Tháp ngà, lồng sắt: Tự chủ đại học – điều kiện tiên quyết ít được nhắc đến

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

    • Mọi cải cách được phân tích trong các chương trước của cuốn sách này, từ quỹ đầu tư mạo hiểm, ưu đãi thuế cho R&D, ưu tiên mua sắm công, phát triển thị trường vốn, đến cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với cán bộ dám chấp nhận rủi ro, đều dựa trên một giả định chung: phải tồn tại một nền tảng nghiên cứu đủ năng lực để tạo ra những kết quả xứng đáng được đầu tư, mua sắm hoặc đưa ra thị trường. Kinh nghiệm từ Sáng kiến Xuất sắc (Excellence Initiative) của Đức và mô hình đại học cấp đất (land-grant universities) của Hoa Kỳ cho thấy chất lượng nghiên cứu thường được cải thiện khi quyền tự chủ của các cơ sở giáo dục đại học, như quyền quyết định mức lương, tuyển sinh và phân bổ ngân sách mà không phải xin phê duyệt từng khoản chi từ cơ quan quản lý, được kết hợp với nguồn lực tài chính đầy đủ, các cơ chế cạnh tranh và một nền văn hóa nghiên cứu mạnh. Tuy nhiên, bản thân quyền tự chủ hiếm khi đủ để tạo nên sự xuất sắc.
    • Cách tiếp cận của Đức, được hoàn thiện trong suốt hai thập niên từ Sáng kiến Xuất sắc năm 2005 đến Chiến lược Xuất sắc (Excellence Strategy) hiện nay, là kết hợp nguồn tài trợ mang tính cạnh tranh với việc mở rộng quyền tự chủ cho các trường đại học. Cụ thể, ngân sách được cấp theo hình thức khoán tổng thay cho cơ chế kiểm soát từng khoản chi; các trường được linh hoạt hơn trong tuyển sinh và có thể trả lương theo thành tích cho giáo sư thông qua đàm phán. Quan trọng hơn, các nguồn tài trợ này được quản lý bởi Quỹ Nghiên cứu Đức (DFG) theo cơ chế độc lập với Chính phủ, thay vì do bộ quản lý trực tiếp phân bổ. Kết quả đạt được là tích cực, dù ở mức độ vừa phải: chưa có trường đại học Đức nào đạt được quy mô nguồn lực như Đại học Harvard; lợi thế về tài trợ tiếp tục tập trung vào các trường vốn đã mạnh; song chất lượng nghiên cứu và vị thế quốc tế của các trường đại học Đức đều được cải thiện rõ rệt mà không làm mất cân bằng toàn bộ hệ thống.
    • Mô hình đại học cấp đất của Hoa Kỳ thể hiện một cách tiếp cận triệt để hơn theo cùng một logic. Từ những năm 1860, các bang đã thành lập các trường đại học công lập dưới hình thức các pháp nhân độc lập được hiến pháp hoặc luật pháp bảo đảm, tiêu biểu như Hội đồng Quản trị (Board of Regents) của Đại học California, chịu trách nhiệm trước hiến pháp bang chứ không phải trước quy trình phân bổ ngân sách hằng năm của cơ quan lập pháp. Các trường được điều hành bởi hội đồng quản trị, ngày càng phụ thuộc vào nguồn tài trợ nghiên cứu cạnh tranh của liên bang được phân bổ thông qua cơ chế đánh giá đồng cấp, thay vì theo quyết định của cơ quan quản lý, đồng thời có quyền quyết định mức lương giảng viên theo nhu cầu của thị trường. Chính quyền tự chủ đó, chứ không phải bản thân các khoản cấp đất, đã giúp các trường đại học cấp đất trở thành động lực của hệ thống nghiên cứu Hoa Kỳ, từ mạng lưới các trạm nghiên cứu nông nghiệp cho đến sự bùng nổ chuyển giao công nghệ sau khi Đạo luật Bayh–Dole được ban hành. Tuy nhiên, những động thái gần đây tại Texas, Tennessee và một số bang khác cũng cho thấy quyền tự chủ đại học, một khi đã được trao, không phải là điều bất biến.
    • Trên phương diện pháp lý, Việt Nam đã có những bước đi rất nhanh. Nghị quyết số 71-NQ/TW, ban hành ngày 22/08/2025 trong khuôn khổ “bộ ba” chính sách cùng với Nghị quyết 57 và Nghị quyết 59, khẳng định chủ trương trao quyền tự chủ đầy đủ và toàn diện cho các cơ sở giáo dục đại học, không phụ thuộc vào mức độ tự chủ tài chính. Tiếp đó, Luật Giáo dục đại học (số 125/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, lần đầu tiên biến cam kết này thành một quyền được luật định, thay vì chỉ là quyền được trao có điều kiện. Tuy nhiên, các trường đại học công lập của Việt Nam vẫn chịu sự ràng buộc bởi chỉ tiêu biên chế và thang bảng lương do Bộ Nội vụ quản lý, những cơ chế mà đến nay chưa có văn bản nào bãi bỏ. Trong khi đó, các trường đại học có thứ hạng cao nhất của Việt Nam vẫn chưa lọt vào nhóm 700 trường hàng đầu thế giới, dù mục tiêu quốc gia là có năm trường nằm trong top 100 thế giới vào năm 2045.
    • Cải cách của Việt Nam khác với cả Đức và Hoa Kỳ ở một điểm mà chương này xem là vấn đề phân tích trung tâm. Thay vì kết hợp việc giảm sự can thiệp của cơ quan quản lý với việc tăng cường các cơ chế quản trị nội bộ mang tính đa chủ thể — như các hội đồng tài trợ nghiên cứu dựa trên đánh giá đồng cấp ở Đức hay hội đồng quản trị độc lập ở Hoa Kỳ — Nghị quyết 71 đồng thời bãi bỏ hội đồng trường tại các trường đại học công lập và tập trung quyền lực vào một cá nhân giữ đồng thời cương vị bí thư đảng ủy và hiệu trưởng, một mô hình mà chính nhiều bình luận trong nước cũng so sánh với cơ chế lãnh đạo tập trung của các trường đại học Trung Quốc.
    • Chương này cho rằng tự chủ đại học là cải cách ít thu hút sự chú ý nhất nhưng lại mang tính nền tảng nhất trong toàn bộ chương trình nghị sự về đổi mới sáng tạo của Việt Nam. Dù có phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm, ưu đãi thuế, cải cách mua sắm công hay xây dựng cơ chế miễn trừ trách nhiệm đến đâu, các chính sách đó cũng khó phát huy hiệu quả nếu nền tảng nghiên cứu vẫn được vận hành trên thực tế như một cơ quan hành chính với một tên gọi mới.

Giới thiệu

Một quốc gia có thể thiết kế đúng mọi chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhưng vẫn thất bại nếu các trường đại học và viện nghiên cứu công lập — những nơi tạo ra nền tảng khoa học cho toàn bộ hệ thống — không thể tuyển dụng nhà nghiên cứu mà mình cần, trả mức lương đủ sức giữ chân họ theo yêu cầu của thị trường, hay tự quyết định tuyển chọn những sinh viên sẽ tham gia vào các phòng thí nghiệm của mình.

Đó là tiền đề có phần khó chấp nhận của chương này. Sở dĩ khó chấp nhận là vì quản trị đại học dường như luôn là vấn đề kém hấp dẫn nhất trong mọi chương trình nghị sự về đổi mới sáng tạo — ít thu hút hơn việc thành lập một quỹ đầu tư mạo hiểm, kém nổi bật hơn việc xây dựng một nhà máy sản xuất chip, và cũng ít gây tranh luận hơn so với việc thiết lập cơ chế miễn trừ trách nhiệm trong phòng, chống tham nhũng. Tuy nhiên, như chương này sẽ lập luận, đây lại chính là nền tảng mà mọi chương trước của cuốn sách đều mặc nhiên dựa vào.

Những bằng chứng quốc tế ủng hộ lập luận này không phải là mới, nhưng đã trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn nhiều trong hai thập niên qua, khi nhiều quốc gia tiến hành các cuộc cải cách quy mô lớn đối với hệ thống giáo dục đại học của mình.

Năm 2005, Đức triển khai Sáng kiến Xuất sắc (Excellence Initiative) với mục tiêu rõ ràng là khôi phục vị thế của các trường đại học Đức, vốn từng dẫn đầu thế giới nhưng đã suy giảm đáng kể. Năm 2003, không một trường đại học nào của Đức nằm trong tốp 50 thế giới — một thực tế mà các nhà hoạch định chính sách Đức cho là không thể chấp nhận được. Trong suốt hai thập niên sau đó, nước này đã từng bước cải tổ cách thức tài trợ và quản trị các trường đại học.[1]

Hoa Kỳ xây dựng hệ thống đại học nghiên cứu của mình trên một tiền đề còn triệt để hơn: một trường đại học được trao quyền độc lập thực sự khỏi sự can thiệp thường xuyên của chính trị — có quyền quyết định ngân sách, tuyển dụng và trả lương cho giảng viên, đồng thời chịu trách nhiệm trước một hội đồng quản trị thay vì một bộ quản lý — sẽ hoạt động hiệu quả hơn một trường đại học được điều hành như một cơ quan của Nhà nước. Đó là lựa chọn mà hệ thống đại học cấp đất của Hoa Kỳ đã thực hiện từ những năm 1860, và một thế kỷ rưỡi thành tựu nghiên cứu đã phần lớn chứng minh tính đúng đắn của lựa chọn đó.[2]

Đối với Việt Nam, sự so sánh này mang ý nghĩa đặc biệt cấp thiết và mang tính thời sự. Trong nhiều thập niên, các trường đại học công lập của Việt Nam hoạt động trong một cơ chế quản trị mà Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định các vấn đề học thuật và chương trình đào tạo; Bộ Nội vụ quy định chỉ tiêu biên chế và thang bảng lương; còn Bộ Tài chính phê duyệt ngân sách theo từng khoản mục chi. Cơ chế đó về thực chất tương đương với việc quản lý một trường đại học như một cơ quan hành chính nhà nước có thêm chức năng đào tạo và nghiên cứu.[3]

Cơ chế này chỉ mới bắt đầu thay đổi nhanh chóng với Nghị quyết số 71-NQ/TW do Bộ Chính trị ban hành ngày 22/08/2025 và Luật Giáo dục đại học mới có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Hai văn bản này tạo nên cuộc cải cách pháp lý quan trọng nhất đối với quản trị đại học ở Việt Nam kể từ đợt cải cách tự chủ đại học năm 2018.[4]

Nhiệm vụ của chương này là xem xét Đức và Hoa Kỳ đã thực sự làm gì để chuyển quyền tự chủ của các cơ sở giáo dục đại học thành chất lượng nghiên cứu, đồng thời đánh giá liệu cải cách của Việt Nam — tuy rất tham vọng trên phương diện pháp lý — đã xây dựng được cùng một nền tảng thể chế hay đang lựa chọn một con đường khác với những lợi ích và rủi ro riêng.

Kinh nghiệm quốc tế

Đức: Mua quyền tự chủ thông qua cạnh tranh, không phải bằng cách xóa bỏ sự quản lý của bộ chủ quản mà bằng cách vượt qua nó

Về mặt hành chính, Sáng kiến Xuất sắc (Excellence Initiative) của Đức được khởi động trên cơ sở thỏa thuận giữa Chính phủ Liên bang và các bang (Länder) vào ngày 18/07/2005. Chương trình được triển khai qua hai giai đoạn tài trợ, từ 2006–2012 và 2012–2017, với tổng kinh phí 4,6 tỷ euro — gồm 1,9 tỷ euro trong giai đoạn thứ nhất và 2,7 tỷ euro trong giai đoạn thứ hai — trong đó khoảng 75% do Chính phủ Liên bang tài trợ và 25% do các bang đóng góp.[5]

Chương trình hỗ trợ ba nhóm hoạt động: các trường đào tạo tiến sĩ theo mô hình có cấu trúc; các cụm nghiên cứu xuất sắc (Clusters of Excellence) phục vụ nghiên cứu liên ngành; và các chiến lược phát triển cấp trường, nhằm giúp một số trường đại học xây dựng năng lực cạnh tranh toàn diện ở tầm quốc tế.[6]

Chương trình kế tiếp, Chiến lược Xuất sắc (Excellence Strategy), chính thức đi vào hoạt động từ cuối năm 2019, với mức tài trợ lên tới 533 triệu euro mỗi năm thông qua hai hạng mục: 385 triệu euro dành cho 57 Cụm nghiên cứu xuất sắc, và 148 triệu euro dành cho 11 “Đại học Xuất sắc” (Universities of Excellence), trong đó có Đại học RWTH Aachen, Liên minh Đại học Berlin, Đại học Công nghệ Dresden và Đại học Ludwig Maximilian München.[7]

Nguồn kinh phí này rất quan trọng, nhưng thiết kế thể chế còn quan trọng hơn, và chính thiết kế đó khiến kinh nghiệm của Đức có ý nghĩa đối với Việt Nam. Hai đặc điểm mang tính cấu trúc phân biệt cách thức vận hành của các trường đại học Đức sau khi nhận được nguồn tài trợ này với cách vận hành của một trường đại học công lập điển hình ở Việt Nam hiện nay.

Thứ nhất, cả Sáng kiến Xuất sắc và Chiến lược Xuất sắc đều không do Bộ Giáo dục Liên bang trực tiếp quản lý, mà được điều hành bởi Quỹ Nghiên cứu Đức (German Research Foundation – DFG) và Hội đồng Khoa học và Nhân văn Đức (Wissenschaftsrat). Đây là các tổ chức độc lập, hoạt động dựa trên cơ chế đánh giá đồng cấp (peer review) và tách biệt về cơ cấu với hệ thống quản lý hành chính của bộ. Điều đó có nghĩa là quyết định tài trợ cho chiến lược nghiên cứu của một trường đại học được đưa ra bởi các học giả đánh giá chất lượng khoa học của đề xuất, chứ không phải bởi một công chức phê duyệt một khoản chi ngân sách.[8]

Thứ hai, song song với Sáng kiến Xuất sắc, các bang của Đức cũng từng bước trao cho các trường đại học quyền tự chủ hành chính rộng hơn thông qua nhiều công cụ cải cách, tiêu biểu là Luật Tự do Đại học (Hochschulfreiheitsgesetz) của bang Nordrhein-Westfalen ban hành năm 2007. Đạo luật này thay đổi căn bản quan hệ giữa Nhà nước và các trường đại học: chính quyền bang rút khỏi việc can thiệp chi tiết vào hoạt động của các trường theo từng khoản mục chi, thay vào đó cấp ngân sách khoán (Globalhaushalte) để các trường tự quyết định phân bổ theo các ưu tiên của mình. Đổi lại, Nhà nước ký với từng trường các hợp đồng thực hiện quy định các mục tiêu về nghiên cứu và tuyển sinh, thay vì yêu cầu phê duyệt từng khoản chi như trước.[9]

Song song với đó, cải cách tiền lương giáo sư ở cấp liên bang năm 2002 cũng thay thế hệ thống lương cũ dựa chủ yếu vào thâm niên (C-Besoldung) bằng hệ thống mới (W-Besoldung), cho phép các trường đại học thương lượng trực tiếp với từng giáo sư về các khoản thu nhập gắn với thành tích. Đây là một thay đổi không mang tính cách mạng nhưng có ý nghĩa thực chất, bởi nó từ bỏ giả định trước đây rằng lương của giáo sư chỉ nên được ấn định tập trung theo chức danh và thâm niên, thay vì căn cứ vào nhu cầu thực tế trong việc tuyển dụng hoặc giữ chân từng nhà khoa học cụ thể.[10]

Kết quả của gần hai thập niên triển khai cách tiếp cận kết hợp này đặc biệt đáng chú ý chính vì chúng không hoàn toàn thành công, cũng không hoàn toàn thất bại. Sản lượng nghiên cứu và mức độ hiện diện quốc tế của các trường đại học Đức đã được cải thiện rõ rệt. Chương trình cũng đạt được mục tiêu ban đầu là khắc phục tình trạng tương đối đồng đều giữa các trường đại học mà các nhà hoạch định chính sách Đức cho là không còn phù hợp, qua đó chủ động tạo ra sự khác biệt giữa một số trường với phần còn lại của hệ thống.[11]

Tuy nhiên, Edelgard Bulmahn, cựu Bộ trưởng Liên bang về Giáo dục và Nghiên cứu, đồng thời là một trong những người khởi xướng Sáng kiến Xuất sắc, cũng thẳng thắn thừa nhận rằng chương trình không thể thu hẹp khoảng cách về nguồn lực giữa các trường đại học Đức và các đại học Hoa Kỳ vốn là hình mẫu của cải cách. Cho đến nay, không một trường đại học Đức nào có quy mô ngân sách tương đương Harvard hay Stanford, và nhiều ý kiến phê bình cho rằng quy mô tài trợ của chương trình vẫn còn quá nhỏ để hình thành những đại học nghiên cứu có sức cạnh tranh toàn cầu theo mô hình Hoa Kỳ.[12]

Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động phân bổ nguồn lực của chương trình cũng cho thấy mức độ chênh lệch trong tài trợ nghiên cứu giữa các trường đại học Đức đã gia tăng sau khi Sáng kiến Xuất sắc được triển khai. Nguồn tài trợ nghiên cứu từ bên ngoài ngày càng tập trung vào những trường vốn đã có thế mạnh. Tuy nhiên, sự gia tăng này chỉ diễn ra như một bước dịch chuyển về mặt bằng, chứ không phát triển thành một vòng xoáy khiến khoảng cách ngày càng nới rộng. Một phần nguyên nhân là các trường không giành được tài trợ từ Sáng kiến Xuất sắc vẫn có thể huy động nguồn kinh phí nghiên cứu từ các kênh khác, qua đó giảm bớt tác động bất lợi đối với toàn bộ hệ thống.[13]

Đối với Việt Nam, bài học ở đây mang tính hai mặt. Cơ chế tài trợ cạnh tranh gắn với quyền tự chủ chắc chắn sẽ tạo ra sự phân hóa giữa các cơ sở giáo dục đại học. Các nhà hoạch định chính sách cần dự liệu trước và chủ động thiết kế chính sách cho sự phân hóa đó, thay vì coi đó là một kết quả ngoài mong muốn. Tuy nhiên, sự phân hóa ấy không nhất thiết sẽ gây tổn hại cho các trường không thuộc nhóm dẫn đầu, miễn là  các trường này vẫn có thể tiếp cận những nguồn tài trợ thay thế một cách thực chất.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng mô hình của Đức không phải không có những hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là khả năng thu hút nhân tài quốc tế. Mặc dù các trường đại học Đức có chất lượng nghiên cứu cao, nhiều nhà khoa học nước ngoài vẫn gặp trở ngại do yêu cầu về ngôn ngữ, thủ tục bổ nhiệm kéo dài và hệ thống quản lý phân tán giữa các bang. Bên cạnh đó, cơ chế liên bang khiến tiến trình cải cách không diễn ra đồng đều trên toàn quốc; mức độ tự chủ và cách thức triển khai có thể khác nhau đáng kể giữa các bang.[14]

Ngoài ra, đội ngũ giáo sư tại nhiều trường đại học Đức đang có xu hướng già hóa, trong khi quy mô các quỹ hiến tặng (endowment) vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với các đại học hàng đầu của Hoa Kỳ. Các quy trình tuyển dụng và bổ nhiệm học thuật cũng thường bị đánh giá là còn phức tạp và mất nhiều thời gian.

Những hạn chế này cho thấy quyền tự chủ đại học, dù rất quan trọng, không phải là điều kiện duy nhất để xây dựng một hệ thống nghiên cứu xuất sắc. Ngay cả khi được hỗ trợ bởi nguồn tài chính đáng kể và một khuôn khổ thể chế phù hợp, việc nâng cao chất lượng đại học vẫn là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự tích lũy liên tục về nguồn nhân lực, văn hóa nghiên cứu và năng lực quản trị.

Hoa Kỳ: Quyền tự chủ được thiết kế ngay từ nền tảng của hệ thống

Nếu kinh nghiệm của Đức cho thấy quyền tự chủ được mở rộng thông qua cải cách dần dần đối với một hệ thống đại học vốn chịu sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước, thì mô hình của Hoa Kỳ lại phát triển theo một hướng khác. Ngay từ đầu, nhiều trường đại học công lập đã được thiết kế như những pháp nhân độc lập, với quyền tự chủ được bảo đảm bởi hiến pháp hoặc luật pháp của từng bang, thay vì được trao từng phần thông qua các chương trình cải cách.

Nền tảng của mô hình này được đặt ra với Đạo luật Morrill năm 1862 (Morrill Land-Grant Act). Theo đạo luật, Chính phủ Liên bang cấp đất cho các bang để thành lập các trường đại học chuyên về nông nghiệp, cơ khí và khoa học ứng dụng, đồng thời trao cho các bang quyền tự do rộng rãi trong việc tổ chức các thể chế được hình thành sau đó. Mục tiêu của chương trình không phải là xây dựng các trường đại học tinh hoa theo mô hình châu Âu, mà là tạo ra những cơ sở giáo dục phục vụ trực tiếp cho sự phát triển kinh tế và công nghiệp của quốc gia.[15]

Hai đạo luật tiếp theo tiếp tục mở rộng vai trò của hệ thống này. Đạo luật Hatch năm 1887 thành lập mạng lưới các trạm nghiên cứu nông nghiệp (Agricultural Experiment Stations), trong khi Đạo luật Smith–Lever năm 1914 thiết lập hệ thống khuyến nông (Cooperative Extension Service), đưa các kết quả nghiên cứu từ trường đại học đến với nông dân và cộng đồng địa phương.[16] Ba đạo luật này cùng nhau tạo nên mô hình đại học cấp đất, trong đó nghiên cứu, đào tạo và phục vụ cộng đồng được gắn kết thành một chỉnh thể.

Đến năm 1914, mỗi tiểu bang đều có một trường đại học được cấp đất, và sứ mệnh hẹp tập trung vào nông nghiệp ban đầu đã mở rộng thành hệ thống đại học nghiên cứu rộng lớn hơn, nơi sản sinh ra phần lớn nền khoa học hàn lâm của Mỹ ngày nay.[17]

Tuy nhiên, cũng giống như trường hợp của Đức, điều tạo nên sức mạnh của mô hình không chỉ là nguồn tài trợ của Nhà nước, mà còn là thiết kế thể chế. Tại nhiều bang, các trường đại học công lập được quản trị bởi hội đồng quản trị (Board of Regents hoặc Board of Trustees) có địa vị pháp lý độc lập. Chẳng hạn, hệ thống Đại học California được điều hành bởi Board of Regents, một cơ quan được quy định trong Hiến pháp bang California. Hội đồng này chịu trách nhiệm cuối cùng đối với việc quản trị toàn hệ thống đại học và không phụ thuộc vào sự chỉ đạo thường xuyên của cơ quan hành pháp bang.[18]

Điều đó có nghĩa là mặc dù cơ quan lập pháp bang vẫn quyết định mức ngân sách cấp cho các trường đại học, các quyết định học thuật và quản trị nội bộ không thuộc thẩm quyền của các cơ quan quản lý nhà nước. Hội đồng quản trị có quyền quyết định việc bổ nhiệm lãnh đạo, thông qua ngân sách, phê duyệt chiến lược phát triển và giám sát hoạt động của trường. Cơ chế này tạo ra một mức độ ổn định thể chế rất cao. Quyền tự chủ của trường đại học không phụ thuộc vào quyết định hành chính của một bộ quản lý, mà được bảo đảm bởi chính cấu trúc pháp lý của hệ thống giáo dục đại học.[19]

Song song với đó, các trường đại học cũng được trao quyền chủ động rộng rãi trong quản lý nhân sự và tài chính. Họ có thể tuyển dụng và trả lương cho giảng viên theo điều kiện của thị trường lao động học thuật, thay vì áp dụng một thang bảng lương thống nhất của khu vực công. Đây là một trong những yếu tố giúp các trường đại học Hoa Kỳ duy trì khả năng cạnh tranh trong việc thu hút các nhà khoa học hàng đầu thế giới.[20]

Cùng với quyền tự chủ về quản trị, cơ chế tài trợ nghiên cứu cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong sự phát triển của các trường đại học Hoa Kỳ. Khác với nhiều quốc gia, phần lớn kinh phí nghiên cứu của các trường không được phân bổ trực tiếp thông qua bộ quản lý, mà đến từ các chương trình tài trợ cạnh tranh của Chính phủ Liên bang, đặc biệt là Quỹ Khoa học Quốc gia (National Science Foundation – NSF) và Viện Y tế Quốc gia (National Institutes of Health – NIH). Các khoản tài trợ này được xét duyệt chủ yếu thông qua cơ chế đánh giá đồng cấp (peer review), trong đó các nhà khoa học đánh giá chất lượng học thuật của đề xuất nghiên cứu trước khi quyết định cấp kinh phí. Việc phân bổ kinh phí theo cơ chế cạnh tranh tạo ra động lực mạnh mẽ để các trường đại học đầu tư vào năng lực nghiên cứu và thu hút các nhà khoa học có thành tích xuất sắc. Đồng thời, nó cũng giúp giảm sự phụ thuộc của hoạt động nghiên cứu vào các quyết định hành chính hoặc các ưu tiên chính trị ngắn hạn.

Một bước ngoặt khác diễn ra khi Quốc hội Hoa Kỳ thông qua Đạo luật Bayh–Dole năm 1980. Trước thời điểm đó, quyền sở hữu đối với các sáng chế được tạo ra từ các nghiên cứu sử dụng ngân sách liên bang thường thuộc về Chính phủ Liên bang. Đạo luật Bayh–Dole chuyển quyền sở hữu này cho các trường đại học và các tổ chức nghiên cứu, đồng thời cho phép họ cấp phép khai thác hoặc thương mại hóa các kết quả nghiên cứu. Ý nghĩa của thay đổi này không chỉ nằm ở quyền sở hữu trí tuệ. Khi các trường đại học có quyền hưởng lợi từ kết quả nghiên cứu của mình, họ có động lực lớn hơn trong việc xây dựng các văn phòng chuyển giao công nghệ (technology transfer offices), thúc đẩy đăng ký sáng chế và hợp tác với doanh nghiệp để đưa các kết quả nghiên cứu ra thị trường.

Theo Hiệp hội Quản lý Công nghệ Đại học (Association of University Technology Managers – AUTM), trong hơn bốn thập niên kể từ khi Đạo luật Bayh–Dole được ban hành, hoạt động thương mại hóa công nghệ của các trường đại học Hoa Kỳ đã đóng góp khoảng 1,3 nghìn tỷ USD cho nền kinh tế, tạo ra hơn 4,2 triệu việc làm, đồng thời góp phần hình thành hơn 11.000 doanh nghiệp khởi nguồn từ đại học.[21] Số lượng bằng sáng chế do các trường đại học đăng ký cũng tăng mạnh so với giai đoạn trước khi đạo luật có hiệu lực.

Tuy nhiên, cũng giống như trường hợp của Đức, sẽ là một sự đơn giản hóa quá mức nếu quy toàn bộ những thành công này cho quyền tự chủ đại học hoặc cho riêng Đạo luật Bayh–Dole.

Hiệu quả của mô hình Hoa Kỳ còn dựa trên nhiều điều kiện khác, bao gồm quy mô đầu tư rất lớn của Chính phủ Liên bang cho nghiên cứu cơ bản, sự phát triển của thị trường vốn đầu tư mạo hiểm, hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ, sự hiện diện của các văn phòng chuyển giao công nghệ chuyên nghiệp, cũng như sự hình thành của các cụm đổi mới sáng tạo như Thung lũng Silicon, Boston và Research Triangle ở Bắc Carolina. Nói cách khác, quyền tự chủ của các trường đại học chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh. Điều đó không làm giảm ý nghĩa của quyền tự chủ. Ngược lại, nó cho thấy quyền tự chủ là một điều kiện cần, nhưng không phải điều kiện đủ, để các trường đại học trở thành động lực của đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, sẽ là thiếu chính xác nếu coi quyền tự chủ đại học ở Hoa Kỳ là một thành quả đã được bảo đảm vĩnh viễn. Trong những năm gần đây, chính quyền các bang đã có những động thái đáng kể nhằm tái khẳng định quyền kiểm soát đối với quản trị các trường đại học công lập. Kể từ năm 2024, các bang Kentucky, Tennessee, Texas và Utah đều đã ban hành các đạo luật trao thêm quyền cho các hội đồng quản trị và đội ngũ quản lý do giới chính trị bổ nhiệm, thu hẹp các cơ chế bảo vệ chế độ biên chế lâu dài (tenure) và giảm vai trò của hội đồng giảng viên xuống còn chức năng tư vấn trong các vấn đề về chương trình đào tạo và nhân sự. Riêng đạo luật của bang Texas năm 2025 còn mở rộng quyền của các hội đồng quản trị do thống đốc bổ nhiệm trong việc quyết định tuyển dụng nhân sự quản lý và chương trình đào tạo của các trường đại học.[22]

Khoảng 87% sinh viên theo học tại các trường đại học công lập bốn năm ở Hoa Kỳ hiện đang học tại những cơ sở có đa số thành viên hội đồng quản trị do thống đốc bang bổ nhiệm. Điều này cho thấy tính độc lập của các trường đại học Hoa Kỳ đối với sự can thiệp chính trị hằng ngày từ lâu vẫn song hành với một kênh ảnh hưởng chính trị thực sự đối với các thiết chế chịu trách nhiệm thực thi quyền tự chủ đó. Đây cũng là lời nhắc nhở có ý nghĩa đối với Việt Nam rằng việc luật hóa quyền tự chủ không đồng nghĩa với việc quyền tự chủ đó sẽ miễn nhiễm trước các sức ép chính trị trong tương lai.[23]

Sự tái can thiệp của chính quyền bang không phải là sức ép duy nhất mà mô hình Hoa Kỳ đang phải đối mặt. Để có cái nhìn đầy đủ hơn, cần lưu ý đến những thách thức khác không liên quan trực tiếp đến chính quyền hay cơ quan lập pháp.

Hiện nay, đội ngũ giảng viên không có biên chế dài hạn chiếm khoảng 68% lực lượng giảng dạy tại các trường đại học Hoa Kỳ, tăng mạnh so với khoảng 22% vào năm 1970. Để tiết kiệm chi phí, nhiều trường ngày càng dựa nhiều hơn vào giảng viên hợp đồng và nghiên cứu sinh tham gia giảng dạy. Xu hướng này đã âm thầm làm suy giảm chiều sâu của cộng đồng học thuật lâu dài mà quyền tự chủ vốn được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện để phát triển.[24]

Nguồn ngân sách cấp cho các trường đại học công lập từ chính quyền bang cũng biến động mạnh và, tính theo giá thực tế, đã giảm tại phần lớn các bang trong những năm gần đây. Để bù đắp khoản thiếu hụt này, các trường buộc phải tăng học phí. Tỷ trọng học phí trong tổng doanh thu của các trường đại học công lập bốn năm tăng từ khoảng 31% trong giai đoạn 2006–2007 lên 43% chỉ sau một thập niên, góp phần làm gia tăng gánh nặng nợ sinh viên – một trong những vấn đề gây nhiều tranh cãi nhất trong chính sách giáo dục đại học của Hoa Kỳ hiện nay.[25]

Trong cùng thời gian, số lượng nhân viên hành chính và chi tiêu cho bộ máy quản lý tại nhiều trường đại học Hoa Kỳ tăng nhanh hơn đáng kể so với chi cho giảng dạy. Nguyên nhân bao gồm việc phải đáp ứng ngày càng nhiều yêu cầu về tuân thủ pháp luật, mở rộng các dịch vụ hỗ trợ sinh viên và tăng cường hoạt động tiếp thị. Đây là một cái giá thực sự về quản trị của quyền tự chủ mà chương này đề cao: một trường đại học không còn chịu sự kiểm soát chi tiết từng khoản chi của bộ chủ quản cũng đồng thời có khả năng mở rộng bộ máy hành chính của mình mà không có một cơ chế kiểm soát bên ngoài buộc phải kiềm chế.

Tất cả những điều này không phủ nhận giá trị của quyền tự chủ đại học. Tuy nhiên, chúng cho thấy quyền tự chủ tự thân không phải là sự bảo đảm rằng hệ thống sẽ không xuất hiện những dạng khiếm khuyết thể chế khác.

Những điều cả hai mô hình cùng cho thấy mà một đạo luật trao quyền tự chủ tự thân nó không thể mang lại

Khi đặt cạnh nhau, kinh nghiệm của Đức và Hoa Kỳ cùng dẫn tới một kết luận mang tính cấu trúc: trong cả hai trường hợp, việc Nhà nước rút khỏi cơ chế kiểm soát trực tiếp đối với tiền lương, tuyển sinh và ngân sách của các trường đại học luôn đi kèm, chứ không bị thay thế, bằng một cơ chế quản trị độc lập – bên trong hoặc trung gian – đảm nhận chức năng bảo đảm trách nhiệm giải trình mà trước đây bộ quản lý thực hiện.

Ở Đức, nguồn kinh phí gắn với quyền tự chủ được phân bổ thông qua Quỹ Nghiên cứu Đức (DFG) và Hội đồng Khoa học và Nhân văn Đức, những tổ chức đánh giá đồng cấp hoạt động độc lập với hệ thống quản lý hành chính của bộ nhưng vẫn chịu sự giám sát thông qua các tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt và được công khai.

Tại Hoa Kỳ, vai trò đó thuộc về các hội đồng quản trị có địa vị pháp lý riêng. Trong trường hợp của bang California, sự độc lập của hội đồng quản trị còn được Hiến pháp bang bảo đảm. Chính địa vị pháp lý và uy tín riêng của hội đồng quản trị cũng là một hình thức trách nhiệm giải trình, bởi một hội đồng phải bảo vệ uy tín của mình sẽ có những động cơ khác với một công chức chỉ đơn thuần xử lý một đề nghị cấp ngân sách theo quy trình hành chính.

Không quốc gia nào chỉ đơn giản tuyên bố với các trường đại học rằng: “Từ nay các anh được tự chủ” rồi để mặc họ tự vận hành. Cả hai đều xây dựng một thiết chế bền vững để tiếp nhận phần quyền lực mà Nhà nước chủ động từ bỏ.

Sự khác biệt này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi đánh giá cải cách của Việt Nam, bởi nó đặt lại câu hỏi trung tâm mà chương này muốn trả lời. Câu hỏi không đơn thuần là liệu Việt Nam đã ban hành một đạo luật trao quyền tự chủ cho các trường đại học, giảm sự phụ thuộc vào Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Nội vụ hay chưa. Thay vào đó, điều cần xem xét là Việt Nam đã xây dựng thiết chế nào để tiếp nhận quyền tự chủ đó và thực hiện chức năng bảo đảm trách nhiệm giải trình thay cho bộ quản lý. Đó sẽ là một tổ chức đánh giá đồng cấp theo mô hình DFG của Đức, một hội đồng quản trị độc lập theo mô hình Hoa Kỳ, hay một thiết chế hoàn toàn khác?

Kinh nghiệm của Đức cũng đưa ra một lời cảnh báo cụ thể về kỳ vọng. Ngay cả sau hai thập niên liên tục hoàn thiện thiết kế thể chế và đầu tư 4,6 tỷ euro cho Sáng kiến Xuất sắc, nước Đức vẫn chưa tạo ra được một “Harvard của Đức”. Vì vậy, các nhà hoạch định chính sách Việt Nam cũng cần xác định kỳ vọng và chuẩn bị tâm thế phù hợp đối với mục tiêu đến năm 2045 có năm trường đại học nằm trong top 100 thế giới.[26]

Đồng thời, cũng không nên diễn giải kinh nghiệm của Đức hay Hoa Kỳ như bằng chứng cho thấy quyền tự chủ tự thân sẽ tạo ra các trường đại học xuất sắc. Chương này chủ ý không đưa ra một kết luận nhân quả mạnh như vậy, phù hợp với quan điểm được nhiều công trình nghiên cứu quốc tế về chất lượng đại học chia sẻ.

Thành tích nghiên cứu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố mà quyền tự chủ không thể tự mình tạo ra, bao gồm: mức đầu tư tài chính; chất lượng đào tạo tiến sĩ; khả năng thu hút giảng viên và sinh viên quốc tế; một nền văn hóa nghiên cứu khuyến khích sự tò mò và chấp nhận rủi ro; mức độ gắn kết với nhu cầu nghiên cứu của doanh nghiệp; sự tích lũy năng lực trong các lĩnh vực chuyên môn qua nhiều thập niên; cũng như khả năng lưu chuyển nhân tài giữa quốc gia với cộng đồng khoa học quốc tế.

Trong khuôn khổ phân tích của Ngân hàng Thế giới về các đại học đẳng cấp thế giới, Jamil Salmi cũng đưa ra kết luận tương tự. Theo ông, quyền tự chủ thể chế là điều kiện cần nhưng không phải điều kiện đủ. Để trở thành một trường đại học đẳng cấp thế giới còn cần có nguồn lực tài chính tập trung, một lực lượng đủ đông các giảng viên và sinh viên xuất sắc, và — khó tạo dựng nhất bằng chính sách — một đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn cùng một văn hóa tổ chức luôn khuyến khích và kỳ vọng vào sự xuất sắc.[27]

Vì vậy, các nhà hoạch định chính sách Việt Nam cần nhận thức rằng quyền tự chủ là điều kiện tiên quyết cần có, chứ không phải điều kiện duy nhất, để xây dựng một hệ thống đại học nghiên cứu mạnh. Nó là nền móng mà toàn bộ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cần dựa vào, nhưng bản thân nó không bảo đảm rằng các mục tiêu về chất lượng nghiên cứu hay thứ hạng đại học mà Nghị quyết 71 đặt ra sẽ tự động trở thành hiện thực.

Bối cảnh Việt Nam

Di sản của mô hình quản lý theo chế độ công chức

Trong nhiều thập niên, các trường đại học công lập của Việt Nam vận hành trong một cơ chế quản trị mà nếu nhìn từ góc độ so sánh quốc tế của chương này thì gần như đối lập với cả mô hình của Đức lẫn Hoa Kỳ. Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định chính sách học thuật và chương trình đào tạo; Bộ Nội vụ quyết định chỉ tiêu biên chế và thang bảng lương của từng cơ sở giáo dục; còn Bộ Tài chính giữ quyền phê duyệt ngân sách. Theo nhận định của các nghiên cứu trong nước về cải cách giáo dục đại học, khi quyền tự chủ được trao mà không đi kèm với cải cách về quản lý nhân sự và tài sản công, các trường đại học thường rơi vào tình trạng “tự chủ nửa vời”.[28]

Nỗ lực cải cách nghiêm túc đầu tiên bắt đầu với Nghị quyết số 77/NQ-CP, ban hành ngày 24/10/2014, thí điểm mở rộng quyền tự chủ trong năm lĩnh vực gồm: đào tạo và nghiên cứu khoa học; tổ chức bộ máy và nhân sự; tài chính; học phí và học bổng; đầu tư và mua sắm. Ban đầu chương trình được triển khai tại bốn cơ sở giáo dục đại học, sau đó mở rộng lên hai mươi ba trường. Tiếp đó, Quốc hội ban hành Luật số 34/2018/QH14 ngày 19/11/2018, có hiệu lực từ tháng 07/2019, lần đầu tiên mở rộng quyền tự chủ đại học trên phạm vi toàn hệ thống giáo dục đại học.[29]

Đại học Tôn Đức Thắng là trường hợp vừa phản ánh thành công rõ nét nhất của đợt cải cách này, vừa là bài học đáng chú ý nhất về những giới hạn của nó. Được trao quyền tự chủ ở mức rất cao từ năm 2015, Đại học Tôn Đức Thắng trở thành trường đại học đầu tiên của Việt Nam lọt vào tốp 500 Bảng xếp hạng Đại học Thế giới của Times Higher Education, đồng thời cũng là trường đầu tiên được Hội đồng Cấp cao về Đánh giá Nghiên cứu và Giáo dục Đại học của Pháp (HCERES) kiểm định. Các nghiên cứu tình huống về trường đều cho rằng chính cơ chế tự chủ đã tạo điều kiện để nhà trường theo đuổi chiến lược quốc tế hóa và nâng cao năng lực nghiên cứu.[30]

Tuy nhiên, diễn biến năm 2020 cũng cho thấy quyền tự chủ đó vẫn mang tính điều kiện. Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam – cơ quan chủ quản của trường, có vị thế tương tự một cơ quan chủ quản cấp bộ chứ không phải một cổ đông thông thường – đã đình chỉ, sau đó chính thức miễn nhiệm Hiệu trưởng Lê Vinh Danh vào tháng 10/2020, sau kết luận kiểm tra của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh về các sai phạm trong công tác mua sắm, thanh lý tài sản, phê duyệt đầu tư, đồng thời viện dẫn việc ông không chấp hành đúng quy định về kê khai tài sản và sử dụng không đúng chức danh giáo sư. [31] Ông Lê Vinh Danh sau đó khởi kiện quyết định đình chỉ nhưng không thành công.

Dù đánh giá thế nào về bản chất của các cáo buộc cụ thể, vụ việc này vẫn cho thấy một đặc điểm mang tính cấu trúc: ngay cả trường đại học có mức độ tự chủ cao nhất của Việt Nam khi đó vẫn có thể bị cơ quan chủ quản miễn nhiệm người đứng đầu ngoài khuôn khổ cơ chế quản trị nội bộ của chính nhà trường. Đây là điểm khác biệt căn bản so với mô hình của Đức, nơi các quyết định về tài trợ nghiên cứu được thực hiện thông qua các tổ chức đánh giá đồng cấp độc lập, hay mô hình của Hoa Kỳ, nơi quyền quản trị thuộc về các hội đồng quản trị được luật pháp hoặc hiến pháp bảo đảm.[32]

Cũng cần ghi nhận rằng đây không phải là cách diễn giải duy nhất về vụ việc. Theo quan điểm của cơ quan chủ quản, việc can thiệp phản ánh những sai phạm cụ thể trong quản lý tài sản và hoạt động của nhà trường. Nếu một trường đại học vi phạm các quy định về quản lý tài sản công hoặc đầu tư thì việc bị thanh tra và xử lý có thể xảy ra trong bất kỳ mô hình quản trị nào, dù có tự chủ hay không. Dẫu vậy, dưới góc độ so sánh thể chế, cách diễn giải mà chương này lựa chọn vẫn có giá trị phân tích lớn hơn: vụ việc cho thấy quyền tự chủ của trường đại học vẫn phụ thuộc vào mức độ kiềm chế của cơ quan chủ quản, thay vì được bảo đảm bằng một cơ chế thể chế độc lập.

Bên cạnh đó, hệ thống đổi mới sáng tạo của Việt Nam không chỉ dựa vào các trường đại học. Nếu chỉ tập trung vào giáo dục đại học, chúng ta sẽ không thể đánh đầy đủ vai trò của hệ thống viện nghiên cứu. Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) hiện quản lý hơn ba mươi viện nghiên cứu thành viên trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, công nghệ sinh học, công nghệ thông tin, công nghệ vũ trụ và khoa học biển. Trong khi đó, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (VASS) quản lý ba mươi hai viện nghiên cứu trong các lĩnh vực khoa học xã hội, nhân văn và nghiên cứu khu vực. Hai hệ thống này sử dụng hàng nghìn nhà nghiên cứu ngoài hệ thống đại học.[33]

Nhìn chung, các viện nghiên cứu này vẫn vận hành theo cơ chế quản trị và quản lý nhân sự gần với mô hình của một cơ quan nhà nước truyền thống hơn so với ngay cả các trường đại học Việt Nam trước năm 2025. Hơn nữa, các quy định về quyền tự chủ trong Nghị quyết 71 chủ yếu áp dụng đối với các cơ sở giáo dục đại học, chứ không phải đối với hệ thống viện nghiên cứu này. Điều đó có nghĩa là một bộ phận đáng kể năng lực nghiên cứu công của Việt Nam vẫn tiếp tục được vận hành theo mô hình công vụ mà các trường đại học chỉ mới bắt đầu thoát khỏi.

Bước đột phá năm 2025 – và điều thực sự thay đổi

Sự thay đổi quan trọng nhất trong bức tranh này chỉ mới xuất hiện trong thời gian rất gần đây. Nghị quyết số 71-NQ/TW, do Tổng Bí thư Tô Lâm ký ban hành ngày 22/08/2025, đặt ra mục tiêu rõ ràng: đến năm 2045 xây dựng một nền giáo dục hiện đại, công bằng và chất lượng cao, đưa Việt Nam vào nhóm hai mươi quốc gia có nền giáo dục phát triển nhất thế giới, đồng thời có ít nhất năm cơ sở giáo dục đại học của Việt Nam nằm trong top 100 thế giới theo lĩnh vực đào tạo của các trường đó.[34]

Đối với tự chủ đại học, Nghị quyết quy định các cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp được trao quyền tự chủ đầy đủ “không phụ thuộc vào mức độ tự chủ tài chính”. Đây là sự đảo ngược có chủ ý so với cơ chế trước đây, vốn gắn mức độ tự chủ của một cơ sở giáo dục với khả năng tự tạo nguồn thu. Trên thực tế, điều này đồng nghĩa với việc những trường có nguồn lực tài chính hạn chế, phần lớn là các trường địa phương, lại là những đơn vị được trao ít quyền tự chủ nhất, trong khi chính họ là những trường cần quyền tự chủ nhiều nhất để cải thiện chất lượng.[35]

Nghị quyết cũng cam kết nâng tỷ trọng chi ngân sách cho giáo dục lên ít nhất 20% tổng chi ngân sách nhà nước, ưu tiên đầu tư cho giáo dục đại học, đồng thời tăng đáng kể các khoản phụ cấp ưu đãi đối với đội ngũ nhà giáo.[36]

Mục tiêu có năm trường đại học nằm trong top 100 thế giới là một chỉ tiêu chính trị rõ ràng và dễ theo dõi. Tuy nhiên, đây nên được coi là một chỉ báo thay thế chứ không phải mục tiêu chính sách cốt lõi. Các bảng xếp hạng đại học toàn cầu chủ yếu dựa trên số lượng công bố khoa học, số lượt trích dẫn và uy tín học thuật của cơ sở đào tạo, những tiêu chí không phản ánh đầy đủ chất lượng nghiên cứu, hiệu quả chuyển giao công nghệ, khả năng tìm việc của sinh viên sau tốt nghiệp hay đóng góp của trường đại học đối với sự phát triển kinh tế của địa phương. Vì vậy, một hệ thống đại học Việt Nam có những cải thiện đáng kể trên các phương diện này, dù chưa lọt vào top 100 thế giới, vẫn có thể được xem là thành công theo tiêu chí mà chương này quan tâm.

Quốc hội cũng đã nhanh chóng cụ thể hóa nguyên tắc này thành quy định pháp luật. Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, thay thế Luật Giáo dục đại học năm 2012 và các lần sửa đổi sau hơn một thập niên thực thi. Theo nhận định của các phân tích pháp lý được công bố ngay sau khi luật có hiệu lực, đây là bước chuyển từ tự chủ như một “quyền có điều kiện” sang tự chủ như một “quyền được luật định”, áp dụng đối với các lĩnh vực học thuật, nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế, tổ chức bộ máy, nhân sự và tài chính.[37]

Luật cũng đơn giản hóa thủ tục mở ngành đào tạo. Thay vì phải xin Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt từng ngành đào tạo như trước đây, các cơ sở giáo dục chỉ cần căn cứ vào danh mục ngành đào tạo do Bộ ban hành để tự xây dựng chương trình đào tạo của mình, miễn là đáp ứng các chuẩn chương trình quốc gia đối với một số lĩnh vực đặc thù như đào tạo giáo viên, y tế và luật.[38]

Tuy nhiên, hai nhóm cơ sở giáo dục vẫn không thuộc phạm vi áp dụng đầy đủ của cơ chế tự chủ mới. Thứ nhất là các cơ sở giáo dục đại học thuộc Bộ Quốc phòng và Bộ Công an, vốn tiếp tục chịu sự quản lý chặt chẽ hơn về tài chính và nhân sự. Thứ hai là các ngành đào tạo sư phạm, quốc phòng và an ninh, vốn vẫn chịu những quy định quản lý tập trung bất kể mức độ tự chủ chung của cơ sở đào tạo.[39]

Nếu đặt trong tương quan với kinh nghiệm của Đức và Hoa Kỳ, đây là một thành tựu lập pháp đạt được với tốc độ rất nhanh. Chỉ trong khoảng mười bốn tháng kể từ khi Nghị quyết 71 được ban hành, Việt Nam đã chuyển từ mô hình tự chủ gắn với khả năng tự chủ tài chính sang mô hình quyền tự chủ được luật hóa toàn diện. Tuy nhiên, chính sự so sánh này cũng cho thấy điều mà luật mới vẫn chưa tạo dựng được.

