
Nguồn: Tiết Tùng, 薛松:从镍矿到联演,中印尼关系没被摩擦带偏, Guancha, 27/08/2026.
Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan
Trong vài tháng qua, quan hệ Trung Quốc – Indonesia đã xuất hiện một vài dấu hiệu tưởng chừng như mâu thuẫn.
Một mặt, Indonesia siết chặt hạn ngạch khai thác quặng niken, điều chỉnh chính sách thuế và quy định quản lý, từng có lúc khiến các doanh nghiệp Trung Quốc lo ngại; mặt khác, các cuộc tiếp xúc cấp cao giữa hai nước không hề chịu ảnh hưởng rõ rệt, hợp tác kinh tế – thương mại, an ninh và cả quốc phòng vẫn tiếp tục được thúc đẩy.
Xu hướng này càng được thể hiện rõ nét hơn trong chuyến thăm Indonesia gần đây của Bộ trưởng Ngoại giao Trung Quốc Vương Nghị.
Hai bên đã tổ chức Đối thoại Chiến lược Toàn diện lần thứ nhất và Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao – Quốc phòng “2+2” lần thứ hai. Không chỉ đề xuất xây dựng “quan hệ đối tác hợp tác toàn diện, cởi mở và xanh trong lĩnh vực năng lượng – khoáng sản”, hai nước còn đề xuất tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực như diễn tập chung, huấn luyện chung và công nghiệp quốc phòng. Không lâu trước đó, tàu chiến Trung Quốc và Indonesia còn tiến hành diễn tập thông hành tại vùng biển phía Đông đảo Đài Loan, thu hút sự chú ý của dư luận quốc tế.
Những động thái này có ý nghĩa gì? Những va chạm liên quan đến niken liệu có ảnh hưởng đến cục diện quan hệ Trung Quốc – Indonesia hay không? Với tư cách là quốc gia lớn nhất ASEAN, việc Indonesia không ngừng mở rộng hợp tác quốc phòng với Trung Quốc liệu có tạo ra “hiệu ứng thị phạm” cho các quốc gia ASEAN khác?
Chia sẻ với Guancha, bà Tiết Tùng – Phó Nghiên cứu viên tại Viện Nghiên cứu Các Vấn đề Quốc tế thuộc Đại học Phúc Đán, cho rằng các vấn đề như quặng niken không làm thay đổi hướng đi chung của hợp tác Trung Quốc – Indonesia; những va chạm này nhìn chung là “những khác biệt về lợi ích có thể giải quyết được” trong khuôn khổ hợp tác song phương. So với những vấn đề này, thay đổi đáng chú ý hơn trong quan hệ Trung Quốc – Indonesia hiện đang diễn ra ở lĩnh vực an ninh và quốc phòng.
Về cuộc diễn tập thông hành giữa các chiến hạm Trung Quốc và Indonesia tại vùng biển phía Đông đảo Đài Loan, bà Tiết Tùng cho rằng, với tư cách là quốc gia lớn nhất ASEAN, lựa chọn của Indonesia có thể làm giảm bớt những lo ngại của các quốc gia ASEAN khác khi tiến hành hợp tác quốc phòng với Trung Quốc, từ đó tạo ra hiệu ứng thị phạm nhất định, giúp một số nước ASEAN “giảm bớt tâm lý e ngại” trong hợp tác an ninh với Trung Quốc.
Bà Tiết Tùng cũng chỉ ra rằng, không nên đơn thuần nhìn nhận Indonesia và Philippines như hai “mô hình đối ngoại với Trung Quốc” hoàn toàn đối lập. Chính sách đối với Trung Quốc của các nước ASEAN giống như một “phổ động” không ngừng biến đổi, mà Indonesia đang nằm ở vị trí “tự chủ chiến lược” khá điển hình trên phổ đó.
Dưới đây là nội dung cuộc phỏng vấn:
Guancha: Trong chuyến thăm Indonesia lần này của Bộ trưởng Ngoại giao Vương Nghị, hai bên đã tổ chức Đối thoại Chiến lược Toàn diện lần thứ nhất và Hội nghị Bộ trưởng “2+2” Ngoại giao – Quốc phòng lần thứ hai. Bà đánh giá thế nào về tầm vóc của chuyến thăm này? Phải chăng quan hệ Trung Quốc – Indonesia đang bước vào một giai đoạn mới mang tính chiến lược và cơ chế hóa cao hơn?
