Tập Cận Bình đang thử nghiệm việc dùng AI thay thế chỉ huy quân đội

Nguồn:  Jaehwan Lim, “China’s Military Says AI Can’t Replace Commanders. Xi Is Testing That”, War on the Rocks, 20/07/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Trong nhiều năm qua, tờ báo chính thức của quân đội Trung Quốc đã lặp đi lặp lại một lời bảo đảm mà giờ đây có lẽ ngày càng khó duy trì. Mỗi khi Giải Phóng Quân Nhật Báo, cơ quan ngôn luận chính thức của Quân ủy Trung ương Trung Quốc, bàn về trí tuệ nhân tạo và quyền chỉ huy, tờ báo này lại quay về với cùng một thông điệp: máy móc có thể sàng lọc dữ liệu cảm biến, đề xuất phương án và rút ngắn thời gian từ quan sát đến hành động, nhưng quyền quyết định cuối cùng — cùng trách nhiệm đi kèm — vẫn thuộc về con người. Như một bài viết năm 2025 khẳng định, AI không thể giải quyết vấn đề phân bổ thẩm quyền và trách nhiệm chỉ huy, bởi chỉ con người mới có thể gánh chịu rủi ro và trách nhiệm của chiến tranh.

Ngày 24/1/2026, Bộ Quốc phòng Trung Quốc thông báo Trương Hựu Hiệp, Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương, và Lưu Chấn Lập, Chủ nhiệm Bộ Tham mưu Liên hợp, đang bị điều tra vì những vi phạm nghiêm trọng về kỷ luật và pháp luật. Đây là hai nhân vật cuối cùng ở tầng lãnh đạo cao nhất của quân đội Trung Quốc có kinh nghiệm thực chiến đáng kể. Với sự ra đi của họ, năm trong số sáu thành viên được Tổng Bí thư Tập Cận Bình bổ nhiệm vào Quân ủy Trung ương năm 2022 đã không còn tại vị. Chỉ còn lại ông Tập, người không có chuyên môn quân sự, và Trương Thăng Dân, một sĩ quan chuyên về kiểm tra kỷ luật, chưa từng chỉ huy lực lượng trên chiến trường. Vị trí Chủ nhiệm Bộ Tham mưu Liên hợp — trung tâm đầu não của công tác hoạch định tác chiến — bị bỏ trống lần đầu tiên kể từ thời Cách mạng Văn hóa.

Quân đội Trung Quốc vì thế đang khẳng định mạnh mẽ rằng những chỉ huy dày dạn kinh nghiệm là không thể thay thế đúng vào lúc họ lại thiếu hụt nghiêm trọng những con người như vậy. Chính mâu thuẫn này là trọng tâm của bài viết. Các cuộc thanh trừng và chiến dịch đẩy mạnh ứng dụng AI thường được xem như hai câu chuyện riêng biệt, nhưng thực chất chúng là hai mặt của cùng một vấn đề: cách ông Tập duy trì quyền kiểm soát đối với một quân đội mà ông không hoàn toàn tin tưởng về năng lực tác chiến. Các cuộc thanh trừng phản ánh sự bất tín nhiệm đối với các chỉ huy con người; việc chuyển hướng sang AI phản ánh kỳ vọng rằng máy móc có thể bù đắp cho những khiếm khuyết ấy. Đặt cạnh nhau, chúng cho thấy việc làm rỗng Quân ủy Trung ương có thể không chỉ là một cuộc khủng hoảng mà ông Tập chưa giải quyết được, mà còn là một trạng thái mà ông sẵn sàng chấp nhận.

Một lời hứa được lặp lại ở quy mô lớn

Đây là thông điệp mà Giải Phóng Quân Nhật Báo nhắc lại một cách có hệ thống và với tần suất ngày càng cao. Trong tập hợp hơn 145.000 bài báo được đăng từ tháng 1/2018 đến tháng 6/2026, tôi lọc ra khoảng 57.000 bài có đề cập tới AI, quyền chỉ huy hoặc sự lãnh đạo của đảng. Trong số này, số bài khẳng định rõ ràng quyền quyết định cuối cùng của chỉ huy con người trong các hoạt động có AI hỗ trợ tăng từ 45 bài năm 2018 lên 153 bài năm 2025, tức tăng gấp 3,4 lần. Thông điệp ấy không hề bị lấn át bởi sự nhiệt tình ngày càng lớn đối với AI. Trong cùng khoảng thời gian, số bài liên quan đến AI tăng từ 967 bài năm 2018 lên 2.513 bài năm 2025, trong khi số bài liên kết AI với quyền chỉ huy tăng gần gấp ba. Tờ báo càng viết nhiều về chiến tranh thông tin, họ càng thường xuyên nhấn mạnh rằng con người vẫn phải đứng ở khâu cuối cùng của chuỗi quyết định.

