Nhật Bản và Ấn Độ cần tăng cường hợp tác tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

Nguồn: Farwa Aamer và Emma Chanlett-Avery, “Japan and India must harness middle-power momentum in the Indo-Pacific”, Nikkei Asia, 10/07/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Hội nghị thượng đỉnh gần đây cho thấy Tokyo và New Delhi đang ngày càng xích lại gần nhau.

Chuyến thăm Ấn Độ đầu tiên trên cương vị thủ tướng của bà Sanae Takaichi để tham dự Hội nghị thượng đỉnh Ấn Độ – Nhật Bản lần thứ 16 vào tuần trước đã cho thấy mối quan hệ ngày càng phát triển mạnh mẽ giữa hai cường quốc châu Á. Mặc dù hội nghị tập trung vào việc thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), quốc phòng, năng lượng và an ninh chuỗi cung ứng, ý nghĩa rộng lớn hơn của sự kiện nằm ở những gì nó cho thấy về bối cảnh địa chính trị đang thay đổi. Trong bối cảnh sức ép kinh tế từ Bắc Kinh ngày càng gia tăng và sự nhất quán chiến lược của Washington trở nên lung lay, các cường quốc tầm trung ngày càng tìm đến nhau để bảo vệ quyền tự chủ và xây dựng các vùng đệm. Tokyo và New Delhi đang đi đầu trong xu hướng này bằng cách vun đắp một trong những mối quan hệ có thể đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình lại các quy tắc tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Sự hợp tác giữa Ấn Độ và Nhật Bản được xây dựng trên một nền tảng vững chắc. Hai nước từ lâu đã duy trì quan hệ hữu nghị, bắt nguồn từ những mối liên hệ văn hóa sâu sắc, đặc biệt là việc Phật giáo được truyền từ Ấn Độ sang Nhật Bản vào thế kỷ thứ sáu. Trong thời hiện đại, quan hệ giữa hai quốc gia cũng không bị đè nặng bởi di sản của Thế chiến II: Nhật Bản chưa bao giờ chiếm đóng Ấn Độ trong quá trình bành trướng quân sự tại châu Á. Sau khi chiến tranh kết thúc, tại Tòa án Quân sự Quốc tế Viễn Đông, luật gia người Ấn Độ Radhabinod Pal là người duy nhất bỏ phiếu tuyên trắng án cho cả 25 bị cáo. Một số người Nhật theo khuynh hướng bảo thủ coi quyết định này là một trong những nền tảng của quan hệ Ấn Độ – Nhật Bản.

Quan hệ hợp tác hiện nay giữa Ấn Độ và Nhật Bản đặc biệt đáng chú ý bởi sự khác biệt lớn giữa hai nước. Nhật Bản là một quốc gia có thu nhập cao, dân số già hóa nhanh và tương đối đồng nhất về sắc tộc cũng như tôn giáo. Trong khi đó, Ấn Độ là một trong những động lực chính của tăng trưởng dân số toàn cầu, với dân số đa dạng và nền kinh tế đang phát triển nhanh. Tuy nhiên, những yêu cầu chiến lược của địa chính trị hiện đại đang tạo cơ sở cho sự gắn kết mạnh mẽ hơn. Quan hệ Ấn Độ – Nhật Bản là một ví dụ điển hình về cách các cường quốc tầm trung có thể tận dụng lợi thế cạnh tranh của mình một cách chiến lược. Nhật Bản cung cấp nguồn vốn và năng lực sản xuất tiên tiến, còn Ấn Độ mang lại quy mô, lực lượng lao động trẻ và có năng lực, thị trường tiêu dùng đang mở rộng cùng nhu cầu lớn về cơ sở hạ tầng hiện đại. Những yếu tố bổ trợ này khiến hai nước trở thành các đối tác chiến lược tự nhiên của nhau.

Trong nhiều năm qua, Nhật Bản cũng nổi lên là nhà tài trợ song phương lớn nhất cho Ấn Độ về hỗ trợ phát triển, đồng thời là nhà đầu tư chủ chốt đứng sau nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn. Năm ngoái, Nhật Bản cam kết đặt mục tiêu đầu tư 10 nghìn tỷ yên, tương đương khoảng 60 tỷ USD, vào Ấn Độ trong thập kỷ tới. Kim ngạch thương mại song phương năm ngoái đạt 27,5 tỷ USD. Khi cơ chế thanh toán bằng đồng yên và đồng rupee chính thức có hiệu lực, thương mại giữa hai nước sẽ có thêm động lực mới.

Các thỏa thuận mới về tập trận hàng hải được công bố tại hội nghị thượng đỉnh cũng cho thấy lợi ích an ninh ngày càng giao thoa giữa Nhật Bản và Ấn Độ. Nhật Bản là nước tiên phong xây dựng chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở, sau đó được chính quyền Tổng thống Donald Trump áp dụng trong nhiệm kỳ đầu tiên nhằm đưa Ấn Độ Dương vào phạm vi tính toán chiến lược của khu vực. Tokyo và New Delhi đang ngày càng thắt chặt quan hệ như một biện pháp phòng ngừa khả năng Mỹ rút lui. Cùng với Australia, hai nước đã thúc đẩy việc khôi phục động lực cho nhóm Bộ Tứ (Quad), bất chấp thái độ không mấy mặn mà của ông Trump đối với các diễn đàn đa phương.

