chi quốc phòng liên tiếp của chính phủ, kết hợp với các nỗ lực hỗ trợ người dân trước áp lực giá cả, có thể làm trầm trọng thêm triển vọng tài chính vốn đang xấu đi và gia tăng nguy cơ phản ứng tiêu cực từ thị trường tài chính.
Các nhà lãnh đạo ngày nay muốn vừa tăng cường chi tiêu quốc phòng vừa duy trì các chương trình dân sinh, trong khi thị trường tài chính dần phát đi tín hiệu rằng họ không thể có cả hai.
Trong 11 năm liên tiếp, chi tiêu quân sự toàn cầu vẫn tiếp tục tăng, theo số liệu từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI). Trong năm 2025, tổng chi tiêu toàn cầu đã vượt mức 2,5% GDP toàn cầu — cao nhất kể từ năm 2009.
Trong khi đó, nhiều nhà lãnh đạo không mặn mà với việc cắt giảm đáng kể các chương trình thân thiện với cử tri nhằm dành thêm ngân sách cho mua sắm vũ khí. Nợ chính phủ toàn thế giới đã chạm mốc gần 100% GDP, theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), nhưng các chính trị gia vẫn muốn vừa có vũ khí lẫn đảm bảo phúc lợi.
Đặc biệt trong vài năm gần đây, nỗi lo trước các cuộc chiến tại châu Âu và Trung Đông, căng thẳng địa chính trị tăng cao trên toàn thế giới và những nghi kỵ lẫn nhau giữa các đồng minh lịch sử đã chuyển hướng sự tập trung của các nước sang vấn đề quốc phòng. Bối cảnh này đã thúc đẩy các nhà lãnh đạo châu Âu tăng 14% chi tiêu quốc phòng trong năm ngoái so với năm 2024, trong khi ở châu Á, các khoản chi này cũng tăng 8,1%.
Nguy cơ của việc tiếp tục tái vũ trang — mà không có sự gia tăng đáng kể về tốc độ tăng trưởng kinh tế cơ bản hoặc những thay đổi ngân sách nhằm tăng doanh thu hay cắt giảm chi tiêu ở những lĩnh vực khác — là có thể đẩy chi phí vay vốn tăng lên, hoặc thậm chí gây ra khủng hoảng. Các chính trị gia phụ trách ngân sách cần hiểu rõ những rủi ro chính sách mà các nhà đầu tư trái phiếu toàn cầu đã và đang nhận thấy.
Xu hướng tái vũ trang khó có thể chậm lại trong tương lai gần
Với số lượng xung đột toàn cầu ở mức cao nhất kể từ sau Thế chiến II, theo danh sách các cuộc xung đột cần theo dõi năm 2026 của CFR, chi tiêu quốc phòng nhiều khả năng sẽ tiếp tục tăng. Tại Hội nghị Thượng đỉnh NATO 2025, cả 32 nước thành viên — trừ Tây Ban Nha vì được miễn trừ — đồng ý tăng chi tiêu quốc phòng hàng năm lên mức 5% GDP vào năm 2035, một phần do sức ép từ phía chính quyền Mỹ. Trong khi đó, Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae cam kết sẽ tiếp tục bước chuyển lịch sử của Nhật Bản sang hướng tăng chi tiêu quốc phòng. Nhật Bản đã đạt được mục tiêu 2% GDP chi tiêu quốc phòng vào năm 2025, sớm 2 năm so với kế hoạch. Việc sửa đổi ba văn kiện chiến lược an ninh quốc gia cốt lõi của chính phủ dự kiến sẽ hoàn tất vào cuối năm nay — chính các văn kiện này sẽ định hình các kế hoạch chi tiêu quốc phòng trong tương lai. Con đường tiến tới chi tiêu lớn hơn theo kiểu NATO là hoàn toàn khả thi.
Điều đáng chú ý nhất có lẽ là việc Nhà Trắng đã đề xuất ngân sách quốc phòng 1,5 nghìn tỷ đô la cho năm tài chính 2027 — đánh dấu mức tăng 40% so với các ngân sách trước đây và là ngân sách lớn nhất của Lầu Năm Góc trong lịch sử nước Mỹ, ngay cả khi đã điều chỉnh theo lạm phát. Thậm chí nếu mức ngân sách này bị cắt giảm, xu hướng hiện tại vẫn là hướng tới chi tiêu quốc phòng nhiều hơn.
Trong khi đó, chính quyền Donald Trump tiếp tục thúc đẩy các đồng minh của Mỹ chi tiêu nhiều hơn cho quốc phòng của chính họ nhằm giảm sự phụ thuộc vào Mỹ. Phát biểu tại Đối thoại Shangri-La tại Singapore vào ngày 30 tháng 5, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth cho rằng cách tiếp cận của nước Mỹ là “đề nghị các nước Thái Bình Dương làm điều mà rất nhiều nước khác nóng lòng thực hiện, đó là: đầu tư nghiêm túc trong lĩnh vực quốc phòng, đóng góp nhiều hơn vào an ninh chung.”
