
Nguồn: Yixiao Zhou, “China’s growth transition has global consequences”, East Asia Forum, 26/05/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh
Quyết định hạ mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 xuống còn 4,5–5,0% của Trung Quốc đánh dấu một bước nữa trong quá trình chuyển đổi cấu trúc dài hạn. Các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc không mô tả quyết định này là tín hiệu suy yếu của nền kinh tế, mà là một sự chuyển hướng có chủ đích từ tăng trưởng bằng mọi giá sang tăng trưởng chất lượng cao — với trọng tâm nhấn mạnh vào năng suất, nâng cấp công nghệ và phát triển toàn diện.
Các đối tác thương mại đang chứng kiến một Trung Quốc vừa có tốc độ tăng trưởng tổng thể chậm lại, nhưng cũng vừa trở nên cạnh tranh hơn trong một số ngành công nghiệp nhất định. Các khoản đầu tư đổ vào các lĩnh vực như sản xuất tiên tiến, năng lượng sạch và công nghệ kỹ thuật số. Trong các ngành như xe điện, pin và năng lượng mặt trời, các công ty Trung Quốc chiếm lĩnh vị trí dẫn đầu trên thị trường toàn cầu. Trung Quốc đồng thời cũng sở hữu kho robot công nghiệp lớn nhất thế giới và đang tăng cường triển khai ứng dụng AI vào sản xuất, chăm sóc sức khỏe và logistics.
Tuy vậy, tổng đầu tư tài sản cố định đã giảm 3,8% trong năm 2025, do sự sụt giảm 17,2% trong đầu tư bất động sản. Kể cả khi không tính đến bất động sản, đầu tư tài sản cố định vẫn giảm 0,5%.
Ba trở ngại mang tính cấu trúc đã được ghi nhận rõ ràng: lợi ích từ cải cách đã cạn kiệt, lợi thế nhân khẩu học đang bị đảo ngược và lợi ích từ toàn cầu hóa đang suy yếu trong bối cảnh căng thẳng thương mại. Thêm vào đó, lĩnh vực bất động sản vẫn đang trì trệ. Hầu hết các dự báo đều cho rằng sự phục hồi bền vững sẽ không diễn ra trước năm 2027.
Những tác động lan tỏa về tài chính và niềm tin từ sự suy thoái thị trường bất động sản — doanh thu chính quyền địa phương giảm, tiết kiệm dự phòng của hộ gia đình gia tăng và niềm tin người tiêu dùng bị kìm hãm — có khả năng sẽ ảnh hưởng đến nhu cầu nội địa ít nhất đến năm 2028. Việc Trung Quốc có thể tái cân bằng nền kinh tế thành công hay không sẽ phụ thuộc vào việc nước này có thể hướng nguồn tiết kiệm dồi dào vào các hoạt động tạo việc làm trên diện rộng — thay vì tập trung đầu tư vào một số ít lĩnh vực công nghệ cao tạo ra tương đối ít việc làm — hay không.
Mối quan hệ nhân quả giữa sự chuyển đổi trong nước và sự thay đổi lập trường đối ngoại của Trung Quốc đang diễn ra dựa trên ba cơ chế. Khi tăng trưởng dựa vào ngành xây dựng giảm dần, nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc chuyển từ nguyên liệu thô sang các yếu tố đầu vào công nghệ và hàng tiêu dùng, từ đó định hướng lại các mối quan hệ thương mại.
Trong bối cảnh nhu cầu nội địa vẫn còn yếu, các công ty Trung Quốc tìm đến các thị trường và cơ sở sản xuất nước ngoài, làm gia tăng cạnh tranh xuất khẩu và đầu tư ra nước ngoài. Khi cạnh tranh chiến lược với Mỹ ngày càng gay gắt, Trung Quốc đang dần xây dựng các mối quan hệ kinh tế đa dạng hơn nhằm giảm thiểu những điểm yếu của mình.
Tỷ lệ xuất khẩu sang Hoa Kỳ đã giảm từ 19,2% năm 2018 xuống còn 11% năm 2025. Nhật Bản và Liên minh châu Âu cũng nhận thấy một sự chuyển hướng thương mại tiêu cực, dù chỉ ở quy mô nhỏ. Trong khi đó, kim ngạch thương mại tại các thị trường mới nổi — bao gồm ASEAN, Mỹ Latinh, châu Phi và Trung Á — đã tăng trưởng hơn 10% mỗi năm kể từ năm 2021.
Trung Quốc và ASEAN đã là đối tác thương mại lớn nhất của nhau trong 5 năm liên tiếp. Lần đầu tiên, các nước đối tác trong Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) chiếm hơn 50% tổng kim ngạch thương mại quốc tế của Trung Quốc vào năm 2024. Xuất khẩu của Trung Quốc sang châu Phi cũng tăng khoảng 25% trong 8 tháng đầu năm 2025, dẫn đầu bởi Nigeria, Nam Phi và Ai Cập.
