Điều gì sẽ đến sau trật tự thế giới?

Nguồn: Bruno Maçães, “What Comes After Global Order,” Foreign Policy, 27/11/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Thay vì một khuôn khổ quốc tế mới, chúng ta cần một hệ thống để chuyển đổi từ khuôn khổ này sang khuôn khổ tiếp theo.

Mọi đế chế cuối cùng đều nhận ra cùng một sự thật phũ phàng: chúng đều có ngày tàn. Người Mỹ giờ đây đang nhận ra điều đó. Người Trung Quốc, đáng khen thay, đã nhận ra điều này từ lâu. Họ biết rằng sẽ không có một thế kỷ Trung Quốc theo cách như từng có một thế kỷ Mỹ, bởi kỷ nguyên của trật tự thế giới đã kết thúc. Những gì chúng ta có hiện nay là quá trình thiết lập trật tự, kiến thiết thế giới — một quá trình không có hồi kết.

Đây là một vấn đề đối với Washington, bởi họ thích sự dứt khoát. Chiến lược hiện hành, được tiên phong bởi cựu Bộ trưởng Thương mại Gina Raimondo, là “kìm hãm” sự đổi mới của Trung Quốc — một cụm từ nên được thêu trên một chiếc gối đặt trong bảo tàng của sự suy tàn đế quốc, nằm đâu đó giữa câu “Phong trào Nghĩa Hòa Đoàn sẽ giải tán trước thứ Ba” và “Khủng hoảng Suez sẽ kết thúc trước bữa trưa.” Thật khó để nghĩ ra một cường quốc nào đã bảo vệ thành công vị thế tối cao của mình bằng cách cương quyết yêu cầu đối thủ hãy vui lòng ngừng thông minh lại. Nhà Thanh đã thử một phiên bản tương tự để chống lại công nghệ châu Âu, và kết cục không mấy tốt đẹp.

Những nỗ lực tự mãn của Washington nhằm cản bước sự trỗi dậy của Trung Quốc thể hiện niềm tin của các siêu cường rằng vị thế của họ là do tạo hóa ban tặng. Khi một cường quốc mới nổi xuất hiện, họ rao giảng đạo lý về cuộc đối đầu thay vì trực tiếp đương đầu với nó. Như nhà bình luận Kaiser Kuo đã nhận xét, một quốc gia đã quen với vị thế mặc định không thể công nhận một đối thủ ngang tầm mà không thuyết giáo trước.

Thay vào đó, điều cần thiết là một trật tự thuộc một kiểu hoàn toàn khác. Đây sẽ không phải là một bản thiết kế mới cho một trật tự chính trị thực chất — với các nguyên tắc đạo đức dành cho các công dân hoặc quốc gia, thứ không bao giờ có thể được phổ quát hóa mà không có sự ép buộc. Thay vào đó, nó sẽ là một khuôn khổ chi phối cách bản thân các trật tự chính trị trỗi dậy và suy tàn.

Đừng nghĩ nó giống như một công thức cụ thể, mà hãy xem nó là một hệ phương trình: thay vì quy định nội dung của chính trị toàn cầu, nó thiết lập các điều kiện để các quy tắc và giá trị hiện có có thể thay đổi. Nó không hiện thân cho một tầm nhìn; nó giả định rằng các tầm nhìn sẽ nối tiếp nhau và tìm cách đảm bảo sự chuyển giao diễn ra mà không có thảm họa. Nếu các trật tự thế giới là những bức ảnh chụp nhanh, thì quá trình thiết lập trật tự là cả một bộ phim.

Có thể đề xuất hai nguyên tắc để thiết lập trật tự. Thứ nhất, mọi quốc gia đều có quyền tự do phát triển các công nghệ mới. Nước Anh đã dẫn đầu cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất. Nước Mỹ đã dẫn đầu cuộc cách mạng lần thứ hai. Việc khăng khăng rằng Trung Quốc hiện nay phải phát triển trong những ranh giới do Washington vạch ra là sự nhầm lẫn giữa đặc quyền của cường quốc hiện tại với quy luật tự nhiên.

Các cuộc cách mạng công nghệ định hình lại hệ thống thứ bậc toàn cầu; quốc gia nào phổ biến công nghệ mới nhanh nhất sẽ có xu hướng tiến vào vị trí trung tâm. Nỗ lực đóng băng sự sắp xếp hiện tại không chỉ vô ích mà còn mâu thuẫn, bởi chính cường quốc hiện tại cũng đã trỗi dậy bằng cách lật đổ trật tự trước đó.

