Cạnh tranh nền tảng số và bài toán siêu ứng dụng

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

    • Phần lớn thảo luận chính sách về kinh tế số Việt Nam tập trung vào việc thu hút thêm nền tảng. Chương này đặt ra câu hỏi tiếp theo: khi các nền tảng đã hiện diện và thành công, điều gì xảy ra với cạnh tranh và với các doanh nghiệp nhỏ không thể sánh về quy mô, dữ liệu và mức độ tích hợp? Câu hỏi này đặc biệt cấp thiết khi một số ít siêu ứng dụng — như Grab, Shopee, TikTok Shop, Zalo và MoMo — đã định hình cách người tiêu dùng Việt Nam thanh toán, mua sắm, đặt đồ ăn và di chuyển.
    • Đạo luật Thị trường Kỹ thuật số (Digital Markets Act — DMA) của Liên minh châu Âu giải quyết vấn đề này thông qua một chế độ quản lý tiền kiểm, dựa trên các quy tắc rõ ràng. Bảy “doanh nghiệp gác cổng” (gatekeeper) được chỉ định, vận hành 23 dịch vụ nền tảng cốt lõi, phải tuân thủ các nghĩa vụ và lệnh cấm về tự ưu tiên (self-preferencing) và chống điều hướng (anti-steering). Các khoản phạt đã lên tới 500 triệu euro đối với Apple và 200 triệu euro đối với Meta. Tuy nhiên, chi phí tuân thủ hằng năm đối với mỗi doanh nghiệp gác cổng được ước tính gần 200 triệu đô la Mỹ, cho thấy giới hạn thực tế của việc sao chép nguyên mẫu một mô hình có chi phí thể chế cao.
    • Indonesia và Ấn Độ cho thấy hai cách tiếp cận khiêm tốn hơn, phù hợp hơn với những hạn chế về nguồn lực. Cơ quan Giám sát Cạnh tranh Kinh doanh Indonesia (KPPU) kết hợp rà soát hậu sáp nhập với các quy định cấp phép chuyên ngành có tính bắt buộc; trong bối cảnh lệnh cấm thương mại xã hội, TikTok phải mua 75% cổ phần của Tokopedia vào năm 2023 để tiếp tục hoạt động. KPPU cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xem xét đề xuất sáp nhập Grab–GoTo, thương vụ có thể tạo ra một doanh nghiệp nắm tới 99% thị phần gọi xe và giao đồ ăn tại Indonesia.
    • Ủy ban Cạnh tranh Ấn Độ (Competition Commission of India — CCI) chủ yếu theo đuổi cách tiếp cận xử lý từng vụ việc. Năm 2022, CCI phạt Google 9,36 tỉ rupee (khoảng 113 triệu USD) vì hành vi bó buộc liên quan đến Play Store; đến năm 2025, cơ quan xét xử phúc thẩm cắt giảm 77% mức phạt này. Trong khi đó, nỗ lực xây dựng một đạo luật tiền kiểm theo mô hình EU đã bị rút lại vào tháng 8/2025 vì bị đánh giá là vượt quá năng lực thể chế hiện có.
    • Phép thử đầu tiên của Việt Nam đối với cạnh tranh nền tảng diễn ra năm 2018, khi cơ quan cạnh tranh điều tra việc Grab mua lại hoạt động của Uber tại Đông Nam Á. Cơ quan quản lý xác định thị phần sau sáp nhập của Grab vượt quá 50%, nhưng vẫn chấp thuận thương vụ vì khuôn khổ pháp lý khi đó không thể xếp việc thâu tóm một ứng dụng gọi xe vào phạm trù “tập trung kinh tế”. Chương này lập luận rằng khoảng trống đó chưa được khắc phục một cách đáng kể sau khi Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia thay thế cơ quan cũ từ năm 2023.
    • Thị trường nền tảng ở Việt Nam không có cùng mức độ tập trung. Từ năm 2023, thị trường gọi xe trở nên có tính cạnh tranh cao hơn khi Xanh SM, dịch vụ taxi điện được Vingroup hậu thuẫn, vươn lên vượt Grab vào năm 2025. Trái lại, thương mại điện tử đang chứng kiến thế độc quyền đôi: Shopee và TikTok Shop cùng chiếm khoảng 97% thị phần. Sự khác biệt này phản ánh mức độ mở cửa thực tế của thị trường đối với người gia nhập mới, chứ không chỉ là tỷ lệ tập trung tại một thời điểm.
    • Khái niệm có giá trị giải thích lớn nhất là tính khả tranh (contestability), thay vì chỉ nhìn vào mức độ tập trung. Câu hỏi then chốt không đơn thuần là thị trường tập trung đến đâu, mà là liệu đối thủ mới còn có thể gia nhập, mở rộng và thách thức doanh nghiệp hiện hữu hay không. Theo tiêu chuẩn này, thị trường gọi xe dù tập trung cao vẫn có thể khả tranh, như sự trỗi dậy của Xanh SM cho thấy. Ngược lại, một thị trường thương mại điện tử không có độc quyền chính thức vẫn có thể gần như khép kín khi hiệu ứng mạng lưới, lợi thế dữ liệu và tích hợp hệ sinh thái cùng củng cố vị thế của những doanh nghiệp dẫn đầu.
    • Luật Thương mại điện tử mới của Việt Nam, được thông qua vào tháng 12/2025 và có hiệu lực từ tháng 7/2026, chính thức ghi nhận khái niệm “nền tảng thương mại điện tử tích hợp”. Tuy nhiên, các nghĩa vụ đi kèm chủ yếu hướng tới bảo vệ người tiêu dùng, xác thực danh tính người bán và minh bạch thuế, thay vì xử lý cạnh tranh. Vì vậy, Việt Nam hiện có một khung công khai thông tin chuyên ngành để giải quyết một nhóm vấn đề, và một cơ quan cạnh tranh trên danh nghĩa phụ trách nhóm vấn đề khác nhưng còn ít thực thi; chưa có thiết chế nào trực tiếp đặt câu hỏi về tự ưu tiên, bó buộc và quyền lực hệ sinh thái theo cách Liên minh châu Âu, Indonesia và Ấn Độ đã bắt đầu thực hiện.

Giới thiệu

Một đặc điểm lặp lại trong cách các chính phủ nói về kinh tế số là cuộc thảo luận thường dừng lại ở thời điểm nền tảng xuất hiện. Ứng dụng gọi xe, sàn thương mại điện tử và nền tảng thanh toán thường được quảng bá bằng ngôn ngữ vốn dùng để thu hút nhà máy bán dẫn hoặc dây chuyền lắp ráp ô tô: vốn đầu tư cam kết, số người dùng, việc làm tạo ra và tổng giá trị giao dịch.

Đây là trọng tâm hợp lý đối với một chính phủ đang tiếp tục xây dựng hạ tầng số cơ bản cho người dân và doanh nghiệp. Các chương trước của cuốn sách đã phân tích nhiều công cụ chính sách mà Việt Nam sử dụng để thu hút loại hình đầu tư này, bao gồm cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, chế độ cấp phép và khung pháp lý cho ngân hàng số. Tuy nhiên, trọng tâm đó có một điểm mù quan trọng: khi một nền tảng đạt quy mô đủ lớn, nó không chỉ bổ sung một dịch vụ mới vào thị trường mà có thể trở thành chính thị trường.

Ở thời điểm đó, nền tảng trở thành lớp trung gian mà thương nhân, nhà cung cấp dịch vụ và đối thủ nhỏ hơn phải đi qua để tiếp cận người tiêu dùng. Câu hỏi chính sách vì vậy thay đổi căn bản. Vấn đề không còn chỉ là làm thế nào thu hút nền tảng đầu tư vào Việt Nam, mà là nhà nước nên điều chỉnh nền tảng như thế nào khi nền tảng đã nắm giữ quyền lực đáng kể đối với điều kiện tiếp cận thị trường.

Các cơ chế mà nền tảng có thể sử dụng để làm suy giảm cạnh tranh hiện đã được phân tích khá rõ trong nghiên cứu quốc tế về luật cạnh tranh, dù phản ứng quản lý phù hợp vẫn còn gây tranh cãi. Một nền tảng tích hợp thanh toán, hậu cần và thương mại trong cùng một tài khoản người dùng — hay “siêu ứng dụng” — có thể chuyển lợi thế từ một thị trường này sang thị trường khác thông qua ba cơ chế chính:

    • Bó buộc (bundling): gắn một dịch vụ với việc sử dụng một dịch vụ khác, khiến người dùng hoặc đối tác khó lựa chọn riêng lẻ từng dịch vụ.
    • Trợ giá chéo (cross-subsidisation): dùng lợi nhuận từ một lĩnh vực có vị thế mạnh để tài trợ giá thấp, khuyến mại hoặc chi phí vận hành tại lĩnh vực khác, qua đó gây sức ép lên đối thủ không có nguồn lực tương tự.
    • Tự ưu tiên (self-preferencing): ưu tiên hiển thị, xếp hạng hoặc điều kiện tiếp cận cho sản phẩm và dịch vụ của chính nền tảng, theo cách mà người dùng có thể khó nhận ra, còn đối thủ nhỏ không đủ khả năng chống đỡ.

Đây không phải là nguy cơ mang tính giả định đối với Việt Nam. Nền kinh tế số đang ngày càng vận hành qua một số nền tảng tích hợp lớn: Grab trong gọi xe, giao đồ ăn và thanh toán; Shopee và TikTok Shop trong thương mại điện tử; Zalo và MoMo trong các lĩnh vực liền kề như nhắn tin và thanh toán. Chương 14 đã cho thấy MoMo phát triển từ một ví điện tử cơ bản thành mô hình mà chính doanh nghiệp này gọi là “siêu ứng dụng tài chính”, mở rộng sang chấm điểm tín dụng, bảo hiểm và quản lý tài sản trên nền tảng thanh toán cốt lõi.[1]

Vì vậy, câu hỏi không phải là liệu Việt Nam có nên chào đón các nền tảng này hay không. Các chương trước đã cho thấy vai trò tích cực của chúng trong mở rộng tiếp cận dịch vụ số, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và tạo ra các hình thức dịch vụ mới. Câu hỏi quan trọng hơn là điều gì cần xảy ra sau khi nền tảng đã đạt quy mô thống lĩnh. Cụ thể, liệu cơ quan cạnh tranh của Việt Nam có đủ thẩm quyền, năng lực và mức độ độc lập cần thiết để giám sát những doanh nghiệp mà Nhà nước đồng thời vẫn xem là nhà đầu tư quan trọng hay không.

Phần tiếp theo trước hết phân tích các cơ chế kinh tế làm cho cạnh tranh nền tảng trở thành vấn đề có tính cấu trúc: hiệu ứng mạng lưới, lợi thế dữ liệu, tích hợp hệ sinh thái và tính khả tranh. Sau đó, chương khảo sát ba khu vực pháp lý đã chọn ba chiến lược thể chế khác nhau để ứng phó với quyền lực của các nền tảng.

