
Nguồn: Howard Wang & Nathan Beauchamp-Mustafaga, “Total War on Taipei: China Explores Elevating Cognitive Effects into Its Vision of Warfare”, War on the Rocks, 22/07/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Vào tháng 3/2025, các nhà nghiên cứu quân sự Trung Quốc đã công bố một khái niệm tác chiến phác họa cách thức nhanh chóng chiếm giữ và khuất phục thành phố Đài Bắc. Được lưu hành trong các kênh quân sự hạn chế, phương pháp này lập luận rằng Bắc Kinh có thể giành chiến thắng “bằng cách cắt đứt khả năng tiếp nhận viện trợ từ bên ngoài, hạn chế năng lực duy trì hoạt động tác chiến, phá hủy hệ thống tác chiến, làm tan rã sự gắn kết về nhận thức và triệt tiêu khả năng phục hồi”. Mục tiêu của chiến lược này là đánh sập ý chí chiến đấu của người dân Đài Loan.
Dù khái niệm này chưa chính thức trở thành học thuyết, đây vẫn là một ví dụ quan trọng và hiếm hoi cho thấy giới chiến lược và nghiên cứu quân sự Trung Quốc đang định hình kế hoạch tiến hành một cuộc chiến nhằm chiếm Đài Loan như thế nào. Khung phân tích của các tác giả cụ thể hóa chiến lược quân sự mới của Trung Quốc mang tên “chiến tranh tổng lực quốc gia”, đề cập đến việc huy động toàn bộ quốc gia, và “tác chiến trong lĩnh vực nhận thức”, tức tác động vào không gian tâm lý nơi con người và các tổ chức đưa ra quyết định. Thông tin chi tiết về cả hai khía cạnh này vẫn còn rất hạn chế, đặc biệt là cách chúng có thể hỗ trợ sứ mệnh cốt lõi của quân đội Trung Quốc: chiếm Đài Loan.
Khái niệm “chiến tranh làm tê liệt toàn diện siêu đô thị” (大型城市全域失能战) mô tả hết sức chi tiết cách quân đội Trung Quốc có thể chiếm Đài Bắc bằng việc kết hợp hỏa lực quân sự với các tác động nhận thức. Ý tưởng này được đề xuất trong một bài viết đăng trên số tháng 3/2025 của Tạp chí Khoa học Quân sự, tập san nội bộ hàng đầu của Trung Quốc về lý luận quân sự. Tạp chí này do Quân ủy Trung ương giám sát và phê duyệt, với phạm vi lưu hành chính thức chỉ giới hạn trong một số kênh quân sự nhất định. Chính vì được lưu hành nghiêm ngặt trong nội bộ quân đội Trung Quốc, các tác giả có điều kiện thảo luận thẳng thắn và chi tiết, không né tránh việc đưa khái niệm của mình vào cuộc tranh luận nội bộ về cách thức lập kế hoạch chiến tranh chống Đài Loan.
Phần lớn các phân tích quốc phòng và cuộc diễn tập chiến tranh công khai của Mỹ đều tập trung mô hình hóa những cuộc giao tranh bằng vũ lực trong một chiến dịch phong tỏa quân sự hoặc xâm lược Đài Loan. Trong khi đó, các nghiên cứu về ý chí chiến đấu của Đài Loan thường dựa trên dữ liệu khảo sát, trong đó người tham gia tự hình dung cách mình sẽ phản ứng trong một cuộc xung đột tương lai. Rất hiếm khi những phân tích này trực tiếp xem xét các cuộc tấn công nhận thức trong thời chiến nhằm làm suy yếu ý chí chiến đấu của Đài Loan.
Việc thấu hiểu chiến lược của Trung Quốc không chỉ quan trọng đối với riêng Đài Bắc. Chiến lược chiến tranh tổng lực quốc gia phản ánh nhận thức của quân đội Trung Quốc về cách tiến hành và giành chiến thắng trong chiến tranh hiện đại, đồng thời giữ vị trí trung tâm trong kế hoạch của Bắc Kinh đối với một cuộc chiến tiềm tàng trong tương lai với Mỹ. Để đánh giá đầy đủ tác động của chiến lược này, các phân tích của Mỹ cần đo lường và mô hình hóa cả những hiệu ứng trong lĩnh vực nhận thức.
