
Nguồn: “Britain’s departure made Europe more French”, The Economist, 18/06/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh
Một EU với ít thành viên hơn đã học được cách sống mà không có sự hiện diện của nước Anh.
Vào thời điểm cuộc trưng cầu dân ý Brexit tháng 6 năm 2016, nhiều người dự đoán rằng trong thập kỷ tiếp theo, Liên minh châu Âu hoặc sẽ tan rã hoặc sẽ nhanh chóng tiến tới sự thống nhất ngày càng chặt chẽ hơn. Lựa chọn cách nhìn nào phụ thuộc vào người đưa ra nhận định. Những người theo chủ nghĩa dân túy cánh hữu, bao gồm những người trong chiến dịch Brexit của Anh, dự đoán rằng nước đầu tiên rời khỏi liên minh sẽ tạo ra một hiệu ứng domino, khiến các nước còn lại cũng muốn rời đi. Ngược lại, những người ủng hộ châu Âu lại nhìn thấy một cơ hội: khi đất nước thành viên bảo thủ ngoài khơi xa này rời đi, một EU bao gồm các nước châu Âu lục địa sẽ trở nên gắn kết hơn. Tuy vậy, cả hai luồng ý kiến đều đồng ý rằng tiếng Anh — thứ ngôn ngữ của nước Anh bội bạc theo cách nói của người Pháp — sẽ mất dần ảnh hưởng tại trụ sở EU ở Brussels.
Cho tới năm 2026, chưa có viễn cảnh nào trong hai viễn cảnh trên trở thành hiện thực — mặc dù kịch bản liên bang hóa có vẻ gần với thực tế hơn. Không quốc gia nào thực sự tiến gần đến ý định rời khỏi EU. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên, khi mà các cuộc đàm phán kéo dài nhiều năm về phương thức rời khỏi liên minh đã làm đảo lộn nền chính trị Anh. Trong khi đó, liên minh lại gắn kết hơn một chút. Việc thiếu đi một đối trọng theo đường lối tự do đã tạo điều kiện cho Pháp thúc đẩy sự can thiệp sâu rộng hơn, ít nhất là ở một số lĩnh vực. Về nhiều mặt, EU vẫn giữ nguyên như cũ. Tiếng Anh thậm chí còn giữ vai trò là ngôn ngữ chung ở Brussels nhiều hơn so với năm 2016.
Tuy vậy, có 3 điểm khác biệt chính giữa EU ngày hôm nay và EU của một thập kỷ trước. Sự thay đổi đáng chú ý nhất là về mặt tài chính. Vào tháng 7 năm 2020, chỉ sáu tháng sau khi Anh chính thức rời khỏi EU, 27 quốc gia thành viên còn lại đã nhất trí về quỹ phục hồi kinh tế sau đại dịch Covid trị giá 800 tỷ euro (928 tỷ USD). Sự kiện này không chỉ đánh dấu việc ngân sách của liên minh tăng đáng kể — vốn chỉ chiếm khoảng 1% GDP — mà còn cho thấy lần đầu tiên các khoản chi được thanh toán thông qua việc EU phát hành trái phiếu dưới tên của chính mình, một bước liên bang hóa mà chắc chắn Anh sẽ ngăn cản nếu vẫn còn tham gia đàm phán.
Sự thay đổi lớn thứ hai liên quan đến việc hoạch định chính sách kinh tế. Kể từ sau Brexit, EU đã có bước chuyển mình rõ rệt theo hướng can thiệp của nhà nước. Anh từng là một trong những tiếng nói ủng hộ mạnh mẽ nhất cho thương mại tự do trong khối — quốc gia dẫn đầu nhóm các nước Bắc Âu phản đối chủ nghĩa bảo hộ và sự quản lý quá mức của EU. Trong hàng thập kỷ, điều này dẫn tới sự đối lập với các kế hoạch mang màu sắc Pháp hướng tới xây dựng một chính sách công nghiệp cho cả châu Âu. Thuật ngữ đó từ lâu đã là điều cấm kỵ ở Brussels. Giờ đây, nó đã trở thành một phần cốt lõi trong mục tiêu “tự chủ chiến lược” của EU — một chủ trương mà Pháp đã theo đuổi từ lâu. Với sự vắng bóng của Anh trong các hội nghị thượng đỉnh mang tính quyết định, chủ nghĩa can thiệp ngày càng trở nên phổ biến. EU đã nới lỏng các quy định ngăn chặn chính phủ các nước trợ cấp cho một số ngành công nghiệp, áp thuế quan đối với xe điện Trung Quốc, và tìm cách giảm sự phụ thuộc không mong muốn vào hàng nhập khẩu — ví dụ như đẩy mạnh khẩu hiệu “Made in Europe” trong đấu thầu công. Tất cả những điều này đều trái ngược với tinh thần của Anh.
