
Nguồn: Jonathan Kirshner, “The Strong Do What They Can—and Suffer What They Must”, Foreign Affairs, 03/07/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Ngày nay, nhiều người cảm thấy thế giới như một khu rừng chỉ tuân theo một quy luật duy nhất. Kể từ khi trở lại nắm quyền vào năm 2025, Tổng thống Mỹ Donald Trump không chỉ phô diễn sức mạnh Mỹ — bằng các vụ tấn công những kẻ bị cáo buộc buôn lậu ma túy ở Caribe, bắt cóc Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro, ném bom Iran, và thậm chí đe dọa chủ quyền của các đồng minh — mà ông còn biến điều đó thành một nguyên tắc hành xử. Trump mô tả vụ bắt giữ Maduro là minh chứng cho “những quy luật sắt vốn luôn định đoạt quyền lực toàn cầu”.
Tương tự, Phó Chánh văn phòng Nhà Trắng Stephen Miller hồi tháng Một cũng khẳng định rằng thế giới “bị chi phối bởi vũ lực” và “bị chi phối bởi quyền lực”, đồng thời cho rằng “đây là những quy luật sắt của thế giới từ thuở hồng hoang”. Những người quan sát nhận thấy trong các tuyên bố thô bạo này dư âm từ Thucydides, vị quý tộc thành bang Athens cổ đại, người thường được coi là cha đẻ của học thuyết chủ nghĩa hiện thực lạnh lùng, tàn nhẫn. Cuộc chiến Peloponnese, tác phẩm kinh điển của ông về cuộc xung đột định mệnh kéo dài hàng thập kỷ giữa Athens và Sparta vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, chứa đựng câu nói nổi tiếng: “Kẻ mạnh làm những gì họ có thể, còn kẻ yếu chịu đựng những gì họ buộc phải chịu”.
Câu nói nổi tiếng đó nằm trong một phần quan trọng của văn bản được gọi là Đối thoại Melos, nơi các đại diện của Athens gây áp lực lên các sứ giả từ đảo Melos. Sau khi không thể thuyết phục người dân Melos chấp nhận đầu hàng vô điều kiện, người Athens đã giết tất cả đàn ông trên đảo và bán phụ nữ cùng trẻ em làm nô lệ. Đoạn trích về Melos của Thucydides từ lâu đã được trích dẫn như bằng chứng cho thấy thế giới hầu như không bị chi phối bởi điều gì ngoài sức mạnh và việc thực thi nó — và là minh chứng rằng chính vị tướng, nhà sử học và triết gia lỗi lạc người Athens này cũng tin như vậy. Nhiều thế hệ sinh viên quan hệ quốc tế đã được học các đoạn trích rời rạc này từ tác phẩm đồ sộ của ông và được dạy rằng đó chính là bài học của Thucydides. Ngày nay, một đội ngũ các nhà bình luận đang tung hô (hoặc than thở) về cái gọi là bước ngoặt Thucydides trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Trong tiểu luận “Trump đã thắng tại Davos như thế nào” xuất bản hồi tháng Một, nhà sử học Niall Ferguson đã viện dẫn trực tiếp Đối thoại Melos để ca ngợi thắng lợi của Trump như một nhà hiện thực theo kiểu Thucydides và khẳng định rằng, tại Melos, “những người theo chủ nghĩa hiện thực đã giành chiến thắng vang dội”.
Tuy nhiên, cách hiểu đó về cả cuộc đối thoại lẫn tác giả của nó lại đi ngược hoàn toàn với ý nghĩa thực sự. Thucydides liên tục nhắc đến, nhưng không hề tán thành ý tưởng rằng kẻ mạnh có quyền tự do làm những gì họ muốn: ngược lại, đọc kỹ Cuộc chiến Peloponnese sẽ cho thấy một cái nhìn hoàn toàn khác. Trong số những bài học chính rút ra từ Thucydides là tham vọng của kẻ mạnh có thể dẫn đến sự sụp đổ của chính họ. Ngay sau khi thuật lại những lời định mệnh của các sứ giả Athens và sự hủy diệt sau đó đối với Melos, Thucydides đã mô tả chi tiết chiến dịch tai hại mà Athens theo đuổi tại Sicily — một nỗ lực cuối cùng dẫn đến thất bại của Athens và chiến thắng của Sparta. Dưới góc độ này, Đối thoại Melos không phải là bằng chứng cho sức mạnh là chân lý trong quan hệ quốc tế, mà là một minh chứng cho sự kiêu ngạo trước khi sụp đổ.
