Khủng hoảng ngoại giao Ba Lan–Ukraine: Khi món nợ lịch sử vẫn chưa phai

Nguồn: Tiết Khải Hoàn, 薛凯桓:波兰与乌克兰之间的死结,何止一枚勋章, Guancha, 24/06/2026.

Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Một bưu kiện được gửi đến Warsaw, bên trong không chỉ chứa Huân chương Đại bàng Trắng — phần thưởng cao quý nhất của Ba Lan — mà còn chứa đựng món nợ dân tộc kéo dài hơn một thế kỷ giữa Ba Lan và Ukraine, cùng nút thắt ngoại giao khó lòng hóa giải giữa hai nước ở thời điểm hiện tại.

Ngày 20/6/2026, Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky đã đăng tải hình ảnh bưu kiện này trên mạng xã hội như một lời đáp trả cứng rắn trước việc Tổng thống Ba Lan Karol Nawrocki tước bỏ Huân chương Đại bàng Trắng của ông. Trong bài đăng của mình, ông viết: “Hôm nay, tôi đã gửi trả huân chương này cho Tổng thống Ba Lan. Tôi tin rằng tương lai sẽ chứng minh người Ukraine xứng đáng nhận được sự tôn trọng.”

Ngay sau đó, tất cả những người Ukraine còn sống từng được trao tặng Huân chương Đại bàng Trắng đã đồng loạt trả lại danh hiệu này. Bộ trưởng Ngoại giao Ukraine Andrii Sybiha thậm chí còn thẳng thừng tuyên bố: “Kyiv sẽ không tiếp tục nhắm mắt làm ngơ trước những hành động thiếu thiện chí từ Warsaw… Không một tổng thống của bất kỳ quốc gia nào có quyền chỉ tay dạy bảo chúng tôi về lịch sử của chính mình.”

Không còn nghi ngờ gì nữa, vụ việc “trả lại huân chương” đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng ngoại giao vốn đã rất nghiêm trọng giữa Ba Lan và Ukraine. Sau khi sự việc xảy ra, mô hình quan hệ cũ mang tính chất “chống Nga — bên ủy nhiệm” giữa Ba Lan và Ukraine đang đứng trước bờ vực đổ vỡ, trong khi việc thiết lập một mô hình quan hệ mới vẫn còn là một ẩn số.

Việc Ba Lan và Ukraine sẽ cùng tồn tại ra sao trong tương lai, và làm thế nào để giải quyết những món nợ lịch sử bắt nguồn từ vấn đề dân tộc ở Đông Âu — đây không phải là vấn đề có thể giải quyết trong vài năm, càng không phải là bài toán mập mờ có thể che đậy bằng “tinh thần đoàn kết châu Âu”. Nó sẽ tiếp tục là “căn bệnh nan y” khiến các quốc gia châu Âu phải đau đầu trong thời gian dài.

Mối thâm thù lịch sử giữa Ba Lan và Ukraine

Ngòi nổ của cuộc khủng hoảng ngoại giao lần này xuất phát từ việc Tổng thống Zelensky gọi một đơn vị quân đội Ukraine là “những anh hùng của Quân Khởi nghĩa Ukraine”. Tuy nhiên, theo quan điểm của Ba Lan, danh xưng “Quân Khởi nghĩa Ukraine” (UPA) mà Zelensky sử dụng lại gắn liền với tổ chức phát xít đã từng tiến hành tội ác diệt chủng đối với người Ba Lan trong vụ thảm sát Volhynia năm 1943.

