
Tác giả: Lê Hồng Hiệp
Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công”
Tóm tắt
-
- Một quy định pháp luật cho phép thất bại không đồng nghĩa với việc cán bộ thực thi thực sự cảm thấy mình được phép thất bại. Trên phương diện pháp lý, Việt Nam đã phần nào giải quyết vấn đề này. Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị khẳng định chủ trương chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, trong khi Nghị quyết số 193/2025/QH15 của Quốc hội miễn trách nhiệm dân sự cho các nhà nghiên cứu và cán bộ thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước nếu thất bại do nguyên nhân khách quan và đã thực hiện đúng quy trình. Tuy nhiên, đến giữa năm 2026, tỷ lệ giải ngân của ngân sách khoảng 103,4 nghìn tỷ đồng dành cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số mới chỉ đạt 14,78%. Theo chính Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ, nguyên nhân chủ yếu không nằm ở sự thiếu hụt quy định pháp luật mà ở tâm lý e ngại, không dám ký quyết định của nhiều cán bộ.
- Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy việc ghi nhận nguyên tắc chấp nhận rủi ro trong pháp luật là cần thiết nhưng chưa đủ. Năm 2016, Chủ tịch Tập Cận Bình đưa ra nguyên tắc “Ba phân biệt” nhằm tách biệt sai sót trong quá trình cải cách, đổi mới với hành vi vi phạm kỷ luật hoặc tham nhũng. Đến năm 2018, nguyên tắc này được cụ thể hóa thông qua cơ chế miễn trách nhiệm khi đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ (尽职免责) đối với lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước trung ương, với các tiêu chí rõ ràng về tuân thủ pháp luật, thực hiện đầy đủ trách nhiệm, không vụ lợi và không gây thiệt hại nghiêm trọng. Tuy nhiên, sau gần một thập niên, truyền thông Trung Quốc vẫn ghi nhận tình trạng nhiều cán bộ lựa chọn “nằm yên”, không muốn chủ động ra quyết định.
- Trong khi đó, Cơ quan các Dự án Nghiên cứu Quốc phòng Tiên tiến (DARPA) của Hoa Kỳ và Cơ quan Nghiên cứu và Phát minh tiên tiến (ARIA) của Vương quốc Anh tiếp cận vấn đề theo một hướng khác. Thay vì tập trung vào việc miễn trách nhiệm sau khi dự án thất bại, hai mô hình này được thiết kế để giảm thiểu ngay từ đầu khả năng một cá nhân phải gánh chịu toàn bộ trách nhiệm đối với kết quả của một dự án. DARPA sử dụng các giám đốc chương trình có nhiệm kỳ cố định, quản lý danh mục dự án và được miễn nhiều quy định mua sắm công thông thường, nhờ đó sự nghiệp của họ không phụ thuộc vào thành công hay thất bại của từng dự án riêng lẻ. ARIA còn tiến xa hơn khi luật thành lập cơ quan này công khai thừa nhận tỷ lệ thất bại cao là điều có thể chấp nhận, đồng thời miễn áp dụng Đạo luật Tự do Thông tin của Anh đối với cơ quan này. Tuy nhiên, chính cơ chế này cũng làm dấy lên nhiều tranh luận về sự đánh đổi giữa khuyến khích chấp nhận rủi ro và bảo đảm tính minh bạch.
- Ba trường hợp trên cho thấy có ba cách tiếp cận khác nhau để giải quyết cùng một vấn đề: nguyên tắc kỷ luật của Đảng (Trung Quốc), cơ chế miễn trách nhiệm được quy định trong luật (Việt Nam và Trung Quốc), và thiết kế thể chế nhằm loại bỏ ngay từ đầu rủi ro pháp lý đối với người ra quyết định (Hoa Kỳ và Anh). Đến nay, Việt Nam mới chủ yếu áp dụng hai cách tiếp cận đầu, trong khi chưa chú trọng đến yếu tố khó nhất: thay đổi trải nghiệm thực tế và tâm lý của chính người phải đưa ra quyết định.
- Khó khăn lớn nhất của Việt Nam là mặc dù Nghị quyết 193 đã quy định cơ chế miễn trách nhiệm, nhưng trên thực tế quy định này rất khó vận dụng. Khác với Trung Quốc, Việt Nam chưa có quy trình cụ thể để cán bộ chứng minh rằng quyết định của mình đáp ứng các điều kiện được miễn trách nhiệm trước hoặc trong quá trình xem xét trách nhiệm. Vì vậy, cơ chế miễn trách nhiệm mới chỉ tồn tại trên phương diện pháp lý, chứ chưa tạo được cảm giác an toàn thực sự cho người thực thi. Điều này càng trở nên nghiêm trọng trong bối cảnh cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng vẫn được triển khai quyết liệt, khiến nhiều cán bộ có xu hướng lựa chọn không hành động thay vì chấp nhận rủi ro.
- Chương này lập luận rằng nhiệm vụ cấp bách nhất của chính sách khoa học và công nghệ Việt Nam hiện nay không phải là ban hành thêm quy định pháp luật, bởi xét trên phương diện lập pháp, Việt Nam thậm chí còn đi nhanh hơn Trung Quốc. Điều cần thiết hơn là xây dựng các thiết chế về thủ tục, tư pháp và tổ chức để biến cơ chế miễn trách nhiệm từ một căn cứ bào chữa sau khi bị xử lý thành một cơ chế bảo vệ mà cán bộ có thể tin tưởng ngay trước khi đưa ra quyết định. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để các cải cách được trình bày trong các chương tiếp theo của cuốn sách, từ tự chủ đại học, chuyển giao công nghệ đến đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp nhà nước, có thể vận hành hiệu quả.
Giới thiệu
Mọi chương trong Phần II này của cuốn sách — từ tự chủ đại học, quyền sở hữu trí tuệ đối với kết quả nghiên cứu được tài trợ bằng ngân sách nhà nước cho đến việc liệu doanh nghiệp nhà nước có thể trở thành động lực đổi mới sáng tạo hay không — đều dựa trên một giả định cơ bản: phải có ai đó trong bộ máy nhà nước sẵn sàng phê duyệt một quyết định mà kết quả có thể không thành công.
Hiệu trưởng một trường đại học quyết định cho phép một phòng thí nghiệm theo đuổi một hướng nghiên cứu chưa được kiểm chứng; lãnh đạo một doanh nghiệp nhà nước quyết định đầu tư vào một thiết kế chip mới đầy rủi ro; hay một cán bộ địa phương quyết định cấp phép cho một mô hình kinh doanh chưa từng có tiền lệ — tất cả đều đang thực hiện một “khoản đầu tư mạo hiểm” bằng nguồn lực công và trên cơ sở niềm tin của xã hội. Tuy nhiên, họ đồng thời hoạt động trong một hệ thống pháp lý và chính trị vốn từ lâu có xu hướng đối xử với một quyết định thất bại do rủi ro khách quan gần giống như một hành vi tham nhũng, bởi sau khi ngân sách đã được chi tiêu, điều đầu tiên được đặt ra luôn là câu hỏi: ai sẽ chịu trách nhiệm?
Đây không phải là vấn đề chỉ tồn tại trong các quốc gia theo chế độ một đảng hay chế độ chính trị tập trung, mặc dù trong những hệ thống đó nó thường biểu hiện rõ nét hơn. Bất kỳ quốc gia nào sử dụng ngân sách nhà nước để đầu tư vào các lĩnh vực khoa học và công nghệ có tính đột phá đều phải đối mặt với cùng một câu hỏi mang tính thiết kế thể chế: làm thế nào để một bộ máy được xây dựng nhằm bảo đảm trách nhiệm giải trình trong việc sử dụng tiền thuế của người dân cũng có thể chấp nhận rằng một phần trong số tiền đó, dù đã được sử dụng một cách trung thực và đúng quy trình, vẫn có thể thất bại?
Hoa Kỳ trả lời câu hỏi này bằng việc thành lập DARPA năm 1958. Vương quốc Anh lựa chọn một cách tiếp cận khác khi thành lập ARIA năm 2022. Trung Quốc dành gần một thập niên để xây dựng câu trả lời thông qua các nguyên tắc kỷ luật của Đảng và sau đó là các quy định pháp luật. Trong khi đó, Việt Nam mới chỉ bắt đầu xây dựng lời giải của mình thông qua Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 193/2025/QH15. Tuy nhiên, như chương này sẽ lập luận, cho đến nay lời giải đó phần lớn vẫn mới dừng lại trên giấy tờ.
Về bản chất, đây là vấn đề mà các nhà khoa học chính trị và luật hành chính gọi là cam kết đáng tin cậy (credible commitment). Douglass North và Barry Weingast từng chỉ ra rằng lời hứa của nhà nước chỉ trở nên đáng tin khi được bảo đảm bởi các thiết chế có khả năng ràng buộc chính chính quyền trong tương lai, chứ không chỉ dựa trên thiện chí của những người đang cầm quyền.[1] Nguyên lý này cũng áp dụng đối với cơ chế miễn trách nhiệm. Nghị quyết 193 thực chất là lời cam kết của Nhà nước Việt Nam với chính đội ngũ cán bộ của mình rằng họ sẽ không bị xử lý nếu thất bại trong quá trình thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ một cách trung thực và đúng quy định. Tuy nhiên, khi cùng một bộ máy nhà nước vừa đưa ra lời hứa, vừa nắm quyền thanh tra, kiểm tra và truy cứu trách nhiệm, thì lời hứa đó chưa đương nhiên trở thành điều mà cán bộ có thể hoàn toàn tin tưởng.
Ở một góc độ khác, Christopher Hood trong nghiên cứu về hiện tượng “né tránh trách nhiệm” (blame avoidance) chỉ ra rằng khi một cán bộ phải đối mặt với rủi ro bất cân xứng — thất bại gần như chắc chắn bị điều tra, trong khi thành công lại mang đến rất ít phần thưởng tương xứng — thì lựa chọn hợp lý nhất thường là không hành động hoặc chỉ làm đúng quy trình ở mức tối thiểu.[2] Vì vậy, vấn đề đặt ra không phải là Việt Nam đã tuyên bố sẽ bảo vệ những người dám chấp nhận rủi ro hay chưa, mà là liệu Việt Nam đã xây dựng được những thiết chế đủ sức khiến lời cam kết đó trở nên đáng tin trong mắt chính những người được kỳ vọng sẽ đưa ra các quyết định mạo hiểm hay chưa.