Nhà khoa học chính trị Graham Allison đã nổi tiếng với thuật ngữ “Bẫy Thucydides” để chỉ động lực vốn có trong Cuộc chiến Peloponnese, cách mà căng thẳng giữa một cường quốc đang lên và một cường quốc hiện hữu sẽ luôn bùng phát thành xung đột. Tuy nhiên, “cái bẫy” thực sự của Thucydides lại khác. Bài học quan trọng của cuốn sách không phải là phác thảo cách Athens và Sparta vô tình bước vào một cuộc chiến mà không bên nào mong muốn hay thấu hiểu. Như Thucydides đã diễn giải công phu, cả hai đều bước vào cuộc xung đột với đôi mắt mở to. Hơn nữa, theo quan điểm của ông, khởi điểm của cuộc chiến đó không phải là một cái bẫy. Thucydides ủng hộ việc khai chiến và chiến lược thận trọng của Pericles, nhà lãnh đạo Athens, người đã tập hợp công chúng ủng hộ yêu cầu chiến tranh với Sparta. Thảm họa thực sự, và cái bẫy đích thực, xảy ra nhiều năm sau đó, khi Athens từ bỏ sự thận trọng của Pericles và trở nên liều lĩnh đầy tham vọng, thể hiện rõ rệt nhất qua nỗ lực sai lầm nhằm chinh phục Sicily.
Bi kịch trung tâm của Cuộc chiến Peloponnese là câu chuyện về sự kiêu ngạo và thói ngạo mạn ngày càng lớn của Athens và những hậu quả định mệnh của nó. Những người Athens thời nay, vốn đang phô trương sức mạnh như lẽ phải, tốt hơn hết nên chú ý đến những lời cảnh báo của Thucydides nếu họ không muốn chuốc lấy những thảm họa cho chính mình.
SỰ THẬT TRONG CÂU CHUYỆN
Đối thoại Melos thực sự đưa ra những bài học sống còn, nhưng chỉ khi nó được hiểu trong bối cảnh toàn bộ cuốn Cuộc chiến Peloponnese. Điều đó đòi hỏi sự am hiểu không phải chỉ vài câu trích dẫn, mà là toàn bộ nội dung tác phẩm — và cả phương pháp tư duy lỗi lạc, chính xác và bao quát của Thucydides. Theo tính toán của ông, cuộc xung đột kéo dài 27 năm (431–404 TCN) giữa Athens và Sparta diễn ra qua ba giai đoạn rõ rệt: mười năm xung đột trực tiếp ban đầu, bảy năm gián đoạn không yên ả với những cuộc đụng độ và tranh giành vị thế, và mười năm chiến tranh nữa trước khi Athens đầu hàng vô điều kiện. Thucydides sống đủ lâu để chứng kiến sự kết thúc của cuộc chiến, nhưng dường như không kịp hoàn thành câu chuyện của mình, vốn kết thúc đột ngột vào năm 411 TCN.