Liên minh châu Âu xây dựng một chế độ tiền kiểm mới, riêng biệt và dựa trên quy tắc rõ ràng. Indonesia dựa vào cơ quan cạnh tranh hiện hữu, kết hợp với các quy định chuyên ngành có tính can thiệp mạnh để xử lý các nền tảng có vị thế lớn. Ấn Độ chủ yếu theo đuổi xử lý chống độc quyền theo từng vụ việc, rồi sau quá trình cân nhắc nghiêm túc đã từ bỏ ý tưởng triển khai ngay một chế độ tiền kiểm theo mô hình EU.

Không trường hợp nào trong số này là khuôn mẫu Việt Nam có thể sao chép nguyên vẹn. Đây không phải là hạn chế của phương pháp so sánh, mà chính là giá trị của nó. Mỗi mô hình thể hiện một sự đánh đổi khác nhau giữa tham vọng quản lý và năng lực thể chế. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia của Việt Nam, mới được thành lập năm 2023 và chưa có nhiều tiền lệ thực thi đáng kể, có lẽ gần với những ràng buộc mà Ấn Độ từng đối mặt khi tạm dừng tham vọng xây dựng cơ chế tiền kiểm, hơn là với năng lực nguồn lực của Ủy ban châu Âu — cơ quan hiện có thể áp đặt các khoản phạt lên tới hàng trăm triệu euro.

Kinh nghiệm quốc tế

Kinh tế học về quyền lực nền tảng: Hiệu ứng mạng lưới, dữ liệu, hệ sinh thái và tính khả tranh

Trước khi xem xét ba khu vực pháp lý đã tìm cách xử lý vấn đề thống trị nền tảng, cần làm rõ các cơ chế kinh tế khiến một nền tảng khó bị thay thế khi đã xác lập vị thế. Các phản ứng chính sách được phân tích trong chương này, dù khác nhau về công cụ và mức độ can thiệp, đều nhằm ứng phó với cùng một tập hợp lực lượng cấu trúc, chứ không chỉ với hành vi của từng doanh nghiệp cụ thể.

Nền tảng lý thuyết quan trọng nhất đến từ công trình của Jean-Charles Rochet và Jean Tirole về thị trường hai mặt (two-sided markets), công trình góp phần giúp Tirole nhận Giải Nobel Kinh tế năm 2014. Các nền tảng kết nối hai hoặc nhiều nhóm người dùng khác nhau — chẳng hạn hành khách và tài xế, người mua và người bán, hoặc nhà quảng cáo và người tiêu dùng — tạo ra giá trị vì sự tham gia của một nhóm làm tăng giá trị của nền tảng đối với nhóm còn lại.[2]

Cơ chế này tạo ra một vòng phản hồi tự củng cố, thay vì chỉ hình thành một vị thế thị trường tĩnh. Càng có nhiều hành khách, nền tảng càng thu hút thêm tài xế; số lượng tài xế tăng giúp rút ngắn thời gian chờ, từ đó lại thu hút thêm hành khách. Tương tự, càng nhiều người mua tham gia, nền tảng càng hấp dẫn người bán; nhiều người bán hơn làm tăng lựa chọn sản phẩm, rồi tiếp tục thu hút người mua.

Vì vậy, doanh nghiệp mới gia nhập không chỉ cần cạnh tranh về giá hoặc chất lượng dịch vụ với doanh nghiệp đương nhiệm. Họ còn phải đồng thời tập hợp được các nhóm người dùng ở cả hai phía của thị trường. Đây là bài toán phối hợp mà doanh nghiệp đang dẫn đầu không phải đối mặt. Chính hiệu ứng mạng lưới, nhiều khi hơn cả lợi thế chi phí hay ưu thế công nghệ, giải thích vì sao phần lớn thị trường nền tảng trên thế giới chỉ duy trì được hai hoặc ba đối thủ cạnh tranh bền vững.

Dữ liệu làm gia tăng đáng kể sức mạnh của cơ chế này. Mỗi giao dịch được nền tảng trung gian hóa — một chuyến xe được đặt, một sản phẩm được mua hoặc một khoản thanh toán được thực hiện — đều tạo ra dữ liệu. Dữ liệu đó được đưa trở lại hệ thống để cải thiện thuật toán gợi ý, định giá động, chấm điểm tín dụng và quảng cáo. Khi quy mô dữ liệu tăng lên, các dịch vụ này cũng được cải thiện, từ đó thu hút thêm người dùng và tiếp tục tạo ra nhiều dữ liệu hơn.

Lợi thế dữ liệu ngày càng là một nguyên nhân quan trọng giải thích vì sao doanh nghiệp đương nhiệm có thể bảo vệ vị thế ngay cả trước đối thủ được tài trợ tốt. Doanh nghiệp mới không thể đơn giản mua hoặc sao chép nhiều năm dữ liệu hành vi tích lũy. Lợi thế này đặc biệt rõ ở các nền tảng tích hợp, hay siêu ứng dụng, nơi một tài khoản duy nhất được sử dụng cho thanh toán, thương mại, hậu cần và các dịch vụ khác. Cấu trúc đó cho phép nền tảng quan sát hành vi của người dùng trên nhiều lĩnh vực theo cách mà một đối thủ chỉ hoạt động trong một ngành khó có thể sánh được.

Đây cũng là lăng kính cần dùng để xem xét vai trò ngày càng lớn của trí tuệ nhân tạo trong cạnh tranh nền tảng. Khi nền tảng tích hợp các công cụ gợi ý, định giá động, tìm kiếm hội thoại và quảng cáo tự động dựa trên AI vào sản phẩm cốt lõi, lợi thế dữ liệu đồng thời trở thành lợi thế trong huấn luyện và triển khai AI. Do đó, các tranh chấp cạnh tranh nền tảng trong giai đoạn tiếp theo — tại Liên minh châu Âu, Ấn Độ và cuối cùng có thể ở Việt Nam — nhiều khả năng sẽ tập trung nhiều hơn vào hành vi thuật toán và AI, thay vì chỉ vào các hình thức bó buộc hoặc tự ưu tiên dễ nhận thấy hơn.

Một phân biệt khác cũng cần được làm rõ là sự khác biệt giữa độc quyền trong một thị trường đơn lẻ và quyền lực của một hệ sinh thái. Quyền lực của Apple không chỉ nằm ở thị phần iPhone, mà còn ở mối liên kết giữa iPhone, App Store, iCloud và Apple Pay. Mỗi dịch vụ làm tăng chi phí chuyển đổi khỏi các dịch vụ còn lại. Tương tự, sức mạnh của Tencent tại Trung Quốc không chỉ đến từ WeChat như một ứng dụng nhắn tin, mà từ sự tích hợp giữa nhắn tin, thanh toán, trò chơi và các chương trình mini trong một môi trường mà người dùng hiếm khi rời bỏ.

Grab, Shopee và ngày càng rõ nét là TikTok Shop đang theo đuổi các chiến lược tương tự tại Việt Nam. Vì vậy, “siêu ứng dụng” không chỉ là một nhãn tiếp thị. Một doanh nghiệp cạnh tranh trên cấp độ hệ sinh thái không cần chiếm lĩnh tuyệt đối bất kỳ thị trường đơn lẻ nào để trở nên khó bị thay thế. Lợi thế của doanh nghiệp này xuất phát từ độ rộng của gói dịch vụ tích hợp và chi phí mà người dùng phải chịu khi rời khỏi toàn bộ hệ sinh thái đó.

Chính đặc điểm này khiến Đơn vị Thị trường Kỹ thuật số của Vương quốc Anh xây dựng khái niệm “vị thế thị trường chiến lược” (strategic market status) để nhận diện quyền lực thị trường mang tính hệ sinh thái. Khái niệm này xem quyền lực ở cấp hệ sinh thái là một đối tượng phân tích riêng, khác với sự thống trị trong một sản phẩm hoặc thị trường đơn lẻ.[3]

Các công cụ cạnh tranh truyền thống — như ngưỡng thị phần hoặc việc xác định thị trường sản phẩm theo từng lĩnh vực — thường gặp khó khăn trong việc phân tích dạng quyền lực này. Chúng được phát triển trong bối cảnh nền kinh tế mà các doanh nghiệp độc quyền chủ yếu hoạt động trong một thị trường xác định tương đối rõ. Cạnh tranh hệ sinh thái, ngược lại, diễn ra qua các liên kết giữa nhiều dịch vụ, dữ liệu dùng chung, tài khoản dùng chung và các cơ chế giữ chân người dùng. Vì vậy, khi so sánh phản ứng của Liên minh châu Âu, Indonesia và Ấn Độ, điều quan trọng không chỉ là văn bản pháp luật mà còn là mức độ thích ứng của thiết chế thực thi trước dạng quyền lực mới này.

Khái niệm gắn kết các cơ chế trên và là khung phân tích trung tâm của chương này là tính khả tranh (contestability), thay vì mức độ tập trung thị trường tự thân. Lý thuyết kinh tế cổ điển về thị trường khả tranh, do William Baumol, John Panzar và Robert Willig phát triển, cho rằng một thị trường tập trung không nhất thiết vận hành theo hướng phản cạnh tranh nếu việc gia nhập và rút lui vẫn đủ ít tốn kém. Trong điều kiện đó, ngay cả nguy cơ xuất hiện đối thủ mới cũng có thể kiềm chế hành vi của doanh nghiệp hiện hữu, dù trên thực tế chưa có đối thủ cạnh tranh đáng kể.[4]

Các học giả nghiên cứu cạnh tranh số đã điều chỉnh lập luận này cho thị trường nền tảng. Theo hướng tiếp cận này, câu hỏi chính sách phù hợp không đơn thuần là: “thị trường tập trung đến mức nào?”, mà là: “thị trường còn mở cho người mới gia nhập hay không, và họ có thể gia nhập bằng cách nào?” Khả năng chuyển dữ liệu (data portability), khả năng liên thông (interoperability) và việc giảm chi phí chuyển đổi được xem là các công cụ quan trọng để duy trì tính khả tranh. Những công cụ này có thể hữu ích ngay cả trong trường hợp phân tán hoàn toàn quyền lực thị trường là không khả thi hoặc không nhất thiết mang lại hiệu quả kinh tế trong các thị trường có hiệu ứng mạng lưới mạnh.[5]

Phần sau của chương áp dụng trực tiếp khung phân tích này vào các thị trường nền tảng tại Việt Nam. Nhìn từ góc độ tính khả tranh, sự trỗi dậy của Xanh SM cho thấy thị trường gọi xe, dù tập trung cao, vẫn có thể mở cho một đối thủ mới có đủ nguồn lực và mô hình vận hành khác biệt. Ngược lại, thế độc quyền đôi của Shopee và TikTok Shop cho thấy hiệu ứng mạng lưới, lợi thế dữ liệu và tích hợp hệ sinh thái có thể cộng hưởng để làm suy giảm khả năng gia nhập thị trường, ngay cả khi không có một doanh nghiệp độc quyền duy nhất. Đây là khác biệt có tính quyết định đối với việc xác định nơi cơ quan quản lý Việt Nam nên tập trung nguồn lực và sự chú ý.

