
Nguồn: “Closing Europe’s dangerous missile gap”, The Economist, 19/07/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh
Các cường quốc NATO ở châu Âu đang gấp rút tăng cường năng lực trong bối cảnh Mỹ thu hẹp cam kết quân sự.
Khi Donald Trump liên tục ca ngợi “tinh thần đoàn kết” tại hội nghị thượng đỉnh NATO ở Ankara hồi đầu tháng, nhiều nhà lãnh đạo châu Âu đã phần nào yên tâm. Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình Mỹ thu hẹp hiện diện quân sự tại châu Âu đang diễn ra nhanh hơn nhiều người tưởng. Hệ quả là các lực lượng vũ trang châu Âu phải đối mặt với khoảng trống ngày càng lớn về năng lực tấn công tầm xa. Trong khi đó, Nga vẫn tiếp tục mở rộng kho tên lửa của mình, khiến khoảng cách này càng trở nên đáng lo ngại.
Tại Ankara, các thành viên NATO ở châu Âu đã nhất trí đẩy nhanh việc phát triển các loại tên lửa “tấn công chính xác tầm xa”, có khả năng đánh trúng mục tiêu ở cự ly từ 300 km đến hơn 2.000 km. Cuộc chiến tại Ukraine đã chứng minh tầm quan trọng của khả năng tấn công các sở chỉ huy, trung tâm hậu cần, bệ phóng tên lửa, căn cứ không quân và các cơ sở sản xuất vũ khí của Nga. Trước đây, phần lớn năng lực này do Mỹ cung cấp trong khuôn khổ NATO. Nhưng khi Washington dần rút lui, các nước châu Âu buộc phải coi việc tự phát triển tên lửa là một ưu tiên cấp bách.
Ngày 8/7, 12 nước thành viên NATO – gồm Anh, Pháp, Đức và nhiều quốc gia khác – đã ký cam kết đầu tư 50 tỷ USD để cùng phát triển các hệ thống tên lửa trong vòng một thập kỷ tới. Song song với đó, sáu quốc gia cũng khởi động một chương trình hợp tác riêng tập trung vào các loại tên lửa phóng từ mặt đất, vốn có chi phí triển khai thấp hơn nhưng có thể được sản xuất với số lượng lớn hơn so với các hệ thống phóng từ máy bay hoặc tàu chiến.
Quyết định của Lầu Năm Góc càng làm gia tăng cảm giác cấp bách. Hồi tháng 5, Mỹ hủy bỏ kế hoạch triển khai lực lượng tới Đức, cùng với tên lửa hành trình Tomahawk và hệ thống phóng tên lửa mặt đất Typhon. Đây vốn là cam kết được chính quyền Biden đưa ra nhằm giúp thu hẹp khoảng trống năng lực của châu Âu trong thời gian chờ các hệ thống tấn công tầm xa do châu Âu tự phát triển đi vào hoạt động. Theo nhiều nguồn tin, Lầu Năm Góc hủy bỏ kế hoạch này vì lo ngại Nga sẽ coi đó là một hành động leo thang. Tuy nhiên, Trump cũng được cho là không hài lòng sau khi Thủ tướng Đức Friedrich Merz mô tả cuộc chiến thất bại của Mỹ tại Iran là “một sự sỉ nhục”.
Đầu tháng này, ông Merz đã thuyết phục được Trump chấp thuận đơn đặt hàng 400 tên lửa Tomahawk, dự kiến được bàn giao vào năm 2029. Tuy nhiên, phần lớn các chuyên gia đều nghi ngờ mốc thời gian này. “Tôi hoàn toàn không tin vào năm 2029,” cựu Tham mưu trưởng Bộ Quốc phòng Đức Nico Lange nhận định. Mỹ hiện đã tiêu hao đáng kể kho dự trữ của mình: chỉ trong những ngày đầu cuộc chiến với Iran, Washington đã sử dụng hơn 1.000 tên lửa Tomahawk, tương đương khoảng một phần tư tổng số tên lửa dự trữ. Việc bổ sung kho vũ khí này có thể mất tới bốn năm, đồng nghĩa với việc đơn hàng của Đức khó có thể trở thành ưu tiên của Lầu Năm Góc.
Liệu châu Âu có thể tự mình lấp đầy khoảng trống này? Tháng 6 vừa qua, các doanh nghiệp quốc phòng châu Âu đã giới thiệu hàng loạt hệ thống tấn công tầm xa tại Triển lãm Quốc phòng Eurosatory ở Paris và Triển lãm Hàng không Berlin. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là gần như chưa có đơn đặt hàng nào được ký kết. Một dự án hợp tác giữa Đức và Anh, được công bố từ tháng 10/2024 nhằm phát triển một loại tên lửa hành trình tàng hình phóng từ mặt đất với tầm bắn trên 2.000 km, vẫn tiến triển rất chậm.
