
Nguồn: Narges Bajoghli và Vali Nasr, “Iran’s New Grand Strategy”, Foreign Affairs, 03/06/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Khi cuộc chiến giữa Mỹ và Israel nhắm vào Iran bùng nổ vào tháng 2 năm 2026, chế độ Cộng hòa Hồi giáo này ban đầu hiện lên với vẻ rệu rã và suy kiệt. Các trận không kích quy mô lớn đã san phẳng các khu công nghiệp cùng cơ sở hạ tầng, kết hợp với lệnh phong tỏa hàng hải của Mỹ đã bóp nghẹt một nền kinh tế vốn đã kiệt quệ. Vào đầu tháng 3, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố với các phóng viên trên chuyên cơ Không lực Một rằng: “Chúng ta đã xóa sổ toàn bộ đế chế ác độc của chúng.” Vài tuần sau đó, ông dõng dạc khẳng định một “chiến thắng tổng lực và trọn vẹn.”
Thế nhưng, khi cuộc chiến bước sang tháng thứ ba, cục diện lại hoàn toàn đảo chiều. Iran vẫn bảo toàn được năng lực quân sự lẫn công nghiệp, và bất chấp lời kêu gọi người dân Iran lật đổ chế độ, không có bất kỳ cuộc nổi dậy quần chúng nào xuất hiện. Mục tiêu ban đầu của cuộc chiến — giáng một đòn chí tử để xóa sổ chế độ Cộng hòa Hồi giáo — đã chứng minh là bất khả thi.
Thay vì nghiền nát Iran, lò lửa chiến tranh lại nhào nặn quốc gia này theo những phương thức không ai ngờ tới. Để sinh tồn và thiết lập các lợi thế chiến lược mới, chế độ Cộng hòa Hồi giáo buộc phải thích ứng và đổi mới — thay đổi toàn diện từ cách thức tác chiến, vận hành bộ máy nhà nước cho đến quản lý xã hội — và họ phải thực hiện điều đó với một tốc độ chưa từng có trong tiền lệ. Tehran giờ đây hoàn toàn tự tin vào những gì mình đã đạt được và quyết tâm củng cố các thành quả đó cả ở trong nước lẫn hải ngoại. Cuộc chiến đã khai sinh ra một nước Iran mới — một thực thể sẽ tái định hình Trung Đông và chi phối dòng chảy địa chính trị trong nhiều năm tới.
Cuộc chuyển giao quyền lực trong lặng lẽ
Nhận định rằng chính quyền Iran đã suy yếu sau cuộc chiến 12 ngày với Israel vào tháng 6 năm 2025 và làn sóng biểu tình của quần chúng vào tháng 1 năm 2026, Israel và Mỹ đã đồng loạt phát động các cuộc không kích vào Iran ngày 28 tháng 2. Họ kỳ vọng một chiến thắng nhanh chóng thông qua các chiến dịch ám sát mục tiêu đầu não nhằm vào giới lãnh đạo Iran. Thế nhưng, đòn chặt đầu đã không thể làm chế độ sụp đổ. Ngược lại, nó mở đường cho một thế hệ mới chính thức tiếp quản quyền lực.
Nhiều nhà quan sát phương Tây nhìn nhận bộ máy lãnh đạo mới nổi lên trong cuộc chiến — vốn bị chi phối bởi Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) — là những kẻ mang tư tưởng cứng rắn và diều hâu hơn đối với Mỹ và Israel. Nhưng nhận định đó không hoàn toàn chính xác. Điều thực sự tạo nên sự khác biệt ở họ mang tính tinh vi và hệ trọng hơn nhiều. Các nhà quan sát bên ngoài Iran thường chỉ chú ý vào một nhóm nhỏ các nhà lãnh đạo hàng đầu như Mojtaba Khamenei, tối cao pháp lệnh mới; Mohammad Bagher Ghalibaf, chủ tịch quốc hội; và Ahmad Vahidi, tư lệnh IRGC. Thế nhưng điều quan trọng hơn chính là sự lột xác ở hàng ngũ ngay bên dưới họ: một thế hệ các tư lệnh IRGC và quan chức an ninh dân sự mới, những người trưởng thành sau cuộc cách mạng năm 1979. Họ giờ đây nắm giữ các vị trí ra quyết định then chốt, và tầm nhìn mang đậm tính chủ nghĩa dân tộc của họ đối với thuật trị quốc và an ninh đang định nghĩa lại chế độ Cộng hòa Hồi giáo.
Thế giới quan của thế hệ khai quốc công thần — bao gồm các nhà lãnh đạo tiền nhiệm Ruhollah Khomeini và Ali Khamenei — được nhào nặn bởi những năm tháng dài đối đầu với vương triều được Mỹ hậu thuẫn của Quốc vương Mohammad Reza Shah Pahlavi, cùng thời gian bị giam cầm trong các nhà tù của nhà Vua hoặc sống lưu vong. Ngược lại, những người đang chèo lái con thuyền đất nước ngày nay — thế hệ cách mạng thứ hai của Iran, bao gồm Mojtaba Khamenei, Ghalibaf và Vahidi — lại là những thanh thiếu niên trong giai đoạn Chiến tranh Iran-Iraq. Thế giới quan của họ được tôi luyện trong những chiến hào của cuộc chiến tranh thông thường dài nhất thế kỷ 20. Trong khi đó, tầng lớp quản lý mới trong bộ máy chính trị và lực lượng vũ trang Iran — thế hệ cách mạng thứ ba — hoàn toàn không biết đến một nước Iran nào khác ngoài thời kỳ hậu cách mạng. Các thành viên thuộc tầng lớp sĩ quan này trong quân đội và IRGC, cùng các tổ chức an ninh trực thuộc, đã tiếp thu một nền văn hóa quản trị mang tính kỹ trị, có tổ chức chặt chẽ và một tầm nhìn chiến lược xoay quanh nền quốc phòng toàn dân, chứ không phải hệ tư tưởng cách mạng. Và họ điều hành đất nước bằng sự tự tin của những nhà lãnh đạo tin rằng mình đã bảo vệ thành công Iran qua hai cuộc chiến chống lại các cường quốc có ưu thế vượt trội về quân sự — cuộc chiến 12 ngày năm ngoái và cuộc xung đột quy mô lớn hơn nhiều năm nay — đạt được điều mà cuộc cách mạng trước đây mới chỉ dám hứa hẹn: một sự suy giảm thực chất quyền lực của Mỹ tại Trung Đông.
Lãnh tụ tối cao tiền nhiệm, Ayatollah Ali Khamenei — người bị sát hại ngay trong ngày đầu tiên của cuộc chiến hồi tháng 2 — là sản phẩm của các trào lưu tư tưởng và chính trị tại Iran thời kỳ tiền cách mạng dưới triều đại Pahlavi. Tri thức chính trị của ông được mài giũa qua các cuộc tranh luận với những người theo chủ nghĩa dân tộc thế tục, phe cánh tả và tự do — những người có chung mục tiêu lật đổ chế độ quân chủ và đứng lên chống lại chủ nghĩa đế quốc phương Tây. Khi đã nắm quyền, các nhà lãnh đạo cách mạng đã áp đặt hệ tư tưởng của họ lên khắp Iran, nhưng họ chưa bao giờ rũ bỏ được cảm giác bất an nội tâm khi phải khẳng định quyền cai trị đối với một xã hội không chịu khuất phục hoàn toàn.