Liên minh châu Âu: Quy tắc tiền kiểm đối với một nhóm nhỏ doanh nghiệp gác cổng

Đạo luật Thị trường Kỹ thuật số của Liên minh châu Âu (Digital Markets Act — DMA), có hiệu lực từ năm 2022 và được áp dụng đầy đủ đối với các doanh nghiệp được chỉ định từ tháng 3/2024, là nỗ lực tham vọng nhất của một cơ quan quản lý lớn nhằm chuyển từ mô hình chống độc quyền xử lý từng vụ việc sang cơ chế quản lý tiền kiểm dựa trên quy tắc. Thay vì điều tra từng hành vi và chờ nhiều năm để xử lý tranh chấp, DMA áp đặt sẵn các nghĩa vụ đối với nền tảng ngay khi nền tảng đó đạt đến một ngưỡng quy mô nhất định.

Một doanh nghiệp có thể bị chỉ định là “doanh nghiệp gác cổng” (gatekeeper) khi đáp ứng đồng thời các điều kiện chính: doanh thu hằng năm tại Liên minh châu Âu ít nhất 7,5 tỷ euro trong mỗi năm của ba năm tài chính gần nhất, hoặc vốn hóa thị trường bình quân ít nhất 75 tỷ euro; cung cấp một dịch vụ nền tảng cốt lõi tại ít nhất ba quốc gia thành viên; có ít nhất 45 triệu người dùng cuối hoạt động hằng tháng và 10.000 người dùng doanh nghiệp hoạt động hằng năm tại EU. Khi các điều kiện này được duy trì trong ba năm liên tiếp, luật coi doanh nghiệp đã có vị thế kinh tế “bén rễ và bền vững”.[6]

Đến năm 2025, Ủy ban châu Âu đã chỉ định bảy doanh nghiệp gác cổng — gồm Alphabet, Amazon, Apple, ByteDance, Meta, Microsoft và Booking — đối với 23 dịch vụ nền tảng cốt lõi, gồm công cụ tìm kiếm, kho ứng dụng, mạng xã hội, dịch vụ nhắn tin và sàn thương mại điện tử. Đến đầu năm 2026, Ủy ban cũng bắt đầu xem xét khả năng đưa dịch vụ điện toán đám mây của Amazon và Microsoft vào phạm vi chỉ định.[7]

Các nghĩa vụ đối với doanh nghiệp gác cổng được thiết kế với mức độ cụ thể cao. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa DMA và quy định truyền thống về lạm dụng vị thế thống lĩnh, vốn thường sử dụng các tiêu chuẩn pháp lý khái quát và đòi hỏi đánh giá từng vụ việc. Điều 6(5) của DMA cấm hành vi tự ưu tiên, theo đó doanh nghiệp gác cổng không được xếp hạng, lập chỉ mục hoặc hiển thị sản phẩm, dịch vụ của mình thuận lợi hơn các sản phẩm, dịch vụ tương đương của bên thứ ba trên cùng nền tảng.

DMA cũng đặt ra nhiều nghĩa vụ bổ sung, gồm: Yêu cầu khả năng liên thông đối với một số dịch vụ nhắn tin; Cho phép kho ứng dụng bên thứ ba và cài đặt ứng dụng ngoài kho chính thức (sideloading); Cấm doanh nghiệp gác cổng sử dụng dữ liệu do người dùng doanh nghiệp tạo ra để cạnh tranh trực tiếp với chính người dùng đó; Cấm các điều khoản “chống điều hướng” (anti-steering), vốn ngăn doanh nghiệp sử dụng nền tảng thông báo hoặc dẫn khách hàng đến ưu đãi tốt hơn ngoài nền tảng của doanh nghiệp gác cổng.[8]

Trong số các nghĩa vụ này, yêu cầu liên thông dịch vụ nhắn tin có thể có ý nghĩa dài hạn đặc biệt lớn. Khác với việc xử lý từng hành vi tự ưu tiên sau khi nó xảy ra, liên thông trực tiếp tác động đến tính khả tranh của thị trường. Nó làm giảm chi phí chuyển đổi mà hiệu ứng mạng lưới thường áp đặt lên người dùng, từ đó giúp đối thủ mới tiếp cận người dùng mà không buộc họ phải từ bỏ hoàn toàn mạng lưới liên lạc sẵn có.

Việc thực thi DMA đã nhanh chóng chuyển từ giai đoạn điều tra sang xử phạt. Tháng 3/2025, Ủy ban châu Âu đưa ra kết luận sơ bộ rằng Google đã ưu ái có hệ thống các dịch vụ theo chiều dọc của Alphabet, đặc biệt là Google Flights, Google Hotels và Google Shopping, trong kết quả tìm kiếm so với các dịch vụ so sánh của đối thủ. Ủy ban cũng cho rằng các điều khoản của Google Play Store đã ngăn nhà phát triển ứng dụng hướng người dùng đến các ưu đãi tốt hơn ngoài kho ứng dụng.

Tháng 4/2025, Apple trở thành doanh nghiệp đầu tiên bị phạt theo DMA, với mức phạt 500 triệu euro do vi phạm quy định chống điều hướng. Cùng tháng, Meta bị phạt 200 triệu euro liên quan đến mô hình “trả tiền hoặc đồng ý” (pay-or-consent) đối với quảng cáo cá nhân hóa.[9] Ủy ban châu Âu cho biết sẽ tiếp tục thực thi DMA tích cực trong năm 2026, đồng thời xem xét điều chỉnh một số nội dung nhằm đơn giản hóa chế độ này.[10]

Nỗ lực đơn giản hóa phản ánh điểm yếu thực tiễn đáng chú ý nhất của DMA và cũng là điểm đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia có năng lực quản lý hạn chế hơn. Cơ chế tiền kiểm này đòi hỏi chi phí tuân thủ và chi phí thực thi rất lớn. Một số ước tính cho rằng chi phí tuân thủ hằng năm của một doanh nghiệp gác cổng có trụ sở tại Hoa Kỳ vào khoảng 200 triệu đô la Mỹ, cao hơn đáng kể so với dự báo ban đầu của Ủy ban châu Âu. Meta cho biết đã dành hơn 590.000 giờ công để đáp ứng yêu cầu của DMA trước thời hạn tháng 3/2024.[11]

Các doanh nghiệp bị điều chỉnh cũng cho rằng sự bất định trong diễn giải quy định có thể tác động đến việc triển khai sản phẩm. Google công khai nói rằng một số cải tiến đã bị giữ lại khỏi thị trường châu Âu do những bất định liên quan đến DMA. Apple viện dẫn nghĩa vụ liên thông là một lý do khiến hãng trì hoãn đưa tính năng dịch trực tiếp trên AirPods vào Liên minh châu Âu. Những lập luận này cho thấy chi phí của quản lý tiền kiểm, dù được thiết kế nhằm bảo vệ cạnh tranh, có thể một phần được chuyển sang người dùng thông qua việc chậm triển khai tính năng hoặc hạn chế sản phẩm.[12]

DMA cũng chưa hoàn toàn tạo ra một “bộ quy tắc châu Âu thống nhất” như kỳ vọng ban đầu. Các doanh nghiệp như Amazon và Google vẫn có thể phải đối mặt với các quy trình thực thi song song ở cấp quốc gia, chẳng hạn từ Cơ quan Cạnh tranh Liên bang Đức, bên cạnh các thủ tục theo DMA do Ủy ban châu Âu tiến hành. Sự chồng chéo này có thể làm tăng, thay vì hợp nhất, gánh nặng tuân thủ mà DMA được thiết kế để đơn giản hóa.[13]

Bài học đối với Việt Nam không phải là quản lý tiền kiểm là một sai lầm. Một số logic nền tảng của DMA — đặc biệt là minh bạch về xếp hạng, hạn chế tự ưu tiên và tăng khả năng chuyển đổi dữ liệu — có thể cung cấp gợi ý hữu ích cho chính sách cạnh tranh nền tảng tại Việt Nam. Tuy nhiên, mô hình DMA theo cách Liên minh châu Âu thiết kế đòi hỏi bộ máy giám sát chuyên sâu, dữ liệu đáng tin cậy, nhân lực kỹ thuật–pháp lý lớn và năng lực tuân thủ rất cao từ phía doanh nghiệp. Những điều kiện này hiện vượt đáng kể năng lực sẵn có của các thiết chế cạnh tranh Việt Nam.

Indonesia: Rà soát hậu sáp nhập, lệnh cấm chuyên ngành và một phép thử đang diễn ra

Indonesia là một trường hợp so sánh đặc biệt đáng chú ý vì cơ quan cạnh tranh của nước này — Ủy ban Giám sát Cạnh tranh Kinh doanh (Komisi Pengawas Persaingan Usaha — KPPU) — hoạt động trong điều kiện nguồn lực và khuôn khổ pháp lý gần với Việt Nam hơn nhiều so với Ủy ban châu Âu. Kinh nghiệm Indonesia cho thấy một cơ quan cạnh tranh không cần có bộ máy tiền kiểm quy mô lớn vẫn có thể tác động đáng kể đến cấu trúc thị trường nền tảng, nếu biết kết hợp công cụ cạnh tranh với quản lý chuyên ngành.