Phạm vi của chương này vì vậy không phải là một nghiên cứu về chính sách phòng, chống tham nhũng nói chung, cũng không nhằm đánh giá toàn diện chiến dịch “đốt lò” ở Việt Nam, mặc dù bối cảnh đó có ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý của mọi cán bộ khi áp dụng Nghị quyết 193. Trọng tâm của chương là một vấn đề thiết kế thể chế rất cụ thể nhưng hoàn toàn có thể giải quyết được: làm thế nào để Nhà nước tạo dựng một cam kết đáng tin rằng những cán bộ thực hiện đầy đủ quy trình, ra quyết định trên cơ sở hợp lý nhưng không đạt kết quả như kỳ vọng sẽ không bị đối xử giống như những người cố ý vi phạm hoặc tham nhũng.
Trung Quốc, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh đều đã xây dựng những cơ chế khác nhau nhằm hiện thực hóa cam kết này, với những ưu điểm và hạn chế riêng. Việt Nam đã tiếp thu khá nhanh tư duy của Trung Quốc về việc chấp nhận rủi ro trong đổi mới sáng tạo, nhưng vẫn chưa xây dựng được hệ thống thủ tục và thể chế để biến nguyên tắc đó thành một cơ chế vận hành hiệu quả trong thực tiễn. Thực trạng giải ngân ngân sách khoa học và công nghệ trong thời gian qua chính là minh chứng rõ ràng nhất cho khoảng cách giữa quy định trên giấy và niềm tin của người thực thi.
Kinh nghiệm quốc tế
Trung Quốc: Từ khẩu hiệu đến luật pháp – và những giới hạn của cả hai
Cách tiếp cận của Trung Quốc đối với vấn đề này bắt đầu, như nhiều cải cách khác ở nước này, không phải bằng một đạo luật mà bằng một phát biểu của lãnh đạo cấp cao. Ngày 18/1/2016, tại hội nghị dành cho cán bộ cấp tỉnh và cấp bộ nghiên cứu tinh thần Hội nghị Trung ương 5 khóa 18, Chủ tịch Tập Cận Bình lần đầu tiên đưa ra nguyên tắc được gọi là “Ba phân biệt” (三个区分开来). Nguyên tắc này nhằm giải quyết tình trạng mà chính giới chức Trung Quốc khi đó gọi là “làm quan nhưng không dám làm việc vì sợ bị quy trách nhiệm” (为官不为).[3]
Theo nguyên tắc này, cần phân biệt rõ ba loại hành vi. Thứ nhất, phải phân biệt những sai sót phát sinh trong quá trình tìm tòi, thử nghiệm cải cách với những hành vi cố ý vi phạm kỷ luật. Thứ hai, cần phân biệt những bước đi mang tính thử nghiệm trong các lĩnh vực chưa có quy định hoặc chưa bị cấp trên cấm với những hành vi cố tình bất chấp các quy định hiện hành. Thứ ba, phải phân biệt những sai lầm vô ý nảy sinh trong quá trình thúc đẩy phát triển với những hành vi vi phạm nhằm mưu cầu lợi ích cá nhân.[4]
Chỉ vài ngày sau đó, tại Hội nghị toàn thể lần thứ sáu của Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương khóa 18, ông Tập tiếp tục nhấn mạnh nguyên tắc này, qua đó khẳng định rằng cơ chế khuyến khích cán bộ dám nghĩ, dám làm phải được triển khai song song với chiến dịch chống tham nhũng, chứ không phải thay thế cho chiến dịch này.[5]
Tuy nhiên, một nguyên tắc được nêu trong bài phát biểu của lãnh đạo, dù có ý nghĩa chính trị quan trọng đến đâu, cũng chưa đủ để trở thành cơ sở pháp lý mà cán bộ có thể viện dẫn khi đối mặt với hoạt động thanh tra, kiểm tra hoặc điều tra. Bước ngoặt thực sự diễn ra hơn hai năm sau. Ngày 13/7/2018, Ủy ban Quản lý và Giám sát tài sản nhà nước (SASAC) thuộc Quốc vụ viện Trung Quốc ban hành Biện pháp tạm thời về truy cứu trách nhiệm đối với các hoạt động đầu tư và kinh doanh trái pháp luật của doanh nghiệp nhà nước trung ương.[6]
Điểm đổi mới quan trọng của văn bản này là chuyển khái niệm khá trừu tượng về “thiện chí” thành một cơ chế pháp lý và thủ tục cụ thể thông qua nguyên tắc miễn trách nhiệm khi đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ (尽职免责). Theo đó, lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước trung ương có thể được miễn trách nhiệm nếu đáp ứng đồng thời các điều kiện như: tuân thủ quy định pháp luật và quy trình nội bộ; thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trung thành và cẩn trọng; không vụ lợi; đồng thời không gây tổn thất nghiêm trọng đối với tài sản nhà nước hoặc những hậu quả đặc biệt nghiêm trọng khác. Cơ chế này đặc biệt áp dụng đối với các hoạt động như nghiên cứu và phát triển khoa học – công nghệ, phát triển các ngành công nghiệp chiến lược mới nổi hoặc tái cơ cấu nền kinh tế nhà nước. Quan trọng hơn, cán bộ có thể chủ động đề nghị được xem xét miễn trách nhiệm thông qua một quy trình thẩm định và phê duyệt được quy định rõ ràng.[7]
Song song với đó, SASAC cũng thiết lập một hệ thống xử lý theo nhiều cấp độ thay vì chỉ có hai lựa chọn “miễn trách nhiệm hoàn toàn” hoặc “truy cứu trách nhiệm”. Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, người quản lý có thể bị phê bình, xử lý về mặt tổ chức, giảm thu nhập, cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý trong tương lai, xử lý kỷ luật hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan kiểm tra kỷ luật và tư pháp. Cách tiếp cận này tạo ra một phổ chế tài linh hoạt hơn, giúp cơ quan chức năng có thể lựa chọn hình thức xử lý tương xứng thay vì buộc phải hoặc miễn trách nhiệm hoàn toàn, hoặc xử lý hình sự.[8]
Điều đáng chú ý ở đây chính là tầng thiết kế thể chế mà Việt Nam hiện vẫn còn thiếu. Quy định của SASAC không chỉ tuyên bố rằng thất bại do thiện chí sẽ không bị xử lý, mà còn trả lời hàng loạt câu hỏi mang tính thực thi: ai có thẩm quyền xác định một quyết định được đưa ra trên cơ sở thiện chí; việc xem xét sẽ được tiến hành theo quy trình nào; tiêu chí đánh giá là gì; loại chứng cứ nào được chấp nhận; và kết luận cuối cùng sẽ được ban hành dưới hình thức nào. Nhờ đó, khi một khoản đầu tư công nghệ thất bại, lãnh đạo doanh nghiệp có một con đường thủ tục rõ ràng để yêu cầu được xem xét miễn trách nhiệm, thay vì chỉ hy vọng cơ quan điều tra hoặc kiểm sát sẽ diễn giải nguyên tắc “thiện chí” theo hướng có lợi cho mình.[9]
Các nghiên cứu thực nghiệm về cơ chế khoan dung đối với sai sót và sửa chữa sai sót (容错纠错机制), trong đó bao gồm cơ chế miễn trách nhiệm của SASAC, cho thấy chính sách này có tác động tích cực đến hoạt động đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhà nước. Nhiều doanh nghiệp đã gia tăng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sau khi cơ chế này được triển khai, cho thấy việc giảm thiểu rủi ro trách nhiệm thực sự có thể làm thay đổi mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro của các nhà quản lý, chứ không chỉ mang ý nghĩa tuyên truyền.[10]
Tuy nhiên, kinh nghiệm của Trung Quốc cũng cho thấy việc luật hóa cơ chế miễn trách nhiệm chưa đủ để giải quyết tận gốc vấn đề. Nhiều bài viết trên truyền thông chính thống Trung Quốc phản ánh khoảng cách đáng kể giữa quy định pháp luật và hành vi của đội ngũ cán bộ. Khối lượng công việc hành chính, yêu cầu tuân thủ ngày càng chặt chẽ và tâm lý lo ngại bị quy trách nhiệm vẫn khiến nhiều cán bộ lựa chọn cách làm việc thận trọng đến mức cực đoan, dù trên danh nghĩa họ đã được pháp luật bảo vệ. Không ít cán bộ được phỏng vấn thừa nhận rằng họ vẫn không sẵn sàng chấp nhận rủi ro, bởi không thể chắc chắn cơ chế miễn trách nhiệm sẽ thực sự được áp dụng trong trường hợp của mình.[11]
Hiện tượng “nằm yên” (躺平) của đội ngũ cán bộ vì vậy vẫn tiếp tục tồn tại. Đến năm 2024, tình trạng này trở nên phổ biến đến mức một số địa phương phải công khai danh tính những cán bộ bị đánh giá là thiếu chủ động nhằm tạo áp lực dư luận và thúc đẩy họ hành động.[12] Trước đó, một văn bản của Chính phủ Trung Quốc ban hành năm 2019 cũng thừa nhận rằng việc quá lạm dụng các cơ chế “phủ quyết một phiếu” trong đánh giá cán bộ — chẳng hạn như chỉ cần để xảy ra một vụ tai nạn lao động nghiêm trọng là mọi thành tích khác đều bị xóa bỏ — đã tạo ra tâm lý phòng thủ và né tránh trách nhiệm. Điều đáng lưu ý là cơ chế này vẫn đạt được mục tiêu ban đầu khi giúp số vụ tai nạn lao động đặc biệt nghiêm trọng giảm mạnh, từ 223 vụ năm 2017 xuống chỉ còn 39 vụ vào năm 2022.[13] Tuy nhiên, thành công đó lại đi kèm với một hệ quả ngoài ý muốn là làm suy giảm đáng kể tinh thần chủ động và sáng tạo của đội ngũ cán bộ.
Bài học này đặc biệt có ý nghĩa đối với Việt Nam. Một cơ chế trách nhiệm có thể rất hiệu quả trong việc ngăn ngừa sai phạm, nhưng đồng thời cũng có thể làm suy yếu chính tinh thần đổi mới mà nó cần để thúc đẩy phát triển. Sau tám năm triển khai cơ chế miễn trách nhiệm theo nguyên tắc đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, Trung Quốc vẫn chưa hoàn toàn khắc phục được tâm lý e dè trong bộ máy hành chính.
