
Nguồn: Sebastian Contin Trillo-Figueroa, “NATO’s Indo-Pacific era is over”, Nikkei Asia, 31/07/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh
Việc Trung Quốc không còn được nhắc đến trong các tuyên bố của những hội nghị thượng đỉnh gần đây cho thấy giới hạn trong cam kết của NATO đối với châu Á.
NATO 3.0 hiện đã sắp xếp lại thứ tự ưu tiên các mối đe dọa, đẩy khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương xuống cuối danh sách. Sự điều chỉnh này phù hợp với chỉ thị của Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ rằng liên minh nên “trở về với NATO 1.0, thay vì tiếp tục theo đuổi cách tiếp cận của 35 năm qua”.
Sự trở lại với phạm vi hoạt động cốt lõi của NATO được thể hiện rõ tại Ankara hồi tháng 7. Trong hai hội nghị thượng đỉnh liên tiếp, ba trong số bốn đối tác Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương của liên minh, thường được gọi là nhóm IP4, gồm Australia, Nhật Bản và New Zealand, chỉ cử các bộ trưởng tham dự thay vì nguyên thủ hoặc người đứng đầu chính phủ. Tổng thống Hàn Quốc là ngoại lệ duy nhất. Tổng Thư ký NATO gặp đại diện cả bốn nước bên lề chương trình chính, khiến sự hiện diện của họ gần như chỉ còn mang ý nghĩa ngoại giao tượng trưng.
Sự thay đổi thể hiện rõ nhất qua những nội dung không còn xuất hiện trong các thông cáo chung. Hai tuyên bố gần đây nhất hoàn toàn không nhắc tới Trung Quốc, qua đó khép lại giai đoạn kéo dài bảy năm, trong đó Bắc Kinh ngày càng được dành vị trí nổi bật tại mỗi hội nghị thượng đỉnh.
Trung Quốc từng là mắt xích chính kết nối các mục tiêu xuyên Đại Tây Dương của NATO với sự hiện diện của liên minh tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Khi yếu tố Trung Quốc bị loại bỏ, mối liên kết ấy trở nên mong manh và kém cấp thiết hơn.
Tại London năm 2019, NATO thừa nhận rằng ảnh hưởng ngày càng gia tăng của Trung Quốc mang lại “cả cơ hội và thách thức”. Đến Hội nghị Thượng đỉnh Brussels năm 2021, ngôn từ của liên minh trở nên cứng rắn hơn, khi mô tả tham vọng và hành vi của Bắc Kinh là “những thách thức mang tính hệ thống đối với trật tự quốc tế dựa trên luật lệ” và đối với những lĩnh vực liên quan đến an ninh của NATO.
Hội nghị Thượng đỉnh Madrid năm 2022 đã chính thức hóa lập luận này thông qua việc thông qua Khái niệm Chiến lược của NATO, khuôn khổ xác định môi trường an ninh và các ưu tiên của liên minh trong thập kỷ tiếp theo. Văn kiện tuyên bố rằng “các chính sách mang tính cưỡng ép” tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương có thể ảnh hưởng đến an ninh Châu Âu – Đại Tây Dương. Đây cũng là lần đầu tiên NATO mời các nhà lãnh đạo nhóm IP4 tham dự hội nghị thượng đỉnh.
Hội nghị Vilnius năm 2023 tiếp tục kết nối Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và Bắc Cực, đồng thời xác định Trung Quốc là một “thách thức”. Đến năm 2024, Hội nghị Washington xếp Bắc Kinh cùng nhóm với Moscow, Bình Nhưỡng và Tehran, đồng thời gọi Trung Quốc là “nhân tố quyết định” trong cuộc chiến của Nga chống Ukraine.
Đến năm 2024, Bắc Kinh đã trở thành một phần trong cách NATO lý giải nguyên nhân chiến tranh, sự phụ thuộc công nghiệp và hành vi cưỡng ép. Tuy nhiên, kể từ đó, liên minh không còn duy trì lập luận này.