Luật số 5 năm 1999 về cấm thực hành độc quyền và cạnh tranh không lành mạnh đặt KPPU vào một vị thế có hạn chế cấu trúc rõ rệt: cơ quan này chỉ có thể rà soát sáp nhập sau khi giao dịch đã hoàn tất. Các bên phải thông báo cho KPPU trong vòng 30 ngày kể từ ngày hoàn tất giao dịch, thay vì phải chờ phê duyệt trước khi sáp nhập; cơ chế tham vấn trước chỉ mang tính tự nguyện.[14]

Tuy nhiên, vị thế hậu kiểm không ngăn KPPU xử lý trực tiếp các hành vi nền tảng không liên quan đến sáp nhập. Cơ quan này từng điều tra Grab và doanh nghiệp cho thuê xe liên kết PT TPI vì cáo buộc thuật toán điều phối của Grab ưu tiên phân bổ cuốc xe cho tài xế liên kết với PT TPI, thay vì tài xế độc lập hoạt động trên cùng nền tảng. Đây là một vụ việc về phân biệt đối xử và tự ưu tiên được đưa ra từ nhiều năm trước khi Đạo luật Thị trường Kỹ thuật số của Liên minh châu Âu chính thức xác định và điều chỉnh hành vi này.[15]

Cơ chế hậu sáp nhập của KPPU hiện phải đối mặt với phép thử quan trọng nhất từ trước đến nay: khả năng sáp nhập giữa Grab và GoTo. Đây là hai siêu ứng dụng lớn nhất Indonesia trong các lĩnh vực gọi xe, giao đồ ăn và thanh toán số. Theo ước tính của nhiều nhà phân tích thị trường, thương vụ có thể tập trung hơn 90% thị trường gọi xe Indonesia vào một doanh nghiệp duy nhất; nếu xét cả giao đồ ăn, thị phần của thực thể hợp nhất trong một số phân khúc có thể lên tới gần 99%.[16]

Mức độ tập trung như vậy, trong hầu hết các khuôn khổ cạnh tranh, sẽ tạo ra giả định mạnh về nguy cơ hạn chế cạnh tranh. KPPU cho biết sẽ xem xét kỹ thương vụ. Tuy nhiên, việc cơ quan này không thể ngăn giao dịch trước khi giao dịch hoàn tất khiến đòn bẩy thực tế chủ yếu nằm ở khả năng áp đặt biện pháp khắc phục hậu sáp nhập, hoặc trong trường hợp cực đoan là yêu cầu hủy bỏ giao dịch. Đây rõ ràng là vị thế yếu hơn so với thẩm quyền ngăn chặn một thương vụ trước khi quyền lực thị trường được hợp nhất.[17]

Vụ việc còn làm nổi bật một vấn đề có liên quan trực tiếp đến Việt Nam: vai trò kép của Nhà nước. Quỹ đầu tư quốc gia Indonesia, Danantara, được cho là có vai trò trong việc định hình cấu trúc thương vụ Grab–GoTo. Điều này tạo ra tình huống Nhà nước vừa có lợi ích đầu tư trong kết quả của giao dịch, vừa phải giám sát tác động cạnh tranh của giao dịch thông qua KPPU. Phần về Việt Nam sẽ cho thấy những căng thẳng tương tự có thể phát sinh khi Nhà nước đồng thời muốn thúc đẩy đầu tư, xây dựng doanh nghiệp dẫn đầu và duy trì cạnh tranh thị trường.[18]

Can thiệp lớn khác của Indonesia vào quyền lực nền tảng không đến từ tố tụng cạnh tranh mà từ một quy định chuyên ngành có tính áp đặt trực tiếp. Quy định số 31 năm 2023 của Bộ Thương mại Indonesia, ban hành tháng 9/2023, cấm các nền tảng “thương mại xã hội” (social commerce) trực tiếp thực hiện giao dịch thanh toán. Theo quy định này, mạng xã hội có thể tiếp tục lưu trữ nội dung quảng bá, giới thiệu và khám phá sản phẩm, nhưng không được tích hợp trực tiếp quy trình mua bán và thanh toán.[19]

Quy định nhắm thẳng vào mô hình kết hợp nội dung, livestream, quảng cáo thuật toán và giao dịch của TikTok Shop. Do TikTok Shop khi đó chỉ có giấy phép văn phòng đại diện thương mại nước ngoài, chứ chưa có giấy phép thương mại điện tử đầy đủ, nền tảng này buộc phải dừng hoạt động tại Indonesia vào ngày 4/10/2023.[20]

Lệnh cấm được Chính phủ Indonesia lý giải chủ yếu như một biện pháp bảo vệ các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa. Mối lo là các đợt bán hàng livestream được thuật toán khuếch đại, cùng chính sách giảm giá sâu của TikTok Shop, có thể gây sức ép quá lớn đối với nhà bán lẻ truyền thống và tiểu thương tại các chợ nhỏ, vốn không có khả năng cạnh tranh về giá, dữ liệu hoặc độ tiếp cận người dùng.

Đây là một ví dụ sớm cho thấy cơ quan quản lý nhìn nhận quyền lực nền tảng không chỉ như vấn đề về giá, thị phần hoặc lựa chọn của người tiêu dùng. Nó còn là vấn đề phân phối tác động giữa nền tảng và các thương nhân nhỏ phụ thuộc vào nền tảng để tiếp cận thị trường. Góc nhìn này đặc biệt có ý nghĩa đối với Việt Nam, nơi thương mại điện tử đang ngày càng trở thành kênh tiếp cận khách hàng thiết yếu của hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ.

Phản ứng của TikTok là phần có ý nghĩa phân tích nhất trong vụ việc. Thay vì rút khỏi Indonesia, công ty mua 75% cổ phần của Tokopedia — công ty con về thương mại điện tử của GoTo — với giá khoảng 1,5 tỷ đô la Mỹ vào tháng 12/2023. Sau tái cấu trúc, ứng dụng TikTok tiếp tục cung cấp nội dung khám phá sản phẩm và livestream, còn quá trình đặt hàng, giao dịch và thanh toán được thực hiện qua hạ tầng thương mại điện tử có giấy phép riêng của Tokopedia.[21]

Giải pháp này tạo ra sự tách biệt có cấu trúc giữa lớp nội dung và lớp giao dịch. Trường hợp Indonesia cho thấy một cơ quan quản lý có nguồn lực tương đối hạn chế vẫn có thể buộc nền tảng thống trị thay đổi đáng kể mô hình kinh doanh, nếu quy định được thiết kế để tác động vào đúng điểm nghẽn cấu trúc. Trong trường hợp TikTok Shop, điểm nghẽn đó là việc tích hợp trực tiếp giữa nội dung, thuật toán đề xuất và thanh toán.

Bài học đối với Việt Nam không phải là sao chép lệnh cấm của Indonesia. Cách tiếp cận này có thể gây tác động lớn đến người bán, người tiêu dùng và đổi mới mô hình kinh doanh nếu áp dụng quá rộng. Tuy nhiên, nó cho thấy quản lý chuyên ngành có thể bổ sung cho luật cạnh tranh truyền thống trong những thị trường nền tảng thay đổi nhanh, nơi quy trình điều tra kéo dài theo từng vụ việc thường không theo kịp tốc độ tập trung quyền lực thị trường. Thay vì cố quản lý toàn diện mọi hành vi của nền tảng, Việt Nam có thể cân nhắc các nghĩa vụ hẹp, rõ ràng và có thể kiểm chứng đối với các điểm nghẽn quan trọng như xếp hạng, tích hợp thanh toán, sử dụng dữ liệu người bán và điều kiện tiếp cận thị trường.

Ấn Độ: Thực thi theo từng vụ việc và sự rút lui có chủ đích khỏi mô hình EU

Ủy ban Cạnh tranh Ấn Độ (Competition Commission of India — CCI) lựa chọn một con đường thứ ba: áp dụng luật chống độc quyền truyền thống, dựa trên tình tiết cụ thể và xử lý từng vụ việc. Thay vì ban hành một bộ quy tắc tiền kiểm áp dụng sẵn cho các nền tảng lớn như Liên minh châu Âu, CCI tập trung điều tra từng hành vi bị cho là phản cạnh tranh. Cách tiếp cận này gần với cơ chế xử lý lạm dụng vị thế thống lĩnh truyền thống hơn cả mô hình tiền kiểm của EU lẫn sự kết hợp giữa luật cạnh tranh và quản lý chuyên ngành của Indonesia.

Các vụ việc lớn của CCI cho thấy đồng thời sức mạnh và giới hạn của mô hình này. Tháng 1/2020, CCI nhận thấy có dấu hiệu ban đầu cho thấy Amazon và Flipkart có thể đã thực hiện hành vi phản cạnh tranh, thông qua giảm giá sâu, thỏa thuận độc quyền với người bán và ưu tiên hiển thị những người bán được ưu ái trên nền tảng của mình. Sau đó, Tòa án Tối cao bang Karnataka bác kiến nghị của hai công ty nhằm hủy bỏ quyết định mở điều tra, qua đó cho phép quá trình điều tra chính thức tiếp tục.[22]

Một nhóm vụ việc khác tập trung vào nghi vấn định giá hủy diệt trong lĩnh vực gọi xe. Meru Travel Solutions cáo buộc Uber sử dụng chiến lược giảm giá mạnh cho hành khách, đồng thời chi trả ưu đãi cao cho tài xế, qua đó chấp nhận thua lỗ ở mức mà các doanh nghiệp taxi truyền thống không thể theo đuổi. CCI ban đầu khép lại vụ việc, nhưng Tòa án Tối cao Ấn Độ, vào tháng 9/2019, giữ nguyên quyết định của cơ quan phúc thẩm yêu cầu CCI tiến hành điều tra đầy đủ.[23]

Diễn biến này từng được một số bình luận pháp lý mô tả là “hồi chuông báo tử” đối với chiến lược giảm giá sâu ở Ấn Độ. Tuy nhiên, cách mô tả đó cần được hiểu thận trọng: tố tụng này chủ yếu xác nhận nghĩa vụ điều tra, chứ không đưa ra kết luận cuối cùng rằng Uber đã thực hiện hành vi định giá hủy diệt. Một vụ việc riêng chống lại Ola, dựa trên lập luận tương tự, lại có kết quả ngược lại. CCI xác định Ola không nắm giữ vị thế thống lĩnh trong thị trường liên quan và bác toàn bộ khiếu nại.[24]

Hai kết quả khác nhau này cho thấy một đặc điểm cốt lõi của thực thi theo từng vụ việc. Kết quả phụ thuộc rất lớn vào cách xác định thị trường liên quan, mức độ chứng minh quyền lực thị trường và đánh giá chứng cứ thực tế. Cách tiếp cận này có thể linh hoạt và phù hợp với đặc thù từng ngành, nhưng đồng thời tạo ra mức độ bất định cao hơn cho cả doanh nghiệp, đối thủ cạnh tranh và người dùng nền tảng.

Vụ việc có ý nghĩa lớn nhất của CCI đối với cạnh tranh nền tảng nhắm vào hệ sinh thái Android và Play Store của Google. Vụ việc liên quan trực tiếp đến các hành vi tự ưu tiên và bó buộc, có nhiều điểm tương đồng với những vấn đề mà Đạo luật Thị trường Kỹ thuật số của EU sau này điều chỉnh. Tháng 10/2022, CCI phạt Google khoảng 9,36 tỉ rupee, tương đương khoảng 113 triệu USD khi đó, vì các chính sách liên quan đến Play Store.[25]

CCI cho rằng Google buộc các nhà sản xuất điện thoại thông minh cài đặt sẵn các ứng dụng của mình và yêu cầu nhà phát triển sử dụng hệ thống thanh toán độc quyền của Google. Hệ thống này thu hoa hồng từ 15% đến 30%, trong khi YouTube của chính Google lại được miễn trừ khỏi yêu cầu thanh toán tương tự. Theo lập luận của CCI, cơ chế này cho phép Google sử dụng quyền lực trên hệ điều hành Android và kho ứng dụng để củng cố lợi thế ở các thị trường dịch vụ lân cận.

