Châu Á hậu Mỹ: Một trật tự mới do ASEAN dẫn dắt?

Nguồn: Warwick Powell (Bao Shao Shan), 美国正在被排挤出亚洲:一场由导弹、工业与供应链决定的战略退潮, Guancha, 19/08/2026.

Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Trong gần 80 năm qua, đại chiến lược của Mỹ ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương luôn được xây dựng trên một giả định duy nhất và tưởng như rất đáng tin cậy: Mỹ có thể dựa vào một mạng lưới các căn cứ quân sự tiền tiêu, trải dài từ Nhật Bản, qua cái gọi là “chuỗi đảo thứ nhất”, cho tới Guam – vùng lãnh thổ thuộc chủ quyền của Mỹ – để triển khai sức mạnh quân sự mang tính quyết định. Tuy nhiên, giả định này giờ đây đã sụp đổ. Điều này không phải do Mỹ thiếu ý chí chính trị hay thiếu hụt ngân sách. Thứ thực sự đập tan giả định này chính là logic mang tính định lượng về năng lực sản xuất công nghiệp, công nghệ luyện kim vật liệu và mức độ tiêu hao tên lửa.

Một đánh giá khách quan cuối cùng sẽ dẫn đến kết luận như sau: Trong phần đầu tiên của bài viết, chúng ta sẽ thảo luận về lý do tại sao Mỹ đã không còn khả năng bảo vệ hiệu quả các căn cứ quân sự của mình trong khu vực, không thể bổ sung hệ thống vũ khí trong quá trình xảy ra xung đột, và xét về mặt cấu trúc thì không đủ năng lực để chiến thắng một cuộc chiến kéo dài tại Đông Á. Khi các đồng minh trong khu vực dần dần và âm thầm chấp nhận sự thay đổi này, dù thực tế đó khiến họ bất an, cục diện chiến lược tại châu Á đang diễn ra một sự phân rã sâu sắc. Mỹ đang đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi khu vực Tây Thái Bình Dương về mặt cấu trúc.

Và một sự thật phũ phàng là: Không một quốc gia nào có đủ năng lực để ngăn chặn xu hướng này, hay nói chính xác hơn, cũng chẳng có quốc gia nào thực sự muốn ngăn chặn nó. Dù là tiếp tục cung cấp thêm vũ khí cho Philippines, Nhật Bản hay Đài Loan, ở một mức độ lớn, tất cả cũng chỉ là một màn trình diễn chính trị. Nếu logic định lượng, thể hiện qua sự suy giảm về năng lực công nghiệp và quân sự của Mỹ, cuối cùng sẽ quyết định số phận rút lui của nước này khỏi Đông Á, vậy thì câu hỏi thực sự trước mắt không còn là “Khi nào Mỹ sẽ rời đi?”, mà là “Điều gì sẽ lấp đầy khoảng trống chiến lược mà Mỹ để lại?”

Phần thứ hai của bài viết sẽ bắt đầu thảo luận về một phương án phản ứng khả thi: Một cấu trúc “an ninh không thể chia cắt” do chính các quốc gia châu Á khởi xướng, định hình, duy trì và phục vụ cho lợi ích của chính các quốc gia châu Á.

Phép tính toán đằng sau mức tiêu hao trong chiến tranh

Khuyết điểm căn bản nhất của hệ thống quốc phòng phương Tây nằm ở khoảng cách khổng lồ và bất cân xứng liên quan đến độ sâu dự trữ đạn dược. Kể từ khi chi tiêu quân sự toàn cầu tăng vọt vào đầu năm 2026, kho vũ khí của Mỹ đang trải qua mức độ tiêu hao chưa từng có.

Như Jennifer Kavanagh – Giám đốc Phân tích Quân sự tại tổ chức Defense Priorities – đã chỉ ra trong một loạt bài phân tích có tính tiêu biểu đăng trên tạp chí trực tuyến Responsible Statecraft của Viện Quincy, tình trạng mở rộng chiến lược quá mức kéo dài của Mỹ đang đẩy nước này vào một cuộc khủng hoảng đạn dược mang tính hệ thống.

Kavanagh chỉ ra rằng, việc đồng thời cung cấp vũ khí cho Ukraine và liên tục tiến hành các hoạt động quân sự nhằm vào Iran đã khiến kho dự trữ phục vụ chiến tranh của Mỹ bị tiêu hao nghiêm trọng. Lượng vũ khí đánh chặn phòng thủ chủ chốt, bao gồm tên lửa đánh chặn PAC-3 của hệ thống “Patriot” và hệ thống “THAAD”, hiện đã giảm gần một nửa. Những trang bị công nghệ cao vốn có số lượng hạn chế này lại đang bị sử dụng như thể chúng là một nguồn lực có thể khai thác vô hạn. Trong khi đó, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA), dựa vào hệ thống công nghiệp quốc phòng luôn duy trì trạng thái gần như thời chiến, vẫn liên tục sản xuất số lượng lớn tên lửa dẫn đường chính xác, hệ thống tên lửa đạn đạo và đạn tuần kích mỗi năm.

