Thế giới thực sự chỉ còn lại bốn cường quốc?

Nguồn:  Brendan Simms, “There Are Only Four Great Powers”, Foreign Policy, 02/06/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Trong kỷ nguyên cạnh tranh cường quốc mới hiện nay, việc nhận diện rõ ai là đối thủ đóng vai trò vô cùng quan trọng. Thế nhưng, bàn luận về các cường quốc bao giờ cũng dễ hơn là đưa ra một định nghĩa chính xác về chúng. Sự bất đồng về vị thế cường quốc — và đặc biệt là về việc quốc gia nào xứng đáng ngôi vị “bá chủ” — chính là đặc trưng của hệ thống quốc tế ngày nay, tương tự như những gì từng diễn ra trong quá khứ. Hiện tại, chúng ta vừa thiếu một định nghĩa chung về những yếu tố cấu thành nên một cường quốc, vừa không thể đạt được đồng thuận đối với những câu hỏi cơ bản — chẳng hạn như thế giới đang có bao nhiêu thế lực luân phiên điều phối cuộc chơi.

Dẫu vậy, chúng ta vẫn có thể phân định các cường quốc dựa trên một tập hợp các đặc tính chung. Những thước đo này chỉ ra rằng hiện chỉ có đúng bốn cường quốc thực sự tồn tại trên thế giới — và danh tính của họ chưa chắc đã trùng khớp với những gì bạn hằng nghĩ.

Trước hết, các cường quốc luôn có một số khuôn mẫu hành vi tương đồng. Họ luôn kỳ vọng bản thân sẽ là người định hình, hoặc ít nhất phải được tham vấn về các vấn đề toàn cầu cốt lõi đương thời. Họ biết cách khiến người khác phải dè chừng trước sự hiện diện của mình, và sự vắng mặt của họ sẽ ngay lập tức tạo ra một khoảng trống quyền lực chờ được lấp đầy. Thông thường, các cường quốc sẽ kiên quyết bảo vệ chủ quyền tuyệt đối của chính mình, nhưng lại chỉ thừa nhận một thứ chủ quyền có giới hạn và mang tính điều kiện đối với các nước nhỏ hơn — đặc biệt là những quốc gia láng giềng. Trong những tình huống cực đoan, họ tự cho mình quyền lật đổ các chế độ đe dọa hoặc làm họ phật lòng, nhưng lại thẳng thừng bác bỏ bất kỳ quyền can thiệp tương tự nào nhắm vào bản thân.

Có những thời điểm, các cường quốc tự đặt mình đứng trên cả luật pháp quốc tế. Nhưng cũng có lúc, họ lại biến việc bảo vệ luật pháp đó thành một nghĩa vụ đạo đức cao đẹp, hoặc lớn tiếng tuyên bố mình là bên đứng ra gìn giữ các chuẩn mực toàn cầu. Nói cách khác, cường quốc là những thực thể có đủ quyền lực để vừa lập ra luật vừa phá vỡ chúng; họ không bao giờ cam chịu phận sự của kẻ tuân thủ luật lệ thuần túy. Họ là những người thiết lập trật tự, chứ không phải bên bị đưa vào trật tự.

Điều cho phép các cường quốc hành xử theo cách này chính là năng lực vượt trội của họ so với các quốc gia tầm trung và nhỏ hơn. Năng lực đầu tiên và cốt lõi nhất là tài nguyên. Liệu quốc gia đó có sở hữu sức mạnh quân sự đủ lớn để áp đặt ý chí của mình lên kẻ khác, hay để kháng cự lại ý chí của đối phương hay không? Dù chưa có một phương thức hoàn hảo nào để định lượng chính xác sức mạnh quân sự, mức chi tiêu quốc phòng và mức độ hiệu quả của khoản chi đó vẫn là một thước đo tương đối để đánh giá năng lực phòng thủ của một quốc gia.

Vũ khí hạt nhân sẵn sàng triển khai cũng là một thành phần không thể thiếu để bảo chứng cho vị thế cường quốc ngày nay. Khả năng bảo đảm kích hoạt một quả bom nguyên tử và từ đó răn đe một cuộc tấn công hạt nhân mang lại cho một quốc gia một vị thế đặc biệt trên trường quốc tế. Đây là lý do vì sao các cường quốc chấp nhận gánh vác những khoản chi phí khổng lồ cho việc hoạch định, nghiên cứu, bảo dưỡng, lưu trữ, huấn luyện và bảo vệ các kho vũ khí này. Không phải quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân nào cũng là cường quốc, nhưng đã là cường quốc thì bắt buộc phải có vũ khí hạt nhân.