Google kháng cáo. Tháng 3/2025, Tòa Phúc thẩm Luật Công ty Quốc gia Ấn Độ (National Company Law Appellate Tribunal — NCLAT) hủy một phần quyết định của CCI và giảm khoảng 77% mức phạt, xuống còn khoảng 2,17 tỉ rupee. Tòa cho rằng mức xử phạt ban đầu là không tương xứng. Tuy nhiên, trong một phán quyết tiếp theo vào tháng 5/2025, NCLAT vẫn duy trì một phần các biện pháp khắc phục hành vi, gồm yêu cầu tăng cường minh bạch trong thanh toán và cấm Google lạm dụng dữ liệu của nhà phát triển.[26]

Kết quả cuối cùng — khoản phạt bị cắt giảm mạnh nhưng các biện pháp khắc phục hành vi vẫn được giữ lại một phần — cho thấy giới hạn cấu trúc của mô hình thực thi từng vụ việc. Một cuộc điều tra có thể kéo dài nhiều năm, kết quả có thể bị kháng cáo và mức chế tài cuối cùng phụ thuộc vào đánh giá độc lập của cơ quan phúc thẩm về tính hợp lý, tương xứng và chứng cứ. Đây là chính điểm yếu mà cơ chế tiền kiểm với các nghĩa vụ định sẵn, như DMA của EU, được thiết kế để giảm bớt.

Tuy nhiên, bài học quan trọng nhất của Ấn Độ đối với Việt Nam không nằm ở từng vụ điều tra riêng lẻ, mà ở việc Ấn Độ đã chủ động rút lại tham vọng xây dựng một đạo luật cạnh tranh số theo mô hình EU. Dự luật Cạnh tranh Kỹ thuật số năm 2024 dự kiến chỉ định các nền tảng lớn là “Doanh nghiệp Số có Ý nghĩa Hệ thống”, rồi áp đặt nghĩa vụ tiền kiểm về khả năng chuyển dữ liệu, liên thông, xếp hạng công bằng và cấm ràng buộc. Về cấu trúc, đây là mô hình gần với chế độ doanh nghiệp gác cổng của DMA.[27]

Sau quá trình tham vấn sâu rộng, Ủy ban Thường vụ về Tài chính của Quốc hội Ấn Độ khuyến nghị trong Báo cáo thứ 25, công bố tháng 8/2025, rằng dự luật nên được rút lại và soạn thảo lại. Chính phủ sau đó tạm dừng hoàn toàn đề xuất này, không công bố mốc thời gian khởi động lại.[28]

Lý do chủ yếu là vấn đề năng lực thể chế. Một chế độ tiền kiểm tinh vi theo kiểu DMA đòi hỏi cơ quan thực thi chuyên trách, có nhân sự kết hợp kiến thức pháp lý, kinh tế học cạnh tranh, khoa học dữ liệu và công nghệ nền tảng. Nếu không có năng lực đó, cơ quan quản lý có nguy cơ giám sát hình thức, bị doanh nghiệp chi phối trong quá trình xây dựng và diễn giải quy tắc, hoặc tạo ra gánh nặng tuân thủ không tương xứng đối với doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Những quan ngại khác bao gồm ngưỡng chỉ định doanh nghiệp chưa đủ rõ ràng, tác động không chắc chắn đối với đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp nhỏ, cũng như sự chồng chéo chưa được giải quyết với khuôn khổ bảo vệ dữ liệu cá nhân của Ấn Độ.[29] Đây không phải là sự từ bỏ hoàn toàn mục tiêu điều chỉnh quyền lực nền tảng. Đúng hơn, đó là quyết định trì hoãn một thiết kế quá tham vọng cho đến khi các điều kiện thể chế cần thiết được hình thành.

Đối với Việt Nam, đây là bài học so sánh trực tiếp và đáng lưu ý. CCI là cơ quan lâu đời hơn, quy mô lớn hơn và có kinh nghiệm thực thi phong phú hơn đáng kể so với Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia Việt Nam. Nếu Ấn Độ vẫn tự đánh giá chưa đủ năng lực để vận hành hiệu quả một chế độ tiền kiểm theo kiểu DMA, Việt Nam càng nên thận trọng với việc xây dựng quá sớm một đạo luật tương đương. Hướng đi khả thi hơn trong ngắn hạn là tăng cường năng lực xử lý từng vụ việc, xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường, công bố hướng dẫn về hành vi nền tảng và thử nghiệm các nghĩa vụ hẹp, minh bạch, có thể kiểm chứng đối với các nền tảng có ảnh hưởng lớn.

Bối cảnh Việt Nam

Lời cảnh báo từ năm 2018

Việt Nam đã từng đối mặt trực tiếp với vấn đề trung tâm của chương này, nhưng kết quả vụ Grab–Uber năm 2018 cho thấy khuôn khổ pháp lý và năng lực thực thi khi đó chưa sẵn sàng xử lý cạnh tranh nền tảng. Khi Grab mua lại hoạt động gọi xe của Uber tại Đông Nam Á — thương vụ theo đó Uber nhận 27,5% cổ phần trong Grab sau sáp nhập — Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng đã mở điều tra chính thức.

Tháng 12/2018, cơ quan này cho rằng thương vụ làm phát sinh quan ngại theo hai khía cạnh: không thực hiện thủ tục thông báo tập trung kinh tế bắt buộc và khả năng rơi vào trường hợp tập trung kinh tế bị cấm.[30] Tranh chấp cốt lõi nằm ở việc xác định thị trường liên quan, vấn đề thường quyết định kết quả của các vụ cạnh tranh nền tảng. Grab cho rằng thị phần sau giao dịch của mình thấp hơn 30% nếu thị trường được xác định rộng là thị trường vận tải. Ngược lại, cơ quan quản lý ước tính Grab chiếm hơn 50% trong thị trường ứng dụng gọi xe.[31]

Hội đồng Cạnh tranh Việt Nam cuối cùng chấp thuận thương vụ mà không áp dụng chế tài. Hội đồng cho rằng giao dịch không đáp ứng định nghĩa pháp lý về “mua lại doanh nghiệp” theo Luật Cạnh tranh khi đó, đồng thời không có đủ bằng chứng để kết luận giao dịch tạo ra độc quyền trên thị trường.[32] Vụ việc cho thấy sự không tương thích giữa các khái niệm pháp lý được thiết kế cho doanh nghiệp truyền thống với hình thức thâu tóm, chuyển giao hoạt động và quyền lực thị trường trong nền kinh tế nền tảng.

Một tranh chấp liên quan diễn ra qua tố tụng dân sự, không phải thực thi cạnh tranh hành chính. Vinasun kiện Grab về hành vi cạnh tranh không lành mạnh; Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh buộc Grab bồi thường khoảng 4,8 tỷ đồng, tương đương khoảng 208.700 đô la Mỹ. Phán quyết này sau đó được giữ nguyên khi phúc thẩm. Tòa nhận định Grab đã hưởng lợi thế không công bằng do hoạt động trong khuôn khổ thí điểm với yêu cầu quản lý nhẹ hơn so với hãng taxi truyền thống.[33]

Hai vụ việc năm 2018, xét cùng nhau, cho thấy một khuôn mẫu đáng chú ý. Cơ quan cạnh tranh đã nhận diện đúng một vấn đề thực chất về quyền lực nền tảng nhưng không có công cụ pháp lý phù hợp để xử lý. Trong khi đó, biện pháp pháp lý có hệ quả rõ nét hơn lại đến từ một vụ kiện dân sự do doanh nghiệp đương nhiệm khởi xướng, thay vì từ hoạt động thực thi chủ động của cơ quan quản lý cạnh tranh.

Nghị định số 03/2023/NĐ-CP đã thành lập Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, hợp nhất bộ phận thực thi cạnh tranh và cơ chế hội đồng xử lý cạnh tranh trước đây; cơ quan này chính thức hoạt động từ ngày 1/4/2023. Ủy ban là cơ quan thuộc Bộ Công Thương, có chức năng tiến hành tố tụng cạnh tranh, kiểm soát tập trung kinh tế, giải quyết khiếu nại và tham mưu quản lý nhà nước về cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng và kinh doanh đa cấp.

Tuy nhiên, cải cách tổ chức chưa tự động khắc phục các khoảng trống về năng lực mà vụ Grab–Uber từng bộc lộ. Luật Cạnh tranh năm 2018 có hiệu lực từ ngày 1/7/2019, nhưng trong gần năm năm sau đó không có quyết định xử phạt đáng kể nào về vi phạm pháp luật cạnh tranh được ban hành. Các bình luận pháp lý thường lý giải tình trạng này bằng sự thiếu hụt hướng dẫn thi hành rõ ràng và kinh nghiệm thực thi của cơ quan mới.[34]

Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cũng chưa công bố hướng dẫn chuyên biệt về áp dụng pháp luật cạnh tranh đối với sáp nhập, tự ưu tiên, bó buộc hoặc sử dụng dữ liệu trong thị trường nền tảng số. Một số hoạt động trao đổi, hội thảo về cạnh tranh thương mại điện tử đã diễn ra, nhưng phần lớn tập trung vào thông đồng và vị thế thống lĩnh theo nghĩa truyền thống. Việt Nam vẫn thiếu tiền lệ thực thi và hướng dẫn kỹ thuật cho các vấn đề đặc thù của nền tảng như xếp hạng thuật toán, điều kiện tiếp cận dữ liệu, trợ giá chéo và quyền lực hệ sinh thái.[35]

Đây là điểm xuất phát mà các khuyến nghị chính sách cần tính đến. Việt Nam không có bộ máy chuyên trách và nguồn lực thực thi như Ủy ban châu Âu; đồng thời, cũng chưa có tích lũy kinh nghiệm qua nhiều năm tố tụng nền tảng như CCI của Ấn Độ. Trong bối cảnh đó, ưu tiên trước mắt không phải là xây dựng ngay một đạo luật kiểu DMA, mà là tăng năng lực điều tra, xây dựng dữ liệu thị trường, công bố hướng dẫn thực thi và xử lý một số vụ việc điển hình.

Gọi xe và thương mại điện tử: Hai thị trường khác nhau

Thị trường nền tảng Việt Nam không có cùng mức độ tập trung hoặc tính khả tranh. Nếu coi tất cả là một “vấn đề siêu ứng dụng” thống nhất, chính sách có thể bỏ qua sự khác biệt quan trọng giữa gọi xe, thương mại điện tử và thanh toán số.