Một phân tích gần đây do Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế Mỹ (CSIS) công bố cũng tiếp tục xác nhận vấn đề này. Mark F. Cancian và Chris H. Park chỉ ra rằng, tình trạng thiếu đạn dược hiện nay của Mỹ có liên quan chặt chẽ đến sự suy thoái kéo dài của nền tảng công nghiệp quốc phòng. Một hệ thống công nghiệp Mỹ đã bị “rỗng hóa” đang trở thành hạn chế lớn nhất đối với tham vọng duy trì ưu thế quân sự của nước này ở cấp độ khu vực cũng như toàn cầu. Trong một phân tích khác về “cạnh tranh giữa các cường quốc và tái công nghiệp hóa năng lực răn đe”, nhà nghiên cứu Benjamin Jensen của CSIS cho rằng, nếu Mỹ không thể tái công nghiệp hóa, nước này sẽ không thể khôi phục năng lực “răn đe” như trước đây.

Hiện nay, khoảng cách về năng lực giữa Mỹ và Trung Quốc đã bắt đầu lộ rõ, và xét đến thực tế của chuỗi cung ứng, khoảng cách này trong ngắn hạn không những khó thu hẹp mà thậm chí còn có thể tiếp tục nới rộng. Chẳng hạn, những hạn chế của Trung Quốc đối với nguồn cung thượng nguồn về đất hiếm và vật liệu từ tính có thể khiến khoảng cách này càng lớn hơn. Trong bất kỳ cuộc xung đột quy mô lớn thực sự nào, sự chênh lệch về số lượng như vậy sẽ khiến hệ thống phòng thủ tiền tiêu của Mỹ nhanh chóng sụp đổ.

Nhà phân tích chính sách Anusar Farooqui gần đây đã đưa ra một mô hình cân bằng, qua đó phơi bày phương thức này theo một cách hết sức lạnh lùng: Hệ thống phòng thủ quân sự của Mỹ đòi hỏi phải sử dụng nhiều tên lửa đánh chặn để bảo đảm hạ được một mục tiêu đang tiến tới. Một khi chiến tranh nổ ra, trước các đòn tấn công chính xác quy mô lớn của Trung Quốc, kho tên lửa đánh chặn của Mỹ và các đồng minh có lẽ sẽ cạn kiệt chỉ sau vài ngày. Ngay cả trong những giả định thuận lợi nhất cho Mỹ – chẳng hạn triển khai các hệ thống gây nhiễu tác chiến điện tử tiên tiến và xây dựng hàng trăm nhà chứa máy bay kiên cố mới (Hardened Aircraft Shelters, HAS) – kết quả về cơ bản vẫn không thay đổi. Kho dự trữ vũ khí khổng lồ của Trung Quốc cho phép nước này dễ dàng chịu đựng các biện pháp đáp trả ban đầu, đồng thời sử dụng các loại bom chùm giá rẻ và có khả năng chống nhiễu để tiến hành chế áp các cơ sở hạ tầng sân bay.

Các tính toán cho thấy, trong kịch bản cân bằng, chỉ trong tuần đầu tiên, số máy bay Mỹ bị phá hủy khi đang đỗ trên mặt đất có thể vượt quá 300 chiếc. Hệ thống răn đe truyền thống tại châu Á không phải đang suy yếu, mà đã mất hiệu lực. Và đây mới là một kịch bản được xây dựng trên những giả định có lợi nhất cho Mỹ. Nếu áp dụng những giả định bi quan hơn, mức độ tàn phá sẽ không giảm xuống, mà chỉ xảy đến nhanh hơn mà thôi.

Ảo tưởng về triển khai phân tán và những hạn chế của hậu cần

Để ứng phó với tình thế khó khăn này, Bộ Quốc phòng Mỹ những năm gần đây đã thúc đẩy mạnh mẽ chiến lược “Triển khai Tác chiến Linh hoạt” (Agile Combat Employment – ACE) – phân tán máy bay và các tài sản quân sự tới những đảo nhỏ, sân bay hẻo lánh và các đường băng tạm thời trên khắp khu vực Thái Bình Dương, nhằm tránh trở thành mục tiêu cho các cuộc tấn công tập trung của Trung Quốc.

Tuy nhiên, chiến lược này là một ảo tưởng nguy hiểm. Nó không giải quyết vấn đề mục tiêu bị phát hiện và phơi lộ, mà chỉ biến một mục tiêu lớn thành nhiều mục tiêu nhỏ. Trung Quốc sở hữu đủ lượng tên lửa và đạn dược để đồng thời tấn công tất cả các sân bay cấp hai và cấp ba, đồng thời sử dụng các loại đạn chùm được thiết kế chuyên biệt để phá hủy những máy bay phơi lộ và cơ sở hạ tầng thiếu khả năng bảo vệ. Quan trọng hơn, việc triển khai phân tán này thực chất là đang đánh đổi sự phân tán mục tiêu ở cấp độ chiến thuật lấy sự sụp đổ hậu cần mang tính hệ thống. Các máy bay chiến đấu hiệu năng cao hiện đại, chẳng hạn như F-35, không thể duy trì hoạt động tác chiến chỉ bằng ý chí hay những điều kiện đơn giản. Chúng cần nguồn cung nhiên liệu chuyên dụng liên tục, các thiết bị bảo đảm hàng không hạng nặng, cơ sở lắp ráp đạn dược tinh vi và môi trường bảo dưỡng đạt chuẩn phòng sạch. Việc phân tán các lực lượng này đến hàng chục sân bay thô sơ không những không nâng cao khả năng sống sót, mà ngược lại còn cắt đứt tuyến mạch sống hậu cần công nghiệp của chúng, khiến chúng rơi vào trạng thái không thể duy trì vận hành trong môi trường chiến tranh.

