‘Bụi hạt nhân’: Quyền kiểm soát thực thể và chuẩn mực an ninh mới của Mỹ-Trung

Tác giả: Nguyễn Kế Thùy Linh

Trong phần lớn thế kỷ 20, trật tự quốc tế vận hành dựa trên nguyên tắc “Hủy diệt lẫn nhau chắc chắn” (Mutual Assured Destruction — MAD) — một trạng thái ổn định được duy trì vì các siêu cường biết rằng chiến tranh sẽ dẫn tới sự hủy diệt lẫn nhau. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ 21, sự bùng nổ của công nghệ cao, hạ tầng dữ liệu và năng lực kiểm soát chuỗi cung ứng đang tạo ra một dịch chuyển mang tính bước ngoặt về bản chất của quyền lực. Sức mạnh quốc tế ngày nay không còn đơn thuần nằm ở khả năng răn đe tàn phá quân sự truyền thống, mà chuyển dịch sâu sắc sang khả năng kiểm soát mạng lưới cấu trúc, phong tỏa dòng chảy bất đối xứng và vô hiệu hóa năng lực công nghệ cốt lõi của đối phương.

Sự chuyển dịch chiến lược này phản ánh rõ nét qua chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Mỹ Donald Trump từ ngày 13-15/5/2026. Cách ông Trump gọi “bụi hạt nhân” (nuclear dust) — các kho dự trữ uranium đã làm giàu mà giới chuyên gia quốc tế xác định Iran đã cất giấu sâu dưới lòng đất tại các cơ sở bị Mỹ không kích — đã vượt ra khỏi phạm vi một hồ sơ giải giáp thông thường. Bản chất của tiến trình này là cuộc ngã giá thượng tầng, nơi Mỹ tìm kiếm sự phối hợp chiến lược từ Trung Quốc nhằm tận dụng ưu thế công nghệ vượt trội để thu hồi và kiểm soát nguồn vật liệu nguy hiểm. Qua đó, hai siêu cường đang định hình một trật tự an ninh mới, nơi năng lực quản trị rủi ro công nghệ và phong tỏa cấu trúc đang dần thay thế các cam kết địa chính trị kiểu cũ.

“Bụi hạt nhân” là gì và tại sao nó quan trọng?

Từ tháng 4/2026, Tổng thống Trump liên tục sử dụng cụm từ “bụi hạt nhân” khi đề cập đến chương trình hạt nhân của Iran. Theo cách diễn giải của ông, thuật ngữ này dùng để chỉ khoảng 440kg uranium làm giàu ở mức 60% của Iran — mức độ chỉ còn cách ngưỡng vũ khí hóa 90% một khoảng ngắn về mặt kỹ thuật. Và hiện số uranium này đang bị chôn vùi sâu dưới các cơ sở hạt nhân sau các đợt không kích bằng máy bay ném bom Northrop Grumman B-2 Spirit vào tháng 6/2025. Trump cho rằng số vật liệu này đã bị “vô hiệu hóa” và thậm chí tuyên bố Iran đồng ý trao trả cho Mỹ, dù phía Iran chưa từng chính thức xác nhận thông tin đó.

Tuy nhiên, “bụi hạt nhân” trên thực tế không phải là bụi theo nghĩa vật lý. Theo Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), uranium làm giàu của Iran được lưu trữ dưới dạng khí uranium hexafluoride (UF₆) trong các bình thép áp suất lớn, tương tự các bình khí nén công nghiệp. Các phân tích ảnh vệ tinh cho thấy những bình chứa này có thể đã được đặt trong các container chuyên dụng và niêm phong sâu bên trong hệ thống đường hầm của cơ sở Isfahan. Điều đó đồng nghĩa với việc số vật liệu này chưa hẳn bị phá hủy hoàn toàn; về mặt kỹ thuật, chúng vẫn có thể được thu hồi. Tuy nhiên, quá trình này sẽ cực kỳ phức tạp, đòi hỏi năng lực kỹ thuật cao, khả năng tiếp cận thực địa và đặc biệt là sự hợp tác của Iran — điều chưa hề chắc chắn trong bối cảnh căng thẳng chiến lược hiện nay.