Theo kế hoạch hiện nay, hệ thống này phải đến đầu thập niên 2030 mới có thể đi vào hoạt động. Mốc thời gian tương tự cũng áp dụng cho Stratus, chương trình phát triển thế hệ kế tiếp của tên lửa hành trình Storm Shadow do Anh, Pháp và Italy cùng hợp tác. Trong khi đó, tập đoàn tên lửa châu Âu MBDA đã trình làng một mẫu tên lửa hành trình phóng từ mặt đất có tầm bắn khoảng 1.000 km – được phát triển từ một thiết kế tên lửa hải quân trước đây – tại triển lãm Eurosatory. Tuy nhiên, Bộ Quốc phòng Pháp vẫn chưa ký hợp đồng mua sắm, khiến thời điểm triển khai bị lùi ít nhất đến năm 2030.
Mặc dù vẫn đặt mua tên lửa Tomahawk của Mỹ, Đức đã đi đến kết luận rằng họ không thể tiếp tục chờ đợi. Theo ông Nico Lange, Berlin đặt ra ba yêu cầu rõ ràng: việc sản xuất phải được thực hiện tại châu Âu; quá trình triển khai phải bắt đầu ngay trong năm tới; và các tên lửa không được phụ thuộc vào những linh kiện mà Mỹ có thể sử dụng để hạn chế hoặc kiểm soát việc vận hành. Ông dự đoán các hợp đồng đầu tiên “sẽ được trao trong vòng vài tuần tới” cho một hoặc hai doanh nghiệp.
Ứng viên sáng giá nhất nhiều khả năng là liên doanh được thành lập vào tháng 4 giữa Destinus – một công ty khởi nghiệp của Hà Lan – và Rheinmetall, tập đoàn quốc phòng hàng đầu của Đức. Với kinh nghiệm hợp tác chặt chẽ cùng các doanh nghiệp Ukraine, Destinus đã phát triển các tên lửa hành trình phóng từ mặt đất giá rẻ có tầm bắn từ 300 km đến 2.000 km. Một số mẫu tên lửa dự kiến sẽ được đưa vào sản xuất hàng loạt trên quy mô công nghiệp ngay cuối năm nay.
Doanh nghiệp thứ hai kỳ vọng giành được hợp đồng từ Berlin là Covenant, một tập đoàn khá bí ẩn của Mỹ và Israel. Theo các nguồn tin, giới chức Đức đã đến Israel vào tháng trước để theo dõi các cuộc thử nghiệm bay của tên lửa hành trình Anthem do công ty này phát triển. Covenant cũng được cho là đã cam kết sẽ đặt dây chuyền sản xuất loại tên lửa này tại Đức và Anh.
Một phương án khác là sự hợp tác giữa Diehl Defence của Đức và Firepoint của Ukraine – công ty chuyên sản xuất máy bay không người lái và tên lửa hành trình Flamingo FP-5. Dù được đánh giá có nhiều tiềm năng, sản phẩm của Firepoint vẫn còn khá thô sơ. Công ty này từng bị chỉ trích vì quảng bá quá sớm các tính năng của sản phẩm trước khi chúng được kiểm chứng đầy đủ. Tuy nhiên, theo chuyên gia tên lửa độc lập Fabian Hinz, những lời chỉ trích đó phần nào phản ánh sự hiểu lầm về mô hình hoạt động của các doanh nghiệp quốc phòng thế hệ mới. Thay vì hoàn thiện thiết kế ngay từ đầu, các công ty này phát triển tên lửa thông qua quá trình thử nghiệm, thu thập dữ liệu và cải tiến liên tục – tương tự cách họ phát triển các dòng máy bay không người lái.
Nếu Đức đi đầu, nhiều khả năng các đồng minh châu Âu sẽ nhanh chóng nối bước. Các hệ thống tên lửa hiện đại dự kiến ra mắt vào đầu thập niên 2030 vẫn rất cần thiết. Tuy nhiên, trong giai đoạn chuyển tiếp, châu Âu cần những giải pháp tạm thời có chi phí hợp lý, đã được kiểm nghiệm trong thực chiến và có thể nhanh chóng sản xuất hàng loạt. Quan trọng hơn cả, đó phải là những hệ thống có thể sớm được đưa vào trang bị.
Dẫu vậy, ông Hinz cũng đưa ra một lời cảnh báo. Các tên lửa hành trình cận âm giá rẻ sẽ dễ bị đánh chặn hơn so với những hệ thống tên lửa tiên tiến. Vì thế, hiệu quả của chúng phụ thuộc rất lớn vào năng lực tình báo, giám sát và trinh sát (ISR) nhằm lập kế hoạch tác chiến và tránh các mạng lưới phòng không của đối phương.
Điều đó dẫn đến một câu hỏi quan trọng hơn: khi nào châu Âu mới có thể xây dựng được năng lực ISR độc lập, không còn phụ thuộc vào Mỹ? Với tốc độ đầu tư hiện nay của Đức và các đồng minh, câu trả lời lạc quan nhất có lẽ là vào khoảng năm 2030 – với điều kiện mọi việc diễn ra đúng kế hoạch.
