
Tác giả: Lê Hồng Hiệp
Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công”
Tóm tắt
-
- Đối với mọi doanh nghiệp công nghệ ở giai đoạn đầu, rào cản mang tính sống còn không phải là thiếu vốn, ưu đãi thuế hay nhân lực, mà là không có khách hàng đầu tiên. Hoa Kỳ giải quyết vấn đề này phần lớn nhờ hoàn cảnh lịch sử: trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các chương trình mua sắm quân sự và không gian đã biến Chính phủ Liên bang thành khách hàng tiêu thụ toàn bộ lượng mạch tích hợp được sản xuất trong nước vào năm 1962, qua đó giúp Fairchild Semiconductor phát triển thành doanh nghiệp đặt nền móng cho Thung lũng Silicon. Sau này, Hoa Kỳ tìm cách thể chế hóa cơ chế này thông qua Chương trình Nghiên cứu Đổi mới Doanh nghiệp Nhỏ (SBIR), theo đó một tỷ lệ bắt buộc trong ngân sách nghiên cứu và phát triển của các cơ quan liên bang được dành cho doanh nghiệp nhỏ, với quy mô hiện khoảng 4 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, việc chương trình từng bị gián đoạn gần sáu tháng trong giai đoạn 2025–2026 trước khi được Quốc hội gia hạn cho thấy ngay cả một công cụ chính sách đã vận hành ổn định và có cơ chế phân bổ rõ ràng vẫn có thể chịu tác động từ các yếu tố chính trị.[1]
- Hàn Quốc lựa chọn một con đường hoàn toàn khác. Thay vì hình thành một cách ngẫu nhiên như Hoa Kỳ, nước này chủ động thiết kế hệ thống chính sách. Chương trình chứng nhận “Sản phẩm xuất sắc” được triển khai từ năm 1996 sau nhiều năm chỉ đạt kết quả khiêm tốn đã được cải tổ thành cơ chế Tiền chứng nhận mua sắm đối với kết quả nghiên cứu đổi mới sáng tạo (Procurement Precertification for Innovative Research) vào năm 2020. Theo đó, các sản phẩm hình thành từ các chương trình nghiên cứu và phát triển do Bộ Khoa học và Công nghệ thông tin tài trợ có thể được đưa nhanh vào các hợp đồng mua sắm công không qua đấu thầu cạnh tranh. Song song với đó, Luật Cơ bản về AI có hiệu lực từ tháng 1/2026 đã bảo vệ cán bộ công chức khỏi trách nhiệm pháp lý khi sử dụng các công cụ AI một cách thiện chí trong quá trình thực thi công vụ. Đến tháng 4/2026, Cơ quan Mua sắm Công Hàn Quốc tiếp tục đề xuất mở rộng cơ chế bảo vệ này sang lĩnh vực mua sắm AI sau khi số lượng sản phẩm đổi mới được chứng nhận tăng 24% và giá trị mua sắm công đối với các sản phẩm này tăng 11% chỉ trong một năm.[2]
- Về quy mô, Nhà nước Việt Nam hoàn toàn có khả năng trở thành khách hàng đầu tiên cho các doanh nghiệp công nghệ trong nước. Doanh nghiệp nhà nước hiện tạo ra khoảng 29% GDP; đầu tư công duy trì trên 39% GDP hằng năm kể từ năm 1995; còn quy mô mua sắm công được ước tính đạt khoảng 26,45 tỷ USD trong một năm gần đây. Tuy nhiên, trên thực tế, hoạt động mua sắm công vẫn chủ yếu dựa trên nguyên tắc lựa chọn nhà thầu có giá thấp nhất thông qua đấu thầu cạnh tranh. Điều này khiến các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ chưa có doanh thu hoặc lịch sử hoạt động gần như không có cơ hội cạnh tranh với các nhà cung cấp đã có uy tín trên thị trường.[3]
- Trên thực tế, nhiều quy định pháp lý mà Việt Nam thường được khuyến nghị ban hành đã được thiết lập. Luật Đấu thầu năm 2023 cùng Nghị định số 24/2024/NĐ-CP đã miễn yêu cầu về doanh thu và thời gian hoạt động đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong vòng sáu năm kể từ khi sản phẩm được thương mại hóa lần đầu; đồng thời dành mức ưu đãi giá từ 5% đến 7,5% cho các sản phẩm đổi mới sáng tạo sản xuất trong nước, trong khi áp dụng mức cộng giá 15% đối với các hồ sơ dự thầu không thuộc diện ưu đãi. Tuy vậy, vẫn còn tồn tại những khoảng trống đáng kể trong hướng dẫn thực thi, quy trình phân bổ ngân sách cũng như cơ chế phối hợp giữa các cơ quan.[4]
- Việc các cơ quan mua sắm công ngần ngại lựa chọn các nhà cung cấp chưa được kiểm chứng xuất phát từ nhiều nguyên nhân hợp lý, như rủi ro kỹ thuật, khả năng bảo trì, trách nhiệm ngân sách và hạn chế về năng lực thẩm định chuyên môn. Tuy nhiên, chiến dịch phòng, chống tham nhũng tại Việt Nam đã làm gia tăng đáng kể mức độ e ngại này. Nhiều cán bộ phụ trách mua sắm công lựa chọn “an toàn là trên hết”, điển hình là tình trạng nhiều bệnh viện không dám mua thuốc và thiết bị y tế vì lo ngại rủi ro pháp lý. Trong bối cảnh đó, việc ưu tiên một doanh nghiệp khởi nghiệp trong nước chưa có tên tuổi, dù hoàn toàn hợp pháp, cũng có thể khiến cán bộ ra quyết định cảm thấy mình đang đối mặt với những rủi ro tương tự như các vụ án đấu thầu lớn từng bị xử lý, mặc dù bản chất hai trường hợp hoàn toàn khác nhau.[5]
- Vì vậy, cải cách cần được triển khai đồng thời trên nhiều phương diện. Việt Nam cần khai thác hiệu quả hơn các cơ chế ưu đãi đã được luật hóa; nâng cao năng lực đánh giá kỹ thuật của các cơ quan mua sắm; đồng thời xây dựng cơ chế bảo vệ trách nhiệm đối với cán bộ thực hiện mua sắm công tương tự như cơ chế bảo vệ đối với hoạt động nghiên cứu khoa học được trình bày ở Chương 6 của cuốn sách. Tuy nhiên, các cơ chế bảo vệ này phải đi kèm với các yêu cầu nghiêm ngặt về công khai thông tin, lưu trữ hồ sơ và kiểm toán nhằm bảo đảm tính minh bạch và ngăn ngừa chủ nghĩa thân hữu.
Giới thiệu
Cho đến nay, hầu hết các chính sách hỗ trợ phát triển công nghệ mà cuốn sách này đề cập — từ vốn đầu tư mạo hiểm, tín dụng đến ưu đãi thuế — đều tập trung vào việc giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, chúng lại chưa giải quyết một vấn đề còn căn bản hơn: một doanh nghiệp không có doanh thu vì chưa có khách hàng; và nếu chưa có khách hàng thì doanh nghiệp cũng không thể chứng minh rằng công nghệ của mình thực sự vận hành hiệu quả ngoài phòng thí nghiệm hay ngoài các bản thuyết trình gọi vốn.
Đối với một công nghệ hoàn toàn mới, khách hàng đầu tiên trong thực tế thường có giá trị hơn cả nhà đầu tư đầu tiên. Một khách hàng chấp nhận trả tiền không chỉ mang lại doanh thu mà còn tạo ra dữ liệu vận hành, trường hợp điển hình (reference case) và uy tín thị trường — những giá trị mà không một khoản tài trợ hay ưu đãi thuế nào có thể thay thế.
Ở hầu hết các quốc gia, chính phủ là khách hàng lớn nhất của nền kinh tế. Vì vậy, việc Nhà nước quyết định mua cái gì, mua của ai và áp dụng tiêu chí đánh giá nào không đơn thuần là hoạt động hành chính, mà bản thân nó là một công cụ chính sách đổi mới sáng tạo. Thậm chí, đây có thể là công cụ trực tiếp hơn nhiều so với các khoản trợ cấp, bởi Nhà nước không chỉ chia sẻ rủi ro từ bên ngoài mà trực tiếp trở thành người sử dụng sản phẩm.
Tuy nhiên, cần thừa nhận ngay từ đầu rằng công cụ này không được sử dụng rộng rãi vì những lý do hoàn toàn chính đáng. Mua sắm công phải đồng thời đáp ứng nhiều mục tiêu khác nhau chứ không chỉ thúc đẩy đổi mới sáng tạo. OECD xác định hệ thống mua sắm công hiệu quả phải bảo đảm đồng thời các nguyên tắc như cạnh tranh, minh bạch, khả năng tiếp cận, hiệu quả và sử dụng ngân sách hợp lý. Nếu chỉ theo đuổi đổi mới sáng tạo mà bỏ qua các nguyên tắc này thì đó sẽ là một thất bại về quản trị chứ không phải một thành công.
Vì vậy, đấu thầu cạnh tranh dựa trên tiêu chí giá thấp nhất không phải là một lựa chọn phi lý; ngược lại, trong nhiều trường hợp đây là phương thức hợp lý nhất để bảo vệ tiền ngân sách trước nguy cơ tham nhũng và thất thoát. Những nghiên cứu về mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo (public procurement for innovation) không phủ nhận nguyên tắc này.[6] Thay vào đó, chúng lập luận rằng đối với một nhóm rất hẹp các nhu cầu mà trên thị trường chưa tồn tại giải pháp phù hợp hoặc các giải pháp hiện có chưa đáp ứng được lợi ích công, Nhà nước có thể chủ động nới lỏng các tiêu chí đánh giá thông thường nhằm tạo dựng thị trường cho những công nghệ mới.
Theo cách hiểu đó, mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo không phải là sự thay thế cho quản lý mua sắm công truyền thống, mà chỉ là một ngoại lệ có giới hạn, được xác định rõ ràng. Đồng thời, cũng chính vì là ngoại lệ nên việc triển khai trên thực tế khó khăn hơn rất nhiều so với việc áp dụng các quy trình mua sắm thông thường.
Kinh nghiệm quốc tế
Mô hình hình thành một cách ngẫu nhiên của Hoa Kỳ: Mua sắm quốc phòng thời Chiến tranh Lạnh và sự ra đời của Thung lũng Silicon
Câu chuyện về sự hình thành của Thung lũng Silicon đáng để được nhắc lại, không phải vì đây là một mô hình chính sách có thể sao chép nguyên vẹn, mà chính vì đó không phải là kết quả của một chính sách được thiết kế từ đầu. Đồng thời, câu chuyện này cũng phức tạp hơn nhiều so với nhận định quen thuộc rằng “Lầu Năm Góc đã tạo ra Thung lũng Silicon.”
Năm 1955, khoảng 85% doanh thu của khu vực sau này được gọi là Thung lũng Silicon đến từ các hợp đồng quốc phòng. Fairchild Semiconductor, thành lập năm 1957, cũng nhanh chóng phát triển nhờ làn sóng này. Việc Liên Xô phóng thành công vệ tinh Sputnik đã thúc đẩy Hoa Kỳ khẩn trương phát triển các chương trình tên lửa và không gian, tạo ra nhu cầu rất lớn đối với các linh kiện bán dẫn thu nhỏ mà thị trường thương mại khi đó gần như chưa có nhu cầu.
