
Nguồn: Holmes Liao và Dennis Blair, “How Taiwan Can Win the Strait,” Foreign Affairs, 04/09/2026
Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng
Một lực lượng hải quân linh hoạt hơn có thể giúp Đài Loan ngăn chặn Trung Quốc.
Nằm cách Trung Quốc một eo biển rộng khoảng 160 km, Đài Loan dựa vào hải quân như tuyến phòng thủ đầu tiên trước nguy cơ bị xâm lược. Lực lượng này phải có khả năng ngăn chặn các tàu đổ bộ lớn của quân đội Trung Quốc vượt Eo biển Đài Loan. Từ lâu, Đài Loan vẫn lấy những tàu chiến lớn như tàu khu trục và tàu hộ vệ làm nòng cốt cho hạm đội. Chúng vừa là biểu tượng phô trương sức mạnh quốc gia, vừa là công cụ thể hiện quyết tâm trước sức ép từ đại lục. Kế hoạch đóng tàu hiện nay của Đài Loan cũng tiếp tục đi theo hướng này, với mục tiêu thay thế hạm đội tàu mặt nước già cỗi bằng những chiến hạm mới, lớn hơn và đắt tiền hơn.
Vấn đề là các tàu mặt nước cỡ lớn lại đặc biệt dễ bị tổn thương trong vùng biển chật hẹp như Eo biển Đài Loan, nhất là khi những tiến bộ công nghệ đang khiến chúng ngày càng dễ bị phát hiện, theo dõi và tấn công. Trung Quốc đã đầu tư mạnh vào các hệ thống tình báo, giám sát và trinh sát tiên tiến, gọi chung là ISR, cũng như tác chiến điện tử, máy bay không người lái và tên lửa. Vì vậy, những tàu mặt nước lớn của Đài Loan đang dần trở thành một điểm yếu. Nhưng Đài Loan vẫn có một lợi thế: chính những công nghệ đó cũng khiến các tàu đổ bộ lớn của Trung Quốc dễ bị tấn công hơn trong vùng biển hẹp, trong khi Bắc Kinh không thể thay thế chúng bằng những phương tiện nhỏ hơn và khó bị phát hiện hơn. Đài Bắc có thể khai thác sự bất đối xứng này bằng cách thay thế tàu khu trục và tàu hộ vệ cỡ lớn bằng số lượng lớn tàu chiến mặt nước nhỏ hơn, có khả năng sống sót cao hơn qua đợt tấn công đầu tiên của Trung Quốc nhưng vẫn đủ hỏa lực để đánh vào hạm đội xâm lược.
Hải quân Đài Loan hiện dự kiến đầu tư mạnh vào các tàu mặt nước cỡ lớn, bao gồm một chiến hạm mới khoảng 7.000 tấn và tối đa 12 tàu hộ vệ hạng nhẹ khoảng 3.000 tấn. Nhưng chính những con tàu lớn như vậy lại cản trở cuộc chuyển đổi căn bản mà Hải quân Đài Loan cần thực hiện để đối phó với mối đe dọa từ Trung Quốc. Nếu muốn những con tàu đó sống sót trong một cuộc chiến tại Eo biển Đài Loan, Đài Bắc sẽ phải trang bị cho chúng các tính năng tàng hình và hệ thống phòng thủ cực kỳ tốn kém. Nhưng nếu không có những năng lực này, chúng sẽ quá dễ bị tổn thương để thực hiện nhiệm vụ chính trong thời chiến: ngăn chặn lực lượng xâm lược Trung Quốc vượt eo biển. Kinh nghiệm của các nước khác cho thấy việc chế tạo những tàu chiến có năng lực tương đương vừa khó vừa tốn kém. Chương trình tàu hộ vệ lớp Constellation của Hải quân Mỹ, chẳng hạn, ban đầu được dự toán khoảng 1 tỷ USD mỗi tàu, sau đó chi phí tăng lên khoảng 1,5 tỷ USD trước khi chương trình bị hủy. Ngay cả với mức giá đó, các tàu này vẫn thiếu một số năng lực cần thiết để chiến đấu với đối thủ mạnh hơn trong vùng biển hẹp. Trong khi đó, toàn bộ chương trình đóng tàu của Đài Loan chỉ có ngân sách khoảng 1,5 tỷ USD mỗi năm.
