Trung Quốc đã sẵn sàng cứng rắn

Nguồn: Đặng Duật Văn (Deng Yuwen), “China Is Ready to Get Tough,” Foreign Policy, 14/07/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Hành động trả đũa trên mặt trận ngoại giao của Bắc Kinh vẫn có giới hạn, nhưng những giới hạn đó đang thu hẹp dần.

Trong những năm gần đây, dù liên tục thúc đẩy ý tưởng về một cộng đồng chung vận mệnh của nhân loại và quản trị toàn cầu, Trung Quốc ngày càng tỏ ra cứng rắn hơn với những quốc gia mà họ cho là đã xúc phạm mình. Một ví dụ mới nhất là tuyên bố của Bắc Kinh vào tháng trước về việc cấm xuất khẩu các mặt hàng lưỡng dụng cho 10 công ty Mỹ nhằm đáp trả quyết định của Washington đưa thêm một số doanh nghiệp hàng đầu của Trung Quốc vào danh sách các công ty có liên hệ với quân đội và bị hạn chế giao dịch.

Trước đây, nhiệm vụ cốt lõi của ngoại giao Trung Quốc là duy trì một môi trường quốc tế ổn định để phục vụ phát triển trong nước. Ngày nay, mục tiêu của ngoại giao Trung Quốc đã chuyển sang tận dụng sức mạnh tích lũy trong nước để định hình môi trường bên ngoài theo hướng có lợi cho mình.

Một phần quan trọng của chiến lược này là vòng xoáy trừng phạt và trả đũa giữa Trung Quốc và Mỹ, vốn đang ngày càng định hình quan hệ song phương. Cho đến vài năm trước, khi cho rằng một quốc gia — phần lớn là các nước phương Tây — xâm phạm lợi ích của mình, phản ứng thông thường của Bắc Kinh là lên tiếng phản đối mạnh mẽ, trao công hàm ngoại giao với ngôn từ cứng rắn và tuyên bố bảo lưu quyền áp dụng các biện pháp tiếp theo.

Tuy nhiên, trên thực tế, các biện pháp trả đũa rất hiếm khi được triển khai, chủ yếu vì Bắc Kinh khi đó không có nhiều lựa chọn. Do lo ngại làm tổn hại quan hệ song phương, Trung Quốc thường tránh sử dụng các biện pháp cưỡng ép hoặc gây sức ép, chấp nhận nhẫn nhịn và chờ cho căng thẳng dần lắng xuống.

Nhưng trong thời gian gần đây, Trung Quốc ngày càng sẵn sàng thể hiện lập trường cứng rắn hơn. Bắc Kinh không còn chỉ dừng lại ở những lời phản đối mà thiếu hành động. Điều này đặc biệt rõ trong quan hệ với Mỹ: nếu Washington trừng phạt doanh nghiệp Trung Quốc, Bắc Kinh sẽ đáp trả bằng cách trừng phạt doanh nghiệp Mỹ; nếu Mỹ hạn chế Trung Quốc tiếp cận công nghệ, Trung Quốc sẽ hạn chế Mỹ tiếp cận nguồn đất hiếm.

Theo cách lý giải của Bắc Kinh, điều đó không hề mâu thuẫn với ưu thế đạo đức mà họ cho rằng mình đang nắm giữ trong quan hệ quốc tế. Theo lập luận của Trung Quốc, nước này không chủ động gây xung đột, nhưng cũng sẽ không bao giờ thụ động chịu đòn. Họ sẽ tìm cách ngăn chặn chiến tranh thông qua đấu tranh.

Trong những năm gần đây, phản ứng của Trung Quốc đối với Mỹ ngày càng đa dạng, bao gồm các biện pháp trả đũa ngoại giao, kiểm soát xuất khẩu, lập Danh sách Thực thể Không đáng tin cậy, kiểm soát các loại khoáng sản chiến lược, cũng như áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với các nhà thầu quốc phòng, nghị sĩ, viện nghiên cứu và nhiều tổ chức liên quan của Mỹ. Quy mô các biện pháp hạn chế mà Mỹ phải đối mặt từ phía Trung Quốc là chưa từng có tiền lệ.

Bắc Kinh cũng ngày càng quyết đoán hơn ngay cả với những cường quốc có quy mô nhỏ hơn. Nhật Bản là một ví dụ điển hình. Kể từ khi Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi tuyên bố vào tháng 11 năm ngoái rằng Tokyo có thể tham gia bảo vệ Đài Loan nếu xảy ra một cuộc tấn công, Bắc Kinh coi đây là hành động xâm phạm lợi ích cốt lõi của Trung Quốc. Ban đầu, Trung Quốc phản đối trên kênh ngoại giao rồi áp đặt các hạn chế đi lại. Sau khi bà Takaichi từ chối rút lại phát biểu hoặc xin lỗi, Bắc Kinh tiếp tục leo thang bằng các biện pháp trả đũa, áp đặt những lệnh trừng phạt gần như toàn diện, đóng băng các cuộc tiếp xúc chính thức với Nhật Bản và tỏ ra không còn mấy quan tâm đến các thông lệ ngoại giao thông thường.

Sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc trước hết bắt nguồn từ sự gia tăng sức mạnh của chính nước này. Trước đây, Bắc Kinh thường khẳng định: “Chúng tôi sẽ không tấn công nếu không bị tấn công; nhưng nếu bị tấn công, chúng tôi nhất định sẽ đáp trả.” Tuy nhiên, khi thực sự đến lúc phải “đáp trả”, Trung Quốc lại thiếu những công cụ đủ hiệu quả nên trên thực tế không thể làm được nhiều.

