
Nguồn: Erin Sikorsky, “NATO’s New Enemy Is the Thermometer”, Foreign Policy, 08/07/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Khi các nhà lãnh đạo NATO nhóm họp tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ trong tuần này, trọng tâm chính sẽ là thực hiện cam kết được đưa ra từ năm 2025 nhằm tăng mạnh chi tiêu quốc phòng trên toàn liên minh. Tuy nhiên, như những kỷ lục nhiệt độ tại châu Âu trong tháng trước đã cho thấy, môi trường mà NATO có trách nhiệm bảo vệ nay đã trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Các thành viên NATO không chỉ phải đầu tư cho năng lực quân sự mà còn phải bảo vệ các hệ thống lương thực, nước sạch, giao thông, năng lượng và y tế của chính những xã hội mà quân đội đang hoạt động trong đó.
Châu Âu đang chao đảo vì nắng nóng, và lực lượng quân đội cũng không phải ngoại lệ. Pháp ghi nhận mức nhiệt kỷ lục lên tới 44,3°C, trong khi ít nhất 40 người đã chết đuối khi tìm cách tránh nóng. Nhiệt độ quá cao cũng buộc nhiều tuyến đường sắt và nhà máy điện hạt nhân phải tạm ngừng hoạt động. Tây Ban Nha, Ý, Đức và Anh cũng lần lượt phá vỡ các kỷ lục nhiệt độ trong tháng Sáu.
Tính đến ngày 28/6, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính đã có hơn 1.300 ca tử vong vượt mức trung bình trên khắp châu Âu kể từ ngày 21/6, trong đó riêng Pháp chiếm khoảng 1.000 ca. Đây mới chỉ là những số liệu sơ bộ và các quan chức dự báo con số này sẽ còn tăng khi dữ liệu tử vong được hoàn thiện trong những tuần tới. Mùa hè năm 2022, nắng nóng đã cướp đi sinh mạng của gần 62.000 người trên khắp châu Âu. Để so sánh, tổng số người thiệt mạng trên toàn cầu do các vụ tấn công khủng bố trong cả năm 2022 chỉ vào khoảng 6.700 người.
Hướng dẫn của Bộ Quốc phòng Anh về phòng ngừa các bệnh liên quan đến nhiệt yêu cầu các sĩ quan cân nhắc điều chỉnh những hoạt động đòi hỏi thể lực mỗi khi Cơ quan Khí tượng ban hành cảnh báo đỏ về nắng nóng — loại cảnh báo đã được áp dụng trên khắp nước Anh trong tháng Sáu vừa qua. Thời tiết cực đoan cũng có thể ảnh hưởng đến gia đình và nơi ở của quân nhân, thông qua các lệnh sơ tán bắt buộc, việc đóng cửa trường học hoặc thiệt hại đối với nhà cửa. Tất cả những yếu tố này đều tác động đến tinh thần và khả năng tập trung của binh sĩ.
Nhưng nắng nóng không chỉ gây hại cho con người. Tại hội nghị thượng đỉnh ở The Hague năm ngoái, các thành viên NATO đã nhất trí dành 3,5% GDP cho quốc phòng cốt lõi và tối đa 1,5% GDP cho các lĩnh vực liên quan đến khả năng chống chịu và an ninh vào năm 2035. Việc chuẩn bị ứng phó với nắng nóng cực đoan và các tác động khác của biến đổi khí hậu là yếu tố then chốt để đạt được cả hai mục tiêu này. Các khoản đầu tư cho quốc phòng cốt lõi cần tính đến những yêu cầu của một thế giới đang ấm lên, trong khi đầu tư cho khả năng chống chịu phải bao gồm các biện pháp thích ứng khí hậu đối với cơ sở hạ tầng dân sự trọng yếu.