Cần nói rõ đôi chút về phương pháp luận, bởi phần lớn lập luận dưới đây dựa trên những số liệu này. Tôi tìm kiếm toàn văn từng bài, chứ không chỉ tiêu đề, bằng các thuật ngữ tiếng Trung liên quan tới AI, chỉ huy, ra quyết định và sự lãnh đạo của đảng. Sau đó, tôi sử dụng các tổ hợp từ khóa và cụm từ gần kề để xác định những chủ đề được thảo luận ở đây, chẳng hạn một bài viết có khẳng định chỉ huy giữ quyền quyết định cuối cùng hay có nêu lo ngại về dữ liệu giả mạo hay không. Các danh mục này không được gán thủ công cũng không được phân loại bằng một mô hình tự động. Một bài được tính là khẳng định quyền của chỉ huy khi nó đặt quyết định cuối cùng, hoặc trách nhiệm đối với quyết định đó, vào tay một con người chứ không phải máy móc, thông qua các cách diễn đạt như “chỉ huy quyết định”, “con người chịu trách nhiệm cuối cùng” hoặc “con người trực tiếp tham gia quy trình”. Vì phương pháp này dựa trên từ khóa, các con số nên được hiểu như thước đo tần suất xuất hiện của một số cách đóng khung vấn đề, chứ không phải sự diễn giải toàn diện từng bài viết.

Thông điệp cốt lõi vẫn hết sức nhất quán. Dù AI tiến xa đến đâu, một bài viết năm 2018 lập luận, con người vẫn là “yếu tố hàng đầu” của chiến tranh. AI được mô tả như một trợ lý: xử lý thông tin, tạo và sàng lọc phương án, hỗ trợ người chỉ huy, chứ không đưa ra quyết định cuối cùng. Một bài khác nhấn mạnh rằng ngay cả các hệ thống thông tin tiên tiến nhất cũng không thể thay thế phán đoán con người. Khi bàn về tính tự chủ, tờ báo sử dụng chuỗi khái niệm quen thuộc gồm “con người trong vòng lặp” (human-in-the-loop), “con người giám sát vòng lặp” (human-on-the-loop) và “con người ngoài vòng lặp” (human-out-of-the-loop), trong đó chỉ huy có thể ủy quyền mức độ tự chủ hạn chế nhưng vẫn giữ quyền can thiệp. Lý do được đưa ra mang tính chuyên môn nhiều hơn chính trị: chỉ huy con người mới có thể gánh chịu rủi ro và trách nhiệm của chiến tranh, điều mà không thuật toán nào, dù năng lực mạnh đến đâu, có thể thay thế.

Tuy nhiên, bản chất của Giải Phóng Quân Nhật Báo cũng giới hạn những gì dữ liệu này có thể chứng minh. Đây là cơ quan ngôn luận chính thức của Quân ủy Trung ương, không phải một tạp chí chuyên môn độc lập, và không nội dung nào được đăng tải mà không qua sự chấp thuận thể chế. Vì thế, tờ báo không thể cho chúng ta biết suy nghĩ riêng của từng sĩ quan, và tôi cũng không cho rằng nó làm được điều đó. Điều nó cho thấy là lập trường mà thể chế đã nhiều lần phê chuẩn, lặp lại và từ chối sửa đổi, ngay cả khi sự nhiệt tình với AI tăng mạnh. Đọc theo cách này, sự nhấn mạnh vào quyền chỉ huy của con người không phải bằng chứng về sự chân thành của thể chế, mà là bằng chứng về một cam kết chính thức. Tiêu chuẩn tương tự cũng phải được áp dụng với những gì tờ báo không nói. Sự im lặng không chứng minh rằng thể chế không nhận ra vấn đề; nó chỉ cho thấy ranh giới của những gì thể chế cho phép được nói ra.