Nhận thức ngày càng rõ rằng Washington không còn tập trung hoàn toàn vào khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương cũng thúc đẩy cả Tokyo lẫn New Delhi mở rộng các lựa chọn chiến lược. Bà Takaichi đang tìm cách điều hướng mối quan hệ ngày càng bất ổn với Washington, đồng thời đa dạng hóa mạng lưới đối tác an ninh của Nhật Bản thông qua việc tăng cường quan hệ với Australia, Hàn Quốc và châu Âu. Trong khi đó, Ấn Độ nhận thấy nhiệm kỳ Trump 2.0 đặc biệt khó khăn do những căng thẳng thương mại, bất đồng về thỏa thuận ngừng bắn giữa Ấn Độ và Pakistan năm ngoái, cùng các vấn đề liên quan đến nhập cư. Phản ứng của Thủ tướng Narendra Modi là mở rộng không gian ngoại giao của Ấn Độ và đẩy nhanh các cuộc đàm phán thương mại với những đối tác khác.

Việc hội nghị thượng đỉnh tập trung vào AI, năng lượng và khoáng sản thiết yếu một lần nữa cho thấy cạnh tranh chiến lược không còn chỉ giới hạn trong lĩnh vực quân sự. Cú sốc năng lượng tại châu Á sau cuộc chiến Mỹ – Israel – Iran càng củng cố tầm quan trọng của việc xây dựng các vùng đệm kinh tế, trong khi sự thống trị của Trung Quốc đối với các khoáng sản thiết yếu khiến việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng trở thành một ưu tiên cấp bách. Đồng thời, những hạn chế gần đây của Mỹ đối với quyền tiếp cận các mô hình AI tiên tiến của Anthropic cho thấy vị thế dẫn đầu về công nghệ tự thân đã trở thành một nguồn đòn bẩy địa chính trị. Trong bối cảnh đó, Ấn Độ và Nhật Bản cam kết thúc đẩy AI bền vững và bao trùm tại các nước đang phát triển cũng như trên toàn khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Bất chấp những tiến triển đó, vẫn còn nhiều yếu tố mang tính cơ cấu hạn chế quan hệ hợp tác giữa hai nước. Cả Nhật Bản và Ấn Độ vẫn phụ thuộc đáng kể vào Trung Quốc và Mỹ về thương mại cũng như lợi ích an ninh, khiến việc tách rời khỏi hai cường quốc này vào thời điểm hiện nay vừa không thực tế vừa khó khả thi. Mặc dù cùng cam kết với Bộ Tứ (Quad), cơ chế này vẫn dễ bị tác động bởi những thay đổi trong ưu tiên của bất kỳ nhà lãnh đạo nào, và tính bền vững lâu dài của nó với tư cách một nền tảng hợp tác khu vực vẫn chưa thực sự chắc chắn. Ấn Độ tiếp tục theo đuổi chính sách không liên kết trên nhiều phương diện, trong khi Nhật Bản vẫn kiên định với hệ thống đồng minh phương Tây và duy trì liên minh hiệp ước với Mỹ. Thương mại song phương hiện vẫn nghiêng về phía Nhật Bản, vì vậy việc tiếp tục thúc đẩy Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện theo hướng mang lại lợi ích cân bằng hơn cho cả hai bên là hết sức cần thiết. Đồng thời, những nỗ lực gần đây của Ấn Độ nhằm từng bước ổn định quan hệ với Trung Quốc cũng có thể khiến quan hệ Ấn Độ – Nhật Bản trở nên phức tạp hơn, đặc biệt nếu quan hệ giữa Tokyo và Bắc Kinh tiếp tục xấu đi.

Tuy nhiên, chính những hạn chế đó lại càng làm nổi bật ý nghĩa của chuyến thăm Ấn Độ của Thủ tướng Takaichi. Thay vì báo hiệu sự ra đời của một liên minh chính thức, Hội nghị thượng đỉnh Ấn Độ – Nhật Bản phản ánh quá trình thể chế hóa ngày càng vững chắc của quan hệ đối tác giữa hai cường quốc tầm trung châu Á, những nước đang tìm kiếm một vai trò lớn hơn trong một trật tự quốc tế ngày càng phân mảnh. Dù không trực tiếp nhắc đến Trung Quốc hay Mỹ, ngôn từ của tuyên bố hội nghị đã thể hiện rõ quyết tâm chung của hai bên trong việc giảm thiểu rủi ro bằng cách mở rộng mạng lưới các đối tác đáng tin cậy. Khi hai nước chuẩn bị kỷ niệm 75 năm thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 2027, phép thử thực sự sẽ là liệu họ có thể chuyển hóa chương trình hợp tác ngày càng mở rộng này thành một lòng tin chiến lược bền vững, đủ sức đứng vững trước sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các cường quốc hay không.

Farwa Aamer hiện là Giám đốc Sáng kiến Nam Á tại Viện Chính sách của Hiệp hội Châu Á ở New York, còn Emma Chanlett-Avery là Giám đốc Chương trình Chính trị – An ninh kiêm Phó Giám đốc của viện này tại Washington.