Chính ở điểm này, khái niệm “bụi hạt nhân” bắt đầu mang ý nghĩa lớn hơn một cách gọi mang tính truyền thông. Cách Trump lựa chọn thuật ngữ này không phải ngẫu nhiên. Việc mô tả uranium làm giàu như “bụi” vừa giúp làm giảm cảm nhận về mức độ nguy hiểm của vật liệu hạt nhân, vừa tạo ra hình ảnh rằng Mỹ đã biến một tài sản chiến lược của Iran thành thứ bị chôn vùi, phân tán và mất khả năng sử dụng. Nói cách khác, ngôn ngữ này phục vụ một nguyên tắc chính trị: khắc họa Mỹ như bên đã “vô hiệu hóa” mối đe dọa hạt nhân mà không cần tiến hành một cuộc chiến toàn diện.

Bên cạnh đó, ý nghĩa chiến lược của “bụi hạt nhân” vượt xa khuôn khổ của một vấn đề giải giáp thông thường. Trong trường hợp Iran, câu hỏi quan trọng không nằm ở việc Iran còn sở hữu uranium làm giàu hay không, mà ở năng lực tiếp cận, phục hồi, vận chuyển và tái sử dụng số vật liệu đó sau khi nó bị chôn vùi trong một cấu trúc kỹ thuật và địa chất phức tạp. Theo nghĩa đó, ưu thế chiến lược ngày càng gắn với khả năng kiểm soát hệ thống kỹ thuật, logistics và hạ tầng cho phép các vật liệu chiến lược được kết nối trở lại với chuỗi vận hành toàn cầu. Chính vì vậy, hồ sơ “bụi hạt nhân” nhanh chóng vượt khỏi phạm vi của một cuộc khủng hoảng hạt nhân đơn lẻ để trở thành một phần trong cạnh tranh cấu trúc rộng lớn hơn giữa Mỹ và Trung Quốc. Quyền lực ngày càng được xác định bởi khả năng phong tỏa, quản trị và điều phối các thực thể chiến lược hơn là năng lực hủy diệt quân sự trực tiếp.

Những giới hạn của mô hình quản trị “bụi hạt nhân”

Trật tự không phổ biến vũ khí hạt nhân của thế kỷ 20 được xây dựng trên nền tảng của Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân, các cơ chế thanh sát quốc tế và những cam kết pháp lý đa phương. Tuy nhiên, trường hợp Iran cho thấy giới hạn ngày càng rõ của mô hình này. Dù tham gia hiệp ước và chịu thanh sát trong nhiều năm, Tehran vẫn tích lũy uranium làm giàu tới mức 60% mà không có cơ chế pháp lý nào thực sự ngăn chặn được. Sau khi Mỹ rút khỏi thỏa thuận hạt nhân năm 2018, chương trình làm giàu uranium của Iran tiếp tục mở rộng, trong khi hệ thống kiểm soát quốc tế ngày càng suy yếu. Chính vì vậy, hồ sơ “bụi hạt nhân” phản ánh một cách tiếp cận khác của Washington: thay vì đặt trọng tâm vào các cam kết trên giấy hay thanh sát quốc tế, Mỹ tìm cách đưa vật liệu nguy hiểm ra khỏi khả năng kiểm soát thực tế của Iran. Theo logic này, điều quan trọng không nằm ở việc Tehran cam kết điều gì, mà là liệu số uranium làm giàu có còn nằm trong tầm tiếp cận của Iran hay không. Nếu thành công, mô hình này có thể hiệu quả hơn rất nhiều trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ hàng loạt giới hạn lớn về tính bền vững và tính hợp pháp của trật tự an ninh mới đang hình thành.