Kết quả là, năm 1962, Chính phủ Hoa Kỳ mua tới 100% sản lượng mạch tích hợp được sản xuất trong nước. Tỷ lệ này giảm xuống còn 55% vào năm 1965, 36% vào năm 1969 và chỉ còn khoảng 10% vào năm 1978, khi nhu cầu từ các ngành máy tính, công nghiệp và điện tử tiêu dùng dần thay thế vai trò của khu vực quốc phòng.[7]
Thực tế, chính xu hướng suy giảm này mới là phần quan trọng nhất của câu chuyện. Giới sử học kinh tế cho rằng sự phát triển lâu dài của Fairchild Semiconductor và toàn bộ ngành bán dẫn không chỉ đến từ việc Chính phủ mua sản phẩm, mà còn từ những gì hoạt động mua sắm đó tạo điều kiện để doanh nghiệp đạt được. Nhờ các đơn đặt hàng quy mô lớn từ Bộ Quốc phòng và NASA, các doanh nghiệp có thể nhanh chóng tích lũy kinh nghiệm sản xuất, liên tục cải tiến quy trình và giảm chi phí.
Một nghiên cứu có ảnh hưởng lớn cho thấy cứ mỗi lần sản lượng bán dẫn tích lũy tăng gấp đôi thì chi phí sản xuất giảm khoảng 20–30%. Khi giá thành giảm xuống, thị trường thương mại mới thực sự hình thành, mở đường cho việc ứng dụng mạch tích hợp trong máy tính, thiết bị công nghiệp và các sản phẩm điện tử tiêu dùng như tivi màu.[8]
Lịch sử phát triển của Fairchild Semiconductor minh họa rất rõ quá trình này. Chỉ trong vòng một thập kỷ sau khi thành lập, hơn 30 doanh nghiệp mới đã tách ra từ Fairchild, được giới công nghệ gọi chung là “Fairchildren”. Một số nhà sáng lập của Fairchild, tiêu biểu như Eugene Kleiner, sau này tiếp tục thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm nổi tiếng, góp phần tạo nên mô hình tài chính đặc trưng của Thung lũng Silicon. Đến giữa những năm 1960, mạng lưới các doanh nghiệp xuất phát từ Fairchild đã đạt doanh thu khoảng 90 triệu USD mỗi năm, và phần lớn doanh thu lúc này đến từ các khách hàng thương mại thay vì quân đội.[9]
Nói cách khác, mua sắm quốc phòng không phải là khách hàng lâu dài của ngành bán dẫn, mà là “khách hàng đầu tiên” đủ kiên nhẫn và đủ quy mô để chấp nhận những khoản lỗ sản xuất ban đầu của một ngành công nghiệp non trẻ. Chính quy mô mua sắm đó đã giúp giảm chi phí sản xuất đến mức thị trường tư nhân có thể tự phát triển sau này.
Đây là điểm mà các nhà hoạch định chính sách Việt Nam cần đặc biệt lưu ý. Không một cơ chế ưu tiên mua sắm nào có thể tự động tạo ra hiệu quả tương tự nếu quy mô mua sắm không đủ lớn và không được duy trì đủ lâu để doanh nghiệp đi xuống đường cong học hỏi (learning curve) và giảm chi phí sản xuất.
Một đặc điểm khác, ít được nhắc đến nhưng đặc biệt quan trọng trong chính sách mua sắm quốc phòng của Hoa Kỳ, là Chính phủ Mỹ sẵn sàng mua sản phẩm của những doanh nghiệp gần như chưa có thành tích nào. Khác với nhiều nước Tây Âu, nơi phần lớn ngân sách nghiên cứu và mua sắm quốc phòng được dành cho các nhà cung cấp lâu năm, quân đội Hoa Kỳ thường xuyên trao các hợp đồng lớn cho những doanh nghiệp mới gia nhập thị trường như Texas Instruments, dù các công ty này gần như chưa từng cung cấp sản phẩm cho quân đội trước đó.
Không chỉ vậy, Chính phủ Hoa Kỳ còn yêu cầu các doanh nghiệp trúng thầu phải chuyển giao đầy đủ quy trình sản xuất để hình thành một “nguồn cung thứ hai” (second source), tức một doanh nghiệp trong nước khác có khả năng sản xuất cùng loại linh kiện. Mục tiêu là tránh phụ thuộc hoàn toàn vào một nhà cung cấp duy nhất đối với các hệ thống quốc phòng quan trọng.[10]
Điều này cho thấy ngay cả trong trường hợp thành công nhất của mô hình mua sắm công thúc đẩy đổi mới sáng tạo, yếu tố quyết định cũng không chỉ là quy mô đơn đặt hàng, mà còn là thái độ chấp nhận rủi ro của Nhà nước. Chính phủ Hoa Kỳ xem việc mua hàng của một doanh nghiệp chưa được kiểm chứng không phải là một rủi ro cần loại bỏ bằng mọi giá, mà là một đặc điểm tất yếu, thậm chí đáng khuyến khích, của quá trình hình thành thị trường công nghệ mới.
Dĩ nhiên, tư duy này được hình thành trong bối cảnh đặc biệt của Chiến tranh Lạnh và không thể đơn giản sao chép bằng một đạo luật. Tuy nhiên, đây là minh chứng rõ ràng nhất cho luận điểm trung tâm của chương này: thị trường dành cho “khách hàng đầu tiên” chỉ có thể tồn tại khi có một cơ quan nhà nước sẵn sàng bỏ tiền thật để mua sản phẩm của một doanh nghiệp chưa kịp chứng minh năng lực trên thị trường.
Sau khi sức ép của Chiến tranh Lạnh giảm dần, các chính quyền Hoa Kỳ đã cố gắng thể chế hóa bài học này dưới một hình thức có thể áp dụng lâu dài. Kết quả là sự ra đời của Chương trình Nghiên cứu Đổi mới Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Innovation Research – SBIR) vào năm 1982, sau đó được bổ sung bởi Chương trình Chuyển giao Công nghệ Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Technology Transfer – STTR) vào năm 1992.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng bản chất của SBIR. Chương trình này không hoàn toàn là mua sắm công, mà nằm ở vị trí trung gian giữa tài trợ nghiên cứu và mua sắm. Trong giai đoạn I và II, doanh nghiệp nhận được các khoản tài trợ hoặc hợp đồng nghiên cứu cạnh tranh nhằm chứng minh tính khả thi của công nghệ và phát triển nguyên mẫu. Chỉ đến giai đoạn III, khi một cơ quan nhà nước quyết định mua công nghệ để sử dụng, chương trình mới thực sự mang tính chất mua sắm công theo nghĩa thông thường.[11]
Điểm quan trọng khiến SBIR có ý nghĩa đối với chương này không phải là hình thức hỗ trợ, mà là cơ chế dành ngân sách bắt buộc (set-aside). Theo quy định của pháp luật Hoa Kỳ, các cơ quan liên bang có ngân sách nghiên cứu vượt ngưỡng nhất định phải dành tối thiểu 3,2% ngân sách nghiên cứu ngoài nội bộ cho SBIR và 0,45% cho STTR. Nhờ cơ chế này, mỗi năm khoảng 4 tỷ USD được chuyển tới các doanh nghiệp nhỏ mà không đòi hỏi từng cán bộ thực hiện phải tự mình đưa ra quyết định mang tính chủ quan về việc lựa chọn một doanh nghiệp chưa được kiểm chứng thay vì một nhà cung cấp đã có uy tín.[12]
Nói cách khác, Quốc hội đã thực hiện quyết định mang tính rủi ro ngay từ cấp thiết kế chính sách, thay vì để từng cán bộ mua sắm phải tự chịu trách nhiệm ở cấp thực thi. Đây cũng chính là điểm khác biệt quan trọng mà chương này cho rằng Việt Nam vẫn còn thiếu: mặc dù pháp luật đã quy định các cơ chế ưu tiên, nhưng khi đi đến từng hợp đồng cụ thể, cán bộ phụ trách mua sắm vẫn phải tự mình đưa ra quyết định cuối cùng và đối mặt với toàn bộ rủi ro nếu quyết định đó sau này bị xem xét lại.
Thành công và những hạn chế của Chương trình SBIR
Trong suốt hơn bốn thập kỷ hoạt động, SBIR đã góp phần tạo nên nhiều câu chuyện thành công tiêu biểu, có thể xem như những phiên bản thu nhỏ của câu chuyện Fairchild Semiconductor.
Một trong những ví dụ nổi bật là Qualcomm. Những khoản tài trợ SBIR từ Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ đã giúp công ty tiến hành các thử nghiệm thực địa và phát triển nguyên mẫu để chứng minh khả năng ứng dụng thương mại của công nghệ thông tin di động CDMA (Code Division Multiple Access). Đây chính là nền tảng đưa Qualcomm trở thành một trong những tập đoàn viễn thông lớn nhất thế giới.
Một trường hợp khác là iRobot. Robot quân sự PackBot, được phát triển từ các dự án nghiên cứu do SBIR tài trợ, sau này trở thành nền tảng công nghệ cho robot hút bụi Roomba, sản phẩm thương mại nổi tiếng được tung ra thị trường năm 2002.[13]
Những ví dụ này cho thấy SBIR có thể đóng vai trò là chiếc cầu nối hiệu quả giữa nghiên cứu công nghệ và thương mại hóa sản phẩm. Tuy nhiên, cũng như mọi công cụ chính sách khác, chương trình không tránh khỏi những hạn chế đáng kể.
Vấn đề nổi bật nhất là sự xuất hiện của cái gọi là “SBIR mills” — những doanh nghiệp gần như chỉ chuyên sống bằng các khoản tài trợ SBIR. Các doanh nghiệp này liên tục giành được các khoản tài trợ ở Giai đoạn I và Giai đoạn II nhưng rất hiếm khi chuyển đổi các kết quả nghiên cứu thành sản phẩm có khách hàng ngoài khu vực nhà nước. Thay vì cạnh tranh trên thị trường, họ trở nên rất giỏi trong việc viết hồ sơ xin tài trợ.
Theo một nghiên cứu gần đây, 20 doanh nghiệp thuộc nhóm này đã nhận tổng cộng khoảng 7,4 tỷ USD từ chương trình SBIR của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ. Đồng thời, các doanh nghiệp nhận trên 15 khoản tài trợ có tỷ lệ thương mại hóa công nghệ thấp hơn đáng kể so với các doanh nghiệp chỉ nhận từ ba đến năm khoản.[14] Điều này phản ánh đúng mặt trái của cơ chế phân bổ ngân sách theo công thức.
Ưu điểm lớn nhất của SBIR là loại bỏ gần như hoàn toàn rủi ro chính trị đối với từng cán bộ thực hiện, bởi ngân sách đã được Quốc hội phân bổ sẵn theo tỷ lệ luật định. Tuy nhiên, chính vì việc phân bổ dựa trên các tiêu chí tương đối cứng nhắc nên chương trình cũng tạo điều kiện để một số doanh nghiệp tối ưu hóa khả năng xin tài trợ thay vì tập trung phát triển sản phẩm có khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Một điểm đáng chú ý khác là tính dễ bị tổn thương về mặt thể chế của chương trình. Ngày 30/9/2025, cơ sở pháp lý của SBIR hết hiệu lực trong khi Quốc hội vẫn chưa đạt được đồng thuận về việc gia hạn. Hệ quả là gần 4 tỷ USD ngân sách hằng năm bị “đóng băng”, khiến 11 cơ quan liên bang không thể cấp các khoản tài trợ mới trong gần sáu tháng.
Chỉ đến tháng 3/2026, Quốc hội mới thông qua Đạo luật Đổi mới Doanh nghiệp Nhỏ và An ninh Kinh tế (Small Business Innovation and Economic Security Act), gia hạn SBIR và STTR đến năm tài khóa 2031. Luật mới đồng thời bổ sung nhiều quy định nhằm tăng cường rà soát các rủi ro liên quan đến an ninh quốc gia, nâng cao yêu cầu thẩm định doanh nghiệp và thiết lập một nhánh tài trợ mới dành cho các dự án có tiềm năng tạo đột phá chiến lược.[15]
Đối với Việt Nam, kinh nghiệm của SBIR mang lại một bài học có tính hai mặt. Một mặt, cơ chế phân bổ ngân sách theo tỷ lệ bắt buộc giúp gần như loại bỏ áp lực đối với từng cán bộ thực hiện, bởi quyết định phân bổ đã được đưa ra ở cấp lập pháp thay vì cấp thực thi. Đây là ưu điểm đặc biệt quan trọng đối với những nền hành chính có xu hướng né tránh rủi ro.