Đối với lực lượng hải quân, tình hình thậm chí còn tồi tệ hơn. Các tàu ngầm tấn công và tàu khu trục mang tên lửa không thể nạp lại hệ thống phóng thẳng đứng (VLS) ngay trên biển. Chúng phụ thuộc vào một số ít cảng nước sâu cố định, chẳng hạn như căn cứ Yokosuka ở Nhật Bản và căn cứ Guam. Nếu những cảng này bị phá hủy trong 72 giờ đầu tiên của cuộc chiến, hạm đội Mỹ sẽ biến thành một dạng “hệ thống vũ khí dùng một lần” – có năng lực tấn công nhưng không còn nơi để bổ sung đạn dược.

Nghiêm trọng hơn, điều này phơi bày thất bại mang tính cấu trúc mà Kavanagh chỉ ra: Bộ Quốc phòng Mỹ đã sai lầm khi cho rằng chỉ cần tăng ngân sách là có thể giải quyết vấn đề thiếu năng lực sản xuất. Kế hoạch ngân sách quốc phòng trị giá 1,5 nghìn tỷ USD mà chính quyền Trump đề xuất yêu cầu tăng 188% nguồn vốn dành cho việc mua sắm các loại đạn dược có giá trị cao. Tuy nhiên, Kavanagh chỉ ra rằng điều này không thể giải quyết vấn đề suy thoái kéo dài của nền tảng công nghiệp quốc phòng phương Tây.

Việc Trung Quốc kiểm soát các nguồn tài nguyên đất hiếm, nam châm và vonfram khiến cuộc khủng hoảng mang tính cấu trúc mà ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ đang đối mặt gần như không thể giải quyết trong ngắn hạn. Các biện pháp hạn chế xuất khẩu của Trung Quốc đối với một số nguyên tố nặng như dysprosium và gallium đã cắt đứt những chuỗi cung ứng thứ cấp mà các nhà thầu quốc phòng phương Tây vốn phụ thuộc vào để duy trì hoạt động. Trong khi đó, Washington đã đặt ra một thời hạn nghiêm ngặt cho Lầu Năm Góc: Đến 1/1/2027, các hệ thống vũ khí của Mỹ phải hoàn toàn loại bỏ việc sử dụng vật liệu đất hiếm có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Tuy nhiên, việc đổ vốn đầu tư không thể tự nhiên tạo ra giải pháp từ hư không. Năm 2025, Mỹ chỉ sản xuất được 300 tấn mét vật liệu nam châm vĩnh cửu đất hiếm, trong khi nhu cầu trong nước lên tới 48.000 tấn. Các cơ sở tách lọc hóa chất chuyên dụng, quy trình chiết xuất khoáng sản độc hại, cũng như năng lực luyện kim đã bị mai một qua nhiều thập kỷ đều không thể được khôi phục trong một thời gian ngắn. Những năng lực này cần nhiều năm, thậm chí hơn một thập kỷ mới có thể gầy dựng lại từ con số không.

Như Kavanagh đã nhấn mạnh, việc Washington từ lâu từ chối thực hiện kiềm chế chiến lược cuối cùng đã đẩy chính nước này vào thế tiến thoái lưỡng nan: Mỹ buộc phải liên tục phóng những tên lửa đánh chặn có số lượng hạn chế, không thể nhanh chóng bổ sung và phụ thuộc vào chuỗi cung ứng vật liệu từ tính của Trung Quốc, để đối phó với một Trung Quốc gần như có thể sản xuất vô hạn các loại tên lửa giá rẻ; trong khi đó, Bắc Kinh lại nắm giữ những nguyên liệu then chốt mà Mỹ cần để tái xây dựng kho vũ khí của chính mình.

Mối đe dọa từ chính quốc và sự tái hiện của Chiến tranh Lạnh

Nếu các nhà hoạch định chiến lược của Washington vẫn còn ôm ảo tưởng rằng, cuộc xung đột ở eo biển Đài Loan có thể chỉ giới hạn trong phạm vi chuỗi đảo thứ nhất, thì Bắc Kinh đã phá tan ảo tưởng đó thông qua một loạt động thái.

Ngày 6/7/2026, Trung Quốc tiến hành một vụ thử tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) tại vùng biển mở ở Thái Bình Dương. Cuộc thử nghiệm này, tiếp nối cuộc thử nghiệm tên lửa đạn đạo liên lục địa phóng từ đất liền mang tính cột mốc trước đó, tiếp tục cho thấy Trung Quốc đang sở hữu năng lực đáp trả hạt nhân thứ hai trên biển hoàn thiện và có khả năng tác chiến thực tế. Các tàu ngầm hạt nhân Trung Quốc được trang bị các vũ khí tầm xa như “Cự Lãng-3” (JL-3) giờ đây đã có thể đe dọa trực tiếp đến lãnh thổ nội địa Mỹ từ hướng Biển Đông.