Một ủy ban không thể quy tụ đủ thành viên

Kể từ năm 2017, Quân ủy Trung ương gồm bảy thành viên: một chủ tịch, hai phó chủ tịch và bốn ủy viên, trong đó có Chủ nhiệm Bộ Tham mưu Liên hợp cùng lãnh đạo các cơ quan công tác chính trị và phát triển trang bị. Hiện nay chỉ còn lại hai người. Một phó chủ tịch và ba ủy viên đã vắng mặt, trong đó có người đứng đầu Bộ Tham mưu Liên hợp, tức sĩ quan chịu trách nhiệm trực tiếp cho công tác hoạch định tác chiến. Phó chủ tịch duy nhất còn lại, Trương Thăng Dân, dành gần như toàn bộ sự nghiệp cho công tác kiểm tra kỷ luật thay vì chỉ huy chiến đấu. Với chỉ hai thành viên, Quân ủy khó có thể hoạt động đúng nghĩa như một cơ quan đảng tập thể. Một số nhà phân tích ví tình hình này với việc sa thải gần như toàn bộ Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ — một cấu trúc mà không quân đội hiện đại nào có thể coi là bình thường.

Sự trống rỗng này không chỉ giới hạn ở bản thân Quân ủy. Sau khi tướng Miêu Hoa bị cách chức vào tháng 10/2025, Tổng cục Công tác Chính trị được đặt dưới quyền một phó chủ nhiệm. Chỉ các Bộ Tư lệnh Chiến khu Đông bộ và Trung bộ hiện do thượng tướng đứng đầu; ở những nơi khác, trung tướng đang đảm nhiệm các vị trí vốn thường thuộc cấp bậc cao hơn. Trên toàn quân, các chức vụ quyền và tạm quyền ngày càng phổ biến. Theo một ước tính, chỉ khoảng một phần năm các vị trí lãnh đạo chủ chốt được bổ nhiệm lâu dài, trong khi gần một nửa đang do nhân sự tạm quyền nắm giữ.

Ông Tập hoàn toàn có thể nhanh chóng đảo ngược tình trạng này nếu muốn. Chỉ một hội nghị toàn thể của Ban Chấp hành Trung ương cũng đủ để sắp xếp lại Quân ủy theo các thủ tục đảng thông thường, và những hội nghị như vậy từng diễn ra khá thường xuyên. Việc ông không làm vậy gợi ra hai khả năng.

Hoặc ông coi sự suy giảm khả năng sẵn sàng chiến đấu là cái giá có thể chấp nhận được để đổi lấy sự tin cậy chính trị, hoặc ông cho rằng Quân ủy ngày càng mang tính hình thức trong bối cảnh Hệ thống Trách nhiệm Chủ tịch đang khiến quyền lực tác chiến tập trung qua cá nhân ông và một nhóm thân tín. Hai cách giải thích khác nhau, nhưng đều dẫn tới cùng một kết luận: việc các vị trí cao nhất trong quân đội bị bỏ trống kéo dài dường như là trạng thái ông Tập có thể chấp nhận. Điều đáng lẽ phải được xem là một cuộc khủng hoảng thể chế giờ đây đang trở thành trạng thái thường trực.

Ý nghĩa của tình trạng này đã được tranh luận trên chính các trang của War on the Rocks. Joel Wuthnow cho rằng sự gián đoạn có thể chỉ là tạm thời, và rủi ro lớn hơn sẽ xuất hiện vào cuối thập niên 2020, khi các chỉ huy chuyên nghiệp hơn lên nắm quyền nhưng lại có ít vị thế hơn để phản bác sự lạc quan của ông Tập về chiến tranh. Rob Pierce cho rằng các cuộc thanh trừng là hệ quả mang tính cấu trúc của một hệ thống luôn tự sản sinh lý do để thanh trừng, qua đó tạo động lực cho các cuộc diễn tập theo kịch bản và báo cáo sẵn sàng chiến đấu bị thổi phồng. Christopher Nye lập luận rằng việc phá hủy các mạng lưới phi chính thức trong quân đội sẽ làm tăng tình trạng phân mảnh thay vì chuyên nghiệp hóa, buộc ông Tập phải ra quyết định trong một môi trường thông tin ngày càng xa rời thực tế. Tuy nhiên, chưa phân tích nào trong số này xem xét những gì chính quân đội Trung Quốc công khai nói về các vấn đề đó.

