
Tác giả: PGS. Phạm Quý Thọ
Trong các mô hình phát triển chính trị cổ điển, sự gia tăng của thu nhập, giáo dục và hội nhập kinh tế quốc tế thường được giả định là những động lực thúc đẩy dân chủ hóa. Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam trong hơn ba thập niên qua đã đặt ra một thách thức căn bản đối với giả định này. Nền kinh tế đạt tốc độ tăng trưởng cao, mức độ hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, song cải cách chính trị lại diễn ra theo một nhịp điệu thận trọng, có kiểm soát và không mang tính chuyển đổi thể chế triệt để. Điều này đặt ra một câu hỏi không chỉ mang tính mô tả mà còn mang tính lý thuyết: liệu hội nhập có thực sự dẫn đến cải cách, hay chỉ tái cấu trúc cách thức mà cải cách được định nghĩa và thực thi?
Sự tương phản giữa hai hiện tượng diễn ra cùng thời điểm đầu tháng 5/2026 — sự ra đi của GS. Tương Lai, một trí thức từng tham gia hệ thống nhưng sau đó trở thành tiếng nói phản tỉnh, và việc hai nguyên lãnh đạo Nông Đức Mạnh và Nguyễn Tấn Dũng được trao Huân chương Mặt trời mọc của Nhật Bản trong chuyến công du Hà Nội của Thủ tướng Takaichi Sanae — tạo ra một điểm vào phân tích đặc biệt. Một bên thể hiện giới hạn của cải cách nội sinh; bên kia phản ánh logic công nhận quốc tế dựa trên lợi ích chiến lược. Sự song hành này không chỉ là một sự trùng hợp lịch sử mà là biểu hiện của một cấu trúc sâu hơn: sự tồn tại đồng thời của hai hệ quy chiếu giá trị không hội tụ.
1. Hai hệ quy chiếu không hội tụ
Lý thuyết hiện đại hóa, tiêu biểu trong công trình của Seymour Martin Lipset, đặt nền tảng cho giả định rằng phát triển kinh tế sẽ dẫn đến dân chủ hóa thông qua việc mở rộng tầng lớp trung lưu và tăng cường năng lực xã hội dân sự.[1] Tuy nhiên, các nghiên cứu định lượng sau này của Adam Przeworski cho thấy mối quan hệ này không mang tính tất định mà phụ thuộc vào chiến lược của giới cầm quyền trong việc phân phối lợi ích và kiểm soát rủi ro chính trị.[2]
Trong hướng tiếp cận thể chế, Daron Acemoglu và James A. Robinson phân biệt giữa thể chế bao trùm và chiếm đoạt, nhấn mạnh vai trò của cấu trúc quyền lực trong việc định hình quỹ đạo phát triển.[3] Tuy nhiên, mô hình này chưa giải thích đầy đủ các trường hợp mà cải cách diễn ra nhưng không dẫn đến chuyển đổi thể chế. Bổ sung cho hạn chế này, Douglass North và cộng sự đưa ra khái niệm “trật tự tiếp cận hạn chế”, trong đó ổn định được duy trì thông qua việc kiểm soát cạnh tranh và phân bổ đặc quyền.[4]
Các nghiên cứu về chế độ lai, đặc biệt của Steven Levitsky và Lucan Way, mở rộng khung phân tích bằng cách chỉ ra rằng các hệ thống chính trị có thể kết hợp yếu tố dân chủ và độc đoán.[5] Tuy nhiên, trong bối cảnh Đông Á, khái niệm “khả năng thích nghi của chế độ độc đoán” của Andrew Nathan cung cấp một giải thích phù hợp hơn, nhấn mạnh khả năng điều chỉnh linh hoạt của nhà nước.[6]
Để giải thích sự không tương thích giữa cải cách nội tại và công nhận quốc tế, bài viết này đề xuất một khung phân tích hai tầng. Ở tầng thứ nhất, kinh tế chính trị học được sử dụng để giải thích cách cải cách được triển khai nhằm duy trì tăng trưởng trong khi bảo toàn cấu trúc quyền lực. Ở tầng thứ hai, chủ nghĩa hiện thực trong quan hệ quốc tế — từ Hans Morgenthau đến Kenneth Waltz — được sử dụng để giải thích cách các quốc gia đánh giá nhau dựa trên lợi ích.[7]
2. Khoảng lệch chuẩn và nghịch lý thực dụng
Sự tương tác giữa hai tầng này tạo ra một “khoảng lệch chuẩn giá trị”, trong đó cùng một hiện tượng có thể được đánh giá khác nhau tùy theo hệ quy chiếu. Từ đó, bài viết phát triển khái niệm “nghịch lý thực dụng” như một trạng thái cấu trúc, trong đó các hành vi hợp lý theo logic lợi ích quốc tế lại có thể bị xem là không phù hợp theo logic cải cách nội tại.