Thế hệ mới hoàn toàn không trải qua những điều này. Phần lớn trong số họ đều là những đứa trẻ khi chế độ Cộng hòa Hồi giáo được thành lập và lớn lên với niềm tin mặc định vào quyền cai trị của chế độ. Những người đàn ông này không phải chiến đấu để giành lấy quyền lực; họ trưởng thành ngay bên trong các thể chế quyền lực, xem tính chính danh của mình là điều hiển nhiên. Sự bất an từng ghi dấu ấn lên thế hệ khai quốc — nhu cầu thường trực phải chứng minh rằng cuộc cách mạng là có thật, các tuyên bố của nó là nghiêm túc, giới tinh hoa cũ đã thực sự bị đánh bại — phần lớn đã biến mất ở thế hệ này. Họ không bảo vệ một cuộc cách mạng. Họ đang cai trị một quốc gia.
Sự khác biệt về mặt tâm lý này dẫn đến những hệ quả thực tiễn vô cùng to lớn. Khi thế hệ của Ali Khamenei đối diện với thế giới — trong các cuộc đàm phán con tin, thỏa thuận hạt nhân hay các cuộc đối đầu khu vực — luôn có một dòng chảy ngầm của sự oán hận, một giọng điệu luôn cao giọng với những luận điệu về bất công lịch sử và sự minh oan cho Hồi giáo. Sức mạnh đó là có thật, nhưng lại là một điểm yếu về mặt chiến lược. Nó khiến họ trở nên dễ bị bắt bài, mang tâm lý phòng thủ và dễ đánh đồng việc bảo vệ hệ tư tưởng với việc bảo vệ lợi ích quốc gia của Iran — vốn không phải lúc nào cũng đồng điệu với nhau.
Thế hệ mới đã tách bạch cuộc cách mạng ra khỏi thuật trị quốc. Ở cả trong và ngoài nước, họ không cổ xúy cho sự vĩ cuồng của cách mạng, cũng không ủng hộ các hoạt động mang tính kích động cách mạng. Những nhà lãnh đạo mới là những chủ thể thuộc về bộ máy chính thống: những người theo chủ nghĩa dân tộc thực dụng, kiên cường, vận hành dựa trên một đánh giá tỉnh táo về năng lực cũng như các lỗ hổng của Iran. Không giống như các thế hệ tiền nhiệm, họ có thể kiên nhẫn chiến lược và hành động dứt khoát. Họ nhìn thẳng vào các điểm yếu của Iran một cách thường xuyên và công khai — điều mà thế hệ khai quốc do quá bất an nên không bao giờ dám làm một cách trung thực — và họ coi đó là những bài toán cần phải giải. Chính bản năng đó đã thúc đẩy những thay đổi mà Tehran thực hiện trong khoảng thời gian giữa hai cuộc chiến.
Dày dạn kinh nghiệm
Trước cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào tháng 6 năm 2025, giới cai trị Iran từng giả định rằng họ có thể duy trì vô thời hạn một trạng thái bế tắc không chiến tranh, không hòa bình với Mỹ và Israel. Họ đã sai, và cuộc thanh lọc cho sự tự mãn đó đã bắt đầu ngay khi cuộc chiến 12 ngày khép lại. Bộ tư lệnh mới của IRGC dự đoán lệnh ngừng bắn tháng 6 sẽ đổ vỡ và một cuộc chiến khác sẽ tiếp diễn — với khả năng Mỹ sẽ can thiệp ngay từ đầu. Các trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức tư vấn và cơ quan chính phủ của Iran bắt đầu tổ chức các cuộc tranh luận về những bài học kinh nghiệm và những thay đổi bắt buộc. Nhiều thay đổi mang tính thể chế đã diễn ra trong 8 tháng đó hơn cả 10 năm trước cộng lại. Nhiều quyết định điều hành về thương mại, nông nghiệp, quản lý các dịch vụ kinh tế và xã hội đã được phân cấp từ Tehran về cho các thủ phủ tỉnh. Các tổ chức giám sát truyền thông, kết nối với công chúng trong nước cũng như lan tỏa thông tin ra hải ngoại đều trải qua một cuộc cải tổ mang tính thế hệ. Sự trì trệ thể chế vốn từ lâu đã định hình bộ máy hành chính của chế độ Cộng hòa Hồi giáo phải nhường chỗ cho mệnh lệnh thích ứng thần tốc. Trong tiến trình đó, những nhà hoạch định chính sách mang tư duy kỹ trị đứng lên nắm quyền điều hành.
Sau khi ông Khamenei bị sát hại trong một cuộc không kích phối hợp giữa Mỹ và Israel, tiến trình kế vị của con trai ông, Mojtaba, đã diễn ra nhanh chóng và trật tự đến kinh ngạc. Thế hệ mới bước ra từ cuộc chiến tháng 6 năm 2025 chọn ông một phần vì ông từ lâu đã là người đỡ đầu cho họ. Mojtaba từng là một thành viên của IRGC và đã chiến đấu trong Chiến tranh Iran-Iraq trước khi vào học viện thần học để trở thành một giáo sĩ. Sau đó, ông phục vụ bên cạnh cha mình, giám sát quá trình lột xác của IRGC và sự trỗi dậy của đội ngũ lãnh đạo tương lai. Sự thăng tiến của Mojtaba đã xác nhận và tăng tốc cuộc chuyển giao thế hệ này, mang lại một kết quả hoàn toàn trái ngược với sự sụp đổ thể chế mà Washington hằng mong đợi.
Cách thức mà ông Khamenei cha bị sát hại — ngay tại nhà riêng chứ không phải trong hầm ngầm — mang một ý nghĩa đặc biệt to lớn. Giới lãnh đạo mới ngay lập tức định khung cái chết của ông như một sự tuẫn tiết vì nghĩa lớn, và cách định khung đó đã phát huy tác dụng. Thay vì làm rệu rã hệ thống, vụ ám sát ông Khamenei lại trao cho thế hệ lãnh đạo mới một hướng đi và mục đích sống; hành động đầu tiên của họ là tổng động viên các tầng lớp trong xã hội chế độ Cộng hòa Hồi giáo xoay quanh cái chết của ông. Thông điệp này cũng thu hút một bộ phận lớn hơn trong xã hội Iran cùng đứng dưới ngọn cờ sắc áo quốc gia.