Tiết Tùng: Chuyến thăm lần này là một cột mốc quan trọng trong quá trình tái thiết và từng bước hoàn thiện các cơ chế hợp tác song phương Trung Quốc – Indonesia dưới thời Tổng thống Prabowo.
Dưới thời Tổng thống Joko Widodo, Trung Quốc và Indonesia đã thiết lập các cơ chế đối thoại và hợp tác cấp cao. Sau khi Prabowo lên nắm quyền, hai bên tiếp tục tăng cường xây dựng các cơ chế trong lĩnh vực chính trị và an ninh: năm ngoái tổ chức Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao – Quốc phòng “2+2” lần thứ nhất, đồng thời quyết định thiết lập cơ chế Đối thoại Chiến lược Toàn diện; năm nay tổ chức “2+2” lần thứ hai và chính thức khởi động Đối thoại Chiến lược Toàn diện lần thứ nhất.
Do đó, quan hệ Trung Quốc – Indonesia đang bước vào một giai đoạn mới, mang tính chiến lược hơn và được thể chế hóa sâu rộng hơn. Cái gọi là “chiến lược hóa” thể hiện ở việc các chủ đề mà hai bên thảo luận đã tiếp tục mở rộng sang những vấn đề then chốt và mới nổi như an ninh – quốc phòng, năng lượng – khoáng sản, trí tuệ nhân tạo. Còn “thể chế hóa” thể hiện ở việc cơ chế Đối thoại Chiến lược Toàn diện có chức năng điều phối tổng thể các lĩnh vực hợp tác, trong khi cơ chế “2+2” tập trung vào chính trị, an ninh và quốc phòng, với sự phân công tương đối rõ ràng. Ngoài ra, việc hai bên khởi động xây dựng Kế hoạch Hành động 5 năm mới giai đoạn 2027-2031 cũng nâng cao tính kế hoạch và khả năng dự báo của hợp tác, đây cũng là biểu hiện của tính chiến lược và cơ chế hóa trong quan hệ song phương.
Guancha: Trong thời gian qua, Indonesia trên thực tế đã đưa ra một loạt chính sách thu hút nhiều sự chú ý, trong đó có việc siết chặt hạn ngạch niken, điều chỉnh cơ chế định giá khoáng sản và chính sách thuế, khiến các doanh nghiệp Trung Quốc bày tỏ lo ngại. Tuy nhiên, trong Đối thoại Chiến lược Toàn diện lần này, hai bên lại khẳng định rõ mục tiêu xây dựng “quan hệ đối tác hợp tác toàn diện, cởi mở và xanh trong lĩnh vực năng lượng – khoáng sản”. Vậy nên nhìn nhận ra sao về mối quan hệ giữa những va chạm lợi ích cụ thể này với tổng thể quan hệ Trung Quốc – Indonesia? Điều này có cho thấy hai bên có khả năng xử lý những bất đồng trong khuôn khổ hợp tác chiến lược hay không?
Tiết Tùng: Đầu tư là một trụ cột quan trọng trong quan hệ Trung Quốc – Indonesia hiện nay, nhưng không phải là toàn bộ quan hệ song phương. Sau khi các doanh nghiệp Trung Quốc phản ánh những lo ngại về hạn ngạch niken, thuế phí và quy định quản lý vào giữa năm nay, các cuộc tiếp xúc cấp cao và đối thoại các cấp giữa hai nước không hề bị ảnh hưởng rõ rệt. Khi ông Vương Nghị gặp Bộ trưởng Ngoại giao Indonesia Sugiono vào cuối tháng 5, phía Indonesia đã tuyên bố rõ rằng sẽ cung cấp môi trường kinh doanh tốt cho các doanh nghiệp Trung Quốc. Đến tháng 6, Bộ trưởng Tài chính Indonesia Purbaya đã đích thân tới thăm Trung Quốc, thúc đẩy việc Indonesia lần đầu tiên phát hành trái phiếu Gấu Trúc (Panda bond) với quy mô khoảng 1 tỷ USD tại thị trường Trung Quốc và nhận được sự hỗ trợ tích cực từ phía Trung Quốc. Đồng thời, hai bên cũng thúc đẩy hơn nữa việc thanh toán bằng đồng nội tệ và hợp tác tài chính. Vào tháng 7, hai bên lại tổ chức Đối thoại Hoạch định Chính sách Đối ngoại lần thứ 10 tại Bắc Kinh, tiếp tục thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực đầu tư, năng lượng xanh và công nghệ tiên tiến.
