
Nguồn: Đặng Duật Văn, “Zhu Rongji’s Death Is the Final Knell for China’s Breakneck Reform Era,” Foreign Policy, 14/08/2026
Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng
Dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình, ưu tiên của Trung Quốc không còn là những cải cách thị trường sâu rộng như trước, mà là bảo đảm an ninh quốc gia, kiểm soát chính trị và nâng cao năng lực tự chủ chiến lược.
Ngày 17/08, Trung Quốc sẽ kỷ niệm 100 năm ngày sinh của cựu Tổng Bí thư Giang Trạch Dân, người qua đời năm 2022 ở tuổi 96. Trong hệ thống tuyên truyền chính thức, ông được tôn vinh là “hạt nhân” của thế hệ lãnh đạo thứ ba của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ), và Bắc Kinh đã chuẩn bị nhiều hoạt động tưởng niệm quy mô lớn.
Chỉ vài ngày trước lễ kỷ niệm này, cựu Thủ tướng Chu Dung Cơ – cộng sự thân cận nhất của Giang trong lĩnh vực kinh tế – cũng qua đời ở tuổi 97.
Sự trùng hợp về thời điểm chỉ là ngẫu nhiên, nhưng mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: sự ra đi của Chu Dung Cơ được nhiều người xem là dấu chấm hết thực sự của một thời kỳ cải cách kinh tế quyết liệt đã làm thay đổi Trung Quốc.
Giang Trạch Dân và Chu Dung Cơ được xem là “cặp bài trùng” của thế hệ lãnh đạo thứ ba, đưa Trung Quốc bước vào giai đoạn cải cách sâu rộng nhất kể từ sau thời Mao Trạch Đông.
Dĩ nhiên, công cuộc cải cách không bắt đầu từ họ. Đặng Tiểu Bình đã mở ra chính sách cải cách và mở cửa từ năm 1979; các đặc khu kinh tế, cải cách nông nghiệp, cải cách giá cả và sự trỗi dậy của khu vực kinh tế tư nhân đều xuất hiện trước thời Giang – Chu.
Tuy nhiên, sau chuyến “Nam tuần” của Đặng Tiểu Bình năm 1992, đặc biệt dưới sự lãnh đạo của Giang Trạch Dân và Chu Dung Cơ, cải cách thị trường không còn chỉ là các cuộc thử nghiệm cục bộ mà trở thành định hướng của toàn bộ nền kinh tế. Trung Quốc nhanh chóng chuyển đổi từ một nền kinh tế kế hoạch hóa sang mô hình mang những đặc trưng cơ bản của kinh tế thị trường.
Cáo phó chính thức dành cho Chu Dung Cơ đã liệt kê hàng loạt dấu ấn của thời kỳ này: kiềm chế lạm phát, cải cách thuế và tài khóa, tái cấu trúc hệ thống tài chính, cải tổ doanh nghiệp nhà nước, cải cách bộ máy hành chính, cải cách nhà ở, mở cửa nền kinh tế, vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính châu Á và đưa Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Ngày nay, những nội dung đó có thể chỉ giống một danh sách chính sách kinh tế. Nhưng vào thập niên 1990, chúng đồng nghĩa với việc tái cấu trúc gần như toàn bộ nền kinh tế Trung Quốc.
Điểm nổi bật nhất của thời kỳ Giang – Chu là mục tiêu cải cách rất rõ ràng: giảm vai trò của kế hoạch hóa tập trung và mở rộng không gian cho thị trường.
Đại hội Đảng lần thứ 14 xác lập mục tiêu xây dựng “nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa”, còn Đại hội lần thứ 15 tiếp tục khẳng định mô hình trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo nhưng nhiều thành phần kinh tế cùng phát triển.
Những khái niệm này ngày nay có vẻ quen thuộc, nhưng vào thời điểm đó, chúng đánh dấu một bước ngoặt căn bản trong tư duy phát triển.
Mặc dù doanh nghiệp nhà nước vẫn giữ vị trí quan trọng và sự phân biệt giữa các thành phần kinh tế chưa hoàn toàn biến mất, khu vực tư nhân, đầu tư nước ngoài và xuất khẩu ngày càng trở thành động lực chính của tăng trưởng.
Quan điểm lúc đó khá thực dụng: miễn là nguồn vốn có thể tạo ra việc làm, tăng trưởng và nguồn thu ngân sách thì việc nó thuộc sở hữu nhà nước hay tư nhân không còn là vấn đề mang tính ý thức hệ như trước.
Song song với cải cách trong nước, Trung Quốc chủ động hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu. Đỉnh cao của quá trình này là việc gia nhập WTO năm 2001.
Triết lý của các nhà cải cách khá đơn giản: muốn phát triển thì Trung Quốc phải tham gia thị trường thế giới, chấp nhận các quy tắc quốc tế, thu hút vốn và công nghệ nước ngoài, đồng thời dùng áp lực cạnh tranh bên ngoài để thúc đẩy cải cách trong nước.
Một đặc điểm khác của thời kỳ này là tốc độ cải cách rất nhanh.
Từ giá cả, doanh nghiệp nhà nước, nhà ở, việc làm, thuế, tài chính đến ngoại thương, hầu như mọi lĩnh vực đều được cải cách đồng thời. Những vấn đề từng bị xem là quá nhạy cảm hoặc quá phức tạp đều được xử lý trực diện, thay vì chỉ điều chỉnh từng phần.
