
Nguồn: Adeel Malik và Jamal Ibrahim Haidar, “Why the Gulf Needs Economic Ties with Iran”, Project Syndicate, 29/06/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Cuộc chiến Mỹ-Israel chống lại Iran đã phá hủy trật tự an ninh cũ ở vùng Vịnh. Trong khi các chính phủ tìm kiếm những giải pháp thay thế, cuộc tranh luận chủ yếu tập trung vào chiến lược quân sự, tái điều chỉnh ngoại giao và vai trò của các cường quốc bên ngoài. Điều còn thiếu chính là nền tảng kinh tế cho một nền hòa bình bền vững.
Những động thái gần đây nhằm mở rộng thương mại giữa Oman với Iran và khôi phục tuyến đường sắt Hejaz nối liền Thổ Nhĩ Kỳ với Ả Rập Saudi cho thấy sự hội nhập kinh tế — vốn từng bị gạt bỏ vì cho rằng không khả thi về mặt chính trị — nay đang trở nên khả thi. Dù trật tự nào có xuất hiện từ cuộc khủng hoảng hiện nay, sự bền vững của nó sẽ không chỉ phụ thuộc vào khả năng răn đe mà còn vào các động lực kinh tế khiến xung đột trở nên đắt đỏ.
Trong một bài luận có tầm ảnh hưởng từ năm 2015, nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Douglass North và các nhà khoa học xã hội Gary Cox và Barry Weingast tại Stanford đã mô tả cái mà họ gọi là “cái bẫy vũ lực”. Khi thương mại, đầu tư, cơ sở hạ tầng và sản xuất trở nên gắn kết với nhau, sự phức tạp về kinh tế làm tăng cái giá phải trả cho bạo lực. Sự kiềm chế trở nên hợp lý về mặt kinh tế, bởi các quốc gia, doanh nghiệp và công dân sẽ có nhiều thứ để mất hơn.
Vùng Vịnh vẫn đang bị mắc kẹt trong thế cân bằng ngược lại. Bạo lực vẫn tồn tại không phải vì các chủ thể trong khu vực thiếu lý trí, mà vì cấu trúc động lực hiện tại giữ cho lợi ích kỳ vọng của xung đột ở mức tương đối cao. Ở nhiều khía cạnh, vùng Vịnh là một không gian kinh tế thống nhất với lợi ích chung về cơ sở hạ tầng năng lượng, tuyến đường vận tải biển, thị trường tài chính và các thách thức chung về môi trường. Nhưng sự phân mảnh chính trị thành các khối đối địch cho phép chiến tranh ủy nhiệm, phá hoại cơ sở hạ tầng và các cuộc tấn công bất đối xứng gây ra những tổn thất khổng lồ cho khu vực, trong khi chỉ gây ra những tổn thất hạn chế cho chính những kẻ khởi xướng.
Một vùng Vịnh hội nhập kinh tế hơn sẽ đảo ngược phép tính này. Các mối quan hệ thương mại dày đặc đóng vai trò như một cơ chế cam kết, làm cho sự gián đoạn trở nên tốn kém đến mức không thể chấp nhận được và đưa sự ổn định vào cấu trúc kinh tế của khu vực. An ninh được tạo ra từ bên trong, thông qua các liên kết kinh tế hữu cơ.
Góc nhìn này giúp giải thích nghịch lý tại sao một trong những khu vực giàu có nhất thế giới lại thất bại trong việc đạt được nền hòa bình bền vững. Sự đối đầu giữa Iran và các thành viên Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) chia cắt những gì vốn dĩ là một hệ thống khu vực chung, được kết nối bởi địa lý, nguồn tài nguyên năng lượng và các thị trường bổ sung cho nhau.
Trong nhiều thập kỷ, các đảm bảo an ninh từ bên ngoài — chủ yếu là từ Mỹ — đã quản lý sự đối đầu này mà không loại bỏ được các động lực gốc rễ của nó. An ninh thực chất đã trở thành một loại hàng hóa được giao dịch, trong đó hydrocacbon và vốn được dùng để đổi lấy sự bảo vệ quân sự. Các quốc gia đã đầu tư quá mức vào răn đe và đầu tư quá ít vào hội nhập kinh tế khu vực.