Một sự thay đổi đáng chú ý khác liên quan đến quốc phòng. Anh vốn là một trong những thành viên hoài nghi nhiều nhất về các nỗ lực quân sự của EU: với tư cách là người ủng hộ chủ nghĩa Đại Tây Dương, nước này khá lo ngại về việc làm suy yếu NATO. Vào năm 2024, Ủy ban châu Âu được tái cấu trúc nhằm bổ sung một ủy viên quốc phòng — mặc dù ủy viên này tập trung vào ngành công nghiệp quốc phòng chứ không phải các vấn đề tác chiến. EU cũng ngày càng can thiệp nhiều hơn vào các vấn đề chiến tranh, ví dụ như trực tiếp tài trợ vũ khí gửi đến Ukraine.
Ba sự thay đổi lớn này có một điểm chung: tất cả đều được gây ra bởi những cú sốc bên ngoài, chứ không xuất phát từ Brexit. Gói kích thích kinh tế là kết quả của đại dịch; chủ nghĩa can thiệp kinh tế là phản ứng trước sự gia tăng xuất khẩu của Trung Quốc; còn bối cảnh an ninh đã thay đổi khi NATO không còn là một liên minh đáng tin cậy — với Donald Trump ở Nhà Trắng và chủ nghĩa phục thù của Nga đang trỗi dậy. “Brexit không phải là nguyên nhân gây ra những thay đổi mà EU đang trải qua, tuy nhiên nó ảnh hưởng đến những giải pháp được đưa ra để ứng phó với những thay đổi đó,” Fabian Zuleeg thuộc Trung tâm Chính sách châu Âu ở Brussels nhận định.
Tuy nhiên, một số ưu tiên của nước Anh vẫn tồn tại bất chấp sự rời đi của nước này. Trong hàng thập kỷ, Anh đã thúc đẩy việc mở rộng EU — đơn giản vì một liên minh quy mô lớn hơn thường có xu hướng hội nhập nông hơn. Hiện nay, triển vọng kết nạp thêm nhiều quốc gia, bao gồm cả Ukraine, dường như gần hơn bao giờ hết trong nhiều năm qua. Trên một số mặt trận, liên minh đang gia tăng chủ nghĩa bảo hộ, nhưng đồng thời cũng ký kết nhiều thỏa thuận thương mại — bao gồm với Mercosur, một nhóm các quốc gia trong đó có Brazil và Argentina. Khi còn là thành viên, Anh vốn theo đuổi thỏa thuận này, trong khi Pháp — đặc biệt là tầng lớp nông dân — lại phản đối.
Triển vọng về một thị trường thống nhất cũng đang nhận được nhiều sự chú ý. Đây là một mối bận tâm quen thuộc khác của Anh — quốc gia thường coi EU như một khu vực thương mại tự do với những điều khoản rắc rối kèm theo. Nếu vẫn còn nằm trong liên minh, nước này hẳn đã nhiệt liệt ủng hộ những nỗ lực của Brussels nhằm làm sâu sắc thêm thị trường dịch vụ chung và đảo ngược nhiều năm kiểm soát quá mức.
Lý do vì sao những ưu tiên tự do này vẫn tồn tại một phần là vì nước Anh chưa bao giờ bị cô lập như cách chính họ vẫn nghĩa. Nhiều quốc gia vốn có chung quan điểm với Anh: các nước Baltic và Trung Âu về quốc phòng, các nước Scandinavia và Hà Lan về thương mại tự do, Ireland về chủ nghĩa Đại Tây Dương. Các nước Bắc Âu đã tiếp nối Anh trong việc tranh luận cho một ngân sách EU thu hẹp hơn. Đức và Hà Lan muốn đảm bảo rằng kế hoạch vay chung chỉ là một lần duy nhất. Nhưng khi thiếu đi quốc gia từng là thành viên lớn thứ hai của EU, nhóm các nước theo chủ nghĩa tự do này thường phải ở thế thủ trong việc bảo vệ lập trường của mình.
Có lẽ tác động lớn nhất của Brexit là đối với tinh thần của các thành viên EU. Khối này đã đàm phán thắng Anh ở mọi giai đoạn trong suốt cuộc ly hôn kéo dài bốn năm — điều đó đã mang lại cho họ sự tự tin để đối mặt với các cuộc khủng hoảng sau này, dù là dịch Covid-19 hay vấn đề Ukraine. Tuy nhiên, tư duy hài hước tự trào của các thành viên EU người Anh vẫn còn được nhớ đến một cách sâu sắc, ngay cả bởi những kẻ thù tư tưởng trước đây của họ. Và tiếng Anh — ngôn ngữ của một quốc gia đã rời khỏi EU — lại được EU sử dụng để thảo luận những chính sách mà có lẽ nước này sẽ không bao giờ đồng ý.