Mâu thuẫn lịch sử giữa Ba Lan và Ukraine đã có từ lâu đời. Sau khi Thế chiến thứ nhất kết thúc, Ba Lan tái lập quốc gia. Theo Hòa ước Riga, các vùng Tây Ukraine bao gồm Volhynia và Đông Galicia được sáp nhập vào Cộng hòa Ba Lan thứ hai. Chính phủ Ba Lan sau đó đã tiến hành chính sách Ba Lan hóa tại địa phương, ban hành hàng loạt biện pháp như hạn chế giáo dục bằng tiếng Ukraine, tịch thu đất đai của người Ukraine, đàn áp các đảng phái và tổ chức văn hóa bản địa của người Ukraine nhằm thúc đẩy quá trình đồng hóa. Trong khi đó, các lực lượng dân tộc chủ nghĩa Ukraine cũng đáp trả bằng nhiều biện pháp bạo lực cực đoan. Tổ chức Những người Dân tộc chủ nghĩa Ukraine (OUN), được thành lập năm 1929, đã nhiều lần tổ chức các vụ ám sát nhằm vào quan chức Ba Lan. Sự thù hận dân tộc giữa hai bên không ngừng tích tụ trong giai đoạn này, đặt nền móng cho các cuộc xung đột bạo lực quy mô lớn trong Thế chiến thứ hai.

Năm 1939, sau khi Thế chiến thứ hai bùng nổ, vùng Tây Ukraine bị sáp nhập vào Liên Xô, một lượng lớn thành viên OUN ồ ạt lưu vong sang vùng Ba Lan bị Đức chiếm đóng. Nội bộ OUN dần hình thành hai phe: phe ôn hòa do Andriy Melnyk lãnh đạo và phe cấp tiến do Stepan Bandera đứng đầu. Phe Bandera tiếp tục theo đuổi chủ nghĩa dân tộc cực đoan và hệ tư tưởng mang tính phát xít, coi việc thành lập một quốc gia dân tộc Ukraine thuần nhất là mục tiêu tối thượng, thậm chí sẵn sàng hợp tác với Đức Quốc xã để đạt được mục tiêu này. Năm 1941, sau khi Đức Quốc xã phát động Chiến dịch Barbarossa tấn công Liên Xô, phe Bandera lập tức theo chân quân Đức tiến vào Tây Ukraine, tuyên bố “nền độc lập của Ukraine” tại Lviv và nhiều nơi khác, đồng thời tổ chức các lực lượng vũ trang tham gia phối hợp với quân Đức trong các chiến dịch truy bắt và thảm sát người Ba Lan.

Năm 1942, phe Bandera thành lập Quân Khởi nghĩa Ukraine (UPA) trên cơ sở của OUN và tiếp tục theo đuổi mục tiêu xây dựng một “quốc gia dân tộc Ukraine thuần nhất”. Khi quân Đức liên tiếp thất bại trên Mặt trận phía Đông vào năm 1943, UPA cho rằng thời điểm để loại bỏ cộng đồng người Ba Lan trong khu vực đã chín muồi. Dmytro Klyachkivsky — Tư lệnh Quân khu Volhynia của UPA lúc bấy giờ — đã chính thức ban hành mệnh lệnh yêu cầu “xóa sổ hoàn toàn” tất cả cư dân Ba Lan tại Volhynia. Đây chính là khởi đầu của vụ thảm sát Volhynia gây chấn động lịch sử.

Vụ thảm sát Volhynia kéo dài từ mùa xuân năm 1943 đến cuối năm 1944, và đạt đỉnh điểm vào ngày 11/7/1943. Trong ngày hôm đó, các đơn vị UPA đồng loạt tấn công hàng trăm ngôi làng của người Ba Lan tại Volhynia. Nhiều ngôi làng bị thiêu rụi hoàn toàn, không có người nào sống sót. Quân UPA còn xông vào các nhà thờ Công giáo và thiêu sống tập thể những tín đồ Ba Lan đang làm lễ bên trong; ngay cả đại diện của Hội Chữ thập đỏ Ba Lan đến đàm phán cũng bị sát hại và đem bêu xác. Ngoài Volhynia, người Ba Lan tại Đông Galicia, Polesia và khu vực biên giới Lublin cũng lần lượt trở thành mục tiêu trong các chiến dịch thanh trừng của UPA. Theo thống kê của giới sử học và giới chức Ba Lan, khoảng 80.000 đến 100.000 thường dân Ba Lan đã thiệt mạng trong cuộc thanh trừng sắc tộc này trên khắp vùng biên giới Ba Lan–Ukraine. Những sự kiện lịch sử này từ lâu đã trở thành nỗi đau dân tộc mà Ba Lan không thể nguôi ngoai, và chính phủ Ba Lan luôn coi vụ thảm sát Volhynia là một trong những vết thương đen tối nhất trong lịch sử dân tộc mình.