Thucydides cảm nhận được rằng cuộc chiến Peloponnese sẽ để lại hậu quả khôn lường, và khi có thời gian rảnh rỗi (ông bị tước quyền chỉ huy và bị lưu đày vào năm 424 TCN như một hình phạt cho thất bại quân sự dưới quyền mình), ông quyết tâm ghi chép chi tiết như một “di sản cho muôn đời”. Ông đã nỗ lực hết mình để đạt được sự chính xác và khách quan — những phẩm chất mà người ta có thể phấn đấu nhưng không bao giờ hoàn toàn đạt được. Ông phải phân xử giữa các báo cáo xung đột về những sự kiện mà ông không chứng kiến và giải thích về nhiều bài diễn văn trong sách rằng: “một số tôi tự nghe, số khác tôi thu thập từ nhiều phía; dù sao thì cũng khó mà nhớ từng từ, nên thói quen của tôi là bắt người nói bày tỏ điều mà theo ý tôi là phù hợp với hoàn cảnh lúc đó, tất nhiên vẫn bám sát ý chính của những gì họ thực sự đã nói”.
Có thể khẳng định tính khách quan là khát vọng chân thành của Thucydides. Nhưng ông không thể không có quan điểm riêng — và những bài học ông muốn truyền tải. Ông không làm điều đó bằng cách bóp méo sự thật, mà bằng cách chọn cách kể câu chuyện theo những cách cụ thể. Như Thomas Hobbes, dịch giả tiếng Anh vĩ đại đầu tiên của ông, đã nhận xét, mặc dù Thucydides không bao giờ dừng lại để “giảng bài đạo đức hay chính trị trên văn bản của chính mình”, nhưng “bản thân lối dẫn chuyện đã ngầm hướng dẫn người đọc”. Các sinh viên hiện đại của Thucydides cũng đồng quan điểm như vậy. Như nhà cổ điển học người Pháp Jacqueline de Romilly giải thích, Thucydides “nỗ lực hết sức một cách ấn tượng vì sự khách quan khoa học hoàn hảo”, nhưng ông “liên tục đưa ra những lựa chọn” và “sự can thiệp của ông là vô cùng sâu sắc”.
Thucydides cũng nghiêng cán cân bằng cách đơn giản là lược bỏ thông tin. Độc giả phải chú ý vào những nơi ông chọn để mở rộng hoặc thu hẹp câu chuyện. Một năm chiến đấu đầy đủ đôi khi được nén lại trong vài đoạn văn, trong khi những sự kiện khác, thậm chí những sự kiện ít có hệ quả chiến lược trực tiếp đến cục diện chiến tranh, lại được diễn giải chi tiết đáng kể. Thucydides triển khai chiến thuật mà một học giả gọi là “giảm tốc tường thuật cực hạn” để thổi hồn vào một số sự kiện nhất định, và qua đó, tinh tế tạo dựng nên những bài học mà ông muốn truyền đạt.
BÍ ẨN MELOS
Đối thoại Melos là một ví dụ ấn tượng về giảm tốc tường thuật cực hạn của Thucydides. Mặc dù nó được trích dẫn không ngừng nghỉ, đặc điểm khác biệt nhất — và hiếm khi được thừa nhận — của nó là hoàn toàn không có lý do rõ ràng nào giải thích tại sao tác giả lại chú trọng vào sự kiện này. Vào năm thứ 16 của cuộc chiến (trong giai đoạn gián đoạn bất ổn khi Athens và Sparta về lý thuyết đang hòa bình), người Athens quay lại hòn đảo nhỏ bé này ở biển Aegean và yêu cầu nó đầu hàng hoặc bị xóa sổ. Về mặt kỹ thuật là đồng minh của Sparta nhưng không tham gia chiến đấu nhiều, Melos chỉ muốn được yên ổn, và các đại diện của họ đã cầu xin người Athens cho phép họ duy trì sự trung lập lặng lẽ.