Cách thức điều hành cuộc chiến sau đó của Iran phản ánh rõ nét tư duy kỹ trị của thế hệ mới. Chế độ Cộng hòa Hồi giáo từ lâu đã vận hành thông qua một mê cung hỗn loạn của các trung tâm quyền lực đối địch nhau, tạo ra những cuộc tranh luận nội bộ kéo dài vô tận và sự trì trệ xơ cứng. Nhưng giữa hai cuộc chiến, sự hỗn loạn đó đã phải nhường chỗ cho kỷ luật tổ chức và khả năng chống chịu. Một Hội đồng Quốc phòng Tối cao mới — do các tướng lĩnh IRGC Abdolrahim Mousavi, Mohammad Pakpour và Ali Shamkhani dẫn dắt — đã được thành lập để đẩy nhanh các thay đổi quân sự. Ghalibaf, một cựu tướng IRGC trở thành chủ tịch quốc hội vào năm 2020, và Ali Larijani, thư ký Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao, cùng đảm nhận các vai trò song song trong bộ máy hành chính dân sự và kinh tế, vận hành thông qua các bộ ngành chính phủ và chính quyền đô thị. Là những cựu binh của Chiến tranh Iran-Iraq, những người đàn ông này đã học được cách quản lý trước những nghịch cảnh tưởng chừng không thể vượt qua nơi tiền tuyến. Đối mặt với thách thức lớn nhất của Iran kể từ thập niên 1980, thế hệ khai quốc của cuộc cách mạng đã chuyển dịch thần tốc để tổ chức lại thuật trị quốc xoay quanh chiến tranh. Những nhà lãnh đạo lão luyện này đã giám sát cuộc chuyển giao sang thế hệ mới — những người đã nhanh chóng tổ chức lại các mắt xích quyền lực rải rác thành một cấu trúc ra quyết định nhất quán, có thể sống sót trước sự mất mát của bất kỳ nhà lãnh đạo đơn lẻ nào.
Các lực lượng vũ trang của Iran được tái tổ chức thành một mạng lưới các bộ tư lệnh hành quân mang dáng dấp của một lực lượng du kích hơn là một quân đội thông thường, với quyền lực được tập trung trong các nhóm có chung tư tưởng chứ không còn phân tán giữa các phe phái khác nhau. Larijani, Mousavi, Pakpour và Shamkhani đều đã hy sinh trong các cuộc tập kích sau đó của Israel, nhưng khả năng phục hồi mà họ góp công xây dựng không hề suy giảm.
Trên chiến trường, quân đội Iran đã áp dụng các bài học của cuộc chiến tháng 6 năm 2025 với một sự chuẩn xác tuyệt đối. Họ đáp trả cuộc tấn công của Mỹ – Israel bắt đầu vào tháng 2 năm 2026 bằng các loạt phóng tên lửa và drone có hệ thống, được thiết kế để bào mòn kho tên lửa đánh chặn của Mỹ và Israel trên khắp khu vực. Họ kết luận rằng đối thủ của mình kỳ vọng sẽ nhanh chóng tiêu diệt năng lực tên lửa của Iran và không hề chuẩn bị cho một chiến dịch kéo dài. Trong cuộc chiến năm 2025, Israel từng nhắm mục tiêu vào các lối ra vào của các “thành phố tên lửa” ngầm của Iran, phong tỏa chúng một cách hiệu quả và buộc Iran phải phóng tên lửa chủ yếu từ các vùng phía đông nằm ngoài tầm với của Israel. Iran đáp trả bằng cách phân tán các bệ phóng tên lửa trên khắp vùng địa lý bao la của mình, đồng thời cài cắm các kỹ sư ngay bên trong các thành phố tên lửa — sát cánh cùng binh sĩ — để sửa chữa các bệ phóng và lối ra vào bị hư hại trong thời gian thực. Điều này cho phép Iran duy trì nhịp hỏa lực lâu hơn nhiều so với tính toán của Israel và Mỹ.
IRGC cũng triển khai các loại drone giá rẻ để làm quá tải các hệ thống radar và các vị trí quân sự của Mỹ trên khắp vùng Vịnh và Israel, gây trở ngại cho chiến dịch ném bom và mở đường cho tên lửa lao đến các mục tiêu trên toàn khu vực. Vận dụng tư duy của chiến tranh bất đối xứng — và từ kinh nghiệm sử dụng chiến thuật biển người để áp đảo các vị trí của Iraq trong thập niên 1980 — Iran đã tung ra các bầy drone Shahed. Những vũ khí giá rẻ, dễ tiêu hao này đã làm suy yếu các hệ thống phòng không bảo vệ các căn cứ của Mỹ cũng như của các đồng minh Ả Rập của Washington, mở toang các hành lang cho tên lửa dẫn đường chính xác tấn công các mục tiêu giá trị cao. Quân đội Iran đã học được cách không chỉ hứng chịu tổn thất mà còn giành lấy lợi thế chiến lược bằng cách làm phá sản các mục tiêu chiến tranh của đối thủ.
Một cán cân quyền lực mới
Chiến thắng vang dội nhất đối với thế hệ lãnh đạo mới đơn giản là chiến lược của họ đã phát huy tác dụng. Quốc gia này đã sống sót sau đòn thủ trảm. Nó chống chịu được các trận oanh tạc trừng phạt của Mỹ và Israel, khẳng định quyền kiểm soát đối với Eo biển Hormuz và đối đầu sòng phẳng với lệnh phong tỏa hàng hải của Mỹ. Trong tiến trình đó, nó mở rộng chiến trường ra tận vùng Vịnh, gây tổn thất nặng nề cho 16 căn cứ của Mỹ và khiến nhiều căn cứ không thể vận hành. Vào tháng 3, các lực lượng dân quân Iraq đã buộc Mỹ phải rút khỏi Camp Victory — một căn cứ quân sự lớn của Mỹ tại Baghdad mà các lực lượng Washington đã chiếm đóng từ năm 2003.
Các cuộc tấn công của Iran cũng tạo ra một cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng giữa các quốc gia vùng Vịnh. Nước Mỹ đã mang chiến tranh đến tận các thành phố và cơ sở hạ tầng thiết yếu của họ nhưng lại thất bại trong việc bảo vệ họ. Nền kinh tế của họ trở thành tổn thất ngoài dự kiến. Sự rạn nứt lòng tin giữa các thủ đô vùng Vịnh và Washington sẽ còn kéo dài vượt qua cả cuộc xung đột trước mắt này. Có bao nhiêu căn cứ của Mỹ sẽ được tái thiết lập và liệu Mỹ cùng các đồng minh Ả Rập có thấy được nhiều giá trị trong việc sử dụng chúng để chống lại một Iran đã chứng minh được năng lực kiểm soát Eo biển Hormuz hay không vẫn còn là một câu hỏi bỏ ngỏ.