Thay vì dồn nguồn lực vào những chiến hạm lớn, Đài Bắc nên chế tạo các tàu hộ tống nhỏ, có khả năng tàng hình, lượng giãn nước khoảng 700–1.000 tấn, được trang bị tên lửa và máy bay không người lái. Những tàu này khó bị phát hiện và nhắm mục tiêu hơn nhưng vẫn có đủ hỏa lực để tấn công các tàu Trung Quốc vượt eo biển. Nếu kết hợp chúng với các kế hoạch hiện nay về bệ phóng tên lửa di động trên bờ, máy bay mang tên lửa chống hạm và tám tàu ngầm, Đài Loan có thể xây dựng một hệ thống phòng thủ phân tán, khó bị phá hủy, đủ sức chịu đựng các đòn tấn công ban đầu và đẩy lùi một chiến dịch đổ bộ.
NHỮNG MỤC TIÊU DỄ BỊ TẤN CÔNG
Các tàu chiến lớn có thể là biểu tượng đầy uy lực của sức mạnh quốc gia, nhưng chúng cũng là những mục tiêu tương đối dễ bị tấn công và cái giá chính trị của việc mất chúng có thể rất lớn. Trong vùng biển chật hẹp bị bao phủ bởi mạng lưới giám sát dày đặc, việc dễ bị phát hiện nhanh chóng trở thành một điểm yếu chí tử. Một chiến hạm lớn bị đánh chìm không chỉ gây thiệt hại quân sự trước mắt mà còn có thể khiến lãnh đạo chính trị và quân sự trở nên dè dặt hơn trong việc mạo hiểm những tàu chiến còn lại nếu xung đột tiếp diễn.
Trong hơn bốn thập kỷ qua, các cuộc đụng độ hải quân lớn cho thấy bất kỳ lực lượng nào dự định chiến đấu gần bờ biển đối phương đều phải thận trọng trước việc xây dựng cấu trúc lực lượng dựa quá nhiều vào những chiến hạm đắt đỏ và khó thay thế. Chiến tranh Falkland năm 1982 giữa Argentina và Anh là một ví dụ điển hình. Argentina bước vào cuộc chiến với những tàu chiến đáng gờm, bao gồm tàu tuần dương General Belgrano và tàu sân bay Veinticinco de Mayo. Nhưng sau khi một tàu ngầm Anh đánh chìm Belgrano, Argentina giữ phần lớn hạm đội mặt nước còn lại, kể cả Veinticinco de Mayo, ở gần bờ hoặc trong cảng cho đến khi chiến tranh kết thúc.
Sáu năm sau, tại Vịnh Ba Tư, khả năng kết hợp trinh sát, máy bay, tàu chiến và vũ khí chính xác của Hải quân Mỹ đã gây thiệt hại nặng cho hải quân Iran trong Chiến dịch Praying Mantis. Chỉ trong một ngày, lực lượng Mỹ đánh chìm hoặc làm hư hại nặng một số tàu mặt nước Iran hoạt động trong vùng Vịnh chật hẹp, bao gồm hai tàu hộ vệ lớn. Nếu Chiến tranh Falkland cho thấy hậu quả chính trị của việc mất một chiến hạm lớn, thì Chiến dịch Praying Mantis làm nổi bật mối nguy khi phải đối đầu với một đối thủ sở hữu “chuỗi tiêu diệt” hiệu quả hơn nhiều, tức một mạng lưới cảm biến và thông tin liên lạc cho phép phát hiện, nhận dạng, theo dõi, nhắm mục tiêu và tấn công lực lượng đối phương. Đối với Đài Loan, bài học rất rõ: sức mạnh chiến đấu của một tàu lớn là vô nghĩa nếu nó không thể sống sót đủ lâu để tham chiến, và một tổn thất sớm có thể tạo hiệu ứng dây chuyền đối với toàn bộ hoạt động tác chiến sau đó của hải quân.