Điều này cho thấy nền tảng quan hệ Trung Quốc – Indonesia tương đối sâu rộng và có sức chống chịu cao, đủ khả năng kiểm soát những va chạm kinh tế – thương mại cụ thể trong khuôn khổ tổng thể của quan hệ song phương.
Đối thoại Chiến lược Toàn diện lần này tiếp tục phát đi tín hiệu tích cực về khả năng hai bên trao đổi và giải quyết bất đồng thông qua đối thoại. Phía Indonesia tuyên bố rằng, thành công của các doanh nghiệp Trung Quốc cũng chính là thành công của Indonesia. Khi tiếp Vương Nghị, Tổng thống Prabowo cũng cho biết Trung Quốc đã mang lại cho Indonesia sự tự tin và hỗ trợ quý báu, hoan nghênh thêm nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư vào Indonesia, đồng thời khẳng định sẽ tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh cho các doanh nghiệp Trung Quốc.
Đằng sau chính sách gần đây của Indonesia đối với ngành nickel là những yếu tố quốc tế và trong nước khá phức tạp: Vừa có các yếu tố nội địa như nguồn thu ngân sách, quản trị tài nguyên và chính sách phát triển hạ nguồn (chế biến sâu), vừa chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như giá niken toàn cầu, sự mở rộng công suất và cạnh tranh công nghiệp quốc tế. Do đó không thể hiểu một cách đơn giản rằng các chính sách này chỉ nhắm vào riêng các doanh nghiệp Trung Quốc. Việc Trung Quốc hỗ trợ Indonesia chuyển hóa ưu thế tài nguyên thành ưu thế công nghiệp hóa thông qua chính sách chế biến sâu là hướng hợp tác cơ bản không thay đổi.
Do đó, xét tổng thể, các va chạm này vẫn là những bất đồng lợi ích có thể quản lý trong khuôn khổ hợp tác hiện nay giữa hai nước. Điều cần tiếp tục theo dõi trong thời gian tới là liệu những đồng thuận chính trị đạt được ở cấp cao lần này có thể chuyển hóa thành các biện pháp cụ thể hơn của Chính phủ Indonesia trong các vấn đề như hạn ngạch khai khoáng, thuế phí, tính chuẩn mực trong thực thi pháp luật, cơ chế trao đổi chính sách và tính liên tục của chính sách hay không.
Guancha: Cơ chế “2+2” Trung Quốc – Indonesia lần này là cơ chế “2+2” cấp bộ trưởng đầu tiên mà Trung Quốc thiết lập với một nước khác. Hai bên cũng đề xuất tăng cường hợp tác quốc phòng, đẩy mạnh diễn tập và huấn luyện chung. Vì sao Trung Quốc lại lựa chọn Indonesia là đối tác đầu tiên để thiết lập một cơ chế như vậy? Vai trò của hợp tác an ninh và quốc phòng trong quan hệ Trung Quốc – Indonesia có đang ngày càng gia tăng hay không?
Tiết Tùng: Có hai lý do khiến Trung Quốc thiết lập cơ chế “2+2” cấp bộ trưởng với Indonesia trước tiên.
Thứ nhất, cơ chế này mang dấu ấn khá rõ của sáng kiến từ phía Indonesia. “2+2” không phải là một cơ chế ngoại giao song phương truyền thống của Trung Quốc, trong khi Indonesia trước đó đã thiết lập các cơ chế tương tự với Nhật Bản, Australia và một số nước khác. Ngay từ năm 2023, khi Prabowo còn giữ chức Bộ trưởng Quốc phòng và tham dự Đối thoại Shangri-La ở Singapore, ông đã công khai cho rằng việc thiết lập cơ chế “2+2” Trung Quốc – Indonesia là rất quan trọng, giúp nâng cao hợp tác giữa hai bên trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh. Sau đó, hai bên từng bước nâng cấp cơ chế này, từ các cuộc gặp quan chức cấp cao lên hội nghị cấp bộ trưởng.