Tuy nhiên, cũng không nên vì thế mà kết luận rằng hệ thống của Trung Quốc đã thất bại. Trên thực tế, chính trong giai đoạn hiện tượng “nằm yên” trở nên phổ biến, các quỹ đầu tư do nhà nước Trung Quốc dẫn dắt vẫn góp phần nâng tỷ lệ tự chủ nguồn cung chip bán dẫn từ mức khoảng trên dưới 15% trong thời kỳ đại dịch lên khoảng 27% vào cuối năm 2025. Cùng với ba giai đoạn đầu tư của Quỹ Đầu tư Công nghiệp Mạch tích hợp Quốc gia trị giá hàng chục tỷ USD và các chương trình đầu tư quy mô lớn vào xe điện và trí tuệ nhân tạo, Trung Quốc vẫn đạt được nhiều bước tiến quan trọng trong các ngành công nghệ chiến lược.[14]
Cách lý giải hợp lý nhất là cơ chế miễn trách nhiệm của Trung Quốc hoạt động hiệu quả hơn trong các lĩnh vực được lãnh đạo cấp cao xác định là ưu tiên chiến lược và được bảo đảm nguồn lực lâu dài, trong khi hiệu quả của nó thấp hơn đối với các quyết định hành chính thông thường ở cấp địa phương. Đây là điểm mà Việt Nam cần đặc biệt lưu ý. Phần lớn các dự án khoa học và công nghệ sẽ không thuộc nhóm ưu tiên quốc gia có mức độ bảo trợ chính trị cao, do đó nhiều khả năng sẽ phải đối mặt với đúng những khó khăn mà đội ngũ cán bộ địa phương Trung Quốc đã trải qua.
Bên cạnh đó, cũng cần ghi nhận một cách giải thích khác thường được các học giả và quan chức Trung Quốc cũng như Việt Nam nhắc đến: sự thận trọng quá mức của đội ngũ cán bộ không chỉ bắt nguồn từ cơ chế trách nhiệm, mà còn phản ánh một văn hóa hành chính coi trọng sự phục tùng và tránh sai sót, vốn đã tồn tại từ lâu trước khi các quy định về miễn trách nhiệm được ban hành.[15]
Tuy nhiên, chương này cho rằng yếu tố thể chế vẫn có ý nghĩa quyết định hơn, bởi thực tế cho thấy tại những lĩnh vực và địa phương mà cơ chế khuyến khích được thiết kế tốt hơn, nguồn lực được bảo đảm hơn và tiền lệ đã được hình thành, cán bộ có xu hướng chủ động và mạnh dạn hơn rõ rệt so với những nơi không có các điều kiện đó. Điều này cho thấy thay đổi các động cơ thể chế có khả năng tạo ra tác động thực tế lớn hơn so với việc chỉ kỳ vọng thay đổi văn hóa hành chính.
DARPA và ARIA: Thiết kế thể chế để loại bỏ thế lưỡng nan của người ra quyết định
Nếu Trung Quốc tìm cách giải quyết vấn đề thông qua cơ chế miễn trừ trách nhiệm sau khi quyết định đã được đưa ra, thì Hoa Kỳ lựa chọn một hướng tiếp cận hoàn toàn khác. Thay vì tập trung vào việc bảo vệ cán bộ khi dự án thất bại, Cơ quan các Dự án Nghiên cứu Quốc phòng Tiên tiến (DARPA), được thành lập năm 1958 sau cú sốc vệ tinh Sputnik, được thiết kế sao cho không một cá nhân nào phải gánh toàn bộ trách nhiệm nghề nghiệp hay pháp lý đối với kết quả của một dự án riêng lẻ ngay từ đầu.[16]
Theo ước tính của chính lãnh đạo DARPA, khoảng 85–90% các dự án của cơ quan này không đạt được đầy đủ mục tiêu đề ra. Tuy nhiên, DARPA không coi tỷ lệ thất bại cao là biểu hiện của sự quản lý yếu kém mà ngược lại xem đó là dấu hiệu cho thấy cơ quan đang theo đuổi những mục tiêu đủ tham vọng. Triết lý này được phản ánh rõ trong câu nói nổi tiếng của một cựu giám đốc DARPA vào năm 1975: “Khi thất bại, chúng tôi thất bại một cách lớn lao.”[17]
Đằng sau tỷ lệ thất bại rất cao đó lại là hàng loạt thành tựu công nghệ làm thay đổi thế giới. Internet ngày nay bắt nguồn từ dự án ARPANET do DARPA tài trợ; hệ thống định vị toàn cầu (GPS), công nghệ máy bay tàng hình và chuột máy tính cũng đều xuất phát từ các chương trình nghiên cứu của cơ quan này. Nói cách khác, thành công của DARPA không đến từ việc hầu hết các dự án đều thành công, mà từ việc chỉ cần một số rất ít dự án đột phá cũng đủ tạo ra giá trị vượt xa chi phí của toàn bộ danh mục đầu tư.[18]
Điều khiến mô hình này có thể vận hành không nằm chủ yếu ở văn hóa tổ chức mà ở chính thiết kế thể chế của nó. Trước hết, các giám đốc chương trình của DARPA không phải là công chức làm việc lâu dài trong một vị trí cố định. Họ thường chỉ đảm nhiệm chức vụ trong thời hạn từ ba đến năm năm theo cơ chế “lên hoặc rời vị trí” (up or out). Điều này có nghĩa là việc đánh giá năng lực của họ dựa trên mức độ tham vọng và chất lượng tổng thể của cả danh mục dự án trong suốt nhiệm kỳ, chứ không phụ thuộc vào thành công hay thất bại của từng dự án riêng biệt. Vì không phải bảo vệ một dự án cụ thể trong thời gian dài, họ có động lực mạnh hơn để chấp nhận rủi ro và sẵn sàng chấm dứt những dự án không còn triển vọng.[19]
Bên cạnh cơ chế nhân sự, DARPA còn được hưởng một khuôn khổ pháp lý đặc biệt. Cơ quan này sử dụng rộng rãi Thẩm quyền Giao dịch Khác (Other Transaction Authority – OTA), một cơ chế cho phép ký kết hợp đồng nghiên cứu ngoài khuôn khổ các quy định mua sắm công thông thường của Chính phủ Liên bang Hoa Kỳ. Nhờ đó, DARPA không phải trải qua nhiều tầng thủ tục kiểm tra và phê duyệt như các cơ quan nhà nước khác, giúp quá trình ra quyết định diễn ra nhanh hơn và giảm đáng kể gánh nặng trách nhiệm đối với từng cá nhân.[20]
Sự kết hợp giữa ba yếu tố — cơ chế điều chỉnh linh hoạt danh mục đầu tư, đội ngũ lãnh đạo có nhiệm kỳ hữu hạn và quyền tự chủ cao trong mua sắm công — giúp DARPA hầu như không cần đến một cơ chế miễn trừ trách nhiệm sau khi dự án thất bại như Trung Quốc hay Việt Nam. Nói cách khác, thay vì tìm cách bảo vệ người ra quyết định sau khi rủi ro đã xảy ra, DARPA thiết kế cả hệ thống để câu hỏi về trách nhiệm cá nhân hiếm khi trở thành vấn đề ngay từ đầu.
Tuy nhiên, sẽ là đơn giản hóa quá mức nếu cho rằng thành công của DARPA chỉ đến từ thiết kế thể chế. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình này chỉ có thể phát huy hiệu quả nhờ được đặt trong một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đặc biệt mà không quốc gia nào có thể sao chép một cách nguyên vẹn.[21]
DARPA hoạt động trong bối cảnh Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ sở hữu ngân sách nghiên cứu và mua sắm lên tới hàng trăm tỷ USD mỗi năm; xung quanh cơ quan này là mạng lưới dày đặc các trường đại học nghiên cứu hàng đầu, các doanh nghiệp công nghệ và hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm sẵn sàng tiếp nhận, phát triển và thương mại hóa các công nghệ do DARPA khởi tạo. Quan trọng không kém, trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh cũng như giai đoạn cạnh tranh chiến lược sau đó, nhu cầu bảo đảm ưu thế công nghệ quốc gia đã tạo cho DARPA một “lá chắn chính trị”, giúp cơ quan này tiếp tục được Quốc hội ủng hộ ngay cả khi nhiều dự án thất bại với chi phí rất lớn.
Điều đó hàm ý rằng việc học hỏi mô hình DARPA không thể chỉ dừng ở việc sao chép cơ cấu tổ chức hoặc cơ chế miễn trừ trách nhiệm. Nếu muốn xây dựng một đơn vị tương tự, Việt Nam đồng thời cũng phải phát triển các điều kiện nền tảng khác, bao gồm hệ thống đại học nghiên cứu, thị trường vốn đầu tư mạo hiểm, doanh nghiệp công nghệ có năng lực hấp thụ kết quả nghiên cứu và nhu cầu chiến lược đủ mạnh để duy trì sự ủng hộ chính trị đối với các dự án có rủi ro cao.
Trong khi đó, Cơ quan Nghiên cứu và Phát minh Tiên tiến (ARIA) của Vương quốc Anh, được thành lập theo Đạo luật ARIA năm 2022, đại diện cho một cách tiếp cận gần với DARPA nhưng được thể chế hóa rõ ràng hơn bằng pháp luật.[22]
Nếu ở DARPA, việc chấp nhận thất bại chủ yếu hình thành từ văn hóa tổ chức và thực tiễn vận hành qua nhiều thập niên, thì ở ARIA, tinh thần đó được ghi nhận ngay trong luật thành lập cơ quan. Đạo luật quy định rõ rằng ARIA có nhiệm vụ tài trợ cho những nghiên cứu mang tính đột phá với mức độ chấp nhận rủi ro và thất bại cao. Có thể nói, những gì DARPA xây dựng bằng truyền thống và thực tiễn thì ARIA lựa chọn ghi nhận thành quy phạm pháp luật ngay từ khi ra đời.[23]
ARIA còn đi xa hơn DARPA ở một khía cạnh gây nhiều tranh cãi. Cơ quan này được miễn áp dụng Đạo luật Tự do Thông tin năm 2000 (Freedom of Information Act – FOIA) của Vương quốc Anh. Chính phủ Anh lập luận rằng việc phải thường xuyên xử lý các yêu cầu cung cấp thông tin sẽ làm giảm khả năng chấp nhận rủi ro của một cơ quan có quy mô nhân sự rất nhỏ và được thành lập để theo đuổi những ý tưởng táo bạo.[24]
Tuy nhiên, chính ngoại lệ này đã tạo ra nhiều tranh luận. Sau khi lên nắm quyền, Công đảng từng đề xuất bãi bỏ quy định miễn trừ nhưng không thành công. Các tổ chức thúc đẩy minh bạch cùng Văn phòng Ủy viên Thông tin của Anh tiếp tục cho rằng một cơ quan sử dụng ngân sách công lên tới 800 triệu bảng Anh — và dự kiến tăng lên ít nhất 1 tỷ bảng theo Kế hoạch Chi tiêu năm 2025 — không nên đứng ngoài cơ chế giám sát thông thường đối với việc sử dụng tiền thuế của người dân.[25]
Do mới chính thức đi vào hoạt động từ cuối năm 2023, ARIA vẫn còn quá non trẻ để có thể đánh giá đầy đủ hiệu quả của mô hình này. Tuy nhiên, ngay trong những năm đầu tiên, cơ quan đã vấp phải đúng những tranh cãi mà các nhà phê bình từng dự báo. Một số quyết định cấp vốn lớn cho các doanh nghiệp công nghệ và quỹ đầu tư của Hoa Kỳ bị cho là chưa thuyết phục. Chương trình nghiên cứu địa kỹ thuật Mặt Trời ngoài trời trị giá 50 triệu bảng Anh, cùng khoản tài trợ bổ sung 11 triệu bảng Anh, cũng gây nhiều tranh cãi do đây là một lĩnh vực còn nhiều bất định cả về khoa học lẫn chính sách.[26]
Một diễn biến đáng chú ý khác là Tổng giám đốc đầu tiên của ARIA, Ilan Gur, rời chức vào giữa năm 2025 sau khoảng ba năm điều hành. Người kế nhiệm ông, Kathleen Fisher, chính thức nhậm chức vào tháng 2/2026. Trước đó, bà từng lãnh đạo Văn phòng Đổi mới Thông tin của DARPA, nơi quản lý hơn 50 chương trình nghiên cứu với ngân sách khoảng 500 triệu USD. Việc lựa chọn một lãnh đạo trưởng thành từ chính DARPA cho thấy ARIA vẫn coi mô hình của Hoa Kỳ là khuôn mẫu tham chiếu chủ yếu, hơn là đã hình thành một mô hình được kiểm chứng hoàn toàn độc lập.[27]
Ba mô hình, ba cách tiếp cận: Không có một lời giải duy nhất
Đặt cạnh nhau, kinh nghiệm của Trung Quốc, DARPA và ARIA cho thấy bảo vệ người ra quyết định trong các hoạt động đầu tư khoa học và công nghệ có rủi ro cao không phải là một chính sách đơn lẻ, mà là một nhóm các công cụ thể chế khác nhau, mỗi công cụ tác động đến một khía cạnh riêng của quá trình ra quyết định và đều có những ưu điểm cũng như hạn chế nhất định.