Những điểm yếu của mô hình này đang ngày càng lộ rõ. Vùng Vịnh là một trong những khu vực bị quân sự hóa mạnh nhất thế giới nhưng vẫn dễ bị tổn thương về mặt cấu trúc. Chiến tranh bằng drone đã làm thay đổi cục diện chiến lược. Những vũ khí tương đối rẻ tiền giờ đây có thể vô hiệu hóa cơ sở hạ tầng trị giá hàng tỷ USD. Ngay cả các căn cứ quân sự Mỹ được bố trí tiền phương cũng đã trở thành những mục tiêu dễ bị tổn thương thay vì là thành lũy của sự ổn định.
Hầu hết các nhà quan sát vùng Vịnh đều đồng ý rằng trật tự an ninh cũ đang chết dần. Nhưng không có lựa chọn nào trong số những giải pháp thường được đề xuất — mua thêm vũ khí hiện đại, tìm kiếm sự bảo vệ từ các đối tác mới ở Nam Bán cầu hay xây dựng quân đội quốc gia mạnh hơn — là đủ để đạt được một nền hòa bình ổn định. Việc gia tăng khí tài không giải quyết được vấn đề dễ bị tổn thương trước các đòn đánh bất đối xứng. Tìm đến các đối tác như Pakistan hay Thổ Nhĩ Kỳ có thể làm giảm chi phí bảo vệ, nhưng sẽ khiến họ phơi mình trước những xung đột khu vực tương tự và các ràng buộc chính trị trong nước vốn làm hạn chế sự tin cậy.
Việc xây dựng quân đội quốc gia đủ năng lực thậm chí còn ít khả thi hơn. Các quốc gia GCC nhỏ hơn thiếu hụt nhân lực cần thiết, trong khi đối với các quốc gia lớn hơn — đặc biệt là Ả Rập Saudi — các lực lượng vũ trang chuyên nghiệp hùng mạnh lại tạo ra một tình thế lưỡng nan về chính trị: một quân đội đủ mạnh để bảo vệ quốc gia cũng có thể đủ mạnh để thách thức chính quốc gia đó.
Vì vậy, nếu sự ổn định không thể mua được bằng vũ khí đơn thuần, thì nó phải được xây dựng bằng cách thay đổi các động lực kinh tế duy trì xung đột. Những người chỉ trích sẽ lập luận rằng hội nhập kinh tế là phi thực tế sau nhiều thập kỷ mất lòng tin giữa Iran và các nước láng giềng vùng Vịnh. Nhưng sự tin tưởng không nhất thiết phải có trước hợp tác; thường thì sự hợp tác dần dần tạo ra lòng tin bằng cách biến sự tương tác có thể dự đoán được trở nên giá trị hơn là đối đầu.
Châu Âu thời hậu chiến đã chuyển đổi nhiều thế kỷ đối đầu bằng cách hội nhập các ngành công nghiệp chiến lược và tạo ra các thị trường chung khiến xung đột ngày càng trở nên phi lý. Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế đã làm thay đổi các động lực từ rất lâu trước khi những bất đồng chính trị biến mất.
Bản thân vùng Vịnh có lịch sử lâu đời về hội nhập thương mại. Trong nhiều thế kỷ, các cảng của Iran và Ả Rập đã được kết nối bởi thương mại, di cư, tài chính và các mạng lưới gia đình vượt qua vùng Vịnh một cách dễ dàng đáng kinh ngạc. Sự nổi lên của Dubai như một trung tâm thương mại khu vực phản ánh một phần những kết nối xuyên vùng Vịnh lâu đời này. Trạng thái cân bằng của sự thù địch kéo dài hiện nay là tương đối mới mẻ.