Trường hợp GS. Tương Lai qua đời phản ánh một quỹ đạo điển hình của trí thức trong chế độ lai: từ tham gia hệ thống đến phản tỉnh về giới hạn của nó. Việc ông tham gia các thiết chế tư vấn chính sách cho thấy một giai đoạn mà cải cách được kỳ vọng có thể được dẫn dắt từ bên trong. Tuy nhiên, khi các thiết chế này bị thu hẹp hoặc giải thể, không gian phản biện chính sách cũng bị giới hạn, dẫn đến sự chuyển hóa trong nhận thức của các tác nhân trí thức.
Hành vi rời Đảng Cộng sản Việt Nam của ông vì thế không chỉ mang tính cá nhân mà phản ánh một cấu trúc trong đó cải cách nội sinh bị giới hạn bởi các ràng buộc thể chế. Điều này phù hợp với lập luận của North về việc giới cầm quyền có xu hướng kiểm soát cải cách để duy trì cân bằng quyền lực.
Ngược lại, việc hai nguyên lãnh đạo Việt Nam được trao Huân chương Mặt trời mọc của Nhật Bản phản ánh logic công nhận trong quan hệ quốc tế. Trong nhiệm kỳ của hai ông, Việt Nam tăng cường hội nhập kinh tế và mở rộng quan hệ đối tác chiến lược với Nhật Bản. Từ góc nhìn của đối tác này, các yếu tố như ổn định chính trị, môi trường đầu tư và khả năng hợp tác đều có giá trị chiến lược.
Do đó, hành vi vinh danh không nên được hiểu như một đánh giá toàn diện về thể chế mà là một sự công nhận có điều kiện, phù hợp với lợi ích quốc gia của bên trao. Điều này minh họa cho lập luận của chủ nghĩa hiện thực rằng các quốc gia hành động dựa trên lợi ích hơn là chuẩn mực.
Khi hai trường hợp trên được đặt trong cùng một khung phân tích, nghịch lý thực dụng không còn là một sự mâu thuẫn ngẫu nhiên mà trở thành một đặc điểm cấu trúc. Trong cấu trúc này, các hệ quy chiếu giá trị khác nhau cùng tồn tại mà không hội tụ, tạo ra một trạng thái ổn định dựa trên sự không nhất quán.
Điều đáng chú ý là nghịch lý này không nhất thiết dẫn đến khủng hoảng. Ngược lại, nó có thể tạo ra một cơ chế thích nghi, cho phép hệ thống duy trì ổn định trong khi vẫn tiếp tục cải cách ở mức độ nhất định.
3. Hệ quả nhận thức và chính trị
Khoảng lệch chuẩn giá trị dẫn đến sự phân mảnh trong nhận thức xã hội. Các giá trị như dân chủ, nhân quyền và cải cách không còn được hiểu theo một nghĩa thống nhất mà được diễn giải khác nhau tùy theo vị trí quan sát. Điều này có thể dẫn đến sự gia tăng của chủ nghĩa hoài nghi, nhưng đồng thời cũng thúc đẩy sự hình thành của một dạng thích nghi thực dụng.
Tóm lại, nghịch lý thực dụng cho thấy rằng trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự không nhất quán giữa giá trị và lợi ích không phải là ngoại lệ mà là trạng thái bình thường. Thách thức không nằm ở việc loại bỏ nghịch lý này mà ở khả năng quản trị nó một cách hiệu quả.
——————
Chú thích:
[1] Lipset, Seymour Martin. Political Man. Baltimore: Johns Hopkins University Press, 1959.
[2] Przeworski, Adam, Michael Alvarez, José Antonio Cheibub, and Fernando Limongi. Democracy and Development. Cambridge: Cambridge University Press, 2000.
[3] Acemoglu, Daron, and James A. Robinson. Why Nations Fail. New York: Crown, 2012.
[4] North, Douglass C., John Wallis, and Barry Weingast. Violence and Social Orders. Cambridge: Cambridge University Press, 2009.
[5] Levitsky, Steven, and Lucan Way. Competitive Authoritarianism. Cambridge: Cambridge University Press, 2010.
[6] Nathan, Andrew J. “Authoritarian Resilience.” Journal of Democracy 14, no. 1 (2003): 6–17.
[7] Morgenthau, Hans. Politics Among Nations. New York: Knopf, 1948; Waltz, Kenneth. Theory of International Politics. Reading, MA: Addison-Wesley, 1979.