Cách tiếp cận của Trung Quốc dựa trên việc kết hợp nguyên tắc kỷ luật của Đảng với một cơ chế miễn trừ trách nhiệm được luật hóa và cụ thể hóa bằng thủ tục hành chính. Ưu điểm của mô hình này là có thể triển khai ngay trong khuôn khổ bộ máy hiện hữu mà không cần thành lập các thiết chế mới. Tuy nhiên, hiệu quả của nó phụ thuộc gần như hoàn toàn vào việc đội ngũ cán bộ có thực sự tin rằng cơ chế miễn trừ sẽ được áp dụng công bằng và nhất quán hay không. Thực tiễn Trung Quốc cho thấy, ngay cả sau tám năm triển khai, niềm tin đó vẫn chưa được củng cố đầy đủ.
Ngược lại, DARPA lựa chọn một hướng đi khác. Thay vì tập trung vào việc bảo vệ cán bộ sau khi thất bại, cơ quan này được thiết kế để giảm thiểu ngay từ đầu khả năng một cá nhân phải chịu toàn bộ trách nhiệm đối với một quyết định có rủi ro cao. Cơ chế lãnh đạo theo nhiệm kỳ, đánh giá dựa trên toàn bộ danh mục dự án thay vì từng dự án riêng lẻ, cùng với quyền tự chủ đặc biệt trong mua sắm công giúp rủi ro được phân tán ở cấp độ tổ chức thay vì dồn lên vai từng cá nhân. Tuy nhiên, mô hình này chỉ có thể vận hành hiệu quả khi được xây dựng như một thiết chế hoàn toàn mới ngay từ đầu; rất khó áp dụng bằng cách cải cách từng phần trong các bộ, ngành hiện hữu.
ARIA của Vương quốc Anh tiếp thu phần lớn triết lý của DARPA nhưng còn tiến thêm một bước khi ghi nhận ngay trong luật mục tiêu chấp nhận tỷ lệ thất bại cao đối với các dự án nghiên cứu. Đồng thời, cơ quan này được miễn áp dụng Đạo luật Tự do Thông tin nhằm giảm bớt áp lực giám sát thường xuyên đối với các quyết định đầu tư có tính mạo hiểm. Tuy nhiên, chính cơ chế này cũng gây ra nhiều tranh cãi, bởi nó đặt ra câu hỏi về sự cân bằng giữa khuyến khích đổi mới sáng tạo và bảo đảm trách nhiệm giải trình trong việc sử dụng ngân sách công.
Nhìn rộng hơn, cả ba trường hợp đều phản ánh cùng một bài toán nền tảng mà Việt Nam cũng đang phải đối mặt: làm thế nào để dung hòa giữa việc bảo vệ những người dám chấp nhận rủi ro với yêu cầu bảo đảm trách nhiệm giải trình đối với việc sử dụng nguồn lực công.
Đây là một mâu thuẫn thực sự, chứ không chỉ là mâu thuẫn về mặt nhận thức. Một cơ chế bảo vệ quá mạnh có thể khiến việc phát hiện và xử lý những trường hợp lợi dụng danh nghĩa “thất bại khách quan” để che giấu hành vi sai phạm trở nên khó khăn hơn. Ngược lại, nếu cơ chế trách nhiệm quá nghiêm khắc, cán bộ sẽ có xu hướng tránh đưa ra các quyết định mang tính đổi mới, bất kể pháp luật có khuyến khích họ đến đâu.
Ba quốc gia đã lựa chọn ba cách khác nhau để quản lý sự đánh đổi này. Trung Quốc xử lý thông qua một quy trình xem xét miễn trách nhiệm với các tiêu chí và thủ tục tương đối rõ ràng. Trọng tâm của mô hình này là đánh giá liệu người ra quyết định đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình hay chưa trước khi xem xét kết quả cuối cùng. ARIA lựa chọn cách giảm áp lực giám sát bằng cách thu hẹp phạm vi áp dụng các quy định về minh bạch, chấp nhận rằng để khuyến khích các ý tưởng táo bạo thì đôi khi phải giảm bớt mức độ giám sát thường xuyên đối với một số thiết chế đặc biệt. Trong khi đó, DARPA tìm cách khiến câu hỏi về trách nhiệm cá nhân gần như không còn là vấn đề bằng cách thiết kế cơ chế quản trị mà ở đó không một thất bại đơn lẻ nào có thể quyết định sự nghiệp của một giám đốc chương trình.
Điểm đáng lưu ý là không mô hình nào giải quyết hoàn toàn mâu thuẫn giữa đổi mới sáng tạo và trách nhiệm giải trình. Mỗi mô hình chỉ lựa chọn một cách cân bằng khác nhau giữa hai mục tiêu này.
Đối với Việt Nam, điều đó có nghĩa là việc chỉ bổ sung một quy định miễn trừ trách nhiệm vào luật sẽ chưa đủ. Cho đến nay, Việt Nam mới chủ yếu tiếp thu ngôn ngữ và tư duy của mô hình Trung Quốc, nhưng vẫn chưa xây dựng được hệ thống thủ tục giúp cơ chế miễn trừ có thể vận hành trong thực tế. Đồng thời, Việt Nam cũng chưa có những thiết chế đặc thù như DARPA hay ARIA để tách người ra quyết định khỏi những rủi ro pháp lý mang tính cá nhân.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần tính đến những hệ quả ngoài mong muốn mà bất kỳ cơ chế miễn trừ trách nhiệm nào cũng có thể tạo ra. Thứ nhất, nếu được áp dụng quá rộng hoặc quá dễ dãi, cơ chế này có thể dẫn tới rủi ro đạo đức (moral hazard), khi một số cán bộ coi miễn trừ trách nhiệm là “tấm vé an toàn” để đưa ra các quyết định thiếu thận trọng thay vì chỉ là cơ chế bảo vệ đối với những quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng nhưng vẫn thất bại vì nguyên nhân khách quan.
Thứ hai, nếu việc xem xét miễn trừ do chính cấp trên hoặc đồng nghiệp của người ra quyết định thực hiện, cơ chế này có thể bị lợi dụng để bao che hoặc thiên vị, bảo vệ những người có quan hệ hoặc vị thế chính trị thuận lợi trong khi những người khác vẫn phải chịu rủi ro. Nguy cơ này càng đáng lưu ý trong các hệ thống hành chính tập trung, nơi cơ chế giám sát độc lập từ tòa án hoặc truyền thông còn hạn chế hơn so với các nền dân chủ đa đảng.
Cuối cùng, nếu cơ quan xem xét miễn trừ có xu hướng chấp thuận quá nhiều trường hợp, niềm tin của xã hội đối với cơ chế trách nhiệm giải trình có thể bị suy giảm. Khi đó, áp lực chính trị có thể dẫn đến việc thu hẹp hoặc bãi bỏ chính cơ chế miễn trừ đã được xây dựng. Những tranh luận đang diễn ra tại Vương quốc Anh xung quanh việc miễn áp dụng Đạo luật Tự do Thông tin đối với ARIA cho thấy đây không phải là nguy cơ mang tính lý thuyết mà là một vấn đề hoàn toàn có thể xảy ra trên thực tế.
Tất cả những điều này không có nghĩa Việt Nam không nên xây dựng một cơ chế miễn trừ trách nhiệm rõ ràng hơn. Ngược lại, chúng cho thấy điều quan trọng không chỉ là xây dựng cơ chế đó, mà còn phải thiết kế nó đủ chặt chẽ để vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa duy trì được trách nhiệm giải trình và niềm tin của xã hội. Một quy trình xem xét minh bạch, nhất quán và có tiêu chí rõ ràng sẽ giúp đạt được sự cân bằng này tốt hơn nhiều so với việc chỉ tuyên bố chung rằng “thất bại do thiện chí sẽ không bị xử lý”.
Thực trạng của Việt Nam
Việt Nam đã ban hành những quy định gì?
Sẽ là không công bằng nếu cho rằng Việt Nam phản ứng chậm trước vấn đề này. Trên thực tế, xét về tốc độ hoàn thiện khuôn khổ chính sách, Việt Nam thậm chí còn đi nhanh hơn Trung Quốc.
