
Nguồn: Maximo Torero, “What the Iran War Taught the World About Food Security”, Project Syndicate, 22/06/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Bản ghi nhớ mới đây giữa Mỹ và Iran hứa hẹn khôi phục dòng chảy dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, lưu huỳnh và phân bón qua eo biển Hormuz, giúp giảm bớt áp lực lên thị trường nông sản và hạn chế nguy cơ một cuộc khủng hoảng an ninh lương thực toàn cầu trầm trọng hơn. Tuy nhiên, dù bản ghi nhớ này có thể làm giảm cường độ của cú sốc — với giả định eo biển vẫn được mở — nó không thể xóa bỏ bài học cốt lõi từ bốn tháng qua: ngành nông nghiệp vẫn đang đối mặt với lỗ hổng nguy hiểm trong chuỗi cung ứng phân bón.
Trước sự bất định lớn từ chính bản ghi nhớ này, chưa kể đến quan hệ dài hạn với Iran nói chung, các quốc gia nên tận dụng khoảng lắng dịu trước mắt để củng cố khả năng chống chịu trước khi cú sốc tiếp theo ập đến. Câu hỏi không phải là liệu một sự gián đoạn khác có xảy ra hay không, mà là liệu chúng ta có được chuẩn bị tốt hơn khi điều đó xảy ra hay không.
Trong năm năm qua, ngành nông nghiệp đã phải gồng mình trước hàng loạt cuộc khủng hoảng, từ đại dịch COVID-19 đến các cuộc chiến tranh và những thảm họa liên tiếp do biến đổi khí hậu. Mỗi sự kiện đều phơi bày những điểm yếu trong chuỗi cung ứng, hệ thống năng lượng và sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, hiếm có sự kiện nào mang lại cơ hội rõ ràng như lần này để lấp đầy những lỗ hổng đó trước khi cuộc khủng hoảng kế tiếp xuất hiện.
Có lẽ bài học đáng lo ngại nhất từ việc đóng cửa eo biển Hormuz chính là khoảng cách giữa những gì chúng ta biết và cách chúng ta chuẩn bị. Rủi ro từ sự gián đoạn nguồn cung phân bón đã được nhận diện rõ, vậy mà ngành nông nghiệp toàn cầu vẫn bước vào cuộc khủng hoảng với rất ít biện pháp bảo vệ và hoàn toàn thiếu vắng một cơ chế dự trữ quốc tế phối hợp dành cho các đầu vào thiết yếu.
Hệ quả là một tuyến đường thủy đơn lẻ — vận chuyển khoảng 20–30% lượng phân bón giao dịch toàn cầu và khoảng 50% lượng xuất khẩu lưu huỳnh thế giới — đã trở thành điểm yếu chết người cho các nhà sản xuất trên nhiều châu lục. Khi dòng chảy bị gián đoạn, không có bộ đệm đáng kể nào để ổn định thị trường, cũng không có nguồn cung thay thế nào đủ khả năng bù đắp lượng thiếu hụt ở quy mô lớn.
Tại Mỹ Latinh, một trong những khu vực xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới, sản xuất phụ thuộc nặng nề vào phân bón nhập khẩu. Ở nhiều quốc gia châu Phi, nơi việc sử dụng phân bón vốn đã ở mức thấp, ngay cả những gián đoạn nhỏ cũng có thể gây thiệt hại năng suất đáng kể. Cuộc khủng hoảng đã làm nổi bật sự tập trung cao độ và tính dễ tổn thương của các chuỗi cung ứng đầu vào thiết yếu.
Xây dựng khả năng chống chịu đòi hỏi nhiều hơn là chỉ khôi phục giao thương. Các kho dự trữ chiến lược, năng lực lưu trữ mạnh mẽ hơn, đa dạng hóa các hành lang thương mại và mạng lưới logistics bền bỉ hơn có thể làm giảm sự phụ thuộc vào các điểm nghẽn, đồng thời mang lại cho chính phủ sự linh hoạt lớn hơn trong các giai đoạn gián đoạn. Các định chế tài chính quốc tế và ngân hàng phát triển nên hỗ trợ các khoản đầu tư này, đặc biệt ở những quốc gia đang phải đối mặt với áp lực nợ nần và cán cân thanh toán.
Cú sốc này cũng làm nổi bật mối quan hệ mật thiết giữa hệ thống năng lượng và hệ thống lương thực. Ở nhiều quốc gia đang phát triển, hàng triệu máy bơm tưới tiêu, phương tiện vận tải và máy móc nông nghiệp vẫn chạy bằng dầu diesel, khiến biến động trên thị trường nhiên liệu nhanh chóng chuyển hóa thành chi phí sản xuất tăng cao. Giảm sự phụ thuộc của nông nghiệp vào các cú sốc năng lượng thông qua đầu tư vào điện khí hóa nông thôn và năng lượng tái tạo có thể cải thiện cả sức chống chịu lẫn năng lực cạnh tranh dài hạn.