Về cả phương diện chính trị lẫn quân sự, mất một tàu chiến nhỏ sẽ ít tốn kém hơn nhiều so với mất một chiến hạm lớn. Năm 2006, một tên lửa hành trình của Hezbollah đã đánh trúng tàu hộ tống Hanit của Israel ngoài khơi Lebanon. Con tàu hầu như không được cảnh báo trước, chỉ có rất ít thời gian để phát hiện và phản ứng với tên lửa được phóng từ bờ cách chưa đầy 20 km, trong khi một số hệ thống phòng thủ chưa được kích hoạt đầy đủ. Vụ tấn công khiến bốn thủy thủ thiệt mạng và gây hư hại cho con tàu, nhưng thủy thủ đoàn vẫn kiểm soát được tình hình và đưa tàu trở về. Israel cũng không vì vậy mà từ bỏ tàu hộ tống; ngược lại, nước này tiếp tục đóng các tàu hộ tống lớn hơn và được trang bị vũ khí mạnh hơn.
Quan trọng nhất đối với Đài Loan, chiến dịch trên Biển Đen của Ukraine sau khi Nga phát động cuộc xâm lược năm 2022 cho thấy một bên yếu hơn vẫn có thể kiềm chế một đối thủ mạnh hơn tại vùng biển tranh chấp mà không cần giành quyền kiểm soát biển hay sở hữu một hạm đội tương đương. Ukraine đã kết hợp tên lửa hành trình chống hạm phóng từ bờ, các đàn tàu mặt nước không người lái, máy bay không người lái và tình báo từ bên ngoài để khiến hoạt động hải quân Nga ở Biển Đen phải trả giá đắt, qua đó đẩy phần lớn hạm đội Nga ra xa bờ biển Ukraine. Việc soái hạm Moskva bị đánh chìm chứng minh rằng ngay cả một chiến hạm có hệ thống phòng không nhiều lớp cũng có thể bị khuất phục nếu đối phương xây dựng được một chuỗi tiêu diệt hiệu quả. Cuộc chiến hiện nay ở Iran cũng củng cố quy luật đó: Mỹ và Israel đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho lực lượng tàu mặt nước Iran ngay từ đầu cuộc xung đột, nhưng lại gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiêu diệt các bệ phóng tên lửa phân tán, UAV, tàu tuần tra và tàu rải mìn. Vì vậy, dù mất phần lớn sức mạnh hải quân thông thường, Iran vẫn duy trì được khả năng đe dọa tuyến hàng hải và cản trở việc tiếp cận Eo biển Hormuz.
KHI NHỎ BÉ LÀ LỢI THẾ
Những ví dụ trên cho thấy một lực lượng hải quân yếu hơn không nhất thiết phải kiểm soát vùng biển ven bờ của mình để ngăn đối thủ mạnh hơn sử dụng khu vực đó. Vì vậy, tại Eo biển Đài Loan, mục tiêu hợp lý hơn là “chống xâm nhập trên biển” (sea denial): ngăn Trung Quốc tự do sử dụng vùng biển này để tiến hành một cuộc xâm lược. Để đạt được điều đó, Đài Loan không cần từ bỏ lực lượng tàu mặt nước. Nhưng họ phải xây dựng hạm đội theo cách khác: dựa trên số lượng lớn các tàu nhỏ có thể hoạt động độc lập nhưng vẫn chia sẻ thông tin và phối hợp tấn công, qua đó giúp toàn bộ lực lượng có khả năng sống sót cao hơn trước đợt tấn công đầu tiên và đủ sức đánh trả lực lượng xâm lược.