Giờ đây, tình thế đã khác. Trung Quốc sở hữu nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, nắm giữ chuỗi cung ứng của một trung tâm sản xuất toàn cầu, kiểm soát nhiều nguồn tài nguyên và vật liệu chiến lược như đất hiếm, đồng thời có lợi thế công nghiệp trong các lĩnh vực xe điện, quang điện, pin, máy bay không người lái, cảng biển và thiết bị viễn thông. Bên cạnh đó, Bắc Kinh cũng đã xây dựng một hệ thống công cụ pháp lý, bao gồm Luật Chống Trừng phạt của Nước ngoài, Luật Kiểm soát Xuất khẩu và Danh sách Thực thể Không đáng tin cậy.

Từ góc nhìn của Bắc Kinh, cán cân quyền lực toàn cầu đang thay đổi. Trật tự quốc tế do Mỹ dẫn dắt không còn vững chắc như trước. Phương Tây không còn có thể đơn phương áp đặt các quy tắc của chính trị quốc tế, và Trung Quốc cũng không còn chỉ là bên thụ động tiếp nhận những quy tắc đó. Chính sự trỗi dậy của Trung Quốc là một phần của quá trình chuyển dịch này. Khi thời đại và tương quan quyền lực đã thay đổi, Bắc Kinh cho rằng không còn cần phải ứng xử với áp lực từ bên ngoài bằng một nền ngoại giao nhẫn nhịn và chịu đựng như trước.

Theo cách nhìn của Bắc Kinh, các biện pháp kiềm chế và răn đe từ bên ngoài — đặc biệt là từ Mỹ và các đồng minh — hiếm khi chỉ diễn ra một lần. Nếu Trung Quốc không đáp trả một đợt trừng phạt, đối phương sẽ kết luận rằng việc trừng phạt không phải trả giá, đồng thời cho rằng Bắc Kinh vẫn e ngại xung đột và không muốn gánh chịu tổn thất. Khi đó, vòng trừng phạt tiếp theo rất có thể sẽ còn quyết liệt hơn. Vì vậy, theo lập luận của Trung Quốc, điều quan trọng là phải khiến đối phương cũng phải trả giá, qua đó ngăn họ tiếp tục lợi dụng sự kiềm chế của Bắc Kinh.

Tuy nhiên, cách tiếp cận của Trung Quốc vẫn giữ lại một mức độ linh hoạt nhất định. Đối với những quốc gia thuộc Nam bán cầu có thực lực yếu hơn nhưng vẫn lựa chọn đối đầu với Bắc Kinh, các biện pháp trả đũa của Trung Quốc thường được thực hiện trong chừng mực nhất định, thay vì nhằm mục đích đánh gục hoàn toàn đối phương.

Panama là một ví dụ điển hình. Sau khi chính phủ Panama có động thái loại bỏ các doanh nghiệp Trung Quốc khỏi hoạt động quản lý các cảng ở hai đầu Kênh đào Panama, Bắc Kinh đã không sử dụng biện pháp quân sự hay cắt đứt quan hệ ngoại giao. Thay vào đó, Trung Quốc thể hiện sự bất bình thông qua việc tăng cường thanh tra cảng, kiểm tra tàu thuyền và gây sức ép về kinh tế, thương mại. Nói cách khác, các biện pháp gây sức ép vẫn được duy trì trong những giới hạn nhất định.

Đường lối ngoại giao mới này đã làm thay đổi kỳ vọng của thế giới đối với Trung Quốc. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn không ít rủi ro. Trung Quốc càng thường xuyên sử dụng các công cụ trả đũa, các đối tác càng có động lực tìm kiếm những giải pháp thay thế. Trung Quốc càng siết chặt kiểm soát đất hiếm thì Mỹ, Nhật Bản và châu Âu càng đẩy nhanh quá trình xây dựng các chuỗi cung ứng không phụ thuộc vào Trung Quốc. Trung Quốc càng hạn chế tiếp cận thị trường, các tập đoàn đa quốc gia càng có xu hướng đa dạng hóa hoạt động để giảm rủi ro. Bắc Kinh càng gia tăng sức ép trong “vùng xám” trên biển, các quốc gia Đông Nam Á càng sẵn sàng chấp nhận sự hiện diện an ninh lớn hơn của Mỹ. Chủ nghĩa hiện thực có thể tạo ra sức răn đe, nhưng cũng có thể kích thích những phản ứng răn đe đối ứng. Vì vậy, Trung Quốc cần tìm được điểm cân bằng giữa việc khiến đối phương phải trả giá và việc tránh đẩy họ đến chỗ quyết tâm hơn trong việc kiềm chế Trung Quốc.

Nếu Trung Quốc đơn thuần trở nên cứng rắn hơn, đó là điều bình thường đối với một cường quốc đang trỗi dậy. Nhưng nếu nước này có thể duy trì sự kiềm chế ngay cả khi thể hiện lập trường cứng rắn, biết để lại dư địa linh hoạt trong quá trình trả đũa và tránh để căng thẳng leo thang vượt khỏi tầm kiểm soát, thì đó mới thực sự là biểu hiện của một chủ nghĩa hiện thực cường quyền trưởng thành. Sử dụng sức mạnh không phải điều khó. Điều khó hơn là theo đuổi một chủ nghĩa hiện thực mang tính chiến lược và có chừng mực, trong đó các biện pháp đáp trả phục vụ cho mục tiêu chiến lược, thay vì để chiến lược bị chi phối bởi chính những hành động trả đũa.

Đặng Duật Văn là một nhà văn và học giả người Trung Quốc.