Mặt khác, kể từ khi độc lập — đặc biệt trong bối cảnh chủ nghĩa dân tộc cực đoan trong nước leo thang những năm gần đây — chính phủ Ukraine đã xây dựng hình tượng của OUN và UPA như những “lực lượng tiên phong đấu tranh cho nền độc lập dân tộc Ukraine”. Họ không chỉ dựng tượng đài tưởng niệm, liệt các nhân vật liên quan vào hàng anh hùng dân tộc, mà còn nhiều lần lấy tên của họ để đặt cho đường phố và các đơn vị quân đội, nhằm tô hồng và tẩy trắng cho những tội ác trong lịch sử. Trong con mắt của Ba Lan, điều này là sự xúc phạm nghiêm trọng đối với tình cảm dân tộc của họ. Lần này, việc Tổng thống Zelensky trực tiếp gọi lực lượng vũ trang Ukraine là “những anh hùng của Quân Khởi nghĩa Ukraine” đã chạm đến lằn ranh đỏ về lịch sử của Ba Lan, trở thành ngòi nổ trực tiếp cho cuộc khủng hoảng ngoại giao giữa hai nước.

Từ góc nhìn lịch sử khách quan hơn, mối thù hận dân tộc giữa Ba Lan và Ukraine không nên bị quy trách nhiệm hoàn toàn cho bất kỳ bên nào. Sau Thế chiến thứ nhất, khi Ba Lan giành lại vùng Tây Ukraine, nước này đã áp dụng cứng rắn chính sách “Ba Lan hóa”, cưỡng ép giảng dạy bằng tiếng Ba Lan và áp đặt bản sắc văn hóa Ba Lan, thậm chí ngầm dung túng cho các tổ chức dân tộc chủ nghĩa cực đoan Ba Lan tiến hành những hành vi bạo lực và quấy nhiễu đối với người Ukraine. Những biện pháp mang tính áp bức này liên tục làm gia tăng nỗi bất mãn và hận thù trong cộng đồng người Ukraine tại địa phương. Trong các cuộc xung đột sắc tộc thời Thế chiến thứ hai, bạo lực cũng không phải là hành vi riêng của phía Ukraine: đối mặt với cuộc thanh lọc sắc tộc của UPA, các lực lượng vũ trang ngầm và đơn vị tự vệ Ba Lan cũng đã nhiều lần tiến hành những cuộc tấn công trả đũa vào làng mạc của người Ukraine, dẫn đến thương vong của hàng vạn dân thường. Hai bên liên tục phá vỡ các giới hạn đạo đức trong vòng xoáy trả thù lẫn nhau, cuối cùng dẫn đến vô số bi kịch.

Mối thù hận dân tộc tích tụ qua nhiều thế hệ không chỉ là vấn đề riêng giữa Ba Lan và Ukraine mà còn là hình ảnh thu nhỏ của những mâu thuẫn sắc tộc trên toàn bộ Đông Âu và khu vực Balkan. Từ thời cận đại, khu vực Trung và Đông Âu liên tục trải qua những biến động về chính quyền và thay đổi lãnh thổ. Nhiều dân tộc cùng chung sống xen kẽ trong thời gian dài, trong khi những câu chuyện lịch sử và yêu sách lãnh thổ của các cộng đồng khác nhau lại chồng lấn và xung đột với nhau. Trong khi đó, chủ nghĩa dân tộc hiện đại — vốn khởi nguồn từ châu Âu — khi phát triển trên chính mảnh đất này đã dần đi theo con đường loại trừ mang tính “một dân tộc – một lãnh thổ – một quốc gia”, coi việc một dân tộc độc quyền kiểm soát lãnh thổ riêng của mình là mục tiêu tối thượng, khiến đặc tính bài trừ dị tộc và tư duy “hoặc ta hoặc họ” ngày càng trở nên mạnh mẽ.