Chiến tranh tổng lực quốc gia trong chiến lược của Trung Quốc
Khái niệm chiến tranh tổng lực quốc gia của Trung Quốc không mang ý nghĩa truyền thống của “chiến tranh tổng lực”, vốn được Williamson Murray mô tả năm 2023 là một cuộc chiến “không bị ràng buộc bởi bất kỳ giới hạn nào, dù là đạo đức hay chính trị”. Thay vào đó, đối với Bắc Kinh, chiến tranh tổng lực quốc gia là sự huy động trên quy mô toàn quốc nhằm xây dựng các năng lực dân sự trong thời bình, để giới lãnh đạo Trung Quốc có thể chuyển hóa chúng thành năng lực chiến đấu khi xung đột nổ ra, đặc biệt trong trường hợp đối đầu với Mỹ.
Chiến lược này dựa trên một tư tưởng nền tảng đã tồn tại nhiều thập kỷ trong Đảng Cộng sản Trung Quốc: chiến tranh hiện đại là cuộc xung đột giữa các tổ hợp hệ thống đan xen của các quốc gia, chứ không chỉ giữa các lực lượng quân sự. Trong thập niên 1990, các nhà lãnh đạo Trung Quốc tìm cách gia tăng ảnh hưởng toàn cầu của đất nước thông qua cách tiếp cận kỹ thuật hệ thống, nhằm tích hợp và khuếch đại thứ mà họ gọi là sức mạnh tổng hợp quốc gia. Sau khi quan sát các chiến dịch sử dụng công nghệ thông tin của Mỹ trong Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991 và Chiến tranh Kosovo năm 1999, quân đội Trung Quốc đã vận dụng tư duy hệ thống để hình dung lại xung đột như một cuộc đối đầu giữa các hệ thống tác chiến chỉ huy lực lượng của hai bên, thay vì chỉ là cuộc giao tranh trực tiếp giữa các lực lượng. Trung Quốc kết luận rằng “đối đầu hệ thống” chính là “phương thức tác chiến cơ bản” của các chiến dịch hiệp đồng quân chủng trong kỷ nguyên thông tin.
Sau phản ứng của Trung Quốc đối với đại dịch virus corona chủng mới, tư tưởng này được mở rộng đáng kể từ phạm vi các hệ thống tác chiến sang việc huy động toàn xã hội. Tổng Bí thư Tập Cận Bình từng tuyên bố cuộc chiến chống đại dịch là một “cuộc chiến tranh nhân dân”. Truyền thông nhà nước Trung Quốc khẳng định rằng, để giành quyền kiểm soát tình hình, toàn bộ xã hội phải được huy động trong một “cuộc chiến tranh tổng lực” tương tự Thế chiến II, trong đó “mọi công dân đều là chiến sĩ, quân đội là trung tâm của hệ thống chiến tranh quốc gia, còn các công cụ quốc gia khác vận hành xoay quanh quân đội”. Truyền thông nhà nước cũng yêu cầu các quân nhân rút ra bài học từ đại dịch bằng cách tận dụng khả năng huy động toàn xã hội.
Những nỗ lực này đã kết hợp các yếu tố của “chiến tranh nhân dân” và “đối đầu hệ thống” để tạo thành một chiến lược chính thức mang tên “chiến tranh tổng lực quốc gia”. Chiến lược này đòi hỏi nhiều hơn quá trình hiện đại hóa và mua sắm trang thiết bị theo mô hình kết hợp quân – dân của Trung Quốc. Nó yêu cầu các thể chế phi quân sự, như hệ thống truyền thông và tài chính, phải phối hợp với quân đội ở cấp quốc gia và tạo ra các tác động trực tiếp trong một cuộc xung đột.
