Kế hoạch 6 điểm đưa liên minh Mỹ – Nhật vào thế sẵn sàng chiến đấu

Nguồn: David Santoro, “A six-point plan to make the US-Japan alliance battle-ready”, Nikkei Asia, 28/07/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Một quan hệ đối tác bình đẳng đòi hỏi sự phối hợp trong hoạch định kế hoạch, sản xuất quốc phòng và răn đe.

Trong cuộc tập trận Valiant Shield gần đây ngoài khơi Guam, khi một tàu mục tiêu chìm xuống biển Philippines, một chiến thắng thầm lặng đã vang vọng khắp Thái Bình Dương. Được thực hiện chính xác dưới sự giám sát theo thời gian thực giữa lực lượng Mỹ và một tàu ngầm Nhật Bản, cuộc tấn công không chỉ là màn phô diễn hỏa lực. Nó còn cho thấy một quan hệ đối tác quốc phòng đã phát triển thành một trong những liên minh quan trọng nhất thế giới.

Trong nhiều thập kỷ, liên minh Mỹ – Nhật vận hành theo sự phân công lao động kiểu “khiên và giáo”. Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản đóng vai trò là lá chắn bảo vệ các đảo chính của nước này, trong khi lực lượng Mỹ cầm ngọn giáo để tiến hành các đòn tấn công. Tuy nhiên, trước sự xuất hiện của hàng loạt điểm nóng phức tạp, khuôn khổ đó đang dần thay đổi.

Đặc biệt dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi, Tokyo đang thực hiện những bước chuyển mang tính lịch sử, bao gồm nâng ngân sách quốc phòng lên mức tương đương 2% GDP, nới lỏng các quy định về xuất khẩu quốc phòng và trang bị năng lực phản công tầm xa.

Sự thay đổi này phản ánh một thực tế: an ninh của Mỹ và Nhật Bản ngày càng gắn bó chặt chẽ với nhau. Nhật Bản dựa vào chiếc ô phòng thủ của Mỹ để đứng vững trong một khu vực ngày càng trở nên thù địch. Trong khi đó, nếu thiếu một điểm tựa vững chắc tại Tokyo, Mỹ sẽ không thể phô diễn sức mạnh, bảo vệ các đồng minh hay duy trì một khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở.

Để đạt được năng lực răn đe hiệu quả, hai nước cần thực hiện sáu bước sau.

Thứ nhất, hai bên cần thành lập một lực lượng đặc nhiệm liên hợp thống nhất, thường trực, đặt trụ sở tại Nhật Bản. Xung đột hiện đại khiến nhu cầu này trở nên cấp thiết, bởi các mối đe dọa từ vũ khí siêu thanh, chiến tranh mạng và gây nhiễu điện tử không cho phép các nước có nhiều thời gian để phối hợp.

Theo đó, liên minh nên hợp nhất Bộ Chỉ huy Tác chiến Liên hợp mới của Nhật Bản với Lực lượng Mỹ tại Nhật Bản, biến hai cơ quan này thành một sở chỉ huy tác chiến liên hợp. Bộ chỉ huy mới cũng nên chuyển từ tư thế phòng thủ thụ động sang chủ động hơn, bằng cách điều chỉnh các hoạt động phòng thủ tiền phương của Bộ Tư lệnh Không gian mạng Mỹ cho phù hợp với khuôn khổ pháp lý đang phát triển của Nhật Bản về phòng thủ mạng chủ động, nhằm phá vỡ phần mềm độc hại trong các mạng lưới nước ngoài trước khi xung đột nổ ra.

Thứ hai, liên minh cần được xây dựng trên nền tảng chiều sâu và khả năng phục hồi của ngành công nghiệp quốc phòng Nhật Bản. Trong bối cảnh công nghiệp quốc phòng Mỹ đang đối mặt với những hạn chế về nguồn cung, hai nước nên sử dụng Diễn đàn Hợp tác, Mua sắm và Duy trì Công nghiệp Quốc phòng để mở rộng hoạt động đồng sản xuất trên lãnh thổ Nhật Bản.

Các bước đi ban đầu nên vượt ra ngoài việc sản xuất tên lửa Patriot và SM-3, mở rộng sang cả tên lửa không đối không tầm trung tiên tiến AMRAAM và các máy bay không người lái “hỗ trợ chiến đấu”.

Liên minh cũng nên hướng tới xây dựng một hệ thống phòng không và phòng thủ tên lửa tích hợp thông qua chiến lược “bắn hạ kẻ phóng”, kết nối năng lực xác định mục tiêu của Mỹ với khả năng phản công của Nhật Bản để tấn công các bệ phóng trước khi chúng khai hỏa.