Tăng chi tiêu quân sự dẫn đến thâm hụt ngân sách lớn hơn
Đặc biệt là ở những nơi có các cuộc xung đột quân sự gần về mặt địa lý, cử tri nhìn chung ủng hộ việc tăng chi tiêu quốc phòng. Tuy nhiên, sự ủng hộ đó thường giảm dần khi người được hỏi phải trả lời họ sẵn sàng từ bỏ điều gì để đổi lấy việc mua thêm vũ khí.
Ví dụ, một cuộc khảo sát vào tháng 6 năm 2025 của YouGov cho thấy 49% người Anh ủng hộ tăng chi tiêu quốc phòng, nhưng 57% phản đối việc tăng thuế để chi trả cho lĩnh vực này và 53% phản đối việc cắt giảm các khoản chi khác của chính phủ để dồn ngân sách cho quốc phòng. Tương tự, một cuộc khảo sát vào tháng 3 năm 2025 của Ipsos cho thấy 2/3 hộ gia đình Pháp ủng hộ ngân sách quốc phòng lớn hơn, nhưng một nửa số người được hỏi cũng phản đối việc cắt giảm bất kỳ dịch vụ công nào để chi tiêu quốc phòng. Thay vào đó, 66% ủng hộ việc tăng ngân sách quốc phòng thông qua việc tăng thâm hụt ngân sách.
Một phần của sự thiên lệch này bắt nguồn từ việc giá cả tăng vọt sau đại dịch, khiến các hộ gia đình thêm lo lắng về chi phí sinh hoạt. Nhiều cử tri có lẽ kỳ vọng các chính phủ sẽ hỗ trợ lấp đầy khoảng trống về chi phí đó — trên thực tế, trong các cuộc bầu cử gần đây, đặc biệt là ở Pháp, bất cứ chính trị gia nào đề xuất các biện pháp thắt lưng buộc bụng đều không được ủng hộ.
Một phát hiện đáng chú ý từ nghiên cứu tháng 4 năm 2026 của IMF là 2/3 gia tăng chi tiêu quốc phòng của các quốc gia được tài trợ bằng thâm hụt tài chính, và trung bình các đợt bùng nổ chi tiêu quốc phòng đều kéo theo sự gia tăng trong thâm hụt tài chính khoảng 2,6 điểm phần trăm trong vòng 3 năm kể từ khi bắt đầu. Tỷ lệ nợ công so với GDP đã tăng khoảng 7 điểm phần trăm trong cùng kỳ.
Tất nhiên, sức khỏe tài chính của một quốc gia không chỉ phụ thuộc vào thâm hụt ngân sách chính phủ. Tốc độ tăng trưởng kinh tế và chi phí vay vốn cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến tính bền vững tài chính. Xét theo khía cạnh đó, những người ủng hộ chi tiêu quốc phòng mạnh tay chỉ ra tiềm năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế từ việc tăng chi tiêu chính phủ. Nhìn sơ qua, luận điểm này có vẻ hợp lý. Hãy xét trường hợp của Mỹ: đề xuất ngân sách quốc phòng 1,5 nghìn tỷ đô la của Nhà Trắng cao hơn 50% so với dự kiến chi tiêu năm nay cho cơ sở hạ tầng trí tuệ nhân tạo — trong khi lĩnh vực này thường được nhắc đến như một nhân tố chính hỗ trợ cho nền kinh tế nói chung.
Tuy vậy, nghiên cứu tháng 4 của IMF cũng nhấn mạnh rằng bất kỳ sự tăng trưởng nào xuất phát từ chi tiêu quốc phòng đều phụ thuộc vào nhiều biến số — bao gồm tỷ lệ chi tiêu cho hàng hóa nội địa so với hàng hóa nhập khẩu, tỷ lệ chi tiêu cho nhân sự, nghiên cứu và phát triển, và mức độ khan hiếm lao động tại thời điểm chi tiêu. Về tổng quan, IMF khuyến nghị cần thận trọng đối với các dự báo tăng trưởng liên quan đến quốc phòng. Hiện tại, khó có thể khẳng định rằng việc tái vũ trang có phải là một động lực đáng kể giúp một quốc gia phát triển theo hướng tài chính bền vững hay không — tương tự câu hỏi AI sẽ đóng góp bao nhiêu và vào thời điểm nào đối với tăng trưởng kinh tế thông qua việc nâng cao năng suất lao động.
