Bước ngoặt chiến lược của Nhật Bản

Nguồn: Eliot A. Cohen, “Japan’s Strategic Turn”, The Atlantic, 06/09/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Khi tôi lần đầu đến Nhật Bản cách đây hơn 30 năm, Chiến tranh Lạnh vừa kết thúc, Trung Quốc vẫn chưa trỗi dậy, và Nhật Bản — dù không còn giữ vị thế “Nhật Bản là số một” như tiêu đề cuốn sách bán chạy năm 1979 của Ezra Vogel — vẫn là một cường quốc đáng gờm. GDP của Nhật Bản khi đó không thua kém Mỹ quá xa, lớn hơn tổng GDP của phần lớn các nước châu Á còn lại cộng lại, và gấp khoảng bảy lần Trung Quốc.

Trong chuyến thăm gần đây, tôi nhận thấy Nhật Bản đã trở thành một đất nước rất khác. Ngay từ năm 1995, những dấu hiệu đáng lo ngại đã xuất hiện: giá bất động sản sụp đổ và nền kinh tế bước vào nhiều năm trì trệ, rồi kéo dài thành nhiều thập kỷ. Tỷ suất sinh giảm xuống dưới mức thay thế, còn khoảng 1,4 con trên mỗi phụ nữ, và kể từ đó tiếp tục giảm xuống chỉ còn hơn 1,1. Nhưng những thay đổi sâu sắc nhất lại nằm ở môi trường địa chính trị xung quanh Nhật Bản.

Ngày nay, GDP của Nhật Bản chỉ còn bằng khoảng một phần năm của Trung Quốc. Dù quy mô lực lượng vũ trang nước này không thay đổi quá nhiều so với trước, Nhật Bản giờ đã bị người láng giềng lục địa vượt xa về sức mạnh quân sự. Năm 1995, Triều Tiên vẫn còn cách cuộc thử nghiệm vũ khí hạt nhân đầu tiên khoảng một thập kỷ; hiện nay, Bình Nhưỡng sở hữu hàng chục, thậm chí có thể nhiều hơn, đầu đạn hạt nhân cùng các phương tiện mang phóng. Khi đó, Nga vẫn đang chật vật với quá trình chuyển đổi hậu cộng sản; ngày nay, Moscow đã xích lại gần Bắc Kinh và thường xuyên cung cấp công nghệ quân sự cho cả Trung Quốc lẫn Triều Tiên.

Không có gì ngạc nhiên khi các nhà lãnh đạo chính trị, quân sự và tình báo, cũng như các học giả Nhật Bản mà tôi trò chuyện gần đây, đều mang tâm trạng khá u ám. Họ vẫn bám chặt vào hiệp ước an ninh với Mỹ, nhưng đồng thời chính phủ Nhật Bản cũng đang làm những điều từng bị xem là không thể tưởng tượng nổi nhằm tăng cường khả năng tự phòng thủ.

Trong phần lớn thời kỳ hậu chiến, Nhật Bản dựa vào liên minh quốc phòng với Mỹ và sức mạnh kinh tế của chính mình. Chi tiêu quốc phòng được giữ quanh mức 1% GDP, nhưng vì nền kinh tế Nhật Bản lớn hơn nhiều so với các nước láng giềng, con số đó vẫn tương đương một khoản đầu tư đáng kể cho Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản. Bất chấp niềm say mê với phim samurai và võ thuật, Nhật Bản vẫn duy trì bản sắc của một quốc gia hòa bình: không xuất khẩu vũ khí, tập trung vào nhiệm vụ phòng thủ, đồng thời tuân thủ ba nguyên tắc không sở hữu, không sản xuất và không cho phép đưa vũ khí hạt nhân vào lãnh thổ.