Tiếp đến là yếu tố kinh tế. Liệu quốc gia đó có đủ tiềm lực để vượt qua những thách thức tài chính trong cuộc cạnh tranh địa chính trị, đồng thời duy trì một nỗ lực quân sự dài hơi hay không? Thông thường, sức mạnh kinh tế được đo bằng GDP danh nghĩa, bao gồm mọi sản phẩm và dịch vụ được tạo ra trong phạm vi biên giới quốc gia. Một thước đo khác là GDP theo sức mua tương đương (PPP), có tính đến giá trị thực tế của đồng nội tệ trong nền kinh tế trong nước — thước đo này thường mang lại lợi thế cho các quốc gia ngoài phương Tây nhờ mức sống và chi phí sản xuất thấp hơn.

Một vấn đề vô cùng quan trọng nhưng rất khó đánh giá là mức độ tự chủ của các nguồn tài nguyên này. GDP trong thời bình, GDP trong trạng thái xung đột, và GDP trong thời chiến là ba khái niệm hoàn toàn khác biệt. Nếu cô lập một quốc gia khỏi các thị trường, nguồn tín dụng, nguyên liệu thô và nguồn cung lương thực bằng các biện pháp áp thuế, trừng phạt hoặc phong tỏa, nền kinh tế của quốc gia đó sẽ ngay lập tức lộ ra một bộ mặt hoàn toàn khác. Đây là lý do tại sao khả năng kiểm soát các vùng không gian chung toàn cầu nằm ngoài quyền tài phán của bất kỳ quốc gia nào — đặc biệt là các tuyến đường hàng hải quốc tế — lại đóng vai trò quyết định trong việc định hình vị thế cường quốc, hoặc ít nhất là thứ bậc giữa các cường quốc hàng đầu với nhau.

Sức mạnh kinh tế do đó rất quan trọng, nhưng chưa đủ để kết luận một quốc gia là cường quốc. Xét về năng lực và mức chi tiêu quân sự trong suốt 20 năm qua, những quân đội mạnh nhất thế giới gọi tên Mỹ — quốc gia bỏ xa nhóm còn lại ở vị trí dẫn đầu — theo sau là Trung Quốc, và cách một khoảng khá xa là Anh và Nga. Ba cái tên đầu tiên cũng nằm trong số năm hoặc sáu nền kinh tế lớn nhất hành tinh. Trong khi đó, Nga, dù có tiềm lực kinh tế yếu hơn, vẫn giành được một tấm vé vào câu lạc bộ này nhờ kho vũ khí hạt nhân khổng lồ — lớn nhất thế giới.

Tiêu chí thứ hai của vị thế cường quốc là tầm ảnh hưởng. Liệu quốc gia đó là một thế lực toàn cầu hay chỉ là một cường quốc khu vực, và họ có đủ ý chí cũng như năng lực để triển khai lực lượng ở những nơi xa xôi ngoài lãnh thổ hay không? Họ có sở hữu một vùng ảnh hưởng địa lý được quốc tế công nhận không? Quốc gia đó có thể dựa vào một mạng lưới căn cứ quân sự toàn cầu hay không? Họ có kiểm soát được các nút thắt giao thông và các eo biển chiến lược yếu huyệt? Các cơ quan tình báo của họ có khả năng cung cấp thông tin chất lượng cao ở hầu hết các khu vực trên thế giới, cũng như trên không gian mạng và không gian vũ trụ không? Họ có sở hữu một bộ máy ngoại giao quy mô và tinh nhuệ? Họ có một ngân sách viện trợ nước ngoài lớn hay không?

Tầm ảnh hưởng có thể tồn tại dưới dạng địa lý lẫn không gian ảo. Một cường quốc thực sự sẽ có năng lực khiến các quốc gia khác cảm nhận được sự hiện diện của mình vượt ra ngoài phạm vi khu vực, đồng thời sở hữu khả năng chi phối — hoặc thậm chí thao túng — các định chế toàn cầu như Liên Hợp Quốc, các thị trường tài chính hay các diễn đàn đa phương khác.