Sự hợp tác cũng không chỉ là lý thuyết. Qatar chia sẻ mỏ khí đốt South Pars với Iran và đã duy trì các quan hệ kinh tế song phương hiệu quả. Oman từ lâu đã đóng vai trò là cây cầu ngoại giao và thương mại đáng tin cậy giữa Iran và các nước láng giềng Ả Rập. Sự gắn kết có chọn lọc là khả thi ngay cả khi không có sự hòa giải chính trị toàn diện.
Ngoài ra còn có một lập luận cấu trúc rộng lớn hơn cho việc hội nhập. Các quốc gia GCC là những nền kinh tế tương đối nhỏ mà sự thịnh vượng phụ thuộc vào thương mại, luân chuyển vốn và các mạng lưới mở. Sự ổn định lâu dài cho những quốc gia như vậy hiếm khi tương thích với sự liên kết địa chính trị cứng nhắc.
Cũng giống như các nhà đầu tư thận trọng đa dạng hóa danh mục để giảm thiểu rủi ro, các quốc gia vùng Vịnh nên đa dạng hóa nền tảng an ninh của mình, bắt đầu từ những bước đi khiêm tốn. Các quốc gia vùng Vịnh và Iran có thể hồi sinh các cuộc đối thoại đang ngủ yên về an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường, ứng phó thảm họa và khả năng phục hồi cơ sở hạ tầng — những vấn đề mà lợi ích chung là rõ ràng và chi phí chính trị tương đối hạn chế.
Giai đoạn thứ hai có thể giới thiệu các mở cửa kinh tế có chọn lọc, bao gồm hợp tác hậu cần, bảo đảm đầu tư trong các lĩnh vực phi chiến lược như nông nghiệp và dược phẩm, và phối hợp về cơ sở hạ tầng năng lượng chung. Những biện pháp này sẽ làm tăng chi phí kinh tế của sự gián đoạn mà không cần đến việc bình thường hóa chính trị toàn diện.
Theo thời gian, những sáng kiến như vậy có thể phát triển thành một diễn đàn khu vực thường trực, liên kết hợp tác kinh tế với sự kiềm chế về an ninh, đồng thời tạo ra các cơ chế để quản lý các tranh chấp trước khi chúng leo thang thành khủng hoảng. Các đối tác bên ngoài, bao gồm cả Mỹ, có thể củng cố các cam kết an ninh hiện có bằng cách thừa nhận rằng hội nhập kinh tế khu vực bổ sung thay vì làm suy yếu răn đe quân sự.
Nếu không có sự hợp tác kinh tế lớn hơn, vùng Vịnh sẽ tiếp tục chi những khoản tiền khổng lồ cho một cấu trúc quốc phòng hiện đang dễ bị tổn thương trước sự gián đoạn bất đối xứng chi phí thấp, trong khi an ninh vẫn là điều khó nắm bắt. Do đó, hợp tác kinh tế nên được hiểu không phải là sự nhượng bộ đối với Iran mà là một hình thức bảo hiểm chiến lược.
Vùng Vịnh không cần phải tin tưởng Iran, giải quyết mọi tranh chấp tư tưởng hay từ bỏ các liên minh hiện có. Họ chỉ cần tạo ra một môi trường kinh tế mà trong đó sự bất ổn dần dần trở nên đắt đỏ hơn so với việc chung sống hòa bình.
Đây không phải là một tầm nhìn không tưởng. Đây là một chiến lược thực dụng để giảm thiểu rủi ro trong một kỷ nguyên mà ưu thế quân sự đơn thuần không còn có thể đảm bảo an ninh. Trật tự an ninh tiếp theo của vùng Vịnh sẽ không chỉ phụ thuộc vào vũ khí hay liên minh, mà còn vào những mối quan hệ kinh tế mà họ lựa chọn để xây dựng.
Adeel Malik là Phó Giáo sư Kinh tế học Phát triển và là Nghiên cứu viên Globe về Kinh tế các Xã hội Hồi giáo tại Đại học Oxford.
Jamal Ibrahim Haidar là Phó Giáo sư kiêm Trưởng khoa Kinh tế tại Đại học Lebanese American.