Lạm phát do chiến tranh làm trầm trọng thêm những thách thức tài chính và thị trường từ việc tái vũ trang
Tình trạng lạm phát hiện tại càng làm phức tạp thêm việc gia tăng chi tiêu quốc phòng. Mặc dù đã giảm mạnh so với mức cao nhất năm 2022, lạm phát ở nhiều nền kinh tế phát triển vẫn duy trì cao hơn mục tiêu của ngân hàng trung ương trong năm 2026, hạn chế khả năng nới lỏng chính sách tiền tệ của các nhà hoạch định chính sách.
Cuộc chiến ở Iran và những sức ép kéo theo đối với chuỗi cung ứng toàn cầu đã làm ảm đạm thêm bức tranh lạm phát trong những tháng vừa qua. IMF cũng dự báo áp lực lạm phát sẽ gia tăng ở các mức độ khác nhau vào năm 2026 và có thể kéo dài đến năm 2027, tùy thuộc vào thời gian và mức độ nghiêm trọng của cuộc xung đột. Trên thực tế, những áp lực giá cả đó đã thúc đẩy một số ngân hàng trung ương — như Ngân hàng Dự trữ Australia — phải tăng lãi suất chính sách trong những tháng gần đây, trong khi một số ngân hàng khác đang tăng cường thảo luận về khả năng tăng lãi suất vào cuối năm nay. Đó là sự tương phản rõ rệt so với kịch bản cắt giảm lãi suất trong năm nay mà các nhà đầu tư đã dự đoán trước khi cuộc chiến bắt đầu.
Lãi suất chính sách cao hơn đang xuất hiện đồng thời với dự kiến phát hành thêm trái phiếu chính phủ để tài trợ cho việc mua sắm vũ khí và hàng hóa thiết yếu. Các nhà đầu tư đang hoài nghi liệu nhu cầu có đủ lớn để hấp thụ lượng cung trái phiếu gia tăng đó hay không — đặc biệt từ phía các ngân hàng trung ương nước ngoài, những ngân hàng có thể không còn cùng mức độ tin tưởng vào thị trường Mỹ như trước. Cần nhắc lại rằng các ngân hàng trung ương nước ngoài sở hữu khoảng 30% tổng nợ chính phủ của Hoa Kỳ.
Sự kết hợp của các yếu tố đó đã đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ tăng lên ở các kỳ hạn khác nhau — với lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm tăng lên trên 5% và lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản dài hạn đạt mức kỷ lục vào tháng 5, theo Bloomberg.
Chi phí vay cao hơn tạo ra những hạn chế cho cả khu vực công và tư. Đối với chính phủ, lãi suất cao hơn làm tăng chi phí trả lãi nợ của Mỹ, làm giảm nguồn vốn dành cho các ưu tiên khác và hạn chế khả năng ứng phó với các cú sốc tài chính. Đối với khu vực tư nhân, lãi suất cao hơn đối với nợ chính phủ dẫn đến chi phí vay cao hơn cho các công ty và hộ gia đình — đặc biệt là các khoản vay thế chấp nhà và vay mua ô tô. Nếu các yếu tố khác không đổi, những chi phí này sẽ kéo lùi tăng trưởng kinh tế.
Mặc dù ít có khả năng xảy ra hơn, nhưng một rủi ro còn nghiêm trọng hơn là các nhà đầu tư cuối cùng có thể cho rằng việc chính phủ đồng thời gia tăng chi tiêu quốc phòng và chi tiêu dân sinh trong bối cảnh lạm phát và tình hình tài khóa hiện nay đã vượt quá giới hạn chịu đựng của nền kinh tế. Điều đó có thể dẫn đến sự gia tăng bất ổn của lợi suất trái phiếu, lan sang các thị trường tài chính khác và gây sức ép tiêu cực lên nền kinh tế thực một cách nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.
Có thể hiểu được rằng các nhà hoạch định chính sách ngày nay mong muốn đảm bảo người dân có thể cảm thấy an toàn trong một thế giới ngày càng biến động, đồng thời dốc hết sức để hỗ trợ các hộ gia đình vượt qua những khó khăn về chi phí hiện nay. Tuy nhiên, những mong muốn và các đề xuất chính sách liên quan cần được xem xét trong bối cảnh phản ứng của ngân hàng trung ương và thị trường tài chính.
Như Giám đốc điều hành IMF Kristalina Georgieva đã lưu ý vào tháng 4, sự kết hợp chính sách như vậy trong môi trường tài chính hiện nay có thể dẫn đến hậu quả xấu. Bà ví nó như việc vừa đạp ga vừa đạp phanh: “Đó không phải là cách tốt để lái xe.”
Rebecca Patterson là một nhà đầu tư và nhà kinh tế vĩ mô được công nhận trên toàn cầu. Bà là người đồng dẫn chương trình podcast The Spillover của CFR.