Về đầu tư ra nước ngoài, BRI đã bước vào giai đoạn mới với những thay đổi trong cơ cấu. Sự tham gia của các công ty Trung Quốc vào BRI được báo cáo đã đạt mức cao nhất kể từ khi sáng kiến này được khởi xướng vào năm 2013. Trong năm 2025, giá trị hợp đồng xây dựng tăng 81% và giá trị đầu tư tăng 62% so với cùng kỳ năm trước.
Lĩnh vực vận tải — bao gồm đường bộ, đường sắt và cảng biển — đã giảm xuống mức thấp nhất từ trước đến nay về tỷ trọng trong BRI, chỉ còn 6,2% vào năm 2025, so với mức đỉnh 28% vào năm 2018. Trong khi đó, lĩnh vực năng lượng, công nghệ và sản xuất lại tăng trưởng mạnh mẽ. Đối với các nước tiếp nhận, sự thay đổi này tạo ra những hệ quả thực tế trong bối cảnh các nền tảng số và khu công nghiệp đang tạo ra những cơ hội việc làm và chuyển giao công nghệ khác biệt so với đường bộ và cảng biển.
Trung Quốc cũng tiếp tục quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ qua nhiều kênh. Tỷ lệ hàng hóa thương mại xuyên biên giới của Trung Quốc được thanh toán bằng Nhân dân tệ đã đạt 28% vào năm 2025. Đối với các nước đang xem xét thanh toán thương mại song phương bằng Nhân dân tệ, hệ quả thực tiễn là chi phí giao dịch thấp hơn và giảm thiểu rủi ro tỷ giá so với giao dịch bằng đô la Mỹ trong thương mại với Trung Quốc — nhưng khả năng sử dụng tự do số dư Nhân dân tệ tại các thị trường thứ ba lại bị hạn chế.
Đối với các quốc gia đã xây dựng chiến lược của mình dựa trên giả định về một nền kinh tế Trung Quốc tăng trưởng nhanh chóng — một giả định nay không còn đúng nữa — hệ quả sẽ khác nhau đáng kể tùy thuộc vào vị thế của quốc gia đó so với mô hình tăng trưởng cũ của Trung Quốc.
Đối với các nước xuất khẩu hàng hóa như Australia và Brazil, vốn đã tận dụng chu kỳ siêu tăng trưởng do ngành xây dựng dẫn đầu của Trung Quốc, sự điều chỉnh này mang tính cấu trúc. Nhu cầu về quặng sắt và kim loại cơ bản liên quan trực tiếp đến ngành xây dựng Trung Quốc khó có thể phục hồi về mức trước đây. Các dự báo về ngân sách và doanh thu xuất khẩu dựa trên nhu cầu đó cần được điều chỉnh lại một cách vĩnh viễn. Cơ hội cho nhóm này nằm ở các khoáng sản quan trọng cho công nghệ xanh — như lithium, coban, niken và đất hiếm — nơi nhu cầu của Trung Quốc đang gia tăng.
Đối với các nền kinh tế cạnh tranh trong lĩnh vực sản xuất như Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc và ngày càng nhiều nền kinh tế Đông Nam Á, thách thức đến từ sự cạnh tranh của các công ty Trung Quốc trong các lĩnh vực như xe điện, pin và máy móc — nơi lợi thế về chi phí của Trung Quốc đang làm giảm thị phần. Đối với các nền kinh tế này, lợi thế dài hạn sẽ nằm ở các phân khúc sản phẩm và dịch vụ trong đó chất lượng, sự gần gũi địa lý và chiều sâu mối quan hệ quan trọng hơn chi phí.
Đối với các nền kinh tế dịch vụ và tri thức với thế mạnh trong giáo dục, chăm sóc sức khỏe, dịch vụ tài chính và dịch vụ chuyên nghiệp, quá trình chuyển đổi của Trung Quốc tạo ra nhu cầu mới thực sự. Tình trạng già hóa dân số, tầng lớp trung lưu giàu có hơn và nền kinh tế công nghệ tiên tiến của Trung Quốc tạo ra thị trường mở rộng cho chính những dịch vụ mà các nền kinh tế này cung cấp. Ưu tiên chính sách cho các nước này là hợp tác song phương về tự do hóa dịch vụ.
Giai đoạn tiếp theo của Trung Quốc sẽ tưởng thưởng cho các quốc gia hiểu rõ nhu cầu trong lĩnh vực nào đang chậm lại, cạnh tranh trong lĩnh vực nào đang gia tăng và cơ hội mới trong lĩnh vực nào đang xuất hiện.
Yixiao Zhou là Phó Giáo sư Kinh tế và Giám đốc Chương trình Kinh tế Trung Quốc tại Trường Chính sách Công Crawford, Đại học Quốc gia Úc.