Ngày 22/12/2024, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW, lần đầu tiên chính thức xác lập chủ trương “chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ” trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây là bước chuyển quan trọng về tư duy chính sách, bởi nghị quyết đã khẳng định cần phân biệt giữa những rủi ro khách quan vốn là đặc điểm tất yếu của hoạt động nghiên cứu khoa học với các hành vi cố ý vi phạm pháp luật hoặc tham nhũng. Về bản chất, đây cũng chính là cách tiếp cận mà Trung Quốc đã áp dụng thông qua nguyên tắc “Ba phân biệt”, nhưng Việt Nam đưa nguyên tắc này vào một nghị quyết chiến lược ngay từ đầu, thay vì chỉ hình thành sau nhiều năm đối mặt với tình trạng cán bộ né tránh trách nhiệm.[28]
Nghị quyết 57 không chỉ dừng lại ở việc xác lập một định hướng mang tính nguyên tắc. Văn bản này còn đưa ra nhiều cơ chế cụ thể nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo. Trong đó đáng chú ý là việc cho phép triển khai các cơ chế thí điểm để doanh nghiệp thử nghiệm công nghệ và mô hình kinh doanh mới dưới sự giám sát của Nhà nước; đồng thời quy định miễn trừ trách nhiệm đối với những thiệt hại kinh tế phát sinh từ các yếu tố khách quan trong quá trình thử nghiệm. Bên cạnh đó, nghị quyết cũng cam kết dành một tỷ lệ ngày càng cao trong ngân sách nhà nước cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo nền tảng tài chính cho quá trình thực hiện các mục tiêu này.[29]
Chỉ chưa đầy hai tháng sau, Quốc hội đã nhanh chóng cụ thể hóa định hướng của Bộ Chính trị bằng Nghị quyết số 193/2025/QH15, được thông qua ngày 19/2/2025 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc biệt nhằm tạo đột phá trong phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Theo nghị quyết này, các tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước sẽ được miễn trách nhiệm dân sự đối với những thiệt hại gây ra cho Nhà nước, với điều kiện đã tuân thủ đầy đủ quy trình và quy định hiện hành. Đồng thời, các tổ chức quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cũng không phải hoàn trả kinh phí đã được cấp nếu quá trình nghiên cứu được thực hiện đúng quy trình, được ghi chép, giải trình đầy đủ nhưng kết quả cuối cùng không đạt như kỳ vọng.[30]
Nếu chỉ xét trên phương diện pháp lý, quy định này có nội dung khá tương đồng với cơ chế miễn trách nhiệm khi đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ mà SASAC của Trung Quốc ban hành năm 2018. Đáng chú ý hơn, Việt Nam chỉ mất chưa đầy hai tháng để chuyển từ nguyên tắc chính trị trong Nghị quyết 57 sang quy định pháp luật cụ thể trong Nghị quyết 193, trong khi Trung Quốc cần khoảng hai năm rưỡi để đi từ nguyên tắc “Ba phân biệt” của Chủ tịch Tập Cận Bình đến cơ chế miễn trách nhiệm của SASAC.
Khoảng trống thực sự nằm ở đâu?
Vấn đề mà chương này đặt ra vì vậy không còn nằm ở khía cạnh lập pháp. Phát biểu tại Hội nghị sơ kết sáu tháng đầu năm của Bộ Khoa học và Công nghệ ngày 29/6/2026, sau khoảng mười tám tháng triển khai Nghị quyết 57, Bộ trưởng Vũ Hải Quân nhận định rằng khuôn khổ thể chế và pháp lý cơ bản đã được hoàn thiện. Theo ông, nhiệm vụ trọng tâm của giai đoạn tiếp theo không còn là tiếp tục ban hành thêm quy định mới, mà là tổ chức thực thi những quy định đã có.[31]
Bộ trưởng đồng thời chỉ ra hai điểm nghẽn lớn nhất hiện nay. Thứ nhất là tiến độ giải ngân nguồn vốn dành cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vẫn rất chậm. Thứ hai là nhiều sở khoa học và công nghệ địa phương vẫn chưa phát huy được vai trò tham mưu, điều phối đối với lãnh đạo các tỉnh, thành phố. Ông thẳng thắn yêu cầu đội ngũ này phải “dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm”, thay vì tiếp tục lựa chọn cách làm an toàn và trì hoãn quyết định.[32]
Chỉ riêng việc một bộ trưởng phải đưa ra lời kêu gọi như vậy đã cho thấy một thực tế đáng chú ý. Sau mười tám tháng kể từ khi Bộ Chính trị chính thức khẳng định nguyên tắc chấp nhận rủi ro và mười sáu tháng kể từ khi Quốc hội luật hóa cơ chế miễn trừ trách nhiệm, tâm lý e ngại trong đội ngũ cán bộ vẫn chưa được cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy vấn đề của Việt Nam hiện nay không phải là thiếu quy định bảo vệ, mà là quy định đó chưa tạo được niềm tin đủ lớn để người thực thi thực sự yên tâm hành động.
Các số liệu về giải ngân cho thấy rất rõ khoảng cách giữa quy định trên giấy và thực tiễn thực thi. Năm 2026, tổng nguồn vốn dành cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ước khoảng 103,4 nghìn tỷ đồng, trong đó Bộ Khoa học và Công nghệ trực tiếp quản lý khoảng 73,4 nghìn tỷ đồng, còn khoảng 30 nghìn tỷ đồng được bố trí thông qua các bộ, ngành và địa phương khác dưới sự theo dõi của Bộ Tài chính. Tuy nhiên, tính đến ngày 12/5/2026, tỷ lệ giải ngân mới chỉ đạt 14,78%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 21,2% của đầu tư công trên phạm vi cả nước trong cùng kỳ.[33]
Sự chậm trễ này cũng không diễn ra đồng đều giữa các địa phương. Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh — hai địa phương có nguồn lực mạnh nhất và chịu nhiều áp lực hoàn thành nhiệm vụ nhất — đạt tỷ lệ giải ngân lần lượt 27,8% và 32,6%. Trong khi đó, nhiều địa phương khác chỉ đạt mức thấp hơn đáng kể, như An Giang đạt 17,23%, Gia Lai 20,94%, và theo Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng, thậm chí có những bộ, ngành và địa phương chưa giải ngân bất kỳ khoản vốn nào.[34] Hiện tượng này cũng không chỉ giới hạn trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Năm 2023, tỷ lệ giải ngân đầu tư công của Việt Nam chỉ đạt 73,5% kế hoạch. Có tới 63 trong tổng số 115 bộ, ngành và địa phương có tỷ lệ giải ngân thấp hơn mức bình quân cả nước, trong đó 12 đơn vị giải ngân chưa tới 20%.
Nhiều nghiên cứu, trong đó có phân tích của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), cho rằng một trong những nguyên nhân quan trọng là tâm lý e ngại của đội ngũ cán bộ trước nguy cơ bị thanh tra, điều tra hoặc truy cứu trách nhiệm trong bối cảnh chiến dịch phòng, chống tham nhũng được đẩy mạnh. Không ít cán bộ lựa chọn trì hoãn việc ký quyết định đầu tư, thanh toán hoặc cấp phép thay vì chấp nhận nguy cơ phải chịu trách nhiệm cá nhân nếu sau này phát sinh vấn đề.[35]
Nói cách khác, tình trạng chậm giải ngân trong lĩnh vực khoa học và công nghệ không phải là một hiện tượng riêng biệt, mà phản ánh một vấn đề rộng lớn hơn trong quản trị công ở Việt Nam. Cuốn sách này đã phân tích hiện tượng tương tự trong Chương 4, đối với lĩnh vực mua sắm công. Những áp lực từ công tác phòng, chống tham nhũng khiến nhiều cán bộ lựa chọn phương án an toàn nhất là không quyết định, bất kể đó là dự án hạ tầng, hoạt động mua sắm hay đầu tư cho khoa học và công nghệ. Điểm khác biệt của lĩnh vực khoa học và công nghệ là Nhà nước đã ban hành một cơ chế pháp lý nhằm giải quyết trực tiếp vấn đề này. Tuy nhiên, thực tế cho thấy chỉ riêng việc ban hành quy định vẫn chưa đủ để thay đổi hành vi của người thực thi.
Tất nhiên, sẽ không đầy đủ nếu chỉ quy toàn bộ tình trạng chậm giải ngân cho tâm lý sợ trách nhiệm. Đây là nguyên nhân nổi bật nhất và cũng là nguyên nhân thường được các cán bộ quản lý nhắc tới. Tuy nhiên, bên cạnh đó còn tồn tại nhiều yếu tố mang tính cấu trúc khác.
Trước hết, cơ chế đánh giá cán bộ trong khu vực công hiện nay vẫn có xu hướng coi trọng việc không để xảy ra sai sót hơn là ghi nhận những sáng kiến táo bạo nhưng có thể thất bại. Trong một môi trường như vậy, việc lựa chọn phương án an toàn thường là quyết định hợp lý đối với mỗi cá nhân, ngay cả khi pháp luật đã có quy định miễn trừ trách nhiệm.
Thứ hai, quy trình ra quyết định theo cấp bậc khiến một đề xuất đầu tư cho khoa học và công nghệ thường phải trải qua nhiều cấp phê duyệt khác nhau. Mỗi cấp bổ sung lại tạo thêm một “điểm nghẽn” mới, bởi chỉ cần một người lựa chọn thận trọng thì toàn bộ quá trình có thể bị trì hoãn.
Thứ ba, các quy định về đầu tư công và mua sắm công vẫn còn khá cứng nhắc. Trong nhiều trường hợp, ngay cả khi cán bộ sẵn sàng ra quyết định thì các thủ tục hiện hành cũng khiến quá trình giải ngân kéo dài ngoài mong muốn.
Cuối cùng, năng lực xây dựng và thẩm định dự án khoa học và công nghệ giữa các địa phương còn rất chênh lệch. Một số địa phương chậm giải ngân không phải vì cán bộ không muốn thực hiện, mà vì họ chưa có đủ kinh nghiệm để xây dựng các dự án đáp ứng yêu cầu về chuyên môn và thủ tục.
Những yếu tố này không phủ nhận vai trò của tâm lý e ngại trách nhiệm, vốn vẫn là lời giải thích có sức thuyết phục nhất đối với tình trạng hiện nay và cũng phù hợp với đánh giá của Bộ Khoa học và Công nghệ cũng như nhiều nghiên cứu độc lập. Tuy nhiên, chúng cho thấy rằng nếu chỉ tập trung hoàn thiện cơ chế miễn trừ trách nhiệm mà không đồng thời cải cách cơ chế đánh giá cán bộ, quy trình ra quyết định và năng lực thực thi của bộ máy hành chính, thì hiệu quả của chính sách vẫn sẽ bị hạn chế đáng kể.
Vì sao kinh nghiệm Trung Quốc hữu ích đối với Việt Nam và các hạn chế của sự so sánh
Bài học trực tiếp nhất mà kinh nghiệm Trung Quốc mang lại cho Việt Nam không nằm ở việc khẳng định nguyên tắc “chấp nhận thất bại”, bởi Việt Nam đã làm điều đó thông qua Nghị quyết 57 và Nghị quyết 193. Điều Việt Nam còn thiếu chính là lớp thiết kế thể chế ở cấp độ thực thi – tức là những quy trình cụ thể giúp cán bộ có thể thực sự sử dụng cơ chế miễn trừ trách nhiệm khi cần thiết.