Nắng nóng tác động trực tiếp đến chính các cơ sở hạ tầng này. Nhiệt độ cao khiến đường băng bị biến dạng và mềm chảy, đường ray bị cong vênh, đồng thời khiến công tác sửa chữa trở nên khó khăn và vất vả hơn nhiều. Năm 2022, Không quân Hoàng gia Anh đã phải chuyển hướng máy bay sang các đường băng khác sau khi lớp nhựa đường tại một sân bay ở Brize Norton bị mềm dưới sức nóng. Không khí nóng cũng trở nên loãng hơn, làm giảm khả năng chuyên chở của máy bay, đòi hỏi quãng đường cất cánh dài hơn và khiến việc lấy độ cao trở nên khó khăn hơn. Tác động này đặc biệt nghiêm trọng đối với trực thăng, vốn là phương tiện chủ lực trong các chiến dịch viễn chinh.
Bastien Alex, cố vấn về khí hậu của quân đội Pháp, từng viết trên tạp chí của Bộ Quốc phòng Pháp rằng khi nhiệt độ vượt 45°C, quân đội phải xem xét lại cách sử dụng trực thăng tại các chiến trường có điều kiện “nóng cực độ”. Theo Alex, để thực hiện cùng một nhiệm vụ trong điều kiện như vậy có thể cần tới hai chiếc trực thăng thay vì một, đồng nghĩa với việc phải huy động thêm phi công, tiêu tốn nhiều nhiên liệu hơn và mở rộng năng lực hậu cần — tất cả đều phải được tính toán và chuẩn bị từ trước. Trong khi đó, triển vọng trong tương lai đang thay đổi rất nhanh. Một nghiên cứu của Pháp cho thấy tại một số khu vực có nhiệt độ cao, số ngày vượt ngưỡng 45°C có thể lên tới 120 ngày mỗi năm vào năm 2050, so với khoảng năm ngày mỗi năm tại vùng Sahel trong thập niên 2020.
Các thành viên NATO cũng phải đầu tư vào điều mà tôi gọi là “hệ số nhân ổn định” — các hệ thống lương thực, nước và năng lượng giúp duy trì sự ổn định của xã hội trong điều kiện khủng hoảng. Những cú sốc do nắng nóng cực đoan gây ra tại các quốc gia có thu nhập thấp và dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu có thể làm gia tăng bất ổn, xung đột và di cư, từ đó tác động tiêu cực đến an ninh châu Âu thông qua áp lực di cư, gián đoạn chuỗi cung ứng, cũng như nhu cầu ngày càng lớn đối với các hoạt động can thiệp quân sự và nhân đạo.
Ví dụ, vào năm 2022, đợt nắng nóng trong tháng Ba đã làm thất thu vụ lúa mì của Ấn Độ đúng vào thời điểm cuộc xâm lược Ukraine của Nga làm gián đoạn nguồn cung ngũ cốc từ Biển Đen, buộc New Delhi phải cấm xuất khẩu lúa mì. Quyết định này khiến cú sốc giá lương thực toàn cầu càng trở nên nghiêm trọng, tác động nặng nề nhất đến các nước nhập khẩu dễ bị tổn thương như Sudan, qua đó làm sâu sắc thêm cuộc khủng hoảng kinh tế sau cuộc đảo chính, ngay trước khi nước này rơi vào nội chiến. Một báo cáo mới của tổ chức nơi tôi công tác cảnh báo rằng cú sốc tiếp theo có thể còn nghiêm trọng hơn. Đến năm 2040, biến đổi khí hậu có thể làm tăng gấp ba lần nguy cơ mất mùa lúa mì đồng thời tại Ấn Độ, Pháp và Đức. Kịch bản này có thể đẩy giá lương thực ở châu Âu tăng vọt như trong năm đầu của cuộc chiến Nga-Ukraine, đồng thời châm ngòi cho các làn sóng bất ổn tương tự Mùa xuân Ả Rập tại những đối tác của NATO phụ thuộc vào nhập khẩu lương thực như Morocco và Algeria.
Kịch bản hoàn toàn có thể xảy ra này cho thấy nhiều quốc gia NATO vẫn đang phải đối mặt với rủi ro nắng nóng đối với chính hoạt động sản xuất nông nghiệp, mạng lưới phân phối lương thực và cơ sở hạ tầng trọng yếu của mình. Việc thiết lập các cơ chế thường xuyên hơn để kết nối các nhà hoạch định về khả năng chống chịu với các chuyên gia trong lĩnh vực năng lượng, thời tiết cực đoan và an ninh lương thực sẽ giúp các thành viên NATO xây dựng kế hoạch ứng phó hiệu quả hơn. Đồng thời, cách làm này cũng giúp sử dụng hiệu quả hơn nguồn ngân sách dành cho khả năng chống chịu thông qua việc gắn kết công tác chuẩn bị quân sự với bảo vệ cơ sở hạ tầng dân sự và duy trì sự ổn định của hệ thống lương thực.