Sự lan rộng của logic dân tộc chủ nghĩa khiến các dân tộc Đông Âu rất dễ rơi vào vòng luẩn quẩn của việc lật lại những món nợ lịch sử và khuếch đại hận thù quá khứ, từ đó dẫn đến các hành động cực đoan như trục xuất bằng bạo lực, thanh lọc sắc tộc và thậm chí tàn sát lẫn nhau. Sự bùng nổ của hai cuộc Thế chiến, cũng như hàng thế kỷ xung đột sắc tộc tại Đông Âu và Balkan, về bản chất đều không thể tách rời khỏi những đặc tính mang tính loại trừ và cực đoan của chủ nghĩa dân tộc kiểu châu Âu — điều đó cũng khiến vùng đất này cho đến nay vẫn rất khó thoát khỏi gánh nặng của những ân oán lịch sử và đối đầu sắc tộc.

Thể hiện lập trường cứng rắn và sự va chạm lẫn nhau

Cuộc khủng hoảng ngoại giao xoay quanh những vấn đề lịch sử giữa Ba Lan và Ukraine lần này chính là sự tiếp nối và va chạm của những cảm xúc dân tộc chủ nghĩa cực đoan trong bối cảnh chính trị quốc tế hiện đại.

Sau Thế chiến thứ hai, do những tổn thất nặng nề của hai cuộc Thế chiến, các quốc gia châu Âu nhìn chung đã chuyển sang suy xét về tính phá hoại của chủ nghĩa dân tộc, đồng thời coi tiến trình nhất thể hóa châu Âu mang tính siêu quốc gia như một con đường để hóa giải mâu thuẫn sắc tộc và ngăn chiến tranh tái diễn. Kể từ thời Cộng đồng châu Âu, trong suốt nhiều thập kỷ, châu Âu liên tục thúc đẩy quá trình chuyển giao chủ quyền và khuyến khích sự bao dung văn hóa. Thậm chí, trong quá trình đề cao chủ nghĩa đa nguyên, còn xuất hiện xu hướng điều chỉnh quá mức khi cố tình làm suy yếu bản sắc dân tộc. Đáng chú ý, Ba Lan và Ukraine lại chính là hai trường hợp đặc biệt trong làn sóng phi dân tộc chủ nghĩa diễn ra trên toàn châu Âu.

Đối với Ba Lan, những đau thương trong Thế chiến thứ hai, ký ức về thời kỳ chịu ảnh hưởng của Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh và những biến đổi xã hội sau sự sụp đổ của khối xã hội chủ nghĩa Đông Âu đã cùng nhau tạo nên một bầu không khí chính trị mang đậm màu sắc bảo thủ cánh hữu. Các lực lượng bảo thủ ở Ba Lan từ lâu đã giữ vị trí quan trọng trên chính trường. Họ luôn duy trì lập trường cứng rắn, không khoan nhượng đối với những vết thương lịch sử dân tộc như vụ thảm sát Volhynia, đồng thời thường xuyên sử dụng các vấn đề lịch sử như công cụ để huy động cử tri và củng cố sự đồng thuận trong nước. Ngay cả trong bối cảnh viện trợ cho Ukraine, họ tuyệt đối không chịu nhượng bộ dù chỉ một chút trong các vấn đề thuộc về giới hạn của lịch sử dân tộc.