Điểm khác biệt quan trọng giữa hai nước nằm ở chỗ Trung Quốc không chỉ quy định nguyên tắc miễn trách nhiệm, mà còn xây dựng một quy trình rõ ràng để thực hiện nguyên tắc đó. Khi một quyết định đầu tư hoặc đổi mới sáng tạo bị xem xét trách nhiệm, cán bộ hoặc lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước có thể chủ động đề nghị áp dụng cơ chế miễn trách nhiệm; hồ sơ sẽ được đánh giá theo những tiêu chí đã được xác định trước và kết quả được thể hiện bằng một quyết định chính thức.
Trong khi đó, Nghị quyết 193 của Việt Nam mới chỉ quy định quyền được miễn trách nhiệm, nhưng chưa quy định cách thức để quyền đó được thực hiện. Hiện nay, một cán bộ phê duyệt một dự án nghiên cứu có rủi ro vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng cho hàng loạt câu hỏi thực tiễn: phải nộp hồ sơ ở đâu nếu muốn được xem xét miễn trách nhiệm; cơ quan nào có thẩm quyền đánh giá; tiêu chí đánh giá cụ thể là gì; trong bao lâu sẽ có kết luận; và kết luận đó có giá trị ràng buộc đối với cơ quan thanh tra, kiểm tra hay cơ quan tố tụng hay không.
Nói cách khác, cơ chế miễn trách nhiệm hiện nay tồn tại về mặt pháp lý nhưng chưa tồn tại như một công cụ mà cán bộ có thể thực sự sử dụng. Chính khoảng trống này khiến nhiều người vẫn lựa chọn giải pháp an toàn là không đưa ra quyết định, dù trên danh nghĩa họ đã được pháp luật bảo vệ.
Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy đây chính là môi trường dễ dẫn đến hiện tượng “nằm yên”. Khi chưa có tiền lệ, chưa có quy trình rõ ràng và chưa có bằng chứng cho thấy cơ chế miễn trách nhiệm thực sự được áp dụng, phần lớn cán bộ sẽ có xu hướng tiếp tục lựa chọn phương án ít rủi ro nhất đối với bản thân.
Việt Nam cũng từng chứng kiến một hiện tượng tương tự trong một lĩnh vực hoàn toàn khác.
Luật Phá sản, mặc dù đã nhiều lần được sửa đổi và hoàn thiện, trên thực tế vẫn được sử dụng rất hạn chế. Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, nguyên nhân không phải vì luật thiếu quy định, mà vì các chủ nợ, doanh nghiệp và cả tòa án đều chưa có đủ tiền lệ để dự đoán cách thức luật sẽ được áp dụng trong từng trường hợp cụ thể. Năm 2017, các tòa án chỉ tuyên bố phá sản đối với 45 doanh nghiệp, mặc dù đã tiếp nhận tới 439 đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Trong đa số trường hợp, các bên vẫn lựa chọn thương lượng ngoài tòa án thay vì sử dụng cơ chế mà pháp luật đã quy định.[36]
Cơ chế miễn trách nhiệm trong Nghị quyết 193 có nguy cơ rơi vào tình trạng tương tự. Một quyền được ghi nhận trong luật nhưng chưa có quy trình rõ ràng, chưa có tiền lệ và chưa tạo dựng được niềm tin trên thực tế sẽ rất khó phát huy tác dụng. Khi đó, vấn đề không còn là quy định có tồn tại hay không, mà là không ai muốn trở thành người đầu tiên thử nghiệm quy định đó. Điều này dẫn tới một vấn đề sâu xa hơn: một cơ chế miễn trách nhiệm chỉ đáng tin khi chính cơ quan xem xét miễn trách nhiệm cũng được người thực thi tin tưởng.
Ngay cả Trung Quốc, nơi đã xây dựng quy trình khá chi tiết, vẫn chưa hoàn toàn giải quyết được vấn đề này. Điều đó cho thấy việc chỉ định một cơ quan xem xét là điều kiện cần, nhưng chưa phải điều kiện đủ. Quan trọng hơn là cơ quan đó phải áp dụng các tiêu chí một cách nhất quán, minh bạch và không bị chi phối bởi vị thế chính trị hay quan hệ cá nhân của người được xem xét. Nếu không, cơ chế miễn trách nhiệm sẽ chỉ trở thành một hình thức quyết định theo từng trường hợp cụ thể, chứ chưa phải một rào cản thể chế đủ mạnh để hạn chế xu hướng xử lý trách nhiệm sau này.
Các nghiên cứu kinh điển về luật hành chính, tiêu biểu là công trình của Jerry Mashaw về hệ thống xét duyệt trợ cấp khuyết tật tại Hoa Kỳ, cũng chỉ ra rằng tính chính danh của một cơ chế xem xét không chỉ phụ thuộc vào tính độc lập của cơ quan ra quyết định, mà còn phụ thuộc vào việc các quyết định đó có được đưa ra theo những tiêu chí rõ ràng, có lập luận nhất quán và được công bố minh bạch hay không.[37]
Đối với Việt Nam, câu hỏi “ai sẽ là cơ quan xem xét miễn trách nhiệm?” hiện vẫn chưa có lời giải. Về lý thuyết, chức năng này có thể được giao cho Thanh tra Chính phủ, một cơ quan chuyên trách khác của Nhà nước, hoặc thậm chí được xem xét thông qua hệ thống tòa án và các cơ quan tiến hành tố tụng. Mỗi phương án đều có những ưu điểm và hạn chế riêng về tính độc lập, tính chuyên môn và mức độ tạo dựng niềm tin đối với đội ngũ cán bộ. Điều quan trọng nhất là lựa chọn này không thể tiếp tục bị bỏ ngỏ. Một cơ chế miễn trách nhiệm sẽ rất khó phát huy tác dụng nếu những người được kỳ vọng sử dụng nó vẫn không biết ai là người có thẩm quyền xác nhận rằng họ thực sự được pháp luật bảo vệ.
Tuy nhiên, sự so sánh giữa Việt Nam và Trung Quốc cũng cần được nhìn nhận trong những giới hạn nhất định. Mặc dù cả hai nước đều triển khai các chiến dịch phòng, chống tham nhũng mạnh mẽ và đều phải đối mặt với tình trạng cán bộ e ngại trách nhiệm, nhưng Việt Nam đang tiến hành cải cách trong một khoảng thời gian ngắn hơn nhiều và với quy mô bộ máy hành chính nhỏ hơn đáng kể. Điều này khiến Việt Nam khó có thể nhanh chóng xây dựng một hệ thống thẩm định tương tự SASAC trên phạm vi rộng.
Tương tự, Việt Nam cũng khó có thể sao chép nguyên vẹn mô hình của DARPA hay ARIA. Cả hai cơ quan này đều hoạt động trên cơ sở được trao quyền tự chủ rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, mua sắm công và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh Việt Nam vẫn duy trì nguyên tắc Đảng lãnh đạo thống nhất đối với toàn bộ hệ thống chính trị, việc trao cho một cơ quan mức độ độc lập tương tự sẽ gặp không ít trở ngại cả về thể chế lẫn chính trị.
Điều Việt Nam có thể học hỏi không phải là sao chép nguyên mẫu các thiết chế của Hoa Kỳ hay Vương quốc Anh, mà là tiếp thu tư duy thiết kế thể chế đứng sau các mô hình đó. Một cơ chế quản trị phù hợp sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cá nhân đối với người ra quyết định ngay từ đầu, thay vì chỉ tìm cách bảo vệ họ sau khi rủi ro đã xảy ra.
Bài học này đặc biệt có ý nghĩa nếu trong tương lai Việt Nam thành lập một tổ chức chuyên tài trợ các dự án khoa học và công nghệ có tính đột phá hoặc giao vai trò đó cho một số doanh nghiệp nhà nước chủ lực như Viettel. Đối với những thiết chế như vậy, việc xây dựng cơ chế quản trị phù hợp ngay từ đầu sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ bổ sung các quy định miễn trách nhiệm sau này.
Khuyến nghị chính sách
Những kinh nghiệm của Trung Quốc, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh cho thấy việc khuyến khích các quyết định đầu tư mạo hiểm trong khoa học và công nghệ không thể chỉ dựa vào những tuyên bố mang tính nguyên tắc. Điều quan trọng hơn là xây dựng các thiết chế đủ sức biến cam kết của Nhà nước thành niềm tin của người thực thi. Đối với Việt Nam, trọng tâm của cải cách trong giai đoạn tới không phải là ban hành thêm các quy định về miễn trừ trách nhiệm, mà là hoàn thiện cơ chế thực thi để những quy định hiện hành thực sự phát huy hiệu quả.
Ngắn hạn
-
- Cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn thi hành Nghị quyết 193, trong đó quy định rõ quy trình áp dụng cơ chế miễn trừ trách nhiệm, tham khảo kinh nghiệm của SASAC (Trung Quốc). Văn bản này cần làm rõ các nội dung như tiêu chí xác định thế nào là “đã thực hiện đầy đủ quy trình và quy định”; hồ sơ cần chuẩn bị; cơ quan có thẩm quyền xem xét; trình tự, thủ tục xử lý; cũng như thời hạn ban hành kết luận. Quan trọng hơn, cơ quan xem xét miễn trừ phải được tách biệt với cơ quan thanh tra hoặc điều tra để bảo đảm tính khách quan và nâng cao niềm tin của người thực thi.
- Cần công khai định kỳ việc áp dụng cơ chế miễn trừ trách nhiệm. Hằng năm, Bộ Khoa học và Công nghệ nên công bố số lượng hồ sơ đề nghị miễn trừ đã được tiếp nhận, số trường hợp được chấp thuận hoặc không được chấp thuận, cùng với phần giải thích (đã ẩn danh) về căn cứ của từng quyết định. Việc hình thành một hệ thống tiền lệ công khai sẽ giúp cán bộ hiểu rõ hơn cách thức cơ chế này được áp dụng trên thực tế, từ đó củng cố niềm tin khi đưa ra các quyết định có mức độ rủi ro cao.
- Cần xây dựng sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan thực thi. Bộ Khoa học và Công nghệ nên phối hợp với Bộ Công an, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao ban hành hướng dẫn liên ngành, yêu cầu các cơ quan tiến hành tố tụng xem xét đầy đủ các điều kiện miễn trừ theo Nghị quyết 193 trước khi khởi tố hoặc xử lý các vụ việc liên quan đến hoạt động nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo. Đây là giải pháp quan trọng nhằm hạn chế tâm lý e ngại ký quyết định mà Chương 4 và chương này đều đã chỉ ra.