Tuy nhiên, sức chống chịu cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào việc đảm bảo nguồn cung phân bón, mà còn vào việc sử dụng chúng hiệu quả hơn. Những hệ thống canh tác bền bỉ nhất không nhất thiết là những hệ thống sử dụng nhiều phân bón nhất, mà là những hệ thống cung cấp đúng chất dinh dưỡng, đúng nơi, đúng thời điểm.
Một bài học rõ ràng từ cuộc khủng hoảng là giá phân bón giảm không phải lúc nào cũng là tin tốt. Việc giá ure gần đây giảm một phần phản ánh nhu cầu suy yếu khi người nông dân trì hoãn mua hàng hoặc cắt giảm lượng sử dụng do bất ổn, thiếu hụt thanh khoản, lo ngại về nguồn cung và kỳ vọng lợi nhuận thấp hơn. Sụt giảm nhu cầu như vậy có thể kéo giá xuống trong ngắn hạn, nhưng thường là dấu hiệu của việc sử dụng dưỡng chất kém hiệu quả — điều này về sau có thể dẫn đến giảm sản lượng và thắt chặt nguồn cung lương thực.
Do đó, tương lai của an ninh phân bón có lẽ ít phụ thuộc vào việc bón thêm nhiều dưỡng chất hơn, mà phụ thuộc nhiều hơn vào việc thấu hiểu mảnh đất ngay dưới chân mình. Đầu tư vào lập bản đồ đất đai, quản lý dinh dưỡng chính xác và cải thiện thực hành nông học có thể giúp nông dân điều chỉnh việc bón phân theo nhu cầu thực tế của cây trồng và đất đai — từ đó nâng cao năng suất trong khi giảm lãng phí và sự phụ thuộc vào các thị trường quốc tế đầy biến động.
Thông tin cần được coi là cơ sở hạ tầng nông nghiệp thiết yếu. Chính phủ và khu vực tư nhân nên hợp tác để phát triển các tiêu chuẩn chung và nền tảng chia sẻ, biến dữ liệu đất đai thành một loại hàng hóa công toàn cầu.
Khủng hoảng thường tạo ra cám dỗ tìm kiếm một giải pháp đơn lẻ. Nhưng nông nghiệp hiếm khi có điều đó. Amoniac xanh và các công nghệ liên quan có thể đa dạng hóa sản xuất phân bón và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, dù chi phí hiện vẫn cao hơn đáng kể so với amoniac thông thường và việc triển khai quy mô lớn vẫn còn cách nhiều năm nữa.
Trong khi đó, các quỹ đổi mới sáng tạo và đầu tư nghiên cứu cần hỗ trợ các loại phân bón thay thế, chất kích thích sinh học, vi sinh vật có lợi, cải thiện di truyền cây trồng và các công nghệ nâng cao hiệu quả sử dụng dưỡng chất cùng sức khỏe đất. Các chiến lược phân bón hiệu quả phải dựa trên cơ sở khoa học, thích ứng với điều kiện địa phương và kết hợp phân bón tổng hợp với quản lý đất đai cải tiến và các giải pháp sinh học.
Xét cho cùng, khả năng chống chịu chính là duy trì các lựa chọn khi điều kiện thay đổi bất ngờ. Các hệ thống cảnh báo sớm, giám sát thị trường, bảo hiểm nông nghiệp và các giao thức ứng phó dự phòng cho phép chính phủ xử lý các gián đoạn trước khi chúng leo thang thành khủng hoảng. Những khoản đầu tư này rất quan trọng, bất kể cú sốc tiếp theo bắt nguồn từ địa chính trị, biến đổi khí hậu hay thị trường năng lượng.
Dù kết quả của bản ghi nhớ giữa Mỹ và Iran ra sao, hệ quả kinh tế từ sự gián đoạn ở eo biển Hormuz sẽ tiếp tục lan truyền qua các hệ thống nông nghiệp rất lâu sau khi các tuyến vận tải trở lại bình thường. Phân tích của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) cho thấy khi chi phí đầu vào tăng cao và các điều chỉnh sản xuất tác động vào thị trường, người sản xuất có thể tiếp tục đối mặt với lợi nhuận sụt giảm và thiệt hại thu nhập trong suốt năm 2026.
Các chính phủ, định chế tài chính quốc tế và ngân hàng phát triển nên nắm bắt thời điểm này để củng cố cơ sở hạ tầng thiết yếu, cải thiện khả năng tiếp cận thông tin nông nghiệp, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và xây dựng các hệ thống phân bón bền bỉ hơn. Những lỗ hổng mà cuộc khủng hoảng này phơi bày vốn đã được nhận diện từ trước khi nó bắt đầu. Chúng không được phép tiếp tục tồn tại khi cuộc khủng hoảng đã kết thúc.
Maximo Torero là Chuyên gia kinh tế trưởng của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).