Trong khi đó, kể từ khi độc lập, Ukraine cũng luôn phải đối mặt với tình trạng yếu kém trong công cuộc xây dựng bản sắc quốc gia. Do thiếu sự tích lũy lịch sử của một quốc gia độc lập thống nhất lâu đời, quá trình xây dựng chủ nghĩa dân tộc ở Ukraine ngay từ đầu đã không thể dựa trên di sản văn hóa chung, lợi ích phát triển chung hay các giá trị chung. Thay vào đó, nó lại phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng một “đối tượng đối lập từ bên ngoài” — thông qua việc tạo dựng một “kẻ thù chung” để củng cố sự đoàn kết trong nước. Con đường xây dựng chủ nghĩa dân tộc như vậy vốn mang sẵn những khiếm khuyết có tính cực đoan và loại trừ, khiến đất nước khó thoát khỏi ảnh hưởng của chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Ukraine một mặt coi việc gia nhập Liên minh châu Âu (EU) và hòa nhập vào tiến trình nhất thể hóa châu Âu là mục tiêu quốc gia, mặt khác lại không ngừng tăng cường xây dựng hình tượng tích cực cho các tổ chức dân tộc cực đoan từ thời Thế chiến thứ hai nhằm củng cố bản sắc dân tộc trong nước. Điều đó khiến nước này luôn gặp khó khăn trong việc thể hiện thái độ bao dung và hòa giải phù hợp với tinh thần nhất thể hóa châu Âu đối với các vấn đề lịch sử.

Do đó, khi bầu không khí bảo thủ đậm nét của Ba Lan va chạm với chủ nghĩa dân tộc cực đoan dựa trên tư duy đối kháng của Ukraine, thì ngay cả khi hai nước đang trong mối quan hệ đặc biệt của các “đồng minh chống Nga thời chiến”, ngòi nổ của những ân oán lịch sử vẫn có thể nhanh chóng khiến xung đột ngoại giao bùng nổ và leo thang thành khủng hoảng. Điều này một lần nữa cho thấy quán tính lịch sử của chủ nghĩa dân tộc châu Âu chưa từng thực sự tan biến.

Diễn biến của sự kiện lần này đã chứng minh rất rõ điều đó. Quyết định của Tổng thống Ba Lan Karol Nawrocki về việc tước huân chương của Tổng thống Zelensky được công bố vào tối thứ Sáu theo giờ Ba Lan — một thời điểm rất đáng suy ngẫm. Ai cũng biết rằng tối thứ Sáu là thời điểm kết thúc một tuần làm việc, mọi người lúc này vừa được thư giãn, vừa có nhiều thời gian cũng như hứng thú để theo dõi các “tin tức lớn”. Việc Nawrocki lựa chọn công bố quyết định của mình vào thời điểm này rất có thể mang ý đồ khơi dậy cảm xúc đối lập trong dư luận và tiếp tục đẩy cao mức độ chú ý đối với vụ việc.

Tất nhiên, hành động này của Nawrocki chắc chắn có được sự ủng hộ mạnh mẽ từ công chúng. Theo kết quả khảo sát do United Surveys tiến hành cho Wirtualna Polska — một trong những tập đoàn truyền thông kỹ thuật số và cổng thông tin internet lớn nhất, có ảnh hưởng nhất Ba Lan — có tới 51,2% người Ba Lan ủng hộ quyết định của Nawrocki, trong khi chỉ có 35,5% phản đối. Đáng chú ý là trong nhóm cử tri cực hữu, động thái này nhận được tới 87% ủng hộ tuyệt đối. Đây là những cử tri đến từ Đảng Liên bang (Konfederacja) và Đảng Liên minh Vương quyền Ba Lan (Korona) — những đối tượng mà Nawrocki thường xuyên phải chiều theo lập trường của họ.