Tất cả những điều đó giờ đây đang thay đổi. Theo các kế hoạch được thông qua năm 2022, Nhật Bản đã tăng chi tiêu quốc phòng lên khoảng 1,4% GDP, và Thủ tướng Sanae Takaichi đã phát tín hiệu rằng tỷ lệ này sẽ tăng lên 2%. Chi tiêu quốc phòng thậm chí có thể còn vượt mức đó, với khả năng tiến tới mục tiêu 3,5% GDP hiện ngày càng được chấp nhận rộng rãi ở châu Âu. Nhờ vậy, Nhật Bản không chỉ nâng cấp toàn diện hệ thống vũ khí trong khi quy mô nhân lực tương đối ổn định, mà còn mua sắm nhiều năng lực tác chiến mới. Nước này hiện công khai phát triển và mua sắm cái mà họ gọi là năng lực “phản công”, tức các loại tên lửa tầm xa có thể đánh trúng mục tiêu trên lãnh thổ Trung Quốc. Nhật Bản cũng tăng đầu tư vào tác chiến mạng và không gian, cũng như vào các hệ thống phòng không và phòng thủ tên lửa mạnh hơn nhiều. Nước này đang xây dựng các hầm trú ẩn bằng bê tông và hệ thống đường hầm nhằm tăng khả năng sống sót của căn cứ trước các cuộc tấn công của Trung Quốc — điều mà Mỹ vẫn chưa làm được đầy đủ tại cả châu Á lẫn Trung Đông. Nhật Bản cũng ngày càng sẵn sàng duy trì năng lực của ngành công nghiệp quốc phòng thông qua xuất khẩu vũ khí. Năm nay, nước này còn thành lập cơ quan tình báo tập trung đầu tiên kể từ sau Thế chiến II, mang tên Cục Tình báo Quốc gia.

Đáng chú ý hơn cả là sự thay đổi trong thái độ của Nhật Bản đối với vũ khí hạt nhân. Chính sách hạt nhân thời hậu chiến của nước này bắt nguồn từ chấn thương lịch sử khi Nhật Bản trở thành quốc gia duy nhất từng hứng chịu các cuộc tấn công bằng bom nguyên tử. Nhưng trong chuyến đi lần này, tôi hầu như không nghe thấy ai nhắc đến Hiroshima hay Nagasaki; thay vào đó, các cuộc thảo luận tập trung rất nhiều vào vấn đề răn đe.

Cụ thể hơn, các quan chức và chuyên gia Nhật Bản dường như ngày càng đồng thuận rằng ít nhất một trong ba nguyên tắc phi hạt nhân của đất nước cần được xem xét lại: nguyên tắc không cho phép vũ khí hạt nhân được đưa vào lãnh thổ Nhật Bản. Họ tỏ ra rất quan tâm đến khả năng xây dựng với Mỹ những thỏa thuận tương tự cơ chế chia sẻ hạt nhân mà Washington duy trì với Đức và một số đồng minh châu Âu, theo đó hai bên cùng tham gia kiểm soát việc sử dụng vũ khí hạt nhân thông qua cơ chế “hai chìa khóa” (dual key). Một loại tên lửa hành trình phóng từ tàu ngầm mang đầu đạn hạt nhân mà Mỹ đang phát triển dường như được xem là lựa chọn đặc biệt hấp dẫn.

Nhật Bản hoàn toàn có khả năng tự phát triển vũ khí hạt nhân. Nước này sở hữu lượng plutonium đáng kể và đội ngũ kỹ sư xuất sắc. Tuy nhiên, Tokyo không muốn lựa chọn con đường đó vì nhiều lý do, trong đó có sự phản đối lâu dài trong nước và nỗi lo bị tấn công phủ đầu. Điều đáng chú ý là những lập luận tôi nghe được nhằm phản đối một lực lượng răn đe hạt nhân hoàn toàn độc lập của Nhật Bản hiện nay chủ yếu dựa trên những tính toán chiến lược thận trọng, chứ không còn dựa nhiều vào cảm xúc hay ký ức lịch sử như trước.

Những thay đổi này bắt nguồn từ cảm giác bị đe dọa ngày càng lớn trong xã hội và giới hoạch định chính sách Nhật Bản. Gần như mỗi ngày, tàu hải cảnh Trung Quốc đều tiến vào vùng tiếp giáp lãnh hải, tức khu vực nằm từ 12 đến 24 hải lý quanh quần đảo Senkaku, kéo dài về phía vùng biển gần Đài Loan; chúng cũng thường xuyên đi vào lãnh hải Nhật Bản quanh khu vực này. Cần lưu ý rằng nhiều tàu hải cảnh Trung Quốc có kích thước tương đương tàu hộ vệ hoặc tàu khu trục của hải quân các nước khác và được trang bị pháo tự động phù hợp với tác chiến hơn là thực thi pháp luật. Giọng điệu quyết liệt của các lực lượng này khi đối đầu với phía Nhật Bản cũng phản ánh khá rõ lập trường cứng rắn của chính phủ Trung Quốc.