Mặt khác, Trung Quốc cũng có nhu cầu thực tế trong việc nâng cấp hợp tác chính trị – an ninh với Indonesia. Trước đây, những thành quả nổi bật nhất trong quan hệ Trung Quốc – Indonesia tập trung nhiều hơn vào các lĩnh vực kinh tế – thương mại, đầu tư và cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, khi quan hệ đối tác chiến lược toàn diện không ngừng được thúc đẩy, chỉ dựa vào hợp tác kinh tế đã không còn đủ để nâng đỡ sự phát triển của quan hệ song phương. Indonesia không chỉ là quốc gia lớn nhất ASEAN mà còn là một thành viên quan trọng của “phương Nam toàn cầu” (Global South), có tầm ảnh hưởng đáng kể đến các vấn đề như Biển Đông, an ninh khu vực và quan hệ giữa các nước lớn. Do đó, phía Trung Quốc cũng cần một nền tảng ở cấp độ cao hơn để thường xuyên trao đổi trực tiếp với Indonesia về chính trị – an ninh, quốc phòng cũng như tình hình quốc tế và khu vực.
Nhìn vào những diễn biến tiếp theo, cơ chế này có hiệu ứng thị phạm nhất định. Vào tháng 4 năm nay, Trung Quốc cũng tổ chức Đối thoại Chiến lược “2+2” cấp bộ trưởng Ngoại giao – Quốc phòng lần thứ nhất với Campuchia. Điều này cho thấy Trung Quốc bắt đầu coi “2+2” là một công cụ thể chế để tăng cường trao đổi chiến lược và an ninh với một số đối tác quan trọng.
Hợp tác an ninh và quốc phòng đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quan hệ Trung Quốc – Indonesia. Ngay từ khi Prabowo còn giữ chức Bộ trưởng Quốc phòng, hai bên đã xây dựng được nền tảng hợp tác tương đối tốt. Sau khi Prabowo trở thành Tổng thống, xu hướng này càng trở nên rõ rệt. Hai bên đã nối lại và mở rộng các hoạt động huấn luyện chung, bao gồm cả cuộc tập trận “Thần ưng Hòa bình” (Peace Eagle); sự phối hợp giữa các cơ quan chấp pháp trên biển cũng được tăng cường; Indonesia cũng từng công khai đánh giá khả năng mua các trang thiết bị quân sự của Trung Quốc, trong đó có tiêm kích J-10. Tại hội nghị lần này, hai bên tiếp tục đề xuất tăng cường hợp tác trong công nghiệp quốc phòng, chuyển giao công nghệ và giao lưu nhân sự. Vì vậy, an ninh và quốc phòng, từ một khâu tương đối yếu trong quan hệ Trung Quốc – Indonesia trước đây, đang dần trở thành một trụ cột hợp tác ngày càng quan trọng.
Guancha: Cách đây không lâu, tàu chiến Trung Quốc và Indonesia đã tổ chức diễn tập thông hành ở vùng biển phía Đông đảo Đài Loan, thu hút sự chú ý của dư luận bên ngoài. Với tư cách là một nước lớn trong ASEAN, việc Indonesia tiếp tục mở rộng diễn tập và huấn luyện chung với Trung Quốc liệu có tạo ra hiệu ứng thị phạm cho các nước ASEAN khác, làm giảm bớt những lo ngại của họ khi triển khai hợp tác quốc phòng với Trung Quốc?
