
Nguồn: Sheila A. Smith, “Trump’s South Korea Social Post Poses Risks for the United States”, Council on Foreign Relations, 20/08/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh
Việc gieo rắc nghi ngờ về cam kết của Mỹ đối với các liên minh tại Đông Á có thể làm đảo lộn cán cân quân sự và chiến lược trong khu vực, đồng thời gây tổn hại đến chính lợi ích của Mỹ.
Tuần trước, Tổng thống Mỹ Donald Trump đăng tải thông tin cho biết Mỹ sẽ cắt giảm đáng kể các cuộc tập trận chung với quân đội Hàn Quốc, viện dẫn “mối quan hệ rất tốt đẹp” giữa ông và nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong-un. Ông cũng bày tỏ sự không hài lòng với phản ứng của Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae-myung đối với cuộc chiến tại Iran. Đây là động thái mới nhất trong chuỗi chỉ trích của Trump đối với các đồng minh của Mỹ tại châu Á-Thái Bình Dương và những khu vực khác vì không tích cực “hỗ trợ” Washington trong cuộc xung đột này.
Động thái trên đặt ra câu hỏi liệu đây là một đòn bẩy để gây sức ép lên một đồng minh đang tỏ ra miễn cưỡng, là biểu hiện của niềm tin thực sự vào triển vọng ngoại giao và hòa bình với Triều Tiên, hay đơn giản là biện pháp cắt giảm chi phí quân sự của Mỹ trong bối cảnh ngân sách bị siết chặt. Bất kỳ động cơ nào trong số này — hoặc tất cả cùng lúc — đều có thể đóng vai trò. Tuy nhiên, Mỹ không nên đánh cược với an ninh Đông Bắc Á, bởi cái giá phải trả có thể rất lớn, không chỉ đối với các đồng minh mà cả chính nước Mỹ.
Những bước nâng cấp đang diễn ra trong các liên minh
Hàn Quốc và Nhật Bản nhận thức rõ những rủi ro này, cũng như thực tế rằng cán cân quân sự trong khu vực đang ngày càng trở nên bất lợi. Để ứng phó, cả hai nước đã tăng cường đáng kể nỗ lực quốc phòng trong hơn một thập kỷ qua. Tham vọng hạt nhân của Triều Tiên và sự gia tăng nhanh chóng sức mạnh quân sự của Trung Quốc đã thúc đẩy Seoul và Tokyo phối hợp chiến lược chặt chẽ hơn, đồng thời tăng cường khả năng tác chiến hiệp đồng với lực lượng Mỹ nhằm củng cố năng lực răn đe.
Đối với Seoul, Triều Tiên vẫn là trọng tâm của công tác hoạch định quốc phòng. Ngân sách quốc phòng của Hàn Quốc hiện ở mức khoảng 47,8 tỷ USD, tương đương khoảng 2,6% GDP. Trong khi đó, Nhật Bản cũng đã nâng chi tiêu quốc phòng lên 62,2 tỷ USD, tương đương khoảng 1,4% GDP, nhằm ứng phó với năng lực hạt nhân và tên lửa của Triều Tiên cũng như sự mở rộng hoạt động trên biển của Trung Quốc. Việc Nhật Bản mua tên lửa Tomahawk của Mỹ và xây dựng cơ chế phối hợp chỉ huy mới cho thấy hướng đi tương lai của liên minh Mỹ-Nhật; một đợt rà soát chiến lược mới cũng được kỳ vọng sẽ tiếp tục thúc đẩy đầu tư quốc phòng của Tokyo.
Các chỉ huy quân sự Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc đều đi tới kết luận rằng sức mạnh tổng hợp và khả năng sẵn sàng chiến đấu của các lực lượng đồng minh sẽ ngày càng mang tính quyết định. Hơn 80.000 quân nhân Mỹ được triển khai thường trực tại Đông Bắc Á thường xuyên phối hợp với lực lượng Hàn Quốc và Nhật Bản, đồng thời tập trận và triển khai cùng Australia trên khắp Tây Thái Bình Dương. Các lực lượng đồng minh cũng huấn luyện với quân đội Mỹ tại Alaska, California, Guam và Hawaii để tăng cường khả năng sẵn sàng chiến đấu. Ngoài ra, các đồng minh hiệp ước của Mỹ ngày càng thiết lập quan hệ an ninh trực tiếp với nhau và mở rộng hợp tác với các đối tác khác trên khắp châu Á, từ Ấn Độ tới Philippines.