Việc không chuẩn bị cho thời tiết cực đoan còn làm gia tăng những rủi ro gián tiếp từ các tác nhân đe dọa hỗn hợp, vốn thường lợi dụng thiên tai để đẩy mạnh các chiến dịch thông tin sai lệch nhằm làm xói mòn lòng tin của người dân vào chính phủ. Chẳng hạn, một quan chức an ninh mạng Ba Lan cho biết đợt nắng nóng gần đây đã kéo theo sự gia tăng các thông điệp sai lệch trên mạng xã hội, cho rằng hiện tượng này là do “chính phủ toàn cầu” kiểm soát thời tiết gây ra. Đây là một mô típ quen thuộc trong tuyên truyền của Moscow, vốn thường cáo buộc quân đội sử dụng “vũ khí thời tiết” hoặc chỉ trích các chính phủ vì ưu tiên chi tiền hỗ trợ Ukraine thay vì tăng cường khả năng chống chịu trong nước.
NATO cần cập nhật các yêu cầu về khả năng chống chịu cơ bản để phản ánh những rủi ro mới này, đồng thời giúp các quốc gia thành viên phân bổ hiệu quả hơn nguồn ngân sách dành cho khả năng chống chịu. Những khoản đầu tư như vậy phản ánh khái niệm phòng thủ toàn diện do các nước Bắc Âu tiên phong phát triển — một cách tiếp cận huy động toàn xã hội, gắn kết trực tiếp cơ sở hạ tầng dân sự với năng lực sẵn sàng chiến đấu. Hai thành viên mới nhất của NATO là Phần Lan và Thụy Điển hiện đang đi đầu trong cách tiếp cận này và có thể trở thành hình mẫu để xây dựng khuôn khổ tăng cường khả năng chống chịu cho toàn liên minh.
Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2024 của Thụy Điển, chẳng hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì năng lực sản xuất lương thực đối với khả năng chống chịu quốc gia, đồng thời chỉ ra vai trò của thời tiết cực đoan trong việc làm suy giảm sản lượng nông nghiệp trong nước. Phần Lan là minh chứng cụ thể cho cách tiếp cận này trong thực tiễn. Cơ quan Cung ứng Khẩn cấp Quốc gia của nước này yêu cầu duy trì lượng dự trữ tối thiểu đủ dùng trong sáu tháng, nhưng trên thực tế luôn bảo đảm khoảng chín tháng dự trữ ngũ cốc. Đồng thời, nước này còn bắt buộc các doanh nghiệp tư nhân phải tự dự trữ các loại vật tư thiết yếu, qua đó tạo vùng đệm giúp đất nước ứng phó với nguy cơ bị phong tỏa hoặc mất mùa.
Một công cụ mới khác mà liên minh có được là Ngân hàng Quốc phòng, An ninh và Chống chịu (DSRB), do Canada khởi xướng và dự kiến sẽ đạt thêm tiến triển tại hội nghị thượng đỉnh Ankara. DSRB hướng đến đầu tư vào các đổi mới trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh, đồng thời cần bảo đảm rằng các khoản đầu tư vào công nghệ quốc phòng đều tính đến khả năng chống chịu trước thời tiết cực đoan. Ngân hàng cũng dự kiến tập trung vào việc tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng — một lĩnh vực sẽ được hưởng lợi đáng kể nếu tích hợp dữ liệu và các phân tích cập nhật về xu hướng thời tiết cực đoan.