Sự thay đổi này đã đảo lộn hoàn toàn các tính toán chiến lược toàn cầu. Cạnh tranh quốc tế đã phát triển đến một giai đoạn mới: xung đột không còn chỉ gói gọn trong một cuộc đối đầu bất cân xứng ở tầm khu vực, mà chính lãnh thổ Mỹ cũng đã nằm trong tầm bắn tiềm tàng. Do đó, Washington phải đối mặt với một câu hỏi cực kỳ nghiêm trọng. Do đó, Washington phải đối mặt với một câu hỏi cực kỳ nghiêm trọng: Liệu có chính quyền Mỹ nào thực sự sẵn sàng hỗ trợ Đài Bắc, trong khi chấp nhận nguy cơ rằng các thành phố của Mỹ sẽ phải hứng chịu một cuộc tấn công mang tính hủy diệt? Theo logic khắc nghiệt của răn đe hạt nhân, câu trả lời là không. Sự đảo chiều hoàn toàn của tương quan sức mạnh này gợi nhớ tới tình trạng hoảng loạn chiến lược từng diễn ra trong nội bộ nước Mỹ vào giữa thế kỷ 20.

Nhưng điểm khác biệt là lần này, hệ quả có thể kéo dài hơn và khó đảo ngược hơn. Trong những năm 1950, Washington từng chìm trong cuộc tranh luận chính trị gay gắt xoay quanh câu hỏi “Ai đã để mất Trung Quốc?” (Who lost China?). Nhưng đến đầu những năm 2030, cuộc tranh luận lịch sử đó có thể trở nên không đáng kể. Câu hỏi cốt lõi của thập niên tới sẽ là một vấn đề lớn lao hơn và khó đảo ngược hơn: “Ai đã để mất châu Á?”

Tái điều chỉnh chiến lược khu vực

Những thực tế về vật chất, tính toán và chiến lược này không hề bị các đối tác khu vực của Mỹ tại châu Á bỏ qua. Đằng sau những tuyên bố chung và ngôn từ ngoại giao, các nhà lãnh đạo Đông Á đang tiến hành một quá trình điều chỉnh chiến lược thận trọng và thực dụng. Họ quan sát thấy: Kho đạn dược của Mỹ không ngừng suy giảm, hệ thống chuỗi cung ứng đã bị phá vỡ, các căn cứ quân sự tiền tiêu không có khả năng phòng thủ, trong khi lãnh thổ Mỹ ngày càng phơi lộ trước những rủi ro chiến lược. Họ đang dần nhận ra rằng, chiếc ô an ninh mà Mỹ cung cấp đang dần trở nên rỗng ruột.

Tại Tokyo và Seoul, giới quốc phòng ngày càng nhận thức rõ rằng, lãnh thổ của chính họ đã hoàn toàn nằm trong tầm tấn công của hệ thống quân sự Trung Quốc hoặc Triều Tiên (DPRK). Trong khi đó, việc đặt cược toàn bộ an ninh quốc gia vào một siêu cường ở xa đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về năng lực công nghiệp rõ ràng là một canh bạc liên quan đến sự tồn vong của đất nước.

Ngay cả ở Manila, tình hình cũng đang thay đổi. Trước đó, Tổng thống Philippines Ferdinand Marcos Jr. đã thúc đẩy mở rộng quyền tiếp cận và sử dụng các căn cứ quân sự Philippines của Mỹ theo Thỏa thuận Tăng cường Hợp tác Quốc phòng (EDCA). Tuy nhiên, khi được hỏi trong một cuộc phỏng vấn rằng “Nếu Philippines xảy ra tranh chấp lãnh thổ với Trung Quốc ở Biển Đông, liệu Hải quân Mỹ có nhất định can thiệp để hỗ trợ Philippines hay không?”, ông lại thể hiện sự do dự và mơ hồ. Phản ứng này truyền đi một thông điệp rất rõ ràng: Tuy chính phủ Philippines thường thể hiện lập trường cứng rắn, nhưng nước này trên thực tế vẫn nghi ngờ liệu Mỹ có thực sự thực hiện các cam kết an ninh của mình hay không. Thật vậy, nhìn vào một loạt sự kiện diễn ra tại khu vực Vịnh Ba Tư, các lãnh đạo khu vực châu Á đang dần nhận ra rằng: Các căn cứ này không phải là những pháo đài chiếu xạ sức mạnh của Mỹ, mà giống như những mục tiêu dễ bị tổn thương trước các đòn tập kích chính xác. Chúng vừa không thể được Mỹ bảo vệ hiệu quả, vừa không thể có được sự bảo đảm hậu cần liên tục, lại càng khó được biện minh một cách hợp lý trên phương diện chiến lược.

Vì vậy, các quốc gia này đang âm thầm thúc đẩy đa dạng hóa sự phụ thuộc chiến lược của mình. Họ đang tìm kiếm một trạng thái cân bằng mới về an ninh và kinh tế: Thừa nhận rằng ảnh hưởng của Trung Quốc đã trở thành một thực tế mang tính cấu trúc và dài hạn, đồng thời tránh công khai tuyên bố chấp nhận sự dẫn dắt của Trung Quốc.

Sự rút lui không thể tránh khỏi

Khi một siêu cường không còn khả năng bảo vệ hệ thống triển khai lực lượng tiền tiêu của mình, không thể bảo đảm nguồn cung các nguyên vật liệu then chốt cần thiết cho vũ khí dẫn đường chính xác, đồng thời lại bị đối thủ cạnh tranh chủ chốt vượt qua một cách có hệ thống về năng lực sản xuất công nghiệp, thì sự hiện diện của quốc gia đó ở nước ngoài chỉ còn mang ý nghĩa trên danh nghĩa. Những thay đổi mang tính cấu trúc đang diễn ra hiện nay cho thấy Mỹ có khả năng và sẽ từng bước bị đẩy ra khỏi châu Á một cách có hệ thống.