Gọi xe trở thành thị trường có tính khả tranh tương đối cao từ năm 2023. Grab, từng chiếm hơn 70% thị trường, bị Xanh SM — dịch vụ taxi điện do Vingroup hậu thuẫn — vượt qua trong năm 2025. Một số ước tính trong quý II năm 2025 đặt thị phần Xanh SM khoảng 40%, so với 36% của Grab; một số khảo sát độc lập cũng ghi nhận thứ hạng đảo chiều. Be Group, doanh nghiệp gọi xe nội địa quy mô nhỏ hơn, cho biết đã đạt EBITDA dương vào tháng 11/2025.[36]

Đây là kết quả tích cực đối với cạnh tranh, nhưng không nên được quy hoàn toàn cho chính sách cạnh tranh của Việt Nam. Sự thay đổi chủ yếu đến từ việc một đối thủ có nguồn lực rất lớn — Vingroup — sẵn sàng đầu tư dài hạn để phát triển đội xe điện, mạng lưới tài xế và tệp khách hàng. Nói cách khác, tính khả tranh được tạo ra bởi sự xuất hiện của một đối thủ đặc biệt mạnh về vốn và hệ sinh thái, chứ chưa phải là kết quả của một môi trường gia nhập thị trường mở một cách bền vững cho mọi doanh nghiệp.

Thương mại điện tử cho thấy chiều hướng trái ngược. Shopee và TikTok Shop hiện chiếm khoảng 97% tổng giá trị hàng hóa giao dịch thương mại điện tử tại Việt Nam: Shopee khoảng 55% và TikTok Shop khoảng 42%. TikTok Shop tăng trưởng tổng giá trị hàng hóa giao dịch (GMV) khoảng 148% so với cùng kỳ, trong khi thị phần Lazada giảm từ khoảng 6% xuống khoảng 3%.[37]

Khác với gọi xe, chưa có doanh nghiệp nội địa có đủ vốn, dữ liệu và hệ sinh thái để thách thức Shopee hoặc TikTok Shop ở quy mô tương tự Xanh SM đối với Grab. Thương mại điện tử có những rào cản gia nhập sâu hơn: hiệu ứng mạng lưới giữa người mua và người bán; dữ liệu mua sắm và hành vi duyệt xem; thuật toán xếp hạng quyết định mức độ hiển thị của sản phẩm; và cơ chế tích hợp giữa nội dung, quảng cáo, livestream, đơn hàng và thanh toán.

TikTok Shop là ví dụ rõ nét nhất. Nền tảng không chỉ có dữ liệu giao dịch, mà còn tiếp cận dữ liệu tương tác video ngắn được tạo ra từ hệ thống gợi ý toàn cầu của TikTok. Lợi thế này hỗ trợ nhắm mục tiêu quảng cáo, cá nhân hóa đề xuất và chuyển đổi từ khám phá nội dung sang mua hàng theo cách mà một sàn thương mại điện tử nội địa đơn lĩnh vực khó tái tạo.

Thị trường thanh toán di động có mức độ tập trung thấp hơn thương mại điện tử, nhưng cũng thể hiện xu hướng tích hợp hệ sinh thái. MoMo, ZaloPay và VNPay cùng nắm khoảng 65% thị phần thanh toán di động. MoMo đặc biệt đã mở rộng từ thanh toán sang chấm điểm tín dụng, bảo hiểm và quản lý tài sản, minh họa mô hình siêu ứng dụng dùng lợi thế ở một lĩnh vực để mở rộng sang các dịch vụ liền kề.

Sự khác biệt giữa gọi xe và thương mại điện tử được giải thích tốt hơn bằng tính khả tranh hơn là chỉ bằng tỷ lệ thị phần. Hiệu ứng mạng lưới trong gọi xe — kết nối một hành khách với một tài xế cho từng chuyến — dù mạnh nhưng tương đối nông. Một đối thủ mới có đủ vốn có thể trợ giá đồng thời cho hành khách và tài xế, tăng nhanh quy mô mạng lưới rồi cạnh tranh với doanh nghiệp đương nhiệm.

Trong thương mại điện tử, hiệu ứng mạng lưới sâu hơn và gắn chặt với dữ liệu cùng hệ sinh thái. Nền tảng không chỉ kết nối người bán và người mua, mà còn tích lũy lịch sử mua hàng, hành vi duyệt xem, dữ liệu quảng cáo, đánh giá người bán, hậu cần, thanh toán và cơ chế đề xuất cá nhân hóa. Những lợi thế này có tính tích lũy, khiến thị trường dễ trở nên “bén rễ” hơn là chỉ tập trung ở một thời điểm.

Vì vậy, thương mại điện tử nên là ưu tiên cao hơn cho các công cụ nâng cao tính khả tranh, như khả năng chuyển dữ liệu, minh bạch về tiêu chí xếp hạng, quyền tiếp cận dữ liệu cơ bản của người bán và các biện pháp hạn chế tự ưu tiên. Can thiệp đơn thuần vào thị phần khó giải quyết các rào cản do hiệu ứng mạng lưới và lợi thế dữ liệu tạo ra.

Quyền lực nền tảng còn gây tác động trực tiếp đến người bán nhỏ, nhà hàng và tài xế. Một người bán bị hạ thứ hạng, hủy niêm yết hoặc tăng phí hoa hồng khó có lựa chọn thay thế thực tế khi một hoặc hai nền tảng chi phối phần lớn lưu lượng bán lẻ trực tuyến. Tương tự, tài xế phụ thuộc vào thuật toán điều phối của Grab hoặc Xanh SM có ít cơ chế bảo vệ khi tiêu chí xếp hạng, phân phối đơn hàng hoặc mức thưởng thay đổi đột ngột.

Nghiên cứu của Tổ chức Lao động Quốc tế về lao động nền tảng ở Đông Nam Á cho thấy sự thiếu hụt về minh bạch thuật toán và cơ chế giải quyết tranh chấp là khoảng trống cấu trúc đối với người lao động nền tảng và thương nhân nhỏ.[38] Luật cạnh tranh truyền thống, vốn chủ yếu nhắm đến cạnh tranh giữa doanh nghiệp, không được thiết kế để xử lý đầy đủ các quan hệ phụ thuộc này. Vì vậy, Việt Nam cần xem bảo vệ thương nhân nhỏ và người lao động nền tảng là một trụ cột bổ sung cho chính sách cạnh tranh, không phải hệ quả phụ của chính sách đó.

Luật thương mại điện tử

Luật Thương mại điện tử năm 2025, số 122/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Luật phân loại bốn mô hình nền tảng: nền tảng kinh doanh trực tiếp; nền tảng trung gian; mạng xã hội có hoạt động thương mại điện tử; và nền tảng thương mại điện tử tích hợp.

Khái niệm “nền tảng thương mại điện tử tích hợp” có ý nghĩa vì lần đầu nhận diện rõ mô hình đa chức năng kết hợp nhiều công cụ kinh doanh — gần với cấu trúc siêu ứng dụng mà Grab, Shopee và TikTok Shop đang phát triển. Luật cũng phân biệt nền tảng theo quy mô để làm cơ sở quy định nghĩa vụ khác nhau.[39]

Tuy nhiên, trọng tâm thực chất của Luật vẫn là bảo vệ người tiêu dùng, quản lý người bán và thực thi nghĩa vụ thuế, không phải chính sách cạnh tranh. Chủ quản nền tảng trung gian phải xác thực điện tử danh tính người bán trước khi cho phép mở gian hàng, kiểm duyệt thông tin hàng hóa để phòng chống hàng giả, hàng cấm và hàng vi phạm sở hữu trí tuệ; đồng thời lưu giữ dữ liệu hiển thị trong ít nhất một năm.[40]

Luật cũng quy định trách nhiệm đối với hoạt động livestream, nền tảng nước ngoài và các chủ thể cung ứng hàng hóa, dịch vụ xuyên biên giới. Đây là các công cụ đáng kể để xử lý trốn thuế, hàng giả, gian lận và bảo vệ người tiêu dùng. Tuy nhiên, các cơ chế này không trực tiếp giải quyết tự ưu tiên, bó buộc, trợ giá chéo hay quyền lực dữ liệu của nền tảng.

Nghĩa vụ gần nhất với logic cạnh tranh là yêu cầu minh bạch tiêu chí ưu tiên hiển thị hàng hóa và tránh thao túng thị trường. Đây là bước tiến hữu ích, nhưng mới là nghĩa vụ công khai thông tin. Luật không kèm theo cơ chế đánh giá tác động cạnh tranh, ngưỡng nhận diện nền tảng có quyền lực đáng kể, lệnh cấm rõ ràng về tự ưu tiên, hay vai trò thực thi chuyên biệt cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.[41]

Kết quả là Việt Nam có một đạo luật chuyên ngành tương đối hoàn chỉnh nhằm xử lý rủi ro thuế, hàng giả và gian lận người tiêu dùng, trong khi vấn đề quyền lực nền tảng vẫn chủ yếu thuộc về một cơ quan cạnh tranh còn non trẻ, thiếu hướng dẫn kỹ thuật và tiền lệ thực thi. Khoảng cách này cần được thu hẹp bằng cơ chế phối hợp chính thức giữa Bộ Công Thương, cơ quan quản lý thương mại điện tử và Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.

Thách thức của Nhà nước

Việt Nam cũng đối diện với một dạng căng thẳng thể chế tương tự Indonesia, dù cấu trúc khác biệt. Vingroup không phải doanh nghiệp nhà nước và không có sở hữu nhà nước trực tiếp theo nghĩa pháp lý. Đây là tập đoàn tư nhân lớn, vì vậy không nên đồng nhất trường hợp của Vingroup với việc Nhà nước đồng thời sở hữu và quản lý doanh nghiệp, như trong một số mô hình quỹ đầu tư quốc gia.

Tuy nhiên, Vingroup có thể được xem là một “nhà vô địch quốc gia” không chính thức. Quy mô, nguồn lực, mức độ phù hợp với ưu tiên công nghiệp — đặc biệt trong sản xuất xe điện — và khả năng tiếp cận chính sách tạo ra sự gần gũi đặc biệt với mục tiêu phát triển của Nhà nước. Điều này không đồng nghĩa có sự ưu ái hay can thiệp cụ thể; nhưng nó làm tăng tính nhạy cảm thể chế nếu cơ quan cạnh tranh phải điều tra hành vi của các doanh nghiệp trong hệ sinh thái này.

Sự nổi lên của Xanh SM là dấu hiệu tích cực về tính khả tranh trong gọi xe. Tuy vậy, trong tương lai, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia vẫn có thể phải xem xét các vấn đề như trợ giá chéo giữa Xanh SM và hệ sinh thái xe điện VinFast, điều kiện tiếp cận tài chính xe, hoặc cách đối xử giữa các dịch vụ trong cùng hệ sinh thái. Những vấn đề này cần được đánh giá dựa trên bằng chứng và tiêu chuẩn áp dụng nhất quán, không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp là nội địa hay có vai trò chiến lược.