Tuyên bố The Hague năm 2025 dành năm đoạn cho chi tiêu quốc phòng, sản xuất vũ khí và mối đe dọa từ Nga, nhưng hoàn toàn không nhắc đến Trung Quốc. Tuyên bố Ankara tiếp tục lặp lại sự vắng bóng ấy. NATO cũng không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào về việc từ bỏ một lập luận mà liên minh đã mất nhiều năm xây dựng.
Việc từ bỏ lập luận xoay quanh Trung Quốc đồng nghĩa với việc NATO cũng từ bỏ quan điểm rộng hơn rằng an ninh Châu Âu – Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương cần được đặt trong cùng một khuôn khổ.
Vị thế suy giảm của nhóm IP4 càng làm rõ sự thay đổi này. Tháng 7 năm ngoái, Mỹ đã gây sức ép để NATO không mời bốn đối tác này tham dự, bất chấp việc trước đó Washington luôn thúc đẩy sự hiện diện của các nhà lãnh đạo IP4 nhằm khẳng định vai trò của liên minh tại Đông Á.
Cùng lúc đó, việc thu hẹp thành phần khách mời cũng kéo theo sự thu hẹp trong ngôn từ. Khái niệm “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương”, do cố Thủ tướng Nhật Bản Shinzo Abe khởi xướng và sau đó được đưa vào các văn kiện an ninh của phương Tây, đang dần nhường chỗ cho thuật ngữ “Thái Bình Dương”, một cách gọi hẹp hơn phản ánh tham vọng cũng đã thu hẹp.
Tổng thống Mỹ Donald Trump đang tách chính sách châu Á của Washington khỏi khuôn khổ xuyên Đại Tây Dương mà các chính quyền tiền nhiệm đã xây dựng.
Tuy nhiên, khuôn khổ đó vốn chưa bao giờ nhận được sự ủng hộ sâu rộng từ châu Âu. Washington đã dành nhiều năm gây sức ép để các đồng minh coi Trung Quốc là một mối đe dọa, nhưng cách tiếp cận này chưa từng thực sự tạo ra sự đồng thuận.
Các chính phủ châu Âu đã ký những tuyên bố chung mà không hoàn toàn chấp nhận tiền đề cốt lõi của chúng. Khi nhà bảo trợ chính rút lui, họ hầu như không còn lý do để duy trì lập trường đó.
Sự đảo chiều của NATO là một phần trong xu hướng Washington thu hẹp cách tiếp cận đối với Trung Quốc. Kể từ khi Mỹ bắt đầu chiến lược xoay trục sang châu Á, chưa có chính quyền nào lùi xa đến vậy khỏi việc mở rộng cạnh tranh với Bắc Kinh trên mọi lĩnh vực.
Dự án này đạt phạm vi rộng nhất dưới thời Tổng thống Joe Biden, người đã tận dụng cuộc xâm lược Ukraine của Nga để gắn kết mặt trận châu Âu với châu Á. Việc liên kết Bắc Kinh với Moscow nhằm nâng cao cái giá mà Trung Quốc phải trả khi hỗ trợ Nga, đồng thời biện minh cho các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn đối với xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng.
Nỗ lực đó đã thất bại trên cả hai phương diện. Trung Quốc vẫn giữ vững lập trường, trong khi các chính phủ châu Âu không thể chuyển những cam kết tại hội nghị thượng đỉnh thành một chương trình kinh tế có quy mô thực chất. Thay vào đó, mức độ phụ thuộc thương mại của họ vào Bắc Kinh ngày càng gia tăng.
Kết quả này phản ánh sự khác biệt về lợi ích trong nội bộ NATO. Châu Âu không chia sẻ chính sách Trung Quốc của Washington, nhưng cũng không có một lập trường chung của riêng mình. Phần lớn các chính phủ đều phản đối việc đối đầu trực diện.
Pháp phản đối những nỗ lực tổ chức liên minh xoay quanh cạnh tranh với Bắc Kinh và đã ngăn cản việc thành lập văn phòng liên lạc NATO tại Tokyo. Đức phải cân bằng giữa những quan ngại an ninh và lợi ích thương mại. Các quốc gia Đông Âu nhìn nhận chính sách đối ngoại chủ yếu qua lăng kính mối đe dọa từ Nga, trong khi các thành viên phía nam tập trung vào tình trạng bất ổn trên khắp Địa Trung Hải.