Tiết Tùng: Điều này quả thực có khả năng tạo ra một hiệu ứng thị phạm nhất định. Indonesia là quốc gia lớn nhất trong ASEAN, đồng thời đã duy trì truyền thống ngoại giao không chọn bên trong một thời gian dài. Do đó, lựa chọn của Indonesia về một số vấn đề địa chính trị và an ninh nhạy cảm thường mang ý nghĩa chỉ dấu nhất định cho khu vực. Cuộc diễn tập thông hành gần đây giữa tàu chiến Trung Quốc và Indonesia ở vùng biển phía Đông Đài Loan đã chứng minh một cách khách quan rằng, một nước lớn Đông Nam Á kiên trì tự chủ chiến lược, đồng thời giữ hợp tác quốc phòng chặt chẽ với Mỹ, Nhật Bản, Australia, vẫn hoàn toàn có thể triển khai huấn luyện quân sự với Trung Quốc mà không nhất thiết đồng nghĩa với việc chọn bên về mặt chiến lược. Điều này ở một mức độ nào đó có thể giải tỏa những lo ngại về mặt chính trị của các nước ASEAN khác khi mở rộng hợp tác quốc phòng với Trung Quốc.
Hiệu ứng thị phạm của Indonesia còn thể hiện ở một số vấn đề nhạy cảm khác. Chẳng hạn, sau khi Indonesia và Trung Quốc đạt đồng thuận liên chính phủ về hợp tác khai thác chung trên biển vào năm 2024, đối thoại song phương giữa Trung Quốc và Malaysia về các vấn đề trên biển cũng tiếp tục được đẩy mạnh, trong khi hợp tác khai thác chung trên biển với Brunei cũng đang tiếp tục được thúc đẩy.
Tuy nhiên, cũng không nên đánh giá quá cao hiệu ứng thị phạm này, bởi chiến lược an ninh cũng như nhận thức về an ninh đối với Trung Quốc của các nước ASEAN có sự khác biệt rất lớn. Lý tưởng mà nói, cái gọi là “hiệu ứng thị phạm” ở đây nên được hiểu là hy vọng hành động của Indonesia có thể giúp một bộ phận các nước ASEAN “giảm bớt tâm lý e ngại” trong hợp tác an ninh với Trung Quốc, mở rộng không gian hợp tác an ninh – quốc phòng của các nước ASEAN và nâng cao tính tự chủ chiến lược.
Guancha: Indonesia một mặt đi sâu hợp tác kinh tế – thương mại và quốc phòng với Trung Quốc, mặt khác vẫn duy trì quan hệ an ninh chặt chẽ với Mỹ, Nhật Bản, Australia,… Nên nhìn nhận ra sao về lựa chọn đối ngoại này của Indonesia? Liệu điều này có thể hiện xu hướng đuổi theo sự tự chủ chiến lược, không muốn chọn bên của các nước ASEAN trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn?
Tiết Tùng: Lựa chọn ngoại giao này của Indonesia một mặt thể hiện truyền thống đối ngoại “tự do và tích cực” mà nước này đã kiên trì từ lâu. Cốt lõi của nó không phải là tìm kiếm sự cân bằng đơn thuần giữa các cường quốc, mà là duy trì quyền tự chủ chiến lược thông qua các mối quan hệ đối tác đa dạng.
Mặt khác, việc Indonesia duy trì quan hệ an ninh chặt chẽ với Mỹ, Nhật Bản và Australia cũng chịu ảnh hưởng mạnh của tính phụ thuộc vào quỹ đạo sẵn có. Trong một thời gian dài, các trang thiết bị tác chiến chủ lực, đặc biệt là của không quân và hải quân Indonesia, cũng như hoạt động đào tạo nhân sự và giáo dục quân sự, có mối liên hệ khá sâu với các nước phương Tây. Vì vậy, ngay cả khi Indonesia mở rộng mua sắm trang thiết bị từ các nước ngoài phương Tây, nước này cũng không thể thay đổi hệ thống trang thiết bị, mô hình huấn luyện và mạng lưới bảo đảm hậu cần đã hình thành trước đó chỉ trong thời gian ngắn. Điều này quyết định tính cấu trúc và liên tục mạnh mẽ trong hợp tác an ninh của Indonesia với các nước phương Tây.
Ngoài ra, việc đồng thời mở rộng toàn diện hợp tác an ninh và quốc phòng với các nước phương Đông và phương Tây cũng là một định hướng chính sách khá rõ ràng của chính quyền Prabowo. Trong khi tiếp tục làm sâu sắc quan hệ quốc phòng với các nước phương Tây, Prabowo cũng chủ động mở rộng quan hệ quốc phòng với các cường quốc mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ. Chẳng hạn, Indonesia và Ấn Độ không ngừng tăng cường hợp tác về an ninh hàng hải, diễn tập và huấn luyện chung cũng như công nghiệp quốc phòng; quan hệ Indonesia – Thổ Nhĩ Kỳ đã mở rộng sang các lĩnh vực công nghiệp quốc phòng như UAV, máy bay chiến đấu, đồng thời hai nước đã thiết lập cơ chế “2+2” cấp Bộ trưởng Ngoại giao – Quốc phòng.