Mặt khác, việc giảm quyền quyết định của cán bộ cũng đồng nghĩa với việc giảm khả năng sàng lọc các doanh nghiệp thực sự có tiềm năng, tạo điều kiện cho những doanh nghiệp biết “chơi đúng luật” nhưng không tạo ra đổi mới thực chất hưởng lợi từ chương trình. Đồng thời, sự tồn tại của chương trình vẫn phụ thuộc vào ý chí chính trị của cơ quan lập pháp. Thực tế giai đoạn 2025–2026 cho thấy ngay cả một chương trình đã tồn tại hơn 40 năm cũng có thể bị gián đoạn đáng kể vì những tranh cãi chính trị không liên quan trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của nó.
Hàn Quốc: Thiết kế có chủ đích – Từ “Sản phẩm xuất sắc” đến mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo
Nếu Hoa Kỳ giải quyết bài toán “khách hàng đầu tiên” chủ yếu nhờ hoàn cảnh lịch sử, thì Hàn Quốc lại phải đối mặt với cùng một thách thức trong điều kiện hoàn toàn khác. Không có chiến tranh, cũng không có nhu cầu quốc phòng đặc biệt đủ lớn để tạo ra thị trường cho các công nghệ mới, Hàn Quốc buộc phải chủ động thiết kế một hệ thống mua sắm công có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ non trẻ. Điều đáng chú ý là quá trình này không thành công ngay từ đầu.
Năm 1996, Cơ quan Mua sắm Công Hàn Quốc (Public Procurement Service – PPS) triển khai chương trình “Sản phẩm mua sắm xuất sắc” (Excellent Procurement Product). Theo chương trình này, các doanh nghiệp công nghệ vừa và nhỏ có sản phẩm vượt qua quá trình thẩm định kỹ thuật sẽ được công nhận là “sản phẩm xuất sắc”, qua đó được ưu tiên trong mua sắm công và có thể được ký hợp đồng thông qua hình thức đàm phán trực tiếp thay vì phải tham gia đấu thầu cạnh tranh thông thường.[16]
Trong khoảng hai thập kỷ tiếp theo, chương trình này tiếp tục được bổ sung bởi nhiều cơ chế hỗ trợ khác. Tuy nhiên, các nghiên cứu của OECD cũng như của chính các chuyên gia Hàn Quốc đều đi đến một kết luận khá thẳng thắn: kết quả đạt được nhìn chung chỉ ở mức khiêm tốn (lukewarm).[17]
Qua quá trình đánh giá, ba nguyên nhân chính được xác định. Thứ nhất, chương trình chủ yếu được thiết kế bởi các cơ quan có nhiệm vụ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, thay vì các cơ quan phụ trách đổi mới sáng tạo. Vì vậy, mục tiêu trọng tâm vẫn là hỗ trợ doanh nghiệp nói chung, chứ chưa thực sự chú trọng đến giá trị công nghệ mới.
Thứ hai, dù được gọi là chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo, hệ thống đánh giá vẫn đặt nặng tiêu chí giá thành hơn là mức độ đổi mới hay giá trị xã hội mà sản phẩm có thể tạo ra.
Thứ ba, và cũng là hạn chế quan trọng nhất, hệ thống mua sắm công gần như không có cơ chế huy động các nhà khoa học, chuyên gia công nghệ và giới nghiên cứu tham gia đánh giá sản phẩm. Quyết định chủ yếu vẫn do các cán bộ mua sắm thực hiện, trong khi họ không nhất thiết có đủ chuyên môn để đánh giá những công nghệ hoàn toàn mới.[18]
Ba kết luận này có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam. Chúng cho thấy rằng vấn đề không chỉ nằm ở việc có hay không có cơ chế ưu đãi, mà còn nằm ở việc ai là người đánh giá công nghệ và liệu cán bộ mua sắm có đủ cơ sở chuyên môn cũng như sự bảo đảm về thể chế để đưa ra một quyết định khác với thông lệ hay không.
Tái thiết kế hệ thống – Từ “Sản phẩm xuất sắc” đến cơ chế mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo
Thay vì từ bỏ mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua mua sắm công sau những kết quả chưa như kỳ vọng, Hàn Quốc lựa chọn một hướng đi khác: cải tổ toàn diện cách thức vận hành của hệ thống. Bắt đầu từ năm 2019, Bộ Khoa học và Công nghệ thông tin (Ministry of Science and ICT – MSIT) tiến hành thiết kế một mô hình mới, với giả định rằng vấn đề không nằm ở việc Nhà nước thiếu nguồn lực tài chính, mà ở chỗ hệ thống mua sắm công chưa tạo ra đủ niềm tin và cơ sở pháp lý để cán bộ dám lựa chọn các công nghệ mới.
Kết quả là mô hình Procurement Precertification for Innovative Research (PPIR) chính thức được triển khai từ tháng 1/2020. Khác với chương trình trước đây, PPIR được xây dựng dựa trực tiếp trên hệ thống nghiên cứu và phát triển (R&D) của Nhà nước. Mỗi năm, MSIT tài trợ khoảng 60.000 dự án nghiên cứu, trong tổng ngân sách R&D quốc gia khoảng 22 tỷ USD, trong đó riêng Bộ quản lý gần một nửa.[19]
Điều này có nghĩa là thay vì chờ doanh nghiệp tự mang sản phẩm đến xin ưu đãi, Nhà nước chủ động lựa chọn các kết quả nghiên cứu đã được tài trợ bằng ngân sách công và tìm cách đưa chúng vào thị trường thông qua mua sắm công. Để làm được điều đó, Hàn Quốc thành lập một mạng lưới gồm khoảng 3.000 chuyên gia độc lập, được chia thành 24 nhóm chuyên ngành, bao phủ hầu hết các lĩnh vực công nghệ. Các chuyên gia này không đánh giá giá thành sản phẩm mà tập trung trả lời hai câu hỏi cơ bản. Thứ nhất, công nghệ đó có thực sự mới hay không? Thứ hai, nếu được đưa vào sử dụng, công nghệ đó có tạo ra giá trị kinh tế hoặc xã hội đáng kể hay không? Chỉ những sản phẩm vượt qua vòng đánh giá này mới được cấp chứng nhận.
Điểm khác biệt quan trọng nhất của mô hình PPIR nằm ở bước tiếp theo. Sau khi được chứng nhận, sản phẩm được phép tham gia các hợp đồng mua sắm công theo hình thức chỉ định hoặc đàm phán, không phải trải qua quy trình đấu thầu cạnh tranh thông thường. Đây là một ngoại lệ được pháp luật cho phép và được Bộ Kinh tế và Tài chính cùng Cơ quan Mua sắm Công Hàn Quốc đồng thời phê duyệt.[20]
Nói cách khác, quyết định về tính đổi mới của sản phẩm được đưa ra trước khi quá trình mua sắm bắt đầu, chứ không để từng cán bộ mua sắm tự đánh giá khi xét hồ sơ dự thầu. Đây chính là điểm mà mô hình cũ chưa làm được.
Trong chương trình “Sản phẩm xuất sắc”, cán bộ mua sắm vẫn phải tự mình quyết định liệu sản phẩm có đáng được ưu tiên hay không. Trong mô hình PPIR, trách nhiệm đó được chuyển sang một hội đồng chuyên gia độc lập. Nhờ vậy, cán bộ mua sắm không còn phải chịu toàn bộ áp lực khi lựa chọn một nhà cung cấp chưa có nhiều kinh nghiệm trên thị trường.
Các đánh giá ban đầu cho thấy mô hình mới nhanh chóng được nhiều bộ, ngành áp dụng. Tuy nhiên, chính các nhà thiết kế chương trình cũng thừa nhận rằng việc duy trì 24 hội đồng chuyên gia hoạt động thường xuyên là một gánh nặng không nhỏ về mặt hành chính. Theo họ, đây là yếu tố quan trọng nhất giới hạn khả năng mở rộng chương trình trong tương lai.[21]
Mô hình mới có thực sự hiệu quả hay không?
Một câu hỏi cần được đặt ra là liệu việc cải tổ quy trình có thực sự giúp gia tăng hoạt động mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo, hay chỉ đơn thuần tạo ra một cơ chế phức tạp hơn cho cùng một quy mô mua sắm như trước. Các số liệu mới nhất cho thấy đã xuất hiện những tín hiệu tích cực, dù quy mô vẫn còn tương đối khiêm tốn. Trong năm kết thúc vào tháng 4/2026, số lượng sản phẩm được công nhận là “sản phẩm đổi mới sáng tạo” tăng 24%; giá trị mua sắm công đối với các sản phẩm này tăng 11%; riêng các lĩnh vực được Chính phủ Hàn Quốc ưu tiên như AI, robot và công nghệ khí hậu, số sản phẩm được chứng nhận tăng tới 44%.[22]
Những con số này cho thấy chương trình đang bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh, chứ chưa phải đã đạt trạng thái ổn định. Tuy nhiên, cũng cần thận trọng khi diễn giải kết quả. Việc so sánh số liệu của một năm chưa đủ để khẳng định chương trình đã tạo ra sự thay đổi mang tính cấu trúc. Muốn đánh giá đầy đủ tác động của chính sách, cần có dữ liệu trong nhiều năm liên tiếp để xác định tỷ trọng mua sắm đổi mới sáng tạo trong tổng chi tiêu mua sắm công của Hàn Quốc. Nói cách khác, đây là những tín hiệu đáng khích lệ nhưng chưa phải bằng chứng cuối cùng về thành công của mô hình.
Bước tiến mới nhất: Không chỉ bảo vệ AI mà còn bảo vệ người ra quyết định
Đợt cải cách được công bố vào tháng 4/2026 cho thấy Hàn Quốc tiếp tục đi xa hơn trong việc giải quyết vấn đề trung tâm của chương này: ai sẽ chịu trách nhiệm nếu việc mua một công nghệ mới không thành công?
Trước hết cần phân biệt rõ hai chính sách khác nhau. Thứ nhất là Luật Khung về Phát triển Trí tuệ nhân tạo và Thiết lập Niềm tin (Framework Act on the Development of Artificial Intelligence and Establishment of Trust), có hiệu lực từ ngày 22/1/2026. Theo đạo luật này, cán bộ công chức được miễn trừ một phần trách nhiệm pháp lý khi sử dụng các công cụ AI một cách thiện chí trong quá trình thực hiện công vụ. Đồng thời, các cơ quan nhà nước được yêu cầu ưu tiên sử dụng các sản phẩm AI đã trải qua đánh giá tác động chính thức khi thực hiện mua sắm công.[23]
Tuy nhiên, Chính phủ Hàn Quốc cho rằng chừng đó vẫn chưa đủ. Việc sử dụng AI trong công việc hằng ngày khác với việc ký một hợp đồng mua sắm trị giá hàng triệu USD. Trong trường hợp thứ hai, rủi ro chính trị và trách nhiệm cá nhân lớn hơn rất nhiều. Vì vậy, tháng 4/2026, Cơ quan Mua sắm Công Hàn Quốc công bố một gói cải cách gồm 70 biện pháp, trong đó có một nội dung đặc biệt quan trọng: thiết lập cơ chế bảo vệ trách nhiệm riêng đối với cán bộ phê duyệt các hợp đồng mua sắm liên quan đến AI.
Đây là bước đi rất đáng chú ý. Điều đó cho thấy Hàn Quốc không coi cơ chế miễn trừ trách nhiệm chung là đủ, mà cho rằng hoạt động mua sắm công cần một lớp bảo vệ riêng vì đây là lĩnh vực có mức độ rủi ro và áp lực kiểm tra đặc biệt cao. Đồng thời, Chính phủ Hàn Quốc cũng đặt mục tiêu: nâng chi tiêu cho mua sắm đổi mới sáng tạo lên trên 2,5 nghìn tỷ won mỗi năm; và tăng số lượng sản phẩm đổi mới sáng tạo được chứng nhận lên khoảng 5.000 sản phẩm vào năm 2030.[24]
Tại thời điểm cuốn sách này được biên soạn, cơ chế miễn trừ trách nhiệm trong mua sắm AI vẫn đang được triển khai theo từng giai đoạn, trước hết thí điểm đối với khoảng 120 nhóm sản phẩm tại hai địa phương, trước khi mở rộng trên toàn quốc.