Đối với Nga, NATO vẫn duy trì được mức độ đồng thuận mà Trung Quốc chưa bao giờ có được. Vì vậy, vị trí của Bắc Kinh trong chiến lược của liên minh luôn phụ thuộc vào một bên dẫn dắt duy nhất.
Trump đã định hình lại mục đích của NATO: chi tiêu quốc phòng cao hơn, sản xuất nhiều vũ khí hơn và buộc châu Âu gánh vác nhiều trách nhiệm hơn đang được ưu tiên hơn nỗ lực duy trì châu Âu và châu Á trong một khuôn khổ an ninh thống nhất.
Tuy nhiên, Washington vẫn sẽ theo đuổi mục tiêu cân bằng quyền lực tại châu Á thông qua các liên minh khu vực.
Tại Hội nghị Thượng đỉnh Ankara, Washington, Tokyo và Seoul đã ký một thỏa thuận về xuất khẩu các lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ do Mỹ dẫn dắt, nhằm hạn chế ảnh hưởng của Trung Quốc đối với chuỗi cung ứng. Điều này cho thấy Washington hoàn toàn có thể xây dựng các liên minh tại châu Á mà không cần tới NATO.
Những gì còn lại là một NATO giống như thời kỳ trước năm 2019: tập trung vào Nga, chi tiêu quốc phòng, sản xuất công nghiệp và trạng thái sẵn sàng quân sự, mà không cần phải giải thích những ưu tiên ấy có liên quan gì đến khu vực Thái Bình Dương. Các vấn đề Đông Á một lần nữa bị xem là nằm “ngoài phạm vi hoạt động” của NATO.
Đài Loan có thể là bên chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Sau cuộc gặp với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình hồi tháng 5, Trump từ chối trả lời liệu Mỹ có bảo vệ hòn đảo hay không, đồng thời mô tả vấn đề này là xa xôi và khó xác định. Điều đó làm suy yếu hiệu quả răn đe của chính sách “mơ hồ chiến lược” của Mỹ.
Việc NATO rút lui càng làm giảm triển vọng các đồng minh ngoài khu vực can dự vào một cuộc khủng hoảng xuyên eo biển, buộc Đài Loan phải lên kế hoạch trong giả định rằng họ sẽ không nhận được hỗ trợ quân sự đáng kể từ bên ngoài châu Á.
Điều này khiến kỳ vọng rằng châu Âu có thể đóng vai trò chủ chốt trong một cuộc xung đột ở Đông Á trở nên khó thực tế hơn. Khoảng cách địa lý, năng lực vận chuyển và trang bị vũ khí hạn chế, sự chia rẽ trong chính sách đối với Trung Quốc và việc ưu tiên mối đe dọa từ Nga sẽ khiến phần lớn các quốc gia châu Âu chỉ có thể đóng góp thông qua trừng phạt, hậu cần, tình báo hoặc những đợt triển khai quân sự mang tính biểu tượng.
Nhóm IP4 từng được yêu cầu coi an ninh châu Âu và Đông Á là một vấn đề thống nhất. Giờ đây, họ nhận ra rằng mối liên hệ ấy chỉ tồn tại khi Nhà Trắng còn mong muốn duy trì nó.
Việc NATO rút lui đã làm rõ vấn đề: châu Âu sẽ không trở thành một nhân tố quân sự mang tính quyết định tại Biển Đông, và các quốc gia châu Á phải xây dựng chiến lược dựa trên thực tế đó.
NATO sẽ tiếp tục tập trung vào châu Âu, trong khi các đối tác tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương vẫn đứng ngoài những cam kết quân sự cốt lõi của liên minh.
Sebastian Contin Trillo-Figueroa là một chiến lược gia địa chính trị sống tại châu Á, chuyên nghiên cứu sự giao thoa trong quan hệ giữa châu Âu, châu Á và Mỹ.