Theo các quan chức cấp cao tại Viện Khoa học Quân sự, cơ quan nghiên cứu quân sự hàng đầu của Trung Quốc, chiến tranh tổng lực quốc gia đã trở thành một phần trong chiến lược quốc gia và quân sự của nước này. Khái niệm đó được lồng ghép sâu trong Tư tưởng Tập Cận Bình về Tăng cường Quân đội, chỉ thị chính trị cấp cao nhất dành cho quân đội Trung Quốc, đồng thời là một thành tố quan trọng trong chiến lược quân sự hàng đầu của nước này, được gọi là phương châm chiến lược quân sự. Các lãnh đạo của viện giải thích rằng chiến lược quân sự mới sẽ chuẩn bị cho quân đội Trung Quốc đối phó với “các cuộc chiến tranh giữa những cường quốc trong tương lai”, trong đó “đối đầu diễn ra trên mọi lĩnh vực và chiều kích thông qua chiến tranh tổng lực quốc gia”.
Bài học từ Ukraine về chiến tranh tổng lực quốc gia
Ví dụ điển hình nhất mà Trung Quốc viện dẫn cho một cuộc chiến như vậy là Chiến tranh Nga – Ukraine. Các nhà nghiên cứu Trung Quốc đã phân tích kỹ lưỡng cuộc chiến ngay từ khi nó diễn ra và rút ra một bài học cốt lõi: theo cách nhìn của họ, Mỹ đã sử dụng các công cụ phi quân sự để nâng cao đáng kể khả năng gây sát thương của quân đội Ukraine. Những công cụ này bao gồm các biện pháp tương đối truyền thống, như áp đặt trừng phạt kinh tế đối với Nga và cung cấp dịch vụ liên lạc vệ tinh dân sự Starlink để hỗ trợ hệ thống chỉ huy và kiểm soát của quân đội Ukraine.
Các nhà phân tích quân sự Trung Quốc còn lập luận rằng Mỹ đã phối hợp chặt chẽ với Ukraine trong hoạt động truyền thông, giải mật thông tin tình báo và triển khai năng lực không gian mạng nhằm tối đa hóa tác động đối với các hoạt động quân sự của Nga. Một ví dụ thường được họ nhắc đến là những đánh giá công khai ban đầu của các quan chức Mỹ cho rằng cuộc chiến có khả năng kết thúc nhanh chóng. Các nhà phân tích quân sự Trung Quốc hiện lập luận rằng những đánh giá đó thực chất là một phần trong chiến dịch lừa dối chiến lược của Mỹ – một “quả bom khói mù nhận thức” – nhằm khiến Nga đánh giá thấp lực lượng Ukraine và sau đó phải gánh chịu thất bại trên chiến trường.
Tuy nhiên, Trung Quốc hiểu rằng họ không thể đơn giản sao chép những gì mà họ cho là Mỹ đã làm tại Ukraine. Bắc Kinh không sở hữu mạng lưới đồng minh rộng lớn đủ sức áp đặt các lệnh trừng phạt quốc tế, không kiểm soát những điểm nghẽn tài chính quan trọng như hệ thống đồng petrodollar, cũng không có các chòm sao vệ tinh khổng lồ và có khả năng chống chịu cao như Starlink. Bắc Kinh cũng công khai thừa nhận rằng họ vẫn đi sau Mỹ về năng lực truyền thông chiến lược và thông tin sai lệch. Nếu muốn tiến hành chiến tranh tổng lực quốc gia, Trung Quốc hiểu rằng họ phải tiếp tục xây dựng năng lực dân sự thông qua những nỗ lực như kết hợp quân – dân.
Vì vậy, chiến tranh tổng lực quốc gia không chỉ là một chiến lược huy động quân sự. Đây còn là một chiến lược an ninh quốc gia, đòi hỏi mọi đảng viên Đảng Cộng sản Trung Quốc phải phát triển những năng lực mà giới lãnh đạo đảng có thể vũ khí hóa trong một cuộc xung đột tương lai, qua đó huy động sự tham gia toàn diện của cả bộ máy nhà nước vào chiến tranh. Các quan chức an ninh quốc gia dân sự, như Bộ trưởng Bộ An ninh Quốc gia Trần Nhất Tân, thường xuyên kêu gọi toàn thể đảng viên tích cực chuyển hóa “các lợi thế mang tính hệ thống thành hiệu quả chiến đấu” để phục vụ chiến tranh tổng lực quốc gia. Năm 2025, Trung Quốc nâng chỉ thị này lên một cấp độ mới bằng việc ban hành chính sách an ninh quốc gia chính thức, yêu cầu các đảng viên phải “đánh thắng cuộc chiến tranh tổng lực quốc gia”.
