Havana trên bờ vực, Hà Nội tiến thoái lưỡng nan

Tác giả: Nguyễn Khắc Giang & Lê Hồng Hiệp

Việc chính quyền Trump truy tố cựu Chủ tịch Cuba Raúl Castro và áp đặt trừng phạt đối với người kế nhiệm ông, Miguel Díaz-Canel, cho thấy Washington hiện coi thay đổi chế độ ở Havana là một lựa chọn chính sách khả thi. Điều này càng làm trầm trọng thêm những khó khăn mà Cuba đang đối mặt. Sự sụp đổ của Nicolás Maduro ở Venezuela hồi tháng Giêng đã cắt đứt nguồn dầu trợ cấp lâu nay giúp duy trì nền kinh tế Cuba, đẩy hòn đảo này vào cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội nghiêm trọng nhất kể từ thập niên 1990.

Đối với hầu hết các quốc gia, đây có thể là một vấn đề xa xôi. Nhưng đối với Việt Nam, đó là phép thử đối với tình hữu nghị, bản lĩnh và khả năng phán đoán chính sách đối ngoại. Hà Nội và Havana đã là những đồng minh thân thiết suốt sáu thập kỷ, gắn bó với nhau bởi cuộc đấu tranh chung chống chủ nghĩa đế quốc, sự tương đồng về ý thức hệ và tình đồng chí chân thành. Thế khó của Cuba vì vậy đặt Việt Nam vào một tình thế tiến thoái lưỡng nan: làm thế nào để tiếp tục ủng hộ một người đồng chí lâu năm mà không làm tổn hại đến quan hệ đối tác quan trọng mà Việt Nam đã dày công xây dựng với Washington.

Trong phần lớn sáu thập kỷ qua, việc ủng hộ Cuba hầu như không khiến Việt Nam phải trả giá đáng kể. Khó khăn của Havana mang tính kinh niên hơn là sinh tử; sức ép từ Mỹ chỉ xuất hiện theo từng đợt; và những cử chỉ mang tính biểu tượng — từ một lá phiếu tại Liên Hợp Quốc cho đến một chuyến tàu chở gạo viện trợ— thường là đủ để duy trì tình hữu nghị. Tuy nhiên, sự sụp đổ của Maduro và sức ép ngày càng gia tăng từ Mỹ đối với Cuba đã làm thay đổi cục diện. Washington đang áp dụng một chiến dịch gây sức ép có mục tiêu và ngày càng leo thang, gắn trực tiếp với nỗ lực thay đổi chế độ. Câu hỏi mà Hà Nội lâu nay có thể lảng tránh — Việt Nam sẵn sàng hy sinh bao nhiêu cho Cuba khi cái giá trở nên thực sự hữu hình — nay không thể trì hoãn thêm.

Quan hệ thân thiết giữa Việt Nam và Cuba không chỉ dựa trên ý thức hệ, mà còn bắt nguồn từ lịch sử. Tháng 9 năm 1973, Fidel Castro đến thăm tỉnh tiền tuyến Quảng Trị, nơi vừa trải qua tàn phá nặng nề của chiến tranh, và đưa ra tuyên bố nổi tiếng: “Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình.” Đó không chỉ là một lời nói mang tính biểu tượng. Cuba đã giúp Việt Nam tái thiết sau chiến tranh, trong đó có việc xây dựng một khách sạn lớn ở Hà Nội và một bệnh viện tại Quảng Bình — những đóng góp có ý nghĩa thực chất đối với một đất nước đang phục hồi sau chiến tranh.

Hà Nội cũng đáp lại bằng những hỗ trợ cụ thể. Việt Nam hiện là nhà đầu tư châu Á lớn nhất tại Cuba, với bảy dự án đang hoạt động và tổng vốn cam kết hơn 160 triệu USD. Gạo vẫn là trụ cột của tình hữu nghị song phương: chỉ riêng trong thập niên qua, Việt Nam đã viện trợ cho Cuba hàng chục nghìn tấn gạo, bao gồm 11.500 tấn sau chuyến thăm của Chủ tịch nước Tô Lâm năm 2024. Tại Liên Hợp Quốc, Việt Nam hằng năm đều bỏ phiếu ủng hộ nghị quyết kêu gọi chấm dứt lệnh cấm vận của Mỹ đối với Cuba, với lần gần nhất là vào tháng 10 năm ngoái.

Tình cảm đó không chỉ giới hạn ở cấp nhà nước. Năm ngoái, một chiến dịch quyên góp do Hội Chữ thập đỏ Việt Nam phát động nhân kỷ niệm 65 năm quan hệ ngoại giao Việt Nam – Cuba đã huy động được khoảng 23 triệu USD cho Cuba trong 65 ngày, cao gấp chín lần mục tiêu ban đầu, đến từ khoảng hai triệu lượt quyên góp nhỏ lẻ.

Chính bề dày quan hệ ấy nay lại khiến Hà Nội cảm thấy khó xử. Ít ai cho rằng quân đội Mỹ sẽ tiến vào Havana trong một sớm một chiều. Nhưng chuỗi diễn biến từ cấm vận, truy tố cựu lãnh đạo, cho đến trừng phạt chủ tịch nước đương nhiệm khiến người ta khó có thể lạc quan về những gì sẽ xảy ra tiếp theo, không chỉ đối với Cuba mà cả với những nước ủng hộ Havana.