Việc đổ hàng trăm tỷ USD vào vấn đề này cũng không thể vượt qua khoảng thời gian khách quan cần thiết để xây dựng một hệ thống công nghiệp hóa chất hạng nặng, cũng không thể giúp Mỹ vượt qua một gã khổng lồ chế tạo sở hữu hệ thống công nghiệp hoàn chỉnh ngay trên nội địa về mặt năng lực sản xuất. Mỹ đã cạn kiệt thời gian, cạn kiệt tài nguyên, và cũng cạn kiệt các phương án tác chiến khả thi.

Khi cán cân về năng lực công nghiệp, sức mạnh hạt nhân và ưu thế về số lượng dần nghiêng về phía Bắc Kinh, Tây Thái Bình Dương đang chứng kiến ​​sự kết thúc âm thầm của cái gọi là “Thế kỷ Mỹ” ở châu Á. Và dù muốn hay không, không quốc gia nào có thể ngăn chặn xu hướng này. Một trật tự khu vực mới đang hình thành. Điều thực sự chưa được định đoạt không phải là liệu sự thay đổi này có xảy ra hay không, mà là mô hình và những quy tắc chung sống mới của khu vực trong tương lai sẽ mang hình thức như thế nào.

Trong phần tiếp theo, tôi sẽ thảo luận về một cấu trúc an ninh dựa trên phương châm an ninh không thể chia cắt ở cấp độ khu vực, cũng như cách vai trò trung tâm của ASEAN không còn chỉ là một “bộ mặt ngoại giao”, mà có thể phát huy vai trò thể chế thiết thực hơn.

Vượt ra ngoài chiếc ô bảo hộ – ASEAN và cấu trúc an ninh không thể chia cắt của châu Á

Trong nhiều thập niên qua, tư duy chiến lược phương Tây luôn được xây dựng trên một giả định khá dễ chịu: Nếu Washington dần lùi bước, một loạt đồng minh trong khu vực – bao gồm các “cơ chế đa phương quy mô nhỏ” (minilateral arrangements) do Mỹ hậu thuẫn, chẳng hạn AUKUS, Đối thoại An ninh Bốn bên (Quad) và hợp tác an ninh ba bên ngày càng được tăng cường – sẽ có thể tiếp quản vị trí của Mỹ một cách liền mạch để kiềm chế sức mạnh của Trung Quốc.

Nhưng đây là một nhận định sai lầm nguy hiểm. Thực tế khắc nghiệt là một hệ thống liên minh nhằm kiềm chế Trung Quốc sẽ không thể thực hiện được nếu thiếu quy mô công nghiệp của Mỹ làm chỗ dựa, cả về kinh tế lẫn quân sự. Khi những giới hạn của sức mạnh phương Tây ngày càng bộc lộ, trọng tâm chiến lược tất yếu phải chuyển dịch từ một hệ thống liên minh mang tính độc quyền do phương Tây dẫn dắt sang tổ chức duy nhất có khả năng điều phối quan hệ khu vực trong thời kỳ hậu Mỹ: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Dưới sức ép mang tính cấu trúc, châu Á đang đứng trước một cơ hội ngoại giao mang tính lịch sử: Xây dựng một cấu trúc an ninh châu Á dựa trên nguyên tắc “an ninh không thể chia cắt”, có tính bao trùm cao hơn và không phụ thuộc vào bất kỳ một cường quốc đơn lẻ nào.

Chiến lược kiềm chế dựa vào đồng minh là hoàn toàn bất khả thi về mặt cấu trúc

Quan điểm cho rằng các cường quốc tầm trung trong khu vực – như Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia – có thể liên kết với nhau để kiềm chế một siêu cường có vị trí địa lý gắn liền với khu vực như Trung Quốc đã bỏ qua những thực tế cơ bản về địa lý, kinh tế vĩ mô và quân sự.

Từ góc độ quân sự, các quốc gia này phải đối mặt với đúng những điểm yếu mang tính cấu trúc như Mỹ: Kho đạn dược thiếu hụt, phụ thuộc cao độ vào các chuỗi cung ứng thứ cấp dễ tổn thương, và hoàn toàn nằm trong tầm tập kích tên lửa quy mô lớn của PLA. Một khi mất đi sự chống lưng từ chiếc ô bảo hộ dài hạn của Mỹ, các quốc gia này không thể xây dựng một hệ thống phòng thủ tiền tiêu có khả năng tồn tại lâu dài trước một Trung Quốc được hậu thuẫn bởi nền công nghiệp nội địa quy mô lớn.

Từ góc độ kinh tế, chiến lược kiềm chế đòi hỏi các quốc gia này chủ động phá hủy chính nền tảng kinh tế của mình. Trung Quốc vẫn là đối tác thương mại quan trọng nhất và là động lực tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia.

Đối với các quốc gia này, việc cố gắng dựng lên một bức tường rào quân sự nhắm vào chính đối tác kinh tế quan trọng nhất của mình về bản chất là một mâu thuẫn không thể duy trì lâu dài. Khi ngày càng nhiều quốc gia nhận ra rằng, Washington sẽ không vì bảo vệ các tiền đồn ở châu Á mà chấp nhận mạo hiểm để các thành phố trên lãnh thổ Mỹ bị tấn công, nhiệt huyết chiến lược hiện xoay quanh các “cơ chế đa phương quy mô nhỏ” mang tính độc quyền sẽ dần suy giảm. Hướng đi của châu Á trong tương lai sẽ không phải là xây dựng một khối kiềm chế giống thời Chiến tranh Lạnh, mà là tìm kiếm một khuôn khổ mới để quản trị ảnh hưởng của Trung Quốc, đồng thời tránh một cuộc xung đột mang tính thảm họa và không có khả năng giành chiến thắng.