Từ những bài học rút ra ở Ukraine và truyền thống tư duy hệ thống của Bắc Kinh, giới lãnh đạo Trung Quốc đã chủ động xây dựng chiến lược chiến tranh tổng lực quốc gia nhằm vũ khí hóa các hệ thống quốc gia khác, qua đó hỗ trợ hệ thống chiến tranh của mình và tạo ra những tác động sâu rộng đối với đối phương. Tuy nhiên, định hướng chiến lược cấp cao này vẫn để lại khoảng trống để các nhà hoạch định quân sự Trung Quốc tự xác định cách chuyển hóa chiến lược thành những hoạt động tác chiến cụ thể.
Tóm tắt khái niệm làm tê liệt Đài Bắc
Khái niệm làm tê liệt Đài Bắc đề xuất xem một siêu đô thị của đối phương như một hệ thống đối địch để tấn công. Mặc dù các tác giả không bao giờ nêu đích danh Đài Bắc, họ đưa ra nhiều ám chỉ rõ ràng, chẳng hạn yêu cầu tiến hành chiến dịch “đồng thời đề phòng sự can thiệp của một kẻ địch mạnh” – hàm ý khả năng Mỹ can thiệp – cũng như khẳng định Trung Quốc có “sự thật, tính chính danh pháp lý và sự đồng cảm về mặt cảm xúc” để giành quyền kiểm soát thành phố. Những chi tiết này đều gợi đến một cuộc tấn công nhằm vào Đài Loan.
Bằng cách xây dựng đề xuất xoay quanh khái niệm “làm tê liệt” (incapacitation), các tác giả cho thấy mục tiêu của họ là buộc đối phương quy phục, chứ không phải tàn phá hoàn toàn. Trong lịch sử, Trung Quốc từng mô tả “chiến tranh làm tê liệt” là việc sử dụng những biện pháp phi sát thương tác động trực tiếp lên cơ thể, như vũ khí âm thanh và tia laser, để khuất phục binh sĩ đối phương mà không cần tiêu diệt họ. Chiến dịch làm tê liệt Đài Bắc được đề xuất đã mở rộng phạm vi mục tiêu, bao gồm cả thành phố và cư dân của đối phương, thông qua việc sử dụng các cuộc tấn công nhận thức.
Các tác giả tuyên bố mô hình chiến tranh này “không hướng tới chiếm đóng toàn bộ thành phố hay tiêu diệt hàng loạt lực lượng đối phương; thay vào đó, nó đạt được các mục tiêu tác chiến bằng cách làm suy giảm những chức năng hỗ trợ của siêu đô thị và tấn công các nút thắt quan trọng trong hệ thống tác chiến của kẻ địch”. Cách tiếp cận này tìm cách giảm thiểu tối đa cái giá mà Bắc Kinh phải trả để chiếm Đài Bắc, nhưng ít quan tâm hơn đến những tổn thất về người và tài sản mà chiến dịch có thể gây ra cho Đài Loan.
Các tác giả phác họa ba hướng nỗ lực cơ bản để làm tê liệt Đài Bắc: phong tỏa, tấn công chính xác và tấn công nhận thức.
Thứ nhất, một cuộc phong tỏa quân sự nhằm vào Đài Bắc sẽ cắt đứt các dòng cung ứng và thông tin đến thành phố. Để làm gián đoạn nguồn cung, quân đội Trung Quốc sẽ ngăn chặn viện trợ từ bên ngoài bằng các chiến thuật bao vây và tìm cách tấn công hàng viện trợ ngay trong quá trình vận chuyển. Để làm gián đoạn dòng thông tin, quân đội Trung Quốc sẽ tiến hành các cuộc tấn công “cứng”, tức các đòn đánh chính xác có tính sát thương, nhằm vào trung tâm chỉ huy và đầu mối thông tin liên lạc của Đài Bắc. Đồng thời, lực lượng này sẽ sử dụng các phương thức “mềm” hoặc phi sát thương, như gây nhiễu, tấn công mạng, tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) và công nghệ deepfake do AI tạo ra, nhằm làm suy giảm hệ thống thông tin quân sự, mạng lưới tin tức dân sự và các dịch vụ mạng xã hội của Đài Bắc.