Căng thẳng tương tự tồn tại với các nền tảng nước ngoài. Chiến lược phát triển kinh tế số của Việt Nam đồng thời coi Grab, Shopee và TikTok là nguồn đầu tư, việc làm, đổi mới sáng tạo và thu ngân sách. Luật Thương mại điện tử mới cũng hướng đến tăng khả năng quản lý thuế và trách nhiệm của các nền tảng này. Tuy nhiên, vai trò xúc tiến đầu tư không nên làm lu mờ yêu cầu thực thi cạnh tranh khi có bằng chứng về hành vi gây hại cho thị trường.

Không có cơ sở để kết luận cơ quan Việt Nam cố ý hạn chế thực thi cạnh tranh nhằm bảo vệ quan hệ đầu tư. Giải thích thuyết phục hơn là năng lực thể chế của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia chưa đủ phát triển để xử lý hiệu quả cả nền tảng nước ngoài có vị thế lớn lẫn doanh nghiệp trong nước có vai trò chiến lược. Vì vậy, ưu tiên chính sách trước mắt là đầu tư vào năng lực điều tra, dữ liệu, nhân sự kỹ thuật và cơ chế ra quyết định độc lập, trước khi đặt ra những mô hình quản lý tiền kiểm quá tham vọng.

Khuyến nghị chính sách

Ngắn hạn

    • Ban hành hướng dẫn về cạnh tranh nền tảng. Ủy ban nên công bố hướng dẫn chính thức đầu tiên về cách áp dụng Luật Cạnh tranh 2018 đối với sáp nhập nền tảng số, bó buộc, trợ giá chéo và tự ưu tiên. Vụ Grab–Uber năm 2018 nên được sử dụng như ví dụ minh họa về cách xác định thị trường liên quan và đánh giá giao dịch thâu tóm số.
    • Thiết lập chia sẻ dữ liệu liên cơ quan. Cần có cơ chế thường trực giữa Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và đơn vị quản lý thương mại điện tử của Bộ Công Thương để dữ liệu về xác thực người bán, tiêu chí xếp hạng, khiếu nại, phí nền tảng và phân loại nền tảng lớn được sử dụng cho giám sát cạnh tranh, thay vì chỉ phục vụ thuế và bảo vệ người tiêu dùng.
    • Lập bản đồ tính khả tranh theo ngành. Một nghiên cứu độc lập, công khai nên phân loại các thị trường theo khả năng gia nhập, rút lui, chuyển đổi nhà cung cấp, mức phí đa nền tảng, dữ liệu và chi phí chuyển đổi — không chỉ theo thị phần. Thương mại điện tử và thanh toán nên là ưu tiên cao, còn gọi xe cần được theo dõi thay vì mặc định can thiệp vì thị trường đã xuất hiện cạnh tranh đáng kể.
    • Xây dựng năng lực kiểm toán thuật toán cơ bản. Trong phạm vi biên chế hiện có, Ủy ban nên hình thành nhóm chuyên môn về xếp hạng, định giá động, phân bổ đơn hàng và hệ thống gợi ý dựa trên AI. Tranh chấp cạnh tranh nền tảng trong tương lai sẽ ngày càng liên quan đến hành vi thuật toán, không chỉ các hành vi bó buộc dễ quan sát.

Trung hạn

    • Áp dụng nghĩa vụ chống tự ưu tiên có giới hạn. Luật Cạnh tranh nên được sửa đổi để yêu cầu các nền tảng vượt một ngưỡng thị phần, người dùng hoặc tổng giá trị giao dịch công khai cách xếp hạng và không ưu ái bất hợp lý dịch vụ của chính mình. Đây nên là nghĩa vụ hẹp, gắn với các lĩnh vực có dấu hiệu “bén rễ” như thương mại điện tử, thay vì sao chép toàn bộ mô hình doanh nghiệp gác cổng của EU.
    • Thúc đẩy chuyển đổi dữ liệu và liên thông. Các nền tảng thương mại điện tử, gọi xe và thanh toán lớn cần hỗ trợ người dùng chuyển dữ liệu cơ bản như lịch sử giao dịch, đánh giá, địa chỉ, thông tin đơn hàng và hồ sơ tài khoản theo chuẩn an toàn. Khi khả thi về kỹ thuật, cần nghiên cứu liên thông có kiểm soát để giảm chi phí chuyển đổi và duy trì khả năng cạnh tranh.
    • Báo cáo bó buộc và trợ giá chéo. Các nền tảng tích hợp thanh toán, hậu cần, giao đồ ăn, vận tải và thương mại nên báo cáo định kỳ các chính sách bó buộc liên lĩnh vực, chương trình trợ giá chéo và tiêu chí phân bổ giao dịch. Điều này đặc biệt quan trọng khi một ứng dụng vừa kiểm soát tiếp cận khách hàng, vừa vận hành hạ tầng thanh toán hoặc logistics.
    • Thiết lập cơ chế cho thương nhân và tài xế. Bộ Công Thương nên xây dựng một kênh độc lập, dễ tiếp cận để người bán nhỏ, nhà hàng và tài xế khiếu nại về hủy niêm yết, giảm hiển thị, thay đổi phí, khóa tài khoản hoặc điều chỉnh thuật toán. Cơ chế này cần yêu cầu nền tảng giải thích tối thiểu, có thời hạn phản hồi và có quy trình kháng nghị rõ ràng.
    • Xây dựng năng lực trước khi lập luật tiền kiểm. Việt Nam nên ưu tiên đào tạo và tuyển dụng chuyên môn về kinh tế số, rà soát sáp nhập công nghệ, kiểm toán thuật toán, dữ liệu và mô hình kinh doanh nền tảng. Kinh nghiệm Ấn Độ cho thấy ngay cả một cơ quan cạnh tranh giàu kinh nghiệm vẫn có thể chưa đủ điều kiện để vận hành hiệu quả một chế độ tiền kiểm phức tạp.

Dài hạn

    • Đánh giá mô hình “doanh nghiệp gác cổng” Việt Nam. Một danh sách hẹp các nền tảng chịu nghĩa vụ tiền kiểm chỉ nên được xem xét khi Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đã chứng minh năng lực xử lý các vụ việc nền tảng thực tế. Cơ chế này cần tránh áp chi phí tuân thủ nặng nề lên doanh nghiệp nội địa quy mô nhỏ hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp.
    • Quy định về xung đột lợi ích. Cần có quy trình công khai thông tin và tự rút lui khỏi quá trình ra quyết định khi vụ việc liên quan đến nền tảng có cổ phần đáng kể của cơ quan nhà nước, quỹ nhà nước hoặc doanh nghiệp có quan hệ sở hữu, quản trị đặc biệt với Nhà nước. Quy tắc này giúp bảo đảm tính độc lập thực chất của cơ quan cạnh tranh.
    • Nghiên cứu nghĩa vụ trung lập nền tảng. Với các nền tảng đã trở thành hạ tầng tiếp cận thị trường cho thương nhân và người lao động, Việt Nam có thể nghiên cứu các nghĩa vụ tương tự nguyên tắc trung lập trong viễn thông hoặc tiện ích: đối xử công bằng, điều kiện tiếp cận minh bạch, hạn chế phân biệt đối xử và cơ chế giải trình đối với thuật toán có ảnh hưởng lớn.
    • Rà soát Luật Thương mại điện tử sau năm năm. Việc rà soát không chỉ nên đo mức tuân thủ thuế, xác thực người bán và bảo vệ người tiêu dùng, mà phải đánh giá tác động đến cạnh tranh. Các chỉ số cần theo dõi gồm thị phần của Shopee và TikTok Shop, số lượng người bán hoạt động trên nhiều nền tảng, chi phí chuyển đổi, mức phí hoa hồng, tỷ lệ khiếu nại và khả năng xuất hiện của đối thủ mới.

Kết luận

Bài học trung tâm từ EU, Indonesia và Ấn Độ là mức độ tham vọng quản lý phải tương xứng với năng lực thể chế. EU cho thấy một chế độ tiền kiểm có thể xử lý trực tiếp tự ưu tiên và bó buộc, nhưng đòi hỏi nguồn lực thực thi cùng chi phí tuân thủ rất lớn. Indonesia cho thấy quy tắc chuyên ngành hẹp có thể buộc thay đổi cấu trúc đáng kể. Ấn Độ cho thấy việc tạm hoãn mô hình tiền kiểm khi chưa đủ năng lực có thể là lựa chọn thận trọng hơn việc ban hành một luật không thể thực thi hiệu quả.

Đối với Việt Nam, ưu tiên không phải là sao chép ngay DMA. Ưu tiên là xây dựng một Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có năng lực ban hành các quyết định thực chất về nền tảng: biết xác định thị trường số, phân tích dữ liệu, giám sát thuật toán, rà soát sáp nhập và bảo vệ tính khả tranh tại những lĩnh vực đang có dấu hiệu bén rễ.

Thương mại điện tử là phép thử quan trọng nhất. Nếu thị phần kết hợp của Shopee và TikTok Shop tiếp tục duy trì ở mức cực cao, trong khi người bán và người tiêu dùng không thể chuyển đổi dễ dàng và đối thủ mới không thể gia nhập thực chất, Việt Nam sẽ có cơ sở rõ ràng hơn để chuyển từ nghĩa vụ minh bạch sang các biện pháp cạnh tranh mạnh hơn. Ngược lại, nếu thị trường xuất hiện cạnh tranh có ý nghĩa, chính sách cần tránh áp đặt can thiệp quá mức đối với đổi mới sáng tạo.

Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: [email protected]. Trân trọng cảm ơn! 

————–

[1] Chương 14 của cuốn sách này đã phân tích chi tiết sự phát triển của MoMo, ZaloPay và VNPay trong hệ sinh thái thanh toán số tại Việt Nam.

[2] Jean-Charles Rochet and Jean Tirole, “Platform Competition in Two-Sided Markets,” Journal of the European Economic Association 1, no. 4 (2003); Nobel Prize, “Jean Tirole: Facts,” https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2014/tirole/facts/.

[3] UK Competition and Markets Authority, “Digital Markets Unit,” https://www.gov.uk/government/collections/digital-markets-unit;  UK CMA, “Digital Markets, Competition and Consumers Act Guidance,” https://www.gov.uk/government/publications/digital-markets-competition-regime-guidance.

[4] William J. Baumol, John C. Panzar, and Robert D. Willig, Contestable Markets and the Theory of Industry Structure (New York: Harcourt Brace Jovanovich, 1982).

[5] Fiona M. Scott Morton and David C. Dinielli, “Roadmap for a Digital Advertising Monopolization Case Against Google,” Omidyar Network, https://omidyar.com/update/the-roadmap-for-a-digital-advertising-monopolization-case-against-google/; Fiona M. Scott Morton and David C. Dinielli, “Equitable Interoperability: The ‘Super Tool’ of Digital Platform Governance,” Yale Tobin Center for Economic Policy, https://tobin.yale.edu/research/equitable-interoperability-super-tool-digital-platform-governance.

[6] Article 3, “The Final Text of the Digital Markets Act (DMA),” https://www.eu-digital-markets-act.com/Digital_Markets_Act_Article_3.html; European Union, “Digital Markets Act,” https://digital-markets-act.ec.europa.eu/index_en.