Điều đáng lưu ý là Hàn Quốc không chỉ tăng quyền chủ động cho cán bộ mua sắm mà còn đồng thời siết chặt các biện pháp phòng chống tham nhũng. Cụ thể, gói cải cách năm 2026 quy định: áp dụng cơ chế “một lần vi phạm là bị loại vĩnh viễn” (one-strike-out) đối với các doanh nghiệp khai báo gian dối về xuất xứ hàng hóa; và công khai toàn bộ điều khoản của các hợp đồng mua sắm, kể cả các hợp đồng được đàm phán trực tiếp, trên hệ thống đấu thầu điện tử quốc gia.[25]
Điều này phản ánh một tư duy rất đáng chú ý: khuyến khích đổi mới sáng tạo không đồng nghĩa với nới lỏng kiểm soát. Ngược lại, Hàn Quốc lựa chọn mở rộng quyền chủ động của cán bộ đồng thời tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Chính sự kết hợp giữa hai yếu tố này mới tạo ra niềm tin để các quyết định mang tính đổi mới có thể được đưa ra mà vẫn hạn chế nguy cơ tham nhũng hay lợi ích nhóm.
Hai mô hình cho thấy điều gì – và cả hai vẫn còn thiếu điều gì?
Khi đặt kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Hàn Quốc cạnh nhau, có thể rút ra một kết luận chung, đồng thời cũng là luận điểm trung tâm của chương này: bài toán “khách hàng đầu tiên” không thể được giải quyết chỉ bằng thiện chí hay tuyên bố chính sách. Muốn giải quyết được, Nhà nước đồng thời phải giải quyết một vấn đề khác quan trọng không kém: ai sẽ chịu trách nhiệm nếu doanh nghiệp chưa được kiểm chứng không đáp ứng kỳ vọng, hoặc nếu quyết định ưu tiên doanh nghiệp đó sau này bị cho là thiên vị?
Đây không phải là một nhận định mới của riêng chương này. Thực chất, nó chỉ diễn giải lại bằng ngôn ngữ chính sách những gì giới nghiên cứu về chính sách đổi mới sáng tạo dựa trên phía cầu (demand-side innovation policy) đã nhấn mạnh trong suốt hơn hai thập kỷ qua.
Charles Edquist, người đặt nền móng cho khái niệm “mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo”, Luke Georghiou với các nghiên cứu cho Ủy ban châu Âu, cũng như cơ chế mua sắm tiền thương mại (pre-commercial procurement) của Liên minh châu Âu đều xuất phát từ cùng một tư duy thiết kế. Trong các mô hình này, Nhà nước không giao toàn bộ ngân sách cho một doanh nghiệp duy nhất ngay từ đầu mà tài trợ đồng thời cho nhiều doanh nghiệp cạnh tranh qua nhiều giai đoạn nghiên cứu và phát triển, trước khi quyết định mua sản phẩm cuối cùng. Cách làm này giúp tránh việc một cán bộ phải “đặt cược” toàn bộ ngân sách vào một công nghệ chưa được kiểm chứng.[26]
Tương tự, học giả Mariana Mazzucato cũng cho rằng mua sắm công, kết hợp với đầu tư R&D theo định hướng sứ mệnh (mission-oriented innovation policy), không chỉ nhằm khắc phục thất bại của thị trường mà còn có thể định hình thị trường mới. Các chương trình của Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA) thường được xem là minh họa điển hình cho cách tiếp cận này.[27]
Theo cách nhìn đó, mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo chỉ là một trong nhiều công cụ thuộc nhóm chính sách phía cầu. Những công cụ khác như mua sắm tiền thương mại, giải thưởng đổi mới sáng tạo (challenge prizes), cam kết thị trường trước (advance market commitments) hay cơ chế thử nghiệm chính sách (regulatory sandbox) tuy khác nhau về hình thức nhưng đều có một điểm chung: chúng thay thế cơ chế đấu thầu truyền thống dựa trên giá thấp nhất bằng một cơ chế quản lý rủi ro linh hoạt hơn. Vì vậy, mỗi công cụ đều phải trả lời cùng một câu hỏi: nếu chính sách không đạt kết quả như mong muốn thì ai sẽ chịu trách nhiệm?
Hai con đường khác nhau để giải quyết cùng một vấn đề
Hoa Kỳ và Hàn Quốc lựa chọn hai cách tiếp cận rất khác nhau. Đối với Hoa Kỳ, trong giai đoạn hình thành ngành bán dẫn, Chiến tranh Lạnh đã tự tạo ra lời giải. Nhu cầu quốc phòng cấp bách khiến việc đầu tư vào các công nghệ mới trở thành điều hiển nhiên. Sau này, khi xây dựng chương trình SBIR, Hoa Kỳ tiếp tục giải quyết vấn đề bằng cách loại bỏ gần như hoàn toàn quyền quyết định của từng cán bộ thực hiện. Quốc hội quy định trước tỷ lệ ngân sách phải dành cho doanh nghiệp nhỏ. Vì vậy, cán bộ chỉ việc thực hiện theo khuôn khổ đã được luật định. Cách tiếp cận này chấp nhận đánh đổi một phần khả năng lựa chọn linh hoạt để đổi lấy mức độ an toàn gần như tuyệt đối cho người ra quyết định.
Hàn Quốc đi theo hướng ngược lại. Thay vì giảm quyền chủ động của cán bộ, Hàn Quốc tìm cách làm cho việc sử dụng quyền chủ động trở nên hợp pháp và có thể bảo vệ được. Qua ba lần cải cách liên tiếp, nước này từng bước xây dựng: hệ thống hội đồng chuyên gia độc lập đánh giá công nghệ; cơ chế phê duyệt chung giữa nhiều bộ, ngành; và gần đây nhất là cơ chế miễn trừ trách nhiệm có mục tiêu đối với cán bộ mua sắm. Nhờ vậy, nếu một cán bộ tuân thủ đúng quy trình đánh giá và lựa chọn sản phẩm theo các tiêu chí đã được quy định, họ sẽ được bảo vệ ngay cả khi sản phẩm đó sau này không đạt kết quả như kỳ vọng.
Nói cách khác, Hoa Kỳ giảm thiểu rủi ro bằng cách giảm quyền quyết định; còn Hàn Quốc giảm rủi ro bằng cách nâng cao chất lượng của quá trình ra quyết định và bảo vệ người thực hiện đúng quy trình.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận thẳng thắn rằng không mô hình nào thực sự giải quyết triệt để được mâu thuẫn vốn có giữa đổi mới sáng tạo và trách nhiệm giải trình.
Bài học quan trọng nhất đối với Việt Nam
Vì vậy, bài học mà Việt Nam nên tiếp thu không phải là sao chép nguyên mẫu chương trình SBIR của Hoa Kỳ hay mô hình hội đồng chuyên gia của Hàn Quốc. Điều quan trọng hơn là nguyên tắc thiết kế chính sách mà cả hai quốc gia đều đi đến, dù xuất phát từ những con đường rất khác nhau.
Đó là việc luật hóa các cơ chế ưu đãi, dù dưới dạng tỷ lệ ngân sách dành riêng hay mức ưu tiên về giá trong đấu thầu, mới chỉ là điều kiện cần chứ chưa phải điều kiện đủ. Ở một thời điểm nào đó trong quy trình mua sắm, vẫn sẽ có một cán bộ cụ thể phải ký một hợp đồng cụ thể với một doanh nghiệp cụ thể chưa được thị trường kiểm chứng.
Khả năng cán bộ đó sẵn sàng đưa ra quyết định không phụ thuộc chủ yếu vào mức ưu đãi mà pháp luật dành cho doanh nghiệp, mà phụ thuộc vào hai yếu tố khác quan trọng hơn nhiều. Thứ nhất, họ có được trang bị đầy đủ năng lực chuyên môn và các cơ chế hỗ trợ để đưa ra một quyết định có cơ sở hay không. Thứ hai, nếu sau này quyết định đó bị xem xét lại, họ có được pháp luật bảo vệ khi đã hành động một cách trung thực, đúng quy trình và dựa trên các đánh giá chuyên môn hay không.
Chỉ khi đồng thời giải quyết được năng lực đánh giá và cơ chế bảo vệ người ra quyết định, các chính sách ưu đãi trong mua sắm công mới có khả năng phát huy hiệu quả trên thực tế, thay vì chỉ dừng lại ở các quy định trên giấy.
Bối cảnh Việt Nam
Nhà nước Việt Nam có đầy đủ tiềm lực để trở thành “khách hàng đầu tiên”
Xét về quy mô nguồn lực, Việt Nam không thiếu khả năng tài chính để sử dụng mua sắm công như một công cụ thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Thậm chí, so với nhiều nền kinh tế có cùng trình độ phát triển, Nhà nước Việt Nam đang nắm giữ một tỷ trọng cầu của nền kinh tế lớn hơn đáng kể. Riêng khu vực doanh nghiệp nhà nước đã tạo ra khoảng 29% GDP và đóng góp 28% tổng thu ngân sách nhà nước trong năm 2023. Hiện cả nước có khoảng 2.100 doanh nghiệp nhà nước, sử dụng gần một triệu lao động.[28]
Bên cạnh đó, đầu tư công của Việt Nam luôn duy trì ở mức rất cao, trên 39% GDP mỗi năm kể từ năm 1995. Theo một ước tính gần đây, tổng giá trị mua sắm công, bao gồm mua sắm của các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp nhà nước, đạt khoảng 26,45 tỷ USD trong một năm, tương đương hơn một phần ba tổng vốn đầu tư phát triển.[29]
Quan trọng hơn, các chủ trương mới của Đảng cho thấy mua sắm công đã được xác định là một công cụ chiến lược để phát triển năng lực công nghệ quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW yêu cầu dành tối thiểu 3% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Theo ước tính, tổng nguồn lực dành cho mục tiêu này trong giai đoạn 2026–2030 có thể lên tới khoảng 25 tỷ USD. Nghị quyết cũng yêu cầu xây dựng cơ chế khuyến khích mua sắm công đối với các sản phẩm hình thành từ kết quả nghiên cứu khoa học của doanh nghiệp trong nước.[30]
Trong khi đó, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân còn đi xa hơn khi nhấn mạnh vai trò của đặt hàng của Nhà nước và sử dụng các hình thức đấu thầu hạn chế hoặc chỉ định thầu để huy động doanh nghiệp tư nhân tham gia các dự án nghiên cứu và hạ tầng có ý nghĩa chiến lược.[31]
Như vậy, ít nhất trên phương diện chủ trương, lãnh đạo Việt Nam đã xác định khá rõ rằng mua sắm công không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của khu vực nhà nước mà còn là một công cụ để hình thành thị trường cho các công nghệ mới. Điều đáng chú ý là quy mô nhu cầu mà Nhà nước Việt Nam có thể tạo ra lớn hơn rất nhiều so với khả năng của hầu hết các quốc gia đang phát triển khác. Vì vậy, xét về tiềm năng, Việt Nam hoàn toàn có điều kiện trở thành “khách hàng đầu tiên” cho các doanh nghiệp công nghệ trong nước.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế vẫn còn rất lớn. Những bằng chứng hiện có cho thấy vấn đề không nằm ở việc lãnh đạo cấp cao thiếu quyết tâm chính trị. Trái lại, các định hướng lớn đã khá rõ ràng. Điểm nghẽn xuất hiện ở cấp thực thi, khi các chủ trương đó được chuyển thành những quyết định mua sắm cụ thể của từng cán bộ phụ trách đấu thầu. Nói cách khác, thách thức lớn nhất không phải là thiếu ý chí chính trị ở cấp trung ương, mà là thiếu điều kiện để các cán bộ thực thi có thể hiện thực hóa ý chí đó một cách an toàn và hiệu quả.