Ngoài ra, để có thể sống sót sau một đòn tấn công phủ đầu, liên minh cần gia cố các căn cứ hiện có, đồng thời dự trữ chung nhiên liệu và đạn dược tại các cảng lưỡng dụng phân tán ở khu vực tây nam quần đảo Ryukyu.

Thứ ba, Lầu Năm Góc nên tích hợp các xưởng đóng tàu hàng đầu thế giới của Nhật Bản vào hệ thống hậu cần của Hải quân Mỹ. Việc phải đưa các tàu chiến Mỹ cũ kỹ hoặc bị hư hại trong chiến đấu quay về đất liền Mỹ, cách xa chiến trường hàng nghìn dặm, để bảo dưỡng là một điểm yếu lớn.

Cho phép các xưởng đóng tàu tư nhân của Nhật Bản bảo dưỡng và sửa chữa tàu chiến Mỹ ngay tại khu vực tác chiến sẽ giúp lực lượng đồng minh duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu và tăng cường hiện diện ở tuyến đầu. Quan trọng hơn, điều này cũng giúp giảm áp lực cho các xưởng đóng tàu Mỹ vốn đang quá tải và tồn đọng khối lượng công việc lớn.

Để thực hiện được điều đó, Washington cần dỡ bỏ vĩnh viễn những hạn chế pháp lý lỗi thời đang cản trở việc sửa chữa các tàu Mỹ đóng quân ở nước ngoài.

Thứ tư, các cam kết bảo đảm an ninh của Mỹ cần được củng cố trong bối cảnh các đối thủ đang mở rộng kho vũ khí hạt nhân. Đối thoại Răn đe Mở rộng nên tiến hành những cuộc diễn tập trên bàn ngày càng phức tạp hơn, mô phỏng các kịch bản leo thang nhanh trên nhiều lĩnh vực để bảo đảm giới lãnh đạo tại Washington và Tokyo luôn duy trì được sự đồng thuận.

Nền tảng song phương này cũng cần được kết nối với một mạng lưới rộng lớn hơn, bằng cách xây dựng quan hệ phối hợp vững chắc với Hàn Quốc, mở rộng vai trò của Nhật Bản trong việc chia sẻ công nghệ thuộc Trụ cột II của AUKUS và củng cố mặt trận hàng hải Mỹ – Nhật Bản – Philippines.

Thứ năm, trạng thái sẵn sàng quân sự cần được củng cố bằng một khuôn khổ an ninh kinh tế vững chắc. Liên minh nên cùng phát triển các chuỗi cung ứng an toàn và tích hợp đối với khoáng sản thiết yếu, chất bán dẫn cùng những công nghệ lưỡng dụng tiên tiến như trí tuệ nhân tạo và điện toán lượng tử.

Việc giảm thiểu rủi ro trong các lĩnh vực này sẽ giúp hai nước tự bảo vệ trước những hành vi thương mại mang tính bóc lột và việc vũ khí hóa sự phụ thuộc lẫn nhau nhằm làm suy yếu quyết tâm duy trì một nỗ lực phòng thủ lâu dài.

Cuối cùng, liên minh cần thể chế hóa một nền văn hóa tư duy dài hạn. Sự đồng thuận hiện nay giữa Washington và Tokyo không bảo đảm rằng hai nước sẽ tiếp tục duy trì sự đồng điệu về tư duy khi xuất hiện những thách thức mới không thể dự đoán trước.

Răn đe là một quá trình kéo dài qua nhiều thế hệ, vì vậy liên minh cần bồi dưỡng thế hệ tiếp theo gồm các nhà hoạch định chiến lược và nhà điều hành. Việc thiết lập các cuộc đối thoại chiến lược, mở rộng chương trình học bổng song phương và xây dựng các trung tâm mô phỏng chung ngay từ hôm nay sẽ bảo đảm nguồn nhân lực có thể theo kịp sự phát triển của các năng lực quân sự trong tương lai.

Liên minh Mỹ – Nhật ngày càng trở thành một quan hệ đối tác bình đẳng. Tokyo không còn chỉ là một đối tác nhỏ hơn, mà đã trở thành một kiến trúc sư của an ninh khu vực.

Bằng cách triển khai đầy đủ hơn kế hoạch này, Washington và Tokyo có thể khiến bất kỳ hành động gây hấn nào tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương cũng phải trả một cái giá rất đắt.

David Santoro là Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành của Pacific Forum, có trụ sở tại Hawaii. Tổ chức này điều hành Diễn đàn Quốc phòng Honolulu thường niên, tạo điều kiện cho đối thoại giữa các đại diện khu vực công và tư nhân nhằm tăng cường năng lực răn đe của Mỹ và các đồng minh tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, nơi cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt.