Nhà nước với vai trò khách hàng: Mua sắm công và bài toán “khách hàng đầu tiên”

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Đối với mọi doanh nghiệp công nghệ ở giai đoạn đầu, rào cản mang tính sống còn không phải là thiếu vốn, ưu đãi thuế hay nhân lực, mà là không có khách hàng đầu tiên. Hoa Kỳ giải quyết vấn đề này phần lớn nhờ hoàn cảnh lịch sử: trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các chương trình mua sắm quân sự và không gian đã biến Chính phủ Liên bang thành khách hàng tiêu thụ toàn bộ lượng mạch tích hợp được sản xuất trong nước vào năm 1962, qua đó giúp Fairchild Semiconductor phát triển thành doanh nghiệp đặt nền móng cho Thung lũng Silicon. Sau này, Hoa Kỳ tìm cách thể chế hóa cơ chế này thông qua Chương trình Nghiên cứu Đổi mới Doanh nghiệp Nhỏ (SBIR), theo đó một tỷ lệ bắt buộc trong ngân sách nghiên cứu và phát triển của các cơ quan liên bang được dành cho doanh nghiệp nhỏ, với quy mô hiện khoảng 4 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, việc chương trình từng bị gián đoạn gần sáu tháng trong giai đoạn 2025–2026 trước khi được Quốc hội gia hạn cho thấy ngay cả một công cụ chính sách đã vận hành ổn định và có cơ chế phân bổ rõ ràng vẫn có thể chịu tác động từ các yếu tố chính trị.[1]  Continue reading “Nhà nước với vai trò khách hàng: Mua sắm công và bài toán “khách hàng đầu tiên””

Đánh thuế tham vọng: Ưu đãi thuế R&D và kiến trúc tài khóa của đổi mới sáng tạo

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Về bản chất kinh tế, ưu đãi thuế và tài trợ trực tiếp đều hướng tới cùng một mục tiêu: giảm chi phí sau thuế của hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Tuy nhiên, hai công cụ này vận hành theo những logic hành chính gần như đối lập. Tài trợ trực tiếp được phê duyệt trước khi kinh phí được giải ngân, nên quyết định của cơ quan nhà nước luôn gắn với trách nhiệm giải trình. Ngược lại, ưu đãi thuế chỉ được doanh nghiệp yêu cầu sau khi khoản chi R&D đã phát sinh và chỉ được cơ quan thuế xem xét nếu sau này có thanh tra. Vì vậy, khả năng áp dụng rộng rãi công cụ ưu đãi thuế không phụ thuộc chủ yếu vào mức độ tham vọng của chính sách, mà vào năng lực của cơ quan thuế trong việc xác minh liệu khoản chi được kê khai có thực sự là hoạt động R&D hay chỉ là chi phí sản xuất, kinh doanh thông thường được “gắn nhãn” để hưởng ưu đãi. Continue reading “Đánh thuế tham vọng: Ưu đãi thuế R&D và kiến trúc tài khóa của đổi mới sáng tạo”

Cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư khoa học và công nghệ rủi ro cao

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Một quy định pháp luật cho phép thất bại không đồng nghĩa với việc cán bộ thực thi thực sự cảm thấy mình được phép thất bại. Trên phương diện pháp lý, Việt Nam đã phần nào giải quyết vấn đề này. Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị khẳng định chủ trương chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, trong khi Nghị quyết số 193/2025/QH15 của Quốc hội miễn trách nhiệm dân sự cho các nhà nghiên cứu và cán bộ thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước nếu thất bại do nguyên nhân khách quan và đã thực hiện đúng quy trình. Tuy nhiên, đến giữa năm 2026, tỷ lệ giải ngân của ngân sách khoảng 103,4 nghìn tỷ đồng dành cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số mới chỉ đạt 14,78%. Theo chính Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ, nguyên nhân chủ yếu không nằm ở sự thiếu hụt quy định pháp luật mà ở tâm lý e ngại, không dám ký quyết định của nhiều cán bộ. Continue reading “Cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư khoa học và công nghệ rủi ro cao”

Nợ cho kẻ mộng mơ: Vốn vay chính sách và giới hạn của việc cho startup vay vốn

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Nợ không phải là công cụ phù hợp đối với các start-up chưa có doanh thu. Một khoản vay thông thường dựa trên tài sản bảo đảm, dù có lãi suất thấp hay được Nhà nước bảo lãnh ở mức cao đến đâu, vẫn phải được hoàn trả bất kể hoạt động kinh doanh thành công hay thất bại. Trong khi đó, một start-up chưa có doanh thu và không sở hữu tài sản hữu hình gần như không có cách nào an toàn để thực hiện nghĩa vụ này. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc nợ luôn là lựa chọn sai đối với mọi doanh nghiệp non trẻ. Các công cụ như nợ mạo hiểm (venture debt), tài trợ dựa trên doanh thu (revenue-based financing) hay các công cụ chuyển đổi vẫn có thể phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đã tạo ra doanh thu hoặc đã huy động được vốn cổ phần theo định giá. Continue reading “Nợ cho kẻ mộng mơ: Vốn vay chính sách và giới hạn của việc cho startup vay vốn”

Đặt cược vào thất bại: Các quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và khía cạnh chính trị của vốn rủi ro

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Chương trình Yozma của Israel (1993) và mô hình phân tầng EDBI–Temasek–SEEDS Capital của Singapore cho thấy vốn nhà nước có thể đóng vai trò chất xúc tác trong việc hình thành hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm và thu hút vốn tư nhân. Tuy nhiên, điều này chỉ thành công khi chính phủ giới hạn vai trò của mình ở việc lựa chọn nhà quản lý quỹ, trao toàn quyền quyết định đầu tư cho các chuyên gia, đồng thời chấp nhận ngay từ đầu rằng phần lớn các khoản đầu tư riêng lẻ sẽ thất bại.
      • Dù áp dụng hai mô hình thể chế khác nhau, Israel và Singapore đều hướng tới cùng một mục tiêu: tách biệt quyết định đầu tư khỏi sự can thiệp hành chính. Yozma thực hiện điều này thông qua mô hình quỹ đầu tư vào quỹ có thời hạn và cơ chế tư nhân hóa được thiết kế sẵn, trong khi Singapore xây dựng một hệ thống thường trực dựa trên việc chỉ định các đối tác đồng đầu tư tư nhân. Điểm chung của cả hai là quan chức nhà nước chỉ quyết định ai quản lý quỹ, chứ không quyết định doanh nghiệp nào được đầu tư. Continue reading “Đặt cược vào thất bại: Các quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và khía cạnh chính trị của vốn rủi ro”