Pháp luật đã mở đường, nhưng cơ chế thực thi vẫn chưa hoàn thiện
Một thực tế thường bị bỏ qua là Việt Nam đã xây dựng được khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ để hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo tham gia mua sắm công. Luật Đấu thầu năm 2023, có hiệu lực từ đầu năm 2024, đã đánh dấu bước chuyển quan trọng khi không còn coi giá thấp nhất là tiêu chí gần như duy nhất trong lựa chọn nhà thầu. Luật quy định tám nhóm đối tượng được hưởng ưu đãi khi tham gia đấu thầu, trong đó có doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Theo quy định này, khi áp dụng phương pháp đánh giá kỹ thuật hoặc phương pháp kết hợp giữa kỹ thuật và giá, các doanh nghiệp đủ điều kiện sẽ được cộng điểm ưu tiên. Đối với các gói thầu áp dụng tiêu chí giá thấp nhất, thay vì chỉ so sánh giá chào thầu, cơ quan mua sắm sẽ cộng thêm một khoản “giá giả định” vào hồ sơ của các nhà thầu không thuộc diện ưu đãi, qua đó tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trong nước.[32]
Nghị định số 24/2024/NĐ-CP, được ban hành để hướng dẫn thi hành Luật Đấu thầu, còn quy định cụ thể hơn. Theo đó, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong nước khi chào bán chính sản phẩm đổi mới sáng tạo của mình sẽ được miễn yêu cầu về doanh thu và số năm hoạt động trong vòng sáu năm kể từ khi sản phẩm được thương mại hóa lần đầu.[33]
Đây là một thay đổi rất quan trọng. Trước đây, nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp không thể tham gia đấu thầu đơn giản vì chưa có doanh thu hoặc chưa hoạt động đủ số năm theo quy định, bất kể công nghệ của họ có triển vọng đến đâu. Việc miễn các điều kiện này giúp họ lần đầu tiên có cơ hội tiếp cận thị trường mua sắm công.
Nghị định cũng quy định khá cụ thể thế nào là “sản phẩm đổi mới sáng tạo”. Một sản phẩm được coi là đủ điều kiện nếu đáp ứng một trong sáu tiêu chí sau:
-
- thuộc danh mục sản phẩm công nghệ cao được Thủ tướng Chính phủ ưu tiên hoặc khuyến khích phát triển;
- được hình thành từ kết quả nghiên cứu của doanh nghiệp khoa học và công nghệ;
- được phát triển trên cơ sở sáng chế, thiết kế bố trí mạch tích hợp hoặc giống cây trồng đang còn thời hạn bảo hộ (không quá năm năm);
- là sản phẩm chip bán dẫn;
- đạt Giải thưởng Hồ Chí Minh hoặc Giải thưởng Nhà nước về khoa học và công nghệ;
- hoặc được phát triển từ hoạt động nghiên cứu và phát triển tại Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC). [34]
Đối với các gói thầu đánh giá theo giá, Nghị định cũng quy định rõ mức ưu đãi. Nếu sản phẩm không thuộc diện ưu đãi, giá dự thầu sẽ được cộng thêm 15% khi so sánh. Đối với sản phẩm đổi mới sáng tạo sản xuất trong nước, nếu tỷ lệ chi phí sản xuất trong nước dưới 50%, mức cộng giá là 7,5%; còn nếu tỷ lệ nội địa hóa trên 50%, mức cộng giá chỉ còn 5%.[35]
Nói cách khác, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo không nhất thiết phải có giá thấp nhất để trúng thầu.
Việt Nam thực ra đã đi xa hơn Hàn Quốc giai đoạn đầu
Nếu so sánh với chương trình Excellent Procurement Product mà Hàn Quốc áp dụng trong gần hai thập kỷ đầu, có thể thấy khung pháp lý của Việt Nam hiện nay, trên nhiều phương diện, thậm chí còn cụ thể hơn. Luật Đấu thầu và Nghị định 24 không chỉ quy định rõ mức ưu đãi về giá mà còn thiết lập mối liên kết trực tiếp giữa hoạt động mua sắm công với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đặc biệt là thông qua vai trò của Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia.
Không dừng lại ở đó, Bộ Khoa học và Công nghệ còn tiếp tục mở rộng cách tiếp cận này. Tháng 7/2026, Bộ đã trình dự thảo quyết định về danh mục 16 nhóm chip bán dẫn chuyên dụng được ưu tiên trong mua sắm công, nhằm tạo ra thị trường ban đầu cho ngành thiết kế chip của Việt Nam.[36] Đây là một bước đi rất giống với cách Hàn Quốc sau này xây dựng các danh mục công nghệ ưu tiên theo từng lĩnh vực.
Tuy nhiên, sẽ là quá lạc quan nếu cho rằng Việt Nam đã có một hệ thống pháp lý hoàn chỉnh và chỉ còn thiếu sự mạnh dạn của cán bộ thực thi. Thực tế, hệ thống mua sắm công của Việt Nam vẫn khá phức tạp. Các bộ, ngành và địa phương vẫn áp dụng những quy định khác nhau về ngưỡng giá trị hợp đồng phải tổ chức đấu thầu; nhiều nội dung của Nghị định 24 vẫn thiếu hướng dẫn chi tiết; trong khi hệ thống đấu thầu điện tử vẫn còn phải xử lý thủ công đối với nhiều gói thầu phức tạp, làm giảm tính thống nhất trong thực thi.[37]
Do đó, sẽ chính xác hơn nếu nói rằng Việt Nam đã xây dựng được nền móng pháp lý khá vững chắc, nhưng hệ thống hướng dẫn thực hiện, quy trình ngân sách và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện. Đây cũng chính là lý do khiến các công cụ ưu đãi được luật hóa cho đến nay vẫn chưa phát huy hết hiệu quả như kỳ vọng.
Vì sao các công cụ này vẫn chưa được sử dụng hiệu quả? Năng lực thực thi, mục tiêu chính sách và tác động khuếch đại của tâm lý sợ rủi ro
Việc các cơ quan mua sắm công ngần ngại lựa chọn những nhà cung cấp chưa được thị trường kiểm chứng không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam. Đây là phản ứng khá phổ biến ở hầu hết các quốc gia, và xuất phát từ nhiều lý do hoàn toàn hợp lý. Vì vậy, sẽ là một cách nhìn quá đơn giản nếu quy toàn bộ việc các cơ chế ưu đãi trong Nghị định 24/2024 chưa được áp dụng rộng rãi cho một nguyên nhân duy nhất.
Trước hết, một doanh nghiệp công nghệ non trẻ luôn tiềm ẩn mức độ bất định cao hơn so với một nhà cung cấp đã có uy tín. Sản phẩm của doanh nghiệp khởi nghiệp có thể chưa được kiểm chứng đầy đủ trong thực tế; doanh nghiệp cũng có thể chưa xây dựng được hệ thống bảo hành, bảo trì hay cung ứng linh kiện thay thế đủ tin cậy để đáp ứng nhu cầu lâu dài của các bệnh viện, bộ, ngành hoặc doanh nghiệp nhà nước.
Quan trọng hơn, theo các quy định hiện hành về quản lý ngân sách, người ký quyết định mua sắm vẫn phải chịu trách nhiệm đối với việc sử dụng ngân sách, bất kể sản phẩm đó sau này hoạt động hiệu quả hay không. Đây chính là những lý do khiến nguyên tắc lựa chọn nhà thầu có giá thấp nhất và có năng lực đã được kiểm chứng trở thành lựa chọn mặc định trong hầu hết các hệ thống mua sắm công trên thế giới. Nói cách khác, đây không phải là một “căn bệnh” riêng của Việt Nam, mà là điểm xuất phát chung mà mọi chính sách mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo đều phải tìm cách vượt qua.
Hạn chế lớn nhất: Thiếu năng lực đánh giá công nghệ
Tuy nhiên, tại Việt Nam còn tồn tại một điểm nghẽn khác nghiêm trọng hơn nhiều. Đó là năng lực đánh giá công nghệ của các cơ quan mua sắm công còn rất hạn chế. Phần lớn các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp nhà nước hiện không có đủ chuyên gia kỹ thuật để đánh giá một công nghệ hoàn toàn mới. Họ có thể kiểm tra xem một sản phẩm có đáp ứng đúng các thông số kỹ thuật đã quy định hay không, nhưng rất khó xác định liệu một công nghệ mới có thực sự mang lại giá trị vượt trội so với các giải pháp hiện có.
Đây chính là khoảng trống mà Hàn Quốc đã tìm cách khắc phục thông qua 24 hội đồng chuyên gia với khoảng 3.000 nhà khoa học và chuyên gia kỹ thuật. Trong khi đó, Việt Nam hiện chưa có một cơ chế đánh giá kỹ thuật thường trực ở quy mô quốc gia phục vụ hoạt động mua sắm công. Mặc dù Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) đã bắt đầu tham gia chứng nhận một số sản phẩm đổi mới sáng tạo, nhưng phạm vi hoạt động của NIC vẫn còn khá hẹp so với số lượng rất lớn các quyết định mua sắm được thực hiện hằng năm trên cả nước.
Điều này dẫn đến một thực tế là cán bộ mua sắm nhiều khi phải tự đưa ra những đánh giá vượt quá chuyên môn của mình. Nếu lựa chọn một sản phẩm truyền thống, họ có thể dựa vào lịch sử sử dụng và uy tín của nhà cung cấp. Nhưng nếu lựa chọn một công nghệ hoàn toàn mới, họ gần như không có đủ cơ sở chuyên môn để khẳng định quyết định của mình là đúng.
Cùng một luật, nhưng cách thực hiện rất khác nhau
Một hạn chế khác ít được chú ý là hệ thống mua sắm công của Việt Nam không vận hành đồng đều trên phạm vi cả nước, dù cùng chịu sự điều chỉnh của một khuôn khổ pháp lý thống nhất. Các nghiên cứu so sánh về ba đô thị lớn nhất cho thấy sự khác biệt khá rõ về văn hóa quản trị và cách thức thực hiện mua sắm công.
Tại Hà Nội, các hợp đồng mua sắm có xu hướng tập trung nhiều hơn vào các doanh nghiệp nhà nước hoặc các nhà cung cấp đã có quan hệ lâu dài với khu vực công. Cách tiếp cận này thiên về kiểm soát và giảm thiểu rủi ro. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, khu vực tư nhân và doanh nghiệp nước ngoài tham gia mạnh mẽ hơn vào các hoạt động mua sắm công, phản ánh môi trường quản trị cởi mở và định hướng thị trường rõ nét hơn. Trong khi đó, Đà Nẵng nổi bật với việc thí điểm nhiều mô hình quản trị số mới, bao gồm cả các dịch vụ công có ứng dụng trí tuệ nhân tạo.[38]
Những khác biệt này cho thấy một điểm quan trọng. Luật pháp chỉ quy định giới hạn tối đa của những gì được phép làm; còn mức độ áp dụng trên thực tế lại phụ thuộc vào năng lực, văn hóa tổ chức và mức độ chấp nhận rủi ro của từng cơ quan và từng địa phương. Do đó, ngay cả khi cùng áp dụng Nghị định 24/2024, các địa phương khác nhau cũng có thể đạt kết quả rất khác nhau.
Trong tương lai, việc đánh giá hiệu quả của các chính sách ưu đãi trong mua sắm công không nên chỉ dừng ở các số liệu tổng hợp của cả nước, mà cần theo dõi sự khác biệt giữa từng bộ, ngành và từng địa phương để xác định nơi nào đang thực hiện tốt và nơi nào còn gặp khó khăn.