Thứ hai, các cuộc tấn công chính xác có tính sát thương sẽ phá hủy năng lực duy trì và hỗ trợ các chiến dịch quân sự của Đài Bắc. Các nền tảng không người lái và lực lượng đặc nhiệm Trung Quốc sẽ tiến hành những cuộc tấn công “chặt đầu”, nhằm vào các chỉ huy của đối phương, các cơ sở trọng yếu và đội ngũ vận hành những trang thiết bị cốt lõi. Lực lượng đặc nhiệm sẽ chiếm giữ, bằng vũ lực hoặc hối lộ, bất kỳ cơ sở nào có thể hỗ trợ quân đội Trung Quốc sau khi đổ bộ, như lưới điện và kho bảo dưỡng.
Pháo binh tầm xa và lực lượng đặc nhiệm Trung Quốc sẽ tấn công những cơ sở hạ tầng dân sự hỗ trợ lực lượng và hoạt động quân sự, như đường băng sân bay, trạm biến áp điện, nhà máy xử lý nước thải và các hệ thống hạ tầng dự phòng. Tuy nhiên, các tác giả cảnh báo không nên tấn công những mục tiêu khó khôi phục sau xung đột, như đài kiểm soát không lưu, nhà máy điện và hồ chứa nước, nhằm tạo thuận lợi cho việc Trung Quốc tiếp quản Đài Loan về sau.
Thứ ba, các cuộc tấn công nhận thức sẽ khuếch đại hoạt động tuyên truyền của Trung Quốc, nhằm thuyết phục người dân Đài Loan rằng chính nghĩa thuộc về Bắc Kinh, đồng thời cáo buộc giới lãnh đạo Đài Loan có những hành vi sai trái. Cách tiếp cận này sẽ tạo ra “các bong bóng thông tin và không gian khép kín” để nhắm mục tiêu riêng biệt vào quân nhân và thường dân Đài Bắc, thông qua việc phân phối nội dung bằng thuật toán, công nghệ deepfake và “đạn dược thông tin”. Theo các tác giả, những nội dung này sẽ được “ẩn giấu trong các video và hình ảnh trên những nền tảng như Meta và TikTok”.
Theo cách nhìn của họ, những cuộc tấn công nhận thức như vậy, cùng với việc các tác nhân xấu thâm nhập vào những mạng xã hội phổ biến tại Đài Loan và Mỹ, sẽ đồng thời làm xói mòn ý chí kháng cự của Đài Bắc và “cuối cùng tạo điều kiện để nhanh chóng chấm dứt các hành động thù địch”. Vì vậy, họ coi đây là “phương thức tối ưu” để chiếm Đài Bắc.
Các phân tích và cuộc diễn tập chiến tranh của Mỹ thường chưa nghiên cứu đầy đủ sự kết hợp giữa các hiệu ứng sát thương và nhận thức, nhưng không nên tiếp tục bỏ qua yếu tố này. Trong quân đội Trung Quốc, những ý tưởng như vậy không hề mới. Đầu những năm 2000, phương pháp “Ba mặt trận” (Three Warfares) đã phát triển nhiều tư tưởng liên quan đến chiến tranh dư luận trên môi trường trực tuyến. Các nhà nghiên cứu quân sự Trung Quốc tại Cơ sở 311, đơn vị tác chiến gây ảnh hưởng chủ chốt của nước này, thậm chí đã xuất bản những cẩm nang hướng dẫn cách thâm nhập và hòa mình vào các nhóm Facebook từ năm 2018.
Trung Quốc cũng đã tìm cách chuyển hóa những ý tưởng này thành năng lực thực tế, bắt đầu với chiến dịch thao túng mạng xã hội nhằm vào cuộc bầu cử Đài Loan năm 2018, và gần đây hơn là các hoạt động nhắm vào Việt Nam. Bằng cách trao vai trò trung tâm cho những chiến dịch chiếm lĩnh nhận thức, khái niệm tác chiến này cho thấy một số nhà chiến lược quân sự Trung Quốc đang tiến những bước dài trong việc tích hợp hiệu ứng nhận thức vào kế hoạch quân sự.