Ngày nay, tầm ảnh hưởng đang được phân bổ rất không đồng đều giữa các thế lực. Mỹ nổi bật hoàn toàn nhờ mạng lưới căn cứ quân sự chằng chịt khắp toàn cầu. Nước Anh dù không còn nắm giữ vị thế bá chủ thế giới như trong quá khứ, nhưng vẫn duy trì được các căn cứ chủ quyền quan trọng trên toàn thế giới, bao gồm Gibraltar, Cyprus và Quần đảo Falkland; họ cũng hiện diện ở những địa điểm chiến lược như Duqm thuộc Oman trên Ấn Độ Dương. Nga tuyên bố nắm giữ một vùng ảnh hưởng tại các quốc gia láng giềng gần, dù gần đây đã đánh mất vị thế ở châu Phi và Trung Đông. Tuy nhiên, Moscow vẫn tận dụng được tầm ảnh hưởng toàn cầu trong các lĩnh vực tuyên truyền, định hướng dư luận và các hoạt động can thiệp kỹ thuật số mang tính phá hoại.

Trung Quốc có thể sẽ trở thành một thế lực quân sự toàn cầu lớn trong tương lai, với một căn cứ ở Djibouti và một lực lượng bán quân sự quy mô lớn đang bảo vệ các dự án cơ sở hạ tầng của họ trên khắp thế giới. Thế nhưng, tầm ảnh hưởng toàn cầu thực sự của Bắc Kinh hiện nay lại nằm ở khả năng kiểm soát một phần các chuỗi cung ứng thế giới và các kho khoáng sản tới hạn (như lithium) — những yếu tố cốt lõi để thúc đẩy cuộc cách mạng công nghệ và cách mạng xanh.

Tiêu chí thứ ba là uy tín. Quốc gia đó có được các nước khác — đặc biệt là các cường quốc đồng cấp — công nhận là một cường quốc không, và quan trọng không kém là bản thân quốc gia đó có tự xem mình là một cường quốc hay không? Ít ai hoài nghi về vị thế cường quốc của Mỹ và Trung Quốc hiện nay, và nhiều người cũng công nhận Nga là một thế lực lớn nhờ năng lực quân sự đủ sức định hình hoặc ít nhất là gây rối loạn trật tự toàn cầu. Dù vị thế của Anh vẫn còn gây tranh cãi, hầu hết người dân châu Âu vẫn coi nước này là một cường quốc lớn.

Chẳng hạn, Phần Lan và Thụy Điển từng chủ động tìm kiếm một cam kết bảo an song phương từ phía Anh vào năm 2022 trước khi các điều khoản phòng thủ của NATO chính thức có hiệu lực; Lực lượng Viễn chinh Chung do Anh dẫn dắt cũng đóng góp lớn vào an ninh của vùng Baltic và vùng Bắc Cực. Anh cũng được các chủ thể quan trọng ở châu Á như Nhật Bản, cũng như ở vùng Levant và Vùng Vịnh, trân trọng với tư cách là một đồng minh chiến lược. Bên cạnh đó, nếu Mỹ rút lui khỏi châu Âu và châu Á, những năng lực dù hạn chế hơn của Anh sẽ lập tức gia tăng tầm quan trọng.

Hơn nữa, một cường quốc thực sự luôn đại diện cho điều gì đó vượt lên trên sức mạnh quân sự thuần túy. Sự vĩ đại của nó còn nằm ở khía cạnh văn hóa và tư tưởng. Ngày nay, Anh cùng các cường quốc phương Tây khác đang đại diện cho một trật tự quốc tế tự do dựa trên các nguyên tắc dân chủ và thương mại tự do. Luân Đôn đã củng cố hình ảnh đó, chứng minh rằng mình không phải là “kẻ phục tùng” Mỹ bằng việc từ chối tham gia vào chiến dịch tấn công Iran của Tổng thống Mỹ Donald Trump. Trong khi đó, các cường quốc khác lại định vị bản sắc của mình dựa trên các yếu tố văn minh sâu sắc hơn.