Chiến dịch phòng, chống tham nhũng: Yếu tố khuếch đại tâm lý né tránh rủi ro
Tuy nhiên, những hạn chế về năng lực nói trên chưa đủ để giải thích toàn bộ thực trạng của Việt Nam. Điểm khác biệt lớn nhất giữa Việt Nam và nhiều quốc gia khác nằm ở tác động của chiến dịch phòng, chống tham nhũng đối với tâm lý của đội ngũ cán bộ thực thi.
Điều cần nhấn mạnh là chương này không lập luận rằng chiến dịch phòng, chống tham nhũng là nguyên nhân duy nhất khiến hoạt động mua sắm công trở nên thận trọng hơn. Thay vào đó, lập luận của tác giả là chiến dịch này đã khuếch đại một xu hướng vốn đã tồn tại, khiến tâm lý né tránh rủi ro trở nên mạnh mẽ hơn nhiều.
Điều này thể hiện rất rõ trong lĩnh vực y tế. Sau khi hàng loạt vụ án liên quan đến mua sắm thiết bị y tế và bộ xét nghiệm Việt Á bị khởi tố, nhiều bệnh viện trên cả nước rơi vào tình trạng mà một số nghiên cứu gọi là “chế độ tự bảo vệ mình”. Nhiều cán bộ không còn dám ký các quyết định mua thuốc hoặc mua sắm thiết bị, ngay cả đối với những nhu cầu hoàn toàn bình thường. Hệ quả là nhiều bệnh viện thiếu thuốc, thiếu vật tư tiêu hao, trong khi không ít thiết bị y tế có giá trị lớn bị bỏ không vì không có ai dám ký hợp đồng sửa chữa hoặc thay thế.[39]
Các nghiên cứu về tác động kinh tế của chiến dịch phòng, chống tham nhũng cũng đi đến kết luận tương tự. Mặc dù chiến dịch góp phần giảm nhiều chi phí không chính thức và nâng cao tính liêm chính của bộ máy nhà nước, nhưng đồng thời cũng làm quá trình ra quyết định hành chính chậm lại đáng kể. Nguyên nhân là nhiều cán bộ không chắc đâu là ranh giới giữa một quyết định hợp pháp nhưng có rủi ro và một hành vi có thể bị quy kết là vi phạm. Khi không chắc chắn, lựa chọn an toàn nhất thường là không quyết định.[40] Đây chính là điều mà nhiều nhà nghiên cứu gọi là “tâm lý né tránh trách nhiệm” (decision avoidance).
Đối với mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo, hệ quả của tâm lý này đặc biệt rõ ràng. Một quyết định lựa chọn doanh nghiệp khởi nghiệp luôn có mức độ rủi ro cao hơn so với việc lựa chọn một nhà cung cấp lớn đã có lịch sử hoạt động lâu năm. Do đó, nếu cán bộ không cảm thấy mình được bảo vệ đầy đủ khi hành động đúng pháp luật và đúng quy trình, họ sẽ có xu hướng lựa chọn phương án an toàn nhất: tiếp tục mua của những nhà cung cấp quen thuộc, ngay cả khi pháp luật đã cho phép ưu tiên các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Đây cũng là lý do vì sao điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không còn nằm ở nội dung của pháp luật, mà nằm ở tâm lý và điều kiện thực thi của những người phải áp dụng pháp luật.
Bài học từ cải cách khoa học và công nghệ: Việt Nam đã bắt đầu giải quyết đúng vấn đề, nhưng mới chỉ ở một lĩnh vực
Điều đáng chú ý là Nhà nước Việt Nam thực tế đã nhận diện được đúng vấn đề này, nhưng cho đến nay mới chủ yếu tập trung giải quyết trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị đã lần đầu tiên khẳng định nguyên tắc “chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và chậm trễ” trong hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đi cùng với đó, Quốc hội và Chính phủ đã từng bước xây dựng các cơ chế miễn trừ trách nhiệm dân sự đối với những trường hợp thất bại xảy ra trong quá trình nghiên cứu nhưng được thực hiện một cách trung thực và đúng quy định. Đây là một thay đổi rất đáng chú ý trong tư duy quản lý. Nó phản ánh sự thừa nhận của Nhà nước rằng đổi mới sáng tạo luôn gắn liền với rủi ro, và nếu mọi thất bại đều bị xem là sai phạm thì sẽ không còn ai dám thử nghiệm những ý tưởng mới.[41]
Những phát biểu của nhiều lãnh đạo cấp cao trong năm 2026 cũng cho thấy Chính phủ nhìn nhận khá rõ nguyên nhân khiến việc giải ngân ngân sách khoa học và công nghệ còn chậm. Theo các lãnh đạo Chính phủ, một trong những nguyên nhân quan trọng là tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm và ngại đưa ra quyết định của đội ngũ cán bộ khi phải xử lý những vấn đề mới, chưa có tiền lệ.[42]
Để khắc phục tình trạng này, Nghị định số 229/2026/NĐ-CP được cho là đã lần đầu tiên xây dựng một cơ chế quản trị rủi ro riêng cho hệ thống tài trợ nghiên cứu khoa học, qua đó bảo vệ các nhà quản lý và nhà khoa học khỏi trách nhiệm hành chính nếu một dự án nghiên cứu có rủi ro cao không đạt kết quả như mong muốn, miễn là dự án được triển khai trung thực và đúng quy trình.[43]
Đây là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, các cải cách này mới chỉ áp dụng đối với hoạt động nghiên cứu khoa học, trong khi mua sắm công vẫn được điều chỉnh bởi một hệ thống pháp luật hoàn toàn riêng biệt. Điều đó có nghĩa là một cán bộ phê duyệt kinh phí cho một đề tài nghiên cứu hiện đã có cơ chế bảo vệ nhất định nếu thất bại xảy ra trong thiện chí, nhưng một cán bộ ký hợp đồng mua sắm một sản phẩm đổi mới sáng tạo theo đúng Nghị định 24/2024 thì chưa có cơ chế bảo vệ tương tự. Đây chính là khoảng trống thể chế mà chương này cho rằng cần sớm được lấp đầy.
Tuy nhiên, việc mở rộng cơ chế bảo vệ không nên được hiểu là nới lỏng kiểm soát. Ngược lại, giống như kinh nghiệm của Hàn Quốc, mọi cơ chế miễn trừ trách nhiệm chỉ có thể được chấp nhận khi đi kèm với hệ thống minh bạch, công khai và kiểm toán đủ mạnh. Nói cách khác, mục tiêu không phải là bảo vệ mọi quyết định mua sắm, mà là bảo vệ những quyết định được đưa ra một cách trung thực, đúng quy trình và dựa trên cơ sở chuyên môn, đồng thời vẫn bảo đảm có thể phân biệt rõ ràng các quyết định đó với những hành vi cố ý thông đồng, trục lợi hoặc tham nhũng.
Đây cũng chính là nền tảng để chương này đề xuất các khuyến nghị chính sách trong phần tiếp theo. Các khuyến nghị đó không nhằm làm suy yếu cơ chế phòng, chống tham nhũng, mà hướng tới việc tạo ra một khuôn khổ thể chế trong đó đổi mới sáng tạo và liêm chính có thể cùng tồn tại và hỗ trợ lẫn nhau.
Khuyến nghị chính sách
Ngắn hạn
Để các cơ chế ưu đãi trong Luật Đấu thầu năm 2023 và Nghị định 24/2024 thực sự đi vào cuộc sống, trước hết cần tập trung giải quyết những rào cản trong quá trình thực thi, thay vì tiếp tục sửa đổi các quy định pháp luật ở cấp luật.
-
- Ban hành hướng dẫn thực thi chi tiết kèm theo các tình huống minh họa. Một trong những nguyên nhân khiến nhiều cán bộ mua sắm còn dè dặt là các quy định của Nghị định 24/2024 tuy đã khá tiến bộ nhưng vẫn mang tính nguyên tắc, chưa đủ cụ thể để áp dụng trong từng tình huống thực tế. Vì vậy, Bộ Tài chính và Bộ Khoa học và Công nghệ cần sớm ban hành các hướng dẫn chi tiết kèm theo các tình huống giả định (case studies) và mẫu hồ sơ chuẩn, minh họa cách áp dụng cho quy định miễn điều kiện về doanh thu và thời gian hoạt động đối với doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo; cơ chế ưu đãi về giá từ 5% đến 15%; hay cách xác định sản phẩm đủ điều kiện hưởng ưu đãi. Các ví dụ cụ thể sẽ giúp cán bộ thực thi có cơ sở rõ ràng hơn khi ra quyết định, thay vì phải tự diễn giải quy định trong bối cảnh còn nhiều điểm chưa thật sự rõ ràng.
- Xây dựng cơ chế chứng nhận trước đối với sản phẩm đổi mới sáng tạo. Một bài học quan trọng từ Hàn Quốc là không nên để từng cán bộ mua sắm tự đánh giá mức độ đổi mới của từng sản phẩm. Việt Nam nên giao Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) xây dựng danh mục quốc gia về các sản phẩm đổi mới sáng tạo đủ điều kiện tham gia mua sắm công, tương tự như danh mục Excellent Products của Hàn Quốc. Việc chứng nhận nên được thực hiện trước khi gói thầu được tổ chức, trên cơ sở sáu tiêu chí đã quy định trong Nghị định 24/2024. Theo đó, khi tiến hành lựa chọn nhà thầu, cán bộ mua sắm chỉ cần kiểm tra xem sản phẩm đã nằm trong danh mục được chứng nhận hay chưa, thay vì phải tự đánh giá mức độ mới của công nghệ. Điều này vừa nâng cao chất lượng chuyên môn, vừa giảm đáng kể rủi ro đối với người thực hiện.
- Xây dựng năng lực đánh giá công nghệ cho các cơ quan mua sắm. Bên cạnh cơ chế chứng nhận, Việt Nam cũng cần từng bước hình thành mạng lưới chuyên gia kỹ thuật hỗ trợ hoạt động mua sắm công. Thay vì yêu cầu từng bộ, ngành hoặc từng địa phương tự xây dựng đội ngũ chuyên gia riêng, Chính phủ nên thành lập một cơ sở dữ liệu chuyên gia dùng chung ở cấp quốc gia, tương tự mô hình của Hàn Quốc. Các chuyên gia này sẽ tham gia đánh giá các gói thầu có yếu tố công nghệ cao theo yêu cầu của các cơ quan mua sắm. Cách tiếp cận này vừa tiết kiệm nguồn lực, vừa giúp nâng cao chất lượng thẩm định kỹ thuật đối với các sản phẩm đổi mới sáng tạo.
- Công khai đầy đủ tình hình áp dụng cơ chế ưu đãi. Hiện nay gần như chưa có số liệu đầy đủ về việc Nghị định 24/2024 đã được áp dụng ở mức độ nào trên thực tế. Do đó, Bộ Tài chính nên công bố hằng năm một báo cáo thống kê riêng về: số lượng gói thầu áp dụng cơ chế ưu tiên đối với sản phẩm đổi mới sáng tạo; tổng giá trị các hợp đồng này; tỷ lệ áp dụng theo từng bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp nhà nước; và lĩnh vực công nghệ được hưởng ưu đãi. Những số liệu này vừa tạo cơ sở đánh giá hiệu quả chính sách, vừa giúp nhận diện sự khác biệt trong thực thi giữa các địa phương, từ đó có các biện pháp hỗ trợ phù hợp.