Hệ thống, mục tiêu và sự tích hợp
Các nhà phân tích Mỹ và Đài Loan nên xem xét khái niệm này một cách nghiêm túc. Nó được công bố trên tập san nội bộ hàng đầu do Quân ủy Trung ương giám sát và hoàn toàn phù hợp với chiến lược quân sự cấp cao nhất của Trung Quốc. Lý lịch của các tác giả càng làm tăng độ tin cậy của khái niệm này. Nhóm tác giả gồm Trung tá Lý Hằng Thụy và Đại tá Thượng Kim Minh, các nhà nghiên cứu tại Viện Khoa học Quân sự, cùng Trung tá Vương Hải Vương, giảng viên tại Học viện Chỉ huy Cảnh sát Vũ trang Nhân dân.
Thượng Kim Minh lãnh đạo một viện nghiên cứu trực thuộc Viện Khoa học Quân sự và từng xuất bản một giáo trình về các chiến dịch tấn công hiệp đồng vào năm 2013. Việc một thành viên của Cảnh sát Vũ trang Nhân dân tham gia đồng tác giả cũng là chi tiết đáng chú ý, xét đến vai trò quản lý dân cư mà lực lượng này đảm nhiệm bên trong Trung Quốc – một chức năng mà họ hoàn toàn có thể được giao thực hiện tại Đài Loan.
Mặc dù khái niệm tác chiến này chưa phải là học thuyết chính thức, các nhà phân tích Mỹ và Đài Loan không nên gạt bỏ nó như một đề xuất viển vông của những nhà nghiên cứu đầy tham vọng. Chiến tranh làm tê liệt toàn diện siêu đô thị cung cấp một góc nhìn quan trọng và hiếm hoi về tư duy tác chiến của quân đội Trung Quốc trong quá trình phát triển chiến lược chiến tranh tổng lực quốc gia. Đây là một tầm nhìn được đề xuất nhằm cụ thể hóa chiến lược quân sự của Trung Quốc, đồng thời cho thấy một bộ phận ở Bắc Kinh đang suy nghĩ như thế nào về chiến tranh hiện đại.
Thứ nhất, các tác giả đã hình dung lại mục tiêu cốt lõi của đối đầu hệ thống, chuyển trọng tâm từ dòng chảy thông tin sang các hiệu ứng nhận thức. Theo truyền thống, “đối đầu hệ thống” tìm cách làm tê liệt các nút thông tin trong một hệ thống tác chiến quân sự. Một quân đội đối phương sẽ thất bại vì không còn những thông tin cần thiết để hoạt động. Ngược lại, khung phân tích của các tác giả dựa trên một logic đơn giản: tiến hành chiến tranh ở mức chưa đến ngưỡng tàn phá toàn diện đồng nghĩa với việc đối phương phải chủ động chấp nhận thất bại; do đó, chiến tranh phải hướng tới việc định hình nhận thức để buộc giới lãnh đạo đối phương chấp nhận kết quả ấy.
Khái niệm này chỉ ra một con đường để Bắc Kinh bảo đảm Đài Bắc đầu hàng nhanh chóng: đánh sập ý chí chiến đấu của thành phố. Khi đó, các chiến dịch quân sự truyền thống chủ yếu đóng vai trò tạo ra những hiệu ứng nhận thức cần thiết. Bằng cách tìm kiếm chiến thắng thông qua sự quy phục về nhận thức, thay vì sự tàn phá vật chất, Bắc Kinh muốn tránh cái giá của một cuộc chiến kéo dài, việc chiếm đóng và nguy cơ phải đối phó với một phong trào nổi dậy.
Thứ hai, các tác giả hình dung toàn bộ thành phố Đài Bắc như một hệ thống cần bị nhắm mục tiêu, qua đó mở rộng đáng kể danh sách những mục tiêu được coi là hợp pháp. Thông thường, “đối đầu hệ thống” tránh nhắm vào các mục tiêu dân sự nhằm hạn chế thiệt hại ngoài ý muốn và nguy cơ leo thang, chỉ tập trung vào các kênh thông tin và vật chất có tính chất quân sự hoặc lưỡng dụng. Tuy nhiên, chiến dịch được đề xuất lại chủ trương tấn công ngay từ khi xung đột bùng nổ vào các kênh truyền thông và cơ sở hạ tầng kết nối người dân Đài Bắc với thế giới bên ngoài. Lý do là việc kiểm soát thông tin toàn diện được coi là điều kiện cần thiết để ngăn chặn mọi sự gián đoạn đối với những hiệu ứng nhận thức mà chiến dịch hướng tới. Đây là một ý tưởng cũ được thổi luồng sinh khí mới khi các tác giả đặt nó ngang hàng với những hiệu ứng sát thương.