Lý do thực sự khiến Trương Hựu Hiệp và Lưu Chấn Lập bị cách chức vẫn chưa rõ ràng. Một số nhà phân tích cho rằng hai người đã bất đồng với ông Tập về tốc độ hiện đại hóa quân đội, lập luận rằng năng lực tác chiến liên hợp thực sự không thể được xây dựng chỉ theo những mốc thời gian chính trị. Dù cách giải thích đó có chính xác hay không, một thực tế khó phủ nhận vẫn còn đó: khi họ rời đi, khoảng trống năng lực mà họ đại diện chưa được lấp đầy.

Liệu AI có thể cứu một quân đội với đội ngũ sĩ quan “yếu kém và thiếu kinh nghiệm”?

Đây là nơi mối liên hệ giữa các cuộc thanh trừng và AI trở nên rõ ràng hơn. Trong Foreign Affairs tháng 3/2026, Sam Bresnick, Emelia Probasco và Cole McFaul dựa trên hàng nghìn hồ sơ mua sắm quốc phòng của Trung Quốc để lập luận rằng chiến dịch “trí năng hóa” của quân đội nước này đang tiến xa hơn nhiều so với điều đa số quan sát viên tưởng tượng. Bằng chứng của họ rất thuyết phục. Quân đội Trung Quốc đang thử nghiệm các nguyên mẫu AI trong nhiều lĩnh vực, từ lựa chọn mục tiêu, tác chiến mạng, định vị dưới nước đến hỗ trợ ra quyết định, với tốc độ và quy mô đủ khiến Washington phải quan ngại. Một kết luận đáng chú ý của họ là giới lãnh đạo chính trị và quân sự Trung Quốc không hoàn toàn tin tưởng chuỗi chỉ huy hiện tại, và do đó có thể trông cậy vào các hệ thống hỗ trợ quyết định bằng AI để bù đắp cho một đội ngũ sĩ quan mà họ mô tả là “yếu kém và thiếu kinh nghiệm”.

Các hồ sơ mua sắm cho biết quân đội Trung Quốc đang mua gì. Tờ báo của họ cho biết họ đang nói gì với chính mình. Và hai điều đó không hoàn toàn trùng khớp.

Trong kho ngữ liệu của Giải Phóng Quân Nhật Báo, luận điểm cho rằng AI có thể thay thế chỉ huy gần như không có chỗ đứng. Bất cứ khi nào bàn về phân bổ thẩm quyền chỉ huy, tờ báo đều nhất quán khẳng định người chỉ huy phải giữ quyền quyết định cuối cùng và chịu trách nhiệm. AI chỉ được giao vai trò giới hạn: xử lý thông tin, tạo phương án và hỗ trợ quyết định, chứ tuyệt đối không thay thế chỉ huy. Đáng chú ý không kém là cách lập luận được đóng khung. Việc bảo vệ quyền chỉ huy của con người chủ yếu được trình bày bằng ngôn ngữ tác chiến thay vì chính trị. Các bài viết nhắc đến người chỉ huy, chiến trường và chuỗi chỉ huy thường xuyên hơn rất nhiều so với sự lãnh đạo của đảng hay kiểm soát chính trị. Trong kho ngữ liệu của tôi, các khung tác chiến áp đảo các khung kiểm soát của đảng với tỷ lệ hơn 20 trên 1.

Tuy nhiên, tỷ lệ đó không nên bị diễn giải quá mức. Trong quân đội Trung Quốc, trách nhiệm chuyên môn và sự kiểm soát của đảng không phải hai lĩnh vực tách biệt. Một luận điểm được trình bày bằng ngôn ngữ tác chiến vẫn có thể thực hiện chức năng chính trị. Bảo vệ đặc quyền của người chỉ huy cũng có thể là cách bảo vệ vị thế của đội ngũ sĩ quan chuyên nghiệp trước sự lấn át, dù từ thuật toán hay từ các tác nhân chính trị. Vì vậy, thống kê này chỉ cho biết ngôn ngữ nào được dùng để lập luận, chứ không cho biết động cơ cuối cùng của lập luận đó.

