
Nguồn: Anne O. Krueger, “The West’s Turkey Dilemma”, Project Syndicate, 15/07/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Sự trỗi dậy nhanh chóng của Trung Quốc, cuộc chiến của Nga tại Ukraine và xung đột giữa Mỹ, Israel với Iran đã khiến cạnh tranh địa chính trị trở thành động lực chủ yếu định hình nền kinh tế toàn cầu. Việc Tổng thống Donald Trump đảo ngược nhiều định hướng đối ngoại lâu nay của Mỹ càng làm gia tăng bất định, buộc cả chính phủ lẫn doanh nghiệp phải thích ứng với một môi trường chiến lược ngày càng phức tạp.
Hội nghị thượng đỉnh NATO vừa diễn ra tại Ankara phản ánh rõ thực tế mới này, khi các yêu cầu về địa chính trị và an ninh có thể lấn át nhiều mục tiêu chính sách quan trọng khác. Không đâu sự đánh đổi ấy thể hiện rõ hơn trong quan hệ giữa phương Tây với chính quốc gia đăng cai hội nghị.
Từ lâu, Thổ Nhĩ Kỳ vẫn là một đồng minh NATO chưa được đánh giá đúng tầm và là cầu nối kinh tế quan trọng giữa châu Âu với Trung Đông. Dù quan hệ giữa Ankara với NATO và phương Tây đã xấu đi trong những năm gần đây, vị trí chiến lược đặc biệt của nước này vẫn khiến họ trở thành một đối tác không thể thay thế đối với liên minh. Nằm giữa châu Âu và châu Á, Thổ Nhĩ Kỳ kiểm soát một trong những điểm giao cắt địa chính trị quan trọng nhất thế giới. Việc nắm giữ eo biển Bosphorus, tuyến đường nối Biển Đen với Địa Trung Hải, giúp nước này trở thành “người gác cổng” của lối ra biển quanh năm không bị đóng băng duy nhất của Nga.
Thổ Nhĩ Kỳ còn có chung đường biên giới với Armenia, Azerbaijan, Bulgaria, Georgia, Hy Lạp, Iran, Iraq và Syria, đồng thời có đường bờ biển trên Biển Đen tiếp giáp với Bulgaria, Georgia, Romania, Ukraine và Nga. Với dân số gần 88 triệu người và lực lượng quân sự lớn thứ hai trong NATO, đây là một cường quốc khu vực có vị thế đặc biệt quan trọng. Về kinh tế, Thổ Nhĩ Kỳ cũng đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm sản xuất và logistics hàng đầu của khu vực.
Sau khi duy trì thế trung lập trong gần như toàn bộ Thế chiến II, Thổ Nhĩ Kỳ đã dứt khoát lựa chọn đứng về phía phương Tây bằng việc gia nhập NATO. Sau đó, nước này trở thành thành viên liên kết của Cộng đồng Kinh tế châu Âu, tiền thân của Liên minh châu Âu (EU), và cuối cùng nộp đơn xin gia nhập đầy đủ. Tiến trình này có thêm động lực sau khi Đảng Công lý và Phát triển (AKP) của Recep Tayyip Erdoğan giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 2002. Tuy nhiên, sau nhiều năm đàm phán, tiến trình gia nhập gần như đình trệ kể từ năm 2017, chủ yếu do sự dè dặt của EU trước những lo ngại ngày càng gia tăng về tình trạng suy thoái dân chủ dưới thời ông Erdoğan.
Phong cách cầm quyền ngày càng mang tính chuyên quyền của ông Erdoğan cũng khiến quan hệ với Mỹ trở nên căng thẳng, dù Tổng thống Donald Trump dường như ít bận tâm đến vấn đề này hơn các đời tổng thống trước. Năm 2019, trong nhiệm kỳ đầu của ông Trump, Washington đã đình chỉ việc bán tiêm kích F-35 cho Thổ Nhĩ Kỳ sau khi Ankara quyết định mua hệ thống phòng không S-400 của Nga. Giới chức Mỹ lo ngại việc Thổ Nhĩ Kỳ cùng lúc sở hữu cả hai hệ thống có thể giúp Nga thu thập những thông tin tình báo quan trọng về F-35. Tuy nhiên, chính quyền Trump nhiệm kỳ thứ hai lại theo đuổi một cách tiếp cận khác hẳn: thúc đẩy kế hoạch bán động cơ phản lực trị giá hơn 700 triệu USD cho chương trình tiêm kích KAAN của Thổ Nhĩ Kỳ, đồng thời phát tín hiệu sẵn sàng xem xét lại thương vụ F-35.
Thương vụ S-400 là minh họa điển hình cho chính sách đối ngoại độc lập của Thổ Nhĩ Kỳ và mong muốn duy trì quan hệ với cả phương Tây lẫn các đối thủ của họ. Trong khi quan hệ với Mỹ và EU ngày càng căng thẳng, ông Erdoğan vẫn tiếp tục vun đắp quan hệ với Tổng thống Nga Vladimir Putin, đồng thời vẫn cung cấp máy bay không người lái cho Ukraine. Gần đây hơn, ông còn lên án mạnh mẽ cuộc chiến tại Iran và, theo lời ông Trump, thậm chí từng cân nhắc tham gia cuộc xung đột chống lại Israel.