Bằng cách phong tỏa eo biển và nhắm mục tiêu vào cơ sở hạ tầng năng lượng, Iran đã dội những chi phí khổng lồ lên thị trường năng lượng và thương mại toàn cầu. Chiến dịch tấn công đó — kết hợp giữa các bầy đàn drone, một “hạm đội muỗi” gồm các tàu cao tốc và mối đe dọa từ thủy lôi — đã chứng minh một năng lực mà Washington từ lâu luôn gạt bỏ. Tehran coi trạng thái bế tắc sau đó là một cán cân quyền lực mới. Lệnh phong tỏa hàng hải của Mỹ đã bóp nghẹt nền kinh tế Iran, nhưng cái giá phải trả là phơi bày tầm quan trọng chiến lược từ gọng kìm của Iran đối với eo biển. Bằng việc chuyển dịch từ chiến tranh trên không sang phong tỏa hàng hải, Mỹ trên thực tế đã thừa nhận rằng Iran đã thay đổi cục diện chiến trường nơi cuộc xung đột diễn ra.
Ông Trump coi lệnh phong tỏa hàng hải như một viên đạn bạc sẽ giúp định đoạt chiến thắng, nhưng nó chỉ càng đổ thêm áp lực lên nền kinh tế toàn cầu. Trạng thái bế tắc đồng nghĩa với một sự ngang bằng chiến lược lớn hơn — điều mà giới lãnh đạo Iran đã nhấn mạnh khi tuyên bố rằng cuộc chiến sẽ chỉ kết thúc khi cả Mỹ và Iran cùng nới lỏng các gọng kìm bóp nghẹt của mình đối với vùng Vịnh. Trong tương lai, quyền kiểm soát eo biển — một điểm nghẽn kinh tế toàn cầu mang tính sống còn không thể phủ nhận — sẽ phục vụ Tehran như một đòn bẩy kinh tế và một công cụ răn đe chống lại các cuộc tấn công sau này. Đối với các nhà lãnh đạo Iran, quyền lực mới được hiện thực hóa đó đã bù đắp phần nào những chi phí mà họ phải gánh chịu trong cuộc chiến — bao gồm sự suy yếu của đồng minh Hezbollah tại Lebanon, cùng những bước lùi khác mà họ phải chịu đựng trong những năm gần đây, chẳng hạn như việc mất đi Syria như một hành lang chiến lược sau sự sụp đổ của chính quyền Bashar al-Assad, vốn là đồng minh kiên định nhất của Iran trong thế giới Ả Rập.
Theo góc nhìn của Tehran, chính sách bao vây cấm vận kéo dài nhiều thập kỷ của Mỹ nhắm vào Iran đã đến hồi kết. Trật tự khu vực mới sẽ được định nghĩa ít hơn bởi vị thế độc tôn của Mỹ, mà thay vào đó là tính chất đa cực — với Trung Quốc là một bên ngày càng đóng vai trò trung tâm và Iran là một chủ thể không thể tách rời chứ không còn là một nhân tố bên lề. Tehran có ý định khóa chặt các thành quả này trong bất kỳ thỏa thuận nào nhằm kết thúc cuộc chiến. Việc họ kiên quyết đòi kiểm soát Eo biển Hormuz và thu phí các tàu bè qua lại, cùng các điều kiện tiên quyết cho các cuộc đối thoại — một lệnh ngừng bắn ở Lebanon và chấm dứt lệnh phong tỏa hàng hải của Mỹ — phản ánh niềm tin của giới lãnh đạo rằng cuộc chiến đã dịch chuyển cán cân quyền lực theo hướng có lợi cho họ. Giới cai trị mới của Iran đang đàm phán dựa trên tâm thế đó.
Thuật trị quốc vượt trên hệ tư tưởng
Iran đã bảo toàn được các thành quả chiến lược này bằng cách áp dụng các bài học của cuộc chiến 12 ngày với một sự nhanh nhạy đáng kinh ngạc. Vào tháng 6 năm 2025, Iran thấy mình phải chiến đấu theo các điều khoản của Israel. Lần này, họ quyết tâm chiến đấu theo cách của riêng mình. Vượt ra ngoài việc tái tổ chức quân đội Iran, một vài diễn biến cụ thể đã nổi lên một cách rõ nét. Đầu tiên là chiến dịch tấn công của Tehran vào cơ sở hạ tầng thông tin. Các tư lệnh Iran hiểu rõ từ sớm rằng họ không thể sánh được với các ưu thế của Mỹ và Israel về tình báo vệ tinh, không kích chính xác và phòng không tích hợp. Những gì họ có thể làm là làm phá sản các quyết định trên chiến trường của Mỹ và Israel bằng cách tạo ra các khoảng cách giữa những gì các cảm biến quan sát được và những gì các tư lệnh diễn dịch. Các cuộc tấn công vào các trạm radar của Mỹ trên khắp vùng Vịnh đã làm suy hại cơ sở hạ tầng cảnh báo sớm và định vị mục tiêu vốn là bệ đỡ cho các hoạt động không quân của Mỹ và Israel trong khu vực. Iran đã vận hành có hệ thống để bào mòn lợi thế công nghệ của đối thủ thay vì đối đầu trực diện với nó.
Việc Iran đánh chiếm Eo biển Hormuz là một diễn biến lớn khác. Phong tỏa eo biển từ lâu đã được thảo luận tại Tehran như một phương án thực tế — và từ lâu đã bị Washington gạt bỏ với lập luận rằng điều đó sẽ gây tổn hại cho chính hoạt động xuất khẩu của Iran. Bên cạnh đó, các quan chức Mỹ lập luận, năng lực hải quân của Mỹ có thể tiêu diệt hạm đội nổi của Iran ngay từ đầu cuộc chiến, loại bỏ một cách hiệu quả khả năng đóng cửa eo biển của Tehran. Iran đã chứng minh tất cả các giả định đó là hoàn toàn sai lầm. Trong hơn bốn thập kỷ, học thuyết quân sự của Iran đã tập trung vào chiến tranh bất đối xứng được thiết kế để khai thác các lỗ hổng của các lực lượng thông thường phía Mỹ và Israel. Họ không cần một lực lượng hải quân truyền thống để đóng cửa eo biển. Bằng cách sử dụng drone, tàu cao tốc và mối đe dọa từ thủy lôi, họ đã thực thi quyền kiểm soát đối với eo biển — điều tiết áp lực một cách bài bản, duy trì nó trong nhiều tuần và né tránh một cuộc đối đầu tổng lực mà họ chưa chuẩn bị để giành chiến thắng.
Eo biển Hormuz giờ đây được tất cả các bên hiểu như một tài sản của Iran chứ không còn là một tuyến hàng hải mở được bảo lãnh bởi một lời cam kết của Mỹ. “Việc nới lỏng các lệnh trừng phạt không còn quan trọng đối với chúng tôi nữa bởi vì chúng tôi biết điều đó sẽ không đến, và ngay cả khi nó đến thì cũng không kéo dài,” một nhà phân tích Iran chia sẻ với chúng tôi. “Chúng tôi không phạm phải những sai lầm như trước đây. Giờ đây, quản lý Hormuz mới là chìa khóa.” Điều này đại diện cho một sự tái định hướng mang tính nền tảng trong chiến lược kinh tế của Iran — chuyển dịch từ việc tìm cách tái hội nhập vào hệ thống tài chính do phương Tây dẫn dắt, điều mà thế hệ mới coi là bất khả thi, sang việc tận dụng quyền kiểm soát của Iran đối với vùng địa lý mang tính sống còn này.