Ở Đức, việc Nhà nước rút khỏi cơ chế kiểm soát chi tiết từng khoản chi luôn đi kèm với một hệ thống tài trợ nghiên cứu độc lập dựa trên đánh giá đồng cấp thông qua DFG và Wissenschaftsrat. Tại Hoa Kỳ, quá trình đó đi kèm với hệ thống hội đồng quản trị được thành lập theo hiến pháp hoặc luật. Trong khi đó, cơ chế chỉ tiêu biên chế và thang bảng lương do Bộ Nội vụ quản lý — cơ chế có thể coi là rào cản trực tiếp nhất đối với khả năng cạnh tranh về nhân tài của các trường đại học Việt Nam — vẫn chưa được bãi bỏ bằng bất kỳ văn bản nào. Kế hoạch biên chế công chức giai đoạn 2026–2031 do Bộ Nội vụ ban hành cũng cho thấy hệ thống này vẫn đang được duy trì như một cơ chế quản lý hiện hành, chứ chưa phải là một di sản sắp được thay thế.[40]

Ngoài ra, chi tiêu công của Việt Nam cho giáo dục đại học trong những năm gần đây chỉ dao động khoảng 0,25–0,27% GDP, trong khi mức trung bình của các nước OECD dành riêng cho giáo dục đại học vào khoảng 1% GDP. Riêng tại Đức, 83,8% tổng kinh phí dành cho giáo dục đại học đến từ nguồn ngân sách công. Điều đó có nghĩa là nếu cam kết dành 20% tổng chi ngân sách nhà nước cho giáo dục theo Nghị quyết 71 được thực hiện đầy đủ, đây sẽ là một sự điều chỉnh lớn về phân bổ nguồn lực chứ không chỉ là một bước tăng chi tiêu mang tính bổ sung. Mức độ khả thi của cam kết này sẽ phụ thuộc vào chính điều mà Chương 6 đã chỉ ra đối với lĩnh vực khoa học và công nghệ: khả năng duy trì đầu tư ngân sách một cách ổn định và liên tục trong nhiều năm, thay vì chỉ dừng ở những cam kết trên văn bản.[41]

Đánh đổi trong mô hình quản trị: lựa chọn mà cả hai nước đều không thực hiện

Tuy nhiên, khác biệt có ý nghĩa phân tích lớn nhất không nằm ở mức đầu tư hay cơ chế biên chế, mà ở mô hình quản trị nội bộ, và chính ở điểm này cải cách của Việt Nam khác biệt rõ nhất so với cả Đức và Hoa Kỳ.

Thay vì kết hợp việc giảm sự kiểm soát trực tiếp của bộ chủ quản với việc tăng cường một thiết chế quản trị nội bộ đa thành phần — như các hội đồng tài trợ nghiên cứu dựa trên đánh giá đồng cấp ở Đức, các hội đồng quản trị độc lập ở Hoa Kỳ, hay ngay cả hội đồng trường của chính Việt Nam được thiết lập theo Luật số 34/2018 với vai trò là cơ chế kiểm soát nội bộ, đại diện cho mô hình quản trị chung giữa ban lãnh đạo, đội ngũ giảng viên và các bên liên quan bên ngoài — Nghị quyết 71 bãi bỏ hội đồng trường tại các cơ sở giáo dục đại học công lập, đồng thời tập trung quyền quản trị vào một cá nhân giữ đồng thời cương vị bí thư đảng ủy và hiệu trưởng.[42]

Điều đáng chú ý là các bình luận trong nước về sự thay đổi này đã thẳng thắn đề cập cả nguồn gốc lẫn những rủi ro của mô hình mới. Nhiều ý kiến cho rằng mô hình “bí thư đảng ủy kiêm hiệu trưởng” là sự tiếp thu có chủ đích từ mô hình quản trị đại học của Trung Quốc, trong đó bí thư đảng ủy, chứ không phải hiệu trưởng, mới là người giữ vai trò lãnh đạo cao nhất của trường đại học. Theo các phân tích này, mô hình đó đã giúp Trung Quốc huy động hiệu quả nguồn lực của Nhà nước, chính quyền địa phương và doanh nghiệp để thực hiện các ưu tiên chiến lược như “Made in China 2025”. Tuy nhiên, mô hình này cũng bị phê phán vì nhiều lãnh đạo đại học thiếu nền tảng học thuật, thiên về quản lý hành chính hơn là chuyên môn, đồng thời làm hạn chế chính quyền tự chủ và tính sáng tạo mà cuộc cải cách muốn bảo vệ.[43]

Các bình luận nói trên cũng chỉ ra một hệ quả cụ thể khác của việc bãi bỏ hội đồng trường: sự suy giảm vai trò đại diện của các bên liên quan bên ngoài, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp. Trước đây, hội đồng trường có sự tham gia của đại diện doanh nghiệp nhằm kết nối chương trình đào tạo với nhu cầu của thị trường lao động. Tại Trung Quốc, khoảng trống này phần nào được bù đắp thông qua các hội đồng tư vấn và các liên minh hợp tác giữa trường đại học với doanh nghiệp; trong khi đó, Việt Nam hiện vẫn chưa xây dựng được những thiết chế tương tự.[44]

Tuy nhiên, cũng cần thừa nhận rằng sự đánh đổi mà mô hình mới tạo ra có cơ sở hợp lý riêng, và những lợi ích mà nó hướng tới cũng cần được nhìn nhận đầy đủ như những rủi ro đi kèm. Việc tập trung các quyết định về nhân sự, tài chính và chiến lược vào một người đứng đầu chịu trách nhiệm rõ ràng có thể rút ngắn đáng kể thời gian ra quyết định, đồng thời khắc phục tình trạng “ba đầu mối quyền lực” giữa đảng ủy, hội đồng trường và ban giám hiệu. Chương 6 đã chỉ ra rằng tình trạng cán bộ e ngại trách nhiệm cá nhân là một biểu hiện của những bất cập trong cơ chế quản trị; xét ở góc độ đó, sự chồng chéo quyền lực trong quản trị đại học có thể được xem là một biến thể của cùng một vấn đề.[45]

Một người đứng đầu có trách nhiệm rõ ràng cũng giúp việc gắn kết chiến lược phát triển của trường đại học với các mục tiêu công nghiệp và công nghệ quốc gia trở nên thuận lợi hơn. Đây chính là lợi thế phối hợp mà các phân tích của Trung Quốc cho rằng mô hình tương tự đã mang lại trong quá trình triển khai các sáng kiến như “Made in China 2025”. Đồng thời, mô hình này cũng loại bỏ sự mơ hồ vốn tồn tại trong các cơ chế quản trị về câu hỏi ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng khi một quyết định thất bại, một hạn chế của nền hành chính Việt Nam nói chung.

Đối với một hệ thống giáo dục đại học đang phải rút ngắn quá trình phát triển vốn diễn ra trong hơn một thế kỷ ở Đức và Hoa Kỳ xuống chỉ còn một hoặc hai thập niên, khả năng ra quyết định nhanh hơn rõ ràng không phải là một lợi ích nhỏ. Vì vậy, khi đánh giá chi phí của cuộc cải cách này, các nhà hoạch định chính sách cũng cần cân nhắc đầy đủ những lợi ích thực chất đó, thay vì chỉ xem đây là sự thu hẹp đơn thuần của mô hình quản trị đa thành phần.

Tuy nhiên, đây vẫn là một lựa chọn thể chế khác căn bản so với con đường mà Đức và Hoa Kỳ đã theo đuổi. Cả hai quốc gia đều cho rằng khi Nhà nước rút khỏi việc quản lý vi mô, cần phải có một thiết chế trách nhiệm giải trình nằm bên ngoài và độc lập với người đứng đầu trường đại học để thay thế vai trò giám sát trước đây của bộ chủ quản — ở Đức là các hội đồng tài trợ nghiên cứu, ở Hoa Kỳ là các hội đồng quản trị. Lý do rất rõ ràng: một cá nhân, dù có năng lực đến đâu, cũng không thể thay thế các cơ chế kiểm soát thể chế khi chính hành vi hoặc quyết định của cá nhân đó cần được giám sát.

Theo một nghĩa nào đó, chính trường hợp Đại học Tôn Đức Thắng cũng minh họa điều này từ góc độ ngược lại: cơ quan chủ quản phải trực tiếp tái khẳng định quyền kiểm soát đối với một trường đại học tự chủ bởi không tồn tại một cơ chế quản trị nội bộ độc lập đủ khả năng giải quyết tranh chấp trước khi phải sử dụng đến biện pháp miễn nhiệm người đứng đầu.

Như vậy, cải cách năm 2025 của Việt Nam đồng thời giảm sự kiểm soát trực tiếp của bộ chủ quản và loại bỏ thiết chế kiểm soát nội bộ vốn có thể thay thế vai trò đó, thay vào đó đặt niềm tin vào năng lực và phẩm chất của một cá nhân giữ cương vị bí thư đảng ủy kiêm hiệu trưởng. Theo so sánh quốc tế được trình bày trong chương này, đây là một lựa chọn mà cả Đức và Hoa Kỳ đều không thực hiện đối với những cơ sở nghiên cứu quan trọng nhất của mình.

Vì sao sự so sánh này vẫn có ý nghĩa – và những giới hạn của nó

Những phân tích trên không có nghĩa là các thiết chế của Đức hay Hoa Kỳ có thể được chuyển nguyên vẹn sang hệ thống chính trị đặc trưng của Việt Nam, và chương này hoàn toàn không có ý định đưa ra một khuyến nghị như vậy.

Mô hình hội đồng quản trị có địa vị hiến định và tương đối độc lập với chính trị của Hoa Kỳ được xây dựng trên cơ sở có sự tách biệt giữa chính trị đảng phái và quản trị đại học – một điều không có sự tương ứng trong hệ thống Việt Nam với nguyên tắc Đảng thống nhất lãnh đạo các thiết chế nhà nước. Vì vậy, việc đề xuất Việt Nam áp dụng mô hình hội đồng quản trị kiểu Hoa Kỳ, chỉ chịu trách nhiệm trước hiến chương hoặc hiến pháp, sẽ đồng nghĩa với việc đề xuất một mô hình không phù hợp với cấu trúc tổ chức của Nhà nước Việt Nam.

Chính vì vậy, mô hình của Đức có giá trị tham khảo cao hơn. Một cơ quan tài trợ nghiên cứu dựa trên cơ chế đánh giá đồng cấp theo mô hình DFG, hoạt động độc lập với sự quản lý hành chính thường xuyên của các bộ nhưng vẫn chịu trách nhiệm trước Nhà nước – cơ quan cấp kinh phí – không đòi hỏi Việt Nam phải từ bỏ nguyên tắc Đảng thống nhất lãnh đạo lĩnh vực giáo dục. Điều mà mô hình này đòi hỏi chỉ là tách chức năng đánh giá và khen thưởng thành tích nghiên cứu, thành tích phát triển cơ sở giáo dục khỏi chức năng quản lý thường xuyên về biên chế, nhân sự và ngân sách. Đây là một thay đổi thể chế hẹp hơn nhiều và cũng khả thi hơn nhiều so với việc tái thiết toàn bộ mô hình quản trị đại học theo kiểu Hoa Kỳ.