Dù vậy, sự phân biệt này vẫn quan trọng. Giải Phóng Quân Nhật Báo không nói rằng chỉ huy là không thể thay thế vì họ đại diện cho thẩm quyền của đảng. Tờ báo nói họ không thể thay thế vì trách nhiệm chiến tranh không thể được ủy quyền cho một hệ thống bản thân không thể chịu trách nhiệm giải trình. Nếu AI trên thực tế đang được dùng để bù đắp cho một tầng lớp chỉ huy bị suy yếu, đó không phải là một lập trường mà thể chế công khai thừa nhận. Nó là điều được áp đặt bất chấp lập trường mà thể chế đã tuyên bố. Đây là lý do đầu tiên để hoài nghi rằng chiến lược thay thế này sẽ thành công.

Bresnick và các cộng sự đưa ra luận điểm về khả năng thay thế, đồng thời cảnh báo về một môi trường thông tin bị ô nhiễm. Phần kho ngữ liệu mà tôi bổ sung cho thấy một điều khác: chính diễn ngôn của quân đội bác bỏ khả năng thay thế, đồng thời làm nổi bật một vấn đề nội tại về dữ liệu — không phải dữ liệu bị đối phương thao túng từ bên ngoài, mà là dữ liệu trong chuỗi báo cáo quân sự bị bóp méo bởi chính các cuộc thanh trừng nhằm củng cố kiểm soát.

Sự phân biệt này làm thay đổi cách chúng ta nên nhìn các cuộc thanh trừng. Nếu luận điểm thay thế thực sự được quân đội Trung Quốc chấp nhận, việc loại bỏ những sĩ quan dày dạn nhất sẽ ít nghiêm trọng hơn nhiều. Nhưng trong gần một thập kỷ, chính tờ báo của thể chế này lại liên tục nói điều ngược lại: những chỉ huy giàu kinh nghiệm vẫn là thành phần không thể thiếu của quá trình ra quyết định quân sự. Bộ máy lãnh đạo đã loại bỏ những con người đó giờ đây lại đầu tư mạnh vào những hệ thống mà các chuyên gia quân sự của chính họ khẳng định không thể thay thế thẩm quyền con người. Sự căng thẳng này không chứng minh rằng chiến lược ấy sẽ thất bại. Nhưng nó cho thấy trở ngại lớn nhất có thể không nằm ở công nghệ, mà ở sự bào mòn chính cấu trúc chỉ huy con người mà quân đội vẫn công khai coi là không thể thay thế.

Máy móc sẽ hấp thụ những gì quân đội cung cấp cho chúng

Nhưng giả sử ông Tập vẫn quyết định đi tiếp. Khi đó, chiến lược thay thế sẽ đối mặt với trở ngại thứ hai, và trở ngại này không còn là vấn đề về ý chí thể chế. Tác động của các cuộc thanh trừng đối với dòng thông tin từ dưới lên đã được nhiều tác giả chỉ ra: Pierce dự đoán báo cáo sẵn sàng chiến đấu sẽ bị thổi phồng, còn Nye cho rằng một đội ngũ sĩ quan bị phân mảnh sẽ ngày càng ngại truyền đạt những đánh giá trung thực. Cả hai đều đi đến hình ảnh một nhà lãnh đạo bị bao quanh bởi thông tin sai lệch.

Nhưng câu chuyện không dừng ở đó. Ra quyết định có AI hỗ trợ phụ thuộc vào dữ liệu được đưa vào hệ thống và tính trung thực của chuỗi báo cáo tạo ra dữ liệu đó. Nếu một tổ chức bị các cuộc thanh trừng làm cho sợ hãi đến mức chỉ truyền lên trên những gì nhà lãnh đạo muốn nghe, sự bóp méo ấy sẽ chảy trực tiếp vào chính những hệ thống được thiết kế để khắc phục sai sót của con người. Căn bệnh thông tin của chế độ chuyên chế cá nhân không biến mất khi AI được đưa vào. Trái lại, nó có thể bị khuếch đại, nhưng lần này được khoác lên vẻ chắc chắn của tự động hóa.