Giới hạn đầu tiên nằm ở chỗ mô hình này vẫn phụ thuộc vào sự hợp tác của chính Iran. Dù Mỹ có ưu thế quân sự và kỹ thuật vượt trội, việc tiếp cận và thu hồi khoảng 440kg uranium từ các đường hầm sâu tại Isfahan mà không có sự phối hợp của Tehran gần như không khả thi trong thực tế. Đó không chỉ là vấn đề quân sự, mà còn là bài toán an ninh, logistics và kiểm soát hiện trường kéo dài trong môi trường thù địch. Ngay cả tại thời điểm diễn ra hội nghị Bắc Kinh, Trump vẫn thừa nhận Iran chưa chấp nhận những điều khoản cốt lõi của đề xuất mới nhất. Điều đó cho thấy khoảng cách rất lớn giữa tuyên bố chính trị và khả năng thực thi thực tế.

Giới hạn thứ hai là mô hình này kiểm soát được vật liệu, nhưng chưa chắc kiểm soát được năng lực. Việc thu hồi kho uranium hiện tại không đồng nghĩa với việc Iran mất hoàn toàn khả năng tái khởi động chương trình hạt nhân trong tương lai. Các cuộc không kích năm 2025 có thể đã phá hủy hoặc làm tê liệt phần lớn cơ sở làm giàu uranium, nhưng tri thức kỹ thuật, đội ngũ chuyên gia và nền tảng khoa học của Iran vẫn còn tồn tại. Điều đó có nghĩa là ngay cả khi “bụi hạt nhân” được kiểm soát hoàn toàn, Tehran vẫn có thể xây dựng lại chương trình từ một điểm xuất phát thấp hơn. Nói cách khác, mô hình này xử lý được phần vật liệu hiện tại, nhưng chưa giải quyết được gốc rễ của vấn đề năng lực hạt nhân.

Giới hạn quan trọng nhất lại nằm ở chính cấu trúc Mỹ-Trung đang vận hành phía sau hồ sơ này. Mô hình “quản trị vật liệu trực tiếp” chỉ có thể tồn tại khi cả Washington và Bắc Kinh cùng nhìn thấy lợi ích trong việc phối hợp. Mỹ có ưu thế quân sự và công nghệ, nhưng thiếu khả năng gây ảnh hưởng trực tiếp lên Tehran. Ngược lại, Trung Quốc không có năng lực cưỡng chế quân sự như Mỹ, nhưng lại sở hữu đòn bẩy kinh tế và chính trị mà Iran cần tới. Nếu Bắc Kinh không muốn gây áp lực lên Tehran vì lợi ích năng lượng, vì quan hệ chiến lược với Iran, hoặc đơn giản vì muốn duy trì đòn bẩy trong cạnh tranh với Washington, toàn bộ cấu trúc này sẽ lập tức mất hiệu lực. Hội nghị Bắc Kinh tháng 5/2026 phản ánh rất rõ thực tế đó: trong khi Nhà Trắng khẳng định hai bên đồng thuận về việc Iran không được sở hữu vũ khí hạt nhân, phía Trung Quốc lại tránh đưa ra bất kỳ cam kết công khai cụ thể nào. Sự mập mờ này không phải sơ suất ngoại giao, mà là một lựa chọn có tính toán nhằm giữ lại không gian mặc cả chiến lược.

Tại sao Trung Quốc là mắt xích không thể thiếu?

Trong nhiều năm, Bắc Kinh đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất và là một trong những chỗ dựa chiến lược quan trọng nhất của Iran, đặc biệt trong bối cảnh Iran bị cô lập bởi các lệnh trừng phạt phương Tây. Quan trọng hơn, Iran cũng cho thấy họ sẵn sàng điều chỉnh lập trường khi chịu sức ép trực tiếp từ Trung Quốc. Nhiều nguồn phân tích cho rằng chính sự vận động của Bắc Kinh là yếu tố then chốt thúc đẩy Iran chấp nhận lệnh ngừng bắn ban đầu với Mỹ sau chiến dịch không kích kéo dài 38 ngày — dù thỏa thuận đó vẫn ở trạng thái cực kỳ mong manh khi Trump đặt chân tới Bắc Kinh.