Trung hạn
Sau khi cơ chế miễn trừ trách nhiệm đã đi vào vận hành ổn định, Việt Nam cần từng bước mở rộng phạm vi áp dụng và đồng thời thử nghiệm những mô hình tổ chức mới phù hợp với hoạt động đổi mới sáng tạo có mức độ rủi ro cao.
-
- Nên mở rộng cơ chế miễn trừ theo hướng áp dụng không chỉ đối với các nhiệm vụ nghiên cứu sử dụng ngân sách nhà nước, mà còn đối với lãnh đạo các doanh nghiệp nhà nước thực hiện các dự án công nghệ có tính đột phá. Bộ Tài chính và các cơ quan chủ quản liên quan cần phối hợp xây dựng quy trình đánh giá trách nhiệm tương tự mô hình của SASAC để tạo điều kiện cho các doanh nghiệp như Viettel, PVN hay VNPT mạnh dạn hơn trong các dự án công nghệ chiến lược.
- Nên thí điểm thành lập một đơn vị tài trợ nghiên cứu có mức độ tự chủ cao theo tinh thần của DARPA. Đơn vị này có thể đặt tại Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) hoặc một tổ chức phù hợp khác, với đội ngũ quản lý chương trình làm việc theo nhiệm kỳ, được đánh giá trên hiệu quả của toàn bộ danh mục đầu tư thay vì từng dự án riêng lẻ. Đồng thời, cần nghiên cứu áp dụng cơ chế mua sắm công linh hoạt hơn đối với các dự án nghiên cứu có tính đột phá, trên cơ sở điều chỉnh phù hợp với pháp luật Việt Nam.
- Cần tiến hành một nghiên cứu độc lập nhằm xác định rõ nguyên nhân của tình trạng chậm giải ngân trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp với Thanh tra Chính phủ nên đánh giá liệu tình trạng này chủ yếu xuất phát từ tâm lý e ngại trách nhiệm hay từ những hạn chế về năng lực quản lý, quy trình đầu tư công hoặc các yếu tố khác. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để xác định trọng tâm của các cải cách tiếp theo.
Dài hạn
Về lâu dài, điều Việt Nam cần hướng tới không chỉ là hoàn thiện một cơ chế miễn trừ trách nhiệm, mà là xây dựng một nền hành chính có khả năng quản trị rủi ro trong hoạt động đổi mới sáng tạo.
-
- Cần coi việc thay đổi tâm lý của đội ngũ cán bộ là một quá trình cải cách lâu dài, thay vì kỳ vọng rằng chỉ một vài quy định pháp luật mới có thể tạo ra chuyển biến ngay lập tức. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy ngay cả sau nhiều năm áp dụng cơ chế miễn trừ trách nhiệm, hiện tượng cán bộ né tránh quyết định vẫn chưa hoàn toàn được khắc phục.
- Sau khi đã tích lũy đủ kinh nghiệm thực tiễn, cần xem xét khả năng xây dựng các thiết chế có mức độ tự chủ cao hơn đối với những hoạt động nghiên cứu và phát triển mang tính chiến lược. Khi đó, có thể nghiên cứu từng bước áp dụng những yếu tố phù hợp từ mô hình DARPA hoặc ARIA, như trao quyền tự chủ lớn hơn về nhân sự, tài chính và quản lý danh mục dự án cho một số tổ chức chuyên trách. Tuy nhiên, quá trình này cần được thực hiện thận trọng, trên cơ sở cân nhắc kỹ giữa yêu cầu khuyến khích đổi mới sáng tạo và yêu cầu bảo đảm trách nhiệm giải trình.
- Bất kỳ sự mở rộng nào của cơ chế miễn trừ trách nhiệm cũng phải đi kèm với việc tăng cường minh bạch và giám sát. Kinh nghiệm của ARIA cho thấy việc giảm bớt áp lực giám sát có thể tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, nhưng nếu thiếu các cơ chế kiểm soát phù hợp thì cũng có nguy cơ làm suy giảm trách nhiệm giải trình và niềm tin của xã hội. Vì vậy, mục tiêu của Việt Nam không nên là lựa chọn giữa khuyến khích chấp nhận rủi ro và bảo đảm trách nhiệm giải trình, mà là thiết kế được một hệ thống đủ khả năng đạt được cả hai mục tiêu này cùng lúc.
Kết luận
Douglass North và Barry Weingast từng chỉ ra rằng một cam kết của Nhà nước chỉ trở nên đáng tin khi được bảo đảm bằng những thiết chế có khả năng ràng buộc chính Nhà nước trong tương lai, chứ không chỉ dựa trên thiện chí của những người đang nắm quyền. Bài học đó vẫn còn nguyên giá trị đối với chính sách khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày nay. Muốn khuyến khích cán bộ dám chấp nhận rủi ro, Nhà nước không chỉ cần tuyên bố sẽ bảo vệ họ trước những thất bại khách quan, mà còn phải xây dựng các thiết chế khiến lời cam kết đó trở nên đáng tin trong thực tiễn.
Kinh nghiệm của Trung Quốc, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh cho thấy không có một mô hình duy nhất để đạt được mục tiêu này. Trung Quốc lựa chọn con đường xây dựng cơ chế miễn trừ trách nhiệm dựa trên nguyên tắc “đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ”; Hoa Kỳ thiết kế DARPA theo hướng giảm thiểu ngay từ đầu rủi ro cá nhân của người ra quyết định; còn Vương quốc Anh kết hợp mô hình của DARPA với những bảo đảm được quy định ngay trong luật. Mỗi mô hình đều phản ánh một cách tiếp cận khác nhau trong việc giải quyết cùng một bài toán: làm thế nào để Nhà nước khuyến khích đổi mới sáng tạo mà vẫn duy trì được trách nhiệm giải trình trong việc sử dụng nguồn lực công.
Những kinh nghiệm này cũng cho thấy việc ban hành quy định pháp luật mới chỉ là bước khởi đầu. Trung Quốc mất nhiều năm để chuyển từ nguyên tắc “Ba phân biệt” sang một quy trình miễn trừ trách nhiệm tương đối hoàn chỉnh, nhưng ngay cả như vậy vẫn chưa thể hoàn toàn xóa bỏ tâm lý né tránh trách nhiệm trong bộ máy hành chính. DARPA và ARIA cũng không thành công chỉ nhờ một vài quy định đặc biệt, mà còn dựa trên cả một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cùng những thiết kế thể chế được xây dựng nhất quán trong thời gian dài.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam có thể được xem là quốc gia phản ứng khá nhanh về mặt chính sách. Chỉ trong thời gian ngắn sau khi ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết số 193/2025/QH15 nhằm cụ thể hóa chủ trương chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, cũng chính vì vậy mà khoảng cách giữa “quy định trên giấy” và “niềm tin của người thực thi” trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.
Nhận định của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân tại hội nghị sơ kết giữa năm 2026, cùng với tỷ lệ giải ngân chỉ đạt 14,78% của nguồn vốn dành cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cho thấy rào cản lớn nhất hiện nay không còn là thiếu chủ trương hay thiếu cơ sở pháp lý. Điều còn thiếu là những thiết chế giúp đội ngũ cán bộ tin rằng nếu họ đã làm đúng quy trình, hành động vì lợi ích công và thất bại do những rủi ro vốn có của hoạt động đổi mới sáng tạo, họ sẽ thực sự được pháp luật bảo vệ.
Nói cách khác, thách thức của Việt Nam hiện nay không phải là tiếp tục ban hành thêm các quy định về miễn trừ trách nhiệm, mà là biến cơ chế miễn trừ thành một công cụ có thể vận hành trên thực tế. Điều đó đòi hỏi phải xây dựng những quy trình rõ ràng, xác định cơ quan có thẩm quyền xem xét, hình thành hệ thống tiền lệ đủ minh bạch và tạo ra sự thống nhất trong cách áp dụng giữa các cơ quan thanh tra, kiểm tra và tố tụng. Chỉ khi những yếu tố này được hoàn thiện, cơ chế miễn trừ mới có thể chuyển từ một căn cứ pháp lý được viện dẫn sau khi xảy ra tranh chấp thành một sự bảo đảm mà cán bộ có thể tin tưởng ngay trước khi đưa ra quyết định.
Đây cũng là điều kiện tiên quyết để những cải cách được phân tích trong các chương tiếp theo của cuốn sách có thể phát huy hiệu quả. Tự chủ đại học sẽ không thể được thực hiện đầy đủ nếu lãnh đạo các trường vẫn e ngại trước những quyết định mang tính đột phá. Hoạt động chuyển giao công nghệ sẽ khó phát triển nếu các cơ quan quản lý vẫn coi mọi thất bại là dấu hiệu của sai phạm. Doanh nghiệp nhà nước cũng khó trở thành động lực đổi mới sáng tạo nếu lãnh đạo doanh nghiệp luôn phải cân nhắc rủi ro pháp lý của từng quyết định đầu tư.
Rốt cuộc, mục tiêu của Việt Nam không nên chỉ là xây dựng một cơ chế “miễn trách nhiệm”, mà rộng hơn là xây dựng một nền hành chính biết quản trị rủi ro trong đổi mới sáng tạo. Trong một nền kinh tế dựa trên tri thức, thất bại là một phần không thể tránh khỏi của quá trình tìm kiếm những đột phá công nghệ. Một hệ thống chỉ trừng phạt thất bại sẽ không thể tạo ra đổi mới sáng tạo; nhưng một hệ thống dung túng mọi thất bại cũng sẽ đánh mất trách nhiệm giải trình. Thách thức của cải cách thể chế vì vậy không nằm ở việc lựa chọn giữa hai mục tiêu này, mà ở việc thiết kế một hệ thống đủ tinh vi để đồng thời đạt được cả hai.
Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: [email protected]. Trân trọng cảm ơn!
————-
[1] Douglass C. North and Barry R. Weingast, “Constitutions and Commitment: The Evolution of Institutions Governing Public Choice in Seventeenth-Century England,” The Journal of Economic History 49, no. 4 (1989): 803–832, https://ideas.repec.org/a/cup/jechis/v49y1989i04p803-832_00.html.
[2] Christopher Hood, The Blame Game: Spin, Bureaucracy, and Self-Preservation in Government (Princeton: Princeton University Press, 2011), được thảo luận trong LSE Review of Books, https://blogs.lse.ac.uk/lsereviewofbooks/2012/04/01/the-blame-game-spin-bureaucracy-and-self-preservation-in-government/.
[3] China Discipline Inspection and Supervision Journal (中国纪检监察杂志), “为担当者担当 为负责者负责 为干事者撑腰——落实’三个区分开来’的要义、难点与突破,” 31/08/2023, https://zgjjjc.ccdi.gov.cn/bqml/bqxx/202308/t20230831_289953.html; CCDI, “习近平在十八届中央纪委六次全会上发表重要讲话,” 12/01/2016, https://www.gov.cn/xinwen/2016-01/12/content_5032433.htm.
