23/05/1915: Ý tuyên chiến với Áo-Hung

Nguồn: Italy declares war on Austria-Hungary, History.com

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Vào ngày này năm 1915, Ý tuyên chiến với Áo-Hung, chính thức bước vào Thế chiến I và đứng về phe Hiệp ước — gồm Anh, Pháp và Nga.

Khi Thế chiến I nổ ra vào mùa hè năm 1914, Ý đã tuyên bố trung lập, bất chấp việc nước này là thành viên của cái gọi là Liên minh Ba bên cùng với Đức và Áo-Hung kể từ năm 1882. Trong những tháng tiếp theo, nước Ý và các nhà lãnh đạo của họ đã cân nhắc các lựa chọn; được cả hai bên lôi kéo, họ đã cẩn thận xem xét làm thế nào để đạt được lợi ích lớn nhất khi tham chiến.

Quyết định tham chiến về phe Hiệp ước phần lớn dựa trên những đảm bảo mà Ý nhận được trong Hiệp ước London, ký vào tháng 4/1915. Theo các điều khoản của hiệp ước này, Ý sẽ đạt được giấc mơ từ lâu của mình: nắm quyền kiểm soát lãnh thổ trên biên giới với Áo-Hung trải dài từ Trentino qua Nam Tyrol đến Trieste. Ngoài ra, phe Hiệp ước còn hứa trao cho Ý các phần của vùng Dalmatia và nhiều hòn đảo dọc theo bờ biển Adriatic của Áo-Hung; thành phố cảng Vlore của Albania (tiếng Ý gọi là Valona) và một vùng bảo hộ ở miền trung Albania; cùng vùng lãnh thổ từ Đế quốc Ottoman.

Đến ngày 23/5/1915, Ý chính thức tuyên chiến với Áo-Hung. Lời tuyên chiến này đã mở ra một mặt trận mới trong Thế chiến I, trải dài 600 km — phần lớn là đồi núi — dọc theo biên giới của Ý với Áo-Hung. Ý — quốc gia mới chỉ thống nhất vào năm 1859 — cũng giống như Nga, chưa phải là một cường quốc công nghiệp hóa hoàn toàn. Nước này chắc chắn chưa được chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh quy mô lớn, và dù đã huy động được 1,2 triệu quân vào mùa xuân năm 1915, họ chỉ có đủ trang bị cho 732.000 người. Ngay khi tuyên chiến, quân đội Ý lập tức tiến vào vùng Nam Tyrol và tới sông Isonzo, nơi quân đội Áo-Hung đã đón đầu bằng một hệ thống phòng thủ kiên cố. Địa hình phủ đầy tuyết và hiểm trở khiến khu vực này không hề phù hợp cho các chiến dịch tấn công, và sau một vài thành công chóng vánh ban đầu của Ý, các cuộc chiến đã rơi vào thế bế tắc.

Đến cuối năm 1917, quân Áo và Ý đã đánh không dưới 11 trận dọc theo sông Isonzo, với tiến triển không đáng kể nhưng tổn thất lại rất nặng nề cho cả hai bên. Vào cuối tháng 10/1917, sự can thiệp của Đức để hỗ trợ Áo-Hung đã dẫn đến một chiến thắng ngoạn mục trước quân Ý trong Trận Caporetto (còn được gọi là Trận Isonzo lần thứ 12) — trong đó lực lượng Ý phải chịu khoảng 300.000 thương vong (90% là tù binh) và buộc phải rút lui. Thất bại này đã châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng ở Ý, dẫn đến việc bãi nhiệm tham mưu trưởng quân đội Luigi Cadorna, thay thế ông bằng Armando Diaz và thành lập một chính phủ liên minh dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Vittorio Orlando. Sau Trận Caporetto, các đồng minh của Ý đã nhanh chóng tăng cường hỗ trợ khi quân đội Anh và Pháp — và sau đó là quân đội Mỹ — sớm có mặt tại khu vực này, giúp phe Hiệp ước bắt đầu giành lại thế chủ động.

Vào thời điểm giao tranh kết thúc trên mặt trận Ý vào ngày 4/11/1918 — chỉ một tuần trước lệnh đình chiến chung — 615.000 người Ý đã tử trận hoặc qua đời vì những vết thương gánh chịu trong Thế chiến I. Trong các cuộc đàm phán hòa bình diễn ra sau đó ở Paris, chính phủ Ý đã phải đấu tranh trước sự phản đối gay gắt từ các nhà lãnh đạo đồng minh khác để đảm bảo rằng họ được trao mọi thứ đã được hứa hẹn trong Hiệp ước London. Vào một thời điểm trong cuộc đàm phán, toàn bộ phái đoàn Ý đã rời khỏi hội nghị hòa bình và chỉ quay lại vài ngày sau đó. Dù cuối cùng Ý cũng nhận được quyền kiểm soát vùng Tyrol và một ghế thường trực trong tổ chức gìn giữ hòa bình quốc tế mới là Hội Quốc Liên, nhiều người Ý vẫn không hài lòng với phần được chia và tiếp tục nuôi dưỡng sự oán hận đối với các cường quốc đồng minh — những oán hận mà sau này sẽ trở thành động lực làm nên sự thành công của Benito Mussolini và phong trào phát xít của ông ta.