Xét từ góc độ ASEAN, lựa chọn của Indonesia quả thực đại diện cho xu hướng theo đuổi sự tự chủ chiến lược của một bộ phận đáng kể các nước ASEAN. Tuy nhiên, sự khác biệt trong nội bộ ASEAN là rất lớn, vì vậy không thể đơn giản áp dụng “mô hình Indonesia” cho tất cả các nước thành viên.
Guancha: Nếu đặt Indonesia cạnh Philippines – quốc gia trong những năm gần đây đã tăng cường đáng kể sự gắn kết an ninh với Mỹ – liệu có thể nói rằng trong ASEAN đang xuất hiện hai mô hình khác nhau trong cách ứng xử với Trung Quốc hay không? Việc quan hệ Trung Quốc – Indonesia tiếp tục được làm sâu sắc có ý nghĩa như thế nào đối với cách Trung Quốc xử lý quan hệ với các nước ASEAN và duy trì cân bằng chiến lược trong khu vực?
Tiết Tùng: Tôi không quá thiên về việc khái quát Indonesia và Philippines là hai “mô hình đối ngoại với Trung Quốc” hoàn toàn đối lập. Mặc dù Philippines đã tăng cường đáng kể hợp tác an ninh với Mỹ trong những năm gần đây, nhưng sự chuyển dịch này ở mức độ lớn cũng chịu ảnh hưởng từ định hướng chính sách của chính quyền Marcos Jr. và do đó mang tính chất giai đoạn nhất định. Trong tương lai, cùng với những thay đổi trong chính trị nội bộ Philippines và môi trường bên ngoài, chính sách an ninh của nước này không phải không có khả năng điều chỉnh. Do vậy, sẽ phù hợp hơn khi nhìn nhận chính sách đối với Trung Quốc của các nước ASEAN như một “phổ động”, thay vì chia một cách đơn giản thành hai mô hình đối lập.
Indonesia nằm ở một vị trí khá điển hình trên phổ này, đó là “tự chủ chiến lược”, cố gắng tối đa hóa không gian xoay xở chiến lược của mình. Đây cũng là trạng thái mà một bộ phận đáng kể các nước ASEAN mong muốn duy trì khi đối mặt với cạnh tranh giữa các nước lớn. Từ góc độ này, việc quan hệ Trung Quốc – Indonesia được làm sâu sắc thêm nhìn chung có lợi cho sự ổn định và cân bằng chiến lược của khu vực. Điều đó cho thấy các quốc gia trong khu vực có thể thông qua các cơ chế đối thoại để quản lý bất đồng và mở rộng những lợi ích chung.
Trong những năm gần đây, Mỹ không chỉ tăng cường bố trí an ninh trong khu vực mà còn sử dụng ngày càng nhiều các công cụ kinh tế như thuế quan, thương mại và chính sách công nghiệp, tạo ra những sức ép bên ngoài mới đối với các quốc gia Đông Nam Á. Trong bối cảnh đó, việc quan hệ Trung Quốc – Indonesia được làm sâu sắc cho thấy các nước Đông Nam Á vẫn có không gian để xoay xở chiến lược giữa các nước lớn, đồng thời vẫn tồn tại khả năng thực tế để duy trì sự tự chủ chiến lược. Đối với Trung Quốc, việc thắt chặt quan hệ Trung Quốc – Indonesia cũng cho thấy: Mấu chốt trong xử lý quan hệ với các nước ASEAN là mở rộng không gian “không chọn bên” của họ, làm cho “chiếc bánh hợp tác” lớn hơn, đồng thời kiểm soát thỏa đáng các vấn đề nhạy cảm thông qua đối thoại. Chỉ như vậy mới có thể hình thành một môi trường khu vực ổn định, mang lại lợi ích cho tất cả các bên.