Trung hạn
Sau khi các công cụ hỗ trợ thực thi được xây dựng, bước tiếp theo là hoàn thiện khuôn khổ thể chế nhằm giúp cán bộ mua sắm công có thể sử dụng các cơ chế ưu đãi một cách tự tin hơn, đồng thời vẫn bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
-
- Xây dựng cơ chế miễn trừ trách nhiệm có điều kiện đối với cán bộ mua sắm công. Đây là khuyến nghị quan trọng nhất của chương. Tương tự như cơ chế bảo vệ người làm khoa học được quy định tại Nghị quyết 193/2025/QH15 và Nghị định 229/2026/NĐ-CP, Việt Nam nên mở rộng nguyên tắc này sang lĩnh vực mua sắm công. Theo đó, cán bộ thực hiện mua sắm sẽ được miễn trách nhiệm dân sự hoặc hành chính nếu đáp ứng đồng thời các điều kiện sau: lựa chọn sản phẩm hoặc doanh nghiệp đã được chứng nhận theo quy định của Nghị định 24/2024; tuân thủ đầy đủ quy trình đánh giá và lựa chọn nhà thầu; không có hành vi vụ lợi hoặc thông đồng; và lưu trữ đầy đủ hồ sơ chứng minh quá trình ra quyết định. Điều quan trọng là cơ chế này không bảo vệ mọi quyết định, mà chỉ bảo vệ những quyết định được đưa ra một cách trung thực, đúng quy trình và dựa trên cơ sở chuyên môn.
- Gắn cơ chế bảo vệ với các yêu cầu minh bạch nghiêm ngặt. Việc miễn trừ trách nhiệm chỉ có thể được xã hội chấp nhận nếu đi kèm với một hệ thống kiểm soát chặt chẽ. Vì vậy, mọi hợp đồng áp dụng cơ chế ưu đãi cần phải: được công khai đầy đủ trên hệ thống đấu thầu điện tử; công bố rõ sản phẩm hoặc doanh nghiệp được chứng nhận theo cơ sở nào; lưu giữ toàn bộ quá trình đánh giá dưới dạng hồ sơ điện tử có dấu thời gian; và chịu kiểm tra định kỳ bởi Thanh tra Chính phủ. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng nên áp dụng cơ chế tương tự Hàn Quốc đối với các doanh nghiệp gian lận. Nếu doanh nghiệp khai báo sai về tỷ lệ nội địa hóa hoặc giả mạo chứng nhận đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp đó cần bị loại khỏi các chương trình ưu đãi trong một thời gian đủ dài, thậm chí vĩnh viễn đối với các trường hợp nghiêm trọng.
- Xây dựng danh mục ưu tiên theo từng lĩnh vực công nghệ chiến lược. Dự thảo danh mục chip bán dẫn ưu tiên mua sắm là một bước khởi đầu tích cực. Trong trung hạn, mô hình này cần được mở rộng sang các lĩnh vực khác mà Nghị quyết 57 xác định là ưu tiên, như: trí tuệ nhân tạo; hạ tầng số; công nghệ sinh học; công nghệ vật liệu mới; và công nghệ môi trường. Việc xác định rõ danh mục theo từng ngành sẽ giúp các cơ quan mua sắm có cơ sở kỹ thuật cụ thể hơn khi triển khai chính sách ưu đãi.
Dài hạn
Sau khi hệ thống vận hành ổn định, Việt Nam cần chuyển từ các biện pháp hỗ trợ riêng lẻ sang xây dựng một cơ chế mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo mang tính chiến lược và lâu dài.
-
- Nghiên cứu xây dựng chỉ tiêu mua sắm đổi mới sáng tạo đối với doanh nghiệp nhà nước. Với quy mô chiếm khoảng 29% GDP, khu vực doanh nghiệp nhà nước hoàn toàn có thể trở thành động lực quan trọng thúc đẩy thị trường công nghệ trong nước. Chính phủ nên nghiên cứu khả năng quy định một tỷ lệ tối thiểu trong ngân sách mua sắm của doanh nghiệp nhà nước dành cho các sản phẩm đổi mới sáng tạo trong nước, tương tự cơ chế set-aside của chương trình SBIR tại Hoa Kỳ. Điều này sẽ cụ thể hóa tinh thần của Nghị quyết 68 về việc chủ động đặt hàng khu vực tư nhân tham gia các dự án chiến lược.
- Thường xuyên đánh giá nguy cơ hình thành “doanh nghiệp sống nhờ ưu đãi”. Sau một số năm triển khai, Chính phủ cần giao một cơ quan độc lập đánh giá xem liệu cơ chế ưu đãi có đang tạo ra hiện tượng tương tự “SBIR mills” ở Hoa Kỳ hay không. Nếu phát hiện chỉ một số ít doanh nghiệp liên tục được hưởng ưu đãi trong khi rất ít doanh nghiệp mới tham gia, cần điều chỉnh ngay các tiêu chí chứng nhận và lựa chọn nhà thầu để tránh hình thành lợi ích nhóm.
- Thí điểm mô hình mua sắm tiền thương mại. Đối với những công nghệ có mức độ rủi ro rất cao, ngay cả việc ưu tiên một doanh nghiệp duy nhất cũng có thể khiến cán bộ thực thi e ngại. Trong những trường hợp này, Việt Nam nên thí điểm mô hình mua sắm tiền thương mại (pre-commercial procurement) theo kinh nghiệm của Liên minh châu Âu. Theo đó, Nhà nước tài trợ đồng thời cho hai hoặc ba doanh nghiệp phát triển các giải pháp cạnh tranh trong nhiều giai đoạn khác nhau trước khi quyết định mua sản phẩm cuối cùng. Mô hình này giúp giảm rủi ro của từng quyết định mua sắm riêng lẻ, đồng thời tạo môi trường cạnh tranh ngay trong quá trình đổi mới sáng tạo.
- Nâng vai trò của Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia. Về lâu dài, Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia không chỉ nên là nơi hỗ trợ nghiên cứu và khởi nghiệp. Quan trọng hơn, Trung tâm cần trở thành cơ quan chứng nhận kỹ thuật độc lập cho toàn bộ hệ thống mua sắm công, tương tự vai trò mà các hội đồng chuyên gia của Hàn Quốc đang đảm nhiệm. Chỉ khi có một tổ chức đủ uy tín chịu trách nhiệm xác nhận giá trị công nghệ của sản phẩm, các cán bộ mua sắm trên cả nước mới có đủ cơ sở để lựa chọn những doanh nghiệp chưa được thị trường kiểm chứng mà vẫn bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Kết luận
Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy lợi thế về “khách hàng đầu tiên” không phải là kết quả của một thiết kế chính sách có chủ đích, mà phần lớn được tạo ra bởi hoàn cảnh đặc biệt của Chiến tranh Lạnh. Chính nhu cầu quốc phòng khẩn cấp đã giúp Chính phủ Hoa Kỳ trở thành khách hàng đầu tiên của ngành bán dẫn, tạo điều kiện để các doanh nghiệp như Fairchild Semiconductor vượt qua giai đoạn thương mại hóa đầy rủi ro. Sau này, khi cố gắng thể chế hóa bài học đó thông qua Chương trình SBIR, Hoa Kỳ đã đạt được nhiều thành công đáng kể, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với những hạn chế như hiện tượng các doanh nghiệp sống dựa vào trợ cấp và sự phụ thuộc của chương trình vào tiến trình chính trị tại Quốc hội.
Hàn Quốc lựa chọn một con đường khác khó khăn nhưng có chủ đích hơn. Sau khi thừa nhận những hạn chế của chương trình “Sản phẩm xuất sắc” trong giai đoạn đầu, nước này từng bước xây dựng một hệ thống mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo dựa trên ba trụ cột: đánh giá kỹ thuật độc lập, cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc ưu tiên sản phẩm đổi mới sáng tạo và cơ chế bảo vệ trách nhiệm đối với cán bộ thực thi. Những cải cách mới nhất cho thấy Hàn Quốc coi nỗi lo ngại của cán bộ khi phải đưa ra các quyết định có tính đổi mới không phải là vấn đề cá nhân, mà là một vấn đề thể chế cần được giải quyết bằng thiết kế chính sách. Mặc dù các cải cách này vẫn đang trong quá trình hoàn thiện và chưa thể đánh giá đầy đủ hiệu quả, chúng đã cung cấp nhiều bài học có giá trị cho các quốc gia đang tìm cách sử dụng mua sắm công để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam có một vị thế khá đặc biệt. Khác với Hoa Kỳ trong giai đoạn đầu và Hàn Quốc trước năm 2020, Việt Nam không thiếu khuôn khổ pháp lý. Luật Đấu thầu năm 2023 và Nghị định số 24/2024/NĐ-CP đã tạo ra một hệ thống ưu đãi tương đối đầy đủ đối với doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, từ việc miễn các điều kiện về doanh thu và thời gian hoạt động đến cơ chế ưu đãi về giá và liên kết với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Xét trên nhiều phương diện, các quy định này thậm chí còn cụ thể hơn những gì Hàn Quốc từng áp dụng trong giai đoạn đầu của chương trình mua sắm công phục vụ đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, sự tồn tại của khuôn khổ pháp lý không đồng nghĩa với việc chính sách sẽ tự động phát huy hiệu quả. Thực tế cho thấy khoảng cách giữa quy định trên giấy và thực tiễn triển khai vẫn còn khá lớn. Nguyên nhân không chỉ xuất phát từ những hạn chế quen thuộc của hoạt động mua sắm công như thiếu năng lực đánh giá công nghệ, bất cân xứng thông tin hay những rủi ro vốn có của các doanh nghiệp công nghệ non trẻ. Quan trọng hơn, trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, tâm lý né tránh rủi ro của đội ngũ cán bộ thực thi đã trở thành một rào cản mang tính hệ thống.
Chiến dịch phòng, chống tham nhũng đã góp phần nâng cao tính minh bạch và kỷ cương trong quản trị nhà nước. Tuy nhiên, một hệ quả ngoài mong muốn là nhiều cán bộ ngày càng có xu hướng lựa chọn phương án an toàn nhất về mặt thủ tục, ngay cả khi pháp luật đã cho phép những cách tiếp cận linh hoạt hơn nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Trong lĩnh vực mua sắm công, điều này đồng nghĩa với việc các cơ chế ưu đãi dành cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo rất dễ bị “đóng băng” trên thực tế nếu người thực thi không cảm thấy đủ tự tin và đủ an toàn để sử dụng chúng.
Điều đáng chú ý là Việt Nam đã bắt đầu nhận diện đúng bản chất của vấn đề này trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Nghị quyết số 57-NQ/TW cùng các văn bản triển khai sau đó đã từng bước xây dựng cơ chế chấp nhận rủi ro và bảo vệ những người thực hiện các hoạt động nghiên cứu một cách trung thực và đúng quy trình. Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn chưa được mở rộng sang lĩnh vực mua sắm công, mặc dù hai lĩnh vực có chung một đặc điểm: đều đòi hỏi người thực thi phải đưa ra những quyết định trong điều kiện bất định và đều có nguy cơ bị xem xét lại sau này.
Từ góc độ đó, bài học quan trọng nhất rút ra từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Hàn Quốc không phải là Việt Nam nên sao chép Chương trình SBIR hay mô hình hội đồng chuyên gia của Hàn Quốc. Điều Việt Nam cần tiếp thu là nguyên tắc thiết kế thể chế đứng sau các mô hình này: nếu Nhà nước mong muốn khu vực công trở thành “khách hàng đầu tiên” của các doanh nghiệp công nghệ trong nước, thì đồng thời cũng phải trở thành “người chia sẻ rủi ro đầu tiên” đối với những cán bộ được giao thực hiện nhiệm vụ đó.
Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đồng bộ trên ba phương diện. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện hệ thống hướng dẫn thực thi và nâng cao năng lực đánh giá công nghệ của các cơ quan mua sắm công. Thứ hai, xây dựng các cơ chế minh bạch, công khai và kiểm toán đủ mạnh để bảo đảm mọi quyết định ưu tiên đều có thể được kiểm chứng và giải trình. Thứ ba, và cũng là quan trọng nhất, thiết lập cơ chế bảo vệ trách nhiệm đối với những cán bộ thực hiện đúng pháp luật, đúng quy trình và trên cơ sở đánh giá chuyên môn khách quan.