Đi kèm với đó là sự chấp nhận những chi phí xã hội rất lớn.
Ví dụ rõ nhất là quá trình cải tổ doanh nghiệp nhà nước, khiến hàng chục triệu công nhân mất việc hoặc phải chuyển sang khu vực tư nhân, đồng thời đánh mất nhiều chế độ phúc lợi trước đây. Hàng loạt doanh nghiệp thua lỗ bị đóng cửa, sáp nhập hoặc tái cơ cấu.
Lập luận của các nhà cải cách khi đó là một nền kinh tế thị trường hiện đại đáng để đánh đổi bằng những hy sinh lớn trong ngắn hạn.
Khẩu hiệu nổi tiếng “Hiệu suất ưu tiên, đồng thời chú trọng công bằng” phản ánh đúng triết lý phát triển của thời kỳ này: chấp nhận để một bộ phận dân cư và một số địa phương giàu lên trước, tạo tăng trưởng trước rồi mới giải quyết vấn đề phân phối.
Chiến lược này thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng cũng kéo theo bất bình đẳng gia tăng, tham nhũng, thất nghiệp và sự thiếu hụt của hệ thống an sinh xã hội.
Điều đáng chú ý là, từ góc nhìn của ĐCSTQ, nhà nước không hề rút lui khỏi nền kinh tế. Thay vào đó, chính quyền trung ương củng cố năng lực tài chính, tăng cường quản lý kinh tế vĩ mô rồi sử dụng chính sức mạnh đó để thúc đẩy thị trường hóa.
Cuộc cải cách phân chia nguồn thu thuế năm 1994 là minh chứng rõ nét cho cách tiếp cận này, khi Bắc Kinh giành lại phần lớn nguồn thu để tăng cường quyền lực tài khóa của chính quyền trung ương.
Về phong cách điều hành, Chu Dung Cơ là hình mẫu của thế hệ lãnh đạo kỹ trị. Các quyết định chính sách nhấn mạnh vào chuyên môn, dữ liệu, thiết kế thể chế và hiệu quả quản trị hơn là các khẩu hiệu chính trị.
Khả năng giải quyết các vấn đề kinh tế từng là tiêu chí quan trọng để đánh giá năng lực của quan chức.
Tuy nhiên, cải cách kinh tế lại không đi kèm với cải cách chính trị.
Trong khi thị trường phát triển mạnh, xã hội ngày càng đa dạng và người dân có nhiều quyền tự do kinh tế hơn, cấu trúc quyền lực chính trị vẫn duy trì tính tập trung cao độ.
Chính điều này tạo nên một đặc trưng của thời kỳ Giang – Chu: một nền kinh tế ngày càng vận hành theo cơ chế thị trường nhưng vẫn nằm dưới sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản.
Ngày nay, Bắc Kinh vẫn thường xuyên nhắc đến khái niệm “cải cách”. Hội nghị Trung ương 3, Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 và Báo cáo công tác chính phủ năm 2026 đều tiếp tục nói tới cải cách tài chính, tài khóa, kinh tế tư nhân và mở cửa.
Tuy nhiên, nội hàm của khái niệm này đã thay đổi đáng kể.
Nếu trước đây cải cách chủ yếu đồng nghĩa với việc chuyển quyền quyết định từ nhà nước sang thị trường, thì hiện nay thị trường phải vận hành trong khuôn khổ của các mục tiêu chính trị và an ninh quốc gia.
Những khái niệm như “phát triển chất lượng cao”, “thịnh vượng chung”, “tự chủ công nghệ”, “an ninh chuỗi cung ứng”, “tuần hoàn nội địa”, “lực lượng sản xuất chất lượng mới” hay “điều phối giữa phát triển và an ninh” đều được đặt lên trước.
Theo đó, nhà nước giữ vai trò định hướng dòng vốn, phân bổ nguồn lực công nghệ, xây dựng các hệ thống công nghiệp chiến lược và bảo đảm nền kinh tế vừa năng động vừa nằm trong tầm kiểm soát.
Nói cách khác, trong kỷ nguyên Giang – Chu, cải cách đồng nghĩa với việc từng bước thu hẹp sự can thiệp trực tiếp của nhà nước vào hoạt động kinh tế và mở rộng không gian cho thị trường cũng như khu vực tư nhân.
Còn trong giai đoạn hiện nay, cải cách chủ yếu là quá trình nhà nước tái tổ chức và điều tiết thị trường nhằm phục vụ các mục tiêu chiến lược của quốc gia.
Giang Trạch Dân và Chu Dung Cơ từng lãnh đạo một giai đoạn mà ngày nay dường như đã trở thành điều khó có thể lặp lại: một thời kỳ Đảng Cộng sản liên tục nới lỏng các ràng buộc kinh tế, mở rộng không gian cho thị trường và tin rằng cải cách cùng hội nhập quốc tế sẽ là lời giải cho phần lớn các vấn đề phát triển của Trung Quốc.
Kỷ nguyên ấy mang lại những thành tựu to lớn nhưng cũng để lại không ít hệ lụy. Đó không phải là một thời kỳ hoàn hảo. Song đôi khi, điều khiến người ta hoài niệm không phải vì quá khứ từng tốt đẹp đến đâu, mà vì những gì đã diễn ra sau đó.
Đặng Duật Văn là một nhà văn và học giả người Trung Quốc.