Thứ ba, các tác giả đề xuất huy động năng lực phi quân sự để hỗ trợ quân đội Trung Quốc. Trong khung phân tích của họ, hiệu ứng nhận thức có tầm quan trọng tương đương với hỏa lực quân sự, trong khi thường dân Trung Quốc sẽ chịu trách nhiệm tạo ra những hiệu ứng ấy. Các tác giả cho rằng một hệ thống điều phối chính sách cấp quốc gia, được mô tả là “một phương tiện quan trọng cho đối đầu hệ thống trong điều kiện chiến tranh hiện đại”, nên giữ vai trò dẫn dắt các nỗ lực nhận thức.
“Hệ thống và năng lực chiến lược quốc gia tích hợp” sẽ điều phối các lực lượng quân sự và dân sự nhằm “tái định hình tư duy” theo hướng có lợi cho các luận điệu của Trung Quốc. Cơ quan tích hợp này sẽ đóng vai trò công cụ trong việc làm tê liệt Đài Bắc, bằng cách phổ biến hiệu quả các thông điệp của Trung Quốc thông qua “những định dạng truyền thông đa dạng, dễ tiếp cận và hấp dẫn”. Qua đó, Trung Quốc có thể làm chủ câu chuyện về cuộc chiến và thuyết phục quân nhân cũng như thường dân Đài Loan chấp nhận các quan điểm của Bắc Kinh.
Đây là những mục tiêu đầy tham vọng, nhưng không hoàn toàn xa vời. Các hệ thống và năng lực chiến lược tích hợp cấp quốc gia của Trung Quốc vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, và nước này chưa chứng minh được khả năng phối hợp trên quy mô toàn quốc cần thiết để tiến hành bất kỳ hình thức chiến tranh tổng lực quốc gia nào, bao gồm cả khái niệm nói trên. Tuy nhiên, Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc, được ban hành đầu năm 2026, đã đặt việc phát triển những năng lực chiến lược cần thiết vào nhóm ưu tiên.
Hai dấu hiệu quan trọng để đánh giá liệu quân đội Trung Quốc nói chung có tiếp nhận khái niệm tác chiến này hay không sẽ là bằng chứng cho thấy nó được đưa vào các cuộc diễn tập tập trung vào Đài Loan trong tương lai, cùng với việc Trung Quốc tiếp tục đầu tư vào những năng lực chiến tranh nhận thức mà các tác giả đã hình dung.
Chiến lược chiến tranh tổng lực quốc gia chống lại Mỹ
Mặc dù chiến tranh làm tê liệt toàn diện siêu đô thị trước hết nhắm vào Đài Bắc, không một khái niệm tác chiến nào chỉ được thiết kế để sử dụng một lần. Đóng góp quan trọng nhất của khái niệm này nằm ở việc nó phác họa cụ thể cách Trung Quốc có thể tiến hành chiến tranh tổng lực quốc gia, bằng cách tích hợp các nguồn lực quân sự và dân sự để tạo ra những hiệu ứng kết hợp giữa động lực và nhận thức. Nó thiết lập một logic để hiện thực hóa chiến lược quân sự của Trung Quốc, và logic này cũng có thể định hình cách Bắc Kinh lên kế hoạch chiến đấu trong một cuộc chiến tiềm tàng với Mỹ.
Các nhà hoạch định Trung Quốc đã bắt đầu xem xét một cuộc chiến tranh tổng lực quốc gia chống Mỹ sẽ diễn ra như thế nào. Trên tập san quân sự Khoa học Quân sự Trung Quốc, các nhà nghiên cứu công khai mô tả rằng để giành chiến thắng trước Mỹ, Trung Quốc phải “tích lũy những lợi thế của chiến tranh tổng lực”. Họ còn giải thích cách một hệ thống tích hợp cấp quốc gia có thể khai thác các công cụ như hiệu ứng nhận thức để “làm rạn nứt hệ thống bá quyền, qua đó giảm áp lực cho chiến trường chính của chúng ta”.