Cuộc chiến cũng buộc Tehran phải thắt chặt sự phối hợp chiến thuật với Trung Quốc, xây dựng một mối quan hệ gần gũi hơn với một đối tác chiến lược. Giới lãnh đạo Iran kết luận rằng không có con đường nào dẫn đến bình thường hóa quan hệ với Mỹ nhưng họ không thể đơn độc đối mặt với áp lực từ Mỹ và Israel. Bắc Kinh, theo niềm tin của Tehran, nhìn nhận một Iran kiên cường như một đồng minh xứng đáng và đã được chứng nghiệm qua thử thách. “Các người bạn Trung Quốc của chúng tôi tin rằng vị thế quốc tế của Iran đã được cải thiện kể từ khi cuộc chiến bắt đầu,” Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi phát biểu vào tháng 5 sau khi gặp người đồng cấp Trung Quốc tại Bắc Kinh. “Một kỷ nguyên hợp tác mới giữa Iran và Trung Quốc đang ở phía trước.” Đối mặt với nhiệm vụ tái thiết sau chiến tranh, các nhà lãnh đạo Iran đang cởi mở hơn bao giờ hết trong việc cân nhắc Trung Quốc là đối tác bên ngoài hàng đầu cho công cuộc tái thiết và phục hồi kinh tế.
Chiến dịch truyền thông của Tehran trong cuộc chiến đánh dấu một bước ngoặt khác so với quá khứ. Thông điệp của chính phủ Iran thông qua truyền thông và các kênh ngoại giao cho thấy sự thấu hiểu tinh tế đối với công chúng toàn cầu. Các đại sứ quán Iran đã đăng tải và chia sẻ các nội dung lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội, bao gồm các video ca nhạc hoạt hình sử dụng các hình nhân Lego, thúc đẩy các cuộc thảo luận công khai vượt xa ra ngoài phạm vi Trung Đông. Cách định khung cuộc chiến của Iran đã tiếp cận và thuyết phục được công chúng tại thế giới Ả Rập, châu Phi, châu Mỹ Latinh, Đông Nam Á và thậm chí ngay tại Mỹ và châu Âu. Hoạt động truyền thông chiến lược của Iran phản ánh cùng một sự khéo léo mang tính kỹ trị như những gì đã đặc trưng cho chiến dịch quân sự của họ.
Cuối cùng, các nhà lãnh đạo Iran đã hiểu ra rằng sự suy thoái kinh tế là mối đe dọa lớn nhất đối với sự ổn định chính trị của họ. Bài học họ rút ra từ các cuộc biểu tình quy mô lớn trên toàn quốc gần đây là những oán hận kinh tế đóng vai trò như một hệ số nhân sức mạnh cho phe đối lập. Ngay sau khi lệnh ngừng bắn được công bố vào tháng 4, chính phủ đã thúc đẩy một gói cải cách kinh tế, chấm dứt một loạt các khoản trợ cấp và các chương trình được bảo hộ về mặt chính trị — một bước đi mà giới lãnh đạo biện minh là cần thiết để quản lý các hệ lụy kinh tế của cuộc chiến. Sự vội vã trong việc công bố các dự án tái thiết cơ sở hạ tầng — cầu đường, đường sắt, bệnh viện — báo hiệu rằng chính phủ đang hướng tới một khế ước xã hội mới, một khế ước sẽ dựa trên năng lực điều hành thực tế đã được chứng minh chứ không phải hệ tư tưởng. IRGC đã thực hiện một màn trình diễn công khai về năng lực kỹ trị của mình trên chiến trường. Liệu họ có thể mang lại hiệu suất tương tự để quản lý nền kinh tế hay không chính là câu hỏi mà các nhà lãnh đạo mới của Iran đang tự đặt ra cho bản thân.
Bước chuyển dịch sang chủ nghĩa dân tộc
Sau các cuộc nổi dậy của quần chúng và cuộc trấn áp người biểu tình vào tháng 1 năm 2026, người dân Iran dường như đã đoàn kết để chống lại chế độ. Nền chính trị của đất nước khi đó được định hình bởi sự rạn nứt giữa một bộ phận dân cư không ngừng biến động — mệt mỏi vì sự cô lập cùng nỗi đau ngày càng sâu sắc từ các lệnh trừng phạt kinh tế của Mỹ — và một chính phủ ngày càng mất lòng dân và bị bủa vây trong thế khó. Cuộc chiến đã làm phức tạp thêm bức tranh đó.
Sự tàn phá của cuộc chiến là vô cùng to lớn: cơ sở hạ tầng công cộng, nhà máy, trường học, bệnh viện, các di tích lịch sử và thậm chí toàn bộ các khu dân cư đều nằm trong đống đổ nát. Khi bom và tên lửa của Israel và Mỹ dội xuống cảnh quan đất nước, ông Trump đe dọa sẽ vũ trang cho phe ly khai, vẽ lại biên giới của Iran, đè bẹp nền kinh tế và hủy diệt nền văn minh của quốc gia này. Cùng với nhau, các cuộc tấn công quân sự và hùng biện này đã kích hoạt một phản ứng mang tính chủ nghĩa dân tộc vượt lên trên mọi chia rẽ chính trị. Sự phẫn nộ của công chúng đối với chế độ không hề biến mất. Nỗi đau, sự thất vọng và những oán hận tích tụ từ hàng thập kỷ quản lý yếu kém và trấn áp vẫn vẹn nguyên. Điều thay đổi chính là bối cảnh chính trị nơi những cảm xúc đó tìm thấy sự biểu đạt. Sự phản kháng giờ đây được khúc xạ qua một cuộc đấu tranh dân tộc chống lại một kẻ thù phương ngoại mà người Iran so sánh với Alexander Đại đế — người đã chinh phục Đế chế Ba Tư vào thế kỷ thứ tư trước Công nguyên — các đội quân Ả Rập xâm lược vào thế kỷ thứ bảy sau Công nguyên, và người Mông Cổ, những kẻ đã đến sáu thế kỷ sau đó.
Trái ngược với những kỳ vọng của Mỹ và Israel, cuộc chiến đã không làm bùng phát các cuộc biểu tình đường phố. Nó càng kéo dài, chế độ càng ít bị đe dọa bởi các cuộc nổi dậy của quần chúng. Xã hội Iran đã tổng động viên không phải để chống lại nhà nước mà là sát cánh cùng nó — tổ chức các cuộc tuần hành hàng ngày trên khắp đất nước, tạo thành các chuỗi người để bảo vệ các nhà máy điện, và tụ họp trên các cây cầu bị ông Trump đe dọa. Sự chia rẽ sâu sắc giữa nhà nước và xã hội vốn từng đặc trưng cho Iran vào tháng 1 đã bị phai nhòa — không phải thông qua sự thuyết phục hay trấn áp, mà thông qua trải nghiệm chung khi cùng sống sót qua các trận bom và chứng kiến sự tàn phá của nó.