Sự thay đổi không thể diễn ra ở cấp độ toàn cầu nếu không được thúc đẩy bởi các chủ thể quốc gia hùng mạnh. Với Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), Trung Quốc đã khởi động một dự án mang tính cách mạng với mục tiêu cuối cùng là định hình lại hệ thống toàn cầu theo hướng đưa nước này đến gần hơn với cốt lõi hoặc trung tâm của hệ thống đó. Sẽ không thể đạt được những thay đổi sâu rộng như vậy nếu không đồng thời tạo ra những thay đổi sâu rộng tương tự bên trong chính Trung Quốc, và thực tế là BRI nhằm mục đích biến Trung Quốc thành một cường quốc công nghệ — một quốc gia có khả năng độc nhất trong việc triển khai và kiểm soát các công nghệ và ngành công nghiệp của tương lai, bao gồm năng lượng sạch, trí tuệ nhân tạo, không gian và điện toán lượng tử.

Phản ứng của Mỹ trước thách thức từ Trung Quốc có thể diễn ra dưới hai hình thức rất khác biệt. Đầu tiên, nước Mỹ có thể cố gắng vượt lên trước Trung Quốc trong các ngành công nghiệp trọng yếu này. Trong trường hợp đó, sẽ luôn có một yếu tố bất định. Hai quốc gia có thể đặt cược khác nhau vào các công nghệ tổng quát hoặc các lộ trình để phát triển chúng. Thời gian hoặc lịch sử sẽ quyết định ai là người chiến thắng. Sẽ không có gì chắc chắn hay dứt khoát về thách thức từ Trung Quốc. Suy cho cùng, khi Tổng thống Mỹ Richard Nixon quyết định tách đồng đô la ra khỏi bản vị vàng vào năm 1971, triều đại của đồng đô la tưởng chừng sắp đi đến hồi kết. Nhưng thực tế, nó chỉ khởi động lại và dựa trên những nền tảng vững chắc hơn nhiều.

Phản ứng khả thi khác sẽ là Washington cố gắng làm chậm lại hoặc thậm chí ngăn chặn đối thủ của mình. Tuy nhiên, nếu xem đây là cách đối phó với thách thức hiện tại, thì nó chỉ là một phản ứng mang tính đối phó bị động. Tiền đề của nó là những bước phát triển mà chúng ta chứng kiến ở Trung Quốc suốt bốn hoặc năm thập kỷ qua có thể bị chấm dứt, hoặc thậm chí đảo ngược, để bảo tồn hệ thống toàn cầu ở dạng thức hiện tại. Tính hiệu quả của một chính sách như vậy rất đáng nghi ngờ, bởi suy cho cùng, sự thay đổi căn bản ở Trung Quốc ngay từ đầu đã không do nước Mỹ tạo ra.

Việc áp đặt các hạn chế xuất khẩu hoặc thuế quan nghiêm ngặt nhiều khả năng sẽ chỉ buộc Trung Quốc tìm kiếm các lộ trình phát triển thay thế, và các lộ trình này sẽ trở nên tự chủ hoặc độc lập hơn. Một lý do thứ hai khiến chính sách này có khả năng thất bại là lịch sử không bao giờ lặp lại trên cùng một con đường. Khi cân nhắc cách khép lại những khả năng phát triển nhất định đối với Trung Quốc, các nhà hoạch định chính sách Mỹ sẽ có xu hướng tập trung vào những khả năng từng là quan trọng đối với sự phát triển của Mỹ. Họ sẽ thiếu nhận thức về những khả năng rất khác — những thứ đóng góp cho sự tiến bộ công nghệ của Trung Quốc. Một lộ trình phát triển cụ thể chỉ trông tất yếu khi ta nhìn lại mà thôi.

Nguyên tắc thứ hai của việc thiết lập trật tự toàn cầu là mọi quốc gia đều có quyền tự do lựa chọn. Trung Quốc hiện là đối tác thương mại lớn nhất của hơn 120 quốc gia. Hầu hết trong số họ không muốn tham gia vào một khối liên minh; họ muốn có sự lựa chọn. Singapore, Thụy Sĩ và phần lớn châu Phi thà cân nhắc các lời đề nghị cạnh tranh từ Washington và Bắc Kinh còn hơn là bị ép buộc gia nhập bất kỳ bên nào. Nếu ta xem thế giới như một cuộc bầu cử thường trực, nơi các cường quốc phải liên tục vận động để tranh thủ sự ủng hộ, thì kỷ luật sinh ra từ đó sẽ giúp cải thiện chất lượng ứng viên.