Thucydides sau đó dừng dòng tường thuật và theo sát các cuộc thảo luận giữa một số ít người Athens và người Melos. Cuộc tranh luận đó diễn ra dưới hình thức đối thoại, trong đó mỗi bên lần lượt đưa ra hoặc phản bác một lập luận. Đây là cuộc đối thoại duy nhất thuộc loại này trong toàn bộ tác phẩm và kéo dài trong vài trang, trong đó người Melos cảnh báo rằng người Athens có thể sẽ hối hận vì tiêu diệt họ, còn người Athens khăng khăng đòi sự phục tùng tuyệt đối. Người Athens hống hách, tự mãn và tỏ ra ít quan tâm đến việc bất kỳ hành động man rợ nào mà họ thực hiện có thể quay lại ám ảnh chính họ. Họ thúc giục cư dân trên đảo đầu hàng để được tha mạng và tồn tại như những chư hầu; người Melos, ít nhất là những người trong các cuộc đàm phán kín, đã chọn kháng cự. Sau một thời gian (Melos hóa ra không dễ bị khuất phục như tưởng tượng), người Athens đã chinh phục hòn đảo. “Người Melos đầu hàng tùy ý người Athens, những kẻ đã giết sạch đàn ông trưởng thành mà họ bắt được, bán phụ nữ và trẻ em làm nô lệ, và sau đó gửi năm trăm thực dân đến tự mình định cư ở nơi đó”.
Phần kết của tập này đưa ra một bài dụ ngôn hấp dẫn và sống động. Nhưng cũng chẳng rõ lý do tại sao Thucydides lại dành cho Melos sự chú ý như vậy. Chiến dịch Melos không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến cục diện và kết quả của cuộc chiến.
Melos cũng không phải là ví dụ duy nhất về việc “kẻ mạnh làm những gì họ có thể, còn kẻ yếu chịu đựng những gì họ buộc phải chịu”. Nhiều nhà cổ điển học đã quan sát thấy khái niệm này xuất hiện thường xuyên trong tác phẩm. Mười sáu năm trước đó, trong một bài diễn văn trước người Sparta, người Athens đã bảo vệ hành vi của mình bằng cách viện dẫn nó: “Luật lệ luôn là kẻ yếu phải phục tùng kẻ mạnh”.
Đối thoại Melos chỉ là một trong nhiều ví dụ trong cuốn sách của Thucydides về việc thế giới là vô chính phủ, về việc hoàn toàn không có sự bảo đảm nào rằng hành vi của kẻ khác sẽ bị kiềm chế, và về việc những hành động kinh hoàng — bao gồm cả việc hủy diệt cả một dân tộc — là hoàn toàn có thể xảy ra. Trong Cuộc chiến Peloponnese, những nỗi kinh hoàng như vậy xuất hiện nhan nhản, và Thucydides thường dừng lại để suy ngẫm về chúng. Vào năm thứ năm của cuộc chiến, khi Plataea đầu hàng Sparta, một cuộc thảo luận diễn ra nơi người Plataea đưa ra lý do thuyết phục để xin lòng thương xót. Thay vào đó, người Sparta tàn sát đàn ông, bắt nô lệ phụ nữ, san bằng thành phố và tái định cư vùng lãnh thổ. Và không phải vì Sparta có mối ác cảm đặc biệt nào với Plataea; mà họ làm vậy “để làm hài lòng người Thebes, những kẻ được coi là hữu dụng trong cuộc chiến”. Năm tiếp theo, Thucydides mô tả một vụ tắm máu khác, và báo cáo rằng ông đã “kinh ngạc” trước những tổn thất, và rằng số người bị giết “có vẻ quá bất cân xứng với quy mô của thành phố đến mức không thể tin được”. Nhiều ví dụ khác tràn ngập khắp văn bản.
Hai quan sát nữa chỉ làm tăng thêm bí ẩn về động cơ của Thucydides khi ghi lại cuộc đối thoại Melos. Trước hết, “ghi lại” không hẳn là từ đúng. Thucydides giải thích rằng ông thường hình dung các cuộc gặp gỡ theo cách ông nghĩ chúng có thể đã diễn ra, và chắc chắn đây là một trong những trường hợp đó. Thông thường, ông nêu danh tính những người có bài diễn văn quan trọng, nhưng những người tham gia bên phía Athens lại không được nêu tên, và có lẽ những người Melos tham gia đối thoại đã không sống sót để kể lại câu chuyện. Thucydides có thể đã nhận được các báo cáo gián tiếp về sự kiện này, nhưng cuộc đối thoại phản ánh khả năng sáng tạo của tác giả cũng nhiều như khả năng ghi chép trung thực của ông.