Vấn đề này không ảnh hưởng giống nhau tới mọi ứng dụng AI. Nó nghiêm trọng nhất đối với các hệ thống phụ thuộc nhiều vào báo cáo của con người. Các công cụ hỗ trợ quyết định dựa trên đánh giá sẵn sàng chiến đấu, dữ liệu hậu cần, hồ sơ nhân sự hay các nguồn dữ liệu hành chính khác sẽ bị tác động trực tiếp. Nếu đầu vào phản ánh sự tuân thủ hình thức thay vì báo cáo trung thực, mô hình AI tất yếu sẽ kế thừa những bóp méo ấy. Ngược lại, các hệ thống dựa chủ yếu trên dữ liệu cảm biến, chẳng hạn lựa chọn mục tiêu, thị giác máy tính hay định vị dưới nước, ít dễ bị tổn thương hơn trước căn bệnh này, bởi những báo cáo bị thổi phồng về mức độ sẵn sàng không phải đầu vào chính của chúng. Vì vậy, lập luận này không áp dụng đồng đều cho toàn bộ chiến dịch trí năng hóa. Nó quan trọng nhất đối với chính những ứng dụng mà giới lãnh đạo dường như quan tâm nhất: những hệ thống nhằm bù đắp cho một tầng lớp chỉ huy mà họ không còn tin tưởng.

Kho ngữ liệu cho phép chúng ta hỏi quân đội Trung Quốc có nhìn thấy trước vấn đề này hay không. Câu trả lời là: họ nhìn thấy một nửa. Giải Phóng Quân Nhật Báo thảo luận khá sâu về dữ liệu, với mức độ tinh vi đáng kể về kỹ thuật. Có khoảng 340 bài kết nối AI với dữ liệu huấn luyện, chất lượng dữ liệu, lấy mẫu hoặc quản trị dữ liệu, tăng từ 9 bài năm 2018 lên 77 bài năm 2025, và thêm 71 bài chỉ trong nửa đầu năm 2026. Các bài viết cảnh báo rằng một mô hình có thể phân bổ sai hỏa lực vì dữ liệu huấn luyện bị lệch, rằng các tập dữ liệu hẹp có thể tạo ra cái bẫy “điểm cao, năng lực thấp” trong đánh giá, và hiệu suất thuật toán phụ thuộc trực tiếp vào quy mô cũng như chất lượng dữ liệu đầu vào. Tờ báo cũng ngày càng đề cập nhiều hơn tới dữ liệu ngụy tạo: cụm từ dữ liệu giả mạo xuất hiện sáu lần trong cả năm 2025 và 24 lần chỉ trong sáu tháng đầu năm 2026, còn các cụm từ liên quan tới báo cáo sai và che giấu xuất hiện khoảng 50-70 lần mỗi năm.

Nhưng hai cuộc thảo luận này gần như không giao nhau. Trong khoảng 57.000 bài liên quan đến AI và quyền chỉ huy suốt hơn tám năm rưỡi, tờ báo có hơn một trăm bài đề cập đồng thời tới AI và tính toàn vẹn dữ liệu. Tuy nhiên, không bài nào kết nối động lực chính trị khiến sĩ quan báo cáo sai sự thật — do các chiến dịch thanh trừng tạo ra — với sự suy giảm chất lượng dữ liệu mà AI quân sự phải phụ thuộc vào. Mối liên hệ then chốt, từ báo cáo vì sợ hãi đến dữ liệu huấn luyện bị ô nhiễm, hoàn toàn không được vạch ra.

Sự vắng bóng này không phải kết quả của một truy vấn duy nhất. Tôi đã thử nhiều cách diễn đạt khác nhau, kết hợp các thuật ngữ về báo cáo sai với AI, dữ liệu huấn luyện, dữ liệu bị đầu độc, áp lực báo cáo và những khái niệm liên quan. Các trường hợp xuất hiện đồng thời chỉ đề cập tới gian lận thống kê dân sự, thao túng dữ liệu đối kháng hoặc lỗi kỹ thuật của tập dữ liệu. Không có trường hợp nào đề cập tới khả năng báo cáo quân sự dưới áp lực chính trị có thể làm sai lệch dữ liệu đưa vào AI.

Cuộc đối thoại bị bỏ ngỏ

Điểm mù vì thế rất cụ thể. Thể chế này không hề ngây thơ về dữ liệu bị bóp méo. Họ đã phát triển một hệ thống thuật ngữ khá tinh vi để bàn về thiên lệch, lấy mẫu, tính đại diện và quản trị dữ liệu. Điều họ không thể gọi tên là nguồn gốc thể chế của những vấn đề ấy. Thiên lệch, lấy mẫu và độ trung thực của mô phỏng là vấn đề kỹ thuật, và Giải Phóng Quân Nhật Báo liên tục thảo luận về chúng. Nhưng một sĩ quan thổi phồng khả năng sẵn sàng của đơn vị vì chứng kiến cấp trên của mình lần lượt biến mất lại là vấn đề chính trị. Cuộc đối thoại ấy không xuất hiện.