Nắm bắt cơ hội: Cấu ​​trúc an ninh lấy ASEAN làm trung tâm

Khi chiến lược kiềm chế được chứng minh là một con đường cụt, quyền chủ động chiến lược tất yếu sẽ rơi vào tay Đông Nam Á. Trong nhiều thập niên, ASEAN luôn theo đuổi “vai trò trung tâm của ASEAN” (ASEAN centrality) cùng chính sách cân bằng chiến lược, đóng vai trò như một bên trung gian giảm xung lực ngoại giao giữa các siêu cường cạnh tranh.

Tuy nhiên, nếu Mỹ rút lui toàn diện, ASEAN sẽ buộc phải hoàn thành bước chuyển mình: Từ một tổ chức khu vực thận trọng quản trị sự cạnh tranh giữa các nước lớn, trở thành nhà thiết kế chủ động thúc đẩy tái thiết trật tự khu vực. Giờ đây, các quốc gia Đông Nam Á nên nắm bắt cơ hội lịch sử này để thúc đẩy thảo luận về một khuôn khổ an ninh hoàn toàn mới và mang tính bao trùm. Khuôn khổ này có thể được xem là sự kết hợp hiện đại giữa Hội nghị Bandung năm 1955 và Định ước Helsinki năm 1975, đồng thời có sự tương đồng với một số mô hình ngoại giao và phương châm an ninh được Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) đề xướng.

Nó sẽ kế thừa những nguyên tắc cốt lõi của Hội nghị Bandung: Chống chủ nghĩa thực dân; bình đẳng tuyệt đối về chủ quyền giữa các quốc gia; nguyên tắc không liên kết nghiêm ngặt; và kiên quyết phản đối việc các thế lực bên ngoài thúc đẩy thay đổi thể chế.

Đồng thời, khuôn khổ này cũng sẽ tiếp thu tinh thần hiện thực chủ nghĩa được thể hiện trong tiến trình Helsinki: Thừa nhận sự cần thiết của việc cùng tồn tại về địa chính trị, công nhận các đường biên giới hiện hữu, thiết lập các đường dây nóng liên lạc rõ ràng trong khủng hoảng, đồng thời yêu cầu các quốc gia có thể chế chính trị khác nhau tuân thủ nguyên tắc kiềm chế lẫn nhau ở mức tối thiểu.

Tư tưởng cốt lõi của cấu trúc an ninh mới này là “an ninh không thể chia cắt” (indivisible security). Nguyên tắc cơ bản là: An ninh của bất kỳ quốc gia nào cũng không thể được xây dựng trên sự đánh đổi an ninh của một quốc gia khác. Ở cấp độ thực tiễn, một cấu trúc an ninh châu Á dựa trên nguyên tắc an ninh không thể chia cắt có nghĩa là không quốc gia nào trong khu vực nên tham gia các liên minh quân sự hoặc các cơ chế đa phương quy mô nhỏ mang tính độc quyền nhằm vào các thành viên khác trong khu vực.

An ninh không còn là một nguồn lực có tính chất zero-sum, bị một số ít quốc gia độc quyền kiểm soát và sử dụng như công cụ cạnh tranh, mà phải trở thành một nguồn lực an ninh công cộng mà toàn khu vực cùng được hưởng.

Điều kiện để thành công

Để cấu trúc an ninh khu vực này chuyển từ một ý tưởng ngoại giao thành một cơ chế vận hành trên thực tế, nó phải thực sự do ASEAN dẫn dắt. Bất kỳ cấu trúc an ninh mới nào nếu bị cho là do Trung Quốc thúc đẩy hoặc gián tiếp đại diện cho ý chí của Trung Quốc đều sẽ thất bại.

Các quốc gia trong khu vực chỉ sẵn sàng đầu tư nguồn lực chính trị vào đó khi và chỉ khi: Khuôn khổ này do chính họ tham gia thiết kế; và họ có thể công khai tuyên bố đây là thành quả thuộc về chính mình.

Các quốc gia ngoài ASEAN có thể bày tỏ sự ủng hộ đối với vai trò trung tâm của ASEAN và chấp nhận sự tồn tại của khuôn khổ này. Tuy nhiên, toàn bộ tiến trình không thể do các thế lực bên ngoài thiết kế. Tính chính danh của hệ thống phải được xây dựng trên tính chủ thể của chính Đông Nam Á.

Tất nhiên, Trung Quốc là quốc gia lớn nhất trong khu vực, xét cả về kinh tế lẫn quân sự. Vì vậy, sự tham gia của Trung Quốc là điều kiện cần thiết để sáng kiến này thành công. Thế nhưng sự tham gia đó phải được xử lý một cách thận trọng. Bắc Kinh hiểu rất rõ tâm lý chính trị của các nước láng giềng nhỏ hơn: nếu bất kỳ cơ chế khu vực nào bị đóng gói như một thành quả “Made in China”, nó sẽ lập tức kích thích tâm lý dân tộc chủ nghĩa mang tính phòng vệ ở các quốc gia trong khu vực.

Do đó, bằng cách bảo đảm ASEAN dẫn dắt tiến trình này và để ASEAN có thể công khai giành được thành quả chính trị của “mô hình Bandung + Helsinki”, Trung Quốc cũng như các quốc gia khác trong khu vực có thể tạo cho các nhà lãnh đạo Đông Nam Á không gian ngoại giao cần thiết để ứng phó với những sức ép địa chính trị sắp tới.

Các phản ứng đối phó của Washington sẽ hết sức quyết liệt. Mỹ có thể thông qua mạng lưới ảnh hưởng khu vực vẫn còn tồn tại, đặc biệt là hệ thống tình báo quân đội Thái Lan, các lực lượng chính trị truyền thống thân Mỹ tại Philippines và bộ máy ngoại giao Australia, để gây sức ép lớn về ngoại giao, tình báo và kinh tế. Các phe phái cứng rắn tại Nhật Bản cũng chắc chắn sẽ được kích hoạt. Mỹ sẽ cảnh báo các quốc gia trong khu vực rằng: Rời khỏi hệ thống của Mỹ đồng nghĩa với việc trở thành “chư hầu” của Bắc Kinh.

Đồng thời, Mỹ có thể sử dụng các biện pháp như trừng phạt có mục tiêu, rút vốn và những phương thức tương tự nhằm duy trì ảnh hưởng của mình tại châu Á. Để hóa giải sức ép này, đóng góp của chính Trung Quốc đối với việc xây dựng một cấu trúc an ninh khu vực dựa trên nguyên tắc an ninh không thể chia cắt sẽ phụ thuộc vào một thực tế không thể né tránh: Khoảng trống về năng lực bảo đảm an ninh mà các quốc gia trong khu vực đang phải đối mặt. Bắc Kinh có thể nhắc nhở giới tinh hoa trong khu vực theo một cách mềm mỏng nhưng kiên định rằng: Các cam kết an ninh mà Mỹ cung cấp đã và đang đối mặt với những giới hạn về năng lực công nghiệp.

Nếu một quốc gia lựa chọn tiếp tục triển khai lực lượng quân sự phương Tây, thì trên thực tế, quốc gia đó đang chấp nhận một dạng rủi ro: Gánh chịu nguy cơ chắc chắn bị tập kích chỉ vì một siêu cường thậm chí còn không thể bảo đảm an toàn cho chuỗi cung ứng đất hiếm và nam châm của chính mình. Vai trò của Trung Quốc không phải là ép buộc các quốc gia trong khu vực chấp nhận một cơ chế nào đó, mà là cung cấp một dạng bảo đảm chiến lược: nếu các quốc gia ASEAN lựa chọn thoát khỏi hệ thống của Mỹ, Bắc Kinh sẽ đáp lại dũng khí chính trị của họ bằng sự ủng hộ ngoại giao và hợp tác kinh tế.

Đòn bẩy quan trọng nhất: Phân tán rủi ro thông qua đa cực hóa

Trong mọi trường hợp, công cụ hiệu quả nhất để Trung Quốc củng cố cấu trúc khu vực này không phải là cưỡng ép quân sự, mà là sử dụng những năng lực đặc thù của mình để giúp các quốc gia ASEAN giảm sự phụ thuộc vào hệ thống tài chính do phương Tây dẫn dắt cũng như các chuỗi cung ứng năng lượng khó kiểm soát. Một cơ chế an ninh khu vực do ASEAN thúc đẩy và Trung Quốc ủng hộ có ưu thế thực sự ở chỗ: Nó có thể giúp các quốc gia trong khu vực giảm thiểu rủi ro kinh tế trước những cú sốc kinh tế vĩ mô trên phạm vi toàn cầu.

Đông Nam Á từ lâu đã phải đối mặt với những rủi ro về an ninh năng lượng, trong đó có nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng từ Trung Đông cũng như khả năng các tuyến hàng hải trọng yếu như eo biển Malacca bị ảnh hưởng. Thông qua hợp tác sâu rộng với Nga và các quốc gia sản xuất năng lượng tại Trung Á, đồng thời dựa vào các kết nối lục địa được hình thành trong khuôn khổ SCO, Trung Quốc có thể cung cấp cho ASEAN những tuyến cung ứng năng lượng đường bộ ổn định hơn. Bằng cách cung cấp dầu thô và khí đốt với mức giá ưu đãi hơn, Trung Quốc có thể giúp Đông Nam Á giảm đáng kể nguy cơ chịu tác động từ những cú sốc trong hệ thống năng lượng do phương Tây chi phối.

Trong khi đó, năng lực công nghiệp của chính Trung Quốc trong lĩnh vực điện khí hóa cũng có thể tiếp tục giúp khu vực giảm thiểu tác động của các cuộc khủng hoảng năng lượng trong tương lai. Ngoài ra, nếu Mỹ tìm cách gây sức ép thông qua hệ thống đồng USD hoặc sử dụng hệ thống tài chính SWIFT để áp đặt các biện pháp trừng phạt, cơ chế thanh toán của đồng Nhân dân tệ kỹ thuật số (e-CNY) cùng các mạng lưới thanh toán xuyên biên giới có thể trở thành một dạng lá chắn tài chính. Bắc Kinh có thể cung cấp một hệ sinh thái tài chính song song có khả năng chống chịu trước các biện pháp trừng phạt. Bằng cách tận dụng lợi thế của mình về tài nguyên, năng lực công nghiệp và chuỗi cung ứng, Trung Quốc có thể biến lựa chọn mà các quốc gia ASEAN phải đối mặt từ một vấn đề ý thức hệ trừu tượng – “dân chủ hay chuyên quyền” – thành một phép tính thực tế hơn về lợi ích quốc gia: “Lựa chọn nào có thể bảo đảm sự tồn vong của quốc gia?”