Nói cách khác, mục tiêu của cải cách không phải là giảm bớt trách nhiệm giải trình hay nới lỏng kiểm soát, mà là tạo dựng một môi trường thể chế trong đó đổi mới sáng tạo và liêm chính không còn bị xem là hai mục tiêu đối lập, mà trở thành hai yếu tố bổ trợ lẫn nhau. Chỉ khi người thực thi có đủ năng lực chuyên môn, được bảo vệ khi hành động một cách thiện chí và vẫn chịu sự giám sát minh bạch, mua sắm công mới thực sự có thể trở thành công cụ thúc đẩy đổi mới sáng tạo thay vì chỉ là một cơ chế quản lý chi tiêu công.
Đối với Việt Nam, đây cũng chính là điều kiện để hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết 57-NQ/TW và Nghị quyết 68-NQ/TW. Với quy mô mua sắm công và đầu tư công thuộc nhóm lớn trong khu vực, Nhà nước có đầy đủ khả năng tạo ra thị trường ban đầu cho các công nghệ chiến lược do doanh nghiệp trong nước phát triển. Nhưng khả năng đó chỉ có thể chuyển hóa thành kết quả thực tế khi Việt Nam không chỉ tạo ra “khách hàng đầu tiên” cho doanh nghiệp, mà còn tạo ra một hệ thống thể chế đủ tin cậy để những người đại diện cho Nhà nước sẵn sàng trở thành khách hàng đầu tiên ấy.
Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: [email protected]. Trân trọng cảm ơn!
——————-
[1] Congressional Research Service, “Small Business Research Programs: Selected Issues for Reauthorization,” R48629, https://www.congress.gov/crs-product/R48629; Granted AI, “SBIR/STTR Is Back From the Dead — And the New Rules Change Everything for Small Business Innovators,” 8 March 2026, https://grantedai.com/blog/sbir-sttr-reauthorization-2031-strategic-breakthrough-awards-small-business-guide-2026; International Economic Development Council, “Congress Reauthorizes the Small Business Innovation Research (SBIR) and Small Business Technology Transfer (STTR) Programs,” https://www.iedconline.org/news/2026/04/01/federal-policy-updates/congress-reauthorizes-the-small-business-innovation-research-sbir-and-small-business-technology-transfer-sttr-programs/.
[2] OECD Observatory of Public Sector Innovation, “Procurement Precertification for Innovative Research,” https://oecd-opsi.org/innovations/procurement-precertification-for-innovative-research/; The Korea Herald, “From price to strategy: Korea unveils procurement reform,” 28 April 2026, https://www.koreaherald.com/article/10727513; ERP Today, “South Korea’s AI Basic Law Takes Effect in 2026: What Businesses Need to Know,” https://erp.today/south-koreas-ai-basic-law-takes-effect-in-2026-what-businesses-need-to-know/; Seoul Economic Daily, “Korea’s Public Procurement Service Designates 60 New Innovative Products,” https://en.sedaily.com/society/2026/04/15/koreas-public-procurement-service-designates-60-new.
[3] U.S. Department of State, “2025 Investment Climate Statements: Vietnam,” https://www.state.gov/reports/2025-investment-climate-statements/vietnam; TheGlobalEconomy.com, “Vietnam Government spending, percent of GDP,” https://www.theglobaleconomy.com/Vietnam/government_size/; Duane Morris Vietnam, “Public Procurement In Vietnam – What You Should Know,” 6 November 2023, https://blogs.duanemorris.com/vietnam/2023/11/06/public-procurement-in-vietnam-what-you-should-know/.
[4] English LuatVietnam, “Bidding Law No. 22/2023/QH15,” https://english.luatvietnam.vn/dau-thau/bidding-law-no-22-2023-qh15-259737-d1.html; ThuVienPhapLuat, “Mức ưu đãi đối với doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong nước theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP,” https://thuvienphapluat.vn/phap-luat/ho-tro-phap-luat/muc-uu-dai-doi-voi-doanh-nghiep-khoi-nghiep-sang-tao-trong-nuoc-theo-nghi-dinh-242024ndcp-the-nao-d-142610.html; Asian Development Bank, “e-GP Assessment Report for the Public Procurement Agency of Vietnam: Technical Assistance Consultant’s Report,” https://www.adb.org/projects/documents/vn-47192-001-tacr-1.
[5] Asia Society, “The Unintended Consequence of Vietnam’s Anti-Corruption Drive,” 17 November 2022, https://asiasociety.org/magazine/article/unintended-consequence-vietnams-anti-corruption-drive; Radio Free Asia, “Hanoi court sentences former AIC chairwoman to 30 years in prison,” https://www.rfa.org/english/news/vietnam/aic-trial-01042023223148.html.
[6] ScienceDirect, “Public Procurement for Innovation as mission-oriented innovation policy,” https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S004873331200220X; Taylor & Francis, “Innovation and public procurement: from fragmentation to synthesis on concepts, rationales and approaches,” https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/13511610.2019.1700101.
[7] Responsible Statecraft, “How the Pentagon built Silicon Valley,” https://responsiblestatecraft.org/silicon-valley/; David C. Mowery, “Federal Policy and the Development of Semiconductors, Computer Hardware, and Computer Software: A Policy Model for Climate-Change R&D?,” National Bureau of Economic Research, Table 1 (trích dẫn Langlois and Steinmueller, “The Evolution of Competitive Advantage in the Worldwide Semiconductor Industry, 1947–1996”), https://www.nber.org/system/files/chapters/c11753/revisions/c11753.rev0.pdf.
[8] Mowery, “Federal Policy and the Development of Semiconductors,” sđd. (trích dẫn Tilton, 1971).
[9] Computer History Museum, “Spinoff: Fairchild & the Family Tree of Silicon Valley,” sđd.; Computer History Museum, “Fairchild Semiconductor: The 60th Anniversary of a Silicon Valley Legend,” sđd.
[10] Mowery, “Federal Policy and the Development of Semiconductors,” sđd. (trích dẫn Flamm, 1983).
[11] Congressional Research Service, “Small Business Research Programs: SBIR and STTR,” R43695, https://www.congress.gov/crs-product/R43695.
[12] Congressional Research Service, R48629, sđd.; Granted AI, “SBIR/STTR Is Back From the Dead,” sđd.
[13] Grantsights, “SBIR Success Stories | 10 Companies That Won Big,” https://grantsights.com/blog/sbir-success-stories.
[14] Incumetrics, “The Myth of the ‘Mills’: SBIR and multiple award winners,” https://incumetrics.com/889-2/; The Hill, “America’s flagship program for innovative small businesses is broken,” https://thehill.com/opinion/congress-blog/3636756-americas-flagship-program-for-innovative-small-businesses-is-broken/.
[15] Granted AI, “SBIR/STTR Is Back From the Dead,” sđd.; International Economic Development Council, “U.S. Senate Passes the Small Business Innovation and Economic Security Act (S. 3971): SBIR/STTR Reauthorization,” https://www.iedconline.org/news/2026/03/10/federal-policy-updates/u.s.-senate-passes-the-small-business-innovation-and-economic-security-act-s.-3971-sbir-sttr-reauthorization/; International Economic Development Council, “Congress Reauthorizes the Small Business Innovation Research (SBIR) and Small Business Technology Transfer (STTR) Programs,” sđd.
[16] APEC, “Korean SME Policy,” https://www.apec.org/docs/default-source/Publications/2009/9/Effective-Implementation-and-Assessment-of-SME-Innovation-Policy-September-2009/TOC/Session-VI-Korean-SME-Policy.pdf; OECD, “The Korean Public Procurement Service,” https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2016/01/the-korean-public-procurement-service_g1g620af/9789264249431-en.pdf.
[17] OECD Observatory of Public Sector Innovation, “Procurement Precertification for Innovative Research,” sđd.
[18] Như trên.
[19] Như trên.
[20] Như trên.
[21] Như trên.
[22] Seoul Economic Daily, “Korea’s Public Procurement Service Designates 60 New Innovative Products,” sđd.
[23] ERP Today, “South Korea’s AI Basic Law Takes Effect in 2026,” sđd.
[24] The Korea Herald, “From price to strategy: Korea unveils procurement reform,” sđd.
[25] Như trên.
[26] ScienceDirect, “Public Procurement for Innovation as mission-oriented innovation policy,” sđd.; ResearchGate, “Pre-commercial procurement: A demand or supply policy instrument in relation to innovation?,” https://www.researchgate.net/publication/261331078_Pre-commercial_procurement_A_demand_or_supply_policy_instrument_in_relation_to_innovation.
[27] ScienceDirect, “Public procurement, innovation and industrial policy: Rationales, roles, capabilities and implementation,” https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0048733319301635.
[28] U.S. Department of State, “2025 Investment Climate Statements: Vietnam,” sđd.
[29] TheGlobalEconomy.com, “Vietnam Government spending, percent of GDP,” sđd.; Switzerland Global Enterprise, “Public Procurement in Vietnam,” sđd.
[30] Chính phủ Việt Nam, “Toàn văn: Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia,” https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-119241224180048642.htm.
[31] ASL Gate, “Resolution No. 68-NQ/TW on private economic development,” https://aslgate.com/wp-content/uploads/2025/05/Resolution-No.-68-NQ-TW-on-private-economic-development.pdf; Mondaq, “Groundbreaking Resolution No.68-NQ/TW – Pushing Private Sector Development,” https://www.mondaq.com/government-contracts-procurement-ppp/1629992/groundbreaking-resolution-no68-nqtw-pushing-private-sector-development-what-you-must-know.
[32] English LuatVietnam, “Bidding Law No. 22/2023/QH15,” sđd.
[33] ThuVienPhapLuat, “Mức ưu đãi đối với doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong nước theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP,” sđd.
[34] Như trên.; Green Green Law, “Ưu đãi cho doanh nghiệp khởi nghiệp trong nước: Chào thầu sản phẩm đổi mới sáng tạo,” https://greengreenlaw.com/blog/uu-dai-cho-doanh-nghiep-khoi-nghiep-trong-nuoc-chao-thau-san-pham-doi-moi-sang-tao/.
[35] ThuVienPhapLuat, “Mức ưu đãi đối với doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong nước theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP,” sđd.
[36] VnEconomy, “Vietnam proposes priority procurement list for strategic semiconductor chips,” 4 July 2026, https://en.vneconomy.vn/vietnam-proposes-priority-procurement-list-for-strategic-semiconductor-chips.htm.
[37] Duane Morris Vietnam, “Public Procurement in Vietnam – What You Should Know,” https://blogs.duanemorris.com/vietnam/2023/11/06/public-procurement-in-vietnam-what-you-should-know/; Asian Development Bank, “e-GP Assessment Report for the Public Procurement Agency of Vietnam,” sđd.
[38] Discover Sustainability (Springer Nature), “The role of urban governance in smart cities development in Vietnam,” https://link.springer.com/article/10.1007/s43621-026-02789-7.
[39] Asia Society, “The Unintended Consequence of Vietnam’s Anti-Corruption Drive,” sđd.
[40] Nguyen Khac Giang, “Vietnam’s Anti-corruption Campaign: Economic and Political Impacts,” ISEAS Perspective 2023/41, https://www.iseas.edu.sg/articles-commentaries/iseas-perspective/2023-41-vietnams-anti-corruption-campaign-economic-and-political-impacts-by-nguyen-khac-giang/.
[41] Chính phủ Việt Nam, “Toàn văn: Nghị quyết 57-NQ/TW,” sđd.
[42] Vietnam Plus, “Deputy PM demands full disbursement for sci-tech in 2026,” https://en.vietnamplus.vn/deputy-pm-demands-full-disbursement-for-sci-tech-in-2026-post343031.vnp; Vietnam News, “Deputy PM Dũng urges faster disbursement of public investment for science and technology,” https://vietnamnews.vn/politics-laws/1781678/deputy-pm-dung-urges-faster-disbursement-of-public-investment-for-science-and-technology.html.
[43] CIO Bulletin, “National Science Funding Overhaul In Vietnam,” https://ciobulletin.com/science-and-technology/vietnams-national-science-funding.