Và điều gây khó chịu nhất là, người Athens đã từng làm những gì họ làm tại Melos trước đây, nhưng trong trường hợp đó, Thucydides hầu như không viết nổi một câu về nó. Năm năm trước khi tiêu diệt Melos, người Athens đã đàn áp tàn bạo Scione, một thành phố nổi dậy chống lại sự cai trị của họ. Thucydides ghi nhận rằng “Athens đã thành công trong việc khuất phục Scione, giết chết nam giới trưởng thành và biến phụ nữ, trẻ em làm nô lệ, trao đất cho người Plataea sinh sống”. Nhưng không có cuộc tranh luận nào trong trường hợp trước đó này. Cuộc đối thoại Melos rõ ràng rất quan trọng đối với Thucydides, nhưng những độc giả bình thường của Cuộc chiến Peloponnese có thể không hiểu tại sao.
SỰ SUY ĐỒI CỦA ATHENS
Trước hết, thiên này bộc lộ nỗi lo âu dai dẳng của Thucydides về sự mong manh của văn minh, và cách mà chiến tranh kéo dài có thể hủy hoại phẩm giá và sự liêm chính của các xã hội. Thucydides xoáy sâu vào các sự kiện như sự sa đọa thành man di trong cuộc nội chiến năm 427 TCN trên hòn đảo ngày nay là Corfu, sự “vô pháp vô thiên” diễn ra trong thời gian dịch hạch tại Athens, và chi tiết về một cuộc tàn sát điên cuồng không có ý nghĩa chiến lược nào của người Thrace tại Mycalessus: họ “cướp phá nhà cửa và đền thờ, tàn sát cư dân, không tha cả trẻ nhỏ hay người già, giết tất cả những ai họ gặp, từng người một, trẻ em và phụ nữ, và thậm chí cả súc vật, và bất kỳ sinh vật sống nào họ thấy”, ông viết. “Mọi nơi đều hỗn loạn và cái chết hiện hình dưới mọi dáng vẻ; và đặc biệt là họ đã tấn công một trường học nam sinh, trường lớn nhất ở nơi đó, nơi bọn trẻ vừa mới vào, và tàn sát tất cả chúng”.
Trường hợp của Melos minh họa cách chiến tranh đã làm biến dạng xã hội Athens khi so sánh với vụ Mytilene hơn một thập kỷ trước đó. Trong trường hợp đó, Mytilene, một đồng minh ưu tú và quan trọng của Athens, đã cố gắng phản bội hoàn toàn, liên hệ với Sparta với hy vọng đổi phe trong chiến tranh. Sau khi Athens dập tắt âm mưu, một cuộc tranh luận đã diễn ra về cách trừng phạt những kẻ nổi loạn. Trong “cơn thịnh nộ nhất thời”, công chúng đã bị thuyết phục bởi kẻ mị dân Cleon không chỉ xử tử những kẻ chịu trách nhiệm cho cuộc nổi dậy mà còn “xử tử… toàn bộ nam giới trưởng thành ở Mytilene, và biến phụ nữ, trẻ em làm nô lệ”.
Một lần nữa, Thucydides không đưa ra ý kiến về quyết định này bằng chính giọng văn của mình. Tuy nhiên, Cuộc chiến Peloponnese làm rõ rằng ông có một sự ghê tởm bản năng đối với việc thực thi bạo lực bừa bãi và vô cớ, mặc dù ông là một vị tướng dẫn dắt quân đội vào nhiều trận chiến đẫm máu và mọi bằng chứng cho thấy ông hoàn toàn thoải mái với việc sử dụng vũ lực để thúc đẩy lợi ích quốc gia. Ông đã lộ ý đồ qua cách ông mô tả điều xảy ra tiếp theo. Sáng hôm sau, người Athens suy ngẫm “về sự tàn độc kinh khủng của một sắc lệnh kết án cả một thành phố chịu số phận vốn chỉ dành cho những kẻ có tội”. Một cuộc tranh luận thứ hai đã diễn ra, và lần này phe đa số đứng về phía đối thủ của Cleon và gửi một con tàu khác đi đuổi theo con tàu thứ nhất, hủy bỏ lệnh tàn sát toàn diện. Với kỹ thuật miêu tả bậc thầy đầy chất điện ảnh, Thucydides đã tái hiện sự khẩn cấp của thủy thủ đoàn trên con tàu thứ hai, họ vừa ăn vừa chèo và chỉ thay phiên nhau chợp mắt.