Các cuộc tuần tra không quân chung giữa Trung Quốc và Nga cũng khiến lực lượng phòng không Nhật Bản ngày càng lo ngại, tương tự như sự gia tăng hoạt động của drone Trung Quốc gần các đảo của Nhật Bản. Yêu sách chủ quyền của Bắc Kinh đối với quần đảo Senkaku vốn đã tồn tại từ lâu nhưng ngày càng được thể hiện quyết liệt hơn trong những năm gần đây. Đồng thời, Nhật Bản đặc biệt lo lắng trước kho vũ khí hạt nhân đang mở rộng nhanh chóng của Trung Quốc, cũng như kho hạt nhân của Triều Tiên. Cả Bắc Kinh và Bình Nhưỡng lại đang xích lại gần một nước Nga mà lực lượng hải quân và không quân vẫn hoạt động tích cực tại Thái Bình Dương bất chấp những đòi hỏi lớn từ cuộc chiến ở Ukraine.

Nhật Bản vì vậy đang ở trong một tình thế chiến lược đặc biệt khó khăn, và cũng chính vì lý do đó mà thái độ của nước này đối với Mỹ khác hẳn nhiều quốc gia châu Âu. Ở Nhật Bản, người ta hiếm khi nghe những lời phàn nàn về sự suy thoái của nền dân chủ Mỹ hay những cáo buộc Washington phản bội đồng minh. Thay vào đó, Nhật Bản đang cố gắng hết sức để tiếp tục đặt niềm tin vào Mỹ trong bối cảnh nước này hầu như không có lựa chọn thay thế khả dĩ nào.

Không tồn tại một phiên bản NATO ở Thái Bình Dương, và ngay cả cơ chế chỉ huy liên hợp giữa quân đội Mỹ và Nhật Bản cũng chưa có mức độ tích hợp tổ chức sâu như liên minh Mỹ – Hàn. Những gì Nhật Bản có chủ yếu là sự hiện diện của lực lượng Mỹ — phần lớn được bố trí với trọng tâm hướng tới bán đảo Triều Tiên và Đài Loan — cùng với cam kết an ninh của Washington, bên cạnh quyết tâm của chính Nhật Bản trong việc chống lại sự lấn tới, hay theo ngôn ngữ trong các tài liệu quốc phòng là “xâm lược”, từ một Trung Quốc ngày càng đối đầu.

Nỗi lo của Nhật Bản về Đài Loan đặc biệt sâu sắc. Ngay cả việc Trung Quốc giành quyền kiểm soát hòn đảo bằng biện pháp hòa bình cũng sẽ là một bước lùi chiến lược lớn đối với Tokyo. Điều đó sẽ làm đảo lộn thế bố trí chiến lược của Nhật Bản và Mỹ tại Đông Á, đồng thời có thể khuyến khích, theo cách nhìn của Nhật Bản, một số nước láng giềng của Trung Quốc nhượng bộ Bắc Kinh hoặc thậm chí đi xa hơn. Trong một phát biểu có vẻ bộc phát vào cuối năm 2025, Thủ tướng Takaichi ám chỉ rằng một cuộc phong tỏa hải quân của Trung Quốc đối với Đài Loan có thể được coi là một “tình huống đe dọa sự tồn vong” của Nhật Bản, qua đó có thể mở đường cho Tokyo sử dụng vũ lực theo quyền phòng vệ tập thể. Bất chấp làn sóng phản ứng dữ dội sau đó, bà vẫn chưa rút lại phát biểu này.

Những năm tới có thể sẽ đặc biệt nguy hiểm tại Đông Á nếu Trung Quốc cho rằng một nước Mỹ đang bị phân tâm và thiếu chuẩn bị đã tạo ra cơ hội để hoàn tất mục tiêu thống nhất với một Đài Loan không muốn bị sáp nhập vào đại lục. May mắn là quan hệ Mỹ – Nhật cho đến nay vẫn là một liên minh mà chính quyền Trump chưa vô tình hoặc cố ý phá hoại. Vì lợi ích không chỉ của Tokyo mà của cả hòa bình khu vực, người ta chỉ có thể hy vọng tình trạng đó sẽ tiếp tục được duy trì.

Eliot A. Cohen là cây bút cộng tác của The Atlantic. Ông là Giáo sư Danh dự tại Đại học Johns Hopkins và là tác giả cuốn sách sắp xuất bản The Strategist: How to Think About War and Politics.