Lý do để Hà Nội thận trọng là rất rõ ràng. Việt Nam đã nâng cấp quan hệ với Mỹ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào năm 2023 và hiện đang tiến hành các cuộc đàm phán thương mại nhạy cảm nhằm giảm nguy cơ thuế quan đối với nền kinh tế định hướng xuất khẩu của mình. Công khai đối đầu với chính quyền Trump về vấn đề Cuba sẽ là một bước đi nhiều rủi ro; Hà Nội không muốn trở thành nạn nhân ngoài ý muốn trong một cuộc đối đầu không phải của mình.

Tuy nhiên, âm thầm xa lánh Cuba cũng sẽ kéo theo những cái giá khác. Tinh thần đoàn kết với một nhóm nhỏ các đối tác cùng ý thức hệ, trong đó Cuba giữ vị trí trung tâm, từ lâu đã là một nét đặc trưng trong chính sách đối ngoại Việt Nam và là tín hiệu về độ tin cậy của Hà Nội đối với các đối tác quốc tế. Nếu để một trong những mối quan hệ đó suy yếu dưới sức ép bên ngoài mà không có phản ứng nào, Việt Nam sẽ làm lung lay thông điệp ấy.

Cái giá chính trị trong nước thậm chí có thể còn lớn hơn. Công chúng Việt Nam vẫn duy trì sự cảm thông sâu sắc dành cho Cuba, đặc biệt trong các thế hệ lớn tuổi. Quan hệ với Cuba cũng tiếp tục là một điểm tham chiếu quan trọng đối với những người bảo thủ trong Đảng, những người xem tình đoàn kết với Havana là bằng chứng cho thấy Đổi Mới chưa bao giờ khiến Việt Nam rời xa cội nguồn ý thức hệ của mình.

Bản năng của Việt Nam là duy trì diễn ngôn đoàn kết trong khi tránh những cam kết tốn kém để bảo vệ Cuba. Nhưng thế cân bằng đó ngày càng khó duy trì. Nghị quyết của Liên Hợp Quốc hồi tháng 10 năm ngoái phản đối lệnh cấm vận của Mỹ được thông qua với tỷ lệ 165 phiếu thuận, 7 phiếu chống và 12 phiếu trắng, giảm đáng kể so với tỷ lệ 187 phiếu thuận, 2 phiếu chống và 1 phiếu trắng một năm trước đó. Không gian ngoại giao mà Việt Nam lâu nay dựa vào đang thu hẹp, và Washington đang tìm cách thu hẹp không gian đó hơn nữa.

Một vai trò mang tính xây dựng hơn vẫn có thể khả thi. Là một trong số ít quốc gia có thiện chí với cả Havana và Washington, Việt Nam có thể đóng vai trò trung gian nếu hai bên tiến tới đối thoại. Vai trò như vậy sẽ không đòi hỏi chi phí lớn, trong khi có thể góp phần thúc đẩy một kết quả ổn định và phi bạo lực.

Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là tầm nhìn dài hạn. Giá trị lớn nhất mà Việt Nam có thể mang lại cho Cuba không phải là gạo, mà chính là tấm gương của mình. Sau sự sụp đổ của Liên Xô, cả hai quốc gia đều mắc kẹt trong khó khăn, nhưng con đường của họ đã rẽ theo hai hướng rất khác nhau. Việt Nam đã chuyển mình từ một nền kinh tế kế hoạch hóa kiệt quệ thành một trong những câu chuyện thành công nổi bật nhất của thế giới đang phát triển, trong khi Havana vẫn bám víu mô hình cũ.

Khía cạnh chính trị cũng đáng suy ngẫm. Việt Nam từng lâm vào chiến tranh với cả Mỹ và Trung Quốc, khiến quan hệ với hai nước này rơi vào tình trạng đối đầu sâu sắc. Nhưng thông qua tư duy cởi mở, ngoại giao linh hoạt và cải cách kinh tế thực chất, Việt Nam đã biến cả hai cựu thù thành những đối tác quan trọng. Cuba tiếp nhận diễn ngôn về đổi mới mở cửa từ Việt Nam, nhưng chưa tiếp nhận được tinh thần cốt lõi của nó, qua đó tiếp tục lâm vào thế bị bao vây, cô lập, thay vì phá vỡ nó.

Hà Nội đã bắt đầu truyền tải thông điệp này một cách nhất quán. Các nhà lãnh đạo Việt Nam thường xuyên chia sẻ bài học cải cách với các đối tác Cuba trong hầu hết các cuộc trao đổi song phương, trong khi doanh nghiệp Việt Nam vẫn tiếp tục đầu tư vào Cuba bất chấp rủi ro đáng kể và lợi nhuận hạn chế. Đây chính là nơi ảnh hưởng của Việt Nam có thể được phát huy hiệu quả nhất: khuyến khích cải cách và mở cửa trước khi khủng hoảng buộc Cuba phải đối mặt với một quá trình chuyển đổi đột ngột và khó kiểm soát hơn.

Trong kịch bản xấu nhất, nếu chế độ Cuba sụp đổ, Việt Nam sẽ mất đi một trong những tình bạn ngoại giao bền vững nhất của mình. Hà Nội sẽ làm mọi điều có thể để ngăn chặn kết cục đó, thông qua viện trợ, đầu tư, hỗ trợ ngoại giao và sức mạnh của tấm gương cải cách. Tuy nhiên, rốt cuộc, những lựa chọn mang tính quyết định vẫn nằm ở Havana. Việt Nam đã chứng minh rằng một quốc gia xã hội chủ nghĩa vẫn có thể cải cách, mở cửa và thịnh vượng mà không nhất thiết phải hy sinh ổn định chính trị. Mô hình đó đã tồn tại; Cuba phải tự quyết định liệu mình có nên đi theo hay không.

Một phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên chuyên trang Fulcrum, ngày 17/6/2026.