Sự mập mờ chiến lược đó, cùng với những quan điểm kinh tế khác thường của ông Erdoğan — nổi bật nhất là việc nhiều lần khẳng định rằng tăng lãi suất sẽ làm gia tăng lạm phát — đã song hành với sự sa sút đáng kể của nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ. Hai thập kỷ trước, nước này từng được xem là một trong những thị trường mới nổi triển vọng nhất thế giới, đặc biệt sau loạt cải cách sâu rộng do cựu Bộ trưởng Kinh tế Kemal Derviş khởi xướng sau cuộc khủng hoảng tài chính cuối thập niên 1990.
Tuy nhiên, dưới thời ông Erdoğan, thành tích kinh tế của Thổ Nhĩ Kỳ nhìn chung khá thiếu ổn định. Trong suốt hai thập kỷ qua, nền kinh tế vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng tương đối mạnh, nhờ những cải thiện đáng kể về cơ sở hạ tầng cũng như sự mở rộng nhanh chóng của ngành công nghiệp quốc phòng và các lĩnh vực sản xuất khác. Song, tăng trưởng đó luôn đi kèm với các chu kỳ bùng nổ rồi suy thoái lặp đi lặp lại, lạm phát ở mức rất cao và tình trạng bất ổn kinh tế vĩ mô kéo dài. Mặc dù lạm phát đã giảm đáng kể so với mức đỉnh 85% của năm 2022 sau khi chính phủ triển khai một chương trình ổn định quy mô lớn, nền kinh tế vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức dai dẳng, trong đó có biến động tỷ giá và xuất khẩu suy yếu.
Các cuộc chiến tại Ukraine và Iran vừa mang lại cơ hội, vừa tạo thêm gánh nặng cho nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ. Một mặt, Ankara được hưởng lợi từ việc hoạt động kinh doanh chuyển dịch khỏi các khu vực khác ở Trung Đông và từ sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm quốc phòng do nước này sản xuất. Mặt khác, những gián đoạn trên thị trường năng lượng toàn cầu cùng sự biến động mạnh của giá hàng hóa đã khiến nỗ lực kiểm soát lạm phát trở nên khó khăn hơn.
Trong những năm trước hội nghị thượng đỉnh NATO diễn ra trong tháng này, Liên minh châu Âu và các đồng minh phương Tây khác vẫn duy trì thái độ dè dặt đối với Thổ Nhĩ Kỳ vì các hành động làm suy yếu các thể chế dân chủ của ông Erdoğan, mối quan hệ gần gũi của ông với Tổng thống Putin và những chính sách kinh tế gây nhiều tranh cãi. Tuy nhiên, khi vai trò chiến lược của Thổ Nhĩ Kỳ ngày càng nổi bật, nhiều thành viên NATO bắt đầu ưu tiên hợp tác về an ninh và quốc phòng hơn những khác biệt khác. Hội nghị thượng đỉnh lần này phản ánh rõ sự chuyển dịch đó: Tổng thống Trump dành nhiều lời khen ngợi cho ông Erdoğan, trong khi các đồng minh châu Âu phần lớn tránh công khai chỉ trích tình hình chính trị trong nước của Thổ Nhĩ Kỳ.
Những thay đổi này cho thấy ngày càng có sự thừa nhận về tầm quan trọng chiến lược cũng như vai trò kinh tế then chốt của Thổ Nhĩ Kỳ trong một khu vực đang trở nên bất ổn hơn bao giờ hết. Đồng thời, chúng cũng phản ánh thế tiến thoái lưỡng nan mà các nền dân chủ phương Tây đang phải đối mặt: một số quốc gia có ý nghĩa sống còn đối với an ninh xuyên Đại Tây Dương lại chính là những nước đang dần rời xa các chuẩn mực dân chủ. Nếu gây sức ép quá mạnh, phương Tây có nguy cơ đẩy các nước này xích lại gần hơn với Trung Quốc hoặc Nga. Nhưng nếu gây sức ép quá nhẹ, sự suy yếu của các thể chế dân chủ có thể diễn ra nhanh hơn, làm xói mòn cả những giá trị mà phương Tây muốn bảo vệ lẫn uy tín của chính họ trong việc bảo vệ các giá trị đó.
Việc dung hòa những yêu cầu trái ngược này là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn, như các nhà lãnh đạo EU và NATO đang dần nhận ra. Tuy nhiên, giải quyết được bài toán đó không chỉ cần thiết để duy trì uy tín của phương Tây mà còn là điều kiện quan trọng để Thổ Nhĩ Kỳ có thể phát huy đầy đủ tiềm năng của mình với tư cách vừa là một đồng minh chiến lược, vừa là một đối tác kinh tế quan trọng.
Anne O. Krueger là cựu Kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới và cựu Phó Tổng giám đốc thứ nhất của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Hiện bà là Giáo sư Nghiên cứu cấp cao về Kinh tế Quốc tế tại Trường Nghiên cứu Quốc tế Cao cấp Johns Hopkins, đồng thời là Nghiên cứu viên cao cấp tại Trung tâm Phát triển Quốc tế thuộc Đại học Stanford.