Các hiệu ứng nhận thức của Trung Quốc không chỉ nhắm vào hệ thống chỉ huy và kiểm soát. Trong chiến lược chiến tranh tổng lực quốc gia, thường dân cũng là mục tiêu của những loại “đạn dược thông tin” mà Trung Quốc cài cắm trên các nền tảng mạng xã hội. Các cuộc tấn công nhận thức này nhằm thao túng nhận thức, làm xói mòn sự gắn kết xã hội, củng cố các luận điệu của Trung Quốc và kích động đối phương đầu hàng. Những thách thức đó sẽ còn gia tăng khi các khái niệm quân sự của Trung Quốc tiếp tục hoàn thiện và công nghệ AI tạo ra những kỹ thuật cũng như con đường mới để nhắm vào thường dân bằng các hiệu ứng nhận thức.
Chiến tranh làm tê liệt toàn diện siêu đô thị chỉ là một ý tưởng trong nỗ lực rộng lớn hơn của Trung Quốc nhằm giành chiến thắng bằng những đòn tấn công tâm lý nhắm vào thường dân. Khi quân đội Trung Quốc tiếp tục hoàn thiện các khái niệm và phương pháp tạo ra hiệu ứng nhận thức, Mỹ và Đài Loan sẽ phải hình dung lại những yêu cầu của việc đối phó với một cuộc tấn công như vậy.
Đài Loan nên xem xét cách bảo vệ các cơ sở truyền thông và hệ thống thông tin đại chúng quan trọng, bên cạnh những địa điểm quân sự và chính phủ truyền thống. Tương tự, những nỗ lực của Mỹ nhằm hỗ trợ Đài Loan nên tích cực ưu tiên các biện pháp củng cố khả năng chống chịu của xã hội trước những cuộc tấn công nhận thức. Mỹ và các đồng minh tiềm năng cũng cần cân nhắc cách bảo vệ các chuyến hàng viện trợ tới hòn đảo trước những cuộc tấn công động lực của Trung Quốc.
Việc đưa ra các quyết định này đòi hỏi những phân tích thực chất, được thiết kế riêng cho bài toán đó. Nhận thức được vấn đề này, các nhà phân tích Mỹ nên lồng ghép hiệu ứng nhận thức vào những cuộc mô phỏng chiến tranh, hoạt động phân tích và quá trình hoạch định chính sách trong tương lai. Khi rút ra bài học từ các cuộc diễn tập, các nhà hoạch định chính sách Mỹ không nên mặc định ý chí chiến đấu là một biến số cố định. Thay vào đó, họ phải liên tục đánh giá tác động nhận thức đối với giới lãnh đạo quân sự, dân sự và chính trị trong suốt quá trình diễn tập.
Các phân tích của Mỹ cũng nên đưa những chủ thể như Cơ quan Huy động Phòng thủ Toàn diện của Đài Loan vào mô hình, đồng thời sử dụng các chỉ số về khả năng phục hồi xã hội do Đại học Quốc gia Đài Loan xây dựng. Những tổ chức và công trình nghiên cứu như vậy cần trở thành nội dung thường xuyên trong các cuộc mô phỏng chiến tranh, thay vì chỉ xuất hiện như một chủ đề đặc biệt trong một số trường hợp riêng lẻ.
Cuối cùng, các quan chức quốc phòng Mỹ nên xem xét cách thức dạng chiến tranh này có thể diễn ra bên ngoài phạm vi Đài Bắc. Đài Loan là bên phải đối mặt với rủi ro lớn hơn cả, nhưng đây không phải là mục tiêu duy nhất.
Howard Wang là nhà khoa học chính trị tại Tập đoàn RAND. Ông từng công tác tại Văn phòng Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ và có bằng cấp về quan hệ quốc tế và triết học.
Nathan Beauchamp-Mustafaga là nhà nghiên cứu chính sách cấp cao tại Tập đoàn RAND, chuyên nghiên cứu các vấn đề an ninh châu Á. Ông có bằng cấp về quan hệ quốc tế và tiếng Trung.