“Cuối cùng thì Tổng thống cũng thu hồi Huân chương Đại bàng Trắng từ tay Zelensky! Làm tốt lắm, thưa Tổng thống! Chỉ tiếc là việc này đã đến quá muộn” — Sławomir Mentzen, một trong những lãnh đạo của Đảng Liên bang, bình luận.

Từ đây có thể thấy rõ bản chất cốt lõi của toàn bộ vụ việc: Các quyết định của cả Ba Lan và Ukraine đều bị chi phối nặng nề bởi dư luận và cảm xúc dân tộc chủ nghĩa cánh hữu, khiến cả Nawrocki lẫn Zelensky đều buộc phải đưa ra những quyết định mang tính chiều theo dư luận. Theo truyền thông Ba Lan, Nawrocki từng được đội ngũ cố vấn khuyến nghị không nên vội vàng tước bỏ huân chương, bởi lẽ trong lịch sử chỉ mới có duy nhất một tiền lệ về việc tước Huân chương Đại bàng Trắng — đó là trường hợp của Wincenty Witos, người từng ba lần giữ chức Thủ tướng Ba Lan. Năm 1939, bảy năm sau khi bị tước huân chương, Witos lại được trao trả danh hiệu này. Trong bối cảnh đó, việc tước huân chương của một nguyên thủ quốc gia thuộc “phe chống Nga” rõ ràng là một hành động có mức độ rủi ro chính trị rất cao.

Vì vậy, sau khi gửi quyết định tước Huân chương Đại bàng Trắng lên Hội đồng Huân chương Đại bàng Trắng — cơ quan quản lý huân chương — vào ngày 8/6, Nawrocki đã không có thêm động thái nào khác, nhằm chờ đợi phía Ukraine có sự mềm mỏng trong lập trường để ông có thể theo đó mà hạ giọng. Tuy nhiên, cuối cùng Nawrocki đã không chờ được sự nhượng bộ từ phía Ukraine. Ngược lại, khoảng thời gian “cân nhắc” kéo dài hai tuần đã tạo ra những phản ứng tiêu cực trong phe cánh hữu Ba Lan. Các phát ngôn chống Ukraine xuất hiện ngày càng nhiều trên truyền thông Ba Lan, và làn sóng dư luận đòi “trừng phạt những kẻ Ukraine vô ơn” dâng cao mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa định kiến “người Ukraine vô ơn” và tâm lý bài ngoại vốn tồn tại từ lâu thậm chí còn khiến trong giới cánh hữu Ba Lan xuất hiện và lan truyền nhiều thuyết âm mưu khá kỳ lạ — chẳng hạn như cho rằng đây là một âm mưu chống Ba Lan do Đức khởi xướng và Ukraine thực hiện. Trong nước, những lời kêu gọi giải tán chính phủ của Donald Tusk cũng ngày càng gia tăng, đồng thời yêu cầu Nawrocki phải đưa ra những “hành động quyết đoán hơn”. Cuối cùng, dưới áp lực đó, Nawrocki đã đưa ra quyết định chính thức về việc tước huân chương.

Về phía Ukraine, nước này cũng hầu như không còn không gian để nhượng bộ, bởi tầng lớp lãnh đạo Ukraine từ lâu đã bị làn sóng chủ nghĩa dân tộc đang dâng cao trong nước đẩy vào tình thế “cưỡi hổ khó xuống”.