Hệ quả của các cuộc chiến ở Iran và Ukraine
Sự chủ động chiến lược ngày càng lớn của các đồng minh Mỹ tại châu Á cũng đang tạo ra tác động vượt xa khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Quan hệ giữa các đồng minh của Mỹ tại châu Âu và châu Á đã được mở rộng đáng kể. Kể từ khi Nga xâm lược Ukraine năm 2022, các đối tác Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Mỹ đã tham dự các hội nghị thường niên của NATO nhằm xây dựng phản ứng chung, qua đó khẳng định rằng an ninh châu Âu-Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương ngày càng gắn bó chặt chẽ. Các nước này cũng dành nguồn lực hỗ trợ Ukraine. Theo các báo cáo, năm 2022 Hàn Quốc đã bán 100.000 viên đạn pháo 155 mm cho Mỹ để Washington chuyển tiếp cho Ukraine. Các quan hệ đối tác quốc phòng song phương giữa các nước châu Á và châu Âu trong phát triển vũ khí và đổi mới công nghệ cũng phát triển nhanh chóng.
Những động thái này diễn ra trong bối cảnh căng thẳng chiến lược do cuộc chiến Ukraine tạo ra đã lan tới Đông Bắc Á. Nhìn chung, có hai khía cạnh chính.
Thứ nhất, Nga áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với những đồng minh châu Á của Mỹ vì họ ủng hộ Ukraine. Vì tham gia sớm và toàn diện vào các biện pháp trừng phạt của G7, Nhật Bản bị Moscow đưa vào danh sách các quốc gia “không thân thiện”; danh sách trừng phạt của Nga cũng bao gồm nhiều quan chức và tổ chức xã hội dân sự Nhật Bản. Đầu tháng này, Tổng thống Nga Vladimir Putin tới thăm vùng lãnh thổ tranh chấp mà Nhật Bản gọi là Vùng lãnh thổ phương Bắc và Nga gọi là Nam Kuril, ngay trước dịp kỷ niệm kết thúc Thế chiến thứ hai. Tương tự, quan hệ Nga-Hàn Quốc cũng xấu đi đáng kể. Trong chuyến thăm Việt Nam năm 2024, Putin cảnh báo rằng việc Seoul cung cấp vũ khí cho Ukraine sẽ là một “sai lầm lớn”, đồng thời tuyên bố Moscow sẽ đưa ra những quyết định “khó có thể khiến giới lãnh đạo Hàn Quốc hài lòng”.
Thứ hai, nỗ lực của Nga nhằm giành thêm lợi thế ở Ukraine đã thúc đẩy sự hình thành một quan hệ chiến lược mới giữa Moscow và Bình Nhưỡng. Thoạt nhìn, chuyến thăm nhiều cơ sở quân sự Nga của Kim Jong-un năm 2023 dường như chủ yếu nhằm tìm kiếm hỗ trợ kỹ thuật cho tham vọng quân sự của ông. Nhưng một năm sau, Putin tới Bình Nhưỡng để ký một hiệp ước quốc phòng song phương mới. Chỉ trong vài tháng, khoảng 10.000 binh sĩ Triều Tiên đã được triển khai tới khu vực biên giới Nga-Ukraine. Dự kiến trong năm nay, có thể có thêm 30.000 binh sĩ Triều Tiên được đưa tới Nga.
Cuộc chiến ở Iran cũng gây ra những hệ quả đáng kể đối với Đông Á. Công chúng Nhật Bản và Hàn Quốc nhìn chung không ủng hộ cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran. Cả hai đồng minh của Washington đều chịu thiệt hại kinh tế, trong bối cảnh áp lực chi phí sinh hoạt đã tạo gánh nặng chính trị đáng kể đối với chính phủ mỗi nước. Theo một cuộc thăm dò ngày 17/8, tỷ lệ ủng hộ dành cho Tổng thống Lee Jae-myung giảm xuống mức thấp kỷ lục 43%. Tỷ lệ ủng hộ dành cho Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae cũng giảm từ mức cao trước đó xuống khoảng giữa ngưỡng 50%. Cả hai nhà lãnh đạo đều không có nhiều dư địa chính trị trong nước để tích cực vận động ủng hộ lập trường của Mỹ.