Điều này đặt Chủ tịch Tập Cận Bình vào một vị thế đặc biệt: vừa là lãnh đạo của quốc gia có quan hệ chiến lược sâu sắc với Iran, vừa là người duy nhất có đủ ảnh hưởng để thúc đẩy Tehran hợp tác với Washington trong hồ sơ uranium làm giàu. Nghịch lý lớn nhất của hội nghị Bắc Kinh nằm ở chỗ Trung Quốc tiếp đón tổng thống của quốc gia vừa tiến hành không kích đối tác chiến lược và kinh tế của mình, nhưng đồng thời vẫn có khả năng định giá cho sự hợp tác đó thông qua các nhượng bộ ở những lĩnh vực khác như thương mại, nông nghiệp, công nghệ hay Đài Loan. Theo nghĩa này, Bắc Kinh không đứng ngoài cuộc khủng hoảng mà trở thành một phần không thể thiếu của cơ chế quản trị khủng hoảng.

Kết quả của hội nghị phản ánh rõ cấu trúc mặc cả đó. Nhà Trắng tuyên bố Mỹ và Trung Quốc cùng nhất trí rằng Iran không được phép sở hữu vũ khí hạt nhân và Eo biển Hormuz cần được duy trì thông suốt — hai điều kiện có ý nghĩa trực tiếp đối với hồ sơ “bụi hạt nhân.” Tuy nhiên, tuyên bố chính thức từ Bộ Ngoại giao Trung Quốc lại tránh nhắc tới các nội dung này, thay vào đó chỉ nhấn mạnh “giải quyết thông qua đối thoại” và “duy trì lệnh ngừng bắn bền vững.” Sự khác biệt này không phản ánh thất bại ngoại giao, mà cho thấy một logic quen thuộc trong quan hệ Mỹ-Trung: đồng thuận chiến lược ở cấp độ mục tiêu tổng quát, nhưng duy trì sự mập mờ về cơ chế thực thi và trách nhiệm cụ thể của mỗi bên.

Quan trọng hơn những gì được công bố công khai là những tín hiệu mặc cả diễn ra phía sau hội nghị. Trump từ chối cam kết ngay lập tức về gói vũ khí trị giá 14 tỷ USD dành cho Đài Loan, gọi đây là “một lá bài đàm phán tốt.” Điều này cho thấy hồ sơ Iran và “bụi hạt nhân” đã vượt xa khuôn khổ của một vấn đề không phổ biến hạt nhân thông thường để trở thành một phần của thương lượng địa chính trị rộng lớn hơn. Với Bắc Kinh, giá trị lớn nhất của hồ sơ này không nằm ở bản thân kho uranium bị chôn vùi, mà ở khả năng sử dụng ảnh hưởng đối với Tehran như một đòn bẩy nhằm định hình hành vi chiến lược của Washington trong các vấn đề khác.

Chính vì vậy, điều khiến Bắc Kinh trở thành mắt xích không thể thiếu nằm ở vị trí trung tâm của họ trong mạng lưới quyền lực khu vực và toàn cầu. Mỹ sở hữu ưu thế quân sự và công nghệ đủ để phá hủy cơ sở hạt nhân Iran; nhưng để tiếp cận, phục hồi hoặc kiểm soát số uranium đã bị chôn vùi sau các cuộc không kích, Washington cần tới sự hợp tác chính trị của Tehran, và con đường khả thi nhất để đạt được điều đó lại đi qua Bắc Kinh. Theo nghĩa này, Trung Quốc không chỉ là một bên tham gia đàm phán, mà là cầu nối bắt buộc giữa năng lực cưỡng chế của Mỹ và khả năng hợp tác của Iran.

Trật tự an ninh quốc tế đang bước vào một giai đoạn chuyển tiếp tương tự những thời khắc bản lề của Chiến tranh Lạnh: khi các cơ chế cũ chưa hoàn toàn biến mất nhưng đã không còn đủ sức kiểm soát thực tế chiến lược mới. Trong bối cảnh đó, quyền lực của các siêu cường không còn chỉ nằm ở khả năng hủy diệt đối phương, mà ở khả năng quyết định ai được tham gia hệ thống, ai bị loại khỏi hệ thống, và trong điều kiện nào.