Lực hút ngoại giao không thể cưỡng lại

Một khi cấu trúc khu vực dựa trên nguyên tắc an ninh không thể chia cắt, do ASEAN dẫn dắt, bắt đầu dần hình thành, rất có thể nó sẽ tạo ra một hiệu ứng dây chuyền trên phương diện ngoại giao và chính trị. Khi đó, các cường quốc tầm trung trong khu vực như Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia sẽ nhận thấy rằng trên thực tế, họ rất khó cưỡng lại xu thế này.

Đối với Tokyo và Seoul, không gian lựa chọn trong tương lai sẽ nhanh chóng thu hẹp thành một sự lựa chọn rõ ràng giữa hai con đường: Hoặc tiếp tục duy trì sự phụ thuộc vào một siêu cường ở xa và đang suy yếu – một sự phụ thuộc đã trở nên rỗng ruột và đi kèm với mức độ rủi ro cao; hoặc tham gia một khuôn khổ an ninh toàn châu Á mang tính bao trùm. Con đường thứ hai có thể bảo đảm an ninh và sự tồn vong của chính họ, đồng thời duy trì những quan hệ thương mại quan trọng với đối tác kinh tế lớn nhất trong khu vực.

Một khi các quốc gia này không còn khả năng dựa vào sức mạnh quân sự của Mỹ để bảo đảm an ninh, sức ép chính trị trong nội bộ Nhật Bản và Hàn Quốc nhằm bình thường hóa quan hệ với Bắc Kinh thông qua các cơ chế do ASEAN dẫn dắt sẽ ngày càng gia tăng. Ngay cả Australia – một trong những trụ cột kiên định nhất của phe phương Tây theo truyền thống – cũng sẽ phải tiến hành một cuộc đánh giá lại chiến lược mang tính căn bản. Nằm ở một vùng biển thuộc về châu Á không ai có thể tranh cãi, liệu Australia có thể chịu đựng được việc trở thành một căn cứ tiền tiêu phương Tây hoàn toàn bị cô lập và phơi lộ?

Khi các thị trường kinh tế chủ chốt của Australia cũng như các quốc gia xung quanh lần lượt tham gia cấu trúc khu vực mới, Canberra sẽ phải đối mặt với một lực hút địa chính trị không thể tránh khỏi: Từng bước giảm sự phụ thuộc vào hệ thống Anh – Mỹ truyền thống và hòa nhập vào thực tế khu vực châu Á đang hình thành.

Sự sắp đặt cuối cùng: Một thế cân bằng khả thi

Sự kết thúc vị thế thống trị của Mỹ tại châu Á và chấm dứt thời đại bá quyền khu vực của Mỹ không đồng nghĩa với việc châu Á tất yếu sẽ rơi vào một thời kỳ đen tối đầy hỗn loạn và xung đột vô trật tự. Tiến trình rút lui mang tính cấu trúc của Mỹ thực chất chỉ đang dọn đường cho một sự điều chỉnh địa chính trị đã tích tụ suốt nhiều thập kỷ.

Thông qua việc mở rộng các nguyên tắc của Hội nghị Bandung, kết hợp với thực tiễn ngoại giao dựa trên đồng thuận mà ASEAN theo đuổi từ lâu, đồng thời tiếp thu những kinh nghiệm và bài học của SCO, một cấu trúc an ninh khu vực do ASEAN định hình có thể mang đến cho châu Á một con đường hợp lý và thực tế hơn, giúp khu vực thoát khỏi cái bẫy chiến tranh thảm khốc do cạnh tranh giữa các cường quốc gây ra.

Nó sẽ thay thế một hệ thống bá quyền mong manh dựa vào sức mạnh bên ngoài bằng một thế cân bằng ổn định do chính khu vực quản lý. Cuối cùng, việc chuyển sang một khuôn khổ an ninh mang tính bao trùm và không thể chia cắt không chỉ là một phương án thay thế cho “Hòa bình kiểu Mỹ” (Pax Americana); mà có lẽ còn là tương lai duy nhất có thể duy trì lâu dài của khu vực châu Á – Thái Bình Dương trong những giới hạn do thực tế địa chính trị đặt ra.

Trước khi diễn ra sự mở rộng chủ nghĩa thực dân của châu Âu và Mỹ, châu Á đã từng tồn tại trật tự khu vực riêng. Và khi kỷ nguyên bất bình đẳng thuộc địa kéo dài nửa thiên niên kỷ dần hạ màn, một trật tự châu Á có tính khả thi trong thực tế tương tự cũng có thể được tái thiết lập. Trong tiến trình bước đến cái gọi là “Thế kỷ châu Á”, hệ thống an ninh châu Á trong tương lai sẽ mang hình thái nào và vận hành ra sao, rốt cuộc vẫn phụ thuộc vào sự định hình và thúc đẩy của chính nhân dân các nước trong khu vực châu Á.

Tác giả Warwick Powell (Bao Shao Shan) là Giáo sư thỉnh giảng tại Đại học Công nghệ Queensland (Australia), cựu Cố vấn Chính sách của cựu Thủ tướng Kevin Rudd.