Kể từ khi cuộc xung đột Nga–Ukraine bùng nổ, cảm xúc dân tộc chủ nghĩa cực đoan tại Ukraine liên tục gia tăng. Các tổ chức và lực lượng chính trị mang màu sắc cực đoan ngày càng mở rộng ảnh hưởng trong bộ máy nhà nước Ukraine, thậm chí tạo ra sức ép ngầm đối với giới lãnh đạo. Bất kỳ tuyên bố nào tìm kiếm hòa giải về các vấn đề lịch sử đều có thể ngay lập tức bị gán cho những cáo buộc như “phản bội lịch sử dân tộc” hay “bán rẻ phẩm giá quốc gia”. Trên thực tế, kể từ khi xung đột Nga–Ukraine bùng nổ toàn diện, Ukraine chưa từng đưa ra bất kỳ lập trường đối ngoại nào mang tính ôn hòa mà ngược lại ngày càng đi theo hướng cứng rắn hơn. Trong bối cảnh đó, chính quyền Zelensky gần như không còn không gian để mềm mỏng hay thỏa hiệp. Họ chỉ có thể lựa chọn đáp trả mạnh mẽ bằng việc chủ động trả lại huân chương, đồng thời kêu gọi tất cả những người Ukraine từng nhận được danh hiệu này cùng tuyên bố từ bỏ nó, qua đó đáp ứng kỳ vọng của lực lượng dân tộc chủ nghĩa cực đoan trong nước.

Tất nhiên, bên cạnh những hận thù lịch sử, xét từ góc độ quan hệ nội bộ châu Âu đương đại, Ba Lan và Ukraine — ngoài việc chia sẻ quan điểm chống Nga — trên thực tế lại là những đối thủ cạnh tranh trực tiếp với những khác biệt rõ rệt về lợi ích.

Trong 20 năm qua, Ba Lan đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực nhằm củng cố vị thế “lãnh đạo khu vực” của mình trong số các quốc gia Đông Âu thuộc EU. Những năm gần đây, sự phát triển kinh tế và tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng đã khiến Ba Lan trở nên ngày càng tham vọng, thậm chí nhen nhóm ý tưởng thách thức vị thế “động lực kinh tế” của Đức trong EU.

Trong bối cảnh sở hữu một mục tiêu vĩ mô như vậy, Ba Lan nhìn nhận Ukraine theo cách sau: Ukraine là “đứa con” của Ba Lan, và để đáp lại sự giúp đỡ của Ba Lan, Ukraine lẽ ra phải góp phần nâng cao vai trò và vị thế của Ba Lan trong cấu trúc quyền lực châu Âu, tương tự như vai trò “phụ trợ” mà Ba Lan từng đảm nhiệm đối với Đức trước đây.

Tuy nhiên, trong một thời gian dài, do sự lan rộng của chủ nghĩa dân tộc cực đoan, cách Ukraine tự định vị vai trò của mình tại châu Âu hoàn toàn khác so với kỳ vọng của Ba Lan. Chính phủ Ukraine đã đối thoại trực tiếp với Anh, Pháp và Đức, bỏ qua Ba Lan để thiết lập quan hệ với các cường quốc phương Tây lớn — điều này thể hiện đặc biệt rõ nét trong giai đoạn xung đột Nga–Ukraine. Bản thân Ukraine cũng có những tham vọng riêng: trở thành một “cường quốc khu vực” mới tại Đông Âu, giành được vị trí xứng đáng trong EU, thiết lập quan hệ hợp tác chặt chẽ với Đức và Pháp — và trong quá trình đó, Ba Lan sẽ bị gạt ra bên lề. Phát biểu gần đây của Thủ tướng Ba Lan Donald Tusk đã cho thấy rất rõ điều này: ông chỉ trích Ukraine, Đức, Pháp và Anh vì đã không mời Ba Lan tham gia vào việc hoạch định chiến lược chấm dứt xung đột và tiến hành đàm phán với Nga.

Tất cả những điều trên đã đặt nền móng cho sự leo thang của các mâu thuẫn. Những tranh chấp liên quan đến nguồn cung nông sản Ukraine trong giai đoạn 2023-2024 chính là tín hiệu đầu tiên cho thấy quan hệ Ba Lan–Ukraine đã bắt đầu xuất hiện rạn nứt. Cuộc khủng hoảng ngoại giao hiện nay cũng đồng thời mang màu sắc của một cuộc tranh chấp lợi ích địa chính trị: Ba Lan đang nỗ lực củng cố vị thế “lãnh đạo Đông Âu” và yêu cầu chính phủ Ukraine chấp nhận điều này, trong khi chính phủ Ukraine lại lựa chọn thái độ đối đầu cứng rắn.