Theo một phân tích của Bloomberg, hai phần ba số mục tiêu bị tấn công tại Tehran trước lệnh ngừng bắn là các tòa nhà dân cư, thương mại và các công trình dân sự khác. Trong hết cuộc phỏng vấn này đến cuộc phỏng vấn khác, người Iran mô tả những tiếng nổ vang vọng qua cơ thể họ cả ngày lẫn đêm, để lại những vết thương sâu sắc về mặt tâm lý. Đối với họ, các lực lượng vũ trang Iran không còn là những kẻ đàn áp mà là những người bảo vệ. Một tiếng hô vang được nghe thấy tại các cuộc tuần hành trên khắp Iran để cổ vũ cho các cuộc tấn công bằng tên lửa và drone của Iran đã thu trọn sự chuyển dịch trong tâm trạng này: “Hãy đánh đi, vì các anh đánh quá hay.” Như nhà triết học và cũng là người phản kháng Iran Mohammad Mehdi Ardebili đã phát biểu tại Tehran trong tuần thứ năm của cuộc chiến: “Tại thời điểm này trong lịch sử, chế độ Cộng hòa Hồi giáo và Iran là một và như nhau. Nếu chế độ Cộng hòa Hồi giáo sụp đổ, Iran sụp đổ.”
Tâm lý này mở rộng sang cả cách thức cuộc chiến được quản lý ở trong nước. Người Iran lưu ý — đôi khi với sự ngạc nhiên — rằng sau nhiều tuần bị oanh tạc và phong tỏa hàng hải, không hề có tình trạng khan hiếm lương thực hay nhiên liệu, và cuộc sống hàng ngày vẫn tiếp diễn phần lớn mà không bị gián đoạn. “Ngoại trừ những quả bom, cảm giác không giống như chúng tôi đang ở trong chiến tranh,” một người dân Tehran chia sẻ với chúng tôi. “Nếu chế độ Cộng hòa Hồi giáo có thể luôn quản lý xã hội một cách hiệu quả như thế này, chúng tôi sẽ không có nhiều khiếu nại về họ như chúng tôi thường có.” Những quan sát như vậy không phải là những lời tán đồng chế độ, nhưng chúng phản ánh một sự thay đổi trong cách người Iran nhìn nhận các nhà lãnh đạo của họ.
Các chiến dịch ngắt kết nối Internet của chính phủ đã làm trầm trọng thêm động lực này. Khi chính phủ cắt đứt thông tin bên ngoài như một biện pháp phòng thủ chống lại các chiến dịch tình báo của Mỹ và Israel, người Iran không hài lòng nhưng có rất ít lựa chọn ngoài việc phải tìm đến mạng nội bộ và truyền thông trong nước. Sự ngắt quãng này đã triệt tiêu các phương tiện truyền thông hải ngoại và mạng xã hội được dùng để huy động sự phản kháng, tạo ra một kiểu thảo luận dân tộc rất khác. Những góc nhìn mới và phức tạp hơn đã bén rễ, bao gồm cả về lực lượng IRGC, các mối đe dọa an ninh mà Iran phải đối mặt và những gì đất nước đã xây dựng và phải bảo vệ. “Tôi đã luôn phớt lờ hoặc gạt bỏ những gì Lực lượng Vệ binh Cách mạng hay hệ thống cai trị nói về Israel hay Mỹ,” một nhà tổ chức xã hội dân sự lâu năm — người đã nhiều lần bị thẩm vấn vì các hoạt động của mình — chia sẻ. “Nhưng trong những tuần vừa qua, tôi chỉ có quyền truy cập vào các ứng dụng nhắn tin và ứng dụng tin tức nội bộ của Iran, và chúng tôi đã phải cân nhắc các lập trường của họ và nhìn thấy thực tế của việc bị tấn công hàng ngày.” Một giáo sư đại học chia sẻ với chúng tôi: “Đất nước đã bước vào một cuộc chiến tranh dân tộc, và một bản sắc mới đang được nhào nặn.”
“Bạn có đủ chất Iran không?”
Chế độ Cộng hòa Hồi giáo đã luôn tìm kiếm một khế ước xã hội với người dân của mình, nhưng các điều khoản đã chuyển dịch một cách mạnh mẽ xuyên suốt lịch sử của nó. Trong những năm đầu, khế ước đó dựa trên sự biến đổi cách mạng và tái phân phối của cải. Trong thập niên 1990, nó chuyển dịch sang tăng trưởng kinh tế và những mở cửa xã hội có giới hạn để đổi lấy sự im lặng về mặt chính trị. Hai thập kỷ trước, Tổng thống Mahmoud Ahmadinejad đã dẫn dòng doanh thu dầu mỏ đến cho người nghèo để đổi lấy lòng trung thành với hệ tư tưởng chính thống. Người kế nhiệm ông, Hassan Rouhani, hứa hẹn tăng trưởng kinh tế thông qua một thỏa thuận hạt nhân và nới lỏng các lệnh trừng phạt. Tất cả các nỗ lực này đều thất bại trong việc tạo ra một mối quan hệ ổn định giữa nhà nước và xã hội, với các mức độ khác nhau và vì những lý do khác nhau.
Những gì đang được đưa ra hiện nay là một sự mặc cả mang tính dân tộc-kỹ trị, trong đó tính chính danh của nhà nước dựa trên năng lực đã được chứng minh để bảo vệ đất nước và tái thiết nó. Các điều khoản mang tính dân tộc, chứ không phải Hồi giáo. Truyền thông nhà nước đang sản xuất các nội dung bình thường hóa hình ảnh những người phụ nữ có và không có khăn trùm đầu hijab đứng cạnh nhau, định khung bản sắc Iran mang tính văn hóa hơn là thuần túy tôn giáo, và tiếp cận đến các bộ phận xã hội vốn đã từng từ chối chế độ Cộng hòa Hồi giáo một cách triệt để nhất — chẳng hạn như giới trẻ và tầng lớp trung lưu thành thị.