Theo hướng đó, Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) và Quỹ Phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia hoàn toàn có thể từng bước phát triển theo hướng trở thành những tổ chức tài trợ nghiên cứu độc lập dựa trên đánh giá đồng cấp như DFG, với điều kiện cơ chế quản trị của các tổ chức này được thiết kế để tách khỏi sự quản lý hành chính thường xuyên của các bộ theo cách mà DFG và Wissenschaftsrat đang vận hành. Cho đến nay, Việt Nam vẫn chưa xác định rõ lựa chọn thiết kế thể chế đó.

Kinh nghiệm của Đức còn gợi mở cho Việt Nam một bài học khác, ít được chú ý hơn nhưng cũng rất đáng suy ngẫm: phân tầng hệ thống đại học theo sứ mệnh, chứ không chỉ theo mức độ xuất sắc. Đức duy trì sự phân biệt có chủ đích giữa khoảng 100 trường đại học nghiên cứu truyền thống (Universitäten), tập trung vào nghiên cứu cơ bản và đào tạo tiến sĩ, với hơn 200 trường đại học khoa học ứng dụng (Fachhochschulen hoặc Hochschulen für angewandte Wissenschaften), tập trung vào đào tạo thực hành, nghiên cứu ứng dụng gắn với doanh nghiệp, quy mô lớp học nhỏ hơn và mối liên kết chặt chẽ hơn với thị trường lao động. Điều quan trọng là không nhóm trường nào bị coi là phiên bản “thấp hơn” của nhóm còn lại. Mỗi loại hình cơ sở giáo dục được cấp kinh phí và đánh giá theo đúng sứ mệnh của mình.

Trong khi đó, cải cách của Việt Nam hiện nay về cơ bản vẫn áp dụng một khuôn khổ tự chủ chung và một hệ mục tiêu chung về thứ hạng quốc tế đối với toàn bộ hệ thống, bao gồm các đại học quốc gia định hướng nghiên cứu, các trường đại học địa phương chủ yếu phục vụ đào tạo và các trường kỹ thuật chuyên ngành.

Trên thực tế, không phải mọi trường đại học ở Việt Nam đều cần, hoặc nên, trở thành một đại học nghiên cứu theo đuổi thứ hạng quốc tế. Nhiều trường có lợi thế hơn trong việc đào tạo nguồn nhân lực cho địa phương, phát triển giáo dục nghề nghiệp trình độ cao, nghiên cứu ứng dụng hoặc đào tạo đại học theo định hướng giảng dạy. Một khuôn khổ chính sách chỉ khuyến khích con đường phát triển theo mô hình đại học nghiên cứu có thể khiến các trường cố gắng chạy theo một sứ mệnh không phù hợp với nguồn lực và nhu cầu phát triển của địa phương, thay vì phát huy tốt nhất vai trò mà họ có lợi thế đảm nhiệm.

Kiến nghị chính sách

Ngắn hạn

    • Ban hành các nghị định hướng dẫn thi hành Luật số 125/2025/QH15, trong đó quy định rõ các cơ sở giáo dục đại học thực hiện đầy đủ quyền tự chủ được miễn áp dụng cơ chế biên chế và thang bảng lương của khu vực công. Thay vì phải được Bộ Nội vụ phê duyệt chỉ tiêu biên chế, các trường cần được trao quyền chủ động tuyển dụng và trả lương theo nhu cầu của thị trường. Đây là cải cách mà chương này xem là tương đồng nhất với các cải cách Globalhaushalt và W-Besoldung của Đức, đồng thời cũng là mắt xích còn thiếu rõ nhất trong khuôn khổ tự chủ hiện nay của Việt Nam.
    • Công bố công khai phương pháp và lộ trình phân bổ lại ngân sách nhằm thực hiện cam kết dành ít nhất 20% tổng chi ngân sách nhà nước cho giáo dục theo Nghị quyết 71, đồng thời xác định các mốc trung gian để Bộ Tài chính báo cáo hằng năm. Cách tiếp cận này cần vận dụng cùng nguyên tắc minh bạch trong phân bổ ngân sách mà Chương 6 đã đề xuất đối với ngân sách khoa học và công nghệ.
    • Giao thực hiện một nghiên cứu đánh giá độc lập về quá trình triển khai bước đầu mô hình “bí thư đảng ủy kiêm hiệu trưởng” tại một số trường đại học công lập, tập trung xem xét liệu việc bãi bỏ hội đồng trường có làm suy giảm vai trò tham gia của các bên liên quan bên ngoài, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp, như nhiều ý kiến trong nước đã dự báo hay không, đồng thời đánh giá sự cần thiết của các cơ chế tư vấn thay thế.

Trung hạn

    • Thành lập một cơ quan tài trợ nghiên cứu quốc gia độc lập hoạt động theo cơ chế đánh giá đồng cấp, trên cơ sở mở rộng hoặc tái cơ cấu các thiết chế hiện có như Quỹ Phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia, theo hướng tương tự Quỹ Nghiên cứu Đức (DFG). Cơ quan này cần chịu trách nhiệm phân bổ các khoản tài trợ nghiên cứu cạnh tranh cho các trường đại học và viện nghiên cứu, tách biệt khỏi chức năng quản lý hành chính thường xuyên của các bộ.
    • Xây dựng một hệ thống phân tầng các cơ sở giáo dục đại học theo sứ mệnh, trong đó phân biệt rõ giữa các đại học nghiên cứu, các trường đại học định hướng ứng dụng và các cơ sở đào tạo chủ yếu phục vụ giảng dạy. Mỗi nhóm trường cần được đánh giá, phân bổ nguồn lực và giao chỉ tiêu phát triển dựa trên sứ mệnh riêng của mình, thay vì áp dụng một bộ tiêu chí thống nhất cho toàn hệ thống.
    • Từng bước chuyển từ cơ chế phân bổ ngân sách theo đầu vào sang cơ chế tài trợ dựa trên kết quả hoạt động, kết hợp giữa nguồn kinh phí cơ bản ổn định và các khoản tài trợ cạnh tranh. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí phù hợp với sứ mệnh của từng nhóm trường, thay vì chỉ dựa vào số lượng công bố quốc tế hoặc vị trí trên các bảng xếp hạng.
    • Khuyến khích các trường đại học xây dựng và chuyên nghiệp hóa các văn phòng chuyển giao công nghệ, trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp và các cơ chế hợp tác với doanh nghiệp nhằm nâng cao khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Các biện pháp này cần được triển khai đồng bộ với những cải cách về sở hữu trí tuệ, vốn đầu tư mạo hiểm và mua sắm công đã được trình bày trong các chương trước của cuốn sách.

Dài hạn

    • Từng bước hoàn thiện một mô hình quản trị đại học ổn định và bền vững, trong đó quyền tự chủ luôn đi đôi với một cơ chế trách nhiệm giải trình phù hợp. Việt Nam không nhất thiết phải sao chép mô hình hội đồng quản trị của Hoa Kỳ hay cơ chế tài trợ nghiên cứu của Đức, nhưng cần xây dựng một thiết chế có khả năng thực hiện những chức năng tương đương trong việc giám sát, đánh giá và bảo đảm chất lượng.
    • Duy trì đầu tư công dài hạn cho giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học ở mức đủ lớn để các trường có thể phát triển năng lực nghiên cứu một cách bền vững. Kinh nghiệm của Đức cho thấy những cải thiện đáng kể về chất lượng nghiên cứu chỉ xuất hiện sau nhiều năm đầu tư liên tục; trong khi đó, kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy quyền tự chủ chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo được đầu tư đầy đủ.
    • Xây dựng một hệ thống đại học trong đó sự đa dạng về sứ mệnh được coi là một lợi thế, thay vì mọi cơ sở giáo dục đều theo đuổi cùng một mục tiêu. Một số trường cần hướng tới chuẩn mực đại học nghiên cứu quốc tế; nhiều trường khác nên tập trung vào đào tạo nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu ứng dụng hoặc phục vụ phát triển kinh tế – xã hội của địa phương. Chính sự đa dạng này mới là nền tảng của một hệ thống giáo dục đại học phát triển cân bằng và bền vững.

Kết luận

Đức và Hoa Kỳ đã đưa ra những câu trả lời khác nhau, nhưng có nhiều điểm tương đồng về mặt cấu trúc, cho cùng một câu hỏi nền tảng: làm thế nào để Nhà nước tạo điều kiện cho các trường đại học đạt tới sự xuất sắc mà không đánh mất khả năng bảo đảm trách nhiệm giải trình. Cả hai quốc gia đều từng bước từ bỏ cơ chế quản lý thường xuyên, chi tiết đối với tiền lương, tuyển sinh và ngân sách của các trường đại học. Đồng thời, cả hai đều xây dựng những thiết chế độc lập và bền vững để thay thế vai trò giám sát mà trước đây các bộ quản lý trực tiếp đảm nhiệm.

Cải cách của Việt Nam năm 2025, với Nghị quyết số 71-NQ/TW và Luật Giáo dục đại học mới, đã hoàn thành rất nhanh và rất rõ ràng vế thứ nhất của quá trình này, với tốc độ thậm chí còn nhanh hơn tiến trình cải cách kéo dài nhiều thập niên của Đức.

Tuy nhiên, vế thứ hai lại được thực hiện theo một cách khác. Thay vì phân tán trách nhiệm giải trình thông qua các thiết chế độc lập như cơ chế đánh giá đồng cấp của Đức hay hội đồng quản trị của Hoa Kỳ, Việt Nam lựa chọn tập trung quyền lực và trách nhiệm vào người đứng đầu nhà trường. Việc lựa chọn mô hình này có đạt được kết quả như mong muốn hay không sẽ có ý nghĩa vượt xa phạm vi của riêng cải cách giáo dục đại học.