Phần Lan và Thụy Điển là những hình mẫu đáng tham khảo. Cả hai nước đều phải răn đe và phòng thủ trước một đối thủ lớn hơn và mạnh hơn là Nga, đồng thời đối phó với các thách thức chủ quyền tại vùng biển do mình kiểm soát và chuẩn bị trước nguy cơ bị tấn công đổ bộ. Với lực lượng hải quân xây dựng chủ yếu quanh các tàu cỡ tàu hộ tống, Phần Lan và Thụy Điển đã thành công trong việc đối phó với sức ép từ Nga, xua đuổi tàu ngầm Nga xâm phạm lãnh hải, áp giải các tàu Nga rời khỏi vùng biển của mình và gửi công hàm phản đối tới Moscow. Cả hai nước cũng sở hữu những mạng lưới trinh sát, thông tin liên lạc và hỗ trợ ra quyết định rộng khắp, tinh vi và liên tục được nâng cấp.
Việc tái cấu trúc hạm đội mặt nước của Đài Loan hoàn toàn nằm trong khả năng của nước này. Tháng 7 vừa qua, Tổng thống Lại Thanh Đức tham dự lễ biên chế tàu tuần tra tên lửa thứ tám và mới nhất của hải quân, một tàu hộ tống hạng nhẹ nhưng được trang bị hỏa lực mạnh, đóng trong nước theo thiết kế hai thân cải tiến giúp tăng tốc độ và độ ổn định. Dự kiến thêm bốn tàu loại này sẽ được biên chế vào cuối năm. Ngành đóng tàu Đài Loan đã có khả năng sản xuất nhanh các tàu như vậy, và quy mô sản xuất càng lớn thì hiệu quả càng cao. Duy trì dây chuyền sản xuất liên tục cũng giúp giảm chi phí, đồng thời cho phép từng lô tàu mới tích hợp thêm vũ khí, cảm biến và hệ thống không người lái khi các công nghệ này được phát triển. Mỗi tàu hiện có giá dưới 200 triệu USD, trong khi một chiến hạm 7.000 tấn có thể tốn khoảng 2 tỷ USD.
Những thay đổi đó cần đi kèm với một chương trình nâng cấp rộng hơn đối với mạng lưới cảm biến, thông tin liên lạc, UAV và tên lửa của lực lượng vũ trang Đài Loan. Hòn đảo này đã bắt đầu đầu tư vào một số lĩnh vực như vậy. Gói ngân sách đặc biệt gần đây cùng kế hoạch phát triển hải quân tiếp theo sẽ củng cố chuỗi tiêu diệt thông qua UAV giám sát trên biển, mạng lưới chỉ huy và kiểm soát được nâng cấp để điều phối lực lượng, cùng các hệ thống hỗ trợ ra quyết định tác chiến có AI trợ giúp. Đây là những nền tảng thiết yếu cho một hệ thống đủ sức ngăn Trung Quốc tự do di chuyển qua Eo biển Đài Loan. Nhưng chính những công nghệ giúp chuỗi tiêu diệt của Đài Bắc hiệu quả hơn cũng khiến các tàu mặt nước lớn của nước này dễ bị tấn công hơn. Chỉ bằng cách tái cấu trúc và hiện đại hóa hạm đội mặt nước, Đài Loan mới có thể chuẩn bị đầy đủ cho nguy cơ bị xâm lược.
Một hạm đội mặt nước được tái cấu trúc cũng sẽ bổ trợ cho kế hoạch đóng tám tàu ngầm mới của Đài Loan, chiếc đầu tiên hiện đang trong quá trình thử nghiệm trên biển. Tàu ngầm di chuyển chậm hơn nhưng có khả năng tàng hình vượt trội so với tàu hộ tống. Tên lửa và UAV phóng từ tàu hộ tống có thể vô hiệu hóa tàu đối phương bằng cách đánh vào các mục tiêu phía trên mặt nước, trong khi ngư lôi từ tàu ngầm có thể đánh chìm chúng. Nói cách khác, thay đổi cách tiếp cận đối với hạm đội mặt nước là một phần thiết yếu để giúp các khoản đầu tư hải quân khác của Đài Loan phát huy hiệu quả cao hơn.