Trong quá trình leo thang của vụ việc huân chương, cả Ba Lan lẫn Ukraine đều bị chi phối bởi những hận thù lịch sử và cảm xúc dân tộc chủ nghĩa cánh hữu đương đại. Khi những yếu tố này chồng chéo với các tranh chấp lợi ích thực tế, mâu thuẫn giữa hai nước dần trở nên khó dung hòa. “Thể hiện sự cứng rắn” đã trở thành một cuộc chạy đua vũ trang đặc biệt trên mặt trận ngoại giao giữa hai quốc gia, với việc cả hai bên gần như từ bỏ tinh thần khách quan, lý trí, công bằng và bao dung mà ngoại giao cần có. Các quyết sách đối ngoại bị hệ tư tưởng cánh hữu chi phối không ngừng làm sâu sắc thêm mâu thuẫn và khuếch đại hận thù, khiến những khác biệt lịch sử không thể thực sự được hàn gắn, đồng thời cũng khó đạt được sự hòa giải và lòng tin lẫn nhau.

Điều này sẽ dẫn đến những hậu quả gì?

Ở thời điểm hiện tại, tình hình vẫn chưa xấu đến mức Ba Lan trở thành một “Hungary thời Orbán” trong con mắt của Ukraine. Ít nhất, chừng nào chính phủ tự do Ba Lan do Donald Tusk lãnh đạo còn nắm quyền thì kịch bản đó khó có thể xảy ra, trừ khi một số chương trình viện trợ dành cho Ukraine bị cắt giảm.

Tuy nhiên, việc quan hệ Ba Lan–Ukraine đã xuất hiện những vấn đề nghiêm trọng là điều không thể phủ nhận. Phía Ba Lan đã phát đi nhiều tín hiệu tương ứng. Chẳng hạn, cách đây không lâu xuất hiện thông tin cho rằng Ba Lan đã tìm cách ngăn cản EU mua vũ khí từ Mỹ để viện trợ cho Ukraine cho đến khi các khoản hỗ trợ quân sự mà Warsaw dành cho quân đội Ukraine được hoàn trả. Ngoài ra, có thể khẳng định rằng tiến trình gia nhập EU của Ukraine sẽ phải đối mặt với những trở ngại mới. Trong vấn đề này, Ba Lan có khả năng gây sức ép ở mức tối đa, đưa ra những yêu cầu nhượng bộ rất khắt khe về kinh tế cũng như các lĩnh vực khác nhằm ngăn Ukraine trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Đồng thời, những vấn đề lịch sử liên quan đến các tổ chức dân tộc chủ nghĩa cực đoan của Ukraine chắc chắn sẽ tiếp tục được nhắc lại nhiều lần. Nawrocki đã bày tỏ rõ lập trường về việc này: “Mang theo Bandera và ‘Quân Khởi nghĩa Ukraine’, Ukraine sẽ không thể vào được EU.”

Trong khi đó, do rơi vào tình thế “cưỡi hổ khó xuống”, chính phủ Ukraine nhiều khả năng cũng sẽ tiếp tục đáp trả bằng lập trường cứng rắn, thậm chí có thể xuất hiện làn sóng chống Ba Lan trong dư luận. Tất nhiên, trong bối cảnh xung đột Nga–Ukraine vẫn đang tiếp diễn, ưu tiên hàng đầu của chính phủ Ukraine vẫn sẽ tập trung vào cuộc chiến với Nga. Tuy nhiên, một khi cuộc xung đột kết thúc, cuộc đối đầu giữa Ukraine và Ba Lan rất có thể sẽ trở thành một trong những vấn đề chính của chính trường châu Âu.