Bản thân chế độ lại cung cấp bằng chứng cho thấy đây mới là phần quan trọng. Các quy định kỷ luật mới do Quân ủy Trung ương ban hành cuối năm 2025 cảnh báo chống lại “chuẩn bị chiến đấu giả” và “kết quả huấn luyện ngụy tạo”, bên cạnh việc thực hiện không đầy đủ Hệ thống Trách nhiệm Chủ tịch. Nói cách khác, giới lãnh đạo hiểu rằng một số đơn vị đang biểu diễn sự sẵn sàng thay vì thực sự xây dựng nó, và họ đã đưa vấn đề đó vào luật quân sự. Nhưng điều cả quy định lẫn tờ báo không nói ra là hệ quả đối với AI: mọi kết quả diễn tập giả và mọi báo cáo sẵn sàng bị thổi phồng đều có thể trở thành dữ liệu đầu vào, và một hệ thống AI được thiết kế để sửa chữa phán đoán không đáng tin cậy của con người cuối cùng lại học từ chính những sai lệch đó.

Cần thật chính xác về ý nghĩa của sự im lặng này, bởi có hai cách diễn giải và chúng không giống nhau. Cách diễn giải yếu hơn là mối liên hệ này không thể được công khai. Không ai có thể viết trên tờ báo của Quân ủy Trung ương rằng các cuộc thanh trừng của ông Tập khiến sĩ quan nói dối và từ đó làm suy giảm dữ liệu phục vụ AI quân sự. Theo cách hiểu này, sự im lặng không cho chúng ta biết các chuyên gia quân sự Trung Quốc có nhìn thấy vấn đề hay không; nó chỉ cho biết họ không được phép nói ra. Cách diễn giải mạnh hơn là sự im lặng phản ánh việc thể chế thực sự chưa nhận ra mối liên hệ. Các nguồn mở không thể quyết định cách hiểu nào đúng, và lập luận ở đây không phụ thuộc vào cách hiểu mạnh hơn.

Nhưng cách hiểu yếu hơn cũng không phải một phát hiện yếu. Một quân đội không thể gọi tên một vấn đề trên chính diễn đàn công khai của mình cũng không thể tranh luận rộng rãi về vấn đề đó, không thể phổ biến một học thuyết khắc phục, không thể huấn luyện toàn hệ thống để đối phó với nó, cũng không thể xây dựng những thói quen thể chế nhằm hạn chế nó. Những điều không thể được nói ra tại diễn đàn nơi quân đội tự suy ngẫm công khai cũng rất khó được giải quyết một cách có hệ thống. Và lý do vấn đề này không thể được nói ra là vì việc gọi tên nó đồng nghĩa với việc chỉ ra chính chiến dịch của nhà lãnh đạo là nguồn gốc của sự méo mó thông tin. Các cuộc thanh trừng tạo động lực cho báo cáo sai; còn chính trật tự chính trị tạo ra động lực ấy lại ngăn cản việc thảo luận công khai về cái giá của nó.

Vòng tròn vì thế đã khép lại. Kiểm soát chính trị càng chặt khiến việc báo cáo trung thực càng nguy hiểm, dữ liệu mà AI quân sự phụ thuộc vào càng dễ bị suy giảm. Dữ liệu càng kém tin cậy, AI càng ít có khả năng cung cấp sự bù đắp mà ông Tập dường như đang tìm kiếm.

Vì vậy, các cuộc thanh trừng và sự chuyển dịch sang AI của Trung Quốc không phải hai diễn biến riêng biệt. Điều thứ nhất phản ánh sự bất tín nhiệm đối với các chỉ huy con người. Điều thứ hai phản ánh hy vọng rằng máy móc có thể bù đắp cho những gì các cuộc thanh trừng đã lấy đi. Cuối cùng, AI có thể là canh bạc của ông Tập: một ván cược rằng công nghệ có thể bù đắp cho những thiệt hại thể chế do chính hệ thống kiểm soát chính trị của ông tạo ra.

Jaehwan Lim là Giáo sư Quan hệ Quốc tế tại Đại học Aoyama Gakuin. Nghiên cứu của ông tập trung vào chính trị chuyên chế và Trung Quốc đương đại, bao gồm chính trị tinh hoa và kinh tế chính trị Trung Quốc.