ĐƯA HẠM ĐỘI ĐI ĐÚNG HƯỚNG
Những trở ngại lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi Hải quân Đài Loan mang tính thể chế nhiều hơn là kỹ thuật. Vì dễ nhìn thấy và gây ấn tượng, các tàu chiến lớn luôn có sức hấp dẫn đặc biệt đối với giới chính trị. Chúng tạo ra hợp đồng cho các xưởng đóng tàu, những lễ biên chế hoành tráng, cảm giác về thành tựu quốc gia và bằng chứng trực quan cho thấy chính phủ nghiêm túc với quốc phòng. Trong khi đó, công chúng không thể nhìn thấy một nhà kho chứa đầy UAV hay một bệ phóng tên lửa di động được giấu trong núi. Đối với giới lãnh đạo hải quân cũng vậy, duy trì hiện trạng luôn dễ hơn thúc đẩy thay đổi căn bản. Các tàu khu trục và tàu hộ vệ hiện nay của Đài Loan, nhiều chiếc dựa trên thiết kế của Mỹ từ khoảng nửa thế kỷ trước, đã được vận hành lâu năm và rất quen thuộc, nên về mặt thể chế luôn là lựa chọn an toàn hơn.
Nhưng thay vì tiếp tục nâng cấp những tàu chiến già cỗi, thậm chí lỗi thời, Đài Loan nên từng bước cho chúng ngừng hoạt động và chuyển nguồn lực hạn chế sang các tàu mặt nước nhẹ mà nước này thực sự cần. Từ bỏ những nền tảng vũ khí quen thuộc đòi hỏi lãnh đạo chính trị và quân sự phải chấp nhận rủi ro, đồng thời vượt qua những khó khăn và chỉ trích vốn luôn đi kèm với thay đổi thể chế. Chẳng hạn, chương trình tàu ngầm nội địa đầu tiên của Đài Loan hiện đang chậm tiến độ. Nhưng những khó khăn như vậy là điều khó tránh khỏi khi phát triển các hệ thống phức tạp và không nên trở thành lý do để từ bỏ những khoản đầu tư cần thiết. Lãnh đạo chính phủ và quốc phòng cần tiếp tục ủng hộ các chương trình này và giải thích rõ cho công chúng vì sao chúng quan trọng, ngay cả khi đối mặt với chỉ trích từ phe đối lập.
Sau nhiều năm trì trệ và suy giảm, chi tiêu quốc phòng của Đài Loan cuối cùng cũng đang tăng lên. Ngân sách quốc phòng đề xuất cho năm 2027 nhiều khả năng sẽ vượt 3% GDP, trong khi cơ quan lập pháp đã thông qua một gói ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá 25 tỷ USD vào tháng 5, dù thấp hơn đáng kể so với mức 40 tỷ USD mà hành pháp đề xuất ban đầu. Nhưng Đài Loan sẽ không trở nên an toàn hơn nếu nguồn lực mới vẫn được chi theo những tư duy quốc phòng lỗi thời và tiếp tục đổ vào một số ít chiến hạm lớn, đắt đỏ và dễ bị tổn thương. Hòn đảo này cần một cấu trúc lực lượng phân tán, linh hoạt và có sức sát thương cao để đánh bại Trung Quốc tại eo biển. Một lực lượng hải quân như vậy có thể không gây nhiều ấn tượng trong các lễ duyệt binh, nhưng sẽ tạo ra sức răn đe hiệu quả hơn nhiều trước một cuộc tấn công tiềm tàng từ Trung Quốc.
Holmes Liao là Cố vấn Cấp cao tại Cơ quan Vũ trụ Đài Loan và cựu Chủ tịch Danh dự tại Đại học Chiến tranh thuộc Đại học Quốc phòng Đài Loan.
Dennis Blair từng là Tư lệnh Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương Mỹ từ năm 1999 đến năm 2002 và Giám đốc Tình báo Quốc gia Mỹ từ năm 2009 đến năm 2010.