Trong bối cảnh này, vụ cướp phá Melos cho thấy xã hội Athens đã trở nên bạo lực hơn sau hơn mười hai năm chiến tranh. Melos đã không làm bất cứ điều gì đáng để kích động cơn thịnh nộ thảm khốc của Athens. Tuy nhiên, vì mong muốn được yên ổn trong sự ẩn dật trung lập, họ đã phải nhận một hình phạt tàn nhẫn và không khoan nhượng, hình phạt vốn bị coi là quá khắc nghiệt khi áp đặt lên Mytilene, nơi đã thực hiện một vụ phản bội quan trọng hơn nhiều. Có lẽ Athens có vài mâu thuẫn thời chiến khiêm tốn với Melos, nhưng Thucydides, một lần nữa triển khai bàn tay ẩn giấu của kỹ thuật tường thuật, cẩn thận lược bỏ những chi tiết đó, không để lại lời giải thích nào khác cho hành vi của Athens. Những năm tháng chiến tranh đã biến một thành phố từng tỏa sáng trên đỉnh đồi thành một cỗ máy chém giết.
Cuộc đối thoại này ít nói về số phận của Melos hơn là về tình trạng của Athens, và bức tranh đó không hề đẹp đẽ. Điều này trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết qua cách mà sự hủy diệt hòn đảo này làm tiền đề cho diễn biến ngay sau đó: nỗ lực sai lầm của Athens nhằm chinh phục Sicily. Ngay sau khi mô tả sự hủy diệt Melos, Thucydides tiếp tục: “Cùng mùa đông đó, người Athens quyết định lại giong buồm đến Sicily… nếu có thể sẽ chinh phục hòn đảo này”. Một Athens hành động tại Melos cũng chính là Athens đã dấn thân vào chiến dịch chinh phục Sicily — một hòn đảo lớn và xa xôi — với sự sai lầm đầy thảm kịch, một sự điên rồ sẽ là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của thành bang này. Thucydides cho rằng chiến dịch Sicily là sự kiện quan trọng nhất trong cuộc chiến, và ông dành gần một phần tư tác phẩm đồ sộ của mình để mô tả chi tiết về nó. Một lý do tại sao việc hủy diệt Melos (trái ngược với, chẳng hạn, các sự kiện cực kỳ tương tự ở Scione) là nơi lý tưởng cho sự giảm tốc tường thuật cực hạn là vì nó cho phép Thucydides kết nối trực tiếp và rõ ràng sự kiêu ngạo và thói ngạo mạn của Athens ở Melos — được phô bày rõ rệt trong cuộc đối thoại — với sự kiêu ngạo và thói ngạo mạn của Athens ở Sicily, nơi món nợ đó phải được trả: “Họ bị đánh bại trên mọi phương diện; tất cả những gì họ chịu đựng là quá lớn; họ bị hủy diệt, như người ta thường nói, với một sự hủy diệt toàn diện, hạm đội của họ, quân đội của họ—mọi thứ đều bị phá hủy, và chỉ vài người trong số đông đảo đó trở về nhà. Đó là những sự kiện ở Sicily”.