[4] Baidu Baike, “三个区分开来,” https://baike.baidu.com/item/%E4%B8%89%E4%B8%AA%E5%8C%BA%E5%88%86%E5%BC%80%E6%9D%A5/20357514; Lizzi C. Lee & Shengyu Wang, “Xi Just Can’t Shake GDP Worship,” Foreign Policy, 18/03/2026, https://foreignpolicy.com/2026/03/18/xi-china-two-sessions-gdp-officials-purge/.
[5] CCDI, “中国共产党第十八届中央纪律检查委员会第六次全体会议,” 30/01/2016, https://zgjjjc.ccdi.gov.cn/bqml/bqxx/201601/t20160130_73733.html.
[6] State-owned Assets Supervision and Administration Commission of the State Council, “中央企业违规经营投资责任追究实施办法(试行),” SASAC Order No. 37, 13/07/2018, http://www.sasac.gov.cn/n2588035/n22302962/n22302967/c22692332/content.html; toàn văn có tại http://www.sasac.gov.cn/n2588035/n22302962/n22302967/c22692332/attr/25882605.pdf.
[7] Shanghai AllBright Law Offices, “新时代央企违规经营投资责任追究的制度重塑与合规指引——《中央企业违规经营投资责任追究实施办法》解读,” 23/12/ 2025, https://www.allbrightlaw.com/CN/10475/56da257ded4fdfd.aspx; SASAC, Order No. 37, sđd.
[8] SASAC, Order No. 37, sđd.; Beijing Daily, “国务院国资委印发《中央企业违规经营投资责任追究实施办法》并答记者问,” 19/12/2025, https://xinwen.bjd.com.cn/content/s6944d2b3e4b0cd719e9adec1.html.
[9] SASAC, Order No. 37, sđd.
[10] Ye Yongwei, Yun Feng, and Zeng Lin, “容错纠错机制何以激励国企创新?,” Journal of Shanghai University of Finance and Economics, https://qks.sufe.edu.cn/mv_html/j00001/202205/ff2d227c-c0d6-47ee-8a3c-70e62c287b82_WEB.htm.
[11] South China Morning Post, “More red tape, less progress: China’s cadres struggle to adopt ‘error tolerance’,” 03/06/2026, https://www.scmp.com/news/china/politics/article/3355701/more-red-tape-less-progress-chinas-cadres-struggle-adopt-error-tolerance.
[12] South China Morning Post, “Chinese officials named and shamed for ‘lying flat’, sending shock waves through civil service,” 08/01/2024, https://www.scmp.com/news/china/politics/article/3247623/local-governments-china-name-and-shame-lying-flat-grass-roots-officials.
[13] SCC EI China Briefs, “How Zero-Tolerance Accountability Rules Can Produce ‘Lying Flat’ Officials,” https://scceichinabriefs.substack.com/p/how-zero-tolerance-accountability.
[14] EE Times, “China Semiconductor Ambition and Adversity,” 03/05/2024, https://www.eetimes.com/china-semiconductor-ambition-and-adversity/; Lundgreen’s Investor Insights, “China’s quest for semiconductor self-reliance,” https://www.lundgreensinvestorinsights.com/chinas-quest-for-semiconductor-self-reliance/.
[15] Nhan Dan, “Chấn chỉnh cán bộ đùn đẩy, sợ sai, làm cầm chừng,” 12/09/2025, https://nhandan.vn/chan-chinh-can-bo-dun-day-so-sai-lam-cam-chung-post907393.html.
[16] History News Network, “The Wild and Strange World of DARPA,” 08/03/2004, https://www.historynewsnetwork.org/article/the-wild-and-strange-world-of-darpa; DARPA, “About DARPA,” https://www.darpa.mil/about.
[17] ChinaTopix, “The Secret to DARPA’s Success: it Tolerates Failure,” 14/07/2016, https://www.chinatopix.com/articles/95276/20160714/secret-darpa-s-success-tolerates-failure.htm; Congressional Research Service, “Defense Advanced Research Projects Agency: Overview and Issues for Congress,” R45088, https://www.congress.gov/crs-product/R45088.
[18] History News Network, “The Wild and Strange World of DARPA,” sđd.; ChinaTopix, “The Secret to DARPA’s Success,” sđd.
[19] DARPA, “Become a Program Manager,” https://www.darpa.mil/careers/program-manager; DARPA, “Program Managers,” https://www.darpa.mil/about/program-managers.
[20] DARPA Acquisition Innovation, “How does the OT process work?,” https://acquisitioninnovation.darpa.mil/how-does-the-process-work; Strategic Institute, “Other Transactions: The Agreements Officer Conundrum,” https://strategicinstitute.org/other-transactions/agreements-officer/.
[21] Erica R.H. Fuchs, “Rethinking the Role of the State in Technology Development: DARPA and the Case for Embedded Network Governance,” Research Policy, Vol.39, No. 9, November 2010, Pages 1133-1147, https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0048733310001587; Congressional Research Service, R45088, sđd.
[22] Wikipedia, “Advanced Research and Invention Agency Act 2022,” https://en.wikipedia.org/wiki/Advanced_Research_and_Invention_Agency_Act_2022; UK Government, “Advanced Research and Invention Agency (ARIA): policy statement,” https://www.gov.uk/government/publications/advanced-research-and-invention-agency-aria-statement-of-policy-intent/advanced-research-and-invention-agency-aria-policy-statement.
[23] Legislation.gov.uk, “Advanced Research And Invention Agency Act 2022, Explanatory Notes,” https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2022/4/notes/division/6/index.htm.
[24] OpenDemocracy, “ARIA: Why government tried to shield £800m research agency from scrutiny,” 18/12/2023, https://www.opendemocracy.net/en/aria-foi-information-commissioner-shield-transparency/.
[25] Research Professional News, “Campaigners urge government to reverse Aria FOI exemption,” 13/05/2025, https://www.researchprofessionalnews.com/rr-news-uk-research-councils-2025-5-campaigners-urge-government-to-reverse-aria-foi-exemption/; ARIA, “A look back at 2025,” 31/01/2026, https://aria.org.uk/insights/a-look-back-at-2025/.
[26] ETC Group, “ARIA: The UK’s dubious ‘deep tech’ agency,” 14/08/2023, https://www.etcgroup.org/content/aria-uks-dubious-deep-tech-agency; Sifted, “UK moonshot factory ARIA loses CEO Ilan Gur after three years,” 27/06/2025, https://sifted.eu/articles/aria-ceo-ilan-gur-quits-uk; Science|Business, “UK takes second shot at appointing a boss for its rival to DARPA,” 19/07/2022, https://sciencebusiness.net/news/uk-takes-second-shot-appointing-boss-its-rival-darpa.
[27] Wikipedia, “Advanced Research and Invention Agency,” https://en.wikipedia.org/wiki/Advanced_Research_and_Invention_Agency; Chemistry World, “Computer scientist Kathleen Fisher to become next head of UK’s advanced research agency,” 19/11/2025, https://www.chemistryworld.com/news/computer-scientist-kathleen-fisher-to-become-next-head-of-uks-advanced-research-agency/4022552.article.
[28] LuatVietnam, “Resolution No. 57-NQ/TW 2024 breakthroughs in science, technology, innovation and national digital transformation,” 23/12/2024, https://english.luatvietnam.vn/resolutionno57-nq-twdateddecember222024ofthepoliticalbureauonbreakthroughsinthedevelopmentofsciencetechnologyinnovationandna-381835-doc1.html; Vietnam.vn, “Full text: Resolution 57-NQ/TW,” 23/12/2024, https://www.vietnam.vn/en/toan-van-nghi-quyet-57-nq-tw-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia.
[29] ITR Blog, “Resolution No. 57-NQ/TW Key Changes and Our Analysis,” 09/01/2025, https://www.itrvn.com/blogs/resolution-no-57-nq-tw-key-changes-and-our-analysis; Xerpa, “Vietnam | Resolution 57-NQ/TW — National Strategy for Science, Technology, Innovation, and Digital Government (2030–2045),” 17/01/2025, https://xerpa.info/en/articles/vn-policy-57-nq-tw.
[30] LuatVietnam, “193/2025/QH15 on pilot implementation of special policies to create breakthroughs in national digital transformation,” 19/02/2025, https://english.luatvietnam.vn/khoa-hoc/193-2025-qh15-on-pilot-implementation-of-special-policies-to-create-breakthroughs-in-national-digital-transformation-391267-d1.html.
[31] Ministry of Science and Technology of Vietnam, “Bộ trưởng Vũ Hải Quân: Công tác giải ngân phải gắn với trách nhiệm của người đứng đầu,” 29/06/2026, https://mst.gov.vn/bo-truong-vu-hai-quan-tap-trung-dua-chinh-sach-khcndmstcds-vao-cuoc-song-197260629172118271.htm.
[32] Báo Đầu Tư, “Gỡ hai điểm nghẽn lớn để khoa học công nghệ thành động lực tăng trưởng,” 3/06/ 2026, https://baodautu.vn/go-hai-diem-nghen-lon-de-khoa-hoc-cong-nghe-thanh-dong-luc-tang-truong-d631263.html.
[33] Lao Dong, “Many ministries, branches, and localities disburse science and technology capital very slowly, even to 0,” 19/05/2026, https://news.laodong.vn/thoi-su/nhieu-bo-nganh-dia-phuong-giai-ngan-von-khoa-hoc-cong-nghe-rat-cham-tham-chi-bang-0-1704304.ldo; Vietnam News, “Deputy PM Dũng urges faster disbursement of public investment for science and technology,” 20/05/2026, https://vietnamnews.vn/politics-laws/1781678/deputy-pm-dung-urges-faster-disbursement-of-public-investment-for-science-and-technology.html.
[34] Lao Dong, “Many ministries, branches, and localities disburse science and technology capital very slowly,” sđd.
[35] Center for Strategic and International Studies, “Diverging from the ‘Blazing Furnace’,” sđd.
[36] Le & Tran, “The Impact of Vietnamese Bankruptcy Laws on Debt Recovery,” 01/11/2024, https://lts.com.vn/debt-recovery/the-impact-of-vietnamese-bankruptcy-laws-on-debt-recovery/; Association of Corporate Counsel, “A Brief Overview of Vietnam’s Bankruptcy Law,” https://www.acc.com/resource-library/brief-overview-vietnams-bankruptcy-law.
[37] Jerry L. Mashaw, Bureaucratic Justice: Managing Social Security Disability Claims (New Haven: Yale University Press, 1983).