Ví dụ, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình từng tuyên bố rằng với tư cách là một “nước lớn”, Trung Quốc nên thực hiện một nền ngoại giao “khác biệt”, mang đậm “dấu ấn Trung Hoa và tầm nhìn Trung Hoa”. Ngay cả Nga — một trong những cường quốc có lối hành xử gai góc nhất và luôn liên tục nhấn mạnh sức mạnh quân sự cũng như hạt nhân của mình — cũng tuyên bố đang đại diện cho các giá trị Kitô giáo và gia đình trên phạm vi toàn cầu để chống lại một phương Tây “vô hồn”. Còn việc nước Mỹ — từng là trụ cột của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ — sẽ đại diện cho điều gì sau sự trở lại nhiệm kỳ hai của ông Trump, hiện vẫn là một câu hỏi bỏ ngỏ.

Uy tín của một quốc gia cũng phụ thuộc một phần vào vị trí của họ trong cấu trúc quản trị toàn cầu. Mỹ đóng vai trò chủ đạo — hay có người sẽ nói là thống trị — trong các tổ chức kinh tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới. Nước này cũng là thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, sát cánh cùng Nga, Trung Quốc, Anh và Pháp. Nhờ đó, cả năm cường quốc này đều được hưởng những đặc quyền to lớn trong hệ thống quốc tế — và dù những đặc quyền này thường xuyên bị thách thức, một cuộc cải tổ sâu rộng tại Liên Hợp Quốc vẫn là một viễn cảnh xa vời.

Tiêu chí thứ tư cho vị thế cường quốc là khả năng chống chịu — liên quan đến mức độ tổn thương mà một xã hội và nền kinh tế của nó có thể hấp thụ. Những bài học thành bại trong lịch sử đóng một vai trò quan trọng ở khía cạnh này. Trong quá khứ, chiến thắng không phải lúc nào cũng thuộc về phe có thể gây ra nhiều tổn thất nhất cho đối phương, mà đôi khi thuộc về bên có khả năng chịu đựng gian khổ kiên cường nhất. Các cường quốc trong quá khứ, chẳng hạn như Đế quốc Habsburg, đã chứng minh một sức bền đáng kinh ngạc trước nghịch cảnh. Khả năng gượng dậy sau thất bại cũng quan trọng không kém gì việc giành chiến thắng. Một quốc gia có thể nắm giữ tài nguyên sâu rộng, có tầm ảnh hưởng và uy tín ấn tượng, nhưng sẽ không thể chạm tới tầm vóc cường quốc nếu thiếu đi khả năng chống chịu này.

Những cường quốc có khả năng chống chịu tốt nhất theo dòng lịch sử chính là Anh và Mỹ. Họ đã chứng minh được năng lực duy trì các cuộc đối đầu dài hạn và đứng dậy sau những thất bại nặng nề, như việc nước Anh mất đi các thuộc địa Mỹ hay việc Mỹ sa lầy trong cuộc chiến tại Việt Nam. Dù cả hai quốc gia hiện đang rơi vào những cuộc khủng hoảng nội bộ theo những cách khác nhau, họ được dự báo sẽ hồi phục tương đối nhanh chóng. Ngược lại, Nga và Trung Quốc dưới hình thái hiện đại lại là những cường quốc tương đối non trẻ, và cả hai đều còn lưu giữ những ký ức về những tổn thương chính trị và sự rạn nứt thể chế. Giống như nhiều yếu tố khác, khả năng chống chịu bắt rễ từ lịch sử và đặc biệt từ quá trình bồi đắp sự gắn kết xã hội theo thời gian.

Dựa trên các tiêu chí này, nhiều ứng cử viên cho vị thế cường quốc sẽ bị loại khỏi danh sách. Một số chủ thể có tầm vóc kinh tế đáng kể như Đức và Nhật Bản lại thiếu năng lực quân sự — đặc biệt là vũ khí hạt nhân — để được coi là cường quốc.

Xét về tầm ảnh hưởng, Đức, Nhật Bản, Brazil và Indonesia chủ yếu chỉ sở hữu năng lực quân sự ở cấp khu vực; một vài nước trong số họ có được tầm ảnh hưởng toàn cầu đáng kể nhờ bộ máy ngoại giao và các chính sách viện trợ nước ngoài. Đức và Nhật Bản sở hữu sức mạnh mềm to lớn, nhưng Brazil và Indonesia thì không. Cả bốn quốc gia này đều từng bộc lộ sự mong manh, dễ vỡ trong quá khứ, và do đó thiếu đi khả năng chống chịu cần thiết.