Có lý khi cho rằng người Melos đáng lẽ nên chọn đầu hàng và tồn tại, nhưng trong cuộc tranh luận, họ đã đưa ra những điểm mạnh mẽ (và sáng suốt) hơn. Nếu người Athens tàn sát những kẻ nằm trong sự kiểm soát của họ, người Melos lập luận, một tiền lệ nguy hiểm có thể được thiết lập: “Các người cũng có liên quan mật thiết đến điều này như bất kỳ ai khác, bởi vì sự sụp đổ của các người sẽ là tín hiệu cho một sự trả thù nặng nề nhất, và là một bài học để cả thế giới phải suy ngẫm”. Về điểm này, và những điểm khác, người Melos đã hoàn toàn đúng — và có lẽ đang bày tỏ một quan điểm mà Thucydides muốn truyền đạt (và là điểm mà những độc giả ban đầu của ông hẳn sẽ nhận ra ngay lập tức). Nhà cổ điển học Hunter Rawlings đã đưa ra giả thuyết có tính suy đoán nhưng được lập luận thuyết phục rằng Đối thoại Melos được dự định để phản chiếu những gì lẽ ra đã được diễn giải như một “Cuộc đối thoại Athens” ở phần cuối của tác phẩm, với việc người Athens lúc này ở trong hoàn cảnh bi đát của người Melos.
Như Xenophon, một người cùng thời đã tiếp nối câu chuyện của Thucydides từ chỗ bị cắt ngang, lưu ý rằng Sparta đã có một cuộc thảo luận với các đồng minh vào cuối cuộc chiến, và nhiều người trong số họ đã tranh luận mạnh mẽ về việc tiêu diệt hoàn toàn Athens. Đối với người Athens, họ “sợ rằng không có gì có thể cứu họ khỏi việc phải chịu đựng những nỗi đau đớn tương tự mà chính họ đã gây ra cho công dân của các quốc gia nhỏ hơn”, Xenophon viết. “Họ đã không làm những điều này vì mục đích trả thù những sai lầm mà chỉ đơn giản là để phô trương sự kiêu ngạo của mình”. Như vậy, bài học của Đối thoại Melos là kẻ mạnh phải suy nghĩ cẩn trọng về cách họ sử dụng sức mạnh không thể cưỡng lại của mình.
Ngược lại, trong cuộc đối thoại đó, người Athens tỏ ra đần độn. Và gây sốc hơn, trong bối cảnh lịch sử, là thái độ hời hợt của họ đối với thần linh. Khi người Melos gợi ý rằng các vị thần có thể không ưng thuận các hành động man rợ trần trụi, người Athens chế nhạo những kẻ “hướng về những điều vô hình, về những lời tiên tri và sấm truyền, cùng những phát minh khác lừa dối con người bằng hy vọng”. Tuy nhiên, chẳng bao lâu sau, tại Sicily, người Athens lại hát một điệu khác, van nài: “Nếu bất kỳ vị thần nào cảm thấy bị xúc phạm bởi cuộc viễn chinh của chúng ta, chúng ta đã bị trừng phạt đầy đủ rồi”. Bánh xe vận mệnh chắc chắn đã xoay chuyển.
NỀN MÓNG MỤC RUỖNG
Chắc chắn rằng trong Cuộc chiến Peloponnese, Thucydides minh họa cách kẻ mạnh làm những gì họ có thể và kẻ yếu chịu đựng những gì họ buộc phải chịu thường xuyên như thế nào. Nhưng vị tướng người Athens không nghĩ rằng cách tốt nhất để một quốc gia hùng mạnh thúc đẩy lợi ích của mình trong chính trị thế giới là hành xử bằng vũ lực và tàn nhẫn không kiềm chế, và trong ngôn ngữ đương đại, là “cởi trói” tay chân cho các “chiến binh” của mình mà không màng đến các quy chuẩn, luật lệ hay các quy tắc giao chiến “ngu ngốc”, như Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth đã thúc giục.