Thực tế, tất cả các chương trước của cuốn sách đều đặt ra một yêu cầu chung đối với Việt Nam: đầu tư cho những dự án còn nhiều rủi ro, chấp nhận thất bại trung thực và khuyến khích bộ máy nhà nước mạnh dạn đổi mới. Đồng thời, tất cả những chương đó cũng mặc nhiên giả định rằng Việt Nam có một hệ thống nghiên cứu đủ năng lực để tiếp nhận và phát huy các chính sách hỗ trợ đó.

Lần đầu tiên trong lịch sử, Việt Nam đã ban hành một khuôn khổ pháp lý có thể tạo dựng nền tảng cho giả định ấy. Tuy nhiên, cho tới nay, câu hỏi quan trọng nhất vẫn chưa có lời giải: liệu các trường đại học Việt Nam có thực sự cảm thấy mình được tự chủ — có thể tự quyết định việc tuyển dụng, trả lương và tuyển sinh theo đánh giá chuyên môn của mình, thay vì vẫn phải dựa vào sự chấp thuận của các cơ quan quản lý — hay không.

Đó vẫn là câu hỏi chưa được kiểm chứng, nhưng lại có ý nghĩa quyết định đối với toàn bộ chương trình nghị sự về đổi mới sáng tạo của Việt Nam.

Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: [email protected]. Trân trọng cảm ơn! 

————————

[1] ExStra, “On the History of ExStra,” https://www.exzellenzstrategie.de/en/what-is-exstra/on-the-history-of-exstra/; Wikipedia, “German Universities Excellence Initiative,” https://en.wikipedia.org/wiki/German_Universities_Excellence_Initiative.

[2] Bush Center, “Expanding and Democratizing Education: The Morrill Land-Grant College Act of 1862,” https://www.bushcenter.org/publications/expanding-and-democratizing-education-the-morrill-land-grant-college-act-of-1862.

[3] Springer, “An institutional study of autonomisation of public universities in Vietnam,” https://link.springer.com/article/10.1007/s10734-019-00457-6.

[4] Vietnam News, “Việt Nam’s bold resolution on education – a breakthrough to propel nation into new era,” https://vietnamnews.vn/opinion/op-ed/1725436/viet-nam-s-bold-resolution-on-education-a-breakthrough-to-propel-nation-into-new-era.html;  Mondaq/Tilleke & Gibbins, “Autonomy With Accountability: Key Changes Under Vietnam’s New Higher Education Law,” https://www.mondaq.com/education/1768936/autonomy-with-accountability-key-changes-under-vietnams-new-higher-education-law.

[5] ExStra, “On the History of ExStra,” sđd.; Wikipedia, “German Universities Excellence Initiative,” sđd.

[6] Wikipedia, “German Universities Excellence Initiative,” sđd.

[7] DFG, “Excellence Strategy,” https://www.dfg.de/en/research-funding/funding-initiative/excellence-strategy; ExStra, “Universities of Excellence,” https://www.exzellenzstrategie.de/en/universities-of-excellence/.

[8] DFG, “Excellence Strategy,” sđd.; Wikipedia, “German Universities Excellence Initiative,” sđd.

[9] Springer, “Recent Reforms in the German Higher Education System,” https://link.springer.com/chapter/10.1007/978-3-319-61479-3_2.

[10] Như trên.; Springer, “Ein Jahrzehnt Hochschulreform in Deutschland,” https://link.springer.com/article/10.1007/s00741-012-0038-z.

[11] Wikipedia, “German Universities Excellence Initiative,” sđd.

[12] Times Higher Education, “Has ‘excellence’ funding brought a ‘German Harvard’ any closer?,” https://www.timeshighereducation.com/depth/has-excellence-funding-brought-german-harvard-any-closer.

[13] Springer, “Regional effects of university funding: Excellence at the cost of regional disparity?,” https://link.springer.com/article/10.1007/s10037-017-0117-8; ScienceDirect, “Heterogeneous university funding programs and regional firm innovation: An empirical analysis of the German Excellence Initiative,” https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0048733324000441.

[14] DAAD, “Study on the career paths of international researchers in Germany published,” https://www.daad.de/en/the-daad/communication-publications/press/press_releases/studie-inwideho-veroeffentlicht/; Times Higher Education, “Language barrier holds back international academics in Germany,” https://www.timeshighereducation.com/news/language-barrier-holds-back-international-academics-germany.

[15] Bush Center, “Expanding and Democratizing Education,” sđd.; Wikipedia, “Land-grant university,” https://en.wikipedia.org/wiki/Land-grant_university.

[16] Congressional Research Service, “The U.S. Land-Grant University System: Overview and Role in Agricultural Research,” R45897, https://www.congress.gov/crs-product/R45897; USDA NIFA, “History,” https://www.nifa.usda.gov/about-nifa/who-we-are/history.

[17] Wikipedia, “Land-grant university,” sđd.

[18] Justia, “California Constitution Article IX § 9 – Education,” https://law.justia.com/constitution/california/article-ix/section-9/;  UCOP, “California Constitution Article 9 Education,” https://policy.ucop.edu/delegations-of-authority/california-constitution-article-9-education.html.

[19] Justia, “California Constitution Article IX § 9,” sđd.

[20] Ithaka S+R materials on institutional tuition-setting authority, cited via Manhattan Institute, “The Power of Governors in Public Higher-Education Reform,” https://manhattan.institute/article/the-power-of-governors-in-public-higher-education-reform.

[21] Bayh-Dole Coalition, “Impact of the Bayh-Dole Act and Academic Technology Transfer,” https://bayhdolecoalition.org/wp-content/uploads/2025/02/Impact-of-the-Bayh-Dole-Act-and-Academic-Technology-Transfer.pdf; PMC, “Patenting: the Bayh–Dole Act and its transformative impact on science innovation and commercialization,” https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11152831/.

[22] News From The States, “Public universities face escalating involvement from state lawmakers,” https://www.newsfromthestates.com/article/public-universities-face-escalating-involvement-state-lawmakers.

[23] Như trên.

[24] SSTI, “Why is the cost of college rising so fast?,” https://ssti.org/blog/why-cost-college-rising-so-fast.

[25] Cato Institute, “Trends in Higher Education: State Funding and Tuition Revenue at Public Colleges from 1980 to 2025,” https://www.cato.org/briefing-paper/trends-higher-education-state-funding-tuition-revenue-public-colleges-1980-2025;  The Pew Charitable Trusts, “Higher Education’s Uncertain Fiscal Future,” https://www.pew.org/en/research-and-analysis/articles/2025/11/12/higher-educations-uncertain-fiscal-future.

[26] Times Higher Education, “Has ‘excellence’ funding brought a ‘German Harvard’ any closer?,” sđd.

[27] Jamil Salmi, “The Challenge of Establishing World-Class Universities,” World Bank, https://www.researchgate.net/publication/44840421_The_Challenge_of_Establishing_World-Class_Universities; World Bank, “Jamil Salmi,” https://blogs.worldbank.org/en/team/j/jamil-salmi-0.

[28] Vietnam.vn, “Ensuring comprehensive autonomy for higher education – the key to improving education,” https://www.vietnam.vn/en/dam-bao-tu-chu-toan-dien-cho-gd-dai-hoc-chia-khoa-nang-tam-giao-duc.

[29] LuatVietnam, “Law amending Law on Higher Education, Law No. 34/2018/QH14,” https://english.luatvietnam.vn/law-no-34-2018-qh14-dated-november-19-2018-of-the-national-assembly-on-amendments-to-the-law-on-higher-education-169346-doc1.html.

[30] Wikipedia, “Tôn Đức Thắng University,” https://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%B4n_%C4%90%E1%BB%A9c_Th%E1%BA%AFng_University.

[31] Người Lao Động, “Sai phạm tại Trường ĐH Tôn Đức Thắng: Ông Lê Vinh Danh bị cách chức hiệu trưởng,” https://nld.com.vn/cong-doan/sai-pham-tai-truong-dai-hoc-ton-duc-thang-ong-le-vinh-danh-bi-cach-chuc-hieu-truong-20201023213019161.htm.

[32] VOA Tiếng Việt, “Lấy Đảng để ‘trị’ đại học Tôn Đức Thắng,” https://www.voatiengviet.com/a/dai-hoc-ton-duc-thang-le-vinh-danh/5597672.html.

[33] Vietnam Academy of Science and Technology, “Vietnam Academy of Science and Technology,” https://vast.gov.vn/web/vietnam-academy-of-science-and-technology;  Wikipedia, “Vietnam Academy of Social Sciences,” https://en.wikipedia.org/wiki/Vietnam_Academy_of_Social_Sciences.

[34] Vietnam News, “Việt Nam’s bold resolution on education,” sđd.; VietnamPlus, “Politburo’s Resolution 71: By 2045, Vietnam to build a modern, equitable and high-quality national education system,” https://en.vietnamplus.vn/politburos-resolution-71-vietnam-to-build-modern-equitable-education-system-post326012.vnp.

[35] Vietnam News, “Việt Nam’s bold resolution on education,” sđd.

[36] Như trên.

[37] Mondaq/Tilleke & Gibbins, “Autonomy With Accountability,” sđd.

[38] Như trên.

[39] Như trên.

[40] Lao Dong, “Bộ Nội vụ đã đề xuất biên chế giai đoạn 2026-2031,” https://news.laodong.vn/thoi-su/bo-noi-vu-da-de-xuat-bien-che-giai-doan-2026-2031-1693212.ldo.

[41] World Bank, “Policy note on Higher Education Financing in Vietnam,” https://documents1.worldbank.org/curated/en/099062823070547678/pdf/P17811209b96300a09154049f2039bb6e0.pdf; OECD, “Spending on tertiary education,” https://www.oecd.org/en/data/indicators/spending-on-tertiary-education.html; OECD, “Education at a Glance 2025: Germany,” https://www.oecd.org/en/publications/2025/09/education-at-a-glance-2025-country-notes_9749f4ff/germany_52735cfb.html.

[42] Vietnam.vn, “Bỏ hội đồng trường: Cơ hội và thách thức từ động cơ ‘3 trong 1’,” https://www.vietnam.vn/en/bo-hoi-dong-truong-co-hoi-va-thach-thuc-tu-dong-co-3-trong-1.

[43] Như trên.

[44] Như trên.

[45] Như trên.