Dù nhận được sự ủng hộ của nhiều nhà quan sát, Ấn Độ cũng chưa đáp ứng được hầu hết các tiêu chí trên. New Delhi sở hữu vũ khí hạt nhân và nền kinh tế lớn thứ năm hoặc thứ sáu thế giới, nhưng tầm ảnh hưởng quân sự của họ phần lớn vẫn mang tính khu vực. Ấn Độ tự nhận vị thế của một “người thầy của thế giới”, nhưng lại diễn giải vai trò này theo các lăng kính phi cường quốc. Do quốc gia này còn tương đối non trẻ dưới hình thái hiện đại, rất khó định lượng khả năng chống chịu của Ấn Độ — song việc nước này dễ bị tổn thương trước các vụ bạo lực giáo phái, khủng bố và tình trạng nghèo đói kéo dài đã cho thấy những điểm yếu cố hữu.

Pháp là một trường hợp rất khó đánh giá. Đây là một nền kinh tế lớn và nắm giữ một kho vũ khí hạt nhân có tính độc lập cao hơn so với Anh, nhưng Paris đã đánh mất nhiều phần quan trọng trong chủ quyền của mình vào tay Liên minh Châu Âu — chẳng hạn như quyền kiểm soát biên giới và tiền tệ. Paris vẫn duy trì được nhiều ảnh hưởng ở châu Phi và có sự hiện diện đáng kể ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, nhưng đang phải rút lui ở châu Phi và đối mặt với các thách thức từ các phong trào bài thực dân ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Pháp cũng sở hữu một thương hiệu toàn cầu khác biệt hoàn toàn so với khối Anglo-Saxon, Trung Quốc hay Nga.

Tuy nhiên, xét về khả năng chống chịu, nước Pháp đã liên tiếp trải qua các cuộc sụp đổ quốc gia trong thế kỷ 19 và 20 — đáng chú ý nhất là khi bị Đức xâm chiếm vào năm 1940 và phải nhờ đến liên quân Anh – Mỹ để tái thiết lập trạng thái quốc gia sau chiến tranh. Pháp mong manh hơn Anh rất nhiều.

Điều rõ ràng là mức độ sở hữu các yếu tố tài nguyên, tầm ảnh hưởng, uy tín và khả năng chống chịu — cũng như cán cân giữa các năng lực này — ở mỗi cường quốc là rất khác nhau. Không có một cường quốc nào được định hình hoàn toàn giống với một cường quốc khác, và họ khác biệt đáng kể về cả thế mạnh lẫn những điểm yếu cốt lõi. Lịch sử từ xưa đến nay vốn luôn như vậy. Trong quá khứ, không có cường quốc nào mạnh ngang bằng nhau, và một số nước thậm chí còn yếu hơn đáng kể — ví dụ như Vương quốc Phổ vào thế kỷ 18 hay Đế quốc Áo – Hung cuối thế kỷ 19.

Tương tự, các cường quốc ngày nay khác biệt nhau rất lớn cả về những điểm mạnh riêng lẻ lẫn sức mạnh tổng hợp. Dù Mỹ và Trung Quốc đang bỏ xa Nga và Anh về cả kinh tế lẫn quân sự, cả bốn quốc gia này đều sở hữu những thuộc tính giúp họ tách biệt hoàn toàn so với nấc thang tiếp theo của các nước lớn trên bàn cờ thế giới. Chỉ có duy nhất một quốc gia — đó là Pháp — có vị thế cường quốc vẫn còn chưa rõ ràng.

Danh sách này — bao gồm những cái tên được chọn và những cái tên bị bỏ lại — có thể sẽ khiến một số người bất ngờ. Tuy nhiên, nếu nhìn nhận dưới góc độ lịch sử, tính nhất quán của nó là vô cùng đáng kinh ngạc. Mặc dù cán cân quyền lực giữa các chủ thể đã dịch chuyển đáng kể, cấu trúc cường quốc này không chỉ quen thuộc với thế hệ cha ông chúng ta, mà thậm chí cả thế hệ tổ tiên trước đó. Và nhiều khả năng, cục diện này vẫn sẽ tiếp tục như vậy đối với thế hệ con cháu của chúng ta sau này.

Brendan Simms là Giám đốc Trung tâm Địa chính trị tại Đại học Cambridge và là tác giả của cuốn The Return of the Great Powers.