Trong cuộc đối thoại nổi tiếng của mình, Thucydides trích dẫn lời cảnh báo của người Melos rằng sự tàn bạo không kiểm soát như vậy sẽ phản tác dụng, khiến người Athens phải chịu những cái giá chính trị nặng nề trong dài hạn, ngay cả khi họ đạt được những lợi ích khiêm tốn, ngắn hạn trên chiến trường: “Làm sao các người tránh được việc biến tất cả những nước trung lập hiện có thành kẻ thù, những kẻ sẽ nhìn vào trường hợp của chúng tôi và kết luận rằng sớm muộn gì các người cũng sẽ tấn công họ? Và điều này chẳng phải là làm cho kẻ thù mà các người đã có trở nên lớn mạnh hơn, và buộc những kẻ khác phải trở thành kẻ thù, những kẻ mà nếu không thì đã không bao giờ nghĩ đến điều đó sao?” Với cấu trúc của Cuộc chiến Peloponnese, Thucydides cho thấy người Melos có thể đã bị đánh bại trên chiến trường, nhưng họ đã hoàn toàn đánh bại người Athens trong cuộc tranh luận, để lại những di sản là những bài học bền vững về giới hạn của những gì sức mạnh vũ lực có thể đạt được.
Khái niệm cho rằng bạo lực không kiềm chế thực tế là phản tác dụng là một chủ đề phổ biến trong suốt cuốn sách. Khi xem xét những thập kỷ dẫn đến cuộc chiến, Thucydides giải thích rằng những cuộc tàn sát đẫm máu của vị tướng Sparta Pausanias là một lý do khiến liên minh Athens trở nên mạnh mẽ hơn, vì “lòng căm thù mà ông ta khơi dậy đã khiến các đồng minh đào tẩu khỏi ông ta… và đứng vào hàng ngũ bên cạnh người Athens”. Vài thập kỷ sau, tình thế đảo ngược, khi Athens, từng là thủ lĩnh của một liên minh, đã biến hình thành kẻ thống trị một đế chế. Thucydides viết rằng khi cuộc chiến Peloponnese bùng nổ, “cảm xúc của con người nghiêng về phía người Sparta nhiều hơn”, vì sự “phẫn nộ đối với Athens” ngày càng lan rộng. Đây là một điểm mà Thucydides nhấn mạnh hết lần này đến lần khác, chẳng hạn như khi ông tường thuật lại cách Sparta gửi các sứ giả ra chiến trường để kiềm chế một chỉ huy hải quân nổi tiếng với việc tàn sát tù nhân và gây ra các vụ thảm sát. Những hành vi như vậy, họ cảnh báo, “sẽ biến nhiều bạn thành thù hơn là biến thù thành bạn”.
Cuộc chiến Peloponnese nên được đọc và đọc lại cẩn thận ngày nay, không chỉ để trích dẫn một đoạn văn rời rạc về sự trỗi dậy của quyền lực Athens. Được viết một cách tinh xảo và thuyết phục, nó vẫn giàu giá trị với vô số thông tin chi tiết có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về quan hệ quốc tế đương đại. Trong số nhiều bài học, bài học quan trọng nhất là sự kiêu ngạo và thói ngạo mạn tự đánh bại chính mình là những hiểm họa đe dọa các cường quốc.
Nhìn lại năm đầu tiên của nhiệm kỳ thứ hai, Trump đã tuyên bố: “Tôi nghĩ Chúa rất tự hào về công việc mà tôi đã làm”. Trong suốt tiến trình dài của Cuộc chiến Peloponnese, tác giả của nó không nhấn mạnh bất kỳ sự tôn kính nào đối với thần linh. Nhưng có vẻ rõ ràng rằng, trái xa với việc tán thành những cảm xúc như vậy và những chính sách liều lĩnh đi kèm với chúng, Thucydides hẳn sẽ đánh giá sự tự tôn không giới hạn đó và lắc đầu ngao ngán.
Jonathan Kirshner là Giáo sư Khoa học Chính trị và Quan hệ Quốc tế Vincent Q. và Mary Ann Giffuni tại Boston College. Ông là tác giả cuốn An Unwritten Future: Realism and Uncertainty in World Politics.