Đây không phải là sự tự do hóa; trên thực tế, chế độ vẫn tiếp tục trấn áp mạnh tay đối với các phản kháng chính trị. Nhưng nhà nước hiện tại thừa nhận rằng họ cần một nền tảng xã hội rộng lớn hơn nhiều so với những gì mà chỉ riêng hệ tư tưởng Hồi giáo có thể cung cấp. Càng ngày, chế độ Cộng hòa Hồi giáo càng ít giống một chính thể thần quyền mà giống một nhà nước độc tài mang tính dân tộc cánh hữu hơn. Hệ tư tưởng Hồi giáo vẫn tồn tại, nhưng được đặt dưới mệnh lệnh của sự gắn kết dân tộc. Phép thử của lòng trung thành chính trị không còn là “Bạn có đủ chất Hồi giáo không?” mà là “Bạn có đủ chất Iran không?” Ngôi đền Hồi giáo vẫn hiện diện, nhưng biểu tượng chính trị thống trị — trên những chiếc vòng cổ và ghim cài áo được đeo bởi cả người trẻ lẫn người già — giờ đây là bản đồ đất nước. Các cuộc tuần hành của chính phủ để bảo vệ tổ quốc đang thu hút ngay cả những người chỉ trích chế độ, một vài người trong số họ đã từng phải trả một cái giá rất đắt cho sự phản kháng của mình trong quá khứ. Các cuộc tụ họp này đã trở thành tiêu điểm cho một chủ nghĩa dân tộc tập trung vào việc bảo tồn nền văn minh Iran và tôn vinh sự sống sót với phẩm giá trước một lực lượng áp đảo.
Giới lãnh đạo hiểu rằng đây là một khoảnh khắc độc nhất và có khả năng chỉ thoáng qua. Chính xã hội đã bảo vệ các nhà máy điện sẽ quay trở lại với những oán hận của họ một khi mối đe dọa trước mắt lùi xa. Sự phẫn nộ của người dân Iran đối với sự trấn áp, quản lý kinh tế yếu kém và cách đối xử với phụ nữ và các nhóm thiểu số đã bị đặt xuống phía sau chiến tranh, chứ không phải bị hòa tan. Những nhượng bộ của nhà nước về các vấn đề xã hội — sự nới lỏng thực tế đối với việc đội khăn trùm đầu hijab, sự dung thứ cho các buổi hòa nhạc và việc phụ nữ lái xe máy — đại diện cho một nỗ lực nhằm làm cho sự đoàn kết thời chiến trở nên bền vững trước khi làn sóng chính trị đổi chiều. Liệu chúng có đủ để thay đổi một cách căn bản mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội hay không vẫn còn phải chờ xem.
Đối với giới cai trị Iran, việc giải quyết các oán hận kinh tế sẽ là điều thiết yếu một khi cuộc chiến kết thúc. Washington giả định rằng Tehran vẫn quan tâm đến việc đàm phán để được nới lỏng các lệnh trừng phạt. Nhưng IRGC không tính toán dựa trên ngoại giao; họ không còn tin rằng Mỹ sẽ dỡ bỏ các lệnh trừng phạt. Thay vào đó, họ tìm kiếm một thỏa thuận chấm dứt chiến tranh, khóa chặt các thành quả của Iran và mở đường cho các lợi ích kinh tế từ việc thu thuế giao thông hàng hải thông qua Eo biển Hormuz.
Washington diễn dịch lập trường mới này như một sự bướng bỉnh sinh ra từ sự chai cứng hệ tư tưởng và sự kình địch bè phái tại Tehran. “Thật không may, những kẻ cứng rắn với một tầm nhìn tận thế về tương lai đang nắm giữ quyền lực tối cao tại quốc gia đó,” Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio phát biểu vào tháng 4. “Các nhà đàm phán của chúng tôi không chỉ đang đàm phán với người Iran,” ông nói thêm. “Những người Iran đó sau đó lại phải đàm phán với những người Iran khác để tìm ra những gì họ có thể đồng ý, những gì họ có thể đưa ra, những gì họ sẵn sàng làm, thậm chí là họ sẵn sàng gặp ai.” Phó Tổng thống JD Vance lặp lại tâm lý đó vào tháng 5. “Có lẽ bản thân người Iran cũng không hoàn toàn rõ ràng về hướng đi mà họ muốn tiến tới,” ông nói. “Họ cũng chỉ là một quốc gia bị rạn nứt.”
Ông Rubio và ông Vance đã sai. Cách tiếp cận thách thức của Tehran không phản ánh sự xơ cứng hệ tư tưởng cũng không phải cuộc đấu đá bè phái nội bộ. Thay vào đó, nó chứng minh niềm tự tin mới có được của Iran cùng các bài học rút ra từ cuộc chiến và các vòng đàm phán trước đó. Các nhà lãnh đạo của đất nước hiểu rằng Mỹ đang tìm cách lấy từ các cuộc đối thoại những gì họ không thể đạt được trong chiến tranh, và rằng Washington không quan tâm đến một thỏa thuận mà là sự đầu hàng của Iran. Hai lần trước đó — vào tháng 6 năm ngoái và tháng 2 năm nay — các cuộc đối thoại với Mỹ đã bị cắt ngang bởi các cuộc tập kích của Mỹ và Israel. Và sau một sự sụp đổ trong các cuộc đối thoại tại Islamabad vào ngày 12 tháng 4, Washington ngay lập tức áp đặt một lệnh phong tỏa hàng hải, theo sau bởi một yêu sách khác đòi Iran đầu hàng vô điều kiện. Các nhà lãnh đạo Iran đã tuyên bố họ giành chiến thắng trong cuộc chiến. Họ không chuẩn bị để từ bỏ các thành quả mình đã đạt được hoặc quay trở lại chiếc lồng bao vây cấm vận mà họ đã chịu đựng trước cuộc chiến. Niềm tự tin này — bén rễ từ niềm tin rằng cuộc chiến đã trao thêm quyền lực cho Iran chứ không phải làm suy yếu nó — đang định hình tầm nhìn quốc tế của họ. Nó cũng là trung tâm cho tính chính danh mà họ tìm kiếm ở trong nước. Đoạn kết ngoại giao của họ phải phản ánh những gì mà sự thách thức của Iran đã giành được trong cuộc chiến.
Học thuyết đa mặt trận
Bước chuyển dịch rõ rệt sang chủ nghĩa dân tộc ở trong nước của Iran không có nghĩa là Tehran sẽ bỏ rơi các đồng minh khu vực của mình. Họ sẽ không thương lượng lại một cách căn bản các mối quan hệ với Hezbollah ở Lebanon, các lực lượng dân quân Shiite ở Iraq và lực lượng Houthi ở Yemen. Nhưng họ sẽ quản lý các mối quan hệ đó với kỷ luật chiến lược lớn hơn và bớt đi sự lãng mạn hóa hệ tư tưởng. Giới lãnh đạo mới của Iran sẽ không hy sinh lợi ích của Iran trên bàn thờ của sự đoàn kết cách mạng. Các mối liên minh này sẽ được triển khai như một phần của một chiến lược khu vực nhất quán được thiết kế để duy trì chiều sâu chiến lược của Iran chống lại áp lực kéo dài từ Mỹ và Israel.
Các nhà chiến lược Iran đã kết luận rằng đó là một sai lầm khi để cho Israel có thời gian chiến đấu với các mắt xích khác nhau trong “trục kháng chiến” của Tehran một cách đơn lẻ — như đã xảy ra trong cuộc chiến ở Gaza. Các cuộc tập kích của Mỹ – Israel trong suốt năm qua đã bắt nguồn trực tiếp từ sự thất bại đó trong phối hợp. Nhưng vào tháng 2, sau khi đã học được bài học của mình, Iran đã nhanh chóng kích hoạt Hezbollah ở Lebanon và các lực lượng dân quân Iraq một cách đồng thời, tạo ra một mặt trận thứ hai cho Israel ở Lebanon, mở rộng cuộc chiến khắp khu vực và buộc Mỹ phải đóng cửa Camp Victory ở Iraq — điều mà Tehran xem như một sự xác thực cho học thuyết đa mặt trận của mình.