Ưu điểm của những cách tiếp cận này là chúng gắn kết trực tiếp với sứ mệnh cốt lõi của NATO. Không thể phủ nhận rằng chính quyền Mỹ đã cản trở mọi sáng kiến liên quan đến biến đổi khí hậu, đồng thời đảo ngược nhiều chính sách khí hậu hợp lý của Lầu Năm Góc; xu hướng này cũng đã lan sang trụ sở NATO dưới thời chính quyền Trump. Tuy nhiên, trong một bản ghi nhớ nội bộ ban hành đầu năm nay, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth nhấn mạnh rằng Lầu Năm Góc vẫn có trách nhiệm bảo vệ cơ sở hạ tầng trước các hiện tượng thời tiết cực đoan và “đánh giá các tác động liên quan đến thời tiết đối với năng lực tác chiến, giảm thiểu các rủi ro liên quan đến thời tiết hoặc thực hiện các đánh giá môi trường”. Tất cả các biện pháp nêu trên đều hoàn toàn phù hợp với định nghĩa này.
Dĩ nhiên, NATO không phải là tổ chức duy nhất thực hiện những công việc đó. Đối với các thành viên NATO ở châu Âu, Liên minh châu Âu (EU) cũng là một tác nhân quan trọng, khi đã bắt đầu đưa yêu cầu về khả năng chống chịu của cơ sở hạ tầng vào các quy định mang tính ràng buộc. Chỉ thị về Khả năng chống chịu của các Thực thể Trọng yếu đã có hiệu lực từ tháng 1/2023. Văn bản này áp dụng cách tiếp cận quản lý rủi ro toàn diện và xác định thời tiết cực đoan là một trong những mối đe dọa đối với các dịch vụ thiết yếu. Chỉ thị cảnh báo rằng nắng nóng và bão tố sẽ làm suy giảm công suất và rút ngắn tuổi thọ của cơ sở hạ tầng nếu không có các biện pháp thích ứng phù hợp. Các quốc gia thành viên phải xác định các thực thể trọng yếu của mình trước giữa tháng Bảy, và các thực thể này phải xây dựng kế hoạch giảm thiểu rủi ro thiên tai cũng như thích ứng với biến đổi khí hậu.
Ủy ban châu Âu cũng đã công bố Khung tích hợp châu Âu về khả năng chống chịu khí hậu, dự kiến sẽ được thông qua vào cuối năm 2026. Khung này nhằm nâng cao mức độ tham vọng và tính nhất quán trong công tác chuẩn bị ứng phó với biến đổi khí hậu của EU, thông qua việc kết hợp các quy định mang tính ràng buộc, các công cụ kinh tế và các công cụ thông tin.
Có hai điểm nổi bật trong khuôn khổ này. Thứ nhất là việc xây dựng một kịch bản tham chiếu chung về mức tăng nhiệt độ 3°C mà tất cả các quốc gia thành viên và các lĩnh vực, bao gồm cả quốc phòng, sẽ phải sử dụng để lập kế hoạch ứng phó. Thứ hai là nguyên tắc “trách nhiệm quản lý rủi ro”, theo đó trách nhiệm được xác định rõ ràng và phân bổ cho từng lĩnh vực. Các mối quan hệ song phương cũng có thể góp phần củng cố những nỗ lực này. Chẳng hạn, Đối tác An ninh và Quốc phòng Anh-EU, được ký kết vào tháng 5/2025, đã mở ra các kênh hợp tác nhằm định hướng đầu tư vào khả năng chống chịu với sự tham gia của một nước Anh hậu Brexit, dù không còn nằm trong các cấu trúc của EU.
Các quốc gia thành viên NATO cần theo đuổi một cách tiếp cận phản ánh đúng bối cảnh đe dọa ngày càng phức tạp hiện nay, khi biến đổi khí hậu, các mối đe dọa hỗn hợp và những cú sốc mang tính hệ thống trên toàn cầu đang ngày càng định hình môi trường an ninh của liên minh. Các nhà lãnh đạo NATO phải rời Ankara với một sứ mệnh rõ ràng: bảo đảm rằng các cam kết tăng chi tiêu quốc phòng cũng bao gồm cả việc thích ứng với thời tiết cực đoan, cho cả lực lượng quân sự lẫn người dân.
Erin Sikorsky là Giám đốc Trung tâm Khí hậu và An ninh, một viện nghiên cứu thuộc Hội đồng về Rủi ro Chiến lược.