Một vấn đề thực tế hơn đối với Tokyo và Seoul là liệu Mỹ có đủ năng lực tiến hành chiến tranh ở Trung Đông mà vẫn duy trì khả năng bảo vệ các đồng minh ở châu Á hay không. Câu hỏi này thu hút sự chú ý đặc biệt tại Hàn Quốc vào tháng 3, khi truyền thông đưa tin quân đội Mỹ đã di chuyển sáu bệ phóng thuộc hệ thống Phòng thủ Tên lửa Tầm cao Giai đoạn cuối (THAAD) khỏi căn cứ ở phía đông nam Seoul tới một cơ sở khác, được cho là để chuẩn bị chuyển sang Trung Đông. Khi được hỏi, Tổng thống Lee Jae-myung nói ông có thể đề nghị Mỹ giữ lại các bệ phóng, nhưng quyết định cuối cùng không thuộc về ông. Các bệ phóng sau đó được đưa trở lại vị trí cũ vào tháng 6, và tư lệnh Lực lượng Mỹ tại Hàn Quốc thừa nhận sự việc đã gây ra “xôn xao”.
Quân đội Nhật Bản cũng được cho là đang chịu tác động dây chuyền từ cuộc chiến Iran. Financial Times đưa tin hồi tháng 5 rằng Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth đã thông báo với người đồng cấp Nhật Bản, Bộ trưởng Quốc phòng Koizumi Shinjiro, rằng việc bàn giao 400 tên lửa Tomahawk cho Nhật Bản có thể bị trì hoãn tới hai năm do nhu cầu bổ sung kho dự trữ của Mỹ sau cuộc chiến.
Một bước mở mới trong ngoại giao — và những gì đang bị đặt lên bàn cân
Trong bối cảnh đó, Trump xác nhận rằng ông đang thúc đẩy một cuộc gặp với Kim Jong-un vào cuối năm nay. Tuy nhiên, mục đích của các cuộc đàm phán như vậy cần được làm rõ. Suy cho cùng, ảnh hưởng của Kim đối với những nỗ lực xử lý các vấn đề toàn cầu mà Trump đang theo đuổi là rất hạn chế. Kim Jong-un không thể giúp Tổng thống Mỹ giải quyết những thách thức chiến lược lớn nhất: xây dựng quan hệ tốt hơn với Trung Quốc, chấm dứt cuộc chiến của Nga ở Ukraine hay kết thúc xung đột với Iran.
Điều Kim Jong-un có thể làm là làm phức tạp kế hoạch quốc phòng của Hàn Quốc và Nhật Bản bằng cách tạo ra ấn tượng rằng sự ủng hộ của Mỹ đối với các đồng minh đang suy yếu. Một cuộc khủng hoảng mới trên Bán đảo Triều Tiên chắc chắn chỉ làm gia tăng thêm những khó khăn mà Nhà Trắng đang phải đối mặt trong nỗ lực chấm dứt các cuộc chiến ở châu Âu và Trung Đông.
Trong bối cảnh các cuộc xung đột vẫn tiếp diễn tại châu Âu và Trung Đông, đây không phải lúc để làm đảo lộn những nền tảng của thế trận quân sự Mỹ ở châu Á. Việc đe dọa trừng phạt một đồng minh bằng cách làm suy yếu bảo đảm an ninh chiến lược của Mỹ khó có thể khuyến khích đồng minh đầu tư thêm vào những năng lực phục vụ các mục tiêu chiến lược chung. Những lời đe dọa như vậy cũng khó có thể khiến Seoul, Tokyo hay bất kỳ thủ đô nào khác ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương chấp nhận những chính sách mà công chúng trong nước họ không ủng hộ.
Cố tình làm suy yếu một đồng minh hiệp ước lâu năm sẽ tạo ra những hệ quả vượt xa quan hệ song phương. Bắc Kinh, Moscow và Bình Nhưỡng đều sẽ có lý do để vui mừng nếu Washington tự làm suy giảm chính lợi thế chiến lược mà mình đang có.
Sheila A. Smith là chuyên gia về chính trị và chính sách đối ngoại của Nhật Bản tại châu Á. Bà là tác giả của các cuốn Japan Rearmed: The Politics of Military Power và Intimate Rivals: Japanese Domestic Politics and a Rising China.