Nguyên tắc này sẽ loại trừ mọi nỗ lực sử dụng vũ lực hoặc các mối đe dọa để lôi kéo một quốc gia chống lại quốc gia khác. Ứng dụng của nó rất rõ ràng trong trường hợp cuộc cạnh tranh giữa Trung Quốc và Mỹ nhằm tạo ra các phạm vi ảnh hưởng của riêng họ. Cuộc cạnh tranh đó không nên có sự ép buộc hoặc vũ lực. Việc liệu một siêu cường có thể thu hút các dân tộc và quốc gia khác hay không sẽ quyết định vị thế tương lai của nó — nhưng đây là một bài kiểm tra mà nó phải vượt qua thay vì trốn tránh bằng cách ngăn cản các dân tộc và quốc gia kia thực hiện quyền tự do lựa chọn của mình.

Nguyên tắc này cũng đúng trong trường hợp của Ukraine. Khả năng Ukraine bị buộc phải từ bỏ mối liên hệ chặt chẽ với châu Âu hoặc nước Mỹ như một giải pháp cho cuộc xung đột với Nga không thể là nền tảng cho một trật tự toàn cầu vận hành hiệu quả. Trên thực tế, điều đó không phải là giải pháp — mà thậm chí còn chính là một trong những nguyên nhân khởi nguồn của cuộc chiến.

Hai nguyên tắc này không phải là các chuẩn mực theo nghĩa tự do. Chúng là những điều kiện để bất kỳ chuẩn mực nào có thể vận hành. Các quy tắc tự do vấp phải quá nhiều tranh cãi, ngay cả trong nội bộ phương Tây, nên chúng không thể đóng vai trò làm nền tảng đó. Các nguyên tắc về sự thay đổi và lựa chọn mỏng manh hơn, và vì lý do đó mà chúng bền vững hơn. Chúng không bảo các quốc gia phải trở thành thứ gì. Chúng bảo những cường quốc hiện tại rằng họ không thể ngăn cản những nước khác trở thành một thứ gì đó mới mẻ.

Một Liên Hiệp Quốc mới sẽ là phương tiện tự nhiên cho các nguyên tắc này, dù nó sẽ trông không giống với thể chế mà Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt và nhà lãnh đạo Liên Xô Joseph Stalin đã phác thảo vào năm 1945. Cơ quan hiện tại được thiết kế để đóng băng một khoảnh khắc, và cấu trúc của nó vẫn phản ánh tham vọng đó. Một cơ quan mới sẽ tôn vinh hai nguyên tắc trên.

Nguyên tắc đầu tiên sẽ được thực thi thông qua quyền phát triển công nghệ mà không có ngoại lệ: không một cường quốc hiện tại nào có thể áp đặt các biện pháp kiểm soát xuất khẩu, lệnh trừng phạt, hoặc hạn chế đầu tư một cách hợp pháp nhằm ngăn cản một quốc gia khác phát triển các ngành công nghiệp của tương lai. Nguyên tắc thứ hai sẽ được quản lý thông qua quyền liên minh và tái liên minh địa chính trị — nói cách khác, là quyền bầu cử về địa chính trị. Các phạm vi ảnh hưởng sẽ phải giành được trong sự cạnh tranh cởi mở thay vì bị rào lại bởi các hiệp ước hoặc bằng vũ lực. Nhiệm vụ sẽ không phải là bảo tồn bất kỳ sắp xếp quyền lực cụ thể nào, mà là đảm bảo rằng các sắp xếp quyền lực có thể thay thế nhau một cách hòa bình.

Lựa chọn thay thế là một phương pháp cũ để giải quyết những câu hỏi này — tức là chiến tranh — và trong thời đại hạt nhân, nó sẽ không được tiếp nối bằng một hội nghị hòa bình. Chu kỳ của các đế chế luôn kết thúc trong thảm họa khi cường quốc hiện tại từ chối chấp nhận rằng chu kỳ đó thực sự tồn tại. Sáu thế kỷ sau khi Ibn Khaldun lần đầu tiên phát hiện ra chu kỳ của các nền văn minh, điều tối thiểu chúng ta có thể làm là thừa nhận quan điểm này. Quyền lực — giống như tuổi trẻ — hiếm khi bị thuyết phục về sự vô thường của chính nó cho đến khi những bằng chứng hiển nhiên trở nên không thể phớt lờ.

Bruno Maçães là nghiên cứu viên cấp cao tại Viện Hudson và nguyên bộ trưởng phụ trách các vấn đề châu Âu của Bồ Đào Nha. Ông là tác giả của các cuốn The Dawn of Eurasia Belt and Road. Cuốn sách mới của ông, History Has Begun, sẽ được xuất bản tại Mỹ vào tháng 9.