Các tư lệnh Iran duy trì mạng lưới khu vực của họ không phải xuất phát từ mong muốn hệ tư tưởng nhằm triển khai quyền lực, mà từ tính toán rằng Iran không thể có chủ quyền toàn vẹn một khi họ phải đối mặt với các mối đe dọa quân sự và sự bóp nghẹt kinh tế bởi Mỹ và Israel. Việc Iran kiên quyết rằng các cuộc đàm phán với Mỹ phải đi kèm với một lệnh ngừng bắn ở Lebanon, và rằng một thỏa thuận cuối cùng phải chấm dứt chiến tranh trên tất cả các mặt trận và phản ánh các thành quả chiến lược của Iran, đã minh họa cho tầm nhìn mở rộng này về phòng thủ khu vực. Chính sách của Mỹ và Israel, theo phân tích của Tehran, nhắm tới quyền bá chủ của Israel khắp Trung Đông — một mục tiêu đòi hỏi một nước Iran yếu ớt và tan rã.
Trục kháng chiến — vốn từng bị nhiều người Iran gạt bỏ và coi là một hoạt động từ thiện vô bổ cho một mục tiêu mang tính hệ tư tưởng — giờ đây đã được một bộ phận lớn dân cư hiểu như một công cụ phòng thủ quốc gia. Mục tiêu của Iran nhằm ngăn chặn Mỹ tái thiết các trạm radar bị hư hại ở vùng Vịnh là một biểu hiện khác của chính tư duy đó — một nỗ lực có tính toán nhằm làm suy hại cơ sở hạ tầng cảnh báo sớm vốn là bệ đỡ cho vị thế bá chủ quân sự của Mỹ trên những vùng biển mà Iran xem là sân sau chiến lược của mình.
Một chế độ Cộng hòa Hồi giáo mới
Cuộc chiến đã đóng vai trò như một lò lửa, hun đúc nên một phiên bản mới của chế độ Cộng hòa Hồi giáo và đánh dấu cuộc chuyển giao thế hệ quy mô lớn đầu tiên kể từ khi quốc gia này được thành lập. Quyền lực không còn nằm trong tay những công thần khai quốc. Thế hệ thứ hai giờ đây đang điều hành các công việc quân sự và chính trị, trong khi thế hệ thứ ba và thứ tư trực tiếp chỉ đạo công tác truyền thông và kết nối quốc tế.
Trong những năm đầu dưới thời ông Khomeini, chế độ Cộng hòa Hồi giáo là một nhà nước cách mạng: được tổ chức xoay quanh sự biến đổi hệ tư tưởng, được hợp thức hóa bởi quyền lực tinh thần mang tính lôi cuốn của nhà lãnh đạo tối cao cùng tuyên bố thực thi ý chí của Thượng đế, và có định hướng chính sách đối ngoại nhằm xuất khẩu cách mạng. Sau cái chết của ông Khomeini vào năm 1989, trải qua kỷ nguyên cải cách và sự khóa chặt lập trường cứng rắn dưới thời ông Khamenei, nhà nước cộng hòa này là một quốc gia hậu cách mạng liên tục phải thương lượng giữa hệ tư tưởng lập quốc và các yêu cầu quản trị thực tế. Giới lãnh đạo đã kiểm soát một bộ phận dân cư ngày càng hoài nghi bằng sự trấn áp, chế độ bảo trợ và những mở mang có giới hạn. Họ coi việc kháng cự lại ảnh hưởng của Mỹ là một mệnh lệnh chống đế quốc, nhưng trên hết, đó vẫn là một chế độ Cộng hòa Hồi giáo, được cai trị bởi thế hệ khai quốc và bị kích động bởi các cuộc đấu đá nội bộ của chính thế hệ này.
Nhà nước cộng hòa được khai sinh từ các cuộc chiến với Mỹ và Israel giờ đây không còn được định nghĩa bởi hệ tư tưởng mà bằng chủ nghĩa dân tộc — không còn bởi cách mạng mà bằng thuật trị quốc, không còn bởi uy tín giáo sĩ mà bằng niềm tự tin và đặc trưng kỹ trị của một tầng lớp sĩ quan mới. Trên phương diện so sánh, nó tương đồng với các nhà nước dân tộc do quân đội dẫn dắt trong thế kỷ 20 — như Thổ Nhĩ Kỳ dưới thời các nhà lập quốc theo chủ nghĩa Kemal giai đoạn sau, hay Ai Cập dưới thời Gamal Abdel Nasser — những nơi mà hệ tư tưởng vẫn tồn tại nhưng được đặt dưới lợi ích quốc gia và các mệnh lệnh của quyền lực nhà nước.
Bước chuyển dịch rời xa các giáo điều để hướng tới thuật trị quốc thực dụng này không làm cho chế độ Cộng hòa Hồi giáo trở nên ôn hòa hơn. Các nhà nước an ninh mang tính dân tộc thường đối xử tàn bạo với chính người dân của họ và gây mất ổn định cho trật tự quốc tế. Chế độ Cộng hòa Hồi giáo mới nổi lên sẽ vẫn duy trì tính chất độc tài cao độ. Thế nhưng, các danh mục mà các nhà phân tích phương Tây thường sử dụng để mô tả các phe phái khác nhau tại đây — như phe cứng rắn đối đầu phe ôn hòa, phe giáo điều đối đầu phe cải cách — sẽ trở nên kém chính xác hơn bao giờ hết. Các ưu tiên của chế độ Cộng hòa Hồi giáo mới, và cách thức họ theo đuổi chúng, sẽ được định hình bởi những trải nghiệm cụ thể từ hai cuộc chiến với Israel và Mỹ: những tổn thất mà Iran phải gánh chịu, niềm tự tin mà giới lãnh đạo của họ giành được và một khế ước xã hội mới mà cuộc chiến đã biến thành điều vừa cần thiết vừa khả thi.
NARGES BAJOGHLI là nhà nhân học và Phó Giáo sư chuyên nghiên cứu về Trung Đông tại Trường Nghiên cứu Quốc tế Cao cấp thuộc Đại học Johns Hopkins. Bà là tác giả của cuốn Iran Reframed: Anxieties of Power in the Islamic Republic.
VALI NASR là Giáo sư Chủ tịch Majid Khadduri chuyên ngành Quan hệ Quốc tế và Nghiên cứu Trung Đông tại Trường Nghiên cứu Quốc tế Cao cấp thuộc Đại học Johns Hopkins, đồng thời là tác giả của cuốn Iran’s Grand Strategy: A Political History.