[7] European Parliament, “Digital Markets Act Enforcement: State of Play,” https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/ATAG/2025/772826/EPRS_ATA(2025)772826_EN.pdf; LiveNewsChat, “EU Designates AWS And Azure As Cloud Gatekeepers Under DMA,” https://livenewschat.eu/eu-aws-azure-cloud-gatekeeper-dma-2026/.

[8] ITIF, “The EU’s Ban on Self-Preferencing Under the Digital Markets Act,” https://itif.org/publications/2025/05/14/eu-dma-ban-on-self-preferencing/; Freshfields, “Digital Markets Act,” https://www.freshfields.com/en/our-thinking/campaigns/tech-data-and-ai-the-digital-frontier/eu-digital-strategy/digital-markets-act.

[9] EPThinkTank, “Digital Markets Act Enforcement: State of Play,” https://epthinktank.eu/2025/04/24/digital-markets-act-enforcement-state-of-play/; Journal of High Technology Law, “The €500 Million Message: How Europe’s Digital Markets Act Is Rewriting the Rules for Big Tech,” https://sites.suffolk.edu/jhtl/2025/12/20/the-e500-million-message-how-europes-digital-markets-act-is-rewriting-the-rules-for-big-tech/.

[10] TechPolicy.Press, “What the EU’s First Digital Markets Act Review Actually Changes,” https://www.techpolicy.press/what-the-eus-first-digital-markets-act-review-actually-changes/.

[11] Truth on the Market, “The Digital Markets Act as an EU Digital Tax: When Compliance Costs Dwarf Regulatory Estimates,” https://truthonthemarket.com/2025/07/08/the-digital-markets-act-as-an-eu-digital-tax-when-compliance-costs-dwarf-regulatory-estimates/.

[12] AEI, “The US Cost of Europe’s Digital Markets Act,” https://www.aei.org/technology-and-innovation/the-us-cost-of-europes-digital-markets-act/; Amazon, “The Digital Markets Act: Learning from the Implementation Experience,” https://www.aboutamazon.eu/news/policy/the-digital-markets-act-learning-from-the-implementation-experience.

[13] ICLE, “ICLE Response to First Review of the Digital Markets Act,” https://laweconcenter.org/resources/icle-response-to-first-review-of-the-digital-markets-act/.

[14] East Asia Forum, “Grab’s Acquisition of GoTo Is a Big Test for Indonesia’s Competition Regulators,” https://eastasiaforum.org/2025/07/03/grabs-acquisition-of-goto-is-a-big-test-for-indonesias-competition-regulators/.

[15] Jakarta Globe, “Grab Urges Competition Regulator to Drop Unfair Business Practice Charges,” https://jakartaglobe.id/context/grab-urges-competition-regulator-to-drop-unfair-business-practice-charges.

[16] Jakarta Globe, “What a Grab-GoTo Merger Means for Ride-Hailing in Indonesia,” https://jakartaglobe.id/business/what-a-grabgoto-merger-means-for-ridehailing-in-indonesia; AInvest, “Grab’s Bold Move to Acquire GoTo: Navigating Regulatory Risks for Southeast Asia Dominance,” https://www.ainvest.com/news/grab-bold-move-acquire-goto-navigating-regulatory-risks-southeast-asia-dominance-2506/.

[17] East Asia Forum, “Grab’s Acquisition of GoTo,” sđd.; Asian Legal Business, “THE BRIEFS: Grab-GoTo Merger Stalls as Antitrust Scrutiny Mounts,” https://www.legalbusinessonline.com/features/briefs-grab-goto-merger-stalls-antitrust-scrutiny-mounts.

[18] Fair Observer, “Danantara: How State Capital Is Shaping the GoTo-Grab Merger,” https://www.fairobserver.com/economics/danantara-how-state-capital-is-shaping-the-goto-grab-merger/.

[19] KlikLegal, “Social Commerce vs UMKM, TikTok Shop Ditutup: Mengulik Peraturan Menteri Perdagangan No.31 Tahun 2023,” https://kliklegal.com/social-commerce-vs-umkm-tiktok-shop-ditutup-mengulik-peraturan-menteri-perdagangan-no-31-tahun-2023/.

[20] TechWire Asia, “TikTok Shop Must Be a Separate App to Continue in Indonesia,” https://techwireasia.com/2023/09/the-end-of-tiktok-shop-and-other-social-commerce-in-indonesia/.

[21] People of Internet, “Indonesia’s Social Commerce Ban at 30 Months: How TikTok-Tokopedia Became ASEAN’s Structural Separation Template,” https://peopleofinternet.com/articles/indonesia-s-social-commerce-ban-at-30-months-how-tiktok-toko.html.

[22] Lexology, “Amazon and Flipkart Lose (First) Battle Against Antitrust Probe – Karnataka High Court Dismisses the Writ Petition Against CCI Prima Facie Order,” https://www.lexology.com/library/detail.aspx?g=6cb27640-288d-43ff-9225-d144c01caf54.

[23] Arbitration & Corporate Law Review, “Uber v CCI – Death Knell for Deep Discounting In India,” https://www.arbitrationcorporatelawreview.com/post/uber-v-cci-death-knell-for-deep-discounting-in-india; Supreme Court of India, Uber (India) Systems Private Limited v. Competition Commission of India and Others, Casemine, 3 September 2019, https://www.casemine.com/judgement/in/5dc8ee1a46571b74893033dc.

[24] Kluwer Competition Law Blog, “The Deep Discounting Conundrum,” https://legalblogs.wolterskluwer.com/competition-blog/the-deep-discounting-conundrum/.

[25] Digit, “Google’s Antitrust Cases in India: A Brief History,” https://www.digit.in/features/general/googles-antitrust-cases-in-india-a-brief-history.html.

[26] Outlook Business, “Google’s Antitrust Penalty Slashed by 75% as NCLAT Partially Overturns CCI Order,” https://www.outlookbusiness.com/corporate/googles-antitrust-penalty-slashed-by-75-as-nclat-partially-overturns-cci-order.

[27] Lexology, “Decoding India’s Digital Competition Bill 2024: Navigating Market Regulation in Comparison to the EU’s Digital Markets Act,” https://www.lexology.com/library/detail.aspx?g=26de2299-4543-4089-b351-4ea75bb41795.

[28] MediaNama, “Why India Withdrew the Digital Competition Bill 2024,” https://www.medianama.com/2025/08/223-india-digital-competition-bill-2024-withdrawal/; MediaNama, “India Pauses Ex-Ante Proposal for Digital Markets,” https://www.medianama.com/2025/08/223-parliamentary-report-digital-competition-bill-delayed/.

[29] HNLU CCLS, “Contesting The ‘Big Tech’ Tag: India’s Digital Competition Bill at a Turning Point,” https://hnluccls.in/2025/12/16/contesting-the-big-tech-tag-indias-digital-competition-bill-at-a-turning-point/.

[30] Mayer Brown, “Vietnam Regulator Finds Grab/Uber Acquisition Potentially Infringes Law on Competition,”https://www.mondaq.com/antitrust-eu-competition/765780/vietnam-regulator-finds-grabuber-acquisition-potentially-infringes-law-on-competition; Saigoneer, “Grab’s Acquisition of Uber Might Have Violated Vietnam’s Competition Law: Authorities,” https://saigoneer.com/vietnam-news/13376-grab-s-acquisition-of-uber-might-have-violated-vietnam-s-competition-law-authorities.

[31] VnExpress International, “Vietnam Opens Investigation into Grab’s Acquisition of Uber,” https://e.vnexpress.net/news/business/vietnam-opens-investigation-into-grab-s-acquisition-of-uber-3736688.html.

[32] Lexology, “Vietnam: Merger Control – Three Years After the Grab/Uber Case,” https://www.lexology.com/library/detail.aspx?g=cd3efedd-4ee8-4497-bf8c-a3aeb2e6b0df.

[33] VnExpress International, “Vietnam Court Orders Grab to Pay Vinasun $208,000,” https://e.vnexpress.net/news/business/companies/vietnam-court-orders-grab-to-pay-vinasun-208-000-3861066.html; KrASIA, “Grab Loses Appeal in Vietnam Lawsuit Against Taxi Firm Vinasun,” https://kr-asia.com/grab-loses-appeal-in-vietnam-lawsuit-against-traditional-taxi-firm-vinasun.

[34] Global Competition Review, “Vietnam: Competition Commission’s Evolving Practice Sets the Stage for Further Reform,” https://globalcompetitionreview.com/review/the-asia-pacific-antitrust-review/2025/article/vietnam-competition-commissions-evolving-practice-sets-the-stage-further-reform.

[35] Lexology, “Vietnam: Competition Commission’s Evolving Practice Sets the Stage for Further Reform,” https://www.lexology.com/library/detail.aspx?g=416137ae-55ae-4bdf-9729-cab509a7c63c.

[36] The Viet Media, “Vietnam’s Richest Man vs. Grab: Southeast Asia’s Ride-Hailing King Defends Its Turf,” https://en.thevietmedia.net/xanh-sm-vs-grab-vietnam/; B-Company, “Vietnam Ride-Hailing Market 2025: Competition Between Xanh SM, Grab, and Be,” https://b-company.jp/vietnam-ride-hailing-market-2025-competition-between-xanh-sm-grab-and-be/; Rakuten Insight, “New Survey: 2025 Ride-Hailing App Landscape in Vietnam,” https://insight.rakuten.com/2025-ride-hailing-app-landscape-in-vietnam/.

[37] The Investor, “TikTok Shop Narrows Gap with Shopee as Vietnam E-Commerce Becomes Duopoly,” https://theinvestor.vn/tiktok-shop-narrows-gap-with-shopee-as-vietnam-e-commerce-becomes-duopoly-d19240.html; e27, “TikTok Shop Is Eating Vietnam’s E-Commerce Market Alive,” https://e27.co/tiktok-shop-is-eating-vietnams-e-commerce-market-alive-20260115/.

[38] International Labour Organization, “Digital Labour Platforms and the Future of Work,” https://www.ilo.org/media/414716/download; KlikLegal, “Social Commerce vs UMKM,” sđd.

[39] Viet An Law, “Vietnam E-Commerce Law 2025: Key Regulations Taking Effect in 2026,” https://vietanlaw.com/vietnam-e-commerce-law-2025-key-regulations-taking-effect-in-2026/.

[40] Viet An Law, “Vietnam E-Commerce Law 2025,” sđd.; KPMG, “Vietnam: Law on E-Commerce 2025 Effective July 1, 2026,” https://kpmg.com/us/en/taxnewsflash/news/2026/06/tnf-vietnam-law-on-e-commerce-2025-effective-july-1-2026.html.

[41] Viet An Law, “Vietnam E-